NGUYỄN NGỌC THÙY LINH
Giới thiệu về bản thân
Phương trình phản ứng:
\(C_{2} H_{4} + H C l \rightarrow C_{2} H_{5} C l\)
Số mol ethyl chloride:
\(n_{C_{2} H_{5} C l} = \frac{25,8}{64,5} = 0,4 \textrm{ } m o l\)
Theo phương trình:
\(n_{C_{2} H_{4} \textrm{ } \left(\right. l t \left.\right)} = 0,4 \textrm{ } m o l\)
Do hiệu suất 80%:
\(n_{C_{2} H_{4} \textrm{ } \left(\right. t t \left.\right)} = \frac{0,4}{0,8} = 0,5 \textrm{ } m o l\)
Thể tích khí ethylene ở đkc:
\(V = 0,5 \times 22,4 = 11,2 \textrm{ } l \overset{ˊ}{\imath} t\)
Phương trình phản ứng:
\(C_{2} H_{4} + H C l \rightarrow C_{2} H_{5} C l\)
Số mol ethyl chloride:
\(n_{C_{2} H_{5} C l} = \frac{25,8}{64,5} = 0,4 \textrm{ } m o l\)
Theo phương trình:
\(n_{C_{2} H_{4} \textrm{ } \left(\right. l t \left.\right)} = 0,4 \textrm{ } m o l\)
Do hiệu suất 80%:
\(n_{C_{2} H_{4} \textrm{ } \left(\right. t t \left.\right)} = \frac{0,4}{0,8} = 0,5 \textrm{ } m o l\)
Thể tích khí ethylene ở đkc:
\(V = 0,5 \times 22,4 = 11,2 \textrm{ } l \overset{ˊ}{\imath} t\)
Câu 1:
Văn bản Giữa người với người của Nguyễn Ngọc Tư là lời suy tư sâu sắc về sự rạn nứt trong mối quan hệ giữa con người với nhau trong đời sống hiện đại. Từ một câu chuyện riêng — cô gái chia tay người yêu vì anh vô cảm trước nỗi đau của bệnh nhân — tác giả mở rộng thành vấn đề xã hội: con người ngày càng thờ ơ trước nỗi khổ của đồng loại. Hàng loạt dẫn chứng về tin đồn thất thiệt, thói quen săn ảnh, câu “like”, hay hành vi chỉ thấy vật chất mà không thấy nạn nhân đã phơi bày một thực trạng đáng lo ngại: con người bị cuốn vào sự hiếu kì, lợi ích và công nghệ đến mức đánh mất lòng trắc ẩn. Giọng văn nhẹ nhàng nhưng day dứt, giàu tính suy tưởng, khiến người đọc nhận ra sự chia rẽ vô hình giữa những con người tưởng như đang sống rất gần nhau. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp sâu sắc: công nghệ có thể kết nối khoảng cách, nhưng chỉ lòng nhân ái mới giúp con người thật sự hiểu và hướng về nhau. Văn bản vì thế vừa là lời cảnh báo, vừa là lời nhắc nhở hãy gìn giữ tình người giữa đời sống hiện đại.
Câu 2:
Trong nhịp sống gấp gáp của xã hội hiện đại, con người ngày càng được kết nối bằng công nghệ, nhưng nghịch lí thay, khoảng cách giữa con người với con người lại dường như rộng hơn bao giờ hết. Một trong những biểu hiện rõ rệt nhất của thực trạng ấy chính là sự thờ ơ, vô cảm – căn bệnh tinh thần âm thầm nhưng nguy hiểm, làm băng hoại tình người và những giá trị nhân văn vốn có của xã hội.
Thờ ơ, vô cảm là thái độ dửng dưng, không quan tâm, không rung động trước nỗi đau, khó khăn hay số phận của người khác. Biểu hiện của nó có thể rất rõ ràng: đứng nhìn tai nạn mà không giúp đỡ, quay phim người gặp nạn để đăng mạng xã hội, lan truyền tin đồn gây tổn hại cho người khác mà không cần kiểm chứng. Nhưng đôi khi, sự vô cảm cũng xuất hiện âm thầm hơn: không lắng nghe người thân, không quan tâm đến những người xung quanh, hoặc coi những bất công xã hội như chuyện “không liên quan đến mình”. Khi con người chỉ chú ý đến lợi ích cá nhân và cảm xúc của riêng mình, họ dần mất đi khả năng đồng cảm – điều làm nên bản chất nhân văn của con người.
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến sự vô cảm trong xã hội hiện đại. Trước hết là nhịp sống nhanh và áp lực cuộc sống khiến con người mải lo cho bản thân, ít thời gian và năng lượng để quan tâm đến người khác. Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội đôi khi khiến con người quen với việc “nhìn” mà không “cảm”, “xem” mà không “chia sẻ”. Những hình ảnh đau thương xuất hiện quá nhiều khiến cảm xúc bị chai lì, nỗi đau của người khác trở thành thứ thông tin tiêu thụ hằng ngày. Ngoài ra, lối sống cá nhân chủ nghĩa, đề cao vật chất và lợi ích riêng cũng góp phần làm suy giảm tinh thần cộng đồng và trách nhiệm xã hội.
Hậu quả của sự vô cảm là vô cùng nghiêm trọng. Khi con người thờ ơ trước nỗi đau của người khác, xã hội dần trở nên lạnh lẽo và thiếu an toàn. Những người gặp khó khăn không nhận được sự giúp đỡ kịp thời, những hành vi sai trái có thể bị bỏ qua, và cái ác có cơ hội lan rộng. Nguy hiểm hơn, sự vô cảm không chỉ làm tổn thương người khác mà còn làm nghèo đi đời sống tinh thần của chính người vô cảm. Một trái tim không biết rung động, không biết sẻ chia cũng là một trái tim cô đơn và trống rỗng.
Tuy nhiên, không phải xã hội hiện đại chỉ toàn vô cảm. Vẫn có rất nhiều con người sẵn sàng giúp đỡ người lạ, tham gia hoạt động thiện nguyện, chia sẻ khó khăn với cộng đồng. Điều đó cho thấy lòng nhân ái chưa hề mất đi, chỉ là đôi khi bị che lấp bởi sự bận rộn và thói quen sống vội vàng. Vì thế, điều quan trọng là mỗi người cần tự ý thức về trách nhiệm của mình trong việc giữ gìn và nuôi dưỡng lòng trắc ẩn.
Để hạn chế sự thờ ơ, vô cảm, trước hết mỗi cá nhân cần học cách quan tâm, lắng nghe và đặt mình vào vị trí của người khác. Gia đình và nhà trường cần giáo dục lòng nhân ái, tinh thần sẻ chia từ những điều nhỏ nhất. Đồng thời, khi sử dụng mạng xã hội, mỗi người cần tỉnh táo, có trách nhiệm và biết tôn trọng cảm xúc của người khác. Chỉ khi con người biết yêu thương và đồng cảm, xã hội mới thực sự là nơi đáng sống.
Sự phát triển của xã hội không chỉ đo bằng tiến bộ vật chất mà còn bằng chiều sâu của tình người. Giữa một thế giới ngày càng hiện đại, điều con người cần giữ gìn nhất không phải là tốc độ hay tiện nghi, mà chính là khả năng rung động trước nỗi đau và niềm vui của nhau. Bởi chỉ khi biết quan tâm và sẻ chia, con người mới thật sự không xa nhau, dù sống trong bất kì thời đại nào.
Câu 1:
Văn bản thuộc thể loại tản văn
Câu 2.
Đề tài: Thực trạng con người ngày càng vô cảm, xa cách nhau trong đời sống hiện đại, đặc biệt dưới tác động của mạng xã hội và lối sống chạy theo thông tin, sự hiếu kì.
Câu 3.
Biện pháp liệt kê được thể hiện qua hàng loạt sự việc: tin bắp luộc có pin đèn, nước dùng hủ tiếu có chuột cống, chè bưởi có thuốc rầy, tin đồn lan truyền trên mạng…
=>Tác dụng:
-Làm nổi bật sự lan truyền dồn dập, hỗn loạn của tin đồn và thông tin giật gân.
-Cho thấy hậu quả nghiêm trọng: người buôn bán vô tội bị tẩy chay, đời sống bị đảo lộn chỉ vì thông tin chưa kiểm chứng.
-Nhấn mạnh thực trạng xã hội chạy theo “mồi câu” tin nóng, thiếu trách nhiệm, thiếu lòng trắc ẩn.
→ Qua đó bộc lộ thái độ phê phán sâu sắc của tác giả trước sự vô cảm và thiếu suy nghĩ của con người.
Câu 4.
Hai câu văn gợi suy nghĩ về sự xuống cấp của lòng trắc ẩn và ý thức đạo đức trong xã hội hiện nay. Con người nhiều khi chỉ quan tâm đến lợi ích, sự tò mò hoặc vật chất mà quên đi nỗi đau của người khác. Người ta thấy tiền mà không thấy nạn nhân, thấy bia mà không nghĩ đến người bị nạn — đó là biểu hiện của lối sống thực dụng, thờ ơ, thiếu trách nhiệm cộng đồng. Điều này cảnh báo nguy cơ con người ngày càng xa nhau về tình cảm và nhân tính.
Câu 5.
Những bài học rút ra từ văn bản:
-Cần sống có lòng nhân ái, biết nhìn thấy con người phía sau mọi sự việc.
-Không chạy theo tin đồn, thông tin giật gân hay sự nổi tiếng trên mạng xã hội.
-Phải có trách nhiệm khi chia sẻ thông tin, tôn trọng quyền riêng tư và nỗi đau của người khác.
-Biết kết nối bằng sự cảm thông chân thành, không để công nghệ làm phai nhạt tình người.
Câu 1:
Bài thơ “Những giọt lệ” là tiếng kêu thổn thức của một tâm hồn yêu thương đến tận cùng nhưng lại phải đối diện với chia ly và cô độc. Ngay từ khổ thơ đầu, cảm xúc tuyệt vọng đã dâng lên mãnh liệt qua những câu hỏi liên tiếp như lời tự vấn đầy đau đớn. Hình ảnh “mặt nhựt tan thành máu” hay “khối lòng… cứng tợ si” mang ý nghĩa tượng trưng sâu sắc, gợi cảm giác thế giới nội tâm đang vỡ vụn, tê liệt vì đau khổ. Sang khổ thơ thứ hai, bi kịch được đẩy lên cao khi người yêu rời xa, để lại khoảng trống không gì bù đắp nổi — “một nửa hồn tôi mất”, nửa còn lại chỉ còn hoang mang, dại khờ. Đến khổ cuối, nỗi đau không còn chỉ là cảm xúc cá nhân mà lan ra cả không gian, khiến cảnh vật cũng nhuốm màu bi thương. Những câu hỏi tu từ và hình ảnh “bông phượng… màu huyết”, “giọt châu” như những giọt nước mắt thấm sâu vào tâm hồn. Bằng giọng thơ tha thiết, hình ảnh giàu tính tượng trưng và cảm xúc mãnh liệt, Hàn Mặc Tử đã khắc họa bi kịch tinh thần của con người khi tình yêu tan vỡ, đồng thời cho thấy một trái tim yêu đến tận cùng, đau cũng đến tận cùng.
Câu 2:
Trong cuộc đời mỗi người đều có vô vàn khó khăn và thử thách đòi hỏi chúng ta cần phải vượt qua. Những thử thách đó như một phép thử để chúng ta có động lực rèn luyện và phát triển bản thân. Để chiến thắng được những thử thách đó đòi hỏi mỗi người cần phải có lòng kiên trì cũng như nghị lực vượt qua mọi khó khăn trong cuộc sống.
Nghị lực sống của mỗi người có lẽ chính là bản lĩnh cố gắng vượt qua những thử thách, khó khăn. Để có được nghị lực chúng ta cũng cần phải trải qua quá trình rèn luyện vất vả, trau dồi thường xuyên để hình thành nên nghị lực và sự quyết tâm vượt qua khó khăn. Chúng ta cần phải dùng sự nỗ lực của bản thân, không dựa dẫm vào người khác, nỗ lực hết mình để đạt được mục tiêu đã đề ra.
Nghị lực sống của mỗi người được biểu hiện rất thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày. Nó đơn giản chỉ là khi chúng ta đặt ra mục tiêu và nhất định phải hoàn thành. Đâu đó trong cuộc sống chúng ta sẽ luôn gặp được nhiều tấm gương về nghị lực vươn lên được thấy xã hội ngợi ca hàng ngày. Đó là tấm gương của thầy Nguyễn Ngọc Ký hay Nick Vujick, người đã truyền cảm hứng về nghị lực vươn lên trong cuộc sống cho hàng nghìn, hàng vạn người trên thế giới này. Họ là những người sinh ra đã không nhận được sự ưu ái của số phận, nhưng không vì thế mà họ nản chí. Họ vẫn ngày đêm rèn luyện và chiến thắng chính số phận bất hạnh mà tạo hóa đã dành cho họ. Đó thật sự là những tấm gương về nghị lực sống đáng để chúng ta noi theo.
Nghị lực sống giúp chúng ta có thêm niềm tin cũng như có thêm sức mạnh để đương đầu và vượt qua những sóng gió trong cuộc sống. Ta có thể vượt qua nhờ vào niềm tin, ý chí mà chúng ta có được nhờ vào quá trình tự rèn luyện, trau dồi hàng ngày. Thế nhưng, không thể phủ nhận rằng trong cuộc sống vẫn luôn có những người không có ý chí phấn đấu và không biết vươn lên. Họ sống nhưng chỉ biết mong đợi vào sự may mắn và sự sắp đặt của số phận. Họ chấp nhận đầu hàng với những thử thách mà tạo hóa đã ban cho họ. Những người như thế sẽ tự hủy hoại bản thân mình, đôi bạn thân bước vào lối mòn và không thể có một tương lai tốt đẹp ở phía trước.
Như vậy, chúng ta hiểu rằng nghị lực sống là điều rất quan trọng và cần phải có ở mỗi người. Chúng ta cần phải rèn luyện, trau dồi bản thân hằng ngày để có một ý chí vững vàng và nghị lực kiên cường vượt qua những thử thách trong cuộc sống.
Câu 1:
Phương thức biểu đạt trong bài thơ: biểu cảm, miêu tả, tự sự
Câu 2.
Đề tài: nỗi đau chia ly trong tình yêu và cảm giác mất mát, cô đơn đến tận cùng của con người khi đánh mất người mình yêu.
Câu 3.
Một hình ảnh thơ mang tính tượng trưng: “mặt nhựt tan thành máu”.
Cảm nhận:
-“Mặt nhựt” (mặt trời) tượng trưng cho sự sống, ánh sáng, niềm tin.
-“Tan thành máu” gợi sự đau đớn, bi kịch, tuyệt vọng tột cùng.
→ Hình ảnh này tượng trưng cho thế giới tinh thần của nhân vật trữ tình đang sụp đổ, tình yêu tan vỡ khiến cả vũ trụ như nhuốm màu đau thương.
Câu 4:Khổ thơ cuối sử dụng nhiều biện pháp tu từ:
-Câu hỏi tu từ: “Tôi vẫn còn đây hay ở đâu?”, “Ai đem bỏ tôi…?” → diễn tả sự hoang mang, mất phương hướng, cảm giác bị bỏ rơi giữa cuộc đời.
-Ẩn dụ, tượng trưng: “bông phượng nở trong màu huyết”, “giọt châu” → hình ảnh hoa đỏ như máu, giọt châu như nước mắt, gợi nỗi đau thấm sâu trong tâm hồn.
=> Tác dụng:
Làm nổi bật trạng thái cô đơn cực độ, tâm hồn tan vỡ, cảm xúc đau đớn dâng trào và lan sang cả cảnh vật xung quanh.
Câu 5: Cấu tứ bài thơ: phát triển theo mạch cảm xúc tăng dần của nỗi đau.-
-Khổ 1: nỗi đau dâng lên đến mức muốn thoát khỏi sự sống, tuyệt vọng cực điểm.
-Khổ 2: nguyên nhân của đau khổ — sự chia ly khiến tâm hồn tan vỡ.
-Khổ 3: hậu quả — trạng thái bơ vơ, lạc lõng, cô đơn giữa thế giới nhuốm màu đau thương.
→ Cấu tứ đi từ tâm trạng → nguyên nhân → trạng thái sau mất mát, tạo nên dòng cảm xúc mãnh liệt, nhất quán, đậm chất bi thương
Câu 1:
Câu 2:
Trong hành trình sống đầy thử thách, không ai có thể đi hết một mình mà không cần một chỗ dựa. Giữa vô vàn áp lực, biến động và những lúc con người rơi vào cảm giác mệt mỏi, điểm tựa tinh thần xuất hiện như một nguồn sáng âm thầm nâng đỡ, giúp ta đứng vững và tiếp tục bước đi. Bởi vậy, nói đến điểm tựa tinh thần là nói đến một yếu tố quan trọng giúp con người sống mạnh mẽ, kiên cường và trọn vẹn hơn.
Điểm tựa tinh thần có thể là tình yêu thương của gia đình, sự tin tưởng của bạn bè, niềm đam mê, một lý tưởng sống, hay đơn giản chỉ là niềm tin vào chính bản thân mình. Dù tồn tại dưới dạng nào, điểm tựa tinh thần đều mang lại sức mạnh đặc biệt. Nó giúp con người giữ được bình tĩnh khi đối mặt với thất bại, tiếp thêm động lực khi nản lòng, và làm dịu đi những vết thương sâu kín trong tâm hồn. Khi ta tin rằng mình được yêu thương, được tin cậy, hoặc đang hướng đến một giá trị tốt đẹp, ta sẽ không dễ dàng gục ngã trước những biến cố cuộc đời. Nhiều người thành công đã từng chia sẻ rằng chính vì có điểm tựa tinh thần—như ước mơ, đam mê, hay sự cổ vũ thầm lặng từ người thân—họ mới đủ bền bỉ vượt qua những ngày tháng gian nan nhất.
Điểm tựa tinh thần cũng góp phần hình thành và nuôi dưỡng bản lĩnh của mỗi người. Nó giống như chiếc neo giữ con thuyền không bị bão tố cuốn trôi; nhờ đó con người giữ được sự ổn định về tâm lý và cảm xúc. Không chỉ giúp ta vượt qua khó khăn, điểm tựa tinh thần còn giúp ta sống có phương hướng. Khi biết mình đang vì điều gì mà cố gắng, mọi nỗ lực trở nên có ý nghĩa hơn, và cuộc sống cũng trở nên sáng rõ hơn. Đó là lý do mà những ai thiếu điểm tựa tinh thần thường dễ lạc lối, dễ rơi vào bi quan, thậm chí đánh mất chính mình.
Tuy nhiên, điểm tựa tinh thần không phải tự nhiên mà có. Con người cần chủ động xây dựng cho mình những điểm tựa lành mạnh: trân trọng các mối quan hệ tốt đẹp, nuôi dưỡng ước mơ, rèn luyện ý chí, và đặc biệt là học cách tin tưởng bản thân. Không thể dựa dẫm hoàn toàn vào người khác, nhưng cũng không thể khước từ sự yêu thương, san sẻ. Chỉ khi biết dựa vào những giá trị tích cực mà không đánh mất sự tự lập, ta mới thực sự trưởng thành.
Tóm lại, điểm tựa tinh thần chính là năng lượng giúp con người mạnh mẽ trước khó khăn, bình thản trước biến cố và kiên trì theo đuổi điều tốt đẹp. Mỗi chúng ta hãy biết nâng niu, trân trọng và xây dựng cho mình một điểm tựa đáng tin cậy, để mỗi bước đi trong cuộc đời đều vững vàng và đầy hi vọng.
Câu 1.
Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn
Câu 2. Tác dụng của dấu ba chấm trong câu văn:
“Đêm đó, khi cơn mưa rừng tạnh, những người lính chúng tôi cứ nhìn những vì sao lấp lánh trên bầu trời... mà không sao ngủ được.”
- tác dụng:
+Gợi khoảng lặng, sự nghẹn ngào, xúc động khó nói thành lời.
+Thể hiện dòng cảm xúc miên man, suy tư của những người lính về câu chuyện của Minh.
+Làm tăng chất trữ tình và nỗi bâng khuâng, day dứt trong cảnh đêm chiến trường.
Câu 3. Nhận xét về tình huống của truyện.
Truyện xây dựng tình huống cảm động và giàu tính bi kịch:
+Câu chuyện tình “tưởng tượng” của Minh được kể trong đêm mưa rừng đầy thân mật, gợi lên niềm hy vọng, mơ mộng của người lính trẻ
+Sau đó là tình huống đau thương: Minh hy sinh khi làm nhiệm vụ trinh sát, để lại lá thư dang dở gửi người con gái chưa từng có thật.
→ Tình huống tạo điểm nhấn cảm xúc mạnh, làm nổi bật nỗi cô đơn, khát khao được yêu thương và sự hy sinh thầm lặng của người lính.
Câu 4.
Nhan đề gợi:
+Hình ảnh đôi mắt sáng của Hạnh mà Minh tưởng tượng – biểu tượng của niềm tin, tình yêu, vẻ đẹp trong trẻo.
+Ánh sao đêm mà những người lính nhìn thấy – biểu tượng của hi vọng, mơ ước, cũng là sự an ủi trong chiến tranh.
+Vẻ đẹp của tâm hồn người lính trẻ: trong sáng, nhân hậu, tin yêu dù giữa khốc liệt bom đạn.
+“Sao sáng” cũng như ánh sáng dẫn đường, soi tỏ những xúc cảm thiêng liêng và những mất mát không tên của chiến sĩ.
Câu 5. Nhận xét về hình tượng người lính trong văn bản.
Người lính hiện lên với nhiều vẻ đẹp:
- Trẻ trung, hồn nhiên, biết mơ mộng, biết yêu và tin vào cái đẹp.
- Gắn bó, đồng đội, coi nhau như anh em ruột thịt.
- Dũng cảm, kiên cường trong nhiệm vụ trinh sát giữa chiến trường ác liệt.
- Giàu tình cảm, sống nội tâm, luôn khao khát được yêu thương (tiêu biểu là Minh – người lính mồ côi nhưng giàu mơ ước).
- Hy sinh thầm lặng, để lại những khoảng trống đầy day dứt cho đồng đội.