NGUYỄN HỒNG ANH

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN HỒNG ANH
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Văn bản "Giữa người với người" của Nguyễn Ngọc Tư là một tản văn giàu tính suy tư, đặt ra vấn đề nhức nhối về sự vô cảm của con người trong xã hội hiện đại. Từ câu chuyện một y sĩ chụp ảnh bệnh nhân cấp cứu đăng mạng xã hội để “câu like”, tác giả mở rộng thành bức tranh xã hội nơi nỗi đau con người bị biến thành “mồi người”. Hàng loạt dẫn chứng về tin đồn thất thiệt, những vụ việc hôi của, quay clip thay vì cứu người… cho thấy con người dần đánh mất khả năng nhìn thấy “người” trong “con người”. Giọng văn nhẹ nhàng mà chua xót, giàu chất tự sự nhưng ẩn chứa thái độ phê phán sâu sắc. Văn bản không chỉ phản ánh thực trạng mà còn gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh: khi công nghệ phát triển, nếu thiếu lòng trắc ẩn và ý thức đạo đức, con người sẽ tự dựng lên những “bức tường vô hình” khiến khoảng cách giữa người với người ngày càng xa hơn.

Câu 2:

Trong nhịp sống hiện đại đầy hối hả, con người có thể kết nối với nhau chỉ bằng một cú chạm màn hình. Thế nhưng, nghịch lý thay, càng kết nối nhiều, sự thờ ơ và vô cảm dường như càng gia tăng. Đây đang trở thành một vấn đề đáng suy nghĩ của xã hội hôm nay.

Vô cảm là trạng thái con người dửng dưng trước nỗi đau, niềm vui hay số phận của người khác. Đó là khi ta thấy một người gặp tai nạn nhưng chỉ đứng nhìn; thấy một cô gái định nhảy cầu nhưng phân vân giữa việc cứu giúp hay giơ điện thoại lên quay lại; thấy tin đồn thất thiệt lan truyền nhưng vẫn vô tư chia sẻ mà không nghĩ đến hậu quả. Sự vô cảm không phải lúc nào cũng ồn ào, đôi khi chỉ là một khoảnh khắc đắn đo, một cái lướt qua lạnh lùng.

Nguyên nhân của tình trạng này đến từ nhiều phía. Trước hết là sự tác động của mạng xã hội – nơi lượt thích, lượt xem đôi khi được đặt cao hơn giá trị con người. Tâm lý đám đông khiến cá nhân dễ bị cuốn theo mà quên mất trách nhiệm đạo đức. Bên cạnh đó, áp lực cuộc sống, sự cạnh tranh gay gắt cũng khiến con người thu mình lại, chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân. Khi cái “tôi” quá lớn, lòng trắc ẩn dần bị thu hẹp.

Hậu quả của sự vô cảm vô cùng nghiêm trọng. Nó làm xói mòn niềm tin giữa người với người, khiến xã hội trở nên lạnh lẽo. Một cộng đồng mà con người không còn sẵn sàng giúp đỡ nhau sẽ khó có thể phát triển bền vững. Nguy hiểm hơn, vô cảm lâu ngày có thể trở thành thói quen, khiến con người đánh mất phẩm chất tốt đẹp vốn có.

Tuy nhiên, không phải xã hội chỉ toàn màu xám. Vẫn có rất nhiều người sẵn sàng lao vào dòng nước cứu người, quyên góp giúp đỡ đồng bào gặp thiên tai, âm thầm làm việc thiện mà không cần phô trương. Chính những hành động ấy chứng minh rằng lòng nhân ái chưa bao giờ mất đi, chỉ là cần được nuôi dưỡng và lan tỏa mạnh mẽ hơn.

Là người trẻ, chúng ta cần rèn luyện cho mình sự đồng cảm và trách nhiệm. Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ: không chia sẻ tin chưa kiểm chứng, lên tiếng trước điều sai trái, giúp đỡ người gặp khó khăn trong khả năng của mình. Quan trọng hơn cả là luôn tự hỏi: nếu mình ở trong hoàn cảnh ấy, mình mong người khác đối xử với mình thế nào?

Xã hội hiện đại có thể thay đổi cách con người giao tiếp, nhưng không thể thay thế trái tim. Khi mỗi người biết sống chậm lại một chút, nhìn sâu hơn vào nỗi đau của người khác, thì giữa người với người sẽ không còn những bức tường vô hình. Và chỉ khi đó, chúng ta mới thật sự sống trong một cộng đồng nhân văn và ấm áp.


Câu 1:
Thể loại của văn bản là : Tản văn.

Câu 2:

Đề tài của văn bản là : sự vô cảm ; xuống cấp đạo đức giữa con người với con người trong xã hội hiện đại ; đặc biệt dưới tác động của mạng xã hội và truyền thông.

Câu 3:

Biện pháp tu từ liệt kê được sử dụng qua hàng loạt chi tiết: “bắp luộc có pin đèn”, “nước dùng chuột cống”, “chè bưởi có thuốc rầy”, “ngộ độc thuốc trừ sâu”…

Tác dụng:

  • Nhấn mạnh sự dồn dập của tác tin đồn thất thiệt; giật gân.
  • Tái hiện thực trạng truyền thông câu khách, “câu view” bất chấp hậu quả.
  • Làm nổi bật nỗi hoang mang, bất an của những người lao động lương thiện.
  • Tăng sức gợi cảm xúc, thể hiện thái độ phê phán mạnh mẽ trước thói “mồi người”, lợi dụng nỗi đau hoặc tin đồn để trục lợi.

Qua đó, tác giả cho thấy sự tổn thương không chỉ ở vật chất mà còn ở lòng tin giữa người với người.

Câu 4:

Hai câu văn gợi suy nghĩ về thực trạng đáng lo ngại của đạo đức xã hội hiện nay: con người đôi khi vô cảm trước nỗi đau đồng loại, chỉ nhìn thấy lợi ích hoặc sự hiếu kỳ của bản thân. Hình ảnh “chỉ thấy giấy bạc bay mà không thấy nạn nhân”, “chỉ thấy bia lăn lóc” cho thấy sự tha hóa trong nhận thức – con người bị che mờ bởi vật chất, đám đông, hoặc tâm lý hùa theo.

Thực tế xã hội từng chứng kiến những vụ việc người gặp nạn nhưng xung quanh chỉ đứng quay clip, chụp ảnh thay vì cứu giúp. Điều đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nuôi dưỡng lòng trắc ẩn và ý thức trách nhiệm cộng đồng.

Câu 5:

Qua văn bản, có thể rút ra những bài học:

  • Cần giữ gìn lòng nhân ái và sự tôn trọng con người, nhất là trước nỗi đau của người khác.
  • Sử dụng mạng xã hội một cách có trách nhiệm; tỉnh táo trước tin giả; tin giật gân.
  • Không chạy theo đám đông hay lợi ích cá nhân mà đánh mất giá trị đạo đức.
  • Luôn tự vấn lương tâm trước mỗi hành động: mình đang giúp người hay đang vô tình làm tổn thương họ?

Tác phẩm là lời cảnh tỉnh sâu sắc về “lời nguyền” vô hình khiến con người xa nhau ngay khi tưởng như đang gần lại.

Câu 1:

rong bài thơ Tống biệt hành của Thâm Tâm, hình tượng “li khách” hiện lên vừa bi tráng vừa cô đơn. Đó là người ra đi mang “chí nhớn”, quyết dứt áo lên đường: “Chí nhớn chưa về bàn tay không / Thì không bao giờ nói trở lại!”. Lời thề ấy cho thấy khát vọng lập công, ý thức trách nhiệm và bản lĩnh mạnh mẽ của tuổi trẻ. Tuy nhiên, phía sau vẻ cứng cỏi là một tâm hồn chất chứa yêu thương. “Li khách” hiểu nỗi buồn của mẹ già, của chị, của em; hiểu những giọt lệ âm thầm trong buổi tiễn đưa. Chính vì thế, hình tượng này không khô khan, lạnh lùng mà thấm đẫm nhân tình. Sự ra đi không phải trốn chạy mà là lựa chọn đầy ý thức, chấp nhận hi sinh tình riêng vì chí lớn. “Li khách” trở thành biểu tượng cho lớp thanh niên trong thời buổi biến động: dám rời bỏ vòng tay gia đình để tìm con đường riêng, dẫu biết phía trước là thử thách và cô đơn.

Câu 2:

Trong hành trình trưởng thành, có một thời điểm mỗi người buộc phải rời khỏi điểm tựa quen thuộc để tự mình bước đi. Đó là lúc ta học cách tự lập. Với tuổi trẻ, tự lập không chỉ là một kĩ năng sống mà còn là điều kiện để khẳng định bản thân và trưởng thành thực sự.

Tự lập trước hết là khả năng tự chủ trong suy nghĩ và hành động. Người tự lập biết tự chăm lo cho cuộc sống của mình, tự đưa ra quyết định và chịu trách nhiệm về lựa chọn ấy. Đó có thể là việc tự sắp xếp thời gian học tập, tự định hướng nghề nghiệp, hay tự đứng dậy sau một lần thất bại mà không trông chờ sự bao bọc của gia đình. Tự lập không đồng nghĩa với tách rời yêu thương, mà là biết sống không phụ thuộc.

Đối với tuổi trẻ, tự lập có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Thứ nhất, tự lập giúp con người trưởng thành về nhân cách. Khi tự giải quyết vấn đề, ta học được cách suy nghĩ chín chắn, bình tĩnh trước khó khăn. Những va vấp đầu đời chính là bài học quý giá để rèn luyện bản lĩnh. Nếu mãi dựa dẫm, con người sẽ yếu đuối và dễ gục ngã khi gặp biến cố.

Thứ hai, tự lập tạo nền tảng cho thành công lâu dài. Cuộc sống hiện đại đầy cạnh tranh, đòi hỏi mỗi cá nhân phải chủ động và linh hoạt. Một người trẻ có thể có xuất phát điểm không nổi bật, nhưng nếu biết tự học hỏi, tự rèn luyện, họ vẫn có thể vươn lên. Ngược lại, sự ỷ lại khiến ta đánh mất cơ hội phát triển bản thân. Không ai có thể sống thay ta, quyết định thay ta hay chịu trách nhiệm thay ta mãi mãi.

Hơn nữa, tự lập còn giúp ta trân trọng giá trị của gia đình và xã hội. Khi tự mình kiếm được đồng tiền đầu tiên hay tự vượt qua một thử thách khó khăn, ta mới hiểu sự vất vả của cha mẹ và những người đi trước. Từ đó, ta sống có trách nhiệm hơn, biết ơn hơn và nỗ lực hơn.

Tuy nhiên, cần hiểu đúng về tự lập. Tự lập không phải là cố chấp hay khép mình khỏi sự giúp đỡ của người khác. Tuổi trẻ cần học cách cân bằng giữa độc lập và hợp tác. Biết nhờ sự hỗ trợ khi cần thiết cũng là một biểu hiện của sự trưởng thành. Điều quan trọng là sau mỗi lần được giúp đỡ, ta phải tiếp tục hoàn thiện bản thân để ngày càng vững vàng hơn.

Trong thực tế, nhiều bạn trẻ khi bước vào đại học, đi làm xa nhà hoặc bắt đầu khởi nghiệp mới thực sự cảm nhận ý nghĩa của sự tự lập. Những bỡ ngỡ ban đầu có thể khiến ta lo lắng, nhưng chính quá trình ấy lại giúp ta khám phá khả năng tiềm ẩn của mình. Mỗi lần tự vượt qua khó khăn là một lần ta mạnh mẽ hơn.

Tóm lại, tự lập là bước ngoặt tất yếu trong hành trình trưởng thành của tuổi trẻ. Nó giúp ta rèn luyện bản lĩnh, khẳng định giá trị và chuẩn bị cho tương lai lâu dài. Đến một lúc nào đó, ai cũng phải tự mình bước đi; vì thế, hãy coi mỗi thử thách là cơ hội để học cách đứng vững trên đôi chân của chính mình.

Câu 1:

Nhân vật trữ tình trong bài thơ là " ta " – người ở lại tiễn đưa bạn lên đường. “Ta” không trực tiếp ra đi mà đứng ở vị trí chứng kiến, cảm nhận và thấu hiểu nỗi buồn, chí lớn của “người đi”. Qua điểm nhìn ấy, cảm xúc lưu luyến, xót xa nhưng cũng đầy trân trọng được bộc lộ sâu sắc.

Câu 2:

+ Không gian: Không xác định cụ thể (không “qua sông”), chủ yếu là không gian tâm trạng – “con đường nhỏ”, khung cảnh gia đình, thiên nhiên với sen mùa hạ, trời chưa vào thu.

+ Thời gian: Buổi chiều và buổi sáng kế tiếp (“chiều hôm trước”, “sáng hôm nay”), vào mùa hạ – thời điểm chuyển giao, gợi sự chia lìa, biến động.

→ Không gian, thời gian mang tính ước lệ, góp phần làm nổi bật không khí chia tay trang trọng, buồn mà dứt khoát.

Câu 3:

Hai câu thơ:

“Bóng chiều không thắm, không vàng vọt,
Sao đầy hoàng hôn trong mắt trong?”

Hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thể hiện ở cách diễn đạt nghịch lí:

+“Bóng chiều không thắm, không vàng vọt” → phủ định màu sắc quen thuộc của hoàng hôn.

+“Mắt trong” → cách kết hợp từ lạ, giàu tính tạo hình.

+Câu hỏi tu từ “Sao đầy hoàng hôn trong mắt trong?” → tạo cảm giác mâu thuẫn giữa ngoại cảnh và nội tâm.

Tác dụng: Nhấn mạnh nỗi buồn không nằm ở cảnh vật mà xuất phát từ tâm trạng con người. Cảnh không buồn nhưng lòng người buồn nên “hoàng hôn” như tràn ngập trong đôi mắt. Cách diễn đạt ấy làm tăng tính trữ tình, sâu lắng cho bài thơ

Câu 4:

Câu thơ:“Sao có tiếng sóng ở trong lòng?”

“Tiếng sóng” là hình ảnh tượng trưng cho những xao động mãnh liệt, những đợt cảm xúc dâng trào trong tâm hồn người tiễn biệt. Dù không có dòng sông thực, lòng người vẫn cuộn sóng. Nó biểu hiện nỗi buồn, sự day dứt, lưu luyến và cả linh cảm về một cuộc ra đi không hẹn ngày trở lại. Hình ảnh này mở đầu bài thơ bằng âm vang sâu thẳm, tạo nền cảm xúc cho toàn bộ tác phẩm.

Câu 5:

Từ bài thơ Tống biệt hành của Thâm Tâm, thông điệp có ý nghĩa sâu sắc là: Hãy dũng cảm theo đuổi chí lớn; dù phải chấp nhận hi sinh và chia lìa

Người ra đi mang khát vọng lớn:

“Chí nhớn chưa về bàn tay không,
Thì không bao giờ nói trở lại!”

Đó là lời thề quyết liệt của tuổi trẻ. Sự ra đi đồng nghĩa với hi sinh tình thân, chấp nhận nỗi buồn của mẹ già, chị, em. Nhưng nếu không dám bước đi, con người sẽ mãi bị ràng buộc trong vòng an toàn nhỏ bé.

Thông điệp ấy nhắc nhở chúng ta: sống phải có mục tiêu, có bản lĩnh và dám chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Trong cuộc sống hôm nay, mỗi người trẻ cần nuôi dưỡng ước mơ và đủ can đảm để thực hiện nó, dù con đường phía trước có nhiều thử thách.

Câu 1:

Bài thơ “Những giọt lệ” của Hàn Mặc Tử là tiếng khóc xé lòng của cái tôi trữ tình trước nỗi đau chia ly. Ngay từ khổ đầu, những câu hỏi dồn dập “Bao giờ tôi chết đi?”, “Bao giờ tôi hết được yêu vì?” đã diễn tả tâm trạng tuyệt vọng đến cực điểm. Tình yêu trong thơ không chỉ là cảm xúc mà là lẽ sống, nên khi “Người đi, một nửa hồn tôi mất”, sự mất mát trở nên tuyệt đối, như thể tâm hồn bị chia cắt. Hình ảnh thơ giàu tính tượng trưng: “mặt nhựt tan thành máu”, “bông phượng nở trong màu huyết” gợi liên tưởng đến nỗi đau rướm máu, biến cảnh vật thành sự phản chiếu của nội tâm. Đặc biệt, những câu hỏi tu từ ở khổ cuối thể hiện cảm giác lạc lõng, hoang mang khi bản ngã như tan biến. Với giọng điệu bi thương, cảm xúc mãnh liệt và hình ảnh đầy ám ảnh, bài thơ cho thấy một thế giới nội tâm dữ dội, cô đơn, đồng thời khẳng định phong cách thơ đầy đau thương nhưng chân thành của Hàn Mặc Tử.

Câu 2:

rong hành trình sống, con người không thể tránh khỏi khó khăn, thử thách. Chính vì vậy, ý chí và nghị lực trở thành sức mạnh tinh thần giúp ta vượt qua nghịch cảnh, vươn tới thành công. Ý chí là khả năng xác định mục tiêu và quyết tâm theo đuổi đến cùng; nghị lực là sự bền bỉ, kiên cường không bỏ cuộc trước gian nan. Hai yếu tố ấy là nền tảng quan trọng để mỗi người khẳng định giá trị bản thân.

Cuộc sống vốn không bằng phẳng. Có những lúc ta thất bại trong học tập, công việc; có khi phải đối diện với bệnh tật, mất mát hoặc hoàn cảnh khó khăn. Nếu thiếu ý chí, con người dễ rơi vào chán nản, buông xuôi. Ngược lại, người có nghị lực sẽ xem thử thách là cơ hội để rèn luyện bản thân. Họ dám đối diện với thất bại, rút kinh nghiệm và tiếp tục tiến bước. Chính sự kiên trì ấy tạo nên khác biệt giữa người thành công và người bỏ cuộc giữa chừng.

Thực tế cuộc sống đã chứng minh điều đó. Nhà bác học Thomas Edison từng thất bại hàng nghìn lần trước khi phát minh ra bóng đèn điện. Nhưng ông không coi đó là thất bại, mà là những bước thử nghiệm cần thiết. Hay như thầy giáo Nguyễn Ngọc Ký – người bị liệt hai tay từ nhỏ nhưng bằng nghị lực phi thường đã tập viết bằng chân, trở thành nhà giáo ưu tú. Những tấm gương ấy cho thấy: khi con người có ý chí mạnh mẽ, nghịch cảnh không thể quật ngã họ.

Đối với học sinh, ý chí và nghị lực càng có ý nghĩa quan trọng. Con đường học tập đòi hỏi sự kiên trì lâu dài. Một bài toán khó, một kỳ thi áp lực hay một lần điểm kém không phải là dấu chấm hết, mà là thử thách để ta cố gắng hơn. Nếu biết đặt mục tiêu rõ ràng và nỗ lực từng ngày, mỗi người đều có thể tiến bộ. Ngược lại, sự lười biếng, dễ nản lòng sẽ khiến ta tụt lại phía sau.

Tuy nhiên, ý chí không phải là sự cố chấp mù quáng. Nghị lực cần đi kèm với phương pháp đúng đắn và tinh thần cầu thị. Biết lắng nghe góp ý, điều chỉnh hướng đi cũng là biểu hiện của bản lĩnh. Hơn nữa, ý chí không tự nhiên mà có; nó được hình thành qua quá trình rèn luyện, từ những việc nhỏ như đúng giờ, hoàn thành nhiệm vụ, giữ lời hứa với chính mình.

Tóm lại, ý chí và nghị lực là chìa khóa giúp con người vượt qua thử thách và chạm tới ước mơ. Trong một thế giới nhiều biến động, chỉ những ai đủ kiên cường mới có thể đứng vững và phát triển. Vì thế, mỗi chúng ta cần rèn luyện bản thân, nuôi dưỡng niềm tin và không ngừng nỗ lực, để khi đối diện với khó khăn, ta có thể tự tin nói rằng: mình sẽ không bỏ cuộc.

Câu 1:

Bài thơ “Những giọt lệ” của Hàn Mặc Tử là tiếng khóc xé lòng của cái tôi trữ tình trước nỗi đau chia ly. Ngay từ khổ đầu, những câu hỏi dồn dập “Bao giờ tôi chết đi?”, “Bao giờ tôi hết được yêu vì?” đã diễn tả tâm trạng tuyệt vọng đến cực điểm. Tình yêu trong thơ không chỉ là cảm xúc mà là lẽ sống, nên khi “Người đi, một nửa hồn tôi mất”, sự mất mát trở nên tuyệt đối, như thể tâm hồn bị chia cắt. Hình ảnh thơ giàu tính tượng trưng: “mặt nhựt tan thành máu”, “bông phượng nở trong màu huyết” gợi liên tưởng đến nỗi đau rướm máu, biến cảnh vật thành sự phản chiếu của nội tâm. Đặc biệt, những câu hỏi tu từ ở khổ cuối thể hiện cảm giác lạc lõng, hoang mang khi bản ngã như tan biến. Với giọng điệu bi thương, cảm xúc mãnh liệt và hình ảnh đầy ám ảnh, bài thơ cho thấy một thế giới nội tâm dữ dội, cô đơn, đồng thời khẳng định phong cách thơ đầy đau thương nhưng chân thành của Hàn Mặc Tử.

Câu 2:

rong hành trình sống, con người không thể tránh khỏi khó khăn, thử thách. Chính vì vậy, ý chí và nghị lực trở thành sức mạnh tinh thần giúp ta vượt qua nghịch cảnh, vươn tới thành công. Ý chí là khả năng xác định mục tiêu và quyết tâm theo đuổi đến cùng; nghị lực là sự bền bỉ, kiên cường không bỏ cuộc trước gian nan. Hai yếu tố ấy là nền tảng quan trọng để mỗi người khẳng định giá trị bản thân.

Cuộc sống vốn không bằng phẳng. Có những lúc ta thất bại trong học tập, công việc; có khi phải đối diện với bệnh tật, mất mát hoặc hoàn cảnh khó khăn. Nếu thiếu ý chí, con người dễ rơi vào chán nản, buông xuôi. Ngược lại, người có nghị lực sẽ xem thử thách là cơ hội để rèn luyện bản thân. Họ dám đối diện với thất bại, rút kinh nghiệm và tiếp tục tiến bước. Chính sự kiên trì ấy tạo nên khác biệt giữa người thành công và người bỏ cuộc giữa chừng.

Thực tế cuộc sống đã chứng minh điều đó. Nhà bác học Thomas Edison từng thất bại hàng nghìn lần trước khi phát minh ra bóng đèn điện. Nhưng ông không coi đó là thất bại, mà là những bước thử nghiệm cần thiết. Hay như thầy giáo Nguyễn Ngọc Ký – người bị liệt hai tay từ nhỏ nhưng bằng nghị lực phi thường đã tập viết bằng chân, trở thành nhà giáo ưu tú. Những tấm gương ấy cho thấy: khi con người có ý chí mạnh mẽ, nghịch cảnh không thể quật ngã họ.

Đối với học sinh, ý chí và nghị lực càng có ý nghĩa quan trọng. Con đường học tập đòi hỏi sự kiên trì lâu dài. Một bài toán khó, một kỳ thi áp lực hay một lần điểm kém không phải là dấu chấm hết, mà là thử thách để ta cố gắng hơn. Nếu biết đặt mục tiêu rõ ràng và nỗ lực từng ngày, mỗi người đều có thể tiến bộ. Ngược lại, sự lười biếng, dễ nản lòng sẽ khiến ta tụt lại phía sau.

Tuy nhiên, ý chí không phải là sự cố chấp mù quáng. Nghị lực cần đi kèm với phương pháp đúng đắn và tinh thần cầu thị. Biết lắng nghe góp ý, điều chỉnh hướng đi cũng là biểu hiện của bản lĩnh. Hơn nữa, ý chí không tự nhiên mà có; nó được hình thành qua quá trình rèn luyện, từ những việc nhỏ như đúng giờ, hoàn thành nhiệm vụ, giữ lời hứa với chính mình.

Tóm lại, ý chí và nghị lực là chìa khóa giúp con người vượt qua thử thách và chạm tới ước mơ. Trong một thế giới nhiều biến động, chỉ những ai đủ kiên cường mới có thể đứng vững và phát triển. Vì thế, mỗi chúng ta cần rèn luyện bản thân, nuôi dưỡng niềm tin và không ngừng nỗ lực, để khi đối diện với khó khăn, ta có thể tự tin nói rằng: mình sẽ không bỏ cuộc.

Câu 1 :

Bài làm

Bài thơ "Những bóng người trên sân ga" của nhà thơ Nguyễn Bính là một bức tranh đầy ám ảnh về nỗi nhớ, sự chia ly và những thân phận nhỏ bé trong xã hội. Bài thơ đã khắc họa thành công những nét đặc sắc về cả nội dung lẫn nghệ thuật, để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc . Về nội dung, bài thơ đã tái hiện một khung cảnh sân ga quen thuộc nhưng chất chứa đầy tâm trạng. Đó là nơi chứng kiến bao cuộc tiễn biệt, bao nỗi buồn chia xa. Hình ảnh "những bóng người trên sân ga" không chỉ là những con người cụ thể mà còn là biểu tượng cho số phận, cho những kiếp người nhỏ bé, mỏng manh đang vật lộn với cuộc đời. Nỗi nhớ thương quê hương, nỗi nhớ người yêu, nỗi nhớ về những điều đã qua luôn hiện hữu, quấn quýt, day dứt. Nguyễn Bính đã khéo léo lồng ghép những cảm xúc cá nhân vào khung cảnh chung, tạo nên một nỗi buồn man mác, day dứt, thấm thía. Bài thơ còn gợi lên những suy ngẫm về thân phận con người, về sự trôi chảy của thời gian, về những được mất trong cuộc đời . Về nghệ thuật, bài thơ nổi bật với giọng thơ giàu cảm xúc, giàu chất thơ. Ngôn ngữ thơ gần gũi, mộc mạc nhưng giàu sức gợi, giàu hình ảnh. Nguyễn Bính đã sử dụng thành công các biện pháp tu từ như nhân hóa, ẩn dụ để làm nổi bật nội dung và cảm xúc. Ví dụ, việc nhân hóa cảnh vật như "gió đưa bụi đường xa", "tiếng còi xe" càng làm tăng thêm không khí buồn bã, cô đơn. Các hình ảnh "bóng người", "sân ga", "tiếng còi xe" không chỉ là chi tiết tả thực mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Nhịp thơ đều đặn, chậm rãi, gợi lên một nỗi buồn lắng đọng, da diết. Cách gieo vần và ngắt nhịp cũng góp phần tạo nên âm hưởng đặc trưng cho bài thơ, khiến lời thơ như tiếng lòng thổn thức . Tóm lại, "Những bóng người trên sân ga" là một bài thơ giàu giá trị nội dung và nghệ thuật. Tác giả đã thành công trong việc khắc họa một bức tranh tâm trạng đầy ám ảnh về nỗi nhớ, sự chia ly và thân phận con người, đồng thời sử dụng những yếu tố nghệ thuật độc đáo để tạo nên sức hấp dẫn riêng cho tác phẩm.

Câu 2 :

Bài làm

Nhà thơ Mỹ Robert Frost từng gửi gắm một thông điệp sâu sắc qua câu thơ: "Trong rừng có nhiều lối đi / Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người". Câu nói này không chỉ là lời tự sự của thi nhân mà còn là lời khích lệ, định hướng cho mỗi chúng ta về thái độ sống, về cách lựa chọn con đường riêng trong cuộc đời đầy rẫy những ngã rẽ.

Trước hết, cần hiểu rõ ý nghĩa của hình ảnh "rừng" và "lối đi" trong câu thơ. "Rừng" ẩn dụ cho cuộc sống muôn màu, muôn vẻ, với vô vàn những con đường, những lựa chọn. "Lối đi" chính là con đường dẫn đến thành công, đến sự trưởng thành hay một mục tiêu nào đó trong cuộc sống. "Lối đi chưa có dấu chân người" là lối đi còn mới mẻ, chưa ai từng khai phá, đòi hỏi sự sáng tạo, dũng cảm và cả sự mạo hiểm. "Tôi chọn" thể hiện rõ thái độ chủ động, kiên quyết của cá nhân trước vô vàn khả năng. Như vậy, Robert Frost đề cao tinh thần dám nghĩ, dám làm, dám đương đầu với thử thách để tạo dựng con đường riêng, mang đậm dấu ấn cá nhân.

Trong cuộc sống, ai cũng có quyền và cả trách nhiệm lựa chọn cho mình một lối đi. Có người chọn đi theo những con đường đã được trải nhựa bằng phẳng, có sẵn biển chỉ đường của những người đi trước để đảm bảo an toàn và tiết kiệm thời gian. Tuy nhiên, việc lựa chọn một lối đi mới mẻ, chưa từng có ai đặt chân đến sẽ mang lại những giá trị đặc biệt. Khi đối mặt với những khó khăn chưa từng có, con người buộc phải vận dụng hết trí tuệ, sự sáng tạo để tìm ra giải pháp. Chính trong quá trình vượt qua thử thách ấy, ta khám phá được những tiềm năng ẩn giấu của bản thân, tôi luyện ý chí và bản lĩnh. Những thành quả đạt được trên con đường tự mình khai phá sẽ mang lại cảm giác tự hào, khẳng định giá trị và dấu ấn riêng của mỗi cá nhân. Lịch sử đã chứng minh điều đó qua những con người vĩ đại như Thomas Edison với phát minh bóng đèn, hay Steve Jobs với cuộc cách mạng công nghệ của Apple. Họ đã dám chọn một con đường khác biệt, không đi theo lối mòn, để rồi tạo nên những thay đổi lớn lao cho nhân loại.

Tuy nhiên, lựa chọn "lối đi chưa có dấu chân người" không có nghĩa là ta hành động một cách mù quáng, lập dị hay tách biệt hoàn toàn với những kinh nghiệm đi trước. Sự chủ động và sáng tạo cần đi đôi với sự tỉnh táo, khôn ngoan. Ta có thể kế thừa những bài học kinh nghiệm quý báu từ những người đi trước, nhưng không ngừng suy ngẫm, tìm tòi để có những cải tiến, những cách làm mới phù hợp với hoàn cảnh và khả năng của bản thân. Đối với học sinh, việc này thể hiện ở thái độ học tập tích cực, tìm tòi phương pháp học tập hiệu quả, sáng tạo trong cách giải quyết vấn đề, thay vì chỉ học thuộc lòng hay sao chép.

Tóm lại, câu nói của Robert Frost là một lời nhắc nhở đầy ý nghĩa về tầm quan trọng của sự chủ động và sáng tạo trong việc lựa chọn lối đi riêng. Mỗi người hãy tự tin bước trên con đường mình đã chọn, dũng cảm vượt qua thử thách, không ngừng sáng tạo để khẳng định giá trị bản thân và đóng góp cho cuộc sống.

Câu 1 :

Thể thơ của văn bản trên là : Thể thơ 7 chữ

Câu 2 :

Vần và kiểu vần được gieo trong khổ cuối của văn bản là :

+ Vần: vần chân

+ Kiểu vần: vần " ay " ở câu 1 , câu 2 , câu 4

Câu 3 :

Biện pháp tự từ được sử đụng xuyên suốt bài thơ là : Điệp ngữ

+Tác dụng : Nhấn mạnh sự chia ly của những người ở lại và những người ra đi .
+Diễn tả cảm xúc buồn bã , nuối tiếc , day dứt của nhân vật trữ tình

Câu 4 :

+Đề tài : Nỗi buồn chia ly , tiễn biệt

+Chủ đề : thể hiện tâm trạng bâng khuâng , buồn bã , day dứt của con người khi chia tay nhau , đồng thời khắc hoạ nỗi buồn chia ly trong bối cảnh thời đại

Câu 5 :

Theo em , yếu tố tự sự được thể hiện trong bài thơ này là : kể về một cuộc chia tay, tiễn biệt.

Tác dụng : Yếu tố tự sự giúp bài thơ trở nên gần gũi, chân thực hơn, làm nổi bật cảm xúc buồn bã, day dứt của nhân vật trữ tình.