VŨ TỐ UYÊN
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Bài thơ “Tương tư” của Nguyễn Bính khép lại bằng hình ảnh “giàn giầu” và “hàng cau” đầy ý vị: “Nhà em có một giàn giầu / Nhà anh có một hàng cau liên phòng…”. Cau và giầu vốn là những hình ảnh quen thuộc trong đời sống thôn quê, đồng thời gắn bó mật thiết với phong tục cưới hỏi của người Việt, tượng trưng cho tình yêu đôi lứa và hạnh phúc lứa đôi. Việc đặt “giầu” ở nhà em và “cau” ở nhà anh cho thấy sự song hành, tương xứng, như hai nửa vốn sinh ra để thuộc về nhau. Tuy nhiên, câu hỏi “Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?” lại gợi nên nỗi băn khoăn, day dứt về tình cảm có được đáp lại hay không. Về nội dung, hình ảnh cau – giầu vừa thể hiện khát vọng nên duyên, vừa bộc lộ nỗi tương tư tha thiết, chân thành của chàng trai. Về nghệ thuật, việc sử dụng chất liệu dân gian và lối ẩn dụ mộc mạc đã làm câu thơ giàu sức gợi hình, gợi cảm, tạo âm hưởng nhịp nhàng, cân xứng, đậm đà hồn quê. Qua đó, Nguyễn Bính đã gửi gắm một tình yêu giản dị mà sâu nặng, thấm đượm phong vị truyền thống.
Câu 2:
“Rừng vàng biển bạc” – câu tục ngữ quen thuộc của cha ông ta không chỉ ngợi ca sự giàu có của thiên nhiên mà còn nhắc nhở con người phải biết trân trọng và gìn giữ những gì mình đang có. Thế nhưng, trong nhịp sống hiện đại, khi môi trường ngày càng bị tàn phá nghiêm trọng, lời nhắc ấy càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Chính vì vậy, ý kiến của Leonardo DiCaprio: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó” đã gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh mạnh mẽ về trách nhiệm của con người đối với Trái Đất – ngôi nhà chung duy nhất của nhân loại.
Trái Đất là không gian duy nhất nuôi dưỡng sự sống. Ở đó có bầu không khí để thở, có nguồn nước để uống, có đất đai để trồng trọt và hệ sinh thái đa dạng duy trì cân bằng tự nhiên. Cho đến nay, con người vẫn chưa tìm thấy một hành tinh thứ hai có thể thay thế hoàn toàn Trái Đất. Vì vậy, bảo vệ hành tinh này chính là bảo vệ sự tồn tại của chính mình. Nếu môi trường bị tàn phá, con người cũng không thể sống bình yên và bền vững.
Thực tế hiện nay cho thấy môi trường đang bị đe dọa nghiêm trọng. Biến đổi khí hậu làm băng tan, mực nước biển dâng cao; rừng bị chặt phá; không khí và nguồn nước bị ô nhiễm; rác thải nhựa tràn lan khắp đại dương. Những hiện tượng thời tiết cực đoan như bão lũ, hạn hán, nắng nóng kéo dài xảy ra ngày càng nhiều. Tất cả đều là hệ quả của việc con người khai thác tài nguyên quá mức và thờ ơ với thiên nhiên. Khi thiên nhiên “nổi giận”, con người phải gánh chịu những hậu quả nặng nề về kinh tế, sức khỏe và tính mạng.
Tuy nhiên, vẫn có ý kiến cho rằng khoa học – công nghệ phát triển có thể giúp con người tìm ra nơi ở mới ngoài không gian hoặc tạo ra các giải pháp thay thế. Suy nghĩ ấy phần nào thể hiện niềm tin vào tiến bộ khoa học, nhưng lại thiếu thực tế và có phần vô trách nhiệm. Dù khoa học có phát triển đến đâu, việc tìm kiếm một hành tinh có điều kiện sống tương tự Trái Đất vẫn vô cùng khó khăn và tốn kém. Hơn nữa, không gì có thể thay thế hoàn toàn hệ sinh thái tự nhiên đã tồn tại hàng triệu năm. Vì thế, thay vì mơ về một “ngôi nhà mới”, con người cần học cách trân trọng và gìn giữ ngôi nhà hiện tại.
Để bảo vệ Trái Đất, cần có sự chung tay từ mỗi cá nhân đến toàn xã hội. Mỗi người có thể bắt đầu từ những hành động nhỏ như tiết kiệm điện, nước, hạn chế sử dụng túi ni-lông, trồng thêm cây xanh, phân loại rác thải. Các quốc gia cần ban hành chính sách bảo vệ môi trường nghiêm ngặt, phát triển năng lượng tái tạo và thúc đẩy lối sống xanh. Giáo dục ý thức bảo vệ môi trường cho thế hệ trẻ cũng là giải pháp lâu dài và bền vững.
Là học sinh, tôi nhận thức rõ rằng bảo vệ môi trường không phải việc của riêng ai. Tôi có thể góp phần bằng cách giữ gìn vệ sinh lớp học, không xả rác bừa bãi, tuyên truyền cho bạn bè và người thân cùng thực hiện những hành động thân thiện với môi trường. Mỗi việc làm dù nhỏ nhưng khi được nhân lên sẽ tạo thành sức mạnh lớn lao.
Trái Đất là mái nhà chung, là nơi duy nhất chúng ta có thể sống và phát triển. Bảo vệ hành tinh không chỉ là bảo vệ thiên nhiên mà còn là bảo vệ tương lai của chính mình và các thế hệ mai sau. Lời nhắc nhở của Leonardo DiCaprio vì thế không chỉ là một quan điểm, mà là một lời kêu gọi đầy trách nhiệm đối với toàn nhân loại.
Câu 1:
- Thể thơ của văn bản: Lục bát
Câu 2:
- Cụm từ “chín nhớ mười mong” diễn tả nỗi nhớ da diết, mãnh liệt và đầy khắc khoải của nhân vật trữ tình. Cách nói cường điệu theo lối dân gian “chín – mười” nhấn mạnh mức độ nhớ mong rất nhiều, gần như trọn vẹn, cho thấy nỗi tương tư luôn thường trực, day dứt trong lòng người đang yêu.
Câu 3:
Câu thơ “Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông” sử dụng biện pháp tu từ hoán dụ, lấy tên hai thôn để chỉ những người sống trong hai thôn đó. Về mặt diễn đạt, cách nói này tạo sự kín đáo, ý nhị, làm câu thơ giàu sức gợi hình, gợi cảm, tăng tính cân xứng, nhịp nhàng và mang đậm sắc thái dân gian, mộc mạc. Về mặt nội dung, biện pháp hoán dụ giúp thể hiện nỗi nhớ tha thiết của người đang yêu một cách tinh tế, đồng thời làm cho tình cảm ấy gắn với không gian làng quê thân thuộc, khiến nỗi tương tư như lan tỏa khắp thôn xóm.
Câu 4:
Những dòng thơ “Bao giờ bến mới gặp đò? / Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?” gợi lên trong em cảm nhận về nỗi khát khao gặp gỡ, sum vầy đầy tha thiết nhưng cũng chất chứa nhiều lo âu của nhân vật trữ tình. Hình ảnh “bến – đò”, “hoa khuê các – bướm giang hồ” vừa quen thuộc trong ca dao, vừa mang ý nghĩa ẩn dụ cho đôi lứa yêu nhau mà còn cách trở. Câu hỏi tu từ “bao giờ” vang lên như một tiếng thở dài, thể hiện sự mong chờ mỏi mòn và nỗi băn khoăn trước tương lai chưa rõ ràng. Qua đó, em cảm nhận được một tình yêu chân thành, say đắm nhưng vẫn thấp thoáng nỗi buồn vì chưa biết đến khi nào mới có thể nên duyên, gặp gỡ trọn vẹn.
Câu 5:
Từ tâm trạng tương tư tha thiết trong bài thơ, em nhận ra tình yêu có giá trị vô cùng lớn lao trong cuộc sống. Tình yêu khiến con người biết nhớ, biết mong, biết rung động và sống sâu sắc hơn với cảm xúc của mình. Nó làm cho cuộc sống trở nên ý nghĩa, có điểm tựa tinh thần và có điều để chờ đợi, hi vọng. Tuy nhiên, tình yêu cũng cần sự thấu hiểu và dũng cảm để vượt qua cách trở, nếu không sẽ chỉ còn lại nỗi nhớ đơn phương, day dứt. Vì vậy, mỗi người cần trân trọng tình cảm chân thành và sống có trách nhiệm với trái tim của mình.
• Ảnh hưởng của chế độ thực dân với các quốc gia Đông Nam Á:
- Về chính trị - xã hội: chính sách "chia để trị" của thực dân phương Tây là một trong những nguyên nhân dẫn tới xung đột sắc tộc, tôn giáo, vùng miền gay gắt, đồng thời gây ra nhiều tranh chấp về biên giới, lãnh thổ giữa các quốc gia trong khu vực.
- Về kinh tế: chế độ thực dân để lại một hệ thống cơ sở hạ tầng nghèo nàn, lạc hậu. Phần lớn các nước trong khu vực bị biến thành nơi cung cấp nguyên liệu và thị trường tiêu thụ hàng hoá của phương Tây.
- Về văn hóa: thực dân phương Tây áp đặt nền văn hoá nô dịch, thi hành chính sách ngu dân và hạn chế hoạt động giáo dục đối với nhân dân các nước thuộc địa
• Ảnh hưởng của chế độ thực dân đối với Việt Nam:
+ Hơn 80 năm cai trị của chủ nghĩa thực dân đã để lại hậu quả nghiêm trọng.
+ Thực dân Pháp chia Việt Nam làm ba kì với ba chế độ chính trị khác nhau, lập ra nhiều xứ tự trị, làm phức tạp các mối quan hệ vùng miền, tôn giáo, tộc người.
+ Chính sách thuế khoá nặng nề và độc quyền nhiều loại hàng hoá, dịch vụ làm cho nền kinh tế Việt Nam quẻ quật, nghèo nàn, phụ thuộc vào chỉnh quốc.
- In-đô-nê-xi-a:
+ Thế kỉ XVI, người Bồ Đào Nha và Tây Ba Nha xâm nhập buôn bán.
+ Đầu thế kỉ XVII, Hà Lan thành lập Công ty Đông Ấn và từng bước thôn tính các đảo.
+ Đến thế kỉ XIX , Hà Lan cơ bản hoàn thành việc xâm lược, biến In-đô-nê-xi-a thành thuộc địa.
-> In-đô-nê-xi-a trở thành thuộc địa quan trọng của Hà Lan ở Đông Nam Á.
- Phi-líp-pin:
+ Năm 1521, Tây Ba Nha đặt chân đến Phi-líp-pin.
+ Đến năm 1571, Tây Ba Nha hoàn thành việc xâm chiếm và thiết lập ách thống trị.
+ Năm 1898, sau Chiến tranh Mĩ - Tây Ba Nha, Phi-líp-pin bị chuyển giao cho Hoa Kì.
-> Phi-líp-pin lần lượt trở thành thuộc địa của Tây Ba Nha rồi Hoa Kỳ.
Câu 1:
Chỉ với mười hai câu thơ ngắn gọn, Những giọt lệ đã mở ra cả một cõi lòng đau thương của Hàn Mặc Tử. Bài thơ trước hết gợi lên nỗi niềm day dứt khi thi sĩ ý thức sâu sắc về thân phận mình: muốn nâng niu, đáp lại những yêu thương quanh mình nhưng nghịch cảnh lại khiến điều ấy trở nên bất lực. Từ nỗi ngậm ngùi ấy, cảm xúc chuyển sang bi thương khi tình yêu không thành, khi sự chia xa khiến tâm hồn như bị xé đôi. Đỉnh điểm là cảm giác trống vắng, lạc loài giữa không gian rộng lớn, nơi con người đối diện với chính nỗi cô độc của mình. Không chỉ giàu cảm xúc, bài thơ còn đặc sắc ở hệ thống hình ảnh mang tính biểu tượng, sắc màu dữ dội như “mặt nhựt tan thành máu”, “bông phượng… màu huyết”, cùng những câu hỏi tu từ vang lên đầy ám ảnh. Giọng điệu trầm lắng mà quặn thắt, kết cấu cảm xúc liền mạch đã khắc họa rõ một trái tim tha thiết sống, tha thiết yêu nhưng phải oằn mình trong bi kịch.
Câu 2:
“Uống nước nhớ nguồn” – câu tục ngữ giản dị mà thấm đẫm đạo lí làm người của dân tộc Việt Nam. Từ bao đời nay, lời dạy ấy vẫn âm thầm chảy trong huyết quản mỗi con người như một mạch nguồn trong trẻo của truyền thống. Giữa cuộc sống hiện đại hối hả, khi con người dễ bị cuốn theo những giá trị vật chất và những đích đến phía trước, việc biết quay đầu nhìn lại cội nguồn càng trở nên ý nghĩa hơn bao giờ hết. Bởi lẽ, mỗi thành quả ta có hôm nay đều được vun đắp từ công lao, hi sinh và tình yêu thương của biết bao người đi trước. Chính vì vậy, lòng biết ơn không chỉ là một phẩm chất đẹp mà còn là nền tảng tạo nên chiều sâu nhân cách con người.
Trước hết, “uống nước nhớ nguồn” là lời nhắc nhở con người phải sống biết ơn và trân trọng cội nguồn. “Uống nước” là hưởng thụ thành quả, còn “nhớ nguồn” là ghi lòng tạc dạ công lao của những người đã tạo ra thành quả ấy. Nguồn ở đây không chỉ là nguồn nước cụ thể mà còn là gia đình, quê hương, thầy cô, những anh hùng liệt sĩ và cả truyền thống văn hóa dân tộc. Như vậy, câu tục ngữ đã khái quát một đạo lí sâu sắc: khi nhận được điều tốt đẹp, con người phải biết tri ân và đền đáp.
Biểu hiện của đạo lí ấy hiện hữu trong đời sống hằng ngày một cách giản dị mà cảm động. Đó là sự kính trọng, hiếu thảo với ông bà cha mẹ – những người đã sinh thành và nuôi dưỡng ta nên người. Đó là lòng biết ơn thầy cô – những người chắp cánh cho ước mơ ta bay xa. Đó còn là những nén hương tưởng niệm các anh hùng liệt sĩ vào ngày 27/7, là sự tự hào khi nhắc đến lịch sử hào hùng của dân tộc. Không dừng lại ở những nghi thức, lòng biết ơn còn thể hiện ở cách sống có trách nhiệm, nỗ lực học tập và rèn luyện để xứng đáng với sự hi sinh thầm lặng ấy.
Đạo lí “uống nước nhớ nguồn” giữ một vai trò vô cùng quan trọng trong đời sống con người. Trước hết, về nội dung, nó nuôi dưỡng tâm hồn nhân ái, giúp con người sống tình nghĩa, thủy chung và giàu trách nhiệm. Khi biết ơn, ta sẽ không sống ích kỉ hay vô cảm, mà luôn ý thức được giá trị của những điều mình đang có. Đồng thời, về phương diện tinh thần, đạo lí ấy làm cho xã hội trở nên gắn kết, bền chặt giữa các thế hệ. Chính sự tri ân đã tạo nên một sợi dây vô hình nhưng bền bỉ, nối quá khứ với hiện tại và tương lai, làm cho truyền thống dân tộc được tiếp nối không ngừng.
Tuy nhiên, trong thực tế vẫn còn những người sống thờ ơ với cội nguồn, chỉ biết hưởng thụ mà quên đi sự hi sinh của người khác. Họ coi những điều mình có là hiển nhiên, không cần trân trọng. Lối sống ấy khiến con người trở nên hời hợt, đánh mất chiều sâu tâm hồn và dần xa rời những giá trị tốt đẹp của dân tộc. Vì thế, mỗi chúng ta cần tự nhìn lại bản thân, xem mình đã thực sự sống biết ơn hay chưa, đã làm gì để đáp đền công lao của những người đi trước.
Để giữ gìn và phát huy truyền thống tốt đẹp này, trước hết cần bắt đầu từ nhận thức. Gia đình và nhà trường phải giáo dục con em về lịch sử, về truyền thống “đền ơn đáp nghĩa” của dân tộc. Bản thân mỗi người cũng cần rèn luyện lối sống chân thành, biết nói lời cảm ơn và biết hành động để thể hiện lòng tri ân. Sự biết ơn không cần điều gì quá lớn lao, đôi khi chỉ là một lời hỏi thăm cha mẹ, một sự cố gắng trong học tập, hay một hành động nhỏ góp phần xây dựng quê hương.
Tóm lại, “uống nước nhớ nguồn” không chỉ là một câu tục ngữ quen thuộc mà còn là kim chỉ nam cho cách sống của mỗi con người. Giữa dòng đời biến động, nếu ta vẫn giữ được lòng biết ơn trong tim, ta sẽ không bao giờ lạc lối. Bởi khi nhớ về nguồn cội, con người không chỉ tìm thấy quá khứ của mình, mà còn tìm thấy điểm tựa vững vàng để bước tiếp về phía tương lalai.
Câu 1:
- Những phương thức biểu đạt trong bài thơ: Biểu cảm, miêu tả.
Câu 2:
- Đề tài trong bài thơ:
+ Nỗi đau mất mát khi người yêu rời xa.
+ Sự tuyệt vọng, cô đơn, hoang mang của nhân vật trữ tình.
+ Bi kịch tâm hồn khi tình yêu quá sâu nặng nhưng không trọn vẹn.
Câu 3:
Trong bài thơ Những giọt lệ, hình ảnh mang tính tượng trưng tiêu biểu là: “Người đi, một nửa hồn tôi mất, / Một nửa hồn tôi bỗng dại khờ.” Hình ảnh “một nửa hồn tôi” là một ẩn dụ đặc sắc, cho thấy khi người yêu rời xa, nhân vật trữ tình như bị tước đi một phần linh hồn của chính mình. Nỗi đau ấy không chỉ là buồn bã thông thường mà là sự đổ vỡ tận sâu bên trong, khiến phần còn lại trở nên “dại khờ” – tức là mất phương hướng, trống rỗng, hoang mang. Về nghệ thuật, việc lặp lại cấu trúc “một nửa hồn tôi” tạo sự cân xứng, nhịp nhàng cho câu thơ, đồng thời tăng sức gợi hình, gợi cảm, làm nổi bật bi kịch tâm hồn của cái tôi trữ tình. Qua hình ảnh tượng trưng này, Hàn Mặc Tử đã diễn tả một tình yêu mãnh liệt đến mức đánh mất chính mình khi chia ly.
Câu 4:
Trong khổ thơ cuối, tác giả sử dụng nổi bật biện pháp tu từ câu hỏi tu từ qua các câu: “Tôi vẫn còn đây hay ở đâu?” và “Sao bông phượng nở trong màu huyết, / Nhỏ xuống lòng tôi những giọt châu?”. Những câu hỏi ấy không nhằm tìm kiếm lời giải đáp mà là tiếng kêu đầy đau đớn của nhân vật trữ tình. Qua đó, nhà thơ thể hiện sâu sắc sự bơ vơ, lạc lõng của mình giữa trần thế bao la, rộng lớn, như thể đang bị bỏ rơi giữa “trời sâu”. Đồng thời, hình ảnh thiên nhiên nhuốm màu “huyết” và “giọt châu” cho thấy tâm hồn thi nhân vô cùng nhạy cảm; dường như thiên nhiên cũng đồng cảm, xúc động, nghẹn ngào trước số phận đáng thương của Hàn Mặc Tử. Việc sử dụng câu hỏi tu từ đã làm tăng sức gợi hình, gợi cảm cho khổ thơ, tạo âm hưởng day dứt, ám ảnh và góp phần khắc họa rõ bi kịch tâm hồn của nhà thơ.
Câu 5:
Bài thơ Những giọt lệ của Hàn Mặc Tử được triển khai theo một dòng cảm xúc dồn nén rồi vỡ òa. Mở đầu là nỗi xót xa thầm kín khi thi nhân ý thức sâu sắc rằng mình không thể trao trả hết những yêu thương mà cuộc đời đã dành cho mình; giữa khát vọng sống, khát vọng yêu thương, bệnh tật lại trở thành định mệnh nghiệt ngã ngăn cách. Từ sự day dứt ấy, cảm xúc chuyển sang đau đớn tột cùng khi tình yêu không trọn vẹn, khi sự chia lìa khiến tâm hồn như bị xé làm đôi. Và đến cuối cùng, nỗi đau riêng tư ấy lan thành cảm giác trống trải, lạc lõng giữa không gian rộng lớn, nơi cái tôi cô độc đối diện với chính mình. Như vậy, cấu tứ bài thơ là hành trình đi từ nỗi niềm u uất đến bi kịch cô đơn sâu thẳm, tạo nên một âm hưởng buồn thương kéo dài và ám ảnh.
Câu 1:
- Điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản là điểm nhìn trần thuật chủ yếu đặt vào nhân vật Thứ.
Câu 2:
-Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, Thứ nuôi ước mơ học hành đỗ đạt, vào đại học, sang Tây du học và trở thành một vĩ nhân mang lại những thay đổi lớn lao cho đất nước.
Câu 3:
- Biện pháp tu từ: điệp ngữ “sẽ” (kết hợp liệt kê). - Tác dụng: + Về nội dung: nhấn mạnh sự bế tắc, tuyệt vọng và bi kịch “sống mòn” của nhân vật Thứ, cho thấy nỗi ám ảnh về một tương lai vô nghĩa, bị khinh rẻ và tự khinh chính mình. + Về diễn đạt: tạo nhịp điệu dồn dập, tăng sức gợi hình, gợi cảm, làm cho dòng độc thoại nội tâm trở nên căng thẳng, ám ảnh và thu hút người đọc.
Câu 4:
- Cuộc sống của nhân vật Thứ trong đoạn trích hiện lên nghèo túng, bế tắc, tù túng và vô nghĩa, còn con người Thứ là một trí thức tiểu tư sản có hoài bão nhưng nhu nhược, yếu đuối, không đủ dũng khí để thoát khỏi số phận, bị hoàn cảnh làm cho mòn mỏi cả lý tưởng lẫn ý chí sống.
Câu 5:
Giữa nhịp đời lặng lẽ trôi đi trong Sống mòn, Nam Cao đặt ra một câu hỏi day dứt về ý nghĩa tồn tại của con người: thế nào là sống, và thế nào chỉ là tồn tại. Qua bi kịch của nhân vật Thứ, văn bản gợi lên triết lí nhân sinh sâu sắc rằng con người nếu để thói quen, nỗi sợ hãi và sự an phận chi phối thì sẽ dần chết mòn ngay trong khi còn sống. Thứ hiểu rõ cần phải thay đổi, nhưng lại không đủ dũng khí để cưỡng lại dòng đời, để rồi bị cuốn trôi trong cảm giác uất ức, bất lực và tự khinh chính mình. Tác phẩm vì thế trở thành một lời cảnh tỉnh: sống đúng nghĩa không phải là kéo dài ngày tháng, mà là dám lựa chọn, dám đổi thay và dám chịu trách nhiệm để cuộc đời không trôi qua trong lặng lẽ, tiếc nuối và vô nghĩa.
Câu 1: -Những dấu hiệu chứng tỏ đây là văn bản thông tin: + Có nhan đề rõ ràng: "Chiếc chìa khóa vàng để hội nhập" - thể hiện chủ đề và định hướng nội dung. + Cung cấp thông tin, sự kiện, số liệu, nhân vật có thật như: cuộc thi Intervision 2025, ca sĩ Đức Phúc, phát biểu của Thủ tướng... + Văn bản có nguồn trích dẫn rõ ràng: (Theo Hà Anh, báoquocte.vn...). + Cách trình bày khách quan, nhằm cung cấp thông tin, không mang tính hư cấu. Câu 2. Văn bản trên viết về vấn đề gì? Văn bản bàn vê: - Hành trình xây dựng thương hiệu âm nhạc Việt Nam trong thời kỳ hội nhập quốc tế, qua thành công của ca sĩ Đức Phúc tại Intervision 2025, đồng thời khẳng định giá trị của việc khai thác bản sắc văn hóá truyền thống trong sáng tạo nghệ thuật hiện đại. + Có phần Sapo. Câu 3: -Phương tiện phi ngôn ngữ trong văn bản là: Hình ảnh minh họa sân khấu biểu diễn của ca sĩ Đức Phúc -Tác dụng: + Tạo trực quan sinh động, giúp người đọc hình dung rõ quy mô hoành tráng của sân khấu. Nhấn mạnh thông tin về sự đầu tư, sáng tạo trong tiết mục, góp phần làm nổi bật thành công của nghệ Sĩ. + Tăng sức thuyết phục cho nội dung văn bản, khiến thông tin trở nên hấp dẫn và chân thực hơn. Câu 4: - Nhan đề "Chiếc chìa khóa vàng để hội nhập" mang tính ẩn dụ, nói đến giá trị của việc khai thác bản sắc văn hóa dân tộc như một "chìa khóa" giúp nghệ sĩ Việt Nam chinh phục sân khấu quốc tế. - Nội dung văn bản chứng minh cho nhan đề bằng cách phân tích: - Ca khúc "Phù Đổng Thiên Vương" dựa trên truyền thuyết Thánh Gióng. - Sự kết hợp hài hòa giữa chất liệu âm nhạc truvền thống và kỹ thuật biểu diễn hiện đại. Câu 5:. Những thông tin - nhận thức bổ ích: + Hiểu được tầm quan trọng của bản sắc văn hóa trong quá trình hội nhập quốc tế. + Nhận thấy giới trẻ Việt Nam có thể đưa văn hoá dân tộc ra thế giới thông qua nghệ thuật sáng tạo. + Ý thức được rằng hội nhập không có nghĩa là đánh mất bản sắc, mà cần giữ gìn và phát huy giá trị truyền thống. - Ba việc em có thể làm để góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc: + Tìm hiểu và trân trọng các giá trị văn hoá truyền thống, như truyện dân gian, nhạc cụ dân tộc, lễ hội... + Tích cực giới thiệu văn hóá Việt Nam đến bạn bè quốc tế qua mạng xã hội, hoạt động giao lưu, học tập. + Ủng hộ và tham gia các hoạt động văn hóá - nghệ thuật Việt, nhất là những sản phẩm sáng tạo dựa trên chất liệu truyền thống.
Câu 1:
- Thể thơ của văn bản: Lục bát
Câu 2:
- Đoạn trích trên kể về cuộc chia tay giữa Thúy Kiều và Thúc Sinh trước khi Thúc Sinh trở về quê.
Câu 3:
- Biện pháp tu từ: phép đối
+ " Người về"><"Kẻ đi"
+"chiếc bóng năm canh"><"muôn dặm một mình xa xôi"
- Tác dụng:
+ Về nội dung: Làm nổi bật cảnh chia ly và nỗi cô đơn của Thúy Kiều và Thúc Sinh, thể hiện tình yêu sâu nặng mà xa cách.
+ Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu cân xứng, hài hòa. Làm cho nỗi buồn ly biệt hiện lên rõ nét, sâu lắng và giàu tính biểu cảm.
=> Đánh giá: Hai câu thơ thể hiện nỗi cô đơn và thương nhớ sâu sắc của đôi lứa khi chia ly, đồng thời cho thấy nghệ thuật đối hài hòa của Nguyễn Du.
Câu 4:
- Cảm hứng chủ đạo của đoạn trích là nỗi buồn chia ly và tình yêu sâu nặng, thủy chung nhưng đầy éo le, cách trở giữa Thúy Nhiều và Thúc Sinh.
Câu 5:
- Nhan đề: Cuộc chia ly
- Giải thích: Nhan đề đã khái quát nội dung của đoạn trích - kể về cuộc chia tay đầy lưu luyến, đau buồn giữa Thúy Kiều và Thúc Sinh. Nó thể hiện rõ tình yêu sâu nặng nhưng éo le, đồng thời gợi nỗi cô đơn, nhớ thương và dự cảm về những sóng gió sắp đến trong mối tình của họ.
Câu 1:
Trong đoạn trích nói về cuộc chia tay giữa Thúy Kiều và Thúc Sinh, Nguyễn Du đã khắc họa hình ảnh Thúy Kiều với vẻ đẹp của một người con gái đa tình, sâu sắc và đầy vị tha. Trước giờ chia ly, Kiều không chỉ buồn thương mà còn lo lắng, dặn dò Thúc Sinh bằng những lời chân thành, thấu đáo. Qua đó, ta thấy nàng là người chu đáo, hiểu đời và sống chân thật trong tình cảm. Dù biết tình duyên với Thúc Sinh nhiều trắc trở, Kiều vẫn giữ lòng thủy chung, một mực vì người mình yêu, sẵn sàng chịu thiệt thòi để người kia được yên ổn. Những lời dặn đầy tin tưởng thể hiện niềm tin và sự hi sinh thầm lặng của người con gái tài sắc mà bạc mệnh. Bằng bút pháp miêu tả tâm lí tinh tế, ngôn từ nhẹ nhàng mà thấm thía, Nguyễn Du đã làm nổi bật hình ảnh Thúy Kiều – một người phụ nữ giàu tình cảm, sâu nặng nghĩa tình, nhưng phải chịu cảnh chia ly éo le, qua đó thể hiện niềm thương cảm sâu sắc của tác giả dành cho số phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến.
Câu 2:
Trong thời đại mới – khi đất nước ngày càng hội nhập và phát triển mạnh mẽ – lý tưởng sống của thế hệ trẻ trở thành một trong những vấn đề được xã hội quan tâm hàng đầu. Một thế hệ có lý tưởng đúng đắn sẽ là nền tảng cho tương lai của đất nước, bởi lý tưởng chính là ngọn đèn soi đường, là kim chỉ nam giúp con người định hướng cho cuộc đời mình. Trước hết, lý tưởng sống được hiểu là những mục tiêu, khát vọng cao đẹp mà con người hướng tới, gắn liền với lợi ích của bản thân, cộng đồng và đất nước. Với thế hệ trẻ hôm nay, lý tưởng không chỉ là ước mơ về một cuộc sống sung túc, hạnh phúc, mà còn là khát vọng cống hiến, làm điều có ích cho xã hội, góp phần xây dựng quê hương, đất nước giàu mạnh, văn minh. Một người trẻ có lý tưởng sống đúng đắn sẽ biết sống có mục tiêu, có trách nhiệm và biết vươn lên để hoàn thiện bản thân. Trong xã hội hiện đại, ta có thể thấy nhiều biểu hiện đáng quý của lý tưởng sống đẹp ở giới trẻ: những bạn trẻ dấn thân vào con đường nghiên cứu khoa học, khởi nghiệp sáng tạo, bảo vệ môi trường, tình nguyện vì cộng đồng… Họ không ngại khó, ngại khổ, sẵn sàng cống hiến tuổi trẻ cho những giá trị tốt đẹp. Tấm gương của những bác sĩ trẻ nơi tuyến đầu chống dịch, hay những bạn sinh viên mang tri thức đến vùng cao dạy chữ cho trẻ em nghèo – đó đều là minh chứng cho sức mạnh của lý tưởng sống cao đẹp. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn không ít người trẻ sống mờ nhạt, thiếu mục tiêu, chạy theo vật chất và lối sống thực dụng. Họ dễ bị cuốn vào mạng xã hội, bị ảnh hưởng bởi những giá trị ảo, đánh mất ý nghĩa thật sự của tuổi trẻ. Một bộ phận khác thì chọn sống an phận, ngại nỗ lực, không dám ước mơ hay dấn thân, khiến cuộc đời trở nên vô định, trống rỗng. Đây là biểu hiện đáng lo ngại, bởi một thế hệ thiếu lý tưởng sẽ khó tạo ra tương lai tươi sáng cho chính mình và cho đất nước. Để xây dựng lý tưởng sống đúng đắn, thế hệ trẻ cần rèn luyện nhận thức, nhân cách và bản lĩnh sống. Cần biết tự đặt cho mình mục tiêu cụ thể, phù hợp với khả năng, đồng thời nuôi dưỡng tinh thần yêu nước, ý chí vươn lên và lòng nhân ái. Mỗi người nên chủ động học hỏi, rèn luyện, cống hiến – dù ở vị trí nào cũng cần sống có ích, có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội. Bên cạnh đó, gia đình, nhà trường và xã hội cũng phải đồng hành, định hướng, giúp thanh niên nhận ra giá trị đích thực của cuộc sống. Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, cũng là giai đoạn quan trọng để gieo những hạt giống của tương lai. Có thể nói, sống có lý tưởng chính là cách để tuổi trẻ tỏa sáng và để cuộc đời có ý nghĩa. Mỗi người trẻ hôm nay hãy chọn cho mình một lý tưởng sống tốt đẹp – đó không chỉ là ước mơ cá nhân, mà còn là sự gửi gắm niềm tin của cả dân tộc vào thế hệ tương lai.