NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (khoảng 200 chữ):


Bài thơ “Những giọt lệ” của Hàn Mặc Tử thể hiện nỗi đau đớn, cô đơn và tuyệt vọng của nhân vật trữ tình trước sự chia lìa trong tình yêu và cuộc đời. Ngay từ đầu bài thơ, nhà thơ đã cất lên những câu hỏi đầy day dứt: “Trời hỡi, bao giờ tôi chết đi?” cho thấy tâm trạng đau khổ đến tột cùng. Khi người yêu rời xa, thi sĩ cảm thấy như mất đi một phần tâm hồn của mình: “Người đi, một nửa hồn tôi mất”. Hình ảnh “bông phượng nở trong màu huyết” và “những giọt châu” mang ý nghĩa tượng trưng cho nỗi đau sâu sắc và những giọt nước mắt của thi nhân. Đặc biệt, khổ thơ cuối với những câu hỏi tu từ như “Tôi vẫn còn đây hay ở đâu?” đã diễn tả tâm trạng bơ vơ, lạc lõng giữa cuộc đời rộng lớn. Qua đó, bài thơ thể hiện tâm hồn nhạy cảm, khát khao yêu và được yêu nhưng lại đầy đau đớn của nhà thơ. Với ngôn ngữ giàu cảm xúc và hình ảnh mang tính tượng trưng, bài thơ đã bộc lộ thế giới nội tâm phức tạp và bi thương của thi sĩ.




Câu 2 (khoảng 600 chữ):


Ý chí, nghị lực là một trong những phẩm chất quan trọng giúp con người vượt qua khó khăn và đạt được thành công trong cuộc sống. Ý chí là sự quyết tâm theo đuổi mục tiêu đến cùng, còn nghị lực là sức mạnh tinh thần giúp con người không bỏ cuộc trước thử thách. Trong cuộc sống, không ai có thể tránh khỏi những khó khăn, thất bại. Vì vậy, nếu không có ý chí và nghị lực, con người sẽ dễ dàng nản lòng và từ bỏ ước mơ của mình.


Ý chí, nghị lực giúp con người mạnh mẽ hơn trước nghịch cảnh. Khi gặp khó khăn, người có nghị lực sẽ tìm cách vượt qua thay vì chấp nhận thất bại. Nhờ đó, họ có thể học hỏi từ những vấp ngã và từng bước tiến gần hơn đến mục tiêu của mình. Trong thực tế, có rất nhiều tấm gương thể hiện ý chí phi thường. Chẳng hạn, nhà bác học Thomas Edison đã phải trải qua hàng nghìn lần thất bại trước khi phát minh thành công bóng đèn điện. Chính sự kiên trì và quyết tâm đã giúp ông đạt được thành tựu vĩ đại, góp phần thay đổi cuộc sống của con người.


Không chỉ giúp con người đạt được thành công, ý chí và nghị lực còn giúp chúng ta trưởng thành hơn trong cuộc sống. Những thử thách và khó khăn chính là cơ hội để con người rèn luyện bản thân, học cách kiên nhẫn và bền bỉ. Nhờ đó, mỗi người sẽ trở nên bản lĩnh hơn và có thêm niềm tin vào khả năng của mình.


Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có một số người dễ dàng bỏ cuộc khi gặp khó khăn. Họ thiếu sự kiên trì và không đủ quyết tâm để theo đuổi mục tiêu của mình. Điều này khiến họ bỏ lỡ nhiều cơ hội quý giá trong cuộc sống. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện cho mình ý chí và nghị lực ngay từ những việc nhỏ trong cuộc sống hằng ngày.


Là học sinh, chúng ta cần cố gắng học tập, kiên trì vượt qua những khó khăn trong quá trình học tập và rèn luyện. Chỉ khi có ý chí và nghị lực, chúng ta mới có thể đạt được ước mơ và xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn. Ý chí và nghị lực chính là chìa khóa giúp con người vượt qua thử thách và vươn tới thành công. 💪✨


Câu 1 (khoảng 200 chữ):

Bài thơ “Những giọt lệ” của Hàn Mặc Tử thể hiện nỗi đau đớn, cô đơn và tuyệt vọng của nhân vật trữ tình trước sự chia lìa trong tình yêu và cuộc đời. Ngay từ đầu bài thơ, nhà thơ đã cất lên những câu hỏi đầy day dứt: “Trời hỡi, bao giờ tôi chết đi?” cho thấy tâm trạng đau khổ đến tột cùng. Khi người yêu rời xa, thi sĩ cảm thấy như mất đi một phần tâm hồn của mình: “Người đi, một nửa hồn tôi mất”. Hình ảnh “bông phượng nở trong màu huyết” và “những giọt châu” mang ý nghĩa tượng trưng cho nỗi đau sâu sắc và những giọt nước mắt của thi nhân. Đặc biệt, khổ thơ cuối với những câu hỏi tu từ như “Tôi vẫn còn đây hay ở đâu?” đã diễn tả tâm trạng bơ vơ, lạc lõng giữa cuộc đời rộng lớn. Qua đó, bài thơ thể hiện tâm hồn nhạy cảm, khát khao yêu và được yêu nhưng lại đầy đau đớn của nhà thơ. Với ngôn ngữ giàu cảm xúc và hình ảnh mang tính tượng trưng, bài thơ đã bộc lộ thế giới nội tâm phức tạp và bi thương của thi sĩ.

Câu 2 (khoảng 600 chữ):

Ý chí, nghị lực là một trong những phẩm chất quan trọng giúp con người vượt qua khó khăn và đạt được thành công trong cuộc sống. Ý chí là sự quyết tâm theo đuổi mục tiêu đến cùng, còn nghị lực là sức mạnh tinh thần giúp con người không bỏ cuộc trước thử thách. Trong cuộc sống, không ai có thể tránh khỏi những khó khăn, thất bại. Vì vậy, nếu không có ý chí và nghị lực, con người sẽ dễ dàng nản lòng và từ bỏ ước mơ của mình.

Ý chí, nghị lực giúp con người mạnh mẽ hơn trước nghịch cảnh. Khi gặp khó khăn, người có nghị lực sẽ tìm cách vượt qua thay vì chấp nhận thất bại. Nhờ đó, họ có thể học hỏi từ những vấp ngã và từng bước tiến gần hơn đến mục tiêu của mình. Trong thực tế, có rất nhiều tấm gương thể hiện ý chí phi thường. Chẳng hạn, nhà bác học Thomas Edison đã phải trải qua hàng nghìn lần thất bại trước khi phát minh thành công bóng đèn điện. Chính sự kiên trì và quyết tâm đã giúp ông đạt được thành tựu vĩ đại, góp phần thay đổi cuộc sống của con người.

Không chỉ giúp con người đạt được thành công, ý chí và nghị lực còn giúp chúng ta trưởng thành hơn trong cuộc sống. Những thử thách và khó khăn chính là cơ hội để con người rèn luyện bản thân, học cách kiên nhẫn và bền bỉ. Nhờ đó, mỗi người sẽ trở nên bản lĩnh hơn và có thêm niềm tin vào khả năng của mình.

Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có một số người dễ dàng bỏ cuộc khi gặp khó khăn. Họ thiếu sự kiên trì và không đủ quyết tâm để theo đuổi mục tiêu của mình. Điều này khiến họ bỏ lỡ nhiều cơ hội quý giá trong cuộc sống. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện cho mình ý chí và nghị lực ngay từ những việc nhỏ trong cuộc sống hằng ngày.

Là học sinh, chúng ta cần cố gắng học tập, kiên trì vượt qua những khó khăn trong quá trình học tập và rèn luyện. Chỉ khi có ý chí và nghị lực, chúng ta mới có thể đạt được ước mơ và xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn. Ý chí và nghị lực chính là chìa khóa giúp con người vượt qua thử thách và vươn tới thành công.


Câu 1:

Bài thơ “Những giọt lệ” của Hàn Mặc Tử thể hiện nỗi đau đớn, cô đơn và tuyệt vọng của nhân vật trữ tình trước sự chia lìa trong tình yêu và cuộc đời. Ngay từ đầu bài thơ, nhà thơ đã cất lên những câu hỏi đầy day dứt: “Trời hỡi, bao giờ tôi chết đi?” cho thấy tâm trạng đau khổ đến tột cùng. Khi người yêu rời xa, thi sĩ cảm thấy như mất đi một phần tâm hồn của mình: “Người đi, một nửa hồn tôi mất”. Hình ảnh “bông phượng nở trong màu huyết” và “những giọt châu” mang ý nghĩa tượng trưng cho nỗi đau sâu sắc và những giọt nước mắt của thi nhân. Đặc biệt, khổ thơ cuối với những câu hỏi tu từ như “Tôi vẫn còn đây hay ở đâu?” đã diễn tả tâm trạng bơ vơ, lạc lõng giữa cuộc đời rộng lớn. Qua đó, bài thơ thể hiện tâm hồn nhạy cảm, khát khao yêu và được yêu nhưng lại đầy đau đớn của nhà thơ. Với ngôn ngữ giàu cảm xúc và hình ảnh mang tính tượng trưng, bài thơ đã bộc lộ thế giới nội tâm phức tạp và bi thương của thi sĩ.

Câu 2 :

Ý chí, nghị lực là một trong những phẩm chất quan trọng giúp con người vượt qua khó khăn và đạt được thành công trong cuộc sống. Ý chí là sự quyết tâm theo đuổi mục tiêu đến cùng, còn nghị lực là sức mạnh tinh thần giúp con người không bỏ cuộc trước thử thách. Trong cuộc sống, không ai có thể tránh khỏi những khó khăn, thất bại. Vì vậy, nếu không có ý chí và nghị lực, con người sẽ dễ dàng nản lòng và từ bỏ ước mơ của mình.

Ý chí, nghị lực giúp con người mạnh mẽ hơn trước nghịch cảnh. Khi gặp khó khăn, người có nghị lực sẽ tìm cách vượt qua thay vì chấp nhận thất bại. Nhờ đó, họ có thể học hỏi từ những vấp ngã và từng bước tiến gần hơn đến mục tiêu của mình. Trong thực tế, có rất nhiều tấm gương thể hiện ý chí phi thường. Chẳng hạn, nhà bác học Thomas Edison đã phải trải qua hàng lần thất bại trước khi phát minh thành công bóng đèn điện. Chính sự kiên trì và quyết tâm đã giúp ông đạt được thành tựu vĩ đại, góp phần thay đổi cuộc sống của con người.

Không chỉ giúp con người đạt được thành công, ý chí và nghị lực còn giúp chúng ta trưởng thành hơn trong cuộc sống. Những thử thách và khó khăn chính là cơ hội để con người rèn luyện bản thân, học cách kiên nhẫn và bền bỉ. Nhờ đó, mỗi người sẽ trở nên bản lĩnh hơn và có thêm niềm tin vào khả năng của mình.

Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có một số người dễ dàng bỏ cuộc khi gặp khó khăn. Họ thiếu sự kiên trì và không đủ quyết tâm để theo đuổi mục tiêu của mình. Điều này khiến họ bỏ lỡ nhiều cơ hội quý giá trong cuộc sống. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện cho mình ý chí và nghị lực ngay từ những việc nhỏ trong cuộc sống hằng ngày.

Là học sinh, chúng ta cần cố gắng học tập, kiên trì vượt qua những khó khăn trong quá trình học tập và rèn luyện. Chỉ khi có ý chí và nghị lực, chúng ta mới có thể đạt được ước mơ và xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn. Ý chí và nghị lực chính là chìa khóa giúp con người vượt qua thử thách và vươn tới thành công. 


Câu 1:

Những phương thức biểu đạt trong bài thơ: Biểu cảm, miêu tả.

Câu 2:

Đề tài: Nỗi buồn / Sự đau khổ.

Câu 3 :

Hình ảnh hồn tượng trưng cho cái tôi cá nhân, cho sự cô đơn, tuyệt vọng của chính thi nhân gắn liền với mặc cảm chia lìa. Khát khao yêu và được yêu, nhưng tình yêu của Hàn Mặc Tử vẫn tan vỡ, người kia vẫn ra đi, khiến cho thi sĩ ngậm ngùi, đau đớn, thất vọng.

Câu 4

- Câu hỏi tu từ: Tôi vẫn còn đây hay ở đâu? / Sao bông phượng nở trong màu huyết, / Nhỏ xuống lòng tôi những giọt châu?

– Tác dụng:

+Thể hiện sự bơ vơ, lạc lõng của thi nhân giữa trần thế bao la, rộng lớn này.

+Thể hiện sự nhạy cảm của thi nhân trước thiên nhiên, cuộc đời: dường như thiên nhiên, cuộc đời cũng thương cho số kiếp đáng thương, hoàn cảnh lạc lõng của thi nhân mà xúc động, nghẹn ngào, khóc thương cho cuộc đời chàng Hàn Mặc Tử.



Câu 5 :

– Trước hết, bài thơ đi từ nỗi buồn vì không thể hồi đáp lại hết tình thương yêu, quý mến của mọi người dành cho thi nhân. Nhà thơ rất muốn đền đáp nhưng bệnh tật khiến chàng không thể đền đáp nổi những điều trân quý ấy. Tiếp đó là nỗi đau đớn, bất lực vì tình yêu không trọn vẹn. Và cuối cùng là nỗi khổ sở, bơ vơ, lạc lõng giữa cuộc đời mênh mông. Như vậy, bài thơ là sự vận động từ sự phiền muộn, khát khao yêu và được yêu sang nỗi khổ sở, bơ vơ, lạc lõng giữa trần thế bao la của thi nhân.


Câu 1 (khoảng 200 chữ)


Trong khổ thơ cuối bài Tương tư của Nguyễn Bính, hình ảnh “giậu” và “cau” mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. “Nhà em có một giàn giầu / Nhà anh có một hàng cau liên phòng” gợi lên không gian làng quê quen thuộc, đậm màu sắc dân gian. Trầu – cau vốn là biểu tượng truyền thống của tình yêu và hôn nhân trong văn hóa Việt Nam. Vì thế, hình ảnh “giậu” (giàn giầu) và “cau” không chỉ tả thực mà còn ẩn chứa khát vọng gắn bó lứa đôi. Tuy nhiên, giữa hai nhà vẫn có “giậu” – một ranh giới mỏng manh nhưng đủ để tạo nên khoảng cách. Điều đó tượng trưng cho sự e dè, cách trở trong tình yêu đôi lứa nơi thôn quê. Qua những hình ảnh giản dị mà giàu sức gợi ấy, Nguyễn Bính đã thể hiện nỗi tương tư tha thiết, vừa chân thành vừa đượm buồn của người đang yêu.



Câu 2 (khoảng 600 chữ)


“Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” – lời nhắn nhủ của Leonardo DiCaprio không chỉ là một câu nói truyền cảm hứng mà còn là lời cảnh tỉnh mạnh mẽ đối với toàn nhân loại. Trái Đất là ngôi nhà chung của con người và muôn loài. Từ không khí ta hít thở, nguồn nước ta sử dụng đến lương thực nuôi sống mỗi ngày – tất cả đều do thiên nhiên ban tặng. Nếu môi trường bị tàn phá, sự sống của con người cũng sẽ bị đe dọa nghiêm trọng.


Thực tế cho thấy hành tinh của chúng ta đang phải đối mặt với hàng loạt vấn đề: biến đổi khí hậu, băng tan, nước biển dâng, ô nhiễm không khí, rác thải nhựa tràn lan, cháy rừng và suy giảm đa dạng sinh học. Những hiện tượng thời tiết cực đoan như nắng nóng kỷ lục, bão lũ bất thường ngày càng xảy ra thường xuyên hơn. Đó chính là hậu quả của việc con người khai thác tài nguyên quá mức, sử dụng năng lượng hóa thạch tràn lan và thiếu ý thức trong sinh hoạt hằng ngày.


Bảo vệ hành tinh không phải là trách nhiệm của riêng chính phủ hay các tổ chức quốc tế, mà là nghĩa vụ chung của mỗi cá nhân. Những hành động nhỏ như tiết kiệm điện, tiết kiệm nước, hạn chế sử dụng túi nilon, phân loại rác, trồng thêm cây xanh… đều góp phần tạo nên sự thay đổi lớn. Bên cạnh đó, việc nâng cao nhận thức cộng đồng, giáo dục thế hệ trẻ về ý thức bảo vệ môi trường cũng vô cùng quan trọng. Khi con người thay đổi thói quen sống theo hướng bền vững, Trái Đất mới có cơ hội được hồi sinh.

Đối với thế hệ trẻ – những người sẽ kế thừa tương lai của hành tinh – ý thức bảo vệ môi trường càng cần được nuôi dưỡng sớm. Mỗi học sinh có thể bắt đầu từ những việc đơn giản trong trường học và gia đình. Không xả rác bừa bãi, tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường, tuyên truyền cho bạn bè và người thân là những việc làm thiết thực.


Có thể nói, Trái Đất không chỉ là nơi ta sinh sống mà còn là nền tảng của mọi sự phát triển. Nếu chúng ta thờ ơ, cái giá phải trả sẽ vô cùng đắt. Vì vậy, bảo vệ hành tinh chính là bảo vệ tương lai của chính mình. Lời nhắc nhở của Leonardo DiCaprio là tiếng chuông cảnh tỉnh để mỗi người nhìn lại hành động của mình và chung tay gìn giữ ngôi nhà chung xanh – sạch – đẹp cho hôm nay và mai sau.

Câu 1.

Văn bản được viết theo thể thơ lục bát.


Câu 2.

Cụm từ “chín nhớ mười mong” diễn tả nỗi nhớ da diết, đầy ắp, thường trực, nhớ nhiều đến mức không thể nguôi ngoai; nỗi nhớ tăng cấp, dồn dập và cháy bỏng.


Câu 3.

Câu thơ “Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông” sử dụng biện pháp nhân hoá và hoán dụ.

• Nhân hoá: “thôn Đoài” biết “ngồi nhớ” như con người → làm cho nỗi nhớ trở nên sinh động, có hồn.

• Hoán dụ: “thôn Đoài – thôn Đông” thực chất chỉ chàng trai và cô gái → cách nói kín đáo, đậm chất dân gian, thể hiện tình yêu e ấp mà sâu sắc.


Câu 4.

Hai dòng:

“Bao giờ bến mới gặp đò?

Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?”

gợi cảm giác mong chờ, khắc khoải và lo âu. Những hình ảnh ẩn dụ “bến – đò”, “hoa khuê các – bướm giang hồ” cho thấy khoảng cách, sự cách trở trong tình yêu, thể hiện nỗi băn khoăn không biết bao giờ mới được sum họp.


Câu 5. (5–7 dòng)

Qua tâm trạng tương tư tha thiết trong bài thơ, em nhận thấy tình yêu có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong cuộc sống. Tình yêu khiến con người biết nhớ thương, mong ngóng và sống sâu sắc hơn. Nó làm cho tâm hồn trở nên nhạy cảm, giàu cảm xúc và biết trân trọng người khác. Tuy có khi đem đến buồn lo, cách trở nhưng chính những cảm xúc ấy giúp con người trưởng thành. Vì vậy, tình yêu chân thành luôn là một giá trị đẹp, đáng nâng niu trong cuộc đời.

Câu 1 (khoảng 200 chữ)

Trong khổ thơ cuối bài Tương tư của Nguyễn Bính, hình ảnh “giậu” và “cau” mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. “Nhà em có một giàn giầu / Nhà anh có một hàng cau liên phòng” gợi lên không gian làng quê quen thuộc, đậm màu sắc dân gian. Trầu – cau vốn là biểu tượng truyền thống của tình yêu và hôn nhân trong văn hóa Việt Nam. Vì thế, hình ảnh “giậu” (giàn giầu) và “cau” không chỉ tả thực mà còn ẩn chứa khát vọng gắn bó lứa đôi. Tuy nhiên, giữa hai nhà vẫn có “giậu” – một ranh giới mỏng manh nhưng đủ để tạo nên khoảng cách. Điều đó tượng trưng cho sự e dè, cách trở trong tình yêu đôi lứa nơi thôn quê. Qua những hình ảnh giản dị mà giàu sức gợi ấy, Nguyễn Bính đã thể hiện nỗi tương tư tha thiết, vừa chân thành vừa đượm buồn của người đang yêu.

Câu 2 (khoảng 600 chữ)

“Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” – lời nhắn nhủ của Leonardo DiCaprio không chỉ là một câu nói truyền cảm hứng mà còn là lời cảnh tỉnh mạnh mẽ đối với toàn nhân loại. Trái Đất là ngôi nhà chung của con người và muôn loài. Từ không khí ta hít thở, nguồn nước ta sử dụng đến lương thực nuôi sống mỗi ngày – tất cả đều do thiên nhiên ban tặng. Nếu môi trường bị tàn phá, sự sống của con người cũng sẽ bị đe dọa nghiêm trọng.

Thực tế cho thấy hành tinh của chúng ta đang phải đối mặt với hàng loạt vấn đề: biến đổi khí hậu, băng tan, nước biển dâng, ô nhiễm không khí, rác thải nhựa tràn lan, cháy rừng và suy giảm đa dạng sinh học. Những hiện tượng thời tiết cực đoan như nắng nóng kỷ lục, bão lũ bất thường ngày càng xảy ra thường xuyên hơn. Đó chính là hậu quả của việc con người khai thác tài nguyên quá mức, sử dụng năng lượng hóa thạch tràn lan và thiếu ý thức trong sinh hoạt hằng ngày.

Bảo vệ hành tinh không phải là trách nhiệm của riêng chính phủ hay các tổ chức quốc tế, mà là nghĩa vụ chung của mỗi cá nhân. Những hành động nhỏ như tiết kiệm điện, tiết kiệm nước, hạn chế sử dụng túi nilon, phân loại rác, trồng thêm cây xanh… đều góp phần tạo nên sự thay đổi lớn. Bên cạnh đó, việc nâng cao nhận thức cộng đồng, giáo dục thế hệ trẻ về ý thức bảo vệ môi trường cũng vô cùng quan trọng. Khi con người thay đổi thói quen sống theo hướng bền vững, Trái Đất mới có cơ hội được hồi sinh.

Đối với thế hệ trẻ – những người sẽ kế thừa tương lai của hành tinh – ý thức bảo vệ môi trường càng cần được nuôi dưỡng sớm. Mỗi học sinh có thể bắt đầu từ những việc đơn giản trong trường học và gia đình. Không xả rác bừa bãi, tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường, tuyên truyền cho bạn bè và người thân là những việc làm thiết thực.

Có thể nói, Trái Đất không chỉ là nơi ta sinh sống mà còn là nền tảng của mọi sự phát triển. Nếu chúng ta thờ ơ, cái giá phải trả sẽ vô cùng đắt. Vì vậy, bảo vệ hành tinh chính là bảo vệ tương lai của chính mình. Lời nhắc nhở của Leonardo DiCaprio là tiếng chuông cảnh tỉnh để mỗi người nhìn lại hành động của mình và chung tay gìn giữ ngôi nhà chung xanh – sạch – đẹp cho hôm nay và mai sau.

Câu 1.

Văn bản được viết theo thể thơ lục bát.


Câu 2.

Cụm từ “chín nhớ mười mong” diễn tả nỗi nhớ da diết, đầy ắp, thường trực, nhớ nhiều đến mức không thể nguôi ngoai; nỗi nhớ tăng cấp, dồn dập và cháy bỏng.


Câu 3.

Câu thơ “Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông” sử dụng biện pháp nhân hoá và hoán dụ.

• Nhân hoá: “thôn Đoài” biết “ngồi nhớ” như con người → làm cho nỗi nhớ trở nên sinh động, có hồn.

• Hoán dụ: “thôn Đoài – thôn Đông” thực chất chỉ chàng trai và cô gái → cách nói kín đáo, đậm chất dân gian, thể hiện tình yêu e ấp mà sâu sắc.


Câu 4.

Hai dòng:

“Bao giờ bến mới gặp đò?

Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?”

gợi cảm giác mong chờ, khắc khoải và lo âu. Những hình ảnh ẩn dụ “bến – đò”, “hoa khuê các – bướm giang hồ” cho thấy khoảng cách, sự cách trở trong tình yêu, thể hiện nỗi băn khoăn không biết bao giờ mới được sum họp.


Câu 5.

Qua tâm trạng tương tư tha thiết trong bài thơ, em nhận thấy tình yêu có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong cuộc sống. Tình yêu khiến con người biết nhớ thương, mong ngóng và sống sâu sắc hơn. Nó làm cho tâm hồn trở nên nhạy cảm, giàu cảm xúc và biết trân trọng người khác. Tuy có khi đem đến buồn lo, cách trở nhưng chính những cảm xúc ấy giúp con người trưởng thành. Vì vậy, tình yêu chân thành luôn là một giá trị đẹp, đáng nâng niu trong cuộc đời.

*Ảnh hưởng của chế độ thực dân với các thuộc địa Đông Nam Á

- Ảnh hưởng tích cực: Sau hơn bốn thế kỉ thống trị, thực dân phương Tây đã tạo ra một số thay đổi ở khu vực Đông Nam Á như:

+ Gắn kết khu vực với thị trường thế giới;

+ Du nhập nền sản xuất công nghiệp, xây dựng một số cơ sở hạ tầng,…

+ Thúc đẩy phát triển một số yếu tố về văn hóa như chữ viết, tôn giáo, giáo dục....

- Ảnh hưởng tiêu cực: chế độ thực dân đã để lại hậu quả nặng nề đối với các quốc gia Đông Nam Á.

+ Về chính trị - xã hội: chính sách “chia để trị" của thực dân phương Tây là một trong những nguyên nhân dẫn tới xung đột sắc tộc, tôn giáo, vùng miền gay gắt ở các quốc gia Đông Nam Á, đồng thời gây ra nhiều tranh chấp biên giới, lãnh thổ giữa các quốc gia trong khu vực.

+ Về kinh tế: chế độ thực dân để lại một hệ thống cơ sở hạ tầng nghèo nàn, lạc hậu. Phần lớn các nước trong khu vực bị biến thành nơi cung cấp nguyên liệu và thị trường tiêu thụ hàng hóa của phương Tây.

+ Về văn hóa: thực dân phương Tây áp đặt nền văn hóa nô dịch, thi hành chính sách ngu dân và hạn chế hoạt động giáo dục đối với nhân dân các nước thuộc địa.

* Liên hệ Việt Nam: Ở Việt Nam, hơn 80 năm cai trị của thực dân Pháp đã để lại những hậu quả nặng nề trên mọi lĩnh vực. Ví dụ như:

- Về chính trị:

+ Từ một quốc gia thống nhất, dưới sự thống trị của thực dân Pháp, Việt Nam bị chia thành 3 xứ với 3 chế độ khác nhau: Bắc Kì là xứ bảo hộ; Trung Kỳ là xứ nửa bảo hộ; Nam Kỳ là xứ thuộc địa. Tên nước Việt Nam bị xóa trên bản đồ chính trị thế giới.

+ Thực dân Pháp cũng lập ra nhiều xứ tự trị, làm phức tạp các mối quan hệ vùng miền, tôn giáo, tộc người.

- Về kinh tế:

+ Sự du nhập phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa tuy đem lại một số chuyển biến tích cực, tuy nhiên, đó chỉ là sự chuyển biến mang tính cục bộ ở một số ngành nghề, một số địa phương.

+ Về cơ bản, kinh tế Việt Nam vẫn nghèo nàn, lạc hậu, phát triển thiếu cân đối và lệ thuộc nặng nề vào kinh tế Pháp;

- Về xã hội: hầu hết các giai cấp, tầng lớp nhân dân ở Việt Nam bị áp bức, bóc lột nặng nề, lâm vào cảnh nghèo khổ, bần cùng. Mâu thuẫn dân tộc giữa nhân dân Việt Nam với thực dân Pháp xâm lược bao trùm xã hội, làm bùng nổ nhiều cuộc đấu tranh yêu nước.

- Về văn hóa: đại bộ phận dân cư vẫn trong tình trạng nghèo đói, lạc hậu, trình độ dân trí thấp (hơn 90% dân số Việt Nam mù chữ); nhiều giá trị văn hóa truyền thống của Việt Nam bị xói mòn; trong xã hội tồn tại phổ biến nhiều hủ tục, tệ nạn xã hội, như: cờ bạc, mại dâm, hút thuốc phiện,…

-Từ sau các cuộc phát kiến địa lí, các nước tư bản phương Tây tăng cường tìm kiếm thị trường và thuộc địa; trong khi đó, các quốc gia phong kiến ở Đông Nam Á đang suy yếu, khủng hoảng. Nhân cơ hội này, các nước tư bản phương Tây tiến hành xâm lược và cai trị các nước ở Đông Nam Á.

+ Ở Inđônêxia, từ thế kỉ XV - XVI, các thế lực thực dân Bồ Đào Nha và Hà Lan cạnh tranh ảnh hưởng. Đến thế kỉ XIX, Hà Lan hoàn thành việc xâm chiếm và thiết lập ách thống trị thực dân trên đất nước này.

+ Ở Philíppin: Từ thế kỉ XVI, Philíppin bị thực dân Tây Ban Nha thống trị. Sau khi thất bại trong cuộc chiến tranh với Mỹ (1898), Tây Ban Nha đã nhượng quyền quản lí thuộc địa Philíppin cho Mỹ. Từ năm 1899, Philíppin trở thành thuộc địa của Mỹ.

+ Ở Mã Lai, năm 1826, thực dân Anh đẩy mạnh xâm chiếm các tiểu quốc như Kêđa, Pênang,... và thành lập Mã Lai thuộc Anh vào năm 1895.

- Các nước thực dân phương Tây đã thực thi chính sách chính trị hà khắc, đàn áp phong trào đấu tranh của các tầng lớp nhân dân, vơ vét bóc lột cạn kiệt nguồn tài nguyên thiên nhiên. Hầu hết các nước Đông Nam Á hải đảo đều rơi vào tình trạng lạc hậu, phụ thuộc nặng nề vào nền kinh tế của các nước phương Tây.