ĐẶNG BẢO TRÂM

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của ĐẶNG BẢO TRÂM
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Câu 1 (Khoảng 200 chữ)



Trong khổ thơ cuối của bài thơ “Tương tư”, hình ảnh “giầu” và “cau” mang nhiều ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Trong văn hóa truyền thống Việt Nam, cau và trầu luôn gắn liền với tình yêu, hôn nhân và sự gắn bó bền chặt của đôi lứa. Vì vậy, khi nhà thơ viết: “Nhà em có một giàn giầu / Nhà anh có một hàng cau liên phòng”, hình ảnh ấy không chỉ tả thực cảnh làng quê mà còn gợi lên sự hòa hợp tự nhiên giữa hai con người đang yêu. Giàn giầu của nhà em và hàng cau của nhà anh như hai phần vốn sinh ra để thuộc về nhau, giống như tình cảm của đôi trai gái. Tuy nhiên, câu hỏi cuối: “Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?” lại bộc lộ nỗi băn khoăn, khắc khoải của chàng trai khi không biết tình cảm của mình có được đáp lại hay không. Qua đó, Nguyễn Bính đã khắc họa tinh tế tâm trạng tương tư vừa tha thiết vừa ngại ngùng của người đang yêu. Đồng thời, hình ảnh cau – giầu còn làm nổi bật vẻ đẹp mộc mạc, đậm chất dân gian của bài thơ.





Câu 2 (Khoảng 600 chữ)



Diễn viên Leonardo DiCaprio từng nói: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” Câu nói ấy nhắc nhở con người về trách nhiệm to lớn đối với Trái Đất – ngôi nhà chung của toàn nhân loại.


Trái Đất là môi trường duy nhất nuôi dưỡng và duy trì sự sống của con người. Mọi yếu tố thiết yếu cho sự tồn tại như không khí, nước, đất đai, ánh sáng và hệ sinh thái đều tồn tại hài hòa trên hành tinh này. Nhờ có Trái Đất, con người mới có điều kiện phát triển xã hội, văn hóa và nền văn minh của mình. Tuy nhiên, Trái Đất không phải là nguồn tài nguyên vô hạn. Nếu con người khai thác và tàn phá thiên nhiên quá mức, môi trường sống sẽ dần bị hủy hoại.


Trong thực tế hiện nay, môi trường Trái Đất đang phải đối mặt với nhiều vấn đề nghiêm trọng như ô nhiễm không khí, ô nhiễm nguồn nước, rác thải nhựa, biến đổi khí hậu hay sự suy giảm đa dạng sinh học. Những hiện tượng thiên tai ngày càng khắc nghiệt như bão lũ, hạn hán, cháy rừng cũng phần nào là hậu quả từ những tác động tiêu cực của con người đối với thiên nhiên. Nếu tình trạng này tiếp tục kéo dài, cuộc sống của con người trong tương lai sẽ gặp nhiều nguy hiểm.


Chính vì vậy, bảo vệ Trái Đất là trách nhiệm chung của toàn nhân loại. Các quốc gia cần hợp tác để giảm thiểu ô nhiễm, sử dụng năng lượng sạch và phát triển bền vững. Bên cạnh đó, mỗi cá nhân cũng có thể góp phần bảo vệ môi trường bằng những hành động nhỏ nhưng thiết thực như tiết kiệm điện, hạn chế sử dụng túi nilon, trồng cây xanh, phân loại rác và giữ gìn vệ sinh môi trường. Những việc làm tưởng chừng đơn giản ấy khi được thực hiện bởi nhiều người sẽ tạo nên sự thay đổi lớn.


Đối với thế hệ trẻ, ý thức bảo vệ môi trường càng trở nên quan trọng. Học sinh, sinh viên không chỉ cần hiểu rõ giá trị của thiên nhiên mà còn phải hình thành thói quen sống thân thiện với môi trường. Khi mỗi người biết yêu quý và bảo vệ thiên nhiên, Trái Đất sẽ được gìn giữ tốt hơn cho các thế hệ mai sau.


Tóm lại, lời nhắc nhở của Leonardo DiCaprio đã khẳng định một sự thật hiển nhiên: Trái Đất là ngôi nhà duy nhất của chúng ta. Vì vậy, bảo vệ hành tinh này không chỉ là trách nhiệm mà còn là nghĩa vụ của mỗi con người. Chỉ khi biết trân trọng và gìn giữ môi trường sống, chúng ta mới có thể đảm bảo một tương lai bền vững cho chính mình và cho cả nhân loại.


Câu 1.

Văn bản được viết theo thể thơ lục bát.


Câu 2.

Cụm từ “chín nhớ mười mong” diễn tả nỗi nhớ da diết, sâu đậm và thường trực. Nỗi nhớ ấy nhiều đến mức gần như chiếm trọn tâm trí của nhân vật trữ tình, thể hiện tình cảm yêu thương tha thiết dành cho người mình thương.


Câu 3.

Câu thơ “Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông” sử dụng biện pháp nhân hoá. Tác giả gán cho “thôn Đoài” hành động “ngồi nhớ” như con người. Qua đó, nhà thơ diễn tả nỗi nhớ của chàng trai dành cho cô gái ở thôn Đông một cách kín đáo, ý nhị, đồng thời làm cho câu thơ trở nên sinh động, giàu cảm xúc và mang đậm chất dân gian.


Câu 4.

Hai câu thơ:

“Bao giờ bến mới gặp đò?

Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?”

thể hiện nỗi mong chờ, khắc khoải được gặp gỡ người mình yêu. Hình ảnh bến – đò và hoa khuê các – bướm giang hồ gợi sự xa cách nhưng cũng chứa đựng khát vọng được gắn bó, sum họp. Qua đó cho thấy tình yêu chân thành, tha thiết của nhân vật trữ tình.


Câu 5. (5–7 dòng)

Bài thơ cho thấy tình yêu là một tình cảm đẹp và có ý nghĩa quan trọng trong cuộc sống. Tình yêu khiến con người biết nhớ nhung, mong chờ và trân trọng người khác. Nó làm cho cuộc sống trở nên ấm áp và có ý nghĩa hơn. Tuy nhiên, tình yêu cũng cần sự chân thành, thấu hiểu và dũng cảm bày tỏ để không tạo nên những khoảng cách đáng tiếc. Khi được nuôi dưỡng đúng cách, tình yêu sẽ trở thành nguồn động lực giúp con người sống tốt đẹp hơn.


Câu1:

Bài thơ thể hiện nỗi đau đớn, cô đơn tột cùng của cái tôi trữ tình khi phải đối diện với sự chia ly trong tình yêu. Ngay từ những câu thơ mở đầu, tác giả đã cất lên những lời tự vấn đầy tuyệt vọng, như mong muốn thoát khỏi tình cảm để không còn phải chịu đựng nỗi đau. Đó là tâm trạng giằng xé giữa yêu thương sâu nặng và khát khao được giải thoát. Đến khổ thơ thứ hai, cảm giác mất mát được đẩy lên cao khi người ra đi đã lấy mất “một nửa hồn” của thi sĩ, khiến phần còn lại trở nên “dại khờ”. Cách diễn đạt ấy cho thấy tình yêu không chỉ là cảm xúc mà đã trở thành một phần máu thịt của con người. Khổ thơ cuối mở ra một không gian ngập tràn màu sắc tượng trưng, nơi cảnh vật cũng nhuốm màu đau thương, như cùng chia sẻ nỗi buồn với nhân vật trữ tình. Hình ảnh hoa phượng đỏ được cảm nhận như những giọt lệ rơi xuống lòng người, làm nổi bật tâm trạng bơ vơ, lạc lõng. Qua bài thơ, ta cảm nhận được một tâm hồn nhạy cảm, yêu tha thiết nhưng cũng đau đớn đến tận cùng, qua đó thấy được sức mạnh mãnh liệt và cả bi kịch của tình yêu.

Câu 2:

Trong cuộc sống, không ai có thể tránh khỏi khó khăn, thử thách. Chính vì vậy, ý chí và nghị lực trở thành yếu tố quan trọng giúp con người vượt qua nghịch cảnh để trưởng thành và vươn tới thành công. Ý chí là sự quyết tâm theo đuổi mục tiêu đến cùng, còn nghị lực là sức mạnh tinh thần giúp con người không gục ngã trước gian nan. Hai yếu tố này luôn song hành, tạo nên bản lĩnh sống của mỗi người.

Thực tế cho thấy, con đường đi đến thành công chưa bao giờ bằng phẳng. Trong học tập, có lúc ta gặp bài toán khó, điểm số chưa như mong muốn; trong cuộc sống, có khi ta thất bại, bị hiểu lầm hay mất đi điều quý giá. Nếu dễ dàng buông xuôi, con người sẽ mãi dậm chân tại chỗ. Ngược lại, người có ý chí sẽ xem khó khăn như một thử thách để rèn luyện bản thân. Chính sự kiên trì từng ngày, từng bước nhỏ sẽ tạo nên những thay đổi lớn lao. Nghị lực giúp ta đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã, còn ý chí giúp ta tiếp tục bước đi, không từ bỏ ước mơ.

Ý chí, nghị lực không phải là điều gì quá xa vời, mà được hình thành từ những hành động giản dị: chăm chỉ học tập, dám nhận lỗi khi sai, không nản lòng trước thất bại, luôn tự nhắc mình cố gắng hơn hôm qua. Người có nghị lực không phải là người chưa từng thất bại, mà là người biết biến thất bại thành bài học để trưởng thành. Khi rèn luyện được tinh thần ấy, ta sẽ trở nên mạnh mẽ, tự tin và sống có mục đích hơn.

Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có những người sống thụ động, ngại khó, dễ bỏ cuộc. Lối sống ấy khiến họ đánh mất cơ hội phát triển bản thân và dần trở nên phụ thuộc vào người khác. Vì vậy, mỗi người cần ý thức rèn luyện ý chí từ những việc nhỏ nhất, biết đặt mục tiêu cho mình và kiên trì theo đuổi.

Cuộc sống giống như một hành trình dài, chỉ những ai có ý chí và nghị lực mới có thể đi đến đích. Khi con người không ngừng cố gắng, khó khăn sẽ không còn là rào cản mà trở thành bậc thang đưa ta tới thành công và hoàn thiện chính mình.

Câu 1. Xác định những phương thức biểu đạt trong bài thơ

Bài thơ sử dụng các phương thức biểu đạt:


  • Biểu cảm (chủ yếu): bộc lộ nỗi đau đớn, tuyệt vọng, mất mát trong tình yêu và tâm trạng cô đơn của nhân vật trữ tình.
  • Tự sự (yếu tố phụ): gợi lại sự kiện “người đi”, sự chia lìa.
  • Miêu tả (yếu tố phụ): khắc họa cảnh sắc như “mặt nhựt”, “bông phượng”, nhằm diễn tả tâm trạng.

Câu 2. Đề tài trong bài thơ là gì?

Đề tài của bài thơ là nỗi đau mất mát trong tình yêu, từ đó thể hiện sự cô đơn, tuyệt vọng và khủng hoảng tinh thần của con người khi bị chia lìa với người mình yêu thương

Câu 3. Chỉ ra và nêu cảm nhận về một hình ảnh thơ mang tính tượng trưng

Hình ảnh mang tính tượng trưng tiêu biểu:

“Người đi, một nửa hồn tôi mất,

Một nửa hồn tôi bỗng dại khờ.”



  • “Một nửa hồn” là hình ảnh ẩn dụ tượng trưng cho sự gắn bó sâu sắc giữa hai con người trong tình yêu.
  • Khi người yêu rời xa, nhân vật trữ tình cảm thấy mình không còn là một con người trọn vẹn, mà như bị tách đôi tâm hồn.
  • Hình ảnh này diễn tả nỗi đau tinh thần dữ dội: mất người yêu cũng chính là mất đi ý nghĩa sống.

→ Qua đó cho thấy tình yêu trong thơ Hàn Mặc Tử mang tính tuyệt đối, mãnh liệt đến mức hòa nhập với bản thể con người

Câu 4. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ trong khổ thơ cuối

Khổ thơ cuối sử dụng các biện pháp tu từ:


  • Câu hỏi tu từ:
    → Diễn tả cảm giác bơ vơ, mất phương hướng, đánh mất chính mình sau chia ly.
  • Ẩn dụ – tượng trưng:
  • → Hoa phượng vốn gắn với mùa hè, tuổi trẻ, nay được nhìn qua “màu huyết” (màu máu) → biến thành hình ảnh của đau thương, rỉ máu tâm hồn.
  • Nhân hóa – chuyển đổi cảm giác:
    → Hoa phượng như đang “khóc”, những cánh hoa rơi trở thành “giọt châu” (giọt lệ), khiến cảnh vật nhuốm màu tâm trạng.Tác dụng:Làm nổi bật trạng thái đau đớn đến cực điểm, khi ngoại cảnh cũng nhuốm màu bi thương, phản chiếu nỗi lòng nhân vật trữ tình.

Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ

Cấu tứ bài thơ vận động theo mạch cảm xúc tăng tiến của nỗi đau:

Khổ 1:
→ Lời than tuyệt vọng, mong muốn thoát khỏi tình cảm để khỏi đau khổ

Khổ 2:
→ Ý thức rõ sự chia ly → cảm giác mất mát như mất một phần linh hồn.

Khổ 3:
→ Khủng hoảng tinh thần, cảm giác tồn tại trở nên vô nghĩa; cảnh vật cũng hóa thành đau thương.



⇒ Cấu tứ đi từ đau đớn → mất mát → tan vỡ ý thức về bản thân, thể hiện rất rõ phong cách thơ: cảm xúc mãnh liệt, giàu tính tượng trưng, nhuốm màu bi kịch.


Câu 1

Trong đoạn trích từ tiểu thuyết "Sống mòn" của Nam Cao, nhân vật Thứ hiện lên như một điển hình bi kịch của người trí thức tiểu tư sản Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám. Thứ là người có học thức, từng ôm ấp những hoài bão lớn lao về sự nghiệp và khát vọng cống hiến cho xứ sở. Thế nhưng, hiện thực phũ phàng của xã hội cũ đã nghiền nát mọi ước mơ ấy. Bi kịch của Thứ không chỉ nằm ở sự nghèo đói, thất nghiệp mà đỉnh điểm là sự bế tắc tuyệt vọng khi buộc phải "lùi dần" về một xó nhà quê, đối diện với viễn cảnh "mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra" trong sự vô nghĩa. Nam Cao đã khắc họa thành công diễn biến tâm trạng phức tạp của Thứ: một mặt, y uất ức, phẫn nộ và khao khát thoát ly khỏi kiếp sống tù tày ; mặt khác, y lại nhu nhược, yếu hèn và cuối cùng chấp nhận buông xuôi số phận . Hình ảnh Thứ tự khinh bỉ chính mình cho thấy nỗi đau tột cùng của một nhân cách bị tha hóa. Qua nhân vật Thứ, Nam Cao đã đặt ra vấn đề nhức nhối về quyền sống, quyền làm người và sự đấu tranh để bảo vệ nhân phẩm của con người trong một xã hội đầy áp bức, bế tắc.

Câu 2

Trong hành trình tồn tại của mỗi con người, nếu trái tim là nhịp đập duy trì sự sống thể chất thì ước mơ chính là mạch nguồn nuôi dưỡng tinh thần, giữ cho tâm hồn luôn tươi trẻ. Bàn về vấn đề này, đại văn hào Gabriel Garcia Marquez đã có một nhận định sâu sắc: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ”. Câu nói này không chỉ là một triết lý nhân sinh sâu sắc mà còn là lời nhắc nhở đanh thép dành cho mỗi cá nhân, đặc biệt là thế hệ trẻ, về tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng và theo đuổi hoài bão.

Ước mơ không phải là điều gì xa vời, viển vông, mà là mục tiêu, là khát vọng hướng tới một cuộc sống tốt đẹp hơn. Câu nói của Marquez mang ý nghĩa nhắc nhở rằng tuổi tác sinh học không quyết định sự "già" hay "trẻ" của một người, mà chính ý chí, khát vọng và khả năng dấn thân mới là yếu tố cốt lõi. Một người dù đã cao tuổi nhưng vẫn ấp ủ dự định, vẫn miệt mài theo đuổi đam mê thì tâm hồn họ vẫn tràn đầy sức sống. Ngược lại, một thanh niên ở độ tuổi đôi mươi, tràn đầy sức khỏe nhưng sống không mục đích, không hoài bão thì đã "già" ngay từ trong suy nghĩ, chấp nhận một kiếp sống mòn, vô nghĩa.

Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất, sung sức nhất để gieo mầm và theo đuổi ước mơ. Ước mơ đóng vai trò như ngọn hải đăng soi đường, định hướng cho những hành động và quyết định của mỗi người. Khi có ước mơ, tuổi trẻ sẽ tìm thấy động lực to lớn để vượt qua mọi khó khăn, thử thách. Đó là sức mạnh phi thường giúp con người đứng dậy sau vấp ngã, kiên trì theo đuổi mục tiêu đến cùng. Chúng ta thường ngưỡng mộ những tấm gương khởi nghiệp từ hai bàn tay trắng, những nhà khoa học miệt mài trong phòng thí nghiệm, hay những nghệ sĩ dấn thân vì nghệ thuật... Tất cả họ đều có điểm chung là một ước mơ cháy bỏng, một niềm tin mãnh liệt vào tương lai.

Thế nhưng, đáng buồn thay, trong xã hội hiện đại vẫn tồn tại không ít người trẻ sống trong sự thờ ơ, vô cảm với chính cuộc đời mình. Họ sống an phận, thiếu khát vọng, dễ dàng chấp nhận những gì cuộc sống ban tặng mà không hề đấu tranh. Đó là hiện thân của sự "già đi" mà Marquez đề cập. Kiểu sống này giống như hình ảnh nhân vật Thứ trong "Sống mòn" của Nam Cao, dù nhận thức được bi kịch của sự "sống mòn" nhưng lại thiếu bản lĩnh để "cưỡng lại" số phận, chỉ để mặc con tàu cuộc đời trôi dạt. Sống không ước mơ, hoài bão, con người trở nên nhỏ bé, tầm thường và dễ bị nhấn chìm bởi những cám dỗ, khó khăn nhất thời.

Để không "già đi" trước tuổi, mỗi người trẻ cần nhận thức rõ trách nhiệm của bản thân đối với cuộc đời mình. Chúng ta phải dám ước mơ những điều lớn lao, nhưng cũng phải biết biến ước mơ thành những mục tiêu hành động cụ thể, thiết thực. Việc nuôi dưỡng ước mơ đòi hỏi sự kiên trì, nỗ lực không ngừng và một tinh thần lạc quan, sẵn sàng đối mặt với thất bại.

Tóm lại, câu nói của Gabriel Garcia Marquez là một chân lý vĩnh cửu về ý nghĩa của ước mơ trong cuộc sống. Tuổi trẻ sẽ trở nên vô nghĩa nếu thiếu đi khát vọng và hoài bão. Giữ được ước mơ chính là giữ được ngọn lửa nhiệt huyết của tuổi thanh xuân trong tâm hồn. Hãy sống trọn vẹn từng ngày, không ngừng theo đuổi ước mơ để mỗi chúng ta đều có một cuộc đời rực rỡ, ý nghĩa, không bao giờ phải hối tiếc vì đã "già đi" khi còn quá trẻ.

Câu 1.

Điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản là điểm nhìn ngôi thứ ba

Người kể chuyện không chỉ thuật lại hành động "Thứ đứng tựa mạn tàu", "Y nhìn đằng sau", mà quan trọng hơn, người kể chuyện đóng vai trò như một giọng nói dẫn dắt, bộc lộ trực tiếp những suy tư, dằn vặt, hồi tưởng và dự cảm của nhân vật ("Nhưng Thứ buồn...", "Biết bao nhiêu là ước vọng cao xa...", "Nghĩ thế y thấy nghẹn ngào, thấy uất ức vô cùng!"). Điều này tạo nên sự đồng cảm sâu sắc và giúp người đọc hiểu rõ bi kịch nội tâm của người trí thức tiểu tư sản thời bấy giờ.

Câu 2.

Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, ước mơ của nhân vật Thứ rất lớn lao, bay bổng và đầy hoài bão:

Y mong muốn đỗ đạt cao ("sẽ đỗ thành chung, y sẽ đỗ tú tài, y sẽ vào đại học đường, y sang Tây").

Y khao khát trở thành một người có ích, thậm chí là một "vĩ nhân" có thể "đem những sự thay đổi lớn lao đến cho xứ sở mình", chứ không phải một "ông phán tầm thường, mắt cận thị và lưng gù".

Câu 3.

-Biện pháp tu từ so sánh ngầm (ẩn dụ) kết hợp với điệp cấu trúc và các động từ mạnh để miêu tả sự xuống cấp của cuộc đời Thứ.

-Tác dụng của biện pháp ẩn dụ và liệt kê (mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra):

+Các hình ảnh này ví von cuộc đời, nhân cách của Thứ như một đồ vật (kim loại hoặc gỗ) bị hư hỏng, bị hủy hoại dần theo thời gian trong sự tù túng, vô nghĩa.

+Nó nhấn mạnh sự bế tắc tột cùng, sự lụi tàn về tinh thần và phẩm giá của người trí thức khi bị hoàn cảnh nghèo đói, thất nghiệp vùi dập. Nỗi sợ hãi lớn nhất không phải là cái chết thể xác, mà là cái chết trong sự "mòn", "mục" về ý chí và nhân cách.

Câu 4.

Qua đoạn trích, cuộc sống và con người của nhân vật Thứ hiện lên đầy bi kịch và mâu thuẫn:

-Về cuộc sống: Thứ là một người trí thức rơi vào cảnh bế tắc hoàn toàn, thất nghiệp, mất phương hướng. Anh bị hoàn cảnh xô đẩy từ Sài Gòn về Hà Nội rồi cuối cùng buộc phải "lùi dần" về một "xó nhà quê", đối mặt với viễn cảnh "ăn bám vợ", một cuộc sống tù đày, vô nghĩa, "chết mà chưa sống".

-Về con người: Thứ là người có ý thức sâu sắc về bi kịch của mình, có lòng tự trọng cao và khao khát thoát khỏi cảnh sống "sống mòn" ("Không! Y sẽ không chịu về quê. Y sẽ đi bất cứ đâu..."). Tuy nhiên, anh lại bộc lộ sự nhu nhược, hèn yếu, thiếu quyết tâm hành động. Anh nhận thức rõ mình "không bao giờ cưỡng lại" số phận, chỉ để mặc "con tàu mang đi". Sự mâu thuẫn giữa nhận thức tiến bộ và hành động yếu đuối là bi kịch điển hình của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám.

Câu 5.

"Sống tức là thay đổi" và con người phải có bản lĩnh để tự quyết định số phận, không chấp nhận một cuộc sống tù túng, vô nghĩa.

Đoạn văn dùng hình ảnh con trâu bị sợi dây thừng và thói quen giữ lại ở đồng bằng để nói về con người: "Cái gì giữ con trâu lại ở đồng bằng và ngăn người ta đến một cuộc đời rộng rãi hơn, đẹp đẽ hơn? Ấy là thói quen, lòng sợ hãi sự đổi thay, sợ hãi những cái gì chưa tới."

Cuộc sống đích thực đòi hỏi sự chủ động, dũng cảm vượt qua "thói quen", "lòng sợ hãi" để dấn thân, thay đổi hoàn cảnh.

Việc chấp nhận sống an phận, "cắm cúi kéo cày, ăn cỏ, chịu roi" mà không dám "dứt đứt sợi dây thừng" (như nhân vật Thứ nhu nhược chấp nhận trở về quê) chính là biểu hiện của sự "chết ngay trong lúc sống", một cuộc đời "tù đày" và "mục ra" một cách vô nghĩa. Triết lí này kêu gọi con người phải đấu tranh không ngừng cho một cuộc sống rộng rãi hơn, đẹp đẽ hơn.

Câu 1. Chỉ ra những dấu hiệu cho thấy văn bản trên là văn bản thông tin.

Những dấu hiệu chứng tỏ đây là văn bản thông tin:

• Có nhan đề rõ ràng: "Chiếc chìa khóa vàng để hội nhập" - thể hiện chủ đề và định hướng nội dung.

• Cung cấp thông tin, sự kiện, số liệu, nhân vật có thật như: cuộc thi Intervision 2025, ca sĩ Đức Phúc, phát biểu của Thủ tướng...

• Văn bản có nguồn trích dẫn rõ ràng: (Theo Hà Anh, báoquocte.vn...).

• Cách trình bày khách quan, nhằm cung cấp thông tin, không mang tính hư cấu.

Câu 2. Văn bản trên viết về vấn đề gì?

Văn bản bàn vê:

- Hành trình xây dựng thương hiệu âm nhạc Việt Nam trong thời kỳ hội nhập quốc tế, qua thành công của ca sĩ Đức Phúc tại Intervision 2025, đồng thời khẳng định giá trị của việc khai thác bản sắc văn hóá truyền thống trong sáng tạo nghệ thuật hiện đại.


Câu 3. Chỉ ra và phân tích tác dụng của phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản.

Phương tiện phi ngôn ngữ trong văn bản là:

- Hình ảnh minh hoa sân khấu biểu diễn của ca sĩ Đức Phúc

Tác dụng:

• Tạo trực quan sinh động, giúp người đọc hình dung rõ quy mô hoành tráng của sân khấu.

• Nhấn mạnh thông tin về sự đầu tư, sáng tạo trong tiết mục, góp phần làm nổi bật thành công của nghệ Sĩ.

• Tăng sức thuyết phục cho nội dung văn bản, khiến thông tin trở nên hấp dẫn và chân thực hơn.

Câu 4. Nhận xét về mối quan hệ giữa nội dung văn bản với nhan đề "Chiếc chìa khóa vàng đế hội nhập".

• Nhan đề "Chiếc chìa khóa vàng để hội nhập" mang tính ẩn dụ, nói đến giá trị của việc khai thác bản sắc văn hóa dân tộc như một "chìa khóa" giúp nghệ sĩ Việt Nam chinh phục sân khấu quốc tế.

• Nội dung văn bản chứng minh cho nhan đề bằng cách phân tích:

• Ca khúc "Phù Đổng Thiên Vương" dựa trên truyền thuyết Thánh Gióng.

• Sự kết hợp hài hòa giữa chất liệu âm nhạc truvền thống và kỹ thuật biểu diễn hiện đại.


Câu 5. Văn bản mang lại cho em những thông tin và nhận thức bố ích gì? Hãy liệt kê 3 việc mà em có thể làm để góp phần gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc trong thời kì hội nhập.

Những thông tin - nhận thức bổ ích:

• Hiểu được tầm quan trọng của bản sắc văn hóa trong quá trình hội nhập quốc tế.

• Nhận thấy giới trẻ Việt Nam có thể đưa văn hoá dân tộc ra thế giới thông qua nghệ thuật sáng tạo.

• Ý thức được rằng hội nhập không có nghĩa là đánh mất bản sắc, mà cần giữ gìn và phát huy giá trị truyền thống.

3 việc em có thể làm để góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc:

1. Tìm hiểu và trân trọng các giá trị văn hoá truyền thống, như truyện dân gian, nhạc cụ dân tộc, lễ hội...

2. Tích cực giới thiệu văn hóá Việt Nam đến bạn bè quốc tế qua mạng xã hội, hoạt động giao lưu, học tập.

3. Ủng hộ và tham gia các hoạt động văn hóá - nghệ thuật Việt, nhất là những sản phẩm sáng tạo dựa trên chất liệu truyền thống.

câu1:

Trong đoạn trích chia tay Kim Trọng, nhân vật Thúy Kiều hiện lên là một người con gái vừa sâu sắc, vừa giàu tình nghĩa. Trước cảnh chia ly, Kiều không chỉ đau đớn, xót xa mà còn thể hiện tấm lòng chung thủy, vị tha của người con gái trong tình yêu. Nàng chủ động dặn dò Kim Trọng giữ vững tình cảm: “Sao cho trong ấm thì ngoài mới êm”, mong người yêu hiểu và thông cảm cho hoàn cảnh éo le của mình. Lời Kiều nói vừa thiết tha, vừa đượm nỗi lo sợ, thể hiện tâm hồn nhạy cảm và giàu đức hi sinh. Dù phải chấp nhận hy sinh hạnh phúc riêng để cứu gia đình, nàng vẫn một lòng hướng về người yêu, giữ trọn chữ tình. Nguyễn Du qua hình tượng Kiều đã gửi gắm niềm xót thương và trân trọng đối với người phụ nữ tài sắc nhưng bạc mệnh, đồng thời ca ngợi vẻ đẹp tâm hồn của họ – chung thủy, sâu nặng, giàu hiếu nghĩa và tình người.



Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản

→ Đoạn trích được viết theo thể thơ lục bát.

Giải thích: Thơ có sự luân phiên giữa câu 6 tiếng và 8 tiếng, hiệp vần ở tiếng thứ 6 của câu lục với tiếng thứ 6 hoặc 8 của câu bát.

Câu 2. Đoạn trích trên kể về sự việc gì?

→ Đoạn trích kể về cuộc chia tay đầy lưu luyến giữa Thúy Kiều và Kim Trọng, khi Kiều phải chấp nhận kết hôn với Thúc Sinh để cứu gia đình. Nàng tiễn biệt Kim Trọng trong nỗi đau thương và lời dặn dò sâu nặng nghĩa tình.

Câu 3. Biện pháp tu từ và tác dụng

Hai câu thơ:

“Người về chiếc bóng năm canh,

Kẻ đi muôn dặm một mình xa xôi.”



  • Biện pháp tu từ: Đối và ẩn dụ.
  • Tác dụng:
    • Làm nổi bật thực cảnh chia ly giữa hai người — một kẻ ở, một người đi — cách xa muôn trùng.
    • Gợi nỗi đơn côi, buồn thương và xót xa trong cảnh chia phôi của đôi lứa yêu nhau mà không thể trọn tình
  • Câu 4. Cảm hứng chủ đạo trong văn bản

→ Cảm hứng chia ly, thương nhớ và thủy chung trong tình yêu.

Nguyễn Du bày tỏ niềm cảm thông sâu sắc với thân phận Kiều và ca ngợi tấm lòng son sắt của nàng trong tình yêu.

Câu 5. Đặt nhan đề và giải thích

Nhan đề gợi ý: Cảnh chia ly của Kiều và Kim Trọng

Vì toàn bộ đoạn thơ miêu tả cuộc tiễn biệt đầy nước mắt và nghĩa tình giữa Kiều và Kim Trọng, qua đó thể hiện tâm trạng đau đớn, thủy chung của hai người trước cảnh phải xa nhau.