DƯƠNG THỊ LỆ QUYÊN

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của DƯƠNG THỊ LỆ QUYÊN
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Bài thơ “Những giọt lệ” của Hàn Mặc Tử khắc họa nỗi đau sâu sắc của nhân vật trữ tình khi phải đối diện với sự chia ly trong tình yêu. Những câu hỏi tu từ liên tiếp như lời than thở, bộc lộ tâm trạng đau đớn, tuyệt vọng và cô đơn đến tột cùng. Khi người thương rời đi, nhân vật trữ tình cảm thấy như mất đi một phần linh hồn của mình: “Người đi, một nửa hồn tôi mất”, qua đó diễn tả sự mất mát lớn lao và cảm giác trống rỗng trong tâm hồn. Bên cạnh đó, các hình ảnh giàu tính gợi cảm như “bông phượng nở trong màu huyết”, “những giọt châu” góp phần làm nổi bật nỗi đau mãnh liệt, day dứt. Với ngôn ngữ giàu cảm xúc và giọng điệu tha thiết, bài thơ đã thể hiện thế giới nội tâm đầy bi thương nhưng chân thành của nhà thơ trước tình yêu và cuộc sống.

Câu 2:

Trong cuộc sống, ý chí luôn là sức mạnh giúp con người vượt qua nghịch cảnh. Lev Tolstoy từng nói: “Sức mạnh thực sự của con người không nằm ở thể chất mà nằm ở ý chí.” Quả thật, để vượt qua khó khăn và đạt được thành công, con người không thể thiếu ý chí và nghị lực. Đây chính là động lực tinh thần giúp mỗi người kiên trì theo đuổi mục tiêu và không dễ dàng bỏ cuộc trước thử thách.


Ý chí là sự quyết tâm, kiên định với mục tiêu đã đặt ra, còn nghị lực là sức mạnh tinh thần giúp con người đứng vững trước khó khăn, thất bại. Trong cuộc sống, không ai có thể tránh khỏi những trở ngại. Trên con đường học tập, lao động hay theo đuổi ước mơ, mỗi người đều có lúc gặp thất bại hoặc cảm thấy mệt mỏi. Tuy nhiên, nếu có ý chí và nghị lực, con người sẽ không dễ dàng nản lòng mà biết đứng lên sau thất bại để tiếp tục cố gắng. Nhờ đó, họ có thể vượt qua giới hạn của bản thân và tiến gần hơn đến mục tiêu của mình.


Ý chí và nghị lực còn giúp con người trưởng thành và hoàn thiện bản thân. Khi đối mặt với khó khăn, nếu kiên trì vượt qua, con người sẽ rèn luyện được sự bản lĩnh, kiên cường và lòng dũng cảm. Những thử thách trong cuộc sống vì thế không chỉ là trở ngại mà còn là cơ hội để mỗi người học hỏi, tích lũy kinh nghiệm và trở nên mạnh mẽ hơn. Chính nhờ ý chí mà con người có thể biến những điều tưởng chừng không thể thành có thể.


Trong thực tế, có rất nhiều tấm gương tiêu biểu cho ý chí và nghị lực. Nhà khoa học Stephen Hawking là một ví dụ điển hình. Dù mắc căn bệnh khiến cơ thể gần như tê liệt, ông vẫn không từ bỏ niềm đam mê nghiên cứu khoa học và đã đạt được nhiều thành tựu lớn trong lĩnh vực vật lý. Câu chuyện của ông cho thấy rằng dù hoàn cảnh khó khăn đến đâu, nếu có ý chí mạnh mẽ thì con người vẫn có thể vượt qua và đạt được những điều phi thường.


Tuy nhiên, trong cuộc sống vẫn còn không ít người thiếu ý chí, dễ dàng bỏ cuộc khi gặp khó khăn. Họ sợ thất bại, ngại thử thách nên không dám theo đuổi mục tiêu của mình. Điều đó khiến họ khó đạt được thành công và dễ bỏ lỡ nhiều cơ hội trong cuộc sống. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện cho mình ý chí và nghị lực bằng cách đặt ra mục tiêu rõ ràng, kiên trì theo đuổi ước mơ và không ngừng nỗ lực vươn lên.


Ý chí và nghị lực chính là chìa khóa giúp con người vượt qua thử thách và đạt được thành công. Khi có ý chí mạnh mẽ, con người sẽ có đủ bản lĩnh để đối diện với khó khăn và không ngừng tiến về phía trước, từ đó xây dựng một cuộc sống ý nghĩa và tốt đẹp hơn.



Câu 1:

Trong khổ thơ cuối bài Tương tư, hình ảnh “giầu” và “cau” mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Trong văn hoá dân gian Việt Nam, trầu cau thường gắn với tình yêu đôi lứa, với sự kết duyên, hạnh phúc lứa đôi. Nguyễn Bính đã mượn hai hình ảnh quen thuộc ấy để nói về khát vọng được gắn bó, được đáp lại trong tình yêu của chàng trai. “Nhà em có một giàn giầu”, ”Nhà anh có một hàng cau liên phòng” tưởng như là sự tương xứng, hoà hợp, nhưng thực chất chỉ mới dừng ở khả năng, chưa thể thành duyên. Câu hỏi “Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?” bộc lộ nỗi băn khoăn, day dứt của một tình yêu đơn phương. Dẫu có đủ “cau” và “giầu”, tình yêu vẫn chưa “thắm” vì thiếu sự hồi đáp. Qua đó, nhà thơ thể hiện nỗi tương tư da diết và khát khao được yêu thương trọn vẹn.

Câu 2:

“Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” Ý kiến của Leonardo DiCaprio nhấn mạnh một sự thật hiển nhiên nhưng đầy cấp thiết: Trái Đất là ngôi nhà chung duy nhất của loài người. Tôi hoàn toàn đồng tình với quan điểm này, bởi sự tồn tại và phát triển của con người phụ thuộc chặt chẽ vào môi trường tự nhiên.


Trước hết, thiên nhiên cung cấp cho con người những điều kiện sống cơ bản như không khí, nước, đất đai và nguồn tài nguyên. Mọi hoạt động sản xuất, sinh hoạt của chúng ta đều dựa vào nguồn lợi từ tự nhiên. Khi môi trường bị tàn phá, hệ quả tất yếu là biến đổi khí hậu, thiên tai gia tăng, ô nhiễm không khí và nguồn nước, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và đời sống con người. Những hiện tượng như băng tan, nước biển dâng, hạn hán, lũ lụt xảy ra ngày càng thường xuyên chính là lời cảnh báo nghiêm khắc của tự nhiên.


Tuy nhiên, trong quá trình phát triển kinh tế, con người đã khai thác tài nguyên quá mức và xả thải thiếu kiểm soát. Rừng bị tàn phá, rác thải nhựa tràn lan, nguồn nước bị ô nhiễm nghiêm trọng. Nhiều người vẫn thờ ơ, cho rằng trách nhiệm bảo vệ môi trường thuộc về các cơ quan chức năng mà quên rằng mỗi cá nhân đều góp phần tạo nên thực trạng chung. Nếu không thay đổi nhận thức và hành động, chính chúng ta sẽ phải gánh chịu hậu quả.


Bảo vệ hành tinh không phải là điều gì quá xa vời. Đó có thể bắt đầu từ những việc nhỏ như tiết kiệm điện, nước, hạn chế sử dụng túi ni-lông, phân loại rác, trồng thêm cây xanh. Quan trọng hơn, cần xây dựng lối sống “xanh”, tiêu dùng có trách nhiệm và ủng hộ các chính sách phát triển bền vững. Khi mỗi người ý thức được vai trò của mình, sức mạnh cộng đồng sẽ tạo nên sự thay đổi lớn.


Tóm lại, Trái Đất là ngôi nhà duy nhất của nhân loại. Bảo vệ môi trường không chỉ là nghĩa vụ mà còn là điều kiện để đảm bảo tương lai của chính chúng ta và các thế hệ mai sau. Hành động hôm nay chính là cách chúng ta gìn giữ sự sống cho ngày mai.



Câu 1.


Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát.


Câu 2.


Cụm từ "chín nhớ mười mong" diễn tả một nỗi nhớ thương khắc khoải, da diết và sâu sắc.

Câu 3:

Biện pháp tu từ được sử dụng là hoán dụ; "thôn Đoài", "thôn Đông" để chỉ những người sống trong thôn đó. Tác dụng của biện pháp tu từ hoán dụ: + Gợi nét chân quê, mộc mạc và bình dị của tình yêu thôn xóm. + Diễn tả nỗi nhớ tình yêu một cách kín đáo, tinh tế và vô cùng thú vị. + Tăng tính gợi hình, gợi cảm cho những dòng thơ.


Câu 4.

Trong văn học dân gian, hình ảnh bến, hoa biểu trưng cho người con gái; đò, bướm biểu trưng cho người con trai. Nguyễn Bính đã thổi vào những hình ảnh ấy chất lãng mạn của thời đại. Hai dòng thơ này diễn tả sự vô vọng của nhân vật trữ tình trước mộng tưởng xa xôi về tình yêu.

Câu 5:

Tình yêu là một giá trị tinh thần thiêng liêng và không thể thiếu trong cuộc sống con người. Nó mang lại hạnh phúc, niềm vui và sự ấm áp, giúp tâm hồn mỗi người trở nên phong phú hơn. Khi đối diện với khó khăn, tình yêu trở thành động lực mạnh mẽ giúp ta vượt qua thử thách và không dễ dàng bỏ cuộc. Tình yêu còn dạy con người biết quan tâm, sẻ chia và sống nhân ái hơn với những người xung quanh. Nhờ có tình yêu, các mối quan hệ trở nên gắn bó, bền chặt và ý nghĩa hơn. Chính vì vậy, tình yêu là chất men nuôi dưỡng tâm hồn, làm cho cuộc sống thêm đẹp và đáng trân trọng.


Chế độ thực dân làm kinh tế Đông Nam Á lệ thuộc vào khai thác và xuất khẩu nguyên liệu, xã hội phân hoá sâu sắc, văn hoá phương Tây du nhập nhưng nhiều giá trị truyền thống bị tác động. Ở Việt Nam, thực dân Pháp áp đặt ách thống trị, bóc lột kinh tế và đàn áp chính trị, khiến đời sống nhân dân khó khăn, đồng thời thúc đẩy sự hình thành lực lượng xã hội mới và phong trào đấu tranh giành độc lập dân tộc.


Từ thế kỉ XVI, các nước phương Tây xâm nhập Đông Nam Á hải đảo trước hết bằng buôn bán và truyền giáo, sau đó dùng vũ lực chiếm đóng. Bồ Đào Nha chiếm Malacca (1511), tiếp đến Tây Ban Nha chiếm Philippines, Hà Lan thống trị Indonesia và Anh kiểm soát Malaysia, Singapore, Miến Điện. Quá trình xâm lược diễn ra từ buôn bán, lập căn cứ, rồi dùng quân sự để thiết lập chế độ thuộc địa.


Câu 1:

Bài thơ Những giọt lệ của Hàn Mặc Tử là tiếng lòng đau đớn, tha thiết của một tâm hồn khao khát yêu thương nhưng phải đối diện với nhiều mất mát và bi kịch. Chỉ với mười hai câu thơ ngắn gọn, tác giả đã thể hiện sâu sắc nỗi buồn của con người khi không thể đáp lại trọn vẹn tình cảm của những người yêu quý mình. Đó trước hết là nỗi đau khi tình yêu không trọn vẹn, khi khát khao được yêu và được sống hạnh phúc lại trở nên xa vời. Bên cạnh đó là cảm giác cô đơn, bơ vơ giữa cuộc đời, khiến nhân vật trữ tình rơi vào trạng thái hoang mang, tuyệt vọng. Hình ảnh “giọt châu” mang ý nghĩa tượng trưng cho nước mắt – kết tinh của nỗi đau và tình yêu sâu nặng. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng nhiều hình ảnh giàu tính biểu tượng, ngôn ngữ tinh tế, giàu nhạc tính cùng các câu hỏi tu từ tạo nên giọng thơ trầm buồn, tha thiết. Cấu tứ bài thơ chặt chẽ, cảm xúc phát triển theo chiều sâu nội tâm, càng về cuối càng dồn nén mãnh liệt. Qua đó, Hàn Mặc Tử đã bộc lộ khát vọng sống, khát vọng yêu thương mãnh liệt của con người dù phải đối diện với nhiều bất hạnh.

Câu 2:

Nhà văn Lev Tolstoy từng nói: “Sức mạnh thực sự của con người không nằm ở thể chất mà nằm ở ý chí.” Câu nói ấy đã khẳng định vai trò to lớn của ý chí và nghị lực trong cuộc sống. Thực tế cho thấy, chính ý chí kiên cường và tinh thần bền bỉ đã giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách để trưởng thành và chạm tới thành công.


Ý chí là sức mạnh tinh thần giúp con người kiên định với mục tiêu đã lựa chọn, không dễ dàng lung lay trước trở ngại. Nghị lực là khả năng bền bỉ, kiên trì vượt qua gian khổ để theo đuổi mục tiêu đến cùng. Người có ý chí và nghị lực luôn biết tự thúc đẩy bản thân, không bỏ cuộc khi gặp thất bại mà xem đó là cơ hội để học hỏi và hoàn thiện. Họ hiểu rằng thành công không đến từ may mắn mà được tạo nên từ sự cố gắng lâu dài và liên tục.


Ý chí và nghị lực giữ vai trò vô cùng quan trọng đối với mỗi con người. Trước hết, nó giúp con người đứng vững trước nghịch cảnh. Trong cuộc sống, ai cũng sẽ có lúc gặp thất bại, khó khăn hay áp lực, nhưng chỉ những người có bản lĩnh mới có thể vượt qua để tiếp tục tiến về phía trước. Minh chứng rõ ràng là diễn giả Nick Vujicic, người sinh ra không có tay chân nhưng vẫn vươn lên trở thành nguồn cảm hứng cho hàng triệu người trên thế giới. Bên cạnh đó, nghị lực còn là chìa khóa dẫn đến thành công. Nhà phát minh Thomas Edison đã trải qua hàng nghìn lần thử nghiệm thất bại trước khi tạo ra bóng đèn điện, nhưng chính sự kiên trì không bỏ cuộc đã giúp ông đạt được thành tựu vĩ đại. Những tấm gương ấy cho thấy ý chí chính là sức mạnh giúp con người biến điều tưởng chừng không thể thành có thể.


Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có không ít người dễ nản lòng, ngại khó, thiếu mục tiêu sống rõ ràng. Khi gặp thử thách, họ nhanh chóng bỏ cuộc và đổ lỗi cho hoàn cảnh, từ đó đánh mất cơ hội phát triển bản thân. Lối sống thiếu ý chí không chỉ khiến con người tụt lại phía sau mà còn làm giảm giá trị của chính mình. Điều đó cho thấy ý chí và nghị lực không phải phẩm chất tự nhiên mà cần được rèn luyện qua thời gian.


Đối với học sinh, việc rèn luyện ý chí càng có ý nghĩa quan trọng. Quá trình học tập luôn tồn tại áp lực, thất bại hay những môn học khiến ta cảm thấy khó khăn. Nếu thiếu kiên trì, chúng ta dễ chán nản và từ bỏ mục tiêu. Ngược lại, khi biết cố gắng từng ngày, mỗi thử thách sẽ trở thành bài học giúp ta trưởng thành hơn. Việc đặt mục tiêu rõ ràng, duy trì kỉ luật và không ngừng học hỏi sẽ giúp mỗi người từng bước tiến gần hơn tới ước mơ của mình.

Tóm lại, ý chí và nghị lực là nền tảng giúp con người vượt qua nghịch cảnh, hoàn thiện bản thân và đạt được thành công trong cuộc sống. Mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần rèn luyện bản lĩnh, nuôi dưỡng tinh thần kiên trì để dám ước mơ, dám hành động và sống một cuộc đời có ý nghĩa.

Câu 1:

Những phương thức biểu đạt trong bài thơ: Biểu cảm, miêu tả.

Câu 2:

Đề tài của bài thơ: nỗi buồn và sự đau khổ.

Câu 3:

Hình ảnh mang tính tượng trưng là những hạt châu(giọt lệ) .Hình ảnh “giọt châu” tượng trưng cho nước mắt – kết tinh của nỗi đau, tình yêu sâu nặng và sự tuyệt vọng. Cách gọi nước mắt là “châu” vừa làm tăng giá trị cảm xúc, vừa cho thấy nỗi đau đẹp nhưng bi thương của nhân vật trữ tình.

Câu 4:

Câu hỏi tu từ: “Tôi vẫn còn đây hay ở đâu?” , “Sao bông phượng nở trong màu huyết”, “Nhỏ xuống lòng tôi những giọt châu?”


Tác dụng:


+ Thể hiện sự bơ vơ, lạc lõng của thi nhân giữa trần thế bao la, rộng lớn này.


+ Thể hiện sự nhạy cảm của thi nhân trước thiên nhiên, cuộc đời: Dường như thiên nhiên, cuộc đời cũng thương cho số kiếp đáng thương, hoàn cảnh lạc lõng của thi nhân mà xúc động, nghẹn ngào, khóc thương cho cuộc đời chàng Hàn Mặc Tử.

Câu 5:

Bài thơ đi từ nỗi buồn vì không thể hồi đáp lại hết tình thương yêu, quý mến của mọi người dành cho thi nhân. Nhà thơ rất muốn đền đáp nhưng bệnh tật khiến chàng không thể đền đáp nổi những điều trân quý ấy. Tiếp đó là nỗi đau đớn, bất lực vì tình yêu không trọn vẹn. Và cuối cùng là nỗi khổ sở, bơ vơ, lạc lõng giữa cuộc đời mênh mông. Như vậy, bài thơ là sự vận động từ sự phiền muộn, khát khao yêu và được yêu sang nỗi khổ sở, bơ vơ, lạc lõng giữa trần thế bao la của thi nhân.

Câu 1.

Điểm nhìn của người kể chuyện: Điểm nhìn hạn tri.


Câu 2.

Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là:

-đỗ thành chung, đồ tú tài, vào đại học đường, sang Tây và trở thành

-một vĩ nhân đem những sự thay đổi lớn lao đến cho xứ sở mình.


Câu 3.

  • Biện pháp tu từ : điệp cấu trúc :Y sẽ..., Đời y sẽ.., ... sẽ khinh y, ... chết mà chưa...
  • Tác dụng:
  • Về mặt hình thức: tạo nên nhịp điệu gợi cảm cho câu văn.
  • Về mặt nội dung: nhấn mạnh những nhận thức, hình dung về cuộc sống mệt mỏi, vô nghĩa của nhân vật Thứ về tương lai phía trước của mình. Đồng thời, giúp người đọc có được hình dung cụ thể, rõ nét về cuộc sống của những người trí thức trong xã hội Việt Nam trước cách mạng tháng Tám.


          Câu 4.

  • Cuộc sống của nhân vật Thứ: Cuộc sống đầy bi kịch, khó khăn, mòn mỏi trong việc kiếm kế sinh nhai để lo cho bản thân và gia đình, không thực hiện được hoài bão của cuộc đời mình.
  •   Con người nhân vật Thứ: Là con người đầy hoài bão, khát vọng; con người có đời sống nội tâm phong phú, có khả năng nhận thức sâu sắc về cuộc sống và bản thân mình.


         Câu 5.

Thông điệp rút ra: Sống chính là biết tự làm chủ bản thân và làm chủ cuộc đời mình. Đây là một triết lí sâu xa, bởi mỗi con người là một cá thể riêng biệt và ai cũng chỉ có một lần được sống. Vì thế, nếu không biết tự kiểm soát bản thân và định hướng cuộc đời, chúng ta sẽ đánh mất cơ hội được sống trọn vẹn và có ý nghĩa. Chỉ khi thực sự làm chủ bản thân, làm chủ cuộc đời, mỗi người mới có thể phát huy tối đa năng lực của mình, từ đó trở thành một người có ích cho xã hội.

Câu 1

Nhà văn M. Gorki từng khẳng định: “Văn hoá là trí nhớ của dân tộc.” Câu nói ấy gợi cho em suy nghĩ về ý nghĩa quan trọng của bản sắc văn hoá dân tộc trong thời kì hội nhập. Bản sắc văn hoá chính là tổng hòa những giá trị truyền thống đã được gìn giữ qua nhiều thế hệ: phong tục, tiếng nói, tín ngưỡng, nghệ thuật và cả cách người Việt ứng xử với nhau. Trong bối cảnh toàn cầu hoá, khi các nền văn hoá giao thoa mạnh mẽ, bản sắc dân tộc trở thành điểm tựa để đất nước giữ được sự khác biệt và khẳng định giá trị của mình trước bạn bè quốc tế. Đó cũng là sức mạnh mềm giúp Việt Nam quảng bá hình ảnh, thu hút sự quan tâm của thế giới. Hơn thế, bản sắc văn hoá giúp thế hệ trẻ hiểu nguồn cội, nuôi dưỡng lòng tự hào và ý thức trách nhiệm với quê hương. Giữ gìn bản sắc không phải là khép kín, mà là biết chọn lọc tinh hoa để làm giàu cho văn hoá dân tộc. Vì vậy, mỗi người Việt hôm nay cần trân trọng và lan tỏa những giá trị tốt đẹp ấy trong hành trình hội nhập.

Câu 2

văn Lev Tolstoy từng nói: “Nghệ thuật là chiếc kính lúp giúp con người nhìn rõ hơn bản thân mình.” Khi xem bộ phim Green book, em nhận ra câu nói ấy hoàn toàn đúng, bởi tác phẩm không chỉ mang tính giải trí mà còn chứa đựng những giá trị sâu sắc về tình người, sự cảm thông và hành trình vượt qua định kiến.


Trước hết, bộ phim hấp dẫn bởi cách kể chuyện vừa nhẹ nhàng, hài hước, vừa giàu tính nhân văn. Lấy bối cảnh nước Mỹ thập niên 1960 – thời điểm nạn phân biệt chủng tộc còn nặng nề – Green Book xoay quanh chuyến đi của Tony Lip, một người đàn ông da trắng thô ráp, và Dr. Don Shirley, một nghệ sĩ dương cầm da màu tài năng. Hai con người thuộc hai thế giới khác nhau, đối lập về lối sống, tính cách, địa vị, nhưng buộc phải đồng hành cùng nhau trong một chuyến lưu diễn đầy thử thách. Chính sự tương phản ấy tạo nên sức hút đặc biệt của bộ phim.


Bộ phim còn hấp dẫn bởi cách xây dựng nhân vật vô cùng tinh tế. Tony ban đầu có phần khô khan, đôi khi thiên kiến, nhưng lại chân thành và tốt bụng. Don Shirley thì lịch lãm, kiêu hãnh nhưng cô độc vì luôn bị kẹt giữa hai thế giới: giới quý tộc da trắng không thật sự chấp nhận ông, còn cộng đồng người da đen cũng cảm thấy ông “không giống họ”. Qua từng sự cố, từng cuộc trò chuyện, cả hai dần thấu hiểu hoàn cảnh của nhau. Họ không chỉ bảo vệ nhau trước những rủi ro mà còn học được cách lắng nghe, tôn trọng và thay đổi bản thân. Hành trình ấy khiến người xem cảm thấy ấm áp và tin vào những điều tử tế trong cuộc sống.


Sức hấp dẫn của Green Book còn nằm ở thông điệp mạnh mẽ về sự xoá bỏ định kiến. Bộ phim cho thấy chỉ khi con người dám mở lòng, dám bước ra khỏi “vỏ bọc” của mình, ta mới thực sự nhìn thấy giá trị của người khác. Không phải qua màu da, địa vị hay xuất thân, mà qua tính cách, tài năng và trái tim. Thông điệp này đến nay vẫn còn nguyên giá trị, nhất là khi xã hội hiện đại vẫn tồn tại nhiều rào cản vô hình giữa con người với con người.


Bên cạnh nội dung sâu sắc, phim còn gây ấn tượng bởi âm nhạc tuyệt vời. Những bản jazz, classical và soul được lồng ghép hợp lý, không chỉ thể hiện tài năng của Don Shirley mà còn góp phần dẫn dắt cảm xúc người xem. Âm nhạc trở thành cầu nối giúp hai nhân vật hiểu nhau hơn và làm cho bầu không khí của phim trở nên sống động, đầy sức sống.


Cuối cùng, Green Book hấp dẫn bởi nó mang lại niềm tin. Niềm tin rằng con người, dù khác biệt đến đâu, vẫn có thể tìm thấy điểm chung nếu biết đối xử với nhau bằng sự chân thành. Bộ phim kết thúc bằng một bữa tiệc Giáng sinh giản dị, nơi Tony và Don trở thành những người bạn thực sự. Khoảnh khắc ấy khiến người xem nhận ra rằng tình bạn và lòng nhân ái là những giá trị vĩnh hằng.


Với cách kể chuyện lôi cuốn, nhân vật giàu chiều sâu và thông điệp nhân văn, Green Book không chỉ là một bộ phim hay mà còn là một bài học đẹp về lòng tốt, sự cảm thông và khả năng thay đổi của mỗi con người. Đó chính là sức hấp dẫn bền lâu mà nghệ thuật chân chính mang lại.

Câu 1

Nhà văn M. Gorki từng khẳng định: “Văn hoá là trí nhớ của dân tộc.” Câu nói ấy gợi cho em suy nghĩ về ý nghĩa quan trọng của bản sắc văn hoá dân tộc trong thời kì hội nhập. Bản sắc văn hoá chính là tổng hòa những giá trị truyền thống đã được gìn giữ qua nhiều thế hệ: phong tục, tiếng nói, tín ngưỡng, nghệ thuật và cả cách người Việt ứng xử với nhau. Trong bối cảnh toàn cầu hoá, khi các nền văn hoá giao thoa mạnh mẽ, bản sắc dân tộc trở thành điểm tựa để đất nước giữ được sự khác biệt và khẳng định giá trị của mình trước bạn bè quốc tế. Đó cũng là sức mạnh mềm giúp Việt Nam quảng bá hình ảnh, thu hút sự quan tâm của thế giới. Hơn thế, bản sắc văn hoá giúp thế hệ trẻ hiểu nguồn cội, nuôi dưỡng lòng tự hào và ý thức trách nhiệm với quê hương. Giữ gìn bản sắc không phải là khép kín, mà là biết chọn lọc tinh hoa để làm giàu cho văn hoá dân tộc. Vì vậy, mỗi người Việt hôm nay cần trân trọng và lan tỏa những giá trị tốt đẹp ấy trong hành trình hội nhập.

Câu 2

văn Lev Tolstoy từng nói: “Nghệ thuật là chiếc kính lúp giúp con người nhìn rõ hơn bản thân mình.” Khi xem bộ phim Green book, em nhận ra câu nói ấy hoàn toàn đúng, bởi tác phẩm không chỉ mang tính giải trí mà còn chứa đựng những giá trị sâu sắc về tình người, sự cảm thông và hành trình vượt qua định kiến.


Trước hết, bộ phim hấp dẫn bởi cách kể chuyện vừa nhẹ nhàng, hài hước, vừa giàu tính nhân văn. Lấy bối cảnh nước Mỹ thập niên 1960 – thời điểm nạn phân biệt chủng tộc còn nặng nề – Green Book xoay quanh chuyến đi của Tony Lip, một người đàn ông da trắng thô ráp, và Dr. Don Shirley, một nghệ sĩ dương cầm da màu tài năng. Hai con người thuộc hai thế giới khác nhau, đối lập về lối sống, tính cách, địa vị, nhưng buộc phải đồng hành cùng nhau trong một chuyến lưu diễn đầy thử thách. Chính sự tương phản ấy tạo nên sức hút đặc biệt của bộ phim.


Bộ phim còn hấp dẫn bởi cách xây dựng nhân vật vô cùng tinh tế. Tony ban đầu có phần khô khan, đôi khi thiên kiến, nhưng lại chân thành và tốt bụng. Don Shirley thì lịch lãm, kiêu hãnh nhưng cô độc vì luôn bị kẹt giữa hai thế giới: giới quý tộc da trắng không thật sự chấp nhận ông, còn cộng đồng người da đen cũng cảm thấy ông “không giống họ”. Qua từng sự cố, từng cuộc trò chuyện, cả hai dần thấu hiểu hoàn cảnh của nhau. Họ không chỉ bảo vệ nhau trước những rủi ro mà còn học được cách lắng nghe, tôn trọng và thay đổi bản thân. Hành trình ấy khiến người xem cảm thấy ấm áp và tin vào những điều tử tế trong cuộc sống.


Sức hấp dẫn của Green Book còn nằm ở thông điệp mạnh mẽ về sự xoá bỏ định kiến. Bộ phim cho thấy chỉ khi con người dám mở lòng, dám bước ra khỏi “vỏ bọc” của mình, ta mới thực sự nhìn thấy giá trị của người khác. Không phải qua màu da, địa vị hay xuất thân, mà qua tính cách, tài năng và trái tim. Thông điệp này đến nay vẫn còn nguyên giá trị, nhất là khi xã hội hiện đại vẫn tồn tại nhiều rào cản vô hình giữa con người với con người.


Bên cạnh nội dung sâu sắc, phim còn gây ấn tượng bởi âm nhạc tuyệt vời. Những bản jazz, classical và soul được lồng ghép hợp lý, không chỉ thể hiện tài năng của Don Shirley mà còn góp phần dẫn dắt cảm xúc người xem. Âm nhạc trở thành cầu nối giúp hai nhân vật hiểu nhau hơn và làm cho bầu không khí của phim trở nên sống động, đầy sức sống.


Cuối cùng, Green Book hấp dẫn bởi nó mang lại niềm tin. Niềm tin rằng con người, dù khác biệt đến đâu, vẫn có thể tìm thấy điểm chung nếu biết đối xử với nhau bằng sự chân thành. Bộ phim kết thúc bằng một bữa tiệc Giáng sinh giản dị, nơi Tony và Don trở thành những người bạn thực sự. Khoảnh khắc ấy khiến người xem nhận ra rằng tình bạn và lòng nhân ái là những giá trị vĩnh hằng.


Với cách kể chuyện lôi cuốn, nhân vật giàu chiều sâu và thông điệp nhân văn, Green Book không chỉ là một bộ phim hay mà còn là một bài học đẹp về lòng tốt, sự cảm thông và khả năng thay đổi của mỗi con người. Đó chính là sức hấp dẫn bền lâu mà nghệ thuật chân chính mang lại.