NGUYỄN PHẠM KHÁNH LY
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Bài thơ Những giọt lệ của Hàn Mặc Tử là tiếng lòng đầy đau thương nhưng cũng rất tha thiết của một tâm hồn nghệ sĩ nhạy cảm trước cuộc đời. Qua hình ảnh “những giọt lệ”, nhà thơ đã gửi gắm nỗi buồn sâu thẳm, thể hiện sự cô đơn và khát khao được cảm thông, chia sẻ. Những giọt nước mắt không chỉ là biểu hiện của nỗi đau cá nhân mà còn là sự rung động trước những mất mát và bất hạnh của con người. Trong thế giới thơ của Hàn Mặc Tử, cảm xúc luôn dâng trào mãnh liệt, vừa đau đớn vừa tha thiết yêu đời. Chính vì vậy, những giọt lệ trong bài thơ không chỉ gợi lên sự bi thương mà còn thể hiện một tâm hồn giàu tình cảm, luôn hướng tới vẻ đẹp và ý nghĩa của cuộc sống. Ngôn ngữ thơ giàu cảm xúc, hình ảnh gợi cảm cùng giọng điệu trầm buồn đã góp phần làm nổi bật nỗi niềm sâu kín của tác giả. Qua đó, người đọc cảm nhận được vẻ đẹp của một tâm hồn nghệ sĩ tài hoa nhưng nhiều bất hạnh. Bài thơ vì thế không chỉ là lời bộc bạch riêng của nhà thơ mà còn gợi lên sự đồng cảm sâu sắc trong lòng người đọc.
Câu 2:
Trong hành trình của cuộc đời, con người không thể tránh khỏi những khó khăn, thử thách. Có người dễ dàng gục ngã trước nghịch cảnh, nhưng cũng có người kiên cường đứng dậy và tiếp tục bước đi. Điều tạo nên sự khác biệt ấy chính là ý chí và nghị lực. Đây là sức mạnh tinh thần giúp con người vượt qua giới hạn của bản thân, vươn lên trong cuộc sống và chạm tới những ước mơ của mình. Ý chí là sự quyết tâm theo đuổi mục tiêu đã đặt ra, còn nghị lực là khả năng kiên trì, bền bỉ vượt qua khó khăn để thực hiện mục tiêu ấy. Người có ý chí, nghị lực không sợ thất bại, không nản lòng trước trở ngại. Họ hiểu rằng con đường đi đến thành công không bao giờ bằng phẳng, vì vậy luôn sẵn sàng đối mặt với thử thách và coi đó là cơ hội để trưởng thành. Ý chí và nghị lực có vai trò vô cùng quan trọng trong cuộc sống. Trước hết, nó giúp con người vượt qua nghịch cảnh và khó khăn. Khi gặp thất bại, người có nghị lực sẽ không buông xuôi mà tiếp tục cố gắng, rút ra bài học từ sai lầm để tiến lên phía trước. Không những vậy, ý chí còn giúp con người rèn luyện bản lĩnh, lòng kiên trì và tinh thần tự lập. Nhờ đó, mỗi người có thể từng bước hoàn thiện bản thân và khẳng định giá trị của mình trong xã hội. Trong thực tế, có rất nhiều tấm gương sáng về ý chí và nghị lực. Nhà khoa học Stephen Hawking dù mắc căn bệnh khiến cơ thể gần như tê liệt nhưng vẫn kiên trì nghiên cứu và trở thành một trong những nhà vật lý vĩ đại của nhân loại. Ở Việt Nam, thầy giáo Nguyễn Ngọc Ký dù bị liệt hai tay từ nhỏ nhưng không đầu hàng số phận, ông đã tập viết bằng chân, học tập xuất sắc và trở thành nhà giáo ưu tú. Những tấm gương ấy cho thấy rằng nếu con người có ý chí mạnh mẽ thì không khó khăn nào có thể ngăn cản họ vươn tới thành công. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn những người sống thiếu ý chí, dễ dàng bỏ cuộc khi gặp khó khăn. Họ ngại thử thách, sợ thất bại và thường đổ lỗi cho hoàn cảnh. Lối sống ấy khiến con người trở nên yếu đuối, dễ đánh mất cơ hội và khó đạt được thành công trong cuộc sống. Vì vậy, mỗi người cần ý thức rèn luyện cho mình bản lĩnh, sự kiên trì và tinh thần không ngừng vươn lên. Là học sinh, chúng ta cần thể hiện ý chí và nghị lực trong học tập và cuộc sống hằng ngày. Đó là sự chăm chỉ, kiên trì trước những bài học khó, không nản lòng khi gặp thất bại và luôn cố gắng hoàn thiện bản thân. Mỗi bước cố gắng hôm nay sẽ trở thành nền tảng vững chắc cho tương lai sau này. Có thể nói, ý chí và nghị lực chính là chiếc chìa khóa mở ra cánh cửa của thành công. Khi con người có quyết tâm và lòng kiên trì, mọi khó khăn đều có thể vượt qua. Vì vậy, mỗi chúng ta hãy không ngừng rèn luyện ý chí, nuôi dưỡng nghị lực để mạnh mẽ bước đi trên con đường chinh phục ước mơ và xây dựng một cuộc sống ý nghĩa.
Câu 1 Hình ảnh “giậu” và “cau” trong khổ thơ cuối bài Tương tư mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. “Nhà em có một giàn giầu / Nhà anh có một hàng cau liên phòng” gợi lên không gian làng quê quen thuộc, gần gũi. Giầu và cau vốn gắn bó trong phong tục cưới hỏi của người Việt, tượng trưng cho tình duyên đôi lứa. Tuy nhiên, dù “giàn giầu” và “hàng cau” cùng hiện diện, chúng vẫn thuộc về hai không gian riêng biệt, giống như tình cảm của chàng trai và cô gái còn cách trở. Hình ảnh ấy vừa thể hiện sự tương xứng, hòa hợp, vừa gợi nỗi xa cách đầy trăn trở. Câu hỏi “Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?” cho thấy nỗi băn khoăn, khắc khoải của nhân vật trữ tình trước sự im lặng của người mình yêu. Qua đó, tác giả đã diễn tả tinh tế tâm trạng tương tư trong tình yêu quê mùa mà chân thành, mộc mạc. Câu 2 Câu nói của Leonardo DiCaprio: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó” là một lời nhắc nhở đầy ý nghĩa về trách nhiệm của con người đối với Trái Đất. Thật vậy, Trái Đất không chỉ là nơi ta sinh ra và lớn lên mà còn là ngôi nhà chung nuôi dưỡng mọi sự sống. Không có một hành tinh thứ hai nào sẵn sàng thay thế nếu môi trường bị hủy hoại. Hiện nay, môi trường đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi ô nhiễm không khí, nguồn nước, rác thải nhựa và biến đổi khí hậu. Những hiện tượng thời tiết cực đoan như bão lũ, hạn hán, cháy rừng xảy ra ngày càng nhiều là lời cảnh báo rõ ràng. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ hoạt động thiếu ý thức của con người: khai thác tài nguyên quá mức, xả thải bừa bãi, phá rừng, sử dụng năng lượng hóa thạch tràn lan. Bảo vệ hành tinh chính là bảo vệ sự sống của chúng ta và các thế hệ mai sau. Điều đó đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội. Mỗi quốc gia cần có chính sách phát triển bền vững, giảm phát thải khí nhà kính và khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo. Mỗi cá nhân cũng có thể góp phần bằng những hành động nhỏ nhưng thiết thực như tiết kiệm điện nước, hạn chế sử dụng túi ni-lông, trồng cây xanh, phân loại rác thải. Là học sinh, chúng ta cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường ngay từ những việc đơn giản nhất. Khi mỗi người đều có trách nhiệm, sức mạnh cộng đồng sẽ tạo nên sự thay đổi lớn. Bảo vệ Trái Đất không phải là khẩu hiệu, mà là nghĩa vụ sống còn của nhân loại. Chỉ khi biết trân trọng và gìn giữ hành tinh xanh này, chúng ta mới có thể đảm bảo một tương lai bền vững và tốt đẹp hơn.
Câu 1.
- Văn bản được viết theo thể thơ lục bát.
Câu 2.
- Cụm từ “chín nhớ mười mong” diễn tả nỗi nhớ da diết, sâu nặng, thường trực và đầy khắc khoải. Nỗi nhớ ấy không nguôi ngoai mà luôn dày vò, mong ngóng từng ngày.
Câu 3.
-Câu thơ: “Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông” sử dụng biện pháp hoán dụ
• “Thôn Đoài”, “thôn Đông” dùng để chỉ những người sống trong thôn đó
• Tác dụng:
+ gợi nét chân quê , mộc mạc và bình dị của tình yêu thôn xóm
+ diễn tả nỗi nhớ tình yêu một cách kín đáo , tinh tế đồng thời kín đáo thể hiện nỗi nhớ của chàng trai cô gái trong tình yêu.
=>Qua đó, tác giả diễn tả tình yêu chân quê mộc mạc mà sâu sắc.
Câu 4.
-Hai dòng thơ: “Bao giờ bến mới gặp đò? Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?”
-Gợi cảm giác khắc khoải, mong chờ và lo âu. Hình ảnh “bến – đò”, “hoa khuê các – bướm giang hồ” ẩn dụ cho đôi lứa yêu nhau nhưng còn cách trở. Câu hỏi tu từ thể hiện niềm mong mỏi được sum họp nhưng cũng phảng phất nỗi băn khoăn về sự xa các
Câu 5.
Tình yêu trong bài thơ là thứ tình cảm chân thành, tha thiết và đầy chờ đợi. Qua đó, em nhận thấy tình yêu có giá trị rất lớn trong cuộc sống. Nó làm cho con người biết nhớ thương, biết hy vọng và sống sâu sắc hơn. Tình yêu chân thành giúp ta trưởng thành, biết trân trọng người mình thương và những điều giản dị quanh mình. Tuy nhiên, tình yêu cũng cần sự chủ động và dũng cảm để vượt qua khoảng cách. Khi được xây dựng trên sự chân thật, tình yêu sẽ trở thành động lực đẹp đẽ trong cuộc đời mỗi người.
Chế độ thực dân đã để lại những hậu quả nặng nề và đa chiều đối với các quốc hia Đong Nam Á và Việt Nam , bao gồm sự kìm hãm phát triển kinh tế , biến đổi sâu sắc về xã hội và văn hóa , đồng thời tạo tiền đề cho các cuộc đấu tranh giành độc lập
Liên hệ tình hình thực tế ở Việt Nam
-Về kinh tế : việt nam bị biến thành thị trường độc quyền của pháp , kìm hãm sự phát triển . Nông nghiệp lạc hậu
- về văn hóa - xã hội : chính sách ngu dân được áp dụng để dễ bề cai trị
- về chính trị : các phong trào yêu nước diễn ra liên tục nhưng đều thất bại cho đến khi Đảng Cộng sản Việt Nam tra đời
Quá trình xâm lược của thực dân phương Tây đối với các quốc gia Đông Nam Á hải đảo diễn ra từ thế kỷ XVI đến đầu thế kỷ XX , chủ yếu do Bồ Đài Nha , Hà Lan , Tây Ban Nha và sau đó là Mỹ thực hiện
Câu 1 :
Bài thơ Những giọt lệ của Hàn Mặc Tử là tiếng lòng đầy đau đớn và ám ảnh của một hồn thơ tài hoa nhưng bạc mệnh. Qua hình ảnh “giọt lệ”, nhà thơ không chỉ nói về nỗi buồn cá nhân mà còn gửi gắm cảm thức cô đơn, tuyệt vọng trước số phận nghiệt ngã. Những giọt lệ ấy vừa là nước mắt của tình yêu tan vỡ, vừa là biểu tượng cho nỗi đau thể xác và tinh thần mà thi nhân phải gánh chịu. Giọng điệu thơ tha thiết, nhiều khi như bật lên thành tiếng kêu thương, cho thấy sự giằng xé dữ dội trong nội tâm. Ngôn ngữ giàu sức gợi, hình ảnh mang màu sắc tượng trưng, huyền ảo đã làm nổi bật phong cách thơ độc đáo của Hàn Mặc Tử – vừa mãnh liệt, vừa siêu thực. Đằng sau những dòng thơ thấm đẫm lệ là khát vọng được yêu thương, được sẻ chia và được sống trọn vẹn. Bài thơ vì thế không chỉ là tiếng khóc của riêng thi sĩ mà còn chạm đến nỗi đau chung của con người khi đối diện với cô đơn và bất hạnh.
Câu 2 :
Trong hành trình sống, không ai tránh khỏi những thử thách, thất bại và cả những lúc tưởng chừng muốn bỏ cuộc. Chính trong hoàn cảnh ấy, ý chí và nghị lực trở thành điểm tựa tinh thần giúp con người đứng vững và bước tiếp. Ý chí, nghị lực không chỉ quyết định sự thành công mà còn tạo nên giá trị và bản lĩnh của mỗi cá nhân. Vì vậy, rèn luyện và nuôi dưỡng ý chí, nghị lực là điều vô cùng cần thiết đối với mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ hôm nay.
Trước hết, ý chí là khả năng tự xác định mục tiêu và quyết tâm theo đuổi mục tiêu ấy đến cùng; còn nghị lực là sức mạnh tinh thần giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách. Người có ý chí, nghị lực là người không dễ dàng chùn bước trước thất bại, luôn giữ vững niềm tin vào bản thân và không ngừng nỗ lực. Trong học tập, đó là sự kiên trì khi gặp bài toán khó; trong cuộc sống, đó là thái độ bình tĩnh, mạnh mẽ khi đối diện nghịch cảnh. Ý chí, nghị lực có vai trò vô cùng quan trọng. Trước hết, nó giúp con người vượt qua giới hạn của bản thân. Không có thành công nào đến một cách dễ dàng; đằng sau mỗi thành tựu đều là quá trình cố gắng bền bỉ. Nhìn vào tấm gương của Nick Vujicic – người sinh ra không có tay chân nhưng vẫn vươn lên trở thành diễn giả truyền cảm hứng toàn cầu – ta càng thấm thía sức mạnh của nghị lực. Hay như Thomas Edison đã thất bại hàng nghìn lần trước khi phát minh ra bóng đèn điện. Nếu không có ý chí kiên cường, họ khó có thể đạt được thành tựu lớn lao như vậy. Bên cạnh đó, ý chí còn giúp con người sống có mục tiêu, có trách nhiệm hơn với bản thân và xã hội. Khi có mục tiêu rõ ràng, ta sẽ biết mình cần làm gì, tránh lối sống buông thả, thiếu định hướng. Ngược lại, người thiếu ý chí thường dễ nản lòng, dễ bị cám dỗ lôi kéo và nhanh chóng từ bỏ ước mơ khi gặp trở ngại. Tuy nhiên, cũng cần hiểu rằng ý chí không đồng nghĩa với cố chấp; nghị lực không phải là bất chấp tất cả. Con người cần biết điều chỉnh mục tiêu phù hợp với khả năng và hoàn cảnh thực tế. Đối với học sinh, việc rèn luyện ý chí, nghị lực càng trở nên quan trọng. Mỗi ngày đến trường là một cơ hội để thử thách bản thân qua từng bài học, từng kỳ kiểm tra. Thay vì than phiền khi gặp khó khăn, ta nên coi đó là dịp để trưởng thành. Bản thân mỗi người cần học cách kiên trì, tự giác, dám ước mơ và dám hành động. Ý chí không phải điều gì quá xa vời mà được hình thành từ những việc nhỏ: hoàn thành bài tập đúng hạn, không bỏ cuộc khi điểm số chưa cao, biết đứng lên sau sai lầm.
Tóm lại, ý chí và nghị lực là chìa khóa mở ra cánh cửa thành công và hạnh phúc. Trong một xã hội luôn vận động và cạnh tranh, người có ý chí sẽ không bị đánh bại bởi nghịch cảnh mà trái lại còn trưởng thành hơn từ thử thách. Mỗi chúng ta hãy tự rèn luyện bản thân, nuôi dưỡng niềm tin và quyết tâm theo đuổi ước mơ đến cùng. Khi có ý chí và nghị lực, con người sẽ đủ mạnh mẽ để biến khó khăn thành động lực và biến ước mơ thành hiện thực.
Câu 1
- Phương thức biểu đạt của bài thơ trên là: biểu cảm tự sự và miêu tả
Câu 2
- Đề tài trong bài thơ là : Nỗi đau thương trong tình yêu gắn liền với những bi kịch cá nhân (căn bệnh hiểm nghèo và sự cô đơn). Đó là sự bế tắc, tuyệt vọng trước cái chết và sự chia lìa
Câu 3
- Hình ảnh : "Người đi, một nửa hồn tôi mất / Một nửa hồn tôi bỗng dại khờ". +,Đây là cách cụ thể hóa nỗi đau vô hình. Sự chia ly không chỉ là khoảng cách địa lý mà là sự phân mảnh ngay trong chính linh hồn tác giả
Câu 4
- biện pháp tu từ : câu hỏi tu từ : tôi vẫn còn ở đây hay ở đâu ? / sao bông phượng nở trong màu huyết / nhỏ xuống lòng tôi những giọt châu ?
-tác dụng
+ thể hiện sự bơ vơ lạc lõng, của thi nhân trong đời sống
+ thể hiện sự nhạy cảm của thi nhân trước thiên nhiên , cuộc đời : dường như thiên nhiên cũng thương xót cho cuộc đời , số kiếp đáng thương , khóc thương cho cuộc đời của chàng Hàn Mặc Tử
Câu 5
- Cấu tứ của bài thơ được xây dựng dựa trên dòng cảm xúc vận động từ nghi ngờ, tự vấn đến đau đớn tột cùng và cuối cùng là rơi vào hư ảo, tuyệt vọnghuyết" và "giọt châu" gợi lên nỗi đau đớn đến rướm máu nhưng cũng đầy trân trọng, thiêng liêng
+,Tạo nhịp điệu dồn dập, xoáy sâu vào tâm trí người đọc, thể hiện sự bế tắc và khao khát được thấu cảm của nhà thơ
Câu 1: - Điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản là điểm nhìn ngôi thứ ba, nhưng gắn bó chặt chẽ với điểm nhìn nội tâm của nhân vật Thứ. Người kể chuyện theo sát dòng suy nghĩ, cảm xúc, những day dứt, giằng xé trong tâm trạng của Thứ để khắc họa bi kịch sống mòn của nhân vật
Câu 2: - Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, ước mơ của Thứ là được học hành thành đạt, trở thành người có ích, đỗ đạt cao, vào đại học, sang Tây, làm nên những điều lớn lao, đem lại sự đổi thay cho bản thân và quê hương. Câu 3: - Đoạn trích sử dụng biện pháp tu từ điệp ngữ kết hợp với liệt kê (“y sẽ…”, “sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục…”). → Tác dụng: +Nhấn mạnh sự bế tắc, tuyệt vọng, vòng luẩn quẩn không lối thoát trong cuộc đời Thứ. +Diễn tả rõ nỗi ám ảnh về một kiếp sống vô nghĩa, bị tha hóa, bị khinh rẻ. +Làm nổi bật bi kịch tinh thần của người trí thức nghèo trong xã hội cũ. Câu 4: - Qua đoạn trích, cuộc sống và con người của Thứ hiện lên đầy bi kịch: +Cuộc sống nghèo túng, thất nghiệp, bấp bênh, tương lai mờ mịt. +Con người Thứ là một trí thức có lý tưởng, khát vọng sống có ý nghĩa nhưng yếu đuối, bất lực, không đủ dũng khí để thoát khỏi vòng “sống mòn”. → Thứ vừa đáng trách vì sự nhu nhược, vừa đáng thương vì bị hoàn cảnh xã hội tàn nhẫn vùi dập. Câu 5: - Từ văn bản, có thể rút ra triết lí nhân sinh sâu sắc: Con người không nên chấp nhận một cuộc sống tầm thường, vô nghĩa. Sống thực sự là sống có ước mơ, có khát vọng và dám thay đổi, nếu không, con người sẽ “chết mòn” ngay trong lúc đang sống. Đồng thời, tác phẩm cũng thể hiện niềm cảm thương sâu sắc của Nam Cao đối với những kiếp người nhỏ bé trong xã hội cũ.
Câu 1:
- Những dấu hiệu cho thấy văn bản trên là văn bản thông tin là : • Văn bản cung cấp thông tin thời sự – thực tế về sự kiện Intervision 2025 và thành công của ca sĩ Đức Phúc. • Có dẫn chứng xác thực: tên chương trình, ca khúc, nhân vật, nguồn tin báo chí. • Ngôn ngữ khách quan, không bộc lộ cảm xúc cá nhân. • Nội dung nhằm thông báo, giải thích và phân tích vấn đề chứ không kể chuyện hay miêu tả nghệ thuật. Câu 2
-Văn bản trên viết về vấn đề : Văn bản bàn về hành trình xây dựng thương hiệu mạnh cho âm nhạc Việt Nam trên trường quốc tế, thông qua thành công của ca sĩ Đức Phúc tại Intervision 2025 và vai trò của chất liệu văn hoá truyền thống trong hội nhập. Câu 3:
-phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản. Phương tiện phi ngôn ngữ: hình ảnh phần biểu diễn của Đức Phúc trên sân khấu Intervision 2025. Tác dụng: • Làm tăng tính chân thực, giúp người đọc hình dung rõ hơn quy mô, sự hoành tráng của tiết mục. • Gây ấn tượng mạnh, thu hút người đọc, hỗ trợ nội dung nói về sự đầu tư công phu và tính truyền thống của màn biểu diễn. • Là minh chứng trực quan cho thành công của nghệ sĩ, giúp thông tin trong bài thêm thuyết phục và sinh động. Câu 4.
- mối quan hệ giữa nội dung văn bản với nhan đề “Chiếc chìa khoá vàng để hội nhập”. • Nhan đề ví chất liệu văn hoá truyền thống như “chiếc chìa khoá vàng” mở cánh cửa đưa âm nhạc Việt ra thế giới. • Nội dung văn bản chứng minh điều đó qua trường hợp Đức Phúc dùng chất liệu dân gian (Thánh Gióng, tre Việt Nam, nón lá, nhạc cụ truyền thống…) và đạt chiến thắng. • Đồng thời, văn bản khẳng định: để hội nhập bền vững, nghệ sĩ Việt cần khai thác bản sắc dân tộc kết hợp sáng tạo hiện đại. → Nội dung và nhan đề thống nhất chặt chẽ, nhan đề nêu ý khái quát, còn văn bản chứng minh, triển khai cụ thể. Câu 5. Những nhận thức và thông tin bổ ích: • Hiểu được vai trò quan trọng của văn hoá truyền thống trong xây dựng thương hiệu âm nhạc Việt. • Nhận ra âm nhạc có thể trở thành công cụ ngoại giao mềm, quảng bá hình ảnh Việt Nam. • Biết được hội nhập đòi hỏi sự sáng tạo, đầu tư nghiêm túc và ý thức giữ gìn bản sắc. Ba việc em có thể làm: +Tìm hiểu, trân trọng và sử dụng chất liệu văn hoá Việt (âm nhạc dân gian, trang phục truyền thống, lễ hội, truyện dân gian…). +Giữ thái độ đúng đắn khi tiếp nhận văn hoá nước ngoài, biết chọn lọc nhưng không chạy theo mù quáng. +Lan toả văn hoá Việt qua các hoạt động: chia sẻ kiến thức, tham gia biểu diễn trường lớp, sử dụng nhạc cụ/điệu hò/dân ca trong sản phẩm sáng tạo cá nhân.
Câu 1 :
- Thể thơ của văn bản là : lục bát
Câu 2 :
-Đoạn trích trên kể về cuộc chia tay đầy lưu luyến giữa Thúy Kiều và Kim Trọng trước khi chàng lên đường đi thi thể hiện nỗi đau tiếc nuối và tình cảm sâu sắc của đôi lứa
Câu 3 :
-Biện pháp tu từ được sử dụng trong 2 câu thơ là : so sánh " người về " với " chiếc bóng năm canh "
- Tác dụng : nhấn mạnh nỗi xa cách cô đơn , thương nhớ , diễn tả không gian và thời gian cách biệt giữa hai người , tăng sức gợi hình gợi cảm , làm giàu hình ảnh cảm xúc cho đoạn thơ
Câu 4 :
- Cảm hứng chủ đạo trong văn bản trên là : tình yêu thủy chung , nỗi nhớ thương và nỗi đau chia ly của đôi lứa trước những thử thách của số phận
Câu 5 :
- Nhan đề đoạn trích là : cuộc chia tay lưu luyến của Kim Trọng và Thúy Kiều
- lý do : vì đề phản ánh nội dung chính của đoạn trích làm nổi bật lên tình cảm sâu đậm và bi kịch chia ly giữa hai nhân vật Kim Trọng và Thúy Kiều