NGUYỄN THỊ DIỄM QUỲNH
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Trong đoạn trích “Kiều ở lầu Ngưng Bích”, Nguyễn Du đã miêu tả sâu sắc tâm trạng đau khổ, cô đơn của Thúy Kiều khi bị giam lỏng nơi đất khách. Sau những biến cố dồn dập, nàng phải sống giữa không gian hoang vắng, chỉ có “non xa, trăng gần” làm bạn. Trong cô quạnh, Kiều hiện lên là một người con gái đa sầu, đa cảm, có tấm lòng thủy chung và hiếu thảo. Nàng nhớ Kim Trọng với nỗi nhớ khắc khoải, da diết; nhớ cha mẹ già yếu mà lòng quặn đau, day dứt. Những câu thơ như “Người về chiếc bóng năm canh / Kẻ ở muôn dặm một mình xa xôi” thể hiện rõ sự cô độc, chia ly và nỗi niềm thương nhớ của Kiều. Đặc biệt, sáu câu cuối cho thấy dự cảm về tương lai mịt mờ, bất hạnh của nàng. Bằng nghệ thuật tả cảnh ngụ tình tinh tế, sử dụng phép đối và điệp từ linh hoạt, Nguyễn Du không chỉ khắc họa tâm trạng Thúy Kiều mà còn bộc lộ niềm xót thương sâu sắc của ông đối với người phụ nữ tài sắc nhưng bạc mệnh. Thúy Kiều hiện lên vừa đáng thương, vừa đáng trân trọng — biểu tượng cho thân phận và phẩm chất cao đẹp của người phụ nữ Việt Nam xưa.
Câu 2:
Tuổi trẻ là quãng thời gian tươi đẹp nhất của đời người — đó là khi con người mang trong mình khát vọng vươn lên, niềm tin mãnh liệt và ý chí không ngừng chinh phục. Thế nhưng, trong xã hội hiện đại đầy biến động, không phải ai cũng biết mình đang sống vì điều gì và hướng về đâu. Chính vì thế, việc xác định cho mình một lý tưởng sống đúng đắn là điều vô cùng quan trọng, giúp thế hệ trẻ tìm thấy ý nghĩa của cuộc đời và khẳng định giá trị bản thân giữa cuộc sống hôm nay.
Lý tưởng sống là những mục tiêu, khát vọng tốt đẹp mà con người hướng tới, gắn với lợi ích của bản thân và cộng đồng. Với thế hệ trẻ ngày nay, lý tưởng không chỉ là mơ ước về thành công cá nhân mà còn là khát vọng cống hiến cho xã hội, làm cho cuộc sống quanh mình tốt đẹp hơn.
Có lý tưởng sống đúng đắn mang ý nghĩa to lớn đối với mỗi con người, đặc biệt là thế hệ trẻ hôm nay. Lý tưởng giúp con người xác định được hướng đi đúng trong cuộc đời, biết mình sống để làm gì và vì ai. Khi có lý tưởng, con người có mục tiêu rõ ràng để phấn đấu, tránh được lối sống buông thả, mơ hồ hay chạy theo những giá trị tầm thường. Lý tưởng cũng là ngọn lửa thôi thúc con người vươn lên, tạo nên sức mạnh tinh thần giúp ta kiên trì vượt qua mọi khó khăn, thử thách trên hành trình chạm tới ước mơ. Không chỉ vậy, sống có lý tưởng còn giúp con người biết nghĩ cho người khác, biết cống hiến cho cộng đồng và đất nước. Nhờ đó, cuộc đời mỗi người trở nên ý nghĩa hơn, và xã hội cũng tốt đẹp hơn bởi những con người trẻ dám mơ ước, dám hành động và sống có trách nhiệm.
Trong cuộc sống hôm nay, có rất nhiều tấm gương trẻ đã khẳng định ý nghĩa của việc sống có lý tưởng. Chúng ta có thể kể đến những nhà khoa học trẻ ngày đêm nghiên cứu để tạo ra các công trình phục vụ đất nước, hay những bạn trẻ tình nguyện đem tri thức và sức trẻ đến với vùng cao, vùng khó khăn. Họ không chọn cuộc sống an nhàn, mà chọn cống hiến vì cộng đồng – đó chính là biểu hiện cao đẹp của lý tưởng sống. Trong lịch sử, Chủ tịch Hồ Chí Minh là tấm gương sáng ngời về lý tưởng cống hiến cho Tổ quốc. Người đã dành trọn đời để tìm đường cứu nước, mang lại độc lập, tự do cho dân tộc. Ở thời đại mới, những tấm gương như Nguyễn Ngọc Mạnh – người tài xế liều mình cứu em bé rơi từ tầng cao, hay các bác sĩ trẻ sẵn sàng vào tuyến đầu chống dịch cũng cho thấy: khi con người sống có lý tưởng và lòng nhân ái, họ có thể làm nên những điều phi thường.
Tuy nhiên, trong xã hội hiện nay vẫn còn không ít người trẻ sống thiếu lý tưởng, không có mục tiêu rõ ràng. Họ dễ dàng buông xuôi trước khó khăn, mải mê chạy theo hưởng thụ vật chất, danh vọng hoặc sống thờ ơ, vô cảm với mọi thứ xung quanh. Một bộ phận khác lại sống ảo, thích khoe mẽ hơn là nỗ lực thật sự, để rồi đánh mất thời gian và chính bản thân mình. Lối sống ấy khiến tuổi trẻ trở nên vô nghĩa, cuộc đời không còn định hướng và con người dần đánh mất niềm tin, khát vọng.
Để có được lý tưởng sống đúng đắn, người trẻ cần hiểu rõ bản thân, nhận thức về trách nhiệm với gia đình, xã hội và đất nước. Cần học tập, rèn luyện, trau dồi kiến thức, đạo đức và kỹ năng để biến ước mơ thành hành động. Mỗi cá nhân nên nuôi dưỡng tinh thần cống hiến, dám ước mơ, dám nghĩ, dám làm. Bác Hồ từng dạy: “Không có việc gì khó, chỉ sợ lòng không bền.” Lý tưởng chỉ thật sự có ý nghĩa khi được thể hiện qua nỗ lực không ngừng nghỉ, qua việc biến khát vọng thành kết quả thực tế.
Lý tưởng sống chính là sức mạnh tinh thần, là ngọn lửa thôi thúc thế hệ trẻ vươn lên giữa khó khăn. Hãy sống đẹp, sống có ích, sống xứng đáng với tuổi trẻ – quãng thời gian đẹp nhất của đời người. Như nhà thơ Tố Hữu từng viết: “Đời cách mạng từ khi tôi đã hiểu / Dấn thân vô là phải chịu tù đày.” Lý tưởng không chỉ là ước mơ, mà là sự lựa chọn đầy trách nhiệm. Mỗi người trẻ hôm nay hãy thắp sáng trong tim ngọn lửa lý tưởng, để mai này nhìn lại, ta có thể tự hào rằng: mình đã sống một tuổi trẻ ý nghĩa và cống hiến.
Câu 1:
Thể thơ lục bát
Câu 2:
Đoạn trích kể về tâm trạng của Thúy Kiều khi ở lầu Ngưng Bích, bị giam lỏng nơi đất khách sau khi bị Mã Giám Sinh lừa bán, cô đơn và đau khổ, nhớ người yêu, nhớ cha mẹ, lo sợ cho tương lai.
Câu 3:
* Biện pháp tu từ : đối ( người về - kẻ ở)
*tác dụng:
- Tạo nhịp điệu cân xứng, hài hòa, làm cho câu thơ trở nên giàu nhạc điệu.
-Làm nổi bật cảnh chia ly, xa cách giữa Kiều và Kim Trọng.
- Qua đó tác giả thể hiện niềm xót thương sâu sắc của Nguyễn Du trước nỗi cô đơn, đau khổ của Thúy Kiều.
Câu 4
- Cảm hứng chủ đạo trong văn bản trên là xót thương cho nỗi cô đơn, buồn tủi của Thúy Kiều khi bị giam cầm nơi đất khách, nhớ người yêu, nhớ cha mẹ và lo sợ cho số phận.
Câu 5
Nhan đề : Nỗi cô đơn của Thúy Kiều ở lầu Ngưng Bích.
Giải thích: Nhan đề thể hiện chính xác nội dung và cảm xúc chủ đạo của đoạn thơ — nỗi cô đơn, buồn tủi và nhớ thương của Kiều trong hoàn cảnh bị giam lỏng, xa cách tất cả người thân yêu.