NGUYỄN THỊ DIỄM QUỲNH
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 :
Thâm Tâm là một gương mặt tiêu biểu của phong trào Thơ mới, thơ ông mang âm hưởng cổ kính, trang trọng mà vẫn chan chứa cảm xúc.Trong bài thơ Tống biệt hành, ông đã khắc họa thành công hình tượng “li khách” – người ra đi trong buổi chia tay đầy lưu luyến và bi tráng. Hình tượng “li khách” trong bài thơ Tống biệt hành của Thâm Tâm hiện lên với vẻ đẹp vừa bi tráng vừa cô đơn. Đó là người ra đi mang theo chí lớn, “chí nhớn chưa về bàn tay không” – khát vọng lập công, làm nên sự nghiệp khiến người trai phải dứt áo rời quê hương. Tuy nhiên, ẩn sau vẻ cứng cỏi ấy là nỗi buồn sâu thẳm của một con người đang tự tách mình khỏi vòng tay gia đình. “Li khách! Li khách!” – tiếng gọi như nghẹn lại, thể hiện sự lưu luyến khôn nguôi. Người ra đi chấp nhận hi sinh tình cảm riêng tư để theo đuổi lý tưởng, để lại phía sau mẹ già, chị, em với bao thương nhớ. Hình tượng ấy không chỉ gợi cảm xúc xót xa mà còn khắc họa vẻ đẹp của con người sống có hoài bão, dám bước đi dù biết con đường phía trước đầy gian nan. “Li khách” vì thế trở thành biểu tượng cho lớp thanh niên mang trong mình khát vọng lớn lao nhưng cũng chất chứa nỗi cô đơn của sự chia lìa.
câu 2
Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, có những khoảnh khắc ta buộc phải tự mình bước đi, không còn dựa dẫm vào gia đình hay người khác. Đó chính là lúc ta đối diện với bài học lớn về sự tự lập. Đối với tuổi trẻ, tự lập không chỉ là một kĩ năng sống cần thiết mà còn là nền tảng quan trọng để khẳng định bản thân và vững vàng trước tương lai.
Tự lập là khả năng tự suy nghĩ, tự quyết định và chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình. Người trẻ tự lập không ỷ lại vào cha mẹ, không trông chờ sự sắp đặt của người khác mà chủ động học tập, rèn luyện và định hướng cuộc đời. Khi bước vào một môi trường mới – như chuyển cấp, lên đại học hay bắt đầu công việc đầu tiên – sự tự lập giúp ta thích nghi, biết quản lí thời gian, tài chính và cảm xúc của chính mình. Nhờ đó, ta trưởng thành hơn qua từng trải nghiệm.
Ý nghĩa lớn nhất của tự lập đối với tuổi trẻ là tạo nên bản lĩnh. Cuộc sống không phải lúc nào cũng bằng phẳng; sẽ có thất bại, áp lực và cả những lần vấp ngã. Nếu quen dựa dẫm, ta dễ hoang mang, chùn bước khi không còn chỗ dựa. Ngược lại, người biết tự lập sẽ xem khó khăn là cơ hội rèn luyện. Họ dám thử sức, dám chịu trách nhiệm và không ngại sửa sai. Chính tinh thần ấy giúp tuổi trẻ mạnh mẽ hơn, tự tin hơn và sẵn sàng theo đuổi ước mơ đến cùng.
Bên cạnh đó, tự lập còn giúp mỗi người hiểu rõ giá trị của lao động và nỗ lực. Khi tự mình đạt được thành quả, dù nhỏ bé, ta sẽ cảm nhận sâu sắc niềm vui và sự tự hào. Thành công ấy không chỉ đến từ may mắn mà từ sự cố gắng bền bỉ. Điều đó nuôi dưỡng lòng tự trọng và ý thức vươn lên. Một xã hội phát triển cũng cần những người trẻ biết tự lập, bởi họ là lực lượng sáng tạo, dám nghĩ dám làm và đóng góp tích cực cho cộng đồng.
Thực tế cho thấy, nhiều người thành công đều bắt đầu từ tinh thần tự lập mạnh mẽ. Nguyễn Tất Thành khi còn rất trẻ đã rời Tổ quốc ra đi tìm đường cứu nước với hai bàn tay trắng. Chính ý chí tự lực, dám dấn thân và không ngại gian khó đã giúp Người tìm ra con đường giải phóng dân tộc. Hay như Nick Vujicic – sinh ra không có tay chân – nhưng bằng nghị lực và tinh thần tự lập phi thường, anh đã vượt qua mặc cảm, trở thành diễn giả truyền cảm hứng cho hàng triệu người trên thế giới. Những tấm gương ấy cho thấy: khi con người dám tự đứng lên bằng chính sức mình, giới hạn sẽ bị phá vỡ.
Từ những điều đó, tuổi trẻ hôm nay cần nhận thức rõ rằng tự lập không phải là điều xa vời mà bắt đầu từ những hành động rất cụ thể. Hãy tập tự giác trong học tập, tự đặt mục tiêu cho mình và kiên trì theo đuổi đến cùng; dám chịu trách nhiệm khi mắc sai lầm thay vì đổ lỗi; mạnh dạn bước ra khỏi vùng an toàn để trải nghiệm và trưởng thành. Khi rèn luyện được tinh thần ấy, mỗi người sẽ trở nên bản lĩnh hơn, tự tin hơn và đủ vững vàng để đối diện với những thử thách của cuộc đời.
Có thể nói, tự lập là hành trang không thể thiếu của tuổi trẻ. Khi dám tự mình bước đi, ta sẽ mạnh mẽ hơn, tự tin hơn và đủ bản lĩnh để theo đuổi ước mơ đến cùng. Chính tinh thần ấy sẽ giúp tuổi trẻ viết nên hành trình trưởng thành đầy ý nghĩa cho cuộc đời mình.
Câu 1 : Nhân vật trữ tình là: " ta "
câu 2:
- Không gian: Không phải bến sông hay cửa ải xa xôi như thơ cổ, mà là một không gian đời thường (đưa người ấy qua một "con đường nhỏ"). Tuy nhiên, cái thực của không gian đã chuyển hóa thành không gian tâm tưởng với "tiếng sóng ở trong lòng", "đầy hoàng hôn".
- Thời gian: Diễn ra xuyên suốt từ "chiều hôm trước" đến "sáng hôm nay". Đây là khoảng thời gian kéo dài sự day dứt, lưu luyến giữa người đi và người ở lại.
Câu 3
- Trong hai câu thơ này, tác giả đã phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường khi biến danh từ chỉ thời gian "hoàng hôn" thành một thực thể hữu hình, có khối lượng để có thể đong đếm ("đầy") và chứa đựng trong ánh mắt ("trong mắt trong")
- Tác dụng :
+ tạo nên hiệu quả nghệ thuật tương phản độc đáo: trong khi cảnh vật thiên nhiên bên ngoài "không thắm, không vàng vọt" (bình thường, hờ hững), thì tâm cảnh bên trong lại ngập tràn bóng tối của buổi chiều tà.
+ nhấn mạnh nỗi buồn đau ly biệt xuất phát từ chính nội tâm mãnh liệt của con người, nhuốm màu u tối lên ánh mắt chứ không phải do cảnh vật bên ngoài tác động.
Câu 4:
- Tiếng sóng ở đây không phải là tiếng sóng thực ngoài lòng sông (bởi tác giả khẳng định: "không đưa qua sông").
- Đây là sóng lòng, là sự dao động dữ dội, sự bão tố trong tâm hồn con người trước giây phút chia ly. Nó tượng trưng cho nỗi xúc động mãnh liệt, sự giằng xé giữa cái "dửng dưng" bên ngoài và sự luyến lưu, đau đớn bên trong của nhân vật trữ tình và li khách.
Câu 5
Thông điệp ý nghĩa nhất mà em nhận thấy qua văn bản là: Để thực hiện được khát vọng lớn lao, con người đôi khi phải có bản lĩnh để vượt qua sự ràng buộc của tình cảm riêng tư và chấp nhận nỗi đau của sự chia biệt. Hình ảnh người li khách với thái độ "dửng dưng" hay cách nói "thà coi như" không biểu hiện cho sự vô tình, bạc bẽo, mà trái lại, đó là sự nén đau, là sự hy sinh tình riêng để kiên định với lý tưởng chung. Bài học này nhắc nhở chúng ta rằng con đường đi đến thành công vĩ đại luôn đòi hỏi một ý chí sắt đá và sự dấn thân chấp nhận đánh đổi những hạnh phúc bình dị thường ngày.
Câu 1 ;
Trong truyện ngắn Anh béo và anh gầy, Sê-khốp đã xây dựng thành công nhân vật anh gầy như một hình tượng điển hình cho con người bị tha hóa bởi địa vị và quyền lực trong xã hội Nga trước Cách mạng. Ban đầu, khi chưa biết cấp bậc của anh béo, anh gầy cư xử thân mật, tự nhiên, nói năng suồng sã, đúng với tình bạn thuở nhỏ. Thế nhưng, ngay sau khi biết anh béo là viên chức bậc ba, anh gầy lập tức thay đổi thái độ một cách đột ngột: từ bình đẳng chuyển sang khúm núm, sợ sệt, xưng hô “bẩm quan trên”, cử chỉ “so vai rụt cổ”, giọng điệu nịnh nọt đến mức lố bịch. Sự biến đổi ấy còn lan sang cả vợ con anh, cho thấy tâm lí nô lệ trước quyền thế đã ăn sâu vào nếp nghĩ gia đình. Về nghệ thuật, Sê-khốp sử dụng tình huống truyện bất ngờ, nghệ thuật đối lập trước – sau, kết hợp với miêu tả chi tiết ngoại hình, cử chỉ và ngôn ngữ mang tính phóng đại, tạo nên tiếng cười châm biếm sắc lạnh. Qua nhân vật anh gầy, nhà văn không chỉ phê phán thói háo danh, nịnh bợ mà còn nhắc nhở con người phải biết giữ gìn lòng tự trọng và sự bình đẳng trong các mối quan hệ xã hội.
câu 2;
Cuộc sống luôn tồn tại song song những điều tốt đẹp và những khó khăn, thử thách. Có ý kiến cho rằng: “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng.” Câu nói giản dị nhưng hàm chứa một triết lí sâu sắc về việc lựa chọn cách nhìn nhận vấn đề trong cuộc sống – lựa chọn giữa bi quan hay lạc quan, giữa than vãn hay trân trọng.
Trước hết, câu nói gợi ra hai cách nhìn hoàn toàn khác nhau trước cùng một thực tế. “Phàn nàn vì bụi hồng có gai” là cách nhìn tiêu cực, chỉ chăm chú vào khó khăn, bất lợi mà bỏ qua giá trị tốt đẹp đang hiện hữu. Ngược lại, “vui mừng vì bụi gai có hoa hồng” là cách nhìn tích cực, biết tìm ra điều đáng quý ngay trong nghịch cảnh. Như vậy, vấn đề không nằm ở hoàn cảnh mà nằm ở thái độ sống và góc nhìn của con người.
Trước hết, việc lựa chọn cách nhìn nhận tích cực giúp con người giữ vững tinh thần và bản lĩnh trước khó khăn. Trong cuộc sống, thử thách là điều không thể tránh khỏi; nếu chỉ tập trung vào những trở ngại và than phiền, con người dễ rơi vào tâm lí chán nản, buông xuôi. Ngược lại, khi biết nhìn nhận vấn đề bằng thái độ lạc quan, con người sẽ bình tĩnh hơn, từ đó tìm ra hướng giải quyết phù hợp. Chính tinh thần ấy giúp mỗi cá nhân không bị khuất phục trước nghịch cảnh mà từng bước vượt qua nó.
Bên cạnh đó, cách nhìn tích cực còn giúp con người nhận ra giá trị và cơ hội ẩn chứa trong khó khăn. Mỗi thất bại, mỗi trở ngại đều mang trong mình một bài học quý giá nếu con người biết suy ngẫm và rút kinh nghiệm. Khi coi khó khăn là động lực để rèn luyện ý chí và hoàn thiện bản thân, con người sẽ trưởng thành hơn cả về trí tuệ lẫn nhân cách. Nhờ đó, những “gai nhọn” của cuộc sống không còn là rào cản mà trở thành bàn đạp cho sự tiến bộ.
Cuối cùng, việc lựa chọn góc nhìn tích cực còn lan tỏa năng lượng sống tích cực đến những người xung quanh. Một thái độ sống lạc quan sẽ tạo nên sự đồng cảm, khích lệ và niềm tin trong các mối quan hệ xã hội. Khi mỗi cá nhân biết trân trọng những điều tốt đẹp, xã hội sẽ trở nên nhân văn, gắn kết và giàu hy vọng hơn. Chính từ những góc nhìn tích cực ấy, con người không chỉ làm đẹp cho cuộc sống của mình mà còn góp phần xây dựng một cộng đồng tốt đẹp và bền vững.
Nhiều nhân vật nổi tiếng đã thành công nhờ cách nhìn tích cực. Thomas Edison từng thất bại hàng nghìn lần trước khi phát minh ra bóng đèn điện, nhưng ông cho rằng đó không phải là thất bại mà là những bước đi giúp ông tìm ra cách đúng. Chính thái độ lạc quan ấy đã giúp ông kiên trì theo đuổi mục tiêu và tạo ra thành tựu vĩ đại cho nhân loại.
Tuy nhiên, nếu lạc quan một cách mù quáng, né tránh thực tế, không nhìn nhận đúng những “gai nhọn” của cuộc sống, con người sẽ dễ chủ quan và thiếu trách nhiệm. Vì vậy, cần có cái nhìn tích cực nhưng tỉnh táo, biết chấp nhận khó khăn để thay đổi và vươn lên.
Từ vấn đề trên, mỗi người cần rèn luyện cho mình thói quen nhìn nhận cuộc sống bằng nhiều chiều, biết lựa chọn góc nhìn tích cực trong mọi hoàn cảnh. Khi gặp thất bại, đừng chỉ thấy mất mát mà hãy tìm ra bài học; khi đối diện khó khăn, đừng chỉ thấy trở ngại mà hãy nhận ra cơ hội để rèn luyện ý chí. Đặc biệt, với thế hệ trẻ hôm nay, một cách nhìn tích cực sẽ là hành trang quan trọng giúp vững vàng trước những biến động không ngừng của cuộc sống.
Câu nói về “bụi gai và hoa hồng” đã nhắc nhở chúng ta rằng hạnh phúc hay khổ đau phụ thuộc rất nhiều vào cách ta nhìn nhận cuộc sống. Khi biết chọn niềm tin và hy vọng thay cho than vãn và bi quan, con người sẽ tìm thấy những “hoa hồng” tươi đẹp ngay cả trong những “bụi gai” của cuộc đời.
câu 1; Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn.
câu 2:
Đoạn văn thể hiện sự thay đổi đột ngột về trạng thái, biểu cảm của gia đình anh gầy : " Anh gầy bỗng dưng tái mét mặt, ngây ra như phỗng đá, nhưng lát sau thì anh ta toét miệng cười mặt mày nhăn nhúm; dường như mắt anh ta sáng hẳn lên. Toàn thân anh ta rúm ró, so vai rụt cổ khúm núm... Cả mấy thứ va-li, hộp, túi của anh ta như cũng co rúm lại, nhăn nhó... Chiếc cằm dài của bà vợ như dài thêm ra; thằng Na-pha-na-in thì rụt chân vào và gài hết cúc áo lại..."
Câu 3:
Tình huống truyện là cuộc gặp gỡ bất ngờ giữa hai người bạn cũ trên sân ga, và bước ngoặt xảy ra khi anh gầy biết anh béo có địa vị xã hội cao (viên chức bậc ba). Tình huống này làm bộc lộ rõ bản chất nịnh bợ, háo danh của anh gầy.
câu 4:
-Trước khi biết cấp bậc của anh béo: anh gầy cư xử tự nhiên, thân mật, cởi mở, nói chuyện suồng sã đúng với tình bạn thuở nhỏ.
-Sau khi biết cấp bậc của anh béo: anh gầy thay đổi hoàn toàn thái độ, trở nên khúm núm, sợ sệt, nịnh nọt, gọi anh béo là “quan trên”, đánh mất sự bình đẳng và tự trọng của bản thân.
câu 5;
Văn bản phê phán thói háo danh, nịnh bợ, sùng bái quyền lực của một bộ phận con người trong xã hội Nga trước Cách mạng; đồng thời đề cao giá trị của tình bạn chân thành và lên án sự tha hóa nhân cách khi con người đặt địa vị, chức tước lên trên tình người.
Câu 1:
Trong dòng thơ trữ tình Việt Nam hiện đại, Nguyễn Bính là nhà thơ luôn dành nhiều trang viết cho những cảm xúc đời thường, bình dị mà thấm thía, và “Những bóng người trên sân ga” là một tác phẩm tiêu biểu cho phong cách ấy. Bài thơ gây ấn tượng sâu sắc bởi sự hòa quyện giữa nội dung nhân văn và nghệ thuật biểu đạt giàu cảm xúc. Sân ga trong thơ không chỉ là không gian tiễn biệt mà còn là nơi hội tụ những cảnh đời chia ly: đôi người yêu, vợ chồng, mẹ tiễn con, kẻ lữ hành cô độc. Mỗi hình ảnh là một mảnh đời nhỏ, góp phần khắc họa nỗi buồn chung của con người trước sự chia xa và thân phận phiêu bạt. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng điệp ngữ “Có lần tôi thấy…” và “Những…” xuyên suốt, tạo nhịp điệu chậm rãi, trầm buồn, đồng thời nhấn mạnh sự lặp lại không dứt của các cuộc phân ly. Yếu tố tự sự được kết hợp hài hòa với chất trữ tình, giúp cảm xúc bộc lộ tự nhiên, chân thật. Các hình ảnh mang tính biểu tượng như “bóng”, “khăn”, “bàn tay”, “đôi mắt” vừa gợi hình vừa gợi cảm, làm nổi bật không khí buồn thương, xót xa. Qua đó, bài thơ không chỉ thể hiện rõ phong cách trữ tình chân quê của Nguyễn Bính mà còn để lại trong lòng người đọc nỗi ám ảnh sâu lắng về những cuộc chia ly trong cuộc đời.
Câu 2:
Nhà thơ Mỹ Robert Frost từng viết: “Trong rừng có nhiều lối đi / Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người”. Hai câu thơ giản dị mà giàu triết lí ấy đã gợi lên một vấn đề sâu sắc: sự chủ động lựa chọn lối đi riêng và tinh thần sáng tạo trong cuộc sống. Trong thế giới không ngừng biến động hôm nay, khi con người đứng trước vô vàn ngã rẽ, việc dám chọn con đường của chính mình trở thành yếu tố quan trọng để khẳng định giá trị bản thân và tạo nên những khác biệt có ý nghĩa.
Sự chủ động trong việc lựa chọn lối đi riêng là thái độ sống tích cực khi mỗi con người biết tự ý thức về khả năng, ước mơ và giá trị của bản thân để đưa ra những quyết định phù hợp cho cuộc đời mình, thay vì sống phụ thuộc hay rập khuôn theo số đông. “Lối đi chưa có dấu chân người” trong lời thơ của Robert Frost mang ý nghĩa biểu tượng cho con đường mới mẻ, khác biệt, đòi hỏi bản lĩnh và tinh thần dám chịu trách nhiệm trước lựa chọn của chính mình. Gắn liền với lối đi riêng ấy là sự sáng tạo – khả năng tư duy độc lập, tìm tòi cách làm mới, không ngừng đổi mới để vượt qua giới hạn quen thuộc. Khi con người chủ động và sáng tạo, họ không chỉ khẳng định được cá tính, giá trị bản thân mà còn góp phần tạo ra những điều tốt đẹp, tiến bộ cho cuộc sống.
Trước hết, chủ động lựa chọn lối đi riêng giúp con người khẳng định bản lĩnh và làm chủ cuộc đời mình. Khi tự quyết định con đường sẽ đi, mỗi người thể hiện sự tự tin, dám chịu trách nhiệm trước những lựa chọn của bản thân thay vì sống phụ thuộc hay chạy theo đám đông. Chính quá trình tự lựa chọn và tự bước đi ấy giúp con người trưởng thành hơn, hiểu rõ giá trị của mình và không ngừng vươn lên trong cuộc sống.
Thứ hai, sáng tạo là yếu tố không thể thiếu để lối đi riêng trở nên đúng đắn và bền vững. Sáng tạo giúp con người vượt qua tư duy rập khuôn, tìm ra cách tiếp cận mới trong học tập, lao động và giải quyết vấn đề. Nhờ tư duy sáng tạo, con người có thể biến khó khăn thành cơ hội, biến thách thức thành động lực để tiến bộ. Những cá nhân biết đổi mới, dám nghĩ khác, làm khác thường là lực lượng góp phần thúc đẩy sự phát triển của xã hội.
Cuối cùng, việc lựa chọn lối đi riêng không chỉ mang lại ý nghĩa cho cá nhân mà còn có giá trị đối với cộng đồng. Khi mỗi người phát huy được năng lực và cá tính riêng, xã hội sẽ trở nên đa dạng, năng động và giàu sức sáng tạo hơn. Những con đường mới được mở ra sẽ tạo cảm hứng cho người khác dám thay đổi, dám vượt qua giới hạn bản thân để hướng tới những giá trị tốt đẹp và tiến bộ.
Trong thực tế, nhiều nhân vật nổi tiếng đã thành công nhờ dám lựa chọn lối đi riêng và không ngừng sáng tạo. Steve Jobs là một minh chứng tiêu biểu khi ông không đi theo con đường kinh doanh công nghệ truyền thống mà theo đuổi triết lí sáng tạo gắn với trải nghiệm người dùng. Chính sự khác biệt ấy đã giúp Apple tạo ra những sản phẩm mang tính cách mạng, làm thay đổi thói quen của hàng triệu người trên thế giới. Ở Việt Nam, Nguyễn Hà Đông – tác giả trò chơi Flappy Bird – cũng là ví dụ rõ nét cho tinh thần đi con đường riêng. Không chạy theo xu hướng đồ họa cầu kỳ, anh lựa chọn lối thiết kế đơn giản nhưng độc đáo, từ đó tạo nên một sản phẩm gây tiếng vang toàn cầu. Những con người ấy cho thấy, khi dám bước ra khỏi lối mòn quen thuộc và kiên trì với lựa chọn của mình, con người hoàn toàn có thể tạo nên giá trị mới và dấu ấn riêng trong cuộc sống.
Tuy nhiên, không phải mọi “lối đi riêng” đều dẫn đến thành công. Nếu con người hiểu sai lối đi riêng là hành động khác người một cách mù quáng, chạy theo sự nổi bật mà thiếu suy nghĩ, thiếu kiến thức và bản lĩnh thì rất dễ rơi vào sai lầm, thất bại. Bên cạnh đó, thái độ bảo thủ, coi thường kinh nghiệm của người đi trước hoặc phủ nhận những giá trị chung của xã hội cũng khiến con người tự tách mình khỏi cộng đồng. Vì vậy, lựa chọn lối đi riêng cần được đặt trên nền tảng hiểu biết, tỉnh táo và ý thức trách nhiệm.
Từ vấn đề trên, mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần rèn luyện tinh thần chủ động, dám suy nghĩ độc lập và mạnh dạn đưa ra lựa chọn cho cuộc đời mình. Đồng thời, cần không ngừng học hỏi, trau dồi tri thức, nuôi dưỡng óc sáng tạo và biết tiếp thu những giá trị đúng đắn từ người đi trước. Chỉ khi kết hợp được bản lĩnh cá nhân với sự tỉnh táo và trách nhiệm, lối đi riêng mới trở thành con đường dẫn đến thành công và ý nghĩa.
Lời thơ của Robert Frost không chỉ gợi ra một hình ảnh đẹp mà còn gửi gắm một triết lí sống sâu sắc: hãy dám chủ động lựa chọn con đường của riêng mình và không ngừng sáng tạo. Bởi chính những con đường ít dấu chân người ấy sẽ giúp con người khám phá khả năng tiềm ẩn, khẳng định giá trị bản thân và góp phần làm cho cuộc sống ngày càng phong phú, tốt đẹp hơn.
câu 1: Thể thơ của văn bản trên là: Thất ngôn
câu 2: Vần và kiểu vần được sử dụng trong văn bản trên là:
- Vần: vần “ay” (bay – tay – tay – này).
- Kiểu vần: vần chân, gieo vần liền trong cả khổ thơ.
Câu 3 : *Biện pháp tu từ: điệp cấu trúc( có lần...)
* Tác dụng:
- tạo nhịp điệu đều đặn, giọng thơ chậm, trầm buồn; giúp các hình ảnh, cảnh chia ly được xếp nối tự nhiên, mạch lạc.
- Nhấn mạnh sự lặp lại của những cuộc tiễn đưa nơi sân ga, khắc họa sân ga như điểm tụ của biết bao cảnh đời, số phận.
- Bộc lộ nỗi xót xa, cảm thương sâu sắc của Nguyễn Bính trước những cuộc chia ly và những phận người cô đơn trong cuộc sống.
Câu 4:
- Đề tài: cảnh chia ly ở sân ga.
- Chủ đề: bài thơ thể hiện nỗi buồn ly biệt và niềm cảm thông sâu sắc của Nguyễn Bính đối với những phận người phải chia xa trong cuộc sống.
Câu 5:
- Yếu tố tự sự: được thể hiện qua việc kể lại những cảnh tiễn đưa cụ thể (hai cô bé, đôi người yêu, vợ chồng, bà mẹ tiễn con, người lữ khách cô đơn…).
- Tác dụng: làm cho bài thơ mang dáng dấp một câu chuyện đời thường, tăng tính chân thực; qua đó cảm xúc trữ tình trở nên sâu lắng, nỗi buồn chia ly được khắc họa rõ nét và giàu sức lay động.
câu 1:
Nhân vật Thứ trong Sống mòn của Nam Cao hiện lên như biểu tượng cho bi kịch tinh thần của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám. Thứ vốn là người có học, từng ấp ủ nhiều hoài bão và mong muốn sống một cuộc đời có ích, xứng đáng với trí tuệ và tâm huyết của mình. Nhưng càng va chạm với đời, anh càng bị thực tế nghiệt ngã bủa vây: sự thất nghiệp kéo dài, cảnh nghèo túng, gánh nặng gia đình cùng một xã hội tù túng đã bào mòn dần ý chí của anh. Trong đoạn trích, Thứ hiểu rõ mình đang “sống mòn” — tồn tại mà không thể sống đúng với những gì mình mơ ước. Anh day dứt, tự trách, muốn vươn lên nhưng lại bị hoàn cảnh và sự nhu nhược của chính mình níu giữ. Bằng giọng văn đầy xót thương và thấu cảm, Nam Cao đã khắc họa sâu sắc nỗi đau của người trí thức nghèo khi lý tưởng bị nghiền nát bởi hiện thực. Qua bi kịch của Thứ, nhà văn không chỉ lên án xã hội thực dân nửa phong kiến bất công mà còn bày tỏ niềm thương cảm chân thành với những con người có tâm, có tài nhưng bị hoàn cảnh làm thui chột. Nhân vật Thứ vì thế trở thành một ám ảnh nghệ thuật, nhắc nhở người đọc về khát vọng được sống đúng với giá trị của chính mình.
Câu 2;
Gabriel García Márquez từng viết: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ”. Câu nói tưởng như đơn giản nhưng lại gợi mở một chân lí sâu sắc: tuổi trẻ không được đo bằng số năm của cuộc đời mà bằng ngọn lửa khát vọng đang cháy trong mỗi con người. Từ đó, ta nhận ra ý nghĩa to lớn của ước mơ và sự dấn thân theo đuổi lý tưởng trong hành trình trưởng thành.
Ước mơ là những hình dung tốt đẹp mà con người hướng tới, là đích đến cho nỗ lực và phấn đấu. Đối với tuổi trẻ — quãng thời gian đẹp nhất của đời người — ước mơ càng trở nên thiêng liêng, bởi nó định hướng ta sống có mục tiêu, có lý tưởng và có niềm tin vào tương lai. Con người sở hữu ước mơ giống như chiếc thuyền có hướng đi, tránh được sự buông xuôi, vô định. Khi Márquez nói rằng người ta “già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ”, ông muốn chỉ ra rằng sự lụi tàn thật sự không nằm ở tuổi tác mà ở việc con người đánh mất khát vọng sống, chấp nhận đứng yên trước cuộc đời rộng lớn.
Ước mơ là điểm tựa tinh thần, là nguồn năng lượng giúp con người sống có mục tiêu và định hướng. Đối với tuổi trẻ — thời đoạn đẹp nhất của đời người — ước mơ lại càng quan trọng, bởi nó làm bừng lên ngọn lửa đam mê và khát vọng sáng tạo. Khi có ước mơ, người trẻ biết mình phải cố gắng vì điều gì, không dễ dàng bị lung lay bởi khó khăn hay cám dỗ. Một người trẻ mang trong mình lý tưởng tốt đẹp sẽ sống mạnh mẽ, chủ động và trưởng thành hơn từng ngày. Như Márquez đã khẳng định, con người không “già đi” vì tuổi tác mà chỉ thật sự già khi tâm hồn nguội lạnh, không còn nuôi dưỡng khát vọng. Điều đó cho thấy ước mơ chính là thước đo tuổi trẻ của mỗi người.
Có ước mơ thôi chưa đủ, điều quan trọng là phải dám hành động và dám kiên trì. Cuộc sống không bằng phẳng, người trẻ sẽ phải đối mặt với nhiều thất bại, hoài nghi và cả những lúc muốn bỏ cuộc. Tuy nhiên, chính quá trình vượt qua thử thách giúp họ khám phá năng lực bản thân và trưởng thành hơn. Những người trẻ dũng cảm theo đuổi mục tiêu — từ các vận động viên, nghệ sĩ đến những người học trò bình thường miệt mài rèn luyện — đều cho thấy rằng kiên trì là chìa khóa làm nên thành công. Ngược lại, khi chấp nhận dừng lại vì sợ hãi hay lười biếng, con người sẽ “bị già” trong tâm hồn: mất đi đam mê, nhiệt huyết và sự tươi mới vốn có của tuổi trẻ. Vì vậy, theo đuổi ước mơ chính là cách để mỗi người sống đầy đủ, sống trọn vẹn và sống đúng nghĩa.
Trong thực tế cuộc sống, có rất nhiều tấm gương trẻ dám mơ ước và kiên trì theo đuổi mục tiêu đến cùng. Điển hình là Nick Vujicic – chàng trai không tay không chân nhưng vẫn trở thành diễn giả truyền cảm hứng hàng đầu thế giới. Chính khát vọng sống mãnh liệt và niềm tin vào giá trị bản thân đã giúp anh vượt qua mặc cảm, trở thành minh chứng rõ ràng: chỉ cần không từ bỏ, con người có thể làm nên điều tưởng như không thể. Ở Việt Nam, nhiều người trẻ cũng bước ra từ hoàn cảnh khó khăn nhưng không ngừng nuôi dưỡng ước mơ. Hình ảnh những học sinh nghèo vượt khó, vừa học vừa làm, hoặc những bạn trẻ từ vùng quê lên thành phố lập nghiệp, nỗ lực từng ngày để theo đuổi đam mê, là minh chứng cho sức mạnh của ý chí và khát vọng. Ngay trong chiến thắng của các tuyển thủ bóng đá Việt Nam cũng thấy rõ tinh thần ấy: tuổi trẻ chỉ thật sự tỏa sáng khi biết đặt mục tiêu và bền bỉ hành động vì mục tiêu đó.
Tuy nhiên, không phải người trẻ nào cũng biết nuôi dưỡng và theo đuổi ước mơ đúng cách. Một bộ phận thanh niên hiện nay sống mơ hồ, chạy theo ước mơ viển vông, thiếu thực tế; họ muốn thành công nhanh nhưng lại ngại cố gắng, dễ bỏ cuộc khi gặp thất bại đầu tiên. Một số khác lại sống buông xuôi, để mặc cuộc đời cuốn đi, chấp nhận sự tầm thường mà không dám bước ra khỏi vùng an toàn. Có người sợ thay đổi, sợ va chạm, sợ khó khăn đến mức đánh mất khát vọng của chính mình. Những biểu hiện ấy khiến tuổi trẻ trở nên nhạt nhòa, lãng phí tiềm năng và thời gian quý báu. Vì vậy, theo đuổi ước mơ không chỉ cần nhiệt huyết mà còn đòi hỏi bản lĩnh, tính kỷ luật và sự tỉnh táo để không đi lệch hướng.
Từ câu nói của Márquez, mỗi người trẻ cần học cách nuôi dưỡng ước mơ và biến nó thành hành động cụ thể. Ta cần xác định mục tiêu phù hợp với năng lực, kiên trì rèn luyện, biết học hỏi, biết đứng dậy sau thất bại. Đồng thời, phải giữ cho mình sự lạc quan, lòng tin vào những điều tốt đẹp. Bởi chỉ khi vẫn còn khát vọng, ta vẫn còn trẻ, vẫn còn đủ lý do để bước tiếp.
Như vậy, tuổi trẻ không chỉ là một giai đoạn sinh học mà còn là thái độ sống. Người trẻ thật sự là người dám ước mơ và dám đi đến cùng những ước mơ ấy. Đó cũng chính là thông điệp nhân văn mà câu nói của García Márquez gửi gắm: hãy sống với trái tim không bao giờ già, và dùng ước mơ để soi sáng con đường trưởng thành của chính mình.
Câu 1: Điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản trên là : đặt điểm nhìn vào nhân vật Thứ
Câu 2 : Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là:
+ Đỗ Thành chung, đỗ tú tài.
+ Học lên đại học, có cơ hội sang Pháp.
+ Trở thành một người tài giỏi, có thể làm những “sự thay đổi lớn lao cho xứ sở mình”.
câu 3 * Biện pháp tu tù; Liệt kê (sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra…”, “người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y)
* Tác dụng :
- Giúp cho câu văn thêm sinh động, hấp dẫn, gợi hình gợi cảm.
- Khắc họa rõ sự tàn lụi về cả thể xác lẫn tinh thần mà Thứ hình dung về tương lai mình: một cuộc đời bị bỏ quên, hư mục dần dần như món đồ rỉ sét.
- Qua chuỗi liệt kê mang sắc thái xót xa ấy, tác giả Nam Cao bày tỏ sự thương cảm sâu sắc cho số phận của người trí thức nghèo: có ước mơ nhưng bị hoàn cảnh nghiền nát, bị đẩy vào kiếp “sống mòn” đầy đau đớn.
câu 4 :
*Cuộc sống của Thứ:
-Nghèo túng, chật vật, bị đẩy vào cảnh thất nghiệp.
-Tương lai mờ mịt, không có việc làm, có nguy cơ sống phụ thuộc, tù túng ở quê.
*Con người của Thứ:
-Từng có lý tưởng và khát vọng sống đẹp.
-Nhưng hoàn cảnh khiến y trở nên nhu nhược, buông xuôi, không đủ sức chống lại số phận.
-Luôn giằng xé nội tâm: muốn vươn lên nhưng lại sợ hãi, bị thói quen ràng buộc.
-Qua dó ta thấy Thứ là hình ảnh tiêu biểu của người trí thức nghèo trước Cách mạng: giàu ước mơ nhưng bị xã hội thực dân bóp nghẹt.
câu 5
- Triết lí nhân sinh được tút ra từ văn bản là: Muốn sống có ý nghĩa, con người phải dám thay đổi và dám vượt qua nỗi sợ hãi.
- Sự quen thuộc và an toàn đôi khi khiến ta chấp nhận cuộc sống tù túng, giống như con trâu “không dám đứt sợi dây thừng”. Nếu không dám bước ra khỏi giới hạn, ta sẽ sống một cuộc đời cằn cỗi, mòn mỏi như Thứ. Vì vậy, mỗi người cần chủ động tìm cơ hội, dám thử thách, dám đổi thay để tự quyết định tương lai của mình.
câu 1:
Nhà văn Nguyễn Thị Ấm, một cây bút giàu cảm xúc của văn học Việt Nam hiện đại, luôn hướng ngòi bút về những con người bình dị với vẻ đẹp trong sáng và nhân hậu. Truyện ngắn Sao sáng lấp lánh là một trong những tác phẩm tiêu biểu của bà, cho thấy rõ phong cách nhẹ nhàng mà sâu lắng ấy. Tác phẩm gây ấn tượng trước hết bởi nghệ thuật xây dựng tình huống giản dị mà giàu chiều sâu: ánh sao sáng trong đêm trở thành điểm tựa tinh thần, dẫn dắt nhân vật khám phá những cảm xúc và suy ngẫm về cuộc đời. Bên cạnh đó, Nguyễn Thị Ấm sử dụng ngôn ngữ giàu chất thơ, trong sáng và mềm mại, đặc biệt là những câu văn miêu tả ánh sáng, không gian và tâm trạng, tạo nên một giọng điệu dịu dàng, thấm đượm chất nhân văn. Nghệ thuật miêu tả nội tâm cũng được nhà văn triển khai tinh tế, cho thấy những rung động chân thật trong tâm hồn nhân vật. Hình ảnh “sao sáng lấp lánh” mang tính biểu tượng nổi bật, gợi lên niềm tin, hi vọng và nghị lực sống. Nhờ sự hòa quyện giữa chi tiết gợi cảm, giọng văn tha thiết và biểu tượng nghệ thuật giàu ý nghĩa, truyện ngắn để lại dư âm sâu lắng trong lòng người đọc.
câu 2:
Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, không ai có thể một mình vượt qua hết những khó khăn, mất mát, áp lực và thử thách. Bởi vậy, “điểm tựa tinh thần” trở thành một nhu cầu quan trọng, giúp ta giữ được sự bình tĩnh, niềm tin và động lực để bước tiếp. Bàn về ý nghĩa của điểm tựa tinh thần cũng chính là bàn về nguồn sức mạnh vô hình nhưng vô cùng bền bỉ giúp con người sống vững vàng hơn trong cuộc đời.
Điểm tựa tinh thần là những giá trị, con người hoặc niềm tin giúp con người tìm lại sự cân bằng nội tâm. Đó có thể là gia đình, bạn bè, lý tưởng sống, ước mơ, hoặc thậm chí chỉ là một niềm tin đẹp mà ta luôn hướng về. Điểm tựa tinh thần không phải vật chất hữu hình, nhưng có sức mạnh làm con người mạnh mẽ hơn trong suy nghĩ và hành động.
Cuộc đời ai cũng có những thời khắc bão giông: thất bại trong học tập, mất phương hướng, áp lực gia đình, hay những biến cố bất ngờ. Khi đó, điểm tựa tinh thần giống như chiếc “phao cứu sinh” giúp ta không chìm vào tuyệt vọng. Chỉ cần nhớ đến những người luôn dõi theo và tin tưởng mình, ta sẽ có đủ can đảm đứng lên từ vấp ngã. Sức mạnh tinh thần đôi khi mạnh hơn cả thể lực, bởi nó nuôi dưỡng lòng kiên trì và khát vọng vươn lên.
Giữa vòng xoáy của cuộc sống hiện đại, con người dễ rơi vào mệt mỏi, căng thẳng và hoài nghi chính mình. Một lời động viên nhẹ nhàng từ người thân, một câu nói truyền cảm hứng từ thầy cô, hay niềm tin vào một mục tiêu cao đẹp có thể xoa dịu tâm hồn, giải tỏa những nỗi lo chất chứa. Khi có điểm tựa, người ta thấy cuộc đời bớt nặng nề hơn, mọi thử thách trở nên dễ chịu hơn vì ta biết mình không cô độc.
Những giá trị tinh thần tích cực như lòng nhân ái, trách nhiệm, ước mơ hay lý tưởng sống chính là kim chỉ nam dẫn dắt ta hành động đúng đắn. Điểm tựa tinh thần giúp mỗi người giữ vững bản lĩnh trước cám dỗ, biết sống có mục đích và biết nỗ lực không ngừng. Nó không chỉ là nơi để “dựa vào” mà còn là động lực để ta trở thành phiên bản tốt đẹp hơn của chính mình.
Nhà giáo Nguyễn Ngọc Ký dù bị liệt hai tay nhưng đã kiên trì tập viết bằng chân nhờ điểm tựa là tình thương của gia đình và tinh thần hiếu học. Trong đại dịch Covid-19, hàng vạn y bác sĩ đã chiến đấu quên mình vì điểm tựa là trách nhiệm và niềm tin vào giá trị sinh mạng con người. Hay trong văn học, nhân vật người lính trong Sao sáng lấp lánh luôn vững vàng giữa chiến trường nhờ điểm tựa là tình đồng đội, ước mơ bình yên và những kỉ niệm đẹp. Những dẫn chứng ấy chứng minh điểm tựa tinh thần có sức mạnh tạo nên điều phi thường.
Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào điểm tựa tinh thần mà sống một cách thụ động. Nếu quá phụ thuộc vào người khác, ta sẽ dễ hụt hẫng khi điểm tựa ấy không còn. Con người cần điểm tựa, nhưng điều quan trọng hơn là biết tự xây dựng nội lực, tự cho mình một nguồn sức mạnh từ bên trong.
Từ những ý nghĩa đó, mỗi người cần hiểu rằng điểm tựa tinh thần không phải tự nhiên mà có. Chúng ta phải biết giữ gìn gia đình, nuôi dưỡng tình bạn, trân trọng những giá trị tốt đẹp, vì đó là nơi nâng đỡ mình trong những lúc yếu lòng. Đồng thời, điểm tựa tinh thần chỉ thật sự có ý nghĩa khi ta biết rèn luyện nội lực, tự tạo cho mình bản lĩnh, ý chí và niềm tin để không gục ngã trước thử thách. Có như vậy, ta vừa có thể dựa vào những tình cảm yêu thương xung quanh, vừa đủ mạnh mẽ để trở thành điểm tựa cho chính mình và cho người khác.
Tóm lại, điểm tựa tinh thần giữ vai trò quan trọng trong hành trình sống của mỗi con người, giúp ta mạnh mẽ hơn, hướng thiện hơn và không ngừng tiến về phía trước. Giữa cuộc đời nhiều biến động, ai cũng cần một nơi để bình yên trở về. Nhưng quan trọng hơn, ta phải học cách tự thắp sáng trong chính mình một niềm tin bền bỉ để có thể vững vàng vượt qua mọi khó khăn và sống một cuộc đời có ý nghĩa.
câu 1: Thể loại của văn bản trên: Truyện ngắn
câu 2: Dấu ba chấm trong câu văn có tác dụng:
- Tăng nhịp điệu, tạo sự cao trào nhẹ cho câu văn.
- Dấu ba chấm làm câu văn ngắt quãng, gợi cho người đọc một khoảnh lặng để cảm nhận.
- Khoảng lặng biểu thị cảm xúc không nói thành lời của nhân vật "tôi", làm nổi bật nỗi xúc động, băn khoăn sau lời kể chuyện tình buồn.
Câu 3:
- Tình huống truyện được xây dựng trên sự đảo ngược bất ngờ: Minh kể với đồng đội về một mối tình đẹp, nhưng trong khoảnh khắc cận kề cái chết, cậu thú nhận đó chỉ là chuyện tưởng tượng do nỗi cô đơn và thiếu thốn tình cảm. Sự đối lập giữa câu chuyện lãng mạn và sự thật đau đớn ở phút cuối đã tạo nên điểm thắt cảm xúc mạnh mẽ cho truyện.
- Đây là tình huống truyện giàu kịch tính và lay động, giúp khắc họa sâu sắc nỗi cô đơn, sự hy sinh âm thầm của người lính; đồng thời làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn họ: mơ mộng, giàu tình cảm nhưng cũng chịu nhiều mất mát trong chiến tranh.
Câu 4: Nhan đề “Sao sáng lấp lánh” gợi nhiều tầng ý nghĩa:
-Trong truyện, mắt cô gái “to và sáng lấp lánh như sao” — nhan đề là hình ảnh trực tiếp liên tưởng đến đôi mắt ấy, biểu tượng cho vẻ đẹp thuần khiết, gợi cảm.
- Biểu tượng cho những khát vọng trong trẻo về tình yêu, về cuộc sống bình yên của người lính trẻ giữa chiến tranh.
- Tượng trưng cho vẻ đẹp, niềm tin, lý tưởng và phẩm chất sáng trong của người lính – những con người tỏa sáng giữa bóng tối đạn bom.
câu 5:
- Người lính trong truyện hiện lên với nhiều vẻ đẹp: trẻ trung, hồn nhiên và giàu mơ ước ; dũng cảm, kiên cường trên chiến trường ; đồng thời là con người đầy cô đơn, khát khao được yêu thương.
- Hình tượng người lính được khắc họa vừa chân thực vừa giàu chất nhân văn: họ không chỉ là chiến sĩ kiên cường mà còn là những thanh niên rất đỗi đời thường, biết yêu, biết mơ, biết buồn; qua đó thể hiện sự hy sinh thầm lặng và vẻ đẹp trong sáng của thế hệ trẻ trong chiến tranh.