NGUYỄN MINH PHƯƠNG

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN MINH PHƯƠNG
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Bài thơ “Những giọt lệ” của Hàn Mặc Tử là tiếng khóc đau đớn của một cái tôi trữ tình đang rơi vào bi kịch tình yêu và cô đơn tuyệt đối. Ngay từ khổ đầu, những câu hỏi dồn dập “Bao giờ tôi chết đi?”, “Bao giờ tôi hết được yêu vì?” đã bộc lộ tâm trạng tuyệt vọng, như muốn chối bỏ sự sống khi tình yêu tan vỡ. Hình ảnh “mặt nhựt tan thành máu” và “khối lòng tôi cứng tợ si” là những ẩn dụ táo bạo, thể hiện nỗi đau dữ dội đến mức vũ trụ cũng nhuốm màu bi thương. Đến khổ hai, cảm giác mất mát được đẩy lên cao qua câu thơ ám ảnh: “Người đi, một nửa hồn tôi mất”. Tình yêu được cảm nhận như một phần linh hồn, nên chia lìa đồng nghĩa với đổ vỡ bản thể. Khổ cuối tiếp tục khắc họa trạng thái lạc lõng, hoang mang bằng những câu hỏi tu từ và hình ảnh “bông phượng nở trong màu huyết”. Cảnh và tình hòa quyện, tạo nên một thế giới nội tâm mãnh liệt, đau đớn mà giàu tính tượng trưng – đặc trưng phong cách thơ Hàn Mặc Tử.

Câu 2

Trong hành trình sống, không ai tránh khỏi những thử thách, thất bại và cả những thời điểm tưởng chừng không thể bước tiếp. Chính trong hoàn cảnh ấy, ý chí và nghị lực trở thành điểm tựa tinh thần giúp con người đứng vững và vươn lên. Đối với mỗi người, đặc biệt là tuổi trẻ, ý chí nghị lực có ý nghĩa vô cùng quan trọng.

Ý chí là khả năng xác định mục tiêu và kiên quyết theo đuổi mục tiêu ấy đến cùng. Nghị lực là sức mạnh tinh thần giúp con người vượt qua khó khăn, không gục ngã trước nghịch cảnh. Hai yếu tố này gắn bó chặt chẽ với nhau: ý chí định hướng con đường, còn nghị lực giúp ta đủ bền bỉ để đi hết con đường đó. Nếu thiếu một trong hai, con người dễ rơi vào trạng thái chán nản, bỏ cuộc khi gặp trở ngại.Trong thực tế, cuộc sống luôn đặt ra vô vàn thử thách. Có người sinh ra trong điều kiện thuận lợi, nhưng cũng có người phải đối diện với thiếu thốn, bệnh tật hay hoàn cảnh éo le. Chính ý chí và nghị lực đã giúp họ biến nghịch cảnh thành động lực. Nhiều tấm gương vượt khó trong học tập, trong lao động đã chứng minh rằng hoàn cảnh không quyết định số phận; thái độ sống mới là điều quan trọng. Khi có ý chí, con người biết đặt mục tiêu rõ ràng; khi có nghị lực, họ không ngại thất bại, xem thất bại là bài học để trưởng thành.Đối với tuổi trẻ, ý chí nghị lực càng cần thiết hơn bao giờ hết. Đây là giai đoạn xây dựng nền tảng cho tương lai. Nếu người trẻ dễ buông xuôi, ngại khó, sợ áp lực, họ sẽ tự đánh mất cơ hội phát triển bản thân. Ngược lại, khi biết kiên trì học tập, rèn luyện và không ngừng nỗ lực, họ sẽ từng bước khẳng định giá trị của mình. Ý chí giúp ta dám ước mơ lớn; nghị lực giúp ta biến ước mơ thành hiện thực.

Tuy nhiên, cần phân biệt ý chí nghị lực với sự cố chấp mù quáng. Có ý chí không có nghĩa là bất chấp tất cả, không lắng nghe lời khuyên hay không điều chỉnh khi cần thiết. Nghị lực không đồng nghĩa với việc chịu đựng tiêu cực; đó là sự bền bỉ tích cực, biết nghỉ ngơi đúng lúc và tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần. Một người thực sự mạnh mẽ là người biết đứng dậy sau vấp ngã, chứ không phải người chưa từng vấp ngã.Trong học tập và cuộc sống hằng ngày, mỗi chúng ta có thể rèn luyện ý chí nghị lực từ những việc nhỏ: hoàn thành mục tiêu đã đề ra, kiên trì theo đuổi thói quen tốt, không bỏ cuộc giữa chừng khi gặp bài toán khó hay công việc phức tạp. Mỗi lần vượt qua một thử thách, ta lại tích lũy thêm niềm tin vào chính mình.

Cuộc sống giống như một hành trình dài với nhiều dốc cao và khúc quanh. Ý chí là ngọn lửa soi đường, còn nghị lực là đôi chân bền bỉ giúp ta tiến bước. Khi sở hữu hai phẩm chất ấy, con người không chỉ vượt qua nghịch cảnh mà còn có thể chạm tới những giá trị tốt đẹp hơn. Vì thế, rèn luyện ý chí và nghị lực chính là cách mỗi người tự trang bị cho mình hành trang vững chắc để bước vào tương lai.

câu 1 phương thức biểu đạt của bài thơ là biểu cảm miêu tả tự sự

câu 2 đề tài của bài thơ là nỗivề nỗi đau mất mát trong tình yêu, sự chia lìa khiến cái tôi trữ tình rơi vào trạng thái cô đơn, tuyệt vọng và khủng hoảng tinh thần.

Câu 3.

Một hình ảnh giàu tính tượng trưng là:

“Người đi, một nửa hồn tôi mất,

Một nửa hồn tôi bỗng dại khờ.”

Hình ảnh “một nửa hồn tôi mất” không chỉ nói về nỗi buồn chia tay mà còn tượng trưng cho sự tổn thương sâu sắc trong tâm hồn. Khi người yêu rời xa, cái tôi trữ tình cảm thấy mình không còn nguyên vẹn, như bị tước đi một phần sự sống. “Một nửa hồn… dại khờ” gợi trạng thái hoang mang, mất phương hướng. Qua đó, nhà thơ thể hiện tình yêu mãnh liệt, đến mức sự chia lìa trở thành bi kịch tinh thần. Hình ảnh mang đậm phong cách thơ của Hàn Mặc Tử: cảm xúc cực đoan, dữ dội và ám ảnh.

Câu 4.

Khổ thơ cuối sử dụng nhiều biện pháp tu từ:

• Câu hỏi tu từ: “Tôi vẫn còn đây hay ở đâu?”, “Ai đem bỏ tôi dưới trời sâu?” → diễn tả cảm giác lạc lõng, mất phương hướng, như đánh mất chính mình.

• Ẩn dụ – tượng trưng: “bông phượng nở trong màu huyết”, “giọt châu” → phượng đỏ gợi màu máu, tượng trưng cho nỗi đau rỉ máu trong tim; “giọt châu” là nước mắt long lanh mà xót xa.

Tác dụng: làm nổi bật tâm trạng đau đớn tột cùng, cảm xúc trào dâng đến mức mọi cảnh vật đều nhuốm màu bi thương. Cảnh và tình hòa quyện, tạo nên không khí u uất, ám ảnh.

Câu 5.

Bài thơ có cấu tứ vận động theo mạch cảm xúc tăng dần:

• Khổ đầu: tiếng kêu bi thiết, tuyệt vọng trước nỗi đau tình yêu.

• Khổ hai: xác định nguyên nhân – người yêu đã rời xa, tạo nên sự mất mát tinh thần.

• Khổ cuối: đẩy cảm xúc lên cao trào, cái tôi rơi vào trạng thái khủng hoảng, mất ý thức về sự tồn tại của mình.

Cấu tứ chặt chẽ, cảm xúc dâng tiến tự nhiên từ đau buồn đến tuyệt vọng, thể hiện rõ phong cách thơ giàu cảm xúc mãnh liệt và đầy ám ảnh của Hàn Mặc Tử.

Câu 1

Trong bài thơ “Tống biệt hành” của Thâm Tâm, hình tượng “li khách” hiện lên với vẻ đẹp bi tráng và đầy khí phách. Đó là người mang “chí nhớn”, sẵn sàng rời xa gia đình, gác lại tình thân để lên đường thực hiện lý tưởng. Ẩn sau lời dặn “ba năm mẹ già cũng đừng mong” là một quyết tâm dứt khoát, có phần lạnh lùng mà thực chất chứa đựng sự hi sinh thầm lặng. “Li khách” không phải con người vô tình; trái lại, anh mang nỗi buồn sâu kín trước giờ chia tay: buồn vì mẹ già, vì chị, vì em nhỏ “đôi mắt biếc”. Nhưng vượt lên tất cả là bản lĩnh của kẻ dám đi đến cùng con đường đã chọn. Hình tượng ấy tiêu biểu cho lớp thanh niên thời đại, sống giữa biến động lịch sử, mang trong mình khát vọng lớn lao và ý thức trách nhiệm với non sông. Qua “li khách”, nhà thơ khắc họa vẻ đẹp của con người dám sống vì chí lớn, dám chấp nhận cô đơn và hi sinh để theo đuổi lý tưởng cao cả.

Câu 2

Trong hành trình trưởng thành, có những khoảnh khắc ta buộc phải rời khỏi vòng tay chở che để tự mình bước đi. Khi ấy, sự tự lập không chỉ là một lựa chọn mà trở thành điều kiện tất yếu để mỗi người khẳng định bản thân và làm chủ cuộc đời. Đối với tuổi trẻ, tự lập mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Trước hết, tự lập là khả năng tự suy nghĩ, tự quyết định và tự chịu trách nhiệm về hành động của mình. Đó không đơn thuần là việc tự chăm sóc bản thân trong sinh hoạt hằng ngày, mà sâu xa hơn là tinh thần chủ động trước mọi thử thách. Một người trẻ biết tự lập sẽ không trông chờ, ỷ lại vào gia đình hay người khác; họ hiểu rằng tương lai của mình do chính mình kiến tạo. Chính thái độ ấy tạo nên nền tảng của bản lĩnh và sự trưởng thành.Ý nghĩa lớn nhất của tự lập là giúp tuổi trẻ rèn luyện ý chí và năng lực thích ứng. Cuộc sống không phải lúc nào cũng bằng phẳng; sẽ có thất bại, áp lực, thậm chí là cô đơn. Nếu quen được bao bọc, người trẻ dễ hoang mang khi đối diện khó khăn. Ngược lại, khi biết tự đứng vững, họ học được cách giải quyết vấn đề, kiểm soát cảm xúc và kiên trì theo đuổi mục tiêu. Mỗi lần vượt qua thử thách bằng chính sức mình là một lần con người trưởng thành hơn.Bên cạnh đó, tự lập còn giúp tuổi trẻ khám phá và phát huy tiềm năng cá nhân. Khi tự quyết định con đường học tập, nghề nghiệp hay cách sống, ta buộc phải hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của bản thân. Quá trình ấy giúp mỗi người nhận ra mình thực sự phù hợp với điều gì, đam mê điều gì. Nhờ vậy, cuộc sống trở nên có định hướng và ý nghĩa hơn. Nhiều bạn trẻ thành công sớm không phải vì họ may mắn, mà vì họ dám tự bước đi, dám chịu trách nhiệm và không ngại va vấp.

Tuy nhiên, tự lập không đồng nghĩa với tách mình khỏi gia đình hay phủ nhận sự giúp đỡ của người khác. Tự lập là biết dựa vào chính mình nhưng vẫn trân trọng sự yêu thương, hỗ trợ khi cần thiết. Độc lập trong suy nghĩ nhưng không cực đoan; mạnh mẽ trong hành động nhưng không vô cảm – đó mới là sự tự lập đúng đắn.Đối với học sinh, sinh viên, tự lập thể hiện ở việc chủ động học tập, quản lí thời gian, tự đặt mục tiêu và nỗ lực hoàn thành. Trong đời sống, đó là việc biết tự chăm sóc bản thân, biết chịu trách nhiệm khi mắc sai lầm thay vì đổ lỗi. Những thói quen nhỏ hôm nay sẽ hình thành nên bản lĩnh lớn ngày mai.

Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất để rèn luyện sự tự lập. Bởi chỉ khi dám bước đi bằng đôi chân của mình, ta mới thực sự hiểu giá trị của thành công và ý nghĩa của thất bại. Sự tự lập giúp con người sống chủ động, tự tin và vững vàng trước sóng gió. Và đến một ngày nhìn lại, ta có thể tự hào rằng mình đã trưởng thành không phải nhờ sự che chở mãi mãi, mà nhờ chính những bước đi can đảm của bản thân.

câu 1 nhân vật trữ tình trong bài thơ là ta

câu 2

- không gian của cuộc chia tay là con đường nhỏ

- thời gian của cuộc chia tay là chiều hôm trước và sáng hôm nay

câu 3

• Hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ:

• Cách diễn đạt phi logic: “bóng chiều không thắm, không vàng vọt” nhưng lại “đầy hoàng hôn trong mắt trong”.

• Sự kết hợp từ ngữ giàu tính biểu cảm như “mắt trong” (đảo trật tự tính từ), tạo nhạc điệu và sắc thái cổ kính.

• Tác dụng:

• Nhấn mạnh nỗi buồn không xuất phát từ cảnh vật bên ngoài mà từ tâm trạng con người.

• Tạo ấn tượng về nỗi buồn dâng tràn, nhuộm kín tâm hồn người tiễn biệt.

• Làm nổi bật phong cách lãng mạn, giàu cảm xúc của thơ mới.

Câu 4. Ý nghĩa tượng trưng của hình ảnh “tiếng sóng”

“Tiếng sóng” không phải là âm thanh thực (vì “không đưa qua sông”) mà là sóng lòng – sự xao động, dồn nén trong tâm hồn người ở lại.

Hình ảnh này tượng trưng cho:

• Nỗi buồn dâng trào, cuộn lên mãnh liệt như sóng.

• Sự day dứt, lưu luyến trước cuộc chia tay.

• Tâm trạng bất an trước hành trình đầy hiểm nguy của người ra đi.

Qua đó, nhà thơ khắc họa sâu sắc tình cảm chân thành, tha thiết của con người trong giờ phút biệt li.

Câu 5. Thông điệp có ý nghĩa nhất và lí do

Một thông điệp ý nghĩa từ bài thơ là: Hãy biết sống vì lí tưởng, dám ra đi vì chí lớn, dù phải chấp nhận hi sinh và chia xa.

Người ra đi trong bài thơ chấp nhận “ba năm mẹ già cũng đừng mong”, sẵn sàng đặt chí lớn lên trên tình riêng. Điều đó nhắc nhở mỗi người trong cuộc sống hôm nay:

• Phải có mục tiêu, ước mơ cao đẹp.

• Dám đối diện thử thách, không ngại gian khó.

• Trân trọng tình thân, nhưng cũng biết vượt lên tình riêng vì giá trị lớn lao hơn.

Thông điệp ấy vẫn còn nguyên ý nghĩa, đặc biệt với tuổi trẻ – khi mỗi người cần bản lĩnh và trách nhiệm để theo đuổi ước mơ của mình.

Câu 1. Thể loại của văn bản
  • Truyện ngắn (mang yếu tố hiện thực, trào phúng). 
Câu 2. Đoạn văn thể hiện sự thay đổi
  • Đoạn: "Anh béo định quở trách điều gì thêm, nhưng gương mặt anh gầy toát ra vẻ kính cẩn, lâng lâng hoan hỉ đến mức anh béo cảm thấy buồn nôn. Anh béo ngoảnh mặt đi và đưa tay từ biệt anh gầy. Anh gầy nắm ba ngón tay anh béo, cúi gập mình xuống chào và cười lên như một chú tẫu: “Hì hì hì”. Bà vợ mỉm cười. Na-pha-na-in kéo chân lại và buông thõng chiếc mũ xuống. Cả ba người đều sững sờ một cách đầy thú vị.". 
Câu 3. Tình huống truyện
  • Cuộc gặp gỡ tình cờ giữa hai người bạn cũ thời đi học (anh gầy và anh béo) tại nhà hát, khi một người (anh béo) đã thăng tiến và có chức quyền, trong khi người kia (anh gầy) vẫn ở tầng lớp thấp kém. 
Câu 4. So sánh thái độ của anh gầy
  • Trước: Có ý định quở trách/bày tỏ sự bất ngờ về thái độ của anh béo (mặc dù trong đoạn trích này chưa thể hiện rõ).
  • Sau: Thay đổi hoàn toàn, trở nên kính cẩn, cúi mình, nịnh hót, cười nịnh (hì hì hì) và thể hiện thái độ "nô lệ", sợ sệt, nhỏ bé khi nhận ra cấp bậc của anh béo. 
Câu 5. Nội dung của văn bản
  • Phơi bày và phê phán sâu sắc tâm lý hèn hạ, tự ti, "nô lệ", tôn sùng quyền lực và địa vị xã hội của tầng lớp bình dân trong xã hội Nga Sa hoàng, thể hiện qua hành vi cúi mình nịnh bợ của anh gầy và sự khó chịu, mệt mỏi của anh béo trước sự thay đổi này. 

câu 1 Trong truyện “Anh béo và anh gầy”, anh Gầy hiện lên là một người điềm đạm, nghiêm túc và khá cầu toàn. Khác với anh Béo phóng khoáng, hồn nhiên, anh Gầy luôn cân nhắc kỹ càng trước mọi hành động, lời nói. Anh thường lo lắng, tỉ mỉ và hay phàn nàn về những điều không vừa ý, điều này cho thấy anh chú trọng đến nguyên tắc, lý trí và sự cẩn trọng trong cuộc sống. Tuy nhiên, chính sự nghiêm túc ấy cũng bộc lộ hạn chế: anh thiếu sự linh hoạt, đôi khi gò bó bản thân trong khuôn khổ, khiến cuộc sống trở nên căng thẳng. Qua nhân vật anh Gầy, tác giả không chỉ phản ánh tính cách riêng biệt mà còn muốn nhấn mạnh thông điệp về sự cân bằng giữa nghiêm túc và phóng khoáng, giữa lý trí và cảm xúc. Anh Gầy vì vậy là hình ảnh điển hình của những con người có suy nghĩ sâu sắc nhưng đôi khi bị chính tính cách của mình kìm hãm.

câu 2 Cuộc sống luôn chứa đựng hai mặt: thuận lợi và khó khăn, niềm vui và thử thách. Cách mỗi người nhìn nhận vấn đề quyết định thái độ, cảm xúc và kết quả trong cuộc sống. Có người chỉ thấy khổ đau, bất tiện và dễ bi quan; nhưng cũng có người biết nhận ra cơ hội và giá trị tiềm ẩn, từ đó lạc quan, kiên trì vượt qua khó khăn. Câu nói: “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng” minh họa rõ ràng hai cách nhìn nhận này.

Nếu ta chỉ nhìn vào gai, chỉ thấy khổ đau và thất vọng, tâm hồn sẽ bị thu hẹp, dễ rơi vào bi quan, lo âu và bỏ lỡ những giá trị xung quanh. Ngược lại, biết nhìn vào hoa hồng nở từ bụi gai, con người sẽ học cách trân trọng, biết ơn và nhìn thấy cơ hội trong thử thách. Cách nhìn tích cực không chỉ giúp con người hạnh phúc hơn mà còn tạo động lực vượt qua khó khăn, biến trở ngại thành bài học quý giá.

Thực tế cho thấy, nhiều người thành công nhờ thái độ lạc quan, biết học hỏi từ thất bại. Những doanh nhân, nhà khoa học hay nghệ sĩ từng trải qua nhiều lần thất bại nhưng không bỏ cuộc đều đạt được thành công vang dội. Ngược lại, những người bi quan dễ bỏ cuộc ngay khi gặp thử thách, dù cơ hội đã ở trước mắt.

Vì vậy, lựa chọn cách nhìn nhận tích cực trong cuộc sống là vô cùng quan trọng. Biết “vui mừng vì bụi gai có hoa hồng” giúp con người sống vui vẻ, lạc quan, trân trọng giá trị xung quanh và đạt được hạnh phúc. Ngược lại, chỉ phàn nàn về gai hồng sẽ làm tâm hồn nặng nề, cuộc sống u tối và khó thành công. Mỗi người nên rèn luyện cách nhìn nhận tích cực để biến thử thách thành cơ hội, khó khăn thành bài học quý giá, từ đó cuộc sống trở nên ý nghĩa và nhẹ nhàng hơn.

câu 1

Bài thơ Những bóng người trên sân ga của Nguyễn Bính ghi dấu ấn đậm nét bởi nghệ thuật khắc họa chân thực nỗi buồn chia ly  tính biểu tượng sâu sắc. Tác giả chọn không gian sân ga – nơi mọi cuộc hội ngộ đều gắn liền với chia biệt – để vẽ nên bức tranh đời sống muôn màu, muôn vẻ: từ những cô bé "sát má vào nhau khóc sụt sùi" (tình bạn ngây thơ), người mẹ già "lưng còng đổ bóng" (tình mẫu tử đợi chờ vô vọng) đến những đôi tình nhân "bóng xiêu xiêu". Nỗi buồn không chỉ hiện hữu trong từng cảnh ngộ mà còn lan tỏa, thấm đinto trong tâm hồn con người, tạo nên "cả cuộc phân ly" đầy cô đơn, lặng lẽ. Bằng giọng thơ tha thiết, mộc mạc, sử dụng nhiều biện pháp tu từ như điệp ngữ, liệt kê, Nguyễn Bính đã tạo nên những hình ảnh giàu cảm xúc, khắc họa vẻ đẹp bình dị nhưng bi lụy của con người và quê hương, khiến người đọc không khỏi bâng khuâng, xót xa. 

câu 2

Henry David Thoreau từng nói rằng: “Hãy theo đuổi con đường mà bạn có thể đi với tình yêu và sự tôn kính dù nó có hẹp và quanh co đến mức nào”. Câu nói trên khiến ta nhớ đến một quan điểm cũng khá tương đồng của Robert Frost: “Trong rừng có rất nhiều lối đi, ta chọn lối đi chưa có dấu chân người”.

Quả thật, trong rừng sâu rộng lớn có vô vàn lối đi khác nhau. Có lối đi đã in hằn dấu chân của con người cũng có lối đi chưa có ai bước đến. Và “tôi chọn” nghĩa là tôi chủ động lựa chọn cho mình một “lối đi chưa có dấu chân người”. Lối đi ấy là một lối đi mới mẻ cần có sự sáng tạo với nhiều thử thách khó khăn luôn thường trực ở phía trước.

Khi phân tích đến đây, tôi chợt nhớ đến một câu nói của nhân vật trong tác phẩm của nhà văn Lỗ Tấn: “Kỳ thực trên mặt đất làm gì có đường, người ta đi mãi thì thành đường thôi”. Hai câu nói trên đã thể hiện được hai quan điểm hoàn toàn khác nhau. Nếu câu văn của Lỗ Tấn muốn nói đến những con đường quen thuộc in hằn nhiều dấu chân người thì câu nói của Robert Frost lại muốn nói đến những con đường mới mẻ, chưa có ai đặt chân đến.
Cuộc sống luôn tiềm ẩn những sự biến động không ngừng. Giống như nhà triết học cổ đại người Hy Lạp Heraclitus đã từng khẳng định: “Không ai tắm hai lần trên một dòng sông”. Chúng ta chỉ thực sự tìm ra giá trị của bản thân khi dám dấn thân vào một con đường mới mẻ. Những bạn trẻ mới bước vào cuộc sống với mong muốn khởi nghiệp nên tìm đến những con đường mới mẻ để thử sức chứ không phải là bắt chước theo những người đi trước. Vì chắc chắn bạn sẽ không có được danh tiếng và uy tín như những người đã thành công. Một người nghệ sĩ cũng luôn phải ý thức sáng tạo ra cái mới cũng giống như nhà văn Nam Cao đã từng phát biểu trong tác phẩm của mình: “Văn chương không cần đến những người thợ khéo tay, làm theo một vài kiểu mẫu đưa cho. Văn chương chỉ dung nạp những người biết đào sâu, biết tìm tòi, khơi những nguồn chưa ai khơi, và sáng tạo những cái gì chưa có…” (Đời thừa). Rõ ràng việc đi theo một con đường mới sẽ giúp mỗi người không chỉ chạm tay đến thành công mà còn tìm ra được giá trị đích thực của bản thân.

Lãng mạn


Một gương mặt tiêu biểu cho những con người dám lựa chọn một lối đi chưa có dấu chân người: Bill Gates là một doanh nhân người Mỹ - chủ tịch tập đoàn Microsoft, hãng phần mềm khổng lồ mà ông cùng với Paul Allen đã sáng lập ra. Ông luôn nằm trong top những nhân vật giàu nhất thế giới với sự ngưỡng mộ của nhiều người. Không chỉ trên thế giới mà ngay cả ở Việt Nam cũng vậy. Nguyễn Đức Thành (sinh năm 1984, lĩnh vực nghiên cứu - sáng tạo) là một trong những gương mặt trẻ tiêu biểu của Việt Nam. Anh đã phát minh ra công nghệ nền tảng mà dựa vào đó có thể chế tạo các cấu trúc 3D (3 chiều) có kích thước micro (1/1000000m) của vật liệu polymer tự hủy sinh học cho các ứng dụng trong việc phân phối vắc xin/thuốc trong cơ thể và các ứng dụng cấy ghép trong y học. Hay Lê Đình Hiếu (sinh năm 1988, lĩnh vực hoạt động xã hội): Sáng lập Học viện Đào tạo phương pháp tư duy và kỹ năng sống G.A.P; sáng lập dự án Hear.Us.Now dạy tiếng Anh và tin học cho người khiếm thính. Mỗi năm dự án của anh hỗ trợ từ 100 đến 200 suất học miễn phí cho người khiếm thính. Còn cả Vòng Bính Long (sinh năm 1984, lĩnh vực nghiên cứu - sáng tạo). Đồng tác giả 6 bằng sáng chế về vật liệu polymer-nano ứng dụng trong y học. Họ đều là những con người trẻ đến từ nhiều nơi trên mọi miền tổ quốc, họ đến từ nhiều lĩnh vực khác nhau. Nhưng họ có một điểm chung là dám lựa chọn cho mình một lối đi riêng và đều đã đạt được những thành công nhất định.

Tuy nhiên, chọn một lối đi không có dấu chân người không phải là chọn một lối đi lập dị. Chúng ta cũng cần xác định bản thân khi đã lựa chọn lối đi ấy thì cần kiên trì và cố gắng để đạt được thành công. Với một học sinh còn đang ngồi trên ghế nhà trường, chúng tôi ý thức được rằng phải kế thừa con đường của cha anh đã đi và không ngừng học hỏi tiếp thu sáng tạo để cho mình một lối đi mới mẻ thể hiện được bản lĩnh của thanh niên Việt Nam trong thời kỳ hội nhập quốc tế.

Có ai đó đã từng nói: “Điều quan trọng không phải ở vị trí ta đang đứng mà ở hướng ta đang đi”. Quả vậy, cách lựa chọn con đường của Robert Frost không phải là duy nhất nhưng luôn là một con đường hợp lý nếu muốn bước đến thành công.


câu 1 thể thơ trên là thể thơ tự do

câu 2 Vần: "bay", "tay", "mắt", "này" (khổ cuối).Kiểu vần: Vần liền và vần chéo (bay-tay, mắt-này). 

câu 3 - biện pháp tu từ được sử dụng trong khổ thơ cuối là ẩn dụ bóng người, bóng lẻ, bóng xiêu xiêu

- tác dụng của biện pháp tu từ được sử dụng là

- tăng tính gợi hình gợi cảm tạo sức hút cho người đọc

- nhấn mạnh "Bóng người" không chỉ là hình ảnh vật lý mà còn là thân phận con người cô đơn, lẻ loi, sự chia ly.

- qua đó tác giả thể hiện tâm trạng xót xa và sự đồng cảm với sự cô đơn của nhân vật trữ tình

câu 4

  • Đề tài: Cảnh chia li ở sân ga.
  • Chủ đề: Nỗi buồn chia ly, sự cô đơn, những mảnh đời phiêu bạt, thân phận con người trong xã hội cũ. 

câu 5: theo em yếu tố tự sự được thể hiện   những lát cắt cụ thể: chị em, người yêu, vợ chồng, mẹ con, người đi một mình... để kể lại các câu chuyện chia tay với những lời thoại, hành động chi tiết ("Đường về nhà chị chắc xa xôi?", "Mình về nuôi lấy mẹ, mình ơi!").

  • Tác dụng:
    • Cảm xúc: Làm cho nỗi buồn trở nên chân thực, cụ thể, thấm thía hơn.
    • Tư tưởng: Mở rộng nỗi buồn từ cá nhân (tình yêu, gia đình) đến xã hội (chiến tranh, chia cắt), thể hiện cái nhìn sâu sắc về những mảnh đời nhỏ b



câu 1 Trong cuộc sống, con người luôn khao khát được sống đúng với ước mơ và khát vọng của mình, nhưng không phải ai cũng có đủ điều kiện để giữ trọn những khát vọng ấy. Văn học hiện thực giai đoạn trước Cách mạng đã nhiều lần phản ánh bi kịch của những con người bị hoàn cảnh đẩy vào cảnh sống tù túng, bế tắc. Một trong những hình tượng tiêu biểu là nhân vật Thứ trong đoạn trích cuối tiểu thuyết Sống mòn của Nam Cao. Thứ từng là chàng thanh niên có học, mang trong mình những lí tưởng lớn lao muốn cống hiến cho xã hội. Thế nhưng thực tại nghèo đói, thiếu việc làm và sự ngột ngạt của xã hội cũ đã bào mòn ý chí của anh. Trong dòng nội tâm day dứt, Thứ hiện lên như một con người hiểu rất rõ sự sa sút của bản thân nhưng lại bất lực trước hoàn cảnh. Anh đau đớn khi nhận ra mình đang sống mòn đi từng ngày, từ nhiệt huyết hoá thành cam chịu. Qua hình tượng Thứ, Nam Cao vừa tố cáo một xã hội tàn nhẫn chôn vùi ước mơ con người, vừa bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc với những trí thức trẻ bị hoàn cảnh vùi dập.

câu 2 Trong cuộc sống, con người luôn mang theo mình những câu hỏi lớn về giá trị tồn tại và ý nghĩa của hành trình trưởng thành. Có người già đi trong từng biến cố, có người lại trẻ mãi trong những khát vọng. Gabriel Garcia Marquez – nhà văn vĩ đại của nền văn học thế giới – từng nói: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Lời nhắn gửi ấy không chỉ là sự chiêm nghiệm sâu sắc về vòng đời, mà còn khơi gợi suy tư về mối quan hệ giữa tuổi trẻ và những ước mơ mà ta mang theo. Bởi lẽ, một người trẻ thật sự không được đo bằng số tuổi, mà bằng sức sống của khát vọng trong họ.


Ước mơ là điểm tựa tinh thần giúp con người hướng về tương lai, còn tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất để ươm mầm và theo đuổi những khát vọng ấy. Tuổi trẻ có thể nghèo khó, có thể vấp ngã, nhưng lại luôn giàu năng lượng, nhiệt huyết và niềm tin. Chính những điều ấy khiến ước mơ của tuổi trẻ có sức mạnh đặc biệt: dám nghĩ, dám làm, dám sai và dám làm lại. Nếu một người trẻ không có ước mơ, họ như người lữ khách đi giữa sa mạc mà không thấy được ốc đảo phía trước. Còn khi họ có ước mơ, dù chặng đường có gian truân đến mấy, họ vẫn có hướng để bước đi.


Tuy vậy, không phải ai cũng đủ kiên trì để theo đuổi ước mơ của mình. Nhiều người trẻ bắt đầu với sự hăng hái, nhưng rồi chùn bước trước khó khăn, lo sợ trước rủi ro hoặc mệt mỏi vì sự kỳ vọng quá lớn của người khác. Và khi họ từ bỏ, họ già đi thật – không phải theo nghĩa sinh học, mà theo nghĩa tinh thần: mất đi niềm vui khám phá, sự háo hức mỗi sáng thức dậy, và niềm tin vào chính mình. Marquez đã chỉ ra điều nguy hiểm đó: con người già đi khi họ thôi không sống cho ước mơ của mình nữa.


Thực tế, theo đuổi ước mơ không phải lúc nào cũng phải là những điều lớn lao như trở thành thiên tài hay “đổi thay thế giới”. Đôi khi, ước mơ chỉ đơn giản là trở thành phiên bản tốt hơn của bản thân mỗi ngày; là được làm công việc mình yêu thích; là sống một cuộc đời có ý nghĩa, dù nhỏ bé nhưng trọn vẹn. Điều quan trọng là người trẻ phải biết giữ trong mình một ngọn lửa, dù nhỏ nhưng không bao giờ để tắt. Bởi chính quá trình nuôi dưỡng ước mơ sẽ giúp họ hoàn thiện bản thân, rèn luyện nghị lực và thấu hiểu giá trị của nỗ lực.


Hơn nữa, ước mơ của tuổi trẻ còn tạo ra sức mạnh lan tỏa. Một người dám sống với đam mê của mình có thể truyền cảm hứng cho những người xung quanh. Xã hội phát triển cũng nhờ vào những con người dám mơ và dám hành động. Không có ước mơ, sẽ không có khoa học, nghệ thuật hay sự thay đổi của nhân loại. Vì vậy, việc theo đuổi ước mơ không chỉ mang lại giá trị cá nhân mà còn góp phần vào sự phát triển chung của cộng đồng.


Khi nhìn lại cuộc đời của những con người thành công, ta nhận ra điểm chung rằng họ đều là những người trẻ không bao giờ ngừng mơ ước. Và khi nhìn vào những người lặng lẽ sống mòn, ta cũng thấy họ từng có ước mơ nhưng đã để thời gian cuốn đi. Tuổi trẻ là kho báu, nhưng ước mơ mới là chìa khóa mở cánh cửa tương lai.


Cuối cùng, lời nhắc của Marquez không chỉ dành cho người trẻ, mà cho bất kỳ ai đang sống. Con người già đi vì không còn điều gì khiến họ bước tiếp, không còn lý do để cố gắng. Vì vậy, giữ lại một giấc mơ cho mình cũng chính là giữ lại tuổi trẻ trong tâm hồn. Và ở bất kì thời điểm nào của cuộc đời, chỉ cần còn một ước mơ để bước theo, ta vẫn còn trẻ và vẫn đang sống một cuộc đời đáng sống.



câu 1 điểm nhìn của người kể trong đoạn trích là điểm nhìn bên trong

câu 2 Ước mơ của Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là “đỗ thành chung”, “đỗ tủ tài”, “vào đại học đường”, “sang Tây”, rồi sẽ “thành một vĩ nhân đem những sự thay đổi lớn lao đến cho xứ sở mình” 

câu 3 - biện phap tu từ được sử dụng trong đoạn trích là Biện pháp điệp cấu trúc (Y sẽ.../ Đời y sẽ.../ ... sẽ khinh y/ ... chết mà chưa...)

- tác dụng của biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn trích là

+ giúp gợi hình , gợi cảm và tạo nhịp điệu cho câu văn

+ nhấn mạnh những nhận thức, hình dung về cuộc sống mòn mỏi, vô nghĩa của nhân vật Thứ về tương lai phía trước của mình

+ qua đó tác giả giúp người đọc có thể tưởng tượng được cuộc sống “mòn” đầy bi kịch của người trí thức trong xã hội Việt Nam trước cách mạng tháng Tám, đồng thời hiểu, đồng cảm sâu sắc với tâm trạng đau khổ của nhân vật.

câu 4 - cuộc sống của nhân vật thứ được thể hiện trong đoạn trích là cuộc sống đầy bi kịch khó khăn

-con người thứ được thể hiện trong đoạn trích là người đầy hoài bão khát vọng

- Cuộc sống của nhân vật Thứ đầy bi kịch, ngày càng khó khăn, mòn mỏi trong việc kiếm kế sinh nhai để lo cho bản thân và gia đình, không thực hiện được những ước mơ của đời mình nhưng anh là là con người đầy hoài bão, khát vọng; con người có đời sống nội tâm phong phú, có khả năng nhận thức sâu sắc về cuộc sống và bản thân mình.

câu 5

-văn bản khắc họa bi kịch của trí thức nghèo như thầy giáo Thứ: tài năng, hoài bão bị đè nén bởi cái đói nghèo, áp lực cơm áo gạo tiền trong xã hội cũ, dẫn đến cuộc sống bế tắc, tù túng, tâm hồn mài mòn, buộc phải chấp nhận hiện thực nghiệt ngã, làm "sống mòn" dù chưa chết

- qua văn bản em rút ra một triết lí nhân sinh là triết lí “sống là phải làm chủ bản thân, làm chủ cuộc đời mình”. Đây là một triết lí sâu sắc bởi mỗi người là một bản thể duy nhất, mỗi người chỉ có cơ hội sống một lần. Cuộc sống là sự trải nghiệm của mỗi cá nhân.