TRẦN THỊ LIÊN

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của TRẦN THỊ LIÊN
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Bài làm

“Hàn Mặc Tử là một nguồn thơ lạ lùng” – lời nhận xét của Hoài Thanh trong Thi nhân Việt Nam đã khái quát đầy đủ phong cách độc đáo của nhà thơ. Thật vậy, trong bài thơ Những giọt lệ, Hàn Mặc Tử đã khắc họa bi kịch tình yêu bằng một giọng điệu đầy ám ảnh và dữ dội. Mạch cảm xúc của bài thơ vận động từ khát khao yêu thương đến mất mát đau đớn, rồi rơi vào trạng thái cô đơn tuyệt đối. Những câu hỏi day dứt ở phần đầu thể hiện nỗi băn khoăn, khắc khoải của một tâm hồn luôn khao khát được yêu và được thấu hiểu. Khi người yêu rời xa, cảm xúc dâng lên thành tiếng kêu xé lòng: “Người đi một nửa hồn tôi mất”. Hình ảnh “một nửa hồn” vừa mang tính phóng đại vừa giàu ý nghĩa biểu tượng, cho thấy tình yêu đã trở thành phần sống thiết yếu của cái tôi trữ tình; sự chia lìa vì thế đồng nghĩa với sự tan vỡ tâm hồn. Ở cuối bài, không gian được mở rộng trong chiều sâu hun hút của “trời sâu”, làm nổi bật cảm giác bơ vơ, lạc lõng giữa cuộc đời rộng lớn. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do, nhịp điệu linh hoạt; ngôn ngữ giàu cảm xúc, hình ảnh táo bạo và giàu sức gợi. Giọng điệu khi tha thiết, khi nghẹn ngào đã tạo nên âm hưởng đau thương mà mãnh liệt. Qua đó, Hàn Mặc Tử không chỉ bộc lộ nỗi đau riêng mà còn thể hiện bi kịch chung của những trái tim yêu say đắm nhưng nhiều bất hạnh.

Câu 2: Bài làm

“Thành công không thuộc về người mạnh nhất, mà thuộc về người không bỏ cuộc.” Câu nói ấy đã khẳng định vai trò quyết định của ý chí và nghị lực trong hành trình chinh phục ước mơ. Trong cuộc sống, không phải ai sinh ra cũng có điều kiện thuận lợi hay tài năng vượt trội, nhưng bất cứ ai cũng có thể lựa chọn ý chí, nghị lực trước khó khăn.

Ý chí là sự quyết tâm theo đuổi mục tiêu đến cùng, dù phải đối mặt với nhiều khó khăn, thử thách. Nghị lực là sức mạnh tinh thần giúp con người đứng dậy sau thất bại, không nản lòng trước nghịch cảnh. Nếu ý chí định hướng cho ta con đường cần đi, thì nghị lực giúp ta đủ bền bỉ để đi hết con đường ấy. Trong cuộc sống, không ai tránh khỏi vấp ngã, nhưng người có ý chí và nghị lực sẽ biết biến trở ngại thành động lực để vươn lên. Vì vậy, ý chí và nghị lực chính là nền tảng quan trọng làm nên bản lĩnh và thành công của mỗi con người.

“Thất bại chỉ là cơ hội để bắt đầu lại một cách thông minh hơn.” Câu nói ấy cho thấy trong hành trình sống, điều quan trọng không phải là ta vấp ngã bao nhiêu lần mà là ta có đủ nghị lực để đứng dậy hay không. Cuộc sống luôn tồn tại những thử thách, từ học tập, công việc cho đến các mối quan hệ xung quanh. Nếu thiếu ý chí, con người rất dễ chán nản và buông xuôi khi gặp trở ngại. Ngược lại, người có nghị lực sẽ xem khó khăn như một phép thử để rèn luyện bản thân. Họ không trốn tránh mà bình tĩnh tìm cách giải quyết vấn đề. Chính quá trình kiên trì ấy giúp họ tích lũy kinh nghiệm và trưởng thành hơn sau mỗi lần thất bại. Nghị lực còn giúp con người giữ vững niềm tin vào mục tiêu đã chọn. Nhờ đó, dù con đường phía trước nhiều chông gai, họ vẫn không từ bỏ ước mơ của mình. Có thể nói, ý chí chính là sức mạnh tinh thần giúp con người vượt qua nghịch cảnh và tiến gần hơn đến thành công.

Không chỉ giúp vượt qua thử thách, ý chí và nghị lực còn tạo nên bản lĩnh và giá trị của mỗi con người. Người có nghị lực luôn sống chủ động, dám chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình. Họ hiểu rằng thành công không đến từ may mắn mà từ sự nỗ lực bền bỉ mỗi ngày. Khi có ý chí, con người sẽ không dễ bị lung lay bởi lời chê bai hay thất bại tạm thời. Thay vì so sánh bản thân với người khác, họ tập trung hoàn thiện chính mình. Nghị lực còn giúp ta hình thành thói quen kỷ luật, kiên trì và tinh thần tự học. Những phẩm chất ấy chính là nền tảng cho sự phát triển lâu dài. Trong xã hội nhiều cạnh tranh và áp lực, người có nghị lực sẽ luôn giữ được sự bình tĩnh và niềm tin vào bản thân. Nhờ đó, họ không chỉ đạt được mục tiêu mà còn khẳng định được vị trí của mình. Bởi lẽ, “Người có ý chí sẽ tìm ra cách, người không có ý chí sẽ tìm ra lý do.”

Thực tế đã chứng minh sức mạnh của ý chí và nghị lực qua nhiều tấm gương nổi tiếng. Thomas Edison từng thất bại hàng nghìn lần trước khi phát minh ra bóng đèn điện, nhưng ông không xem đó là thất bại mà là những lần tìm ra cách chưa đúng. Chính sự kiên trì ấy đã đưa ông trở thành một trong những nhà phát minh vĩ đại của nhân loại. Bên cạnh đó, Nick Vujicic, dù sinh ra không có tay và chân, vẫn vượt lên mặc cảm để học tập, diễn thuyết và truyền cảm hứng cho hàng triệu người trên thế giới. Những tấm gương ấy cho thấy khi có ý chí và nghị lực, con người có thể vượt qua mọi giới hạn tưởng chừng không thể.

Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có những người thiếu ý chí và nghị lực, dễ dàng buông xuôi khi gặp khó khăn. Họ thường viện cớ hoàn cảnh, đổ lỗi cho số phận thay vì nhìn lại bản thân để cố gắng hơn. Chính thái độ sống tiêu cực ấy khiến họ đánh mất cơ hội phát triển và dần trở nên tự ti, thụ động. Nếu không rèn luyện bản lĩnh và tinh thần kiên trì, con người sẽ mãi dậm chân tại chỗ và khó có thể đạt được thành công trong cuộc sống.

Từ đó, mỗi chúng ta cần nhận thức rõ tầm quan trọng của ý chí và nghị lực trong cuộc sống. Ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường, ta phải rèn luyện cho mình tinh thần kiên trì, không ngại khó, không sợ khổ. Khi gặp thất bại, thay vì chán nản, hãy bình tĩnh nhìn lại để rút kinh nghiệm và cố gắng hơn. Chỉ khi không ngừng nỗ lực và tin vào bản thân, ta mới có thể từng bước chinh phục ước mơ và hoàn thiện chính mình.

Ý chí và nghị lực chính là chìa khóa mở cánh cửa thành công trong cuộc sống. Vì vậy, hãy luôn giữ vững niềm tin và rèn luyện nghị lực mỗi ngày, bởi đó là hành trang quý giá nhất trên hành trình chinh phục ước mơ.

Những ảnh hưởng của chế độ thực dân đến các quốc gia Đông Nam Á :

Tiêu cực :
• Bóc lột kinh tế, vơ vét tài nguyên.
• Nhân dân bị áp bức, đời sống khổ cực.
• Xã hội phân hóa sâu sắc, lệ thuộc vào chính quốc.
Tích cực :
• Du nhập một số yếu tố kinh tế tư bản, mở mang giao thông.
• Hình thành giai cấp công nhân và tư sản dân tộc.
Liên hệ đến tình hình thực tế ở Việt Nam :

• Việt Nam bị thực dân Pháp xâm lược và cai trị.
• Nhân dân bị bóc lột nặng nề.
• Xuất hiện các phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc.
• Cách mạng tháng Tám 1945 đã giành lại độc lập cho dân tộc.

Quá trình xâm lược của thực dân phương Tây đối với các quốc gia Đông Nam Á hải đảo. 
• Từ thế kỉ XVI, các nước phương Tây như Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Hà Lan, Anh bắt đầu xâm nhập Đông Nam Á để buôn bán và truyền đạo.
• Ban đầu họ lập các thương điếm, kiểm soát các cảng biển quan trọng.
• Sau đó dùng vũ lực đánh chiếm và từng bước thôn tính các quốc gia trong khu vực.
• Hà Lan chiếm In-đô-nê-xi-a; Tây Ban Nha chiếm Phi-líp-pin; Anh chiếm Ma-lai-xi-a và Xin-ga-po.
• Đến cuối thế kỉ XIX, hầu hết các nước Đông Nam Á hải đảo đều trở thành thuộc địa của thực dân phương Tây.

Câu 1:

Bài làm

Nhà văn Nguyễn Minh Châu từng khẳng định: “Nhà văn là người đi tìm những hạt ngọc ẩn giấu trong bề sâu tâm hồn con người.” Nhân vật anh gầy trong truyện ngắn Anh béo và anh gầy của Sê-khốp chính là hình ảnh tiêu biểu để người đọc nhận ra những “hạt ngọc” lẫn những góc khuất trong nhân cách con người. Ban đầu, khi chưa biết địa vị của anh béo, anh gầy tỏ ra thân mật, vui mừng, nói năng tự nhiên như những người bạn cũ lâu ngày gặp lại. Anh cư xử bình đẳng, hồn nhiên, thể hiện niềm xúc động chân thành trước cuộc hội ngộ bất ngờ. Tuy nhiên, ngay khi biết anh béo là quan chức cấp cao, thái độ của anh gầy thay đổi một cách đột ngột và đáng buồn. Anh trở nên run rẩy, khúm núm, nịnh bợ quá mức, từ cách xưng hô đến cử chỉ đều lộ rõ sự sợ hãi và tôn thờ quyền lực. Sự thay đổi ấy cho thấy anh gầy là người thiếu bản lĩnh, dễ bị chi phối bởi địa vị xã hội và đánh mất lòng tự trọng của bản thân. Qua việc xây dựng nhân vật anh gầy, Sê-khốp đã phê phán gay gắt thói xu nịnh, coi trọng chức quyền hơn tình bạn chân thành – một căn bệnh phổ biến trong xã hội đương thời. Đồng thời, tác phẩm cũng gửi gắm thông điệp sâu sắc về giá trị của lòng tự trọng, sự bình đẳng và nhân cách con người trong các mối quan hệ xã hội.

Câu 2 Bài làm

Cuộc sống luôn đặt con người trước những hoàn cảnh khác nhau, có thuận lợi nhưng cũng không ít khó khăn. Trước cùng một vấn đề, mỗi người lại có cách nhìn nhận và thái độ ứng xử riêng. Có ý kiến cho rằng: “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng.” Câu nói gợi ra bài học sâu sắc về việc lựa chọn cách nhìn nhận vấn đề trong cuộc sống.

Việc lựa chọn cách nhìn nhận vấn đề trong cuộc sống là cách mỗi người tiếp cận, đánh giá và phản ứng trước những sự việc, hoàn cảnh xảy ra xung quanh mình. Cùng một vấn đề, có người nhìn theo hướng tiêu cực, bi quan, nhưng cũng có người nhìn theo hướng tích cực, lạc quan. Cách nhìn nhận ấy không làm thay đổi bản chất sự việc, nhưng lại quyết định cảm xúc, thái độ và hành động của con người.

Việc lựa chọn cách nhìn nhận tích cực có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với cuộc sống của mỗi con người. Trước hết, thái độ sống lạc quan giúp con người có thêm niềm tin và động lực để vượt qua khó khăn. Khi đối diện với thử thách, nếu chỉ than vãn và bi quan, con người rất dễ rơi vào chán nản, buông xuôi và đánh mất cơ hội phát triển bản thân. Ngược lại, khi biết nhìn vào mặt tích cực của vấn đề, con người sẽ chủ động tìm cách giải quyết và cải thiện hoàn cảnh. Cách nhìn tích cực còn giúp con người giữ được tinh thần ổn định, tránh những cảm xúc tiêu cực kéo dài gây ảnh hưởng đến sức khỏe và các mối quan hệ xung quanh. Bên cạnh đó, thái độ lạc quan góp phần hình thành nhân cách sống đẹp, giúp con người biết cảm thông, chia sẻ và trân trọng những điều giản dị trong cuộc sống. Trong học tập và lao động, người có cách nhìn tích cực thường kiên trì hơn, dám thử thách bản thân và dễ đạt được thành công hơn. Như vậy, lựa chọn cách nhìn nhận vấn đề không chỉ quyết định cảm xúc nhất thời mà còn ảnh hưởng lâu dài đến chất lượng cuộc sống và sự phát triển của mỗi cá nhân.

Thực tế cho thấy, nhiều nhân vật nổi tiếng đã thành công nhờ cách nhìn nhận tích cực trước nghịch cảnh. Nhà bác học Thomas Edison từng thất bại hàng nghìn lần trong quá trình nghiên cứu bóng đèn điện, nhưng ông không coi đó là thất bại mà xem là những bài học cần thiết để tiến gần hơn đến thành công. Ở Việt Nam, thầy giáo Nguyễn Ngọc Ký dù bị liệt hai tay từ nhỏ nhưng vẫn kiên trì tập viết bằng chân và trở thành nhà giáo ưu tú, truyền cảm hứng mạnh mẽ cho nhiều thế hệ học sinh. Những tấm gương ấy cho thấy chính thái độ sống tích cực đã giúp con người vượt lên hoàn cảnh và khẳng định giá trị bản thân.

Tuy nhiên, nhìn nhận tích cực không có nghĩa là né tránh hoặc phủ nhận hoàn toàn những khó khăn của cuộc sống. Nếu lạc quan một cách mù quáng, con người có thể trở nên chủ quan, thiếu thực tế và không chuẩn bị tốt cho những rủi ro có thể xảy ra. Do đó, thái độ sống đúng đắn là biết chấp nhận những mặt chưa hoàn hảo của cuộc sống, đồng thời giữ tinh thần tích cực để không ngừng vươn lên. Lạc quan cần đi cùng với sự tỉnh táo và ý thức trách nhiệm.

Từ vấn đề trên, mỗi người cần rèn luyện cho mình cách nhìn nhận cuộc sống tích cực và nhân văn. Hãy học cách trân trọng những điều tốt đẹp dù nhỏ bé, không ngừng nuôi dưỡng niềm tin và hy vọng trước khó khăn. Đồng thời, mỗi người cần biết nhìn thẳng vào thực tế, nỗ lực học tập và rèn luyện để hoàn thiện bản thân. Chỉ khi có thái độ sống tích cực và bản lĩnh, con người mới có thể vượt qua “bụi gai” để chạm tới “hoa hồng” của hạnh phúc và thành công.

Helen Keller từng nói: “Lạc quan là niềm tin dẫn đến thành tựu,” vì thế mỗi người cần lựa chọn cho mình cách nhìn nhận tích cực trước mọi hoàn cảnh — hãy tin tưởng và không ngừng vươn lên.




Câu 1: Thể loại của văn bản: Truyện ngắn.

Câu 2: Đoạn văn thể hiện sự thay đổi đột ngột về trạng thái, biểu cảm của gia đình anh gầy: "Anh gầy bỗng dưng tái mét mặt, ngây ra như phỗng đá, nhưng lát sau thì anh ta toét miệng cười mặt mày nhăn nhúm; dường như mắt anh ta sáng hẳn lên. Toàn thân anh ta rúm ró, so vai rụt cổ khúm núm... Cả mấy thứ va-li, hộp, túi của anh ta như cũng co rúm lại, nhăn nhó... Chiếc cằm dài của bà vợ như dài thêm ra; thằng Na-pha-na-in thì rụt chân vào và gài hết cúc áo lại..."

Câu 3: Tình huống truyện: cuộc gặp gỡ giữa hai người bạn học cũ vốn dĩ vui mừng nhưng sau khi biết được cấp bậc của người bạn cũ, anh gầy liền tỏ ra sợ hãi, khép nép và khiến cho người bạn cảm thấy xa cách, chán nản. Chính tình huống này kết hợp với cử chỉ, điệu bộ quá đỗi khuôn phép của anh gầy đã đem đến tiếng cười cho câu chuyện. 

Câu 4: - Trước khi biết cấp bậc:
+ Anh gầy thân mật, vui mừng, nói năng tự nhiên, bình đẳng như những người bạn cũ, vui vẻ, xởi lởi giới thiệu về gia đình, công việc và cuộc sống của bản thân.
- Sau khi biết cấp bậc:
+ Anh gầy trở nên run rẩy, khúm núm, nịnh nọt, xưng hô kiểu quan – dân, đánh mất hoàn toàn sự tự nhiên và lòng tự trọng, xóa đi sự thân mật gần gũi ban đầu khiến cho người bạn cảm thấy e ngại, chán nản. 
- Sự thay đổi này cho thấy tâm lí nô lệ, sùng bái quyền lực của anh gầy.

Câu 5: - Văn bản phê phán gay gắt thói xu nịnh, sợ quyền thế, coi thường tình bạn chân thành của một bộ phận con người trong xã hội. Đồng thời, tác phẩm đề cao sự bình đẳng, lòng tự trọng và nhân cách con người trong các mối quan hệ xã hội.

- Nội dung: văn bản thông qua cuộc gặp gỡ của hai người bạn cũ lâu ngày không ngày. Những tưởng mối quan hệ gần gũi này sẽ giúp họ có một cuộc trò chuyện vui vẻ, thân mật, nhưng sau khi biết cấp bậc của bạn, anh gầy ngay lập tức thay đổi thái độ thân mật ban đầu bằng sự khúm núm của những kẻ nhát gan, sợ hãi trước quyền uy, khiến cho mối quan hệ giữa hai người trở nên xa cách. Thái độ của anh gầy chính là biểu hiện cho nỗi sợ cường quyền của xã hội Nga lúc bấy giờ. Và Sê-khốp đã rất tinh ý, khéo léo khi phát hiện và thể hiện điều đó qua một tình huống truyện giản dị, xen lẫn tiếng cười trào phúng. 

Câu 1:

Bài làm

Nhà văn Nguyễn Minh Châu từng cho rằng: “Nhà văn là người đi tìm những hạt ngọc ẩn giấu trong bề sâu tâm hồn con người.” Bài thơ Những bóng người trên sân ga chính là hành trình lặng lẽ đi tìm những “hạt ngọc” ấy qua hình ảnh những con người thoáng qua trong không gian sân ga quen thuộc. Sân ga hiện lên như nơi giao thoa của những cuộc gặp gỡ và chia ly, biểu tượng cho dòng chảy thời gian không ngừng nghỉ của cuộc đời. Trong dòng chảy ấy, con người xuất hiện chỉ như những “bóng người” mờ nhạt, không rõ diện mạo, gợi cảm giác nhỏ bé, cô đơn và lạc lõng giữa nhịp sống hiện đại vội vã. Những con người ấy không chỉ tồn tại trên sân ga mà còn đại diện cho thân phận con người trong xã hội, luôn phải đi qua nhau mà ít khi kịp thấu hiểu hay sẻ chia. Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi giọng điệu trầm lắng, giàu chất suy tư, phù hợp với cảm xúc hoài niệm và chiêm nghiệm. Hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cao, vừa cụ thể vừa khái quát, tạo chiều sâu cho ý nghĩa tác phẩm. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng giàu sức gợi, nhịp thơ chậm rãi như níu giữ những khoảnh khắc mong manh của đời người. Qua đó, tác giả không chỉ phản ánh hiện thực đời sống mà còn thể hiện sự cảm thông sâu sắc với con người, nhắc nhở chúng ta biết trân trọng những cuộc gặp gỡ ngắn ngủi nhưng đầy ý nghĩa trong hành trình sống.

Câu 2:

Bài làm

Nhà thơ Mỹ Robert Frost từng viết: “Trong rừng có nhiều lối đi / Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người.” Câu thơ gợi ra triết lí sâu sắc về sự chủ động lựa chọn lối đi riêng và tinh thần sáng tạo trong cuộc sống, đặc biệt có ý nghĩa trong xã hội hiện đại – nơi con người dễ bị cuốn theo những khuôn mẫu sẵn có.

Việc chủ động lựa chọn lối đi riêng, sáng tạo trong cuộc sống là thái độ sống tự giác, biết suy nghĩ và quyết định con đường phù hợp với năng lực, đam mê của bản thân thay vì rập khuôn theo số đông. Đó là sự dám nghĩ khác, làm khác để tạo ra những giá trị mới và khẳng định bản sắc cá nhân. Chủ động lựa chọn lối đi riêng giúp con người làm chủ cuộc đời, không phụ thuộc hay bị chi phối bởi áp lực từ người khác. Sáng tạo còn là động lực giúp con người vượt qua giới hạn cũ và thích nghi với những thay đổi của cuộc sống. Nhờ đó, mỗi cá nhân có thể phát triển toàn diện và sống một cuộc đời ý nghĩa hơn.
Trước hết, việc chủ động lựa chọn lối đi riêng thể hiện ý thức làm chủ cuộc đời của mỗi con người. Cuộc sống không phải là con đường thẳng mà là chuỗi những ngã rẽ đòi hỏi con người phải suy nghĩ và quyết định. Khi dám lựa chọn lối đi của riêng mình, con người thể hiện bản lĩnh, sự tự tin và hiểu rõ giá trị bản thân. Lối đi riêng không đồng nghĩa với sự khác biệt mù quáng mà là con đường phù hợp với năng lực, đam mê và mục tiêu sống. Sự chủ động ấy giúp con người không bị hòa tan vào đám đông, không sống theo sự áp đặt của người khác. Đồng thời, nó tạo động lực để mỗi cá nhân nỗ lực, kiên trì và chịu trách nhiệm với quyết định của mình. Chính quá trình tự lựa chọn và tự bước đi giúp con người trưởng thành hơn trong suy nghĩ và hành động. Vì vậy, lựa chọn lối đi riêng là điều kiện quan trọng để con người sống một cuộc đời có ý nghĩa và giá trị.

Thực tế cho thấy, nhiều người nổi tiếng đã thành công nhờ dám đi con đường riêng của mình. Steve Jobs từng bỏ dở việc học đại học để theo đuổi đam mê công nghệ, từ đó sáng lập Apple và tạo ra những sản phẩm mang tính cách mạng. Ở Việt Nam, thầy giáo Nguyễn Ngọc Ký đã vượt lên nghịch cảnh, kiên trì học tập bằng đôi chân và trở thành nhà giáo ưu tú, truyền cảm hứng cho bao thế hệ học sinh. Những con người ấy đều không chọn con đường dễ dàng, mà dám bước đi trên lối đi chưa ai đi để khẳng định giá trị bản thân. Thành công của họ chứng minh rằng lối đi riêng, nếu được lựa chọn đúng đắn, sẽ mở ra những cơ hội lớn lao.


Tuy nhiên, không phải lúc nào lựa chọn lối đi riêng cũng mang lại kết quả tốt. Nếu thiếu hiểu biết, bản lĩnh và sự chuẩn bị cần thiết, con người rất dễ rơi vào mạo hiểm mù quáng. Có những người chạy theo cái “khác người” chỉ để thể hiện bản thân, phủ nhận mọi giá trị chung và cuối cùng thất bại. Vì vậy, lối đi riêng cần được xây dựng trên nền tảng tri thức, sự tỉnh táo và ý thức tiếp thu những kinh nghiệm đúng đắn của người đi trước. Khác biệt phải gắn liền với sáng tạo và trách nhiệm.

Từ đó, mỗi người cần rút ra bài học cho bản thân trong hành trình sống. Chúng ta cần hiểu rõ năng lực, đam mê và hoàn cảnh của mình trước khi lựa chọn con đường đi. Dám khác biệt nhưng không cực đoan, dám sáng tạo nhưng không phủ nhận giá trị chung. Đồng thời, cần kiên trì, bản lĩnh và không ngừng học hỏi để theo đuổi con đường đã chọn. Chỉ khi chủ động lựa chọn và bền bỉ bước đi, con người mới có thể tạo nên dấu chân của riêng mình trong cuộc đời.

Việc chủ động lựa chọn lối đi riêng và không ngừng sáng tạo chính là cách để mỗi người khẳng định giá trị bản thân và sống một cuộc đời ý nghĩa; bởi như Paulo Coelho từng nói: “Khi bạn thật sự khao khát một điều gì, cả vũ trụ sẽ hợp lực giúp bạn đạt được nó” — hãy dũng cảm bước đi trên con đường mình đã chọn.

Câu 1: Thể thơ của văn bản là thể thơ bảy chữ.
Câu 2: – Vần được gieo: Vần “ay” trong “bay” – “tay” – “này”.
– Kiểu vần được gieo: Các vần này đều thuộc kiểu vần chân, bên cạnh đó “bay” – “tay” còn thuộc kiểu vần liền, “tay” – “này” thuộc kiểu vần cách.
Câu 3: – Biện pháp tu từ sử dụng xuyên suốt trong văn bản: Điệp cấu trúc ( Có lần tôi thấy...) (5 lần)
– Tác dụng:

+ Tạo nhịp điệu, tăng sức gợi hình gợi cảm

+ Tác giả sử dụng phép điệp cấu trúc để khắc họa rõ nét những cảnh chia ly nơi sân ga với nhiều số phận khác nhau, làm nổi bật nỗi buồn, cô đơn và mất mát của con người.
+Qua đó tác giả thể hiện tấm lòng cảm thông sâu sắc, giàu nhân ái của Nguyễn Bính trước những cuộc chia lìa và kiếp người nhỏ bé, bơ vơ trong cuộc đời.

Câu 4: - Đề tài: Cảnh chia ly nơi sân ga.
- Chủ đề: Bài thơ thể hiện nỗi buồn chia biệt, cô đơn, xót xa trước những cuộc phân ly của con người trong cuộc đời, đồng thời bộc lộ tấm lòng nhân ái, cảm thương sâu sắc của nhà thơ.

Câu 5: - Yếu tố tự sự được thể hiện qua việc kể lại một câu chuyện, một khoảnh khắc cụ thể: cảnh một người đàn ông lưng còng đứng ở sân ga, chứng kiến những cuộc chia ly: “tôi thấy hai cô bé…”, “tôi thấy một người yêu…”, “tôi thấy một người đi…”
- Tác dụng:
+Tạo bối cảnh, tình huống cụ thể cho bài thơ.
+Giúp người đọc dễ dàng hình dung và đồng cảm với tâm trạng của nhân vật trữ tình.
+ Yếu tố tự sự làm nền tảng để bộc lộ cảm xúc, tư tưởng một cách tự nhiên và sâu lắng hơn, khiến nỗi buồn trở nên chân thực và ám ảnh.

Câu 1: Bài làm

Tô Hoài từng khẳng định: “Nhân vật là linh hồn và trụ cột của tác phẩm.” Điều ấy được thể hiện rõ trong Sống mòn của Nam Cao khi nhà văn xây dựng nhân vật Thứ như một biểu tượng tiêu biểu cho bi kịch tinh thần của lớp trí thức nghèo trước Cách mạng. Thứ hiện lên ngay từ đầu đoạn trích với tư thế “đứng tựa nắng” giữa một buổi sáng đẹp, nhưng ánh nắng ấy lại không đủ sức làm ấm một tâm hồn đang chất chứa mệt mỏi. Anh từng khát khao được sống có ý nghĩa, từng mong có “một việc làm tốt, một con đường sáng tươi”, từng say mê yêu đương và hy vọng vào tương lai. Thế nhưng thực tại nghiệt ngã—cơm áo chật vật, đời sống đơn điệu, sự bế tắc đeo bám—đã bào mòn dần những ước vọng đẹp đẽ ấy.Con đường sự nghiệp của Thứ không thuận lợi khiến anh phải ngày càng chật vật trong việc kiếm kế sinh nhai. Trong hoàn cảnh túng thiếu, lại thêm sự dằn vặt về trách nhiệm đối với gia đình, Thứ đau khổ tưởng tượng ra những viễn cảnh tương lai bị khinh rẻ, coi thường "Nhưng nay mai, mới thật buồn. Y sẽ chẳng có việc gì làm, y sẽ ăn bám vợ! Đời y sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra ở một xó nhà quê. Người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y. Rồi y sẽ chết mà chưa làm gì cả, chết mà chưa sống!..." . Chính anh cũng phải thừa nhận “đời mệt nhoài, mỏi thật rồi”, một lời thú nhận đầy cay đắng của con người đã kiệt quệ cả thể xác lẫn tinh thần. Nỗi bế tắc ấy được đẩy đến đỉnh điểm qua suy nghĩ “chết ngay lúc sống mới thật là chết”, cho thấy Thứ không còn nhìn thấy lối thoát cho cuộc đời mình. Hình ảnh Hà Nội “lùi dần, xa dần” trong mắt Thứ không chỉ là sự rời xa về không gian, mà còn tượng trưng cho những ước mơ, những khát vọng từng le lói giờ đã vuột khỏi tầm tay.Trái ngược với lí tưởng đẹp đẽ đó lại là một cuộc sống nhiều thử thách, khó khăn. Thứ là nhân vật đại diện cho tầng lớp trí thức tiểu tư sản trong xã hội Việt Nam trước cách mạng tháng Tám. Qua nhân vật Thứ, Nam Cao muốn gửi tới bạn đọc những thông điệp giàu ý nghĩa: Hãy sống đúng nghĩa và hãy mạnh mẽ, quyết tâm theo đuổi ước mơ vì mỗi chúng ta chỉ có một lần được sống trong đời.  

Câu 2: Bài làm

Gabriel Garcia Marquez từng viết: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Lời nhắn gửi ấy như ánh sáng soi rọi vào hành trình trưởng thành của mỗi người trẻ.Trong một thế giới luôn vận động, ước mơ chính là điều khiến chúng ta sống có mục tiêu và ý nghĩa, đặc biệt là tuổi trẻ.

“Tuổi trẻ” là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, khi con người có nhiều nhiệt huyết, sức sống và khát khao khám phá thế giới. Đây không chỉ là một giai đoạn sinh học mà còn là thái độ sống mạnh mẽ, dám nghĩ và dám làm. Còn “ước mơ” là những khát vọng tốt đẹp mà con người hướng tới trong tương lai, là mục tiêu thôi thúc ta nỗ lực mỗi ngày. Khi đặt cạnh nhau, “tuổi trẻ và ước mơ” cho thấy mối quan hệ gắn bó chặt chẽ: tuổi trẻ là thời điểm thích hợp nhất để nuôi dưỡng và thực hiện ước mơ, còn ước mơ lại là ngọn lửa giúp tuổi trẻ trở nên có ý nghĩa.

Ước mơ không chỉ là những hoài bão viến vông, mà là mục tiêu, là động lực giúp ta định hướng cuộc sống, nỗ lực học tập và rèn luyện bản thân.
Một người trẻ có ước mơ sẽ luôn tìm cách trau dồi kiến thức, kỹ năng, vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu đã đề ra. Họ sẽ không ngừng học hỏi, khám phá, trải nghiệm để hoàn thiện bản thân, biền ước mơ thành hiện thực. Quá trình theo đuổi ước mơ chính là quá trình trưởng thành, là sự tôi luyện ý chí, nghị lực và khả năng thích ứng với môi trường sống. Không có ước mơ, tuổi trẻ sẽ trở nên nhàm chán, vô định, dễ bị lạc lối và đánh mất chính mình.Tuy nhiên, con đường theo đuối ước mơ không bao giờ trải đầy hoa hồng. Trên hành trình ấy, ta sẽ gặp phải vô vàn khó khăn, thử thách, thậm chí là thất bại. Sự thiếu kinh nghiệm, áp lực từ gia đình, xã hội, hay sự nghi ngờ bản thân đều có thể khiến ta nản lòng và từ bỏ ước mơ.Nhưng chính những khó khăn ấy lại là cơ hội để ta rèn luyện bản lĩnh, trưởng thành hơn và hiểu rõ hơn về bản thân. Quan trọng là ta phải biết đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã, kiên trì theo đuổi đam mê và không ngừng học hỏi, cải thiện bản thân. Sự thất bại không phải là kết thúc, mà là bước đệm để ta tiến xa hơn trên con đường chinh phục ước mơ.

Tuổi trẻ chỉ thật sự có giá trị khi biết nuôi dưỡng những ước mơ sáng tạo và dám biến chúng thành hiện thực. Ở Việt Nam, Nguyễn Hà Đông – cha đẻ của trò chơi Flappy Bird – đã chứng minh rằng chỉ cần đam mê và kiên trì, một người trẻ bình thường vẫn có thể tạo nên sản phẩm gây “bão” toàn cầu. Hay như, Steve Jobs đã theo đuổi ước mơ tạo ra những sản phẩm “thay đổi thế giới”, và chính ước mơ ấy giúp ông sáng lập Apple – biểu tượng sáng tạo toàn cầu. Hai dẫn chứng ấy khẳng định rằng ước mơ chính là sức mạnh nâng đỡ tuổi trẻ vượt qua mọi trở ngại. Vì vậy, người trẻ càng cần nuôi dưỡng ước mơ và kiên trì theo đuổi để chạm tới một tương lai tốt đẹp hơn.

Tuy vậy, thực tế vẫn có nhiều bạn trẻ sống mà không có ước mơ hoặc dễ dàng từ bỏ ước mơ của mình. Có người ngại khó, chỉ chọn an toàn nên không bao giờ dám bước ra khỏi vùng quen thuộc. Một số khác lại mải mê hưởng thụ, để tuổi trẻ trôi qua vô nghĩa và không tạo được giá trị nào cho bản thân. Những điều ấy cho thấy: khi thiếu ước mơ, tuổi trẻ sẽ trở nên nhạt nhòa và dễ bị cuốn đi theo cuộc sống. Vì thế, ta càng phải biết trân trọng và giữ lấy ước mơ của mình.

Từ đó, mỗi người trẻ cần hiểu rằng ước mơ chính là kim chỉ nam giúp ta định hướng tương lai. Ta phải biết tự khám phá khả năng của bản thân để chọn cho mình một mục tiêu thật sự ý nghĩa. Đồng thời, cần rèn luyện ý chí, kỷ luật và sự kiên trì để theo đuổi ước mơ đến cùng, dù đường đi có khó khăn. Bên cạnh đó, ta cũng phải biết học hỏi từ thất bại để trưởng thành hơn mỗi ngày. Chỉ khi nuôi dưỡng ước mơ đúng cách, tuổi trẻ mới trở nên trọn vẹn và đáng sống.

Tuổi trẻ vốn ngắn ngủi, nhưng lại là khoảng thời gian đẹp nhất để con người viết nên những ước mơ của mình. Nhìn lại những tấm gương đã dám mơ và dám làm, ta càng hiểu rằng thành công không đến từ may mắn mà từ khát vọng bền bỉ. Mỗi chúng ta rồi cũng sẽ trưởng thành, nhưng ước mơ là thứ giúp hành trình ấy trở nên có ý nghĩa. Vì vậy, hãy giữ cho mình một ngọn lửa mơ ước, dù nhỏ bé nhưng không bao giờ tắt. Và chính ngọn lửa ấy sẽ dẫn chúng ta đến một tương lai xứng đáng.



Câu 1: Điểm nhìn của người kể chuyện: Điểm nhìn hạn tri, điểm nhìn bên trong.

Câu 2: Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là: đỗ thành chung, đỗ tú tài, vào đại học đường, sang Tây và trở thành một vĩ nhân đem những sự thay đổi lớn lao đến cho xứ sở mình.   

Câu 3:- Biện pháp tu từ: Điệp cấu trúc: ( Y sẽ..Đời y sẽ... Rồi y sẽ)

- Tác dụng:

+ Tạo nhịp điệu cho câu văn, gợi hình gợi cảm: sinh động hấp dẫn.

+ Tác giả sử dụng pháp điệp cấu trúc để nhấn mạnh những nhận thức, hình dung về cuộc sống mòn mỏi, vô nghĩa của nhân vật Thứ về tương lai phía trước của mình sẽ phải sô một cuộc sống vô nghĩa bị khinh bỉ; làm nổi bật những suy nghĩ dụ định bế tắc, đầy lo âu của nhân vậy Thứ.

+ Qua đó, tác giả thể hiện sự đồng cảm, thấu hiểu về cuộc sống của những người trí thức trong xã hội Việt Nam trước cách mạng tháng Tám và thể hiện giá sự hiện thực của tác phẩm.

Câu 4:* Cuộc sống và con người của nhân vật Thứ được thể hiện trong đoạn trích.

- Cuộc sống: Cuộc sống đầy tầm thường, vô nghĩa, khó khăn, mòn mỏi trong việc kiếm kế sinh nhai để lo cho bản thân và gia đình, không thực hiện được hoài bão của cuộc đời mình: "Nhưng nay mai, mới thật buồn. Y sẽ chẳng có việc gì làm, y sẽ ăn bám vợ! "

- Con người: + Là con người đầy hoài bão, khát vọng:"mong sau này làm một ông phán tầm thường, mắt cận thị và lưng gù, tháng tháng lĩnh lương vê nuôi vợ, nuôi con? Y sẽ đỗ thành chung, y sẽ đỗ tú tài, y sẽ vào đại học đường, y sang Tây,... Y sẽ thành một vĩ nhân đem những sự thay đổi lớn lao đến cho xứ sở mình".

+ Là con người có đời sống nội tâm phong phú, có khả năng nhận thức sâu sắc về cuộc sống và bản thân mình: "Đời y sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra ở một xó nhà quê. Người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y. Rồi y sẽ chết mà chưa làm gì cả, chết mà chưa sống!..."  

* Nhận xét:

- Qua đó, tác giả Nam Cao không chỉ phản ánh hiện thực xã hội tàn khốc mà còn bóp nghẹt những ước mơ của trí thức tư sản nghèo trước Cách mạng.

- Đó chính là tiếng kêu đau đớn về quyền được sống một cuộc đời có giá trị của con người. Vị kịch của nhân vật Thứ là bi kịch của ý thức bị dày vò bởi chính sự vô nghĩ mà không thể thoát ra.

Câu 5: Từ văn bản "Sống mòn' của tác giả Nam Cao, em rút ra được một triết lí nhân sinh có ý nghĩa nhất với em là Sống là làm chủ bản thân, làm chủ cuộc đời mình. Nếu mỗi chúng ta không làm chủ bản thân, làm chủ cuộc đời mình thì chúng ta sẽ mất đi cơ hội sống đúng nghĩa. Khi làm chủ bản thân, làm chủ cuộc đời mình chúng ta mới phát huy được hết tiềm năng của bản thân và trở thành người có ích cho xã hội. Qua đó, tác giả muốn chúng ta hãy luôn có ý thức về giá trị bản thân, không ngừng phấn đấu để cuộc sống trở nên tốt đẹp và có ý nghĩa hơn.