TRẦN THỊ LIÊN
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
“Văn học là nhân học” – bởi văn chương luôn hướng đến khám phá nỗi đau và số phận con người. Vũ Trọng Phụng, cây bút hiện thực xuất sắc của văn học Việt Nam trước Cách mạng, qua đoạn trích Không một tiếng vang đã khắc họa bi kịch đau thương của gia đình ông lão mù. Từ chỗ yên ấm, họ bị hỏa hoạn đẩy vào cảnh “tán gia bại sản”, sống trong nghèo đói, nợ nần, bị lão Thông Xạ dồn ép đến đường cùng. Không gạo ăn, không thuốc chữa bệnh, đến “chiếc chậu thau” cuối cùng cũng không bán nổi, gia đình rơi vào sự khánh kiệt tuyệt đối. Bi kịch không chỉ ở cái nghèo mà còn ở sự tha hóa tinh thần khi anh cả tuyệt vọng kêu lên: “Chỉ có đồng tiền là Giời, là Phật”. Đau đớn hơn, tình yêu thương cũng trở thành bi kịch khi người cha mù chọn cái chết để khỏi làm gánh nặng cho con. Nghệ thuật xây dựng tình huống kịch căng thẳng, ngôn ngữ đối thoại chân thực, giàu tính hiện thực và cảm xúc đã tạo nên sức tố cáo mạnh mẽ. Qua đó, tác giả lên án xã hội bất công và gửi gắm thông điệp hãy biết yêu thương, bảo vệ con người trước những áp bức tàn nhẫn.
Câu 2:
“Con người chỉ thực sự sống khi sống vì người khác” (L. Tolstoy). Trong cuộc đời, tình yêu thương và sự sẻ chia luôn là nền tảng làm nên giá trị của xã hội. Từ bi kịch đau thương của gia đình ông lão mù trong Không một tiếng vang của Vũ Trọng Phụng, người đọc không chỉ xót xa cho số phận con người bị dồn đến bước đường cùng mà còn nhận ra vai trò quan trọng của tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng đối với những người yếu thế. Một xã hội chỉ thực sự văn minh khi con người biết quan tâm, nâng đỡ nhau, để không ai bị bỏ lại phía sau trong nghịch cảnh.
Người yếu thế là những người gặp nhiều khó khăn trong cuộc sống như người nghèo, người già neo đơn, trẻ em mồ côi, người khuyết tật… Họ thường thiếu điều kiện vật chất hoặc tinh thần để tự bảo vệ và vươn lên. Tinh thần nhân ái là tình yêu thương, sự đồng cảm giữa con người với con người; còn trách nhiệm cộng đồng là ý thức chung tay giúp đỡ, bảo vệ những hoàn cảnh khó khăn. Đây không chỉ là phẩm chất đạo đức tốt đẹp mà còn là biểu hiện của lối sống văn minh, nhân bản.
“Nơi lạnh nhất không phải là Bắc Cực, mà là nơi thiếu vắng tình thương.” Thật vậy, lòng nhân ái và trách nhiệm cộng đồng có ý nghĩa vô cùng to lớn trong việc bảo vệ người yếu thế. Trước hết, sự sẻ chia giúp ngăn chặn những bi kịch đau lòng. Nếu gia đình ông lão mù nhận được sự cảm thông, giúp đỡ, có lẽ họ đã không rơi vào tuyệt vọng và cái chết. Tình thương còn giúp con người giữ gìn phẩm giá, không bị đẩy vào con đường tha hóa vì đói nghèo như anh cả Thuận. Đồng thời, việc xã hội quan tâm đến người yếu thế chính là thước đo của sự tiến bộ, bởi giá trị của một cộng đồng không nằm ở sự giàu có mà ở cách cộng đồng ấy đối xử với những người khốn khó. Chính sự yêu thương là sợi dây gắn kết con người, làm cho xã hội trở nên bền vững hơn.
Tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng được thể hiện qua những hành động gần gũi mà đầy ý nghĩa: sẵn sàng dang tay giúp đỡ đồng bào trong thiên tai, lũ lụt; sẻ chia với người nghèo, trẻ em mồ côi, người già neo đơn; tham gia các hoạt động thiện nguyện, hiến máu cứu người, quyên góp vì những hoàn cảnh khó khăn. Không chỉ vậy, đó còn là thái độ sống không thờ ơ trước bất công, biết lên tiếng bảo vệ người yếu thế và lan tỏa điều tốt đẹp trong cộng đồng. Những nghĩa cử ấy không chỉ giúp con người vượt qua thiếu thốn vật chất mà còn thắp lên niềm tin, nghị lực và hi vọng vào cuộc sống. Chính lòng nhân ái đã góp phần gắn kết con người với con người, làm cho xã hội trở nên văn minh, ấm áp hơn. Như Victor Hugo từng khẳng định: “Yêu thương là hành động đẹp nhất của con người.”
Trong thực tế, đại dịch COVID-19 là minh chứng rõ nét cho sức mạnh cộng đồng khi hàng triệu “ATM gạo”, chuyến xe thiện nguyện, những bữa cơm miễn phí đã cứu giúp biết bao người lao động nghèo. Hay tấm gương anh Nguyễn Ngọc Mạnh dũng cảm cứu bé gái rơi từ tầng cao chung cư đã lan tỏa mạnh mẽ tinh thần trách nhiệm với đồng loại. Những nghĩa cử ấy khiến xã hội thêm ấm áp và đáng sống hơn.
Tuy nhiên, vẫn còn những con người sống ích kỉ, vô cảm, chỉ biết lợi ích cá nhân mà thờ ơ trước nỗi đau của người khác. Sự lạnh lùng ấy có thể đẩy người yếu thế vào cô lập và tuyệt vọng. Bên cạnh đó, giúp đỡ cũng cần xuất phát từ sự chân thành, tôn trọng, không phải để phô trương hay ban ơn. Cho đi đúng cách mới thực sự có ý nghĩa.
Mỗi chúng ta cần nuôi dưỡng lòng nhân ái từ những việc nhỏ nhất: biết quan tâm, giúp đỡ bạn bè, chia sẻ với người khó khăn, tham gia hoạt động cộng đồng và sống có trách nhiệm hơn. Đồng thời, cần học tập, rèn luyện để sau này có đủ khả năng góp phần xây dựng một xã hội nhân văn, nơi mọi người đều được yêu thương và bảo vệ.
“Sống là cho đâu chỉ nhận riêng mình.” (Tố Hữu). Tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng không chỉ là chuẩn mực đạo đức mà còn là sức mạnh giữ gìn nhân phẩm và sự sống của con người. Đừng để những bi kịch “không một tiếng vang” tái diễn giữa cuộc đời này, hãy sống yêu thương, sẻ chia và trở thành ánh sáng cho những mảnh đời bất hạnh.
Câu 1. Nhân vật Thông Xa là chủ nợ của gia đình ông lão mù.
Câu 2. Xung đột cơ bản của đoạn trích "Không một tiếng vang" là sự mâu thuẫn gay gắt giữa khát vọng sống, nhu cầu tồn tại tối thiếu của người dân nghèo với thực tế xã hội nghiệt ngã, bất công.
Câu 3.
– Quan điểm của anh cả Thuận về đồng tiền:
+ Anh cho rằng đồng tiền là sức mạnh tối cao, quyết định mọi giá trị trong xã hội: “Chỉ có đồng tiền là Giời, là Phật”.
+ Đồng tiền còn đứng trên cả lương tâm, luật pháp, đạo đức và tín ngưỡng.
– Quan điểm đó phản ánh:
+ Một xã hội thực dân phong kiến thối nát, nơi giá trị con người bị đảo lộn.
+ Đồng tiền thống trị, công lý bị bóp méo, người nghèo lương thiện bị dồn ép, còn kẻ có tiền thì nắm quyền lực và chà đạp người khác.
Câu 4.
Nhân vật chị cả Thuận có những phẩm chất đáng quý:
– Hiếu thảo, giàu yêu thương:
+ Lo cho cha chồng đang đói đau: định mang chậu đi bán để lấy tiền mua cháo và dầu.
+ Khi cha ngã, chị hốt hoảng, tận tình đỡ đần: “Thầy ơi, thầy ngã có đau không?”
– Kiên cường, giàu nghị lực sống:
+ Không chấp nhận buông xuôi số phận: “Chẳng nhẽ cứ để mặc nó muốn nghiêng thì nghiêng, muốn ngửa thì ngửa…”
+ Luôn cố gắng xoay xở, tìm mọi cách cứu gia đình trong cơn túng quẫn.
Câu 5:
Bi kịch của gia đình ông lão mù trong “Không một tiếng vang” là bức tranh đau thương về cuộc sống cùng quẫn của người dân nghèo trước Cách mạng, khi đói nghèo và nợ nần đã đẩy cả gia đình vào tuyệt vọng, tan nát. Từ đó cho thấy sức ép của “cơm áo gạo tiền” không chỉ giày vò con người về thể xác mà còn dồn họ đến bờ vực đau khổ, làm lung lay nhân phẩm và niềm tin vào cuộc sống. Trong xã hội bất công, đồng tiền có thể trở thành thế lực tàn nhẫn chà đạp lên số phận của những con người lương thiện. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp hãy biết yêu thương, sẻ chia với những mảnh đời bất hạnh và góp phần xây dựng một xã hội công bằng, nhân ái hơn.
Câu 1:
“Thiên nhiên là cuốn sách lớn của tạo hóa, nơi con người tìm thấy vẻ đẹp và ý nghĩa của quê hương xứ sở.” Bởi vậy, những trang văn viết về thiên nhiên không chỉ tái hiện cảnh sắc mà còn gửi gắm tình yêu sâu nặng với đất nước. Trong tùy bút Người lái đò sông Đà, Nguyễn Tuân – cây bút tài hoa, uyên bác của văn học Việt Nam hiện đại – đã khám phá và khắc họa vẻ đẹp độc đáo của sông Đà như một kiệt tác nghệ thuật của thiên nhiên Tây Bắc. Trước hết, sông Đà hiện lên với vẻ đẹp hung bạo, dữ dội qua những câu văn giàu sức gợi như “đá bờ sông dựng vách thành”, “nước xô đá, đá xô sóng, sóng xô gió”, tạo nên một không gian hiểm trở, dữ dằn, đầy sức mạnh. Nhưng bên cạnh đó, dòng sông lại mang vẻ đẹp trữ tình, thơ mộng với hình ảnh “tuôn dài như một áng tóc trữ tình”, mềm mại, duyên dáng và đầy chất thơ. Nguyễn Tuân đã sử dụng nghệ thuật so sánh, nhân hóa đặc sắc, ngôn ngữ phong phú, giàu tính tạo hình cùng lối quan sát tinh tế để biến sông Đà thành một sinh thể vừa mạnh mẽ vừa quyến rũ. Qua đó, nhà văn không chỉ ca ngợi vẻ đẹp kì vĩ, thơ mộng của thiên nhiên đất nước mà còn bộc lộ tình yêu tha thiết, niềm tự hào sâu sắc trước vẻ đẹp phong phú của non sông Việt Nam.
Câu 2:
“Thơ là tiếng nói đầu tiên, tiếng nói thứ nhất của tâm hồn khi đụng chạm tới cuộc sống” (Nguyễn Đình Thi). Thơ ca luôn là nơi con người gửi gắm những rung động sâu kín nhất trước tình yêu, cuộc đời và Tổ quốc. Trong bài thơ Nhớ, Nguyễn Đình Thi đã khắc họa sâu sắc tâm trạng của nhân vật trữ tình – người chiến sĩ giữa kháng chiến gian lao nhưng trái tim luôn chan chứa nỗi nhớ thương người yêu, đồng thời hòa quyện cùng tình yêu đất nước. Qua đó, bài thơ trở thành khúc ca đẹp đẽ về tình yêu riêng gắn với lí tưởng chung của thời đại.
Nguyễn Đình Thi là nghệ sĩ đa tài của văn học Việt Nam hiện đại, thành công ở nhiều lĩnh vực như thơ, nhạc, tiểu thuyết, kịch. Thơ ông giàu cảm xúc, phóng khoáng mà sâu lắng, mang đậm tinh thần thời đại. Nhớ là một trong những bài thơ tình đặc sắc thời kháng chiến chống Pháp, thể hiện vẻ đẹp tâm hồn người lính với tình yêu sâu nặng và lí tưởng chiến đấu cao đẹp.
Trước hết, nhân vật trữ tình hiện lên với nỗi nhớ da diết, sâu nặng giữa không gian chiến trường rộng lớn. Nỗi nhớ ấy được gửi gắm qua hình ảnh thiên nhiên giàu sức gợi: “Ngôi sao nhớ ai mà sao lấp lánh / Soi sáng đường chiến sĩ giữa đèo mây”. Hình ảnh “ngôi sao” không chỉ là ánh sáng thiên nhiên mà còn như ánh sáng của tình yêu, soi đường cho người lính vượt qua gian khó. “Ngọn lửa nhớ ai mà hồng đêm lạnh / Sưởi ấm lòng chiến sĩ dưới ngàn cây” lại gợi lên hơi ấm của tình yêu giữa núi rừng lạnh giá. Điệp ngữ “nhớ ai” kết hợp câu hỏi tu từ đã diễn tả nỗi nhớ tha thiết, thường trực. Trong gian khổ chiến tranh, nỗi nhớ ấy không làm người lính yếu lòng mà trở thành nguồn động viên, tiếp thêm sức mạnh tinh thần.
Không chỉ dừng ở tình yêu đôi lứa, nỗi nhớ trong bài thơ còn gắn bó hài hòa với tình yêu đất nước. Câu thơ “Anh yêu em như anh yêu đất nước” là một so sánh đẹp đẽ, táo bạo mà thiêng liêng. Tình yêu em được đặt ngang với tình yêu Tổ quốc, bởi cả hai đều “vất vả đau thương tươi thắm vô ngần”. Nỗi nhớ ấy hiện diện trong từng bước đường hành quân, từng sinh hoạt đời thường: “Anh nhớ em mỗi bước đường anh bước / Mỗi tối anh nằm mỗi miếng anh ăn”. Tình yêu riêng đã trở thành động lực lớn lao, nâng đỡ người chiến sĩ vượt lên gian khổ để “chiến đấu suốt đời”, “kiêu hãnh làm người”. Qua đó, vẻ đẹp tâm hồn người lính hiện lên thật cảm động: vừa giàu yêu thương, vừa giàu trách nhiệm.
Bài thơ thành công nổi bật ở thể thơ tự do phóng khoáng, phù hợp với cảm xúc chân thành, mãnh liệt. Hình ảnh “ngôi sao”, “ngọn lửa” mang tính biểu tượng sâu sắc; điệp ngữ, so sánh, câu hỏi tu từ tạo nên giọng thơ tha thiết, lãng mạn. Ngôn ngữ giản dị mà giàu nhạc điệu, vừa thể hiện chất trữ tình sâu lắng vừa mang hơi thở hào hùng của thời đại kháng chiến.
Nhớ là bản tình ca đẹp của con người Việt Nam trong chiến tranh, nơi tình yêu cá nhân hòa làm một với tình yêu đất nước. Qua tâm trạng nhân vật trữ tình, Nguyễn Đình Thi khẳng định rằng tình yêu chân chính luôn là nguồn sức mạnh lớn lao giúp con người vượt qua thử thách. Bài thơ gửi gắm thông điệp sâu sắc: hãy biết yêu thương, sống có lí tưởng để tình yêu riêng luôn hòa trong tình yêu lớn của quê hương, Tổ quốc.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận.
Câu 2.
Văn bản bàn về ý nghĩa, vai trò quan trọng của lao động đối với cuộc sống con người và xã hội, đồng thời khẳng định lao động là nền tảng của sự sống, hạnh phúc và sự phát triển.
Câu 3.
Để làm rõ ý kiến: “Mọi động vật đều lao động, trước hết là để duy trì sự sống”, tác giả đã đưa ra các bằng chứng: chim yến khi lớn lên phải tự đi kiếm mồi, hổ và sư tử cũng phải tự săn bắt để tồn tại.
– Những bằng chứng này gần gũi, cụ thể, tiêu biểu và giàu sức thuyết phục vì xuất phát từ quy luật tự nhiên, giúp người đọc dễ hiểu rằng lao động là nguyên lí sống của mọi sinh vật.
Câu 4.
Câu nói giúp em nhận ra rằng lao động không chỉ là trách nhiệm để tồn tại mà còn là con đường tạo nên niềm vui, giá trị và hạnh phúc của con người. Khi yêu lao động, con người sẽ thấy công việc có ý nghĩa, sống tích cực hơn và dễ đạt được thành công. Ngược lại, nếu làm việc trong sự miễn cưỡng, lười biếng thì cuộc sống dễ trở nên thụ động, nhàm chán. Vì vậy, mỗi người cần biết trân trọng lao động và tìm thấy niềm vui trong những việc mình làm.
Câu 5 : Từ văn bản, có thể thấy lao động không chỉ giúp con người duy trì sự sống mà còn tạo ra niềm vui, giá trị và ý nghĩa cuộc đời. Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có nhiều người chưa nhận thức đúng đắn về điều đó:
+ Coi thường lao động, đặc biệt là lao động chân tay, cho rằng chỉ những công việc nhàn hạ mới đáng quý.
+ Ỷ lại vào gia đình hoặc tài sản sẵn có, không muốn tự mình học tập, làm việc và cống hiến.
+ Chạy theo hưởng thụ, ngại khó khăn, xem lao động là gánh nặng thay vì cơ hội khẳng định giá trị bản thân.
+ Từ đó, hãy biết trân trọng lao động, chủ động rèn luyện và sống có ích để tạo dựng một cuộc đời ý nghĩa.


Câu 1: Bài làm
“Con người sinh ra không phải để tan biến như một hạt cát vô danh, mà để in dấu chân mình trên mặt đất và trong trái tim người khác.” Hình tượng “li khách” trong bài thơ Tổng biệt hành của Thâm Tâm hiện lên như một con người mang trong mình lí tưởng lớn nhưng cũng chất chứa biết bao nỗi niềm riêng. Đó là người ra đi dứt khoát: “Chí nhớn chưa về bàn tay không / Thì không bao giờ nói trở lại!”, thể hiện khát vọng lập công, quyết tâm theo đuổi chí lớn đến cùng. Ẩn sau vẻ cứng cỏi ấy lại là một tâm hồn giàu tình cảm. Hình ảnh “đầy hoàng hôn trong mắt trong” gợi ánh nhìn đượm buồn, còn “tiếng sóng ở trong lòng” là biểu tượng cho những xao động, lưu luyến không thể gọi thành tên. Nghệ thuật kết hợp từ độc đáo, câu hỏi tu từ cùng giọng điệu trang trọng, cổ kính đã làm nổi bật vẻ đẹp vừa hào hùng vừa lãng mạn của li khách. Nhân vật ấy không chỉ là một con người cụ thể mà còn tượng trưng cho lớp thanh niên thời bấy giờ – sẵn sàng dấn thân vì lí tưởng dù phải chấp nhận hi sinh tình riêng. Qua hình tượng li khách, Thâm Tâm đã khắc họa sâu sắc bi kịch đẹp đẽ của con người khi đứng giữa tình cảm và chí lớn.
Câu 2: Bài làm
“Ở một thời điểm nào đó trong hành trình của cuộc đời, ta sẽ phải độc lập tự mình bước đi.” Câu nói ấy nhắc nhở mỗi người, đặc biệt là tuổi trẻ, về một quy luật tất yếu của trưởng thành. Không ai có thể đi thay ta suốt chặng đường dài phía trước. Chính vì thế, ý nghĩa của sự tự lập đối với tuổi trẻ trở nên vô cùng quan trọng, bởi đó là nền tảng để con người khẳng định bản thân và vững vàng trước những thử thách của cuộc sống.
Tự lập là khả năng tự suy nghĩ, tự quyết định và tự chịu trách nhiệm về hành động của mình mà không ỷ lại, phụ thuộc vào người khác. Với người trẻ, tự lập trước hết giúp hình thành bản lĩnh và sự tự tin. Khi dám tự mình lựa chọn con đường học tập, nghề nghiệp hay cách sống, ta học được cách đối diện với khó khăn thay vì né tránh. Mỗi lần vượt qua thử thách là một lần trưởng thành, là bước tiến gần hơn tới ước mơ và mục tiêu của bản thân.
Trước hết, sự tự lập giúp người trẻ rèn luyện bản lĩnh và sự tự tin trong hành trình trưởng thành. Khi tự mình đưa ra quyết định trong học tập, lựa chọn nghề nghiệp hay định hướng tương lai, ta học cách suy nghĩ độc lập thay vì phụ thuộc vào ý kiến của người khác. Quá trình ấy buộc ta phải cân nhắc, phân tích và chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Những khó khăn, thất bại ban đầu có thể khiến ta lo lắng, nhưng chính chúng lại là môi trường quý giá để tôi luyện ý chí. Người trẻ tự lập sẽ không dễ dàng nản lòng trước thử thách, bởi họ hiểu rằng không ai có thể sống thay mình. Mỗi lần vượt qua trở ngại là một lần ta trưởng thành hơn, mạnh mẽ hơn. Sự tự lập còn giúp hình thành thói quen chủ động trong suy nghĩ và hành động. Nhờ đó, tuổi trẻ không bị cuốn theo đám đông mà biết xác định con đường phù hợp với bản thân. Bản lĩnh được hun đúc từ tinh thần tự lập sẽ trở thành hành trang vững chắc cho chặng đường dài phía trước.
“Thành công không đến từ sự chờ đợi, mà từ những bước chân dám đi một mình.” Câu nói ấy khẳng định sâu sắc rằng ý nghĩa của sự tự lập đối với tuổi trẻ không chỉ nằm ở việc trưởng thành mà còn ở khả năng khẳng định giá trị bản thân. Khi biết tự lập, người trẻ học cách tự quản lí thời gian, sắp xếp công việc và chịu trách nhiệm với mục tiêu đã đặt ra. Họ không còn phụ thuộc hoàn toàn vào sự nhắc nhở hay bao bọc của gia đình mà chủ động xây dựng kế hoạch cho tương lai. Sự tự lập giúp mỗi người nhận ra điểm mạnh để phát huy và điểm yếu để khắc phục. Nhờ đó, ta từng bước hoàn thiện bản thân và nâng cao năng lực sống. Trong môi trường xã hội đầy cạnh tranh, tinh thần tự lập còn tạo nên sự linh hoạt và khả năng thích ứng trước biến động. Người trẻ tự lập sẽ dám thử thách mình, dám bước ra khỏi vùng an toàn để theo đuổi ước mơ. Hơn thế, tự lập còn nuôi dưỡng lòng tự trọng và ý thức trách nhiệm với gia đình, cộng đồng. Khi làm chủ được chính mình, ta mới có thể làm chủ tương lai. Vì vậy, rèn luyện sự tự lập chính là cách để tuổi trẻ vững vàng bước đi và chạm tới những giá trị bền vững của cuộc đời.
Thực tế đã chứng minh, nhiều người trẻ nhờ tinh thần tự lập mà tạo dựng được dấu ấn lớn lao. Nguyễn Hà Đông, cha đẻ trò chơi Flappy Bird, từng tự học lập trình và kiên trì phát triển sản phẩm của mình mà không phụ thuộc vào một tập đoàn lớn nào; chính sự chủ động ấy đã giúp anh tạo nên hiện tượng toàn cầu. Hay như Nick Vujicic, dù sinh ra không có tay chân, vẫn tự lập vươn lên, học tập, diễn thuyết và truyền cảm hứng cho hàng triệu người trên thế giới. Hai tấm gương ấy cho thấy: khi người trẻ biết tự đứng trên đôi chân của mình, họ có thể vượt qua giới hạn và chạm tới thành công.
Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có không ít người trẻ thiếu tinh thần tự lập, sống ỷ lại vào gia đình và người khác. Họ ngại khó, ngại va chạm, luôn chờ đợi sự giúp đỡ thay vì tự mình giải quyết vấn đề. Thói quen phụ thuộc lâu dài khiến bản thân trở nên thụ động, thiếu bản lĩnh và dễ gục ngã trước thử thách. Khi không tự chịu trách nhiệm cho cuộc đời mình, họ cũng đánh mất cơ hội khẳng định giá trị cá nhân. Vì vậy, nếu không rèn luyện sự tự lập, tuổi trẻ rất dễ trôi qua trong sự mờ nhạt và tiếc nuối.
Mỗi người trẻ cần ý thức rèn luyện tinh thần tự lập ngay từ hôm nay. Hãy bắt đầu bằng những việc nhỏ như tự sắp xếp thời gian, tự hoàn thành nhiệm vụ học tập và chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Đừng sợ sai hay sợ thất bại, vì chính những trải nghiệm ấy giúp ta trưởng thành. Đồng thời, cần chủ động học hỏi và không ngừng hoàn thiện bản thân. Khi biết sống tự lập, tuổi trẻ sẽ mạnh mẽ, bản lĩnh và tự tin hơn trước mọi thử thách của cuộc đời.
Sự tự lập chính là chìa khóa quan trọng mở ra cánh cửa trưởng thành và thành công của tuổi trẻ. Khi biết làm chủ suy nghĩ, hành động và chịu trách nhiệm với cuộc đời mình, người trẻ mới có thể vững vàng trước sóng gió và tự tin theo đuổi ước mơ-“Tương lai phụ thuộc vào những gì bạn làm hôm nay.”
