TRẦN THU HIỀN

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của TRẦN THU HIỀN
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Hình tượng “li khách” trong bài thơ Tống biệt hành của Thâm Tâm hiện lên với vẻ đẹp vừa bi tráng vừa giàu chất nhân văn. Trước hết, đó là một con người mang chí lớn, ôm ấp khát vọng lên đường mãnh liệt. Lời thề dứt khoát: “Chí nhớn chưa về bàn tay không/ Thì không bao giờ nói trở lại!” cho thấy quyết tâm sắt đá, ý thức rõ ràng về lí tưởng và con đường mình đã chọn. Người ra đi sẵn sàng chấp nhận gian khổ, hi sinh, thậm chí tự nhủ “Ba năm mẹ già cũng đừng mong!” để đoạn tuyệt những ràng buộc tình cảm, giữ trọn ý chí. Tuy nhiên, ẩn sau vẻ ngoài “một dửng dưng” ấy lại là một tâm hồn giàu tình nghĩa. Người ra đi nặng lòng với mẹ già, với chị, với em; những hình ảnh “đôi mắt biếc”, “chiếc khăn tay” gói tròn thương tiếc cho thấy tình cảm gia đình sâu nặng, lưu luyến khôn nguôi. Chính sự giằng xé giữa chí lớn và tình thân đã làm nên chiều sâu cho hình tượng “li khách”. Qua cái nhìn thấu hiểu, đồng cảm của nhân vật trữ tình – người ở lại – hình tượng ấy hiện lên không chỉ là biểu tượng của lí tưởng lên đường mà còn là biểu tượng của con người giàu tình cảm, biết hi sinh hạnh phúc riêng vì mục đích lớn lao. Đó là vẻ đẹp cao cả của một thế hệ sống giữa khát vọng và nghĩa tình.

Câu 2:

Trong hành trình trưởng thành, mỗi người đều có lúc phải tự mình bước đi, tự mình quyết định và chịu trách nhiệm cho cuộc đời mình. Đối với tuổi trẻ, sự tự lập không chỉ là một phẩm chất cần thiết mà còn là điều kiện quan trọng để khẳng định bản thân và vươn tới thành công.


Tự lập là khả năng tự suy nghĩ, tự hành động và tự chịu trách nhiệm mà không phụ thuộc, ỷ lại vào người khác. Người có tính tự lập luôn chủ động trong học tập, công việc và các mối quan hệ xã hội. Ở tuổi trẻ – giai đoạn đẹp nhất nhưng cũng nhiều thử thách nhất – tự lập chính là bước đầu tiên đánh dấu sự trưởng thành.


Trước hết, sự tự lập giúp người trẻ phát huy năng lực tiềm ẩn của bản thân. Khi không còn dựa dẫm vào gia đình hay người khác, ta buộc phải tự tìm cách giải quyết vấn đề. Chính quá trình ấy rèn luyện tư duy, bản lĩnh và sự sáng tạo. Thực tế cho thấy nhiều bạn trẻ Việt Nam đi du học từ rất sớm đã phải tự chăm lo cuộc sống, tự quản lí tài chính, tự học tập trong môi trường mới. Nhờ vậy, họ trưởng thành nhanh chóng, tự tin và độc lập hơn. Hay như Bill Gates – khi còn trẻ đã mạnh dạn rời giảng đường đại học để theo đuổi đam mê công nghệ. Chính tinh thần tự lập, dám chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình đã giúp ông xây dựng nên tập đoàn Microsoft nổi tiếng toàn cầu.


Bên cạnh đó, tự lập giúp con người có ý thức trách nhiệm cao hơn. Khi một quyết định do chính mình đưa ra, ta phải sẵn sàng chấp nhận kết quả của nó. Điều này rèn luyện sự chín chắn và bản lĩnh. Thomas Edison là minh chứng rõ ràng cho tinh thần ấy. Ông từng thất bại hàng nghìn lần trước khi phát minh ra bóng đèn điện, nhưng không đổ lỗi cho hoàn cảnh hay bỏ cuộc. Ông kiên trì làm lại từ đầu, bởi ông hiểu rằng thành công chỉ đến với những người không ngại khó khăn. Chính tinh thần tự lập và kiên định ấy đã làm nên một nhà phát minh vĩ đại.


Không chỉ vậy, tự lập còn giúp tuổi trẻ khẳng định giá trị bản thân trong xã hội. Những người chủ động, độc lập luôn được tin tưởng và tôn trọng. Trong thực tế, nhiều bạn trẻ khởi nghiệp từ hai bàn tay trắng, tự xây dựng thương hiệu riêng bằng sự nỗ lực của mình. Dù thành công hay thất bại, họ vẫn nhận được sự trân trọng vì dám nghĩ, dám làm và dám chịu trách nhiệm.


Tuy nhiên, hiện nay vẫn còn một bộ phận bạn trẻ sống phụ thuộc vào cha mẹ, thiếu kĩ năng sống cơ bản, ngại va chạm và sợ thất bại. Sự bao bọc quá mức có thể khiến người trẻ thiếu bản lĩnh khi bước ra đời. Nếu không rèn luyện tính tự lập từ sớm, họ sẽ khó thích nghi với những thử thách của cuộc sống hiện đại đầy cạnh tranh.


Vì vậy, mỗi bạn trẻ cần bắt đầu rèn luyện tính tự lập từ những việc nhỏ: tự sắp xếp thời gian học tập, tự quản lí chi tiêu, tự đưa ra quyết định phù hợp. Hãy mạnh dạn bước ra khỏi “vùng an toàn”, dám trải nghiệm và chấp nhận sai lầm để trưởng thành. Gia đình và nhà trường cũng nên tạo điều kiện để người trẻ được tự suy nghĩ và tự chịu trách nhiệm, thay vì làm thay mọi việc.


Tóm lại, sự tự lập có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với tuổi trẻ. Nó giúp con người phát triển năng lực, rèn luyện trách nhiệm, xây dựng bản lĩnh và khẳng định giá trị bản thân. Khi biết tự mình bước đi, tuổi trẻ mới thực sự trưởng thành và đủ mạnh mẽ để chinh phục ước mơ. Vì vậy, hãy tập sống tự lập ngay từ hôm nay, bởi tương lai chỉ thuộc về những người dám tự đứng trên đôi chân của chính mình.



Câu 1

Nhân vật trữ tình trong bài thơ là "ta" - người đưa tiễn.

Câu 2

Cuộc chia tay không xác định không gian. Thời gian là trong chiều hôm nay.

Câu 3

- hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường là kết hợp từ bất bình thường: "đầy hoàng hôn trong mắt"; " đầy" (tính từ): ở trạng thái không còn chứa thêm được nữa, có nhiều và khắp cả “hoàng hôn" chỉ thời điểm mặt trời lặn, ánh sáng yếu ớt và mở dần.

Tác giả đã để cho hoàng hôn rộng lớn, man mác buồn đong đầy đôi mắt của người ra đi.

- Tác dụng: góp phần thể hiện một cách kín đáo tâm trạng của người li khách; thể hiện nỗi buồn man mác vấn vương của li khách một cách đầy lãng mạn; cho ta thấy dường như con người đang cố gắng dùng lí trí kìm nén những xúc cảm trong lòng mình; gợi ra khung cảnh những cuộc chia li thời cổ, góp phần thổi vào câu thơ hơi thở Đường thi.

Câu 4

Hình ảnh "tiếng sóng" xuất hiện trong hai câuthơ:

“Đưa người, ta không đưa qua sông,

Sao có tiếng sóng ở trong lòng?”

  • "Tiếng sóng" trong lòng tượng trưng cho tâm trạng xáo động, bâng khuâng, lưu luyến và vấn vương cùng nỗi buồn man mác khó tả tựa như những lớp sóng đang trào dâng vô hồi vô hạn trong lòng người tiền đưa.
  • Gợi ra khung cảnh những cuộc chia li thời cổ.

Góp phần thổi vào câu thơ hơi thở Đường thi.

Câu 5 (1,0 điểm).

- Thông điệp ý nghĩa nhất đối với em: Lí trí và tình cảm có mối quan hệ chặt chẽ, nhưng trong nhiều tình huống, lí trí và tình cảm không thống nhất, khiến con người sẽ hành động, cư xử theo các cách khác nhau,

Câu 1:

Bài thơ “Những giọt lệ” của Hàn Mặc Tử là tiếng khóc đau đớn, xé lòng của một tâm hồn khao khát yêu thương nhưng lại phải đối diện với bi kịch chia lìa và cô đơn. Ngay từ những câu thơ mở đầu, hàng loạt câu hỏi tu từ dồn dập: “Bao giờ tôi chết đi?”, “Bao giờ tôi hết được yêu vì?” đã thể hiện nỗi giằng xé, bế tắc đến cực độ của nhân vật trữ tình. Đó là nỗi buồn khi hoàn cảnh nghiệt ngã khiến thi sĩ không thể đáp lại trọn vẹn tình cảm của những người yêu quý mình. Tiếp đến là nỗi đau mất mát khi người thương rời xa: “Người đi, một nửa hồn tôi mất”, câu thơ như một lời tuyệt vọng, diễn tả cảm giác tâm hồn bị chia cắt, trống rỗng. Không chỉ đau vì tình yêu tan vỡ, nhà thơ còn chìm trong nỗi cô đơn, bơ vơ giữa cuộc đời: “Tôi vẫn còn đây hay ở đâu?”. Hình ảnh “bông phượng nở trong màu huyết” và “những giọt châu” giàu tính tượng trưng, gợi liên tưởng đến máu và nước mắt, làm nổi bật bi kịch nội tâm sâu sắc. Với ngôn ngữ tinh tế, giàu nhạc tính, hình ảnh mang màu sắc tượng trưng và giọng điệu trầm buồn, tha thiết, bài thơ đã khắc họa chân thực một tâm hồn yêu tha thiết nhưng chịu nhiều bất hạnh, qua đó thể hiện khát khao sống, khát khao yêu mãnh liệt của thi sĩ.

Câu 2:

Trong hành trình sống của mỗi con người, khó khăn và thử thách là điều không thể tránh khỏi. Có người chọn cách lùi bước khi gặp trở ngại, nhưng cũng có người kiên cường vượt lên để chạm tới ước mơ. Điều làm nên sự khác biệt ấy chính là ý chí và nghị lực. Vì vậy, ý chí và nghị lực giữ vai trò vô cùng quan trọng trong cuộc sống của mỗi chúng ta.


Ý chí là sức mạnh tinh thần giúp con người xác định mục tiêu rõ ràng và quyết tâm theo đuổi mục tiêu đó đến cùng. Nghị lực là sự bền bỉ, kiên trì, không chùn bước trước khó khăn, thất bại. Nếu ý chí là ngọn lửa khơi dậy khát vọng thì nghị lực chính là nhiên liệu giúp ngọn lửa ấy cháy bền lâu. Người có ý chí và nghị lực luôn giữ vững niềm tin, dám đương đầu với thử thách, không dễ dàng bỏ cuộc dù con đường phía trước còn nhiều gian nan.


Trong thực tế cuộc sống, ý chí và nghị lực được thể hiện qua những hành động cụ thể. Đó là sự chăm chỉ học tập của một học sinh dù hoàn cảnh gia đình khó khăn; là sự nỗ lực luyện tập không ngừng của một vận động viên để đạt thành tích cao; là tinh thần dám đứng lên sau những lần vấp ngã. Người có nghị lực không sợ thất bại, bởi họ hiểu rằng thất bại chỉ là bước đệm dẫn tới thành công. Họ cũng không để những lời chê bai, nghi ngờ làm lung lay quyết tâm của mình, mà biết biến áp lực thành động lực để cố gắng hơn.


Vai trò của ý chí và nghị lực vô cùng to lớn. No giúp con người không gục ngã trước nghịch cảnh. Nick Vujicic – sinh ra không có tay chân – từng rơi vào tuyệt vọng, nhưng nhờ nghị lực phi thường, anh đã vượt qua mặc cảm, trở thành diễn giả nổi tiếng, truyền cảm hứng sống tích cực cho hàng triệu người trên thế giới. Hay Thomas Edison đã thất bại hàng ngàn lần trước khi phát minh ra bóng đèn điện. Nếu không có ý chí kiên định và nghị lực bền bỉ, ông đã không thể tạo nên một phát minh làm thay đổi cuộc sống nhân loại. Bên cạnh đó, ý chí còn là chìa khóa dẫn đến thành công, giúp con người kiên trì theo đuổi mục tiêu lâu dài. Không có thành công nào đến dễ dàng; mọi thành quả đều là kết tinh của sự cố gắng không ngừng. Hơn nữa, ý chí và nghị lực còn giúp mỗi người trở nên mạnh mẽ, bản lĩnh, tự tin hơn, từ đó hoàn thiện nhân cách và đóng góp tích cực cho xã hội.


Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện nay vẫn còn không ít người sống thiếu mục tiêu, dễ nản lòng, sợ khó, sợ khổ. Họ dễ dàng buông xuôi khi gặp trở ngại và thường đổ lỗi cho hoàn cảnh. Lối sống ấy khiến con người ngày càng thụ động, đánh mất cơ hội phát triển bản thân. Thực tế cho thấy, nếu không có ý chí, con người rất dễ bị cuốn theo những cám dỗ, những thú vui tạm thời mà quên đi mục tiêu lâu dài của mình.


Vậy làm thế nào để rèn luyện ý chí và nghị lực? Trước hết, mỗi người cần xác định cho mình một mục tiêu rõ ràng, phù hợp với khả năng và hoàn cảnh. Nên bắt đầu từ những mục tiêu nhỏ, vừa sức để tạo động lực và niềm tin. Bên cạnh đó, cần rèn luyện tính kỉ luật, tránh trì hoãn công việc, kiên trì thực hiện kế hoạch đã đề ra. Khi gặp thất bại, thay vì chán nản, hãy xem đó là bài học kinh nghiệm để hoàn thiện bản thân. Ngoài ra, việc tìm kiếm những người bạn đồng hành tích cực cũng giúp ta có thêm động lực và sự hỗ trợ trong quá trình phấn đấu.


Y chí và nghị lực là sức mạnh nội tâm giúp con người vượt qua nghịch cảnh và đạt được thành công. Trong một xã hội luôn vận động và cạnh tranh, chỉ những ai kiên định và bền bỉ mới có thể vươn xa. Mỗi chúng ta, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần ý thức rèn luyện bản lĩnh, nuôi dưỡng khát vọng và không ngừng cố gắng để trở thành phiên bản tốt đẹp nhất của chính mình. Bởi chỉ khi có ý chí và nghị lực, con người mới thực sự làm chủ cuộc đời và chạm tới những ước mơ cao đẹp.



1. Ảnh hưởng của chế độ thực dân đối với Đông Nam Á
  • Chính trị: Các nước Đông Nam Á mất độc lập, bị biến thành thuộc địa hoặc nửa thuộc địa. Thực dân áp dụng chính sách "chia để trị", xóa tên các quốc gia trên bản đồ thế giới.
  • Kinh tế: Nền kinh tế bị biến thành nơi cung cấp nguyên liệu thô và tiêu thụ hàng hóa cho chính quốc, kìm hãm sự phát triển công nghiệp bản địa, dẫn đến sự nghèo nàn, lạc hậu.
  • Xã hội: Phân hóa giai cấp sâu sắc, xuất hiện các tầng lớp mới (tư sản, tiểu tư sản, công nhân) bên cạnh giai cấp phong kiến cũ. Mâu thuẫn dân tộc gay gắt giữa nhân dân bản địa và thực dân.
  • Văn hóa - Giáo dục: Văn hóa truyền thống bị xói mòn, các hủ tục tệ nạn lan tràn. Hệ thống giáo dục thực dân được thiết lập nhằm mục đích nô dịch, tạo ra tầng lớp trí thức phục vụ bộ máy cai trị. 
2. Liên hệ thực tế ở Việt Nam
  • Chính trị - Chia rẽ: Pháp chia Việt Nam thành 3 kỳ (Bắc Kỳ - bảo hộ, Trung Kỳ - nửa bảo hộ, Nam Kỳ - thuộc địa) với 3 chế độ cai trị khác nhau nhằm phá vỡ khối đại đoàn kết dân tộc.
  • Kinh tế - Lệ thuộc: Kinh tế Việt Nam phát triển thiếu cân đối, lệ thuộc nặng nề vào Pháp. Các ngành công nghiệp nặng không được phát triển, tập trung khai thác mỏ và đồn điền cao su.
  • Xã hội - Bần cùng hóa: Phần lớn nhân dân bị bóc lột nặng nề, lâm vào cảnh nghèo khổ, bần cùng. Tuy nhiên, sự xuất hiện của công nhân và trí thức mới tạo tiền đề cho các phong trào yêu nước theo khuynh hướng mới.
  • Văn hóa - Nô dịch: Chính sách ngu dân, khuyến khích các tệ nạn như cờ bạc, hút thuốc phiện, làm suy yếu giống nòi và văn hóa dân tộc. 

Quá trình thực dân phương Tây xâm lược các nước Đông Nam Á hải đảo:

- Phi-lip-pin: giữa thế kỉ XVI, Phi-lip-pin bị thực dân Tây Ban Nha xâm lược và thống trị. Sau cuộc chiến tranh Mỹ - Tây Ban Nha(1898), Phi-lip-pin trở thành thuộc địa của Mỹ. 

- In-đô-nê-xi-a: cuối thế kỉ XVI, thực dân Hà Lan bắt đầu quá trình xâm nhập In-đô-nê-xi-a. Đến giữa thế kỉ XIX, trải qua các cuộc cạnh tranh quyết liệt với Bồ Đào Nha, Hà Lan hoàn thành việc kiểm soát nước này. 

- Ma-lai-xi-a, Xing-ga-po, Bru-ney: đầu thế kỉ XX, toàn bộ lãnh thổ của Ma-lai-xi-a, Xing-ga-po, Bru-ney rơi vào tay người Anh với nhiều hình thức cai trị khác nhau.

Câu 1:

Nhà văn Nga Sê-khốp từng được mệnh danh là “bậc thầy phẫu thuật tâm hồn”, bởi ông có khả năng bóc tách những góc khuất tinh vi nhất trong nhân cách con người. Nhân vật anh gầy trong truyện ngắn Anh béo và anh gầy chính là một điển hình như thế. Ban đầu, anh gầy xuất hiện với vẻ ngoài lam lũ nhưng thái độ lại thân tình, cởi mở, cư xử bình đẳng với người bạn cũ từ thuở thiếu thời. Anh gọi bạn bằng tên riêng, kể chuyện xưa, giới thiệu vợ con một cách tự nhiên, cho thấy tình bạn trong sáng, không bị chi phối bởi danh lợi. Tuy nhiên, khi biết anh béo là viên chức bậc ba, anh gầy lập tức thay đổi thái độ một cách đột ngột và phản cảm. Từ sự chân thành ban đầu, anh trở nên tái mét, khúm núm, lời nói đầy cung kính nịnh bợ với những cách xưng hô như “bẩm quan trên”, “quan lớn”. Sự thay đổi ấy không chỉ khiến anh gầy đánh mất nhân cách mà còn làm tình bạn bị bóp méo, thậm chí bị xúc phạm. Qua nhân vật này, Sê-khốp phê phán gay gắt thói nịnh hót, sùng bái quyền lực – một căn bệnh tinh thần phổ biến trong xã hội đương thời. Anh gầy không chỉ đáng trách mà còn đáng thương, bởi chính sự tự ti và lệ thuộc vào địa vị đã biến anh thành kẻ nô lệ tinh thần, đánh mất lòng tự trọng và giá trị con người.. Qua hình tượng anh gầy, Sê-khốp không chỉ phê phán thói sùng bái địa vị mà còn gửi gắm lời cảnh tỉnh sâu sắc: khi con người đặt quyền lực lên trên nhân cách, họ sẽ tự biến mình thành kẻ nhỏ bé và đáng thương ngay trong chính mối quan hệ tưởng chừng bình đẳng nhất.

Câu 2:

Cùng đứng trước một thực tại, có người chỉ nhìn thấy khó khăn, có người lại nhận ra cơ hội ẩn sâu bên trong. Câu nói “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng” đã gợi ra một triết lí sâu sắc về cách nhìn nhận vấn đề trong cuộc sống. Trước hết, cần hiểu rằng “bụi hồng có gai” tượng trưng cho những nghịch cảnh, thử thách không thể tránh khỏi; còn “hoa hồng” là những giá trị tích cực, những cơ hội và hi vọng mà hoàn cảnh ấy mang lại. Ý kiến trên khẳng định: thái độ sống và góc nhìn của con người có vai trò quyết định trong việc biến khó khăn thành động lực hay biến khó khăn thành gánh nặng.

Cách nhìn nhận vấn đề chính là thái độ tinh thần trước hoàn cảnh. Khi đứng trước cùng một thực tế, có người chỉ nhìn thấy mặt tiêu cực để than trách, oán giận; nhưng cũng có người nhận ra những điểm tích cực để nuôi dưỡng niềm tin và tìm lối đi phù hợp. Bụi hồng có gai là hình ảnh ẩn dụ cho những khó khăn, trở ngại tất yếu trong đời sống. Hoa hồng tượng trưng cho những giá trị tốt đẹp, cơ hội và thành quả. Lựa chọn phàn nàn hay trân trọng không làm thay đổi bản chất sự việc, nhưng lại quyết định cách con người sống cùng nó.

Trong thực tế, rất nhiều tấm gương đã chứng minh sức mạnh của cách nhìn tích cực. Nick Vujicic – người sinh ra không có tay chân – hoàn toàn có thể chìm trong mặc cảm và tuyệt vọng. Thế nhưng, anh lựa chọn nhìn cuộc đời như “bụi gai có hoa hồng”: khiếm khuyết cơ thể không ngăn cản khát vọng sống, học tập và cống hiến. Chính góc nhìn ấy đã giúp Nick trở thành diễn giả truyền cảm hứng cho hàng triệu người trên thế giới. Tương tự, trong đời sống học đường, không ít học sinh từng thất bại trong những kỳ thi quan trọng. Có người buông xuôi, cho rằng bản thân kém cỏi; nhưng cũng có người coi đó là bài học để điều chỉnh phương pháp học tập, từ đó vươn lên mạnh mẽ hơn. Thực tế cho thấy, thành công không chỉ đến từ năng lực mà còn bắt nguồn từ cách con người nhìn nhận thất bại.Việc lựa chọn cách nhìn nhận vấn đề giữ vai trò quyết định trong cách con người ứng xử trước hoàn cảnh sống. Một góc nhìn tích cực, tỉnh táo giúp con người không bị khuất phục trước nghịch cảnh mà biết biến khó khăn thành cơ hội để trưởng thành. Khi đối diện với thất bại, nếu chỉ nhìn thấy mất mát và bế tắc, con người dễ rơi vào chán nản, buông xuôi; ngược lại, nếu biết nhìn nhận thất bại như một bài học cần thiết, họ sẽ có thêm động lực để điều chỉnh bản thân và tiếp tục tiến lên. Như vậy, cách nhìn nhận không chỉ chi phối cảm xúc mà còn định hướng hành động và tương lai của mỗi cá nhân.


Không chỉ mang ý nghĩa cá nhân, cách nhìn nhận vấn đề đúng đắn còn có vai trò quan trọng trong đời sống xã hội. Trong những hoàn cảnh chung như thiên tai, dịch bệnh hay khủng hoảng, thái độ nhìn nhận của con người quyết định mức độ đoàn kết và khả năng vượt qua thử thách của cộng đồng. Khi mỗi cá nhân lựa chọn nhìn nhận khó khăn bằng tinh thần trách nhiệm và sẻ chia, xã hội sẽ hình thành sức mạnh tập thể, từ đó giảm thiểu tổn thất và nhanh chóng ổn định lại cuộc sống. Trái lại, cách nhìn phiến diện, bi quan hoặc đổ lỗi có thể làm gia tăng mâu thuẫn, khiến khó khăn trở nên trầm trọng hơn.


Thực tế đời sống đã chứng minh rõ điều đó. Trong các đợt thiên tai tại miền Bắc, nhiều người dân dù mất mát lớn nhưng vẫn giữ thái độ bình tĩnh, tin tưởng và sẵn sàng giúp đỡ nhau. Chính cách nhìn nhận tích cực ấy đã giúp họ không gục ngã trước hoàn cảnh mà cùng nhau tái thiết cuộc sống. Bên cạnh đó, không ít tấm gương khởi nghiệp thất bại nhiều lần nhưng vẫn kiên trì theo đuổi mục tiêu, coi thất bại là bước đệm để hoàn thiện bản thân, cuối cùng đạt được thành công. Những dẫn chứng ấy cho thấy: thay đổi hoàn cảnh có thể khó, nhưng thay đổi cách nhìn nhận là điều mỗi người hoàn toàn có thể lựa chọn.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa cách nhìn tích cực và thái độ tự ru ngủ bản thân. Nhìn nhận lạc quan không đồng nghĩa với việc phủ nhận khó khăn hay tô hồng thực tại. Nếu chỉ chăm chú “ngắm hoa hồng” mà bỏ qua “những chiếc gai”, con người sẽ rơi vào ảo tưởng, thiếu chuẩn bị và dễ vấp ngã. Trong đời sống, có những người biện minh cho sự trì trệ của mình bằng suy nghĩ “cứ vui vẻ là đủ”, trong khi không dám đối diện với khuyết điểm cá nhân hay yêu cầu khắc nghiệt của thực tế. Đó không phải là lựa chọn góc nhìn tích cực, mà là sự né tránh trách nhiệm. Một cách nhìn đúng đắn phải bắt đầu từ việc nhận diện rõ khó khăn, sau đó tìm ra giá trị và hướng giải quyết ẩn sau nó.

Bên cạnh đó, cũng cần phê phán lối sống chỉ biết than vãn, đổ lỗi cho hoàn cảnh. Không ít người quen miệng trách gia đình, xã hội, xuất phát điểm mà quên rằng thái độ sống mới là yếu tố quyết định con đường đi xa hay gần. Sự phàn nàn kéo dài không giúp “chiếc gai” biến mất, mà chỉ làm con người đánh mất thời gian, năng lượng và cơ hội. Thái độ tiêu cực, nếu trở thành thói quen, sẽ bào mòn ý chí và làm con người dần đánh mất khả năng vươn lên.

Từ đó có thể thấy, lựa chọn cách nhìn nhận vấn đề chính là lựa chọn cách sống. Một góc nhìn tích cực, tỉnh táo và có trách nhiệm giúp con người giữ được bản lĩnh trước nghịch cảnh, đồng thời khai thác được những giá trị tiềm ẩn trong mỗi thử thách. Cuộc sống không hứa hẹn một con đường bằng phẳng, nhưng luôn dành chỗ cho những ai đủ bình tĩnh để nhìn thấy “hoa hồng” giữa những “bụi gai”. Chính sự lựa chọn ấy làm nên chiều sâu nhân cách và bản lĩnh của mỗi con người trên hành trình trưởng thành.

Câu 1: Thể loại của văn bản trên là Truyện ngắn

Câu 2:

Đoạn văn thể hiện sự thay đổi đột ngột về trạng thái, biểu cảm của gia đình anh gầy  "Anh gầy bỗng dưng tái mét mặt, ngây ra như phỗng đá, nhưng lát sau thì anh ta toét miệng cười mặt mày nhăn nhúm; dường như mắt anh ta sáng hẳn lên. Toàn thân anh ta rúm ró, so vai rụt cổ khúm núm... Cả mấy thứ va-li, hộp, túi của anh ta như cũng co rúm lại, nhăn nhó... Chiếc cằm dài của bà vợ như dài thêm ra; thằng Na-pha-na-in thì rụt chân vào và gài hết cúc áo lại..."

Câu 3:

- Tình huống truyện của văn bản trên: Cuộc gặp gỡ tình cờ giữa hai người bạn cũ ( anh béo và anh gầy) tại sân ga, và từ đó xảy ra sự thay đổi về thái độ đột ngột của anh gầy khi biết địa vị xã hội của anh béo.

- Đây là tình huống truyện mang tính bộc lộ tính cách tạo điều kiện để tác giả phơi bày thói nịnh bợ, xu nịnh quyền thế.

Câu 4:

- Trước khi biết cấp bậc của anh béo, anh gầy có thái độ tự nhiên, thân mật, bình đẳng

+ Anh gầy gọi bạn bằng giọng thân tình "Mi- sa! Bạn từ thuở nhỏ của tôi"

+ Cách nói chuyện cởi mở, gần gũi, kể lại kỉ niệm thời đi học, nhắc đến những biệt danh xưa như " Gê- rô- xtrat", "E- phi- an"

+ Giới thiệu vợ con một cách bình thường, không rụt rè, cho thấy anh coi anh béo là người bạn ngang hàng

- Sau khi biết anh béo là viên chức bậc ba, thái độ của anh gầy thay đổi hoàn toàn, trở nên khúm núm, nịnh bợ, đánh mất nhân cách.

+ Anh gầy "tái mét mặt, ngây ra như phỗng đá", rồi "toét miệng cười mặt mày nhăn nhúm", "toàn thâm rúm ró, so vai rụt cổ"

+ Cách xưng hô đổi sang giọng quan cách" Dạ, bẩm quan trên...", " Quan lớn chiếu cố..."

+ Không chỉ bản thân anh gầy mà cả vợ con cũng trở nên sợ sệt" Chiếc cằm dài của bà vợ như dài thêm ra, thằng Na- pha- na- ni thì rụt chân vào..."

- Sự đối lập giữa hai thái độ làm nổi bật tính cách nô lệ quyền lực, cơ hội, đáng phê phán của anh gầy, đồng thời thể hiện thái độ châm biếm gay gắt của tác giả.

Câu 5:

Truyện phê phán gay gắt thói xu nịnh, trọng danh vị, khinh thường nhân phẩm con người trong xã hội Nga trước Cách mạng, đồng thời bộc lộ thái độ mỉa mai sâu sắc đối với những kẻ đánh mất tình bạn và lòng tự trọng vì quyền lực và địa vị xã hội.



Câu 1:

Bài thơ “Những bóng người trên sân ga” của Nguyễn Bính gây ấn tượng sâu sắc bởi những đặc sắc nghệ thuật tinh tế, góp phần làm nổi bật nỗi buồn chia li mang tính phổ quát của đời người.Sân ga – nơi những chuyến tàu đến rồi đi – từ lâu đã trở thành không gian ám ảnh của chia lìa và ly biệt, và trong “Những bóng người trên sân ga”, Nguyễn Bính đã chạm tới chiều sâu ấy bằng một bút pháp nghệ thuật giản dị mà tinh tế. Đặc sắc trước hết của bài thơ nằm ở việc sử dụng điệp ngữ kết hợp liệt kê. Cụm từ “Có lần tôi thấy” được lặp lại nhiều lần không chỉ tạo nhịp điệu đều đặn cho bài thơ mà còn gợi cảm giác những cuộc chia tay diễn ra liên tiếp, triền miên, như một quy luật khó tránh của đời người. Song song với đó, nhà thơ khéo léo xây dựng hàng loạt hình ảnh chia ly khác nhau: trẻ nhỏ, đôi tình nhân, bạn bè, vợ chồng, mẹ tiễn con, người lữ khách cô đơn…, qua đó mở rộng cảm xúc từ cá nhân sang cộng đồng, biến nỗi buồn riêng thành nỗi buồn nhân thế. Hình ảnh “bóng” được lặp đi lặp lại mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, vừa gợi sự mong manh của con người trước cuộc đời, vừa khắc họa cảm giác cô đơn, trống trải khi chia lìa. Bên cạnh đó, sự đan xen yếu tố tự sự và trữ tình giúp bài thơ mang dáng dấp những câu chuyện đời thường, khiến cảm xúc buồn thương thấm dần, lan tỏa nhẹ nhàng mà bền lâu. Ngôn ngữ thơ mộc mạc, giàu chất khẩu ngữ, giàu hình ảnh đời sống càng làm cho cảm xúc trở nên chân thật, gần gũi. Nhờ những đặc sắc nghệ thuật ấy, bài thơ không chỉ ghi lại những cuộc chia ly nơi sân ga mà còn khắc sâu một nỗi buồn lặng lẽ, ám ảnh về thân phận con người trong hành trình sống và xa cách.

Câu 2:

Nhà thơ Robert Frost từng gửi gắm một triết lí sâu xa về đời người qua hình ảnh lựa chọn con đường trong rừng: “Trong rừng có nhiều lối đi / Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người.” Đằng sau lựa chọn tưởng chừng lặng lẽ ấy là một tuyên ngôn mạnh mẽ về tinh thần chủ động, dám khác biệt và sáng tạo – những phẩm chất quyết định giá trị của mỗi cá nhân trong hành trình sống. Giữa một thế giới ngày càng phẳng, nơi các lối đi được mở sẵn và chuẩn mực thành công dễ bị sao chép, câu thơ của Frost vẫn gợi lên một câu hỏi mang tính thời đại: con người nên sống theo lối mòn hay đủ can đảm tự vạch ra con đường của riêng mình?

Chủ động là lựa chọn lối đi riêng là thái độ sống tỉnh táo, tự ý thức và có trách nhiệm với cuộc đời mình. Đó không phải là sự ngẫu hứng nhất thời, càng không phải là hành động nổi loạn để khác người, mà là quá trình con người suy nghĩ nghiêm túc về năng lực, khát vọng, hoàn cảnh và mục tiêu sống của bản thân. Khi con người chủ động lựa chọn, họ không bị cuốn theo áp lực số đông, không phó mặc tương lai cho sự sắp đặt vô hình của xã hội hay hoàn cảnh. Chính sự chủ động ấy tạo nền tảng cho sáng tạo, bởi chỉ khi dám bước ra khỏi những khuôn mẫu quen thuộc, con người mới có cơ hội tìm ra cách làm mới, cách nghĩ mới và giá trị mới.

Trong đời sống, sáng tạo là nguồn lực âm thầm nhưng bền bỉ thúc đẩy sự tiến bộ. Lịch sử nhân loại cho thấy, những bước phát triển mang tính đột phá đều bắt nguồn từ những con người dám chọn con đường khác. Thomas Edison từng khẳng định rằng thiên tài chỉ có một phần trăm là cảm hứng, còn lại là mồ hôi và sự kiên trì trên con đường chưa ai đi tới. Ông không đi theo những lối mòn sẵn có của khoa học đương thời mà bền bỉ thử nghiệm hàng nghìn lần để tạo ra ánh sáng nhân tạo cho nhân loại. Gần hơn, trong đời sống Việt Nam hiện đại, nhiều người trẻ lựa chọn khởi nghiệp từ những lĩnh vực tưởng chừng rủi ro như nông nghiệp công nghệ cao, giáo dục trực tuyến hay bảo tồn văn hóa bản địa. Họ không chỉ tìm kiếm thành công cá nhân mà còn góp phần giải quyết những vấn đề xã hội theo cách sáng tạo và bền vững.

Ngay trong đời sống thường ngày, tinh thần ấy cũng được thể hiện rõ. Nhiều bạn trẻ không còn mặc định thành công chỉ gắn với đại học danh tiếng hay công việc văn phòng ổn định. Có người chọn khởi nghiệp nông nghiệp sạch, có người theo đuổi nghệ thuật, có người sáng tạo nội dung giáo dục trên nền tảng số để lan tỏa tri thức. Những lựa chọn ấy ban đầu có thể vấp phải hoài nghi, nhưng chính sự chủ động và sáng tạo đã giúp họ tạo ra giá trị cho xã hội và cho chính mình.

Tuy nhiên, lựa chọn lối đi riêng chưa bao giờ là hành trình bằng phẳng. Đi trên con đường ít dấu chân đồng nghĩa với việc chấp nhận cô đơn, nghi ngại và cả thất bại. Thực tế cho thấy không ít người trẻ mang danh “sáng tạo” nhưng lại rơi vào chủ nghĩa khác biệt cực đoan, hành động thiếu cơ sở, thiếu tri thức và trải nghiệm. Khi sáng tạo không gắn với năng lực thực chất và giá trị tích cực, nó dễ trở thành sự lệch chuẩn, thậm chí phản tác dụng. Bên cạnh đó, cũng cần phê phán lối sống an phận, thụ động, chỉ sao chép mô hình thành công của người khác mà không hiểu rõ bản thân. Lối sống ấy tuy an toàn trước mắt nhưng về lâu dài dễ dẫn đến sự mòn mỏi tinh thần và đánh mất ý nghĩa tồn tại cá nhân.

Vì vậy, lựa chọn lối đi riêng và sáng tạo trong cuộc sống cần được đặt trên nền tảng của tri thức, bản lĩnh và trách nhiệm xã hội. Người dám khác không phải là người phủ nhận mọi giá trị đã có, mà là người biết kế thừa, chọn lọc và làm mới những giá trị ấy theo cách phù hợp với thời đại và chính mình. Với thế hệ trẻ hôm nay, khi thế giới biến động nhanh chóng, sáng tạo không còn là lựa chọn, mà trở thành điều kiện tất yếu để thích ứng và phát triển. Người trẻ cần học cách suy nghĩ độc lập, dám thử nghiệm, dám sai và dám đứng dậy sau vấp ngã, bởi chính những trải nghiệm ấy tạo nên chiều sâu nhân cách và năng lực thực sự.

Câu thơ của Robert Frost vì thế không chỉ là lời tự sự của một thi sĩ, mà là lời nhắc nhở bền bỉ dành cho mỗi con người: giá trị của cuộc đời không nằm ở việc ta đi giống bao nhiêu người khác, mà ở chỗ ta đã sống có ý thức và dám chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình đến đâu. Trong khu rừng rộng lớn của cuộc sống, con đường ít dấu chân người tuy gập ghềnh, nhưng chính nó mở ra khả năng để con người khẳng định bản thân, sáng tạo không ngừng và để lại dấu ấn riêng trong dòng chảy thời gian.