VŨ THANH BÌNH
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Bài làm
Bài thơ “Những giọt lệ” của Hàn Mặc Tử là tiếng lòng đau đớn, tuyệt vọng của cái tôi trữ tình trước bi kịch tình yêu tan vỡ. Ngay từ những câu thơ mở đầu, nhà thơ đã liên tiếp đặt ra những câu hỏi tu từ: “Trời hỡi, bao giờ tôi chết đi?”, “Bao giờ tôi hết được yêu vì…”. Điệp cấu trúc “bao giờ” kết hợp với câu hỏi tu từ đã diễn tả nỗi đau dồn nén đến tột cùng, khi yêu thương trở thành nguồn cơn của khổ đau. Hình ảnh “mặt nhựt tan thành máu”, “khối lòng tôi cứng tợ si” mang sắc thái tượng trưng, gợi cảm giác rạn vỡ, tổn thương sâu sắc trong tâm hồn. Đặc biệt, câu thơ “Người đi, một nửa hồn tôi mất” là một ẩn dụ đầy ám ảnh, cho thấy sự gắn bó tuyệt đối trong tình yêu; khi người yêu rời xa, cái tôi trữ tình như đánh mất chính mình. Ở khổ cuối, những câu hỏi dồn dập: “Tôi vẫn còn đây hay ở đâu?”, “Ai đem bỏ tôi dưới trời sâu?” thể hiện trạng thái hoang mang, lạc lõng giữa không gian mênh mang. Giọng điệu thống thiết, hình ảnh giàu tính biểu tượng cùng cảm xúc mãnh liệt đã làm nổi bật phong cách thơ Hàn Mặc Tử: dữ dội, cực đoan mà chân thành. Qua đó, bài thơ không chỉ nói về nỗi đau tình yêu mà còn bộc lộ bi kịch tâm hồn của một thi sĩ luôn khát khao yêu và được yêu đến cháy bỏng.
Câu 2: Bài làm
Trong cuộc đời mỗi người đều có vô vàn khó khăn và thử thách đòi hỏi chúng ta cần phải vượt qua. Những thử thách đó như một phép thử để chúng ta có động lực rèn luyện và phát triển bản thân. Để chiến thắng được những thử thách đó đòi hỏi mỗi người cần phải có một ý chí vững chắc cũng như nghị lực vượt qua mọi khó khăn trong cuộc sống.
Nghị lực sống của mỗi người có lẽ chính là bản lĩnh cố gắng vượt qua những thử thách, khó khăn. Để có được nghị lực chúng ta cũng cần phải trải qua quá trình rèn luyện vất vả, trau dồi thường xuyên để hình thành nên nghị lực và sự quyết tâm vượt qua khó khăn. Chúng ta cần phải dùng sự nỗ lực của bản thân, không dựa dẫm vào người khác, nỗ lực hết mình để đạt được mục tiêu đã đề ra. Nghị lực sống của mỗi người được biểu hiện rất thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày. Nó đơn giản chỉ là khi chúng ta đặt ra mục tiêu và nhất định phải hoàn thành. Đâu đó trong cuộc sống chúng ta sẽ luôn gặp được nhiều tấm gương về nghị lực vươn lên được thấy xã hội ngợi ca hàng ngày.
Trong cuộc sống, thất bại là điều không thể tránh khỏi. Tuy nhiên, điều quan trọng không phải là ta đã ngã bao nhiêu lần, mà là sau mỗi lần vấp ngã, ta có đủ can đảm để đứng dậy hay không. Ý chí giúp con người giữ vững niềm tin, còn nghị lực giúp họ hành động để biến niềm tin ấy thành hiện thực. Thực tế đã chứng minh rằng nhiều người thành công không phải vì họ xuất phát ở vạch đích thuận lợi, mà bởi họ sở hữu tinh thần bền bỉ và quyết tâm mạnh mẽ. Một học sinh có thể không thông minh vượt trội, nhưng nếu chăm chỉ, kiên trì học tập, em vẫn có thể đạt kết quả cao. Một người sinh ra trong hoàn cảnh khó khăn, nếu không tự ti, không đầu hàng số phận, vẫn có thể xây dựng cuộc sống tốt đẹp hơn. Ngược lại, nếu thiếu ý chí, con người dễ rơi vào tâm lý chán nản, bỏ cuộc giữa chừng, sống phụ thuộc và không dám theo đuổi ước mơ. Khi đó, dù có tài năng hay điều kiện thuận lợi, họ cũng khó đạt được thành tựu bền vững. Minh chứng quan trọng có thể thấy Lê Thanh Thúy, một cô gái lạc quan và yêu đời, đã đối mặt với căn bệnh ung thư và cái chết một cách mạnh mẽ và kiên định. Thay vì chìm đắm trong sự đau khổ, cô đã lập nên Quỹ "Ước Mơ của Thúy" để giúp đỡ những người bệnh ung thư khác.
Thế nhưng, không thể phủ nhận rằng trong cuộc sống vẫn luôn có những người không có ý chí phấn đấu và không biết vươn lên. Họ sống nhưng chỉ biết mong đợi vào sự may mắn và sự sắp đặt của số phận. Họ chấp nhận đầu hàng với những thử thách mà tạo hóa đã ban cho họ. Những người như thế sẽ tự hủy hoại bản thân mình. Tuy nhiên, ý chí nghị lực không phải là sự cố chấp mù quáng. Nó cần đi cùng với nhận thức đúng đắn và mục tiêu phù hợp.
Như vậy, chúng ta hiểu rằng nghị lực sống là điều rất quan trọng và cần phải có ở mỗi người. Chúng ta cần phải rèn luyện, trau dồi bản thân hằng ngày để có một ý chí vững vàng và nghị lực kiên cường vượt qua những thử thách trong cuộc sống. Đối với thế hệ trẻ hôm nay, ý chí nghị lực càng trở nên quan trọng. Sống trong thời đại nhiều cơ hội nhưng cũng không ít cạnh tranh, nếu không có bản lĩnh và quyết tâm, chúng ta dễ bị cuốn theo những cám dỗ, dễ thỏa hiệp với sự tầm thường.
Câu 1: Những phương thức biểu đạt trong bài thơ trên là: Biểu cảm, tự sự, miêu tả
Câu 2: Đề tài trong bì thơ viết về nỗi đau của tình yêu tan vỡ, sự chia ly làm con người ta rơi vào trạng thái tuyệt vọng
Câu 3: - Hình ảnh mang tính tượng trưng là: "Người đi, một nửa hồn tôi mất"
- Thể hiện sự gắn bó trong tình yêu, nỗi đau chia ly dữ dội, như bj tước đoạt sự sống
Câu 4: Biện pháp câu hỏi tu từ được sử dụng "Tôi vẫn còn ở đây hay ở đâu?
Ai đem bỏ tôi...
Sao bóng phượng..."
- Tác dụng:
+ Tăng tính nhịp điệu giúp câu thơ trở nên sinh động
+ Nhấn mạng trạng thái hoang mang, tâm lí bất ổn. Cho thấy cảm giác bị bỏ rơi, cô độc giữa không gian rộng lớn
+ Tác giả bày tỏ sự cảm thông trước số phân chia lìa của tình yêu
Câu 5: - Cấu tứ trong bài thơ mở đầu là những câu hỏi đầy ám ánh về cái chết và sự đau đớn. Tiếp theo là nỗi đau chia ly khi người đi. Cuối cùng là tâm trạng hoang mang, lạc lõng mất phương hướng
- Thể hiện rõ phong cách thơ mãnh liệt, dữ dội giàu hình ảnh tượng tượng trưng và sắc thái bi thương
Câu 1:
Bài làm
Nhân vật anh gầy trong truyện ngắn Anh béo và anh gầy của nhà văn Nga Sê-khốp là hình ảnh tiêu biểu cho kiểu người nhỏ bé, hèn nhát và lệ thuộc vào quyền lực trong xã hội. Khi mới gặp lại bạn cũ, anh gầy tỏ ra vui mừng, thân mật, nói năng tự nhiên và coi trọng tình bạn. Thế nhưng, ngay khi biết anh béo giữ chức vụ cao trong bộ máy nhà nước, thái độ của anh gầy lập tức thay đổi. Anh trở nên khúm núm, sợ sệt, liên tục cúi đầu, xưng hô kiểu bề tôi, lời nói đầy vẻ nịnh nọt. Sự thay đổi đột ngột ấy cho thấy anh gầy đã đặt địa vị xã hội lên trên tình cảm con người, tự biến mình thành kẻ thấp kém trước quyền lực. Qua nhân vật này, Sê-khốp đã phê phán sâu sắc thói sùng bái chức quyền, tâm lí nô lệ tinh thần và sự tha hóa nhân cách của con người trong xã hội Nga đương thời. Anh gầy không chỉ là đối tượng châm biếm mà còn là nhân vật đáng thương, bởi anh đã đánh mất lòng tự trọng, đánh mất sự bình đẳng vốn có giữa con người với con người.
Câu 2:
Bài làm
Trong cuộc sống, mỗi con người đều phải đối diện với những khó khăn, thử thách và cả những điều không như ý muốn. Trong cùng một hoàn cảnh, có người chỉ nhìn thấy thất vọng, buồn phiền, nhưng cũng có người lại tìm ra niềm vui và hy vọng. Bởi vậy, có ý kiến cho rằng: “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng.” Ý kiến ấy đã gợi ra một bài học sâu sắc về việc lựa chọn cách nhìn nhận vấn đề trong cuộc sống.
Việc lựa chọn cách nhìn nhận vấn đề rất quan trọng vì nó quyết định thái độ, hành động và kết quả, giúp chúng ta đối mặt thử thách bằng cái nhìn tích cực, toàn diện, tránh thiên vị để đưa ra quyết định đúng đắn, xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và tạo ra cuộc sống ý nghĩa hơn, thay vì chỉ đổ lỗi cho hoàn cảnh, cho thấy con người có quyền tự chủ trong suy nghĩ để làm chủ số phận. Câu nói sử dụng hình ảnh . “Bụi hồng có gai” tượng trưng cho những điều tốt đẹp nhưng vẫn tồn tại khó khăn, trở ngại; còn “bụi gai có hoa hồng” lại thể hiện việc trong gian khó vẫn ẩn chứa những giá trị tích cực. Cùng một sự vật, hiện tượng nhưng cách nhìn khác nhau sẽ tạo ra cảm xúc và thái độ sống khác nhau. Nếu chỉ chăm chăm nhìn vào “gai”, con người dễ rơi vào tâm lí bi quan, chán nản và than phiền. Ngược lại, nếu biết trân trọng “hoa hồng”, ta sẽ có thêm niềm tin, động lực để vượt qua thử thách.
Cách nhìn nhận vấn đề có ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng cuộc sống của mỗi người. Một học sinh gặp điểm số không như mong muốn có thể buồn bã, trách móc hoàn cảnh hoặc bản thân. Tuy nhiên, nếu nhìn tích cực, đó lại là cơ hội để nhận ra thiếu sót, cố gắng hơn trong học tập. Một người gặp thất bại trong công việc nếu chỉ than vãn sẽ dễ đánh mất ý chí, còn nếu coi đó là bài học quý giá thì thất bại sẽ trở thành bước đệm cho thành công. Rõ ràng, thái độ sống lạc quan giúp con người vững vàng hơn trước sóng gió cuộc đời.
Đáng buồn là vẫn có một số người luôn có cách nhìn tiêu cực, bị động phiến diện, chỉ tập trung vào mặt hạn chế dẫn tới bế tắc thiếu động lực .Tuy nhiên, nhìn nhận tích cực không có nghĩa là né tránh hay phủ nhận khó khăn. “Gai” vẫn tồn tại và đôi khi rất đau đớn. Điều quan trọng là ta dám đối diện với nó bằng tinh thần bình tĩnh, chủ động và niềm tin vào những giá trị tốt đẹp phía trước. Sự lạc quan đúng đắn sẽ giúp con người không ngừng vươn lên, hoàn thiện bản thân và sống có ý nghĩa hơn.
Như vậy, câu nói trên đã khẳng định rằng lựa chọn cách nhìn nhận vấn đề chính là lựa chọn thái độ sống của mỗi người. Giữa phàn nàn và vui mừng, giữa bi quan và lạc quan, mỗi người đều có quyền lựa chọn. Hãy học cách nhìn thấy “hoa hồng” giữa những “bụi gai” của cuộc đời, bởi chính niềm tin và thái độ tích cực sẽ giúp ta vững bước trên con đường hướng tới hạnh phúc và thành công. Việc lựa chọn cách nhìn nhận vấn đề rất quan trọng vì nó quyết định thái độ, hành động và kết quả, giúp chúng ta đối mặt thử thách bằng cái nhìn tích cực, toàn diện, tránh thiên vị để đưa ra quyết định đúng đắn, xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và tạo ra cuộc sống ý nghĩa hơn, thay vì chỉ đổ lỗi cho hoàn cảnh, cho thấy con người có quyền tự chủ trong suy nghĩ để làm chủ số phận.
Câu 1:
Thể loại của văn bản: Truyện ngắn
Câu 2:
Đoạn văn thể hiện sự thay đổi đột ngột về trạng thái, biểu cảm của gia đình anh gầy: "Anh gầy bỗng dưng tái mét mặt, ngây ra như phỗng đá, nhưng lát sau thì anh ta toét miệng cười mặt mày nhăn nhúm; dường như mắt anh ta sáng hẳn lên. Toàn thân anh ta rúm ró, so vai rụt cổ khúm núm... Cả mấy thứ va-li, hộp, túi của anh ta như cũng co rúm lại, nhăn nhó... Chiếc cằm dài của bà vợ như dài thêm ra; thằng Na-pha-na-in thì rụt chân vào và gài hết cúc áo lại..."
Câu 3:
Tình huống truyện của văn bản là: Cuộc gặp gỡ giữa hai người bạn học cũ vốn dĩ vui mừng nhưng sau khi biết được cấp bậc của người bạn cũ, anh gầy liền tỏ ra sợ hãi, khép nép và khiến cho người bạn cảm thấy xa cách, chán nản.
Câu 4:
Thái độ của anh gầy và anh béo trước và sau khi biết được cấp bậc của anh béo:
+ Trước: Vui vẻ, xởi lởi giới thiệu về gia đình, công việc và cuộc sống của bản thân.
+ Sau: Bất ngờ, rúm ró, khúm núm, khép nép, hành động khuôn phép, xóa đi sự thân mật gần gũi ban đầu khiến cho người bạn cảm thấy e ngại, chán nản.
Câu 5:
Nội dung của văn bản trên là:
-Thông qua cuộc gặp gỡ của hai người bạn cũ lâu ngày không ngày. Những tưởng mối quan hệ gần gũi này sẽ giúp họ có một cuộc trò chuyện vui vẻ, thân mật, nhưng sau khi biết cấp bậc của bạn, anh gầy ngay lập tức thay đổi thái độ thân mật ban đầu bằng sự khúm núm của những kẻ nhát gan, sợ hãi trước quyền uy, khiến cho mối quan hệ giữa hai người trở nên xa cách.
-Thái độ của anh gầy chính là biểu hiện cho nỗi sợ cường quyền của xã hội Nga lúc bấy giờ. Và Sê-khốp đã rất tinh ý, khéo léo khi phát hiện và thể hiện điều đó qua một tình huống truyện giản dị, xen lẫn tiếng cười trào phúng.
Câu 1:
Bài làm
Bài thơ Những bóng người trên sân ga để lại ấn tượng sâu sắc bởi nội dung giàu tính nhân văn và nghệ thuật biểu đạt tinh tế. Trước hết, về nội dung, tác phẩm khắc họa hình ảnh những con người vô danh xuất hiện thoáng qua nơi sân ga một không gian của chia ly và hội ngộ. Những “bóng người” ấy không chỉ là hình ảnh cụ thể mà còn mang ý nghĩa biểu tượng cho kiếp người nhỏ bé, cô đơn và mong manh trong dòng chảy vội vã của cuộc đời. Qua đó, nhà thơ bộc lộ niềm cảm thương sâu sắc trước số phận con người, đồng thời gợi lên nỗi buồn man mác về sự chia xa, mất mát và những điều không thể níu giữ. Bài thơ gây ấn tượng bởi việc sử dụng hình ảnh giàu sức gợi, mang tính ẩn dụ cao. Giọng điệu thơ nhẹ nhàng, chậm rãi, giàu chất suy tư giúp cảm xúc thấm sâu vào lòng người đọc. Bên cạnh đó, ngôn ngữ thơ cô đọng, hàm súc nhưng vẫn giàu sức biểu cảm, khiến mỗi câu thơ như một lát cắt tinh tế của đời sống. Nhờ sự kết hợp hài hòa giữa nội dung và nghệ thuật, những bóng người trên sân ga không chỉ là bức tranh về một không gian quen thuộc mà còn là lời nhắn nhủ đầy ám ảnh về thân phận con người trong cuộc sống hiện đại.
Câu 2:
Bài làm
Nhà thơ Mĩ Robert Frost từng viết: “Trong rừng có nhiều lối đi / Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người.” Hai câu thơ giản dị mà giàu triết lí ấy đã gợi mở một quan niệm sống sâu sắc con người cần chủ động lựa chọn lối đi riêng, dám sáng tạo và khác biệt để khẳng định giá trị bản thân trong cuộc sống.
Lối sống riêng, sáng tạo là cách sống độc đáo, không rập khuôn, luôn tìm tòi, đổi mới để giải quyết vấn đề hiệu quả hơn, mang lại giá trị mới cho bản thân và xã hội, thể hiện sự chủ động, dám nghĩ dám làm, vượt qua giới hạn cũ để không ngừng phát triển. Nó đòi hỏi tư duy độc lập, sự quan sát tinh tế, lòng dũng cảm thử nghiệm và không sợ thất bại, biến cuộc sống trở nên thú vị, hiện đại và ý nghĩa hơn.
Có thể thấy, sáng tạo trong lối sống chính là động lực thúc đẩy sự phát triển của cá nhân và xã hội. Sáng tạo không chỉ thể hiện ở những phát minh lớn lao mà còn hiện diện trong cách suy nghĩ độc lập, cách làm việc linh hoạt và thái độ dám đổi mới. Chính những con người dám đi con đường chưa ai đi, dám nghĩ điều chưa ai nghĩ đã góp phần làm thay đổi diện mạo của thế giới. Lịch sử đã chứng minh, mọi tiến bộ của nhân loại đều bắt nguồn từ tinh thần dấn thân và sáng tạo của con người. Trong đời sống thường ngày, sự sáng tạo giúp con người thích nghi tốt hơn với hoàn cảnh, vượt qua khó khăn và tạo ra giá trị mới cho bản thân và cộng đồng
Đáng buồn là trong xã hội vẫn có những người có lối sống ích kỉ, rập khuôn bảo thủ không có tính đổi mới, phụ thuộc. Lựa chọn lối sống riêng không đồng nghĩa với sống lập dị, cực đoan hay phủ nhận các giá trị chung của xã hội. Con đường “chưa có dấu chân người” mà Robert Frost nói tới là con đường được lựa chọn bằng suy nghĩ chín chắn, ý thức trách nhiệm và mục tiêu tích cực. Sáng tạo cần đặt trên nền tảng của đạo đức, pháp luật và lợi ích cộng đồng.
Đối với thế hệ trẻ hôm nay, việc chủ động lựa chọn lối sống riêng và sáng tạo là yêu cầu tất yếu. Trong xã hội hiện đại, cơ hội và thách thức luôn song hành nếu không có chính kiến, người trẻ dễ bị cuốn theo đám đông, chạy theo những giá trị hào nhoáng, nhất thời. Mỗi người trẻ cần dám ước mơ, dám thử thách bản thân, đồng thời không ngừng học hỏi để biến con đường riêng thành con đường đúng đắn và bền vững.
Như vậy, lời thơ của Robert Frost là lời nhắn nhủ sâu sắc về tinh thần tự chủ và sáng tạo trong cuộc sống. Dám lựa chọn lối đi riêng chính là dám sống là chính mình, dám chịu trách nhiệm với lựa chọn ấy và không ngừng nỗ lực để khẳng định giá trị bản thân. Trong “khu rừng” của cuộc đời với vô vàn lối rẽ, mỗi người hãy đủ bản lĩnh để tìm ra con đường phù hợp nhất, dù con đường ấy chưa in dấu chân ai
Câu 1:
Thể thơ: Thơ bảy chữ
Câu 2:
– Vần được gieo: Vần “ay” trong “bay” – “tay” – “này”.
– Kiểu vần được gieo: Các vần này đều thuộc kiểu vần chân, bên cạnh đó “bay” – “tay” còn thuộc kiểu vần liền, “tay” – “này” thuộc kiểu vần cách.
Câu 3:
– Biện pháp tu từ liệt kê được tác giả sử dụng xuyên suốt trong văn bản khi chỉ ra những cuộc chia ly trong nhiều hoàn cảnh khác nhau.
– Tác dụng: Khắc họa chân thực những cuộc chia ly trong những hoàn cảnh khác nhau, từ đó tô đậm nỗi buồn sâu sắc của những cuộc chia ly trên sân ga
Câu 4:
– Đề tài: Những cuộc chia ly
– Chủ đề: Nỗi buồn của những cuộc chia ly trên sân ga
Câu 5:
– Biểu hiện của yếu tố tự sự trong bài thơ:
+ Nhân vật trữ tình xưng “tôi” đóng vai trò như một nhân chứng trực tiếp quan sát và kể lại những điều tận mắt thấy ở sân ga.
+ Nhân vật trữ tình kể lại những cuộc chia ly trên sân ga. Mỗi cuộc chia ly giống như một lát cắt của một cuốn phim.
+ Trong những cuộc chia ly, có những cảnh có nhân vật, hành động cụ thể, có cảnh có cả lời thoại trực tiếp: “– Mình về nuôi lấy mẹ, mình ơi!”.
– Tác dụng:
+ Tạo tính chân thực, sống động cho văn bản, giúp cho bài thơ không chỉ bộc lộ cảm xúc mà còn trở thành một tấm gương, một thước phim tua chậm, tái hiện lại khung cảnh buồn của những cuộc chia ly ở sân ga.
+ Làm tăng sức gợi hình, gợi cảm cho bài thơ: Yếu tố tự sự giúp người đọc như được tận mắt chứng kiến, trực tiếp lắng nghe những cuộc chia ly ấy, qua đó giúp cho người đọc dễ dàng đồng cảm hơn.
Câu 1
Bài làm
Nhân vật Thứ trong đoạn trích cuối tiểu thuyết "Sống mòn" là hình ảnh điển hình và bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám, người bị hoàn cảnh xã hội bóp nghẹt, dẫn đến bi kịch “sống mòn”. Thứ hiện lên với sự giằng xé nội tâm sâu sắc giữa khát vọng và bất lực. Khi còn trên ghế nhà trường, Thứ nuôi hoài bão cao đẹp là trở thành “một vĩ nhân” đem lại “những sự thay đổi lớn lao” cho xứ sở. Tuy nhiên, hiện thực nghèo khó đã đẩy y vào con đường lùi dần, từ Sài Gòn hăm hở đến Hà Nội còm cõi, và nay là nguy cơ phải “mục ra ở một xó nhà quê”, trở thành kẻ ăn bám bị mọi người và chính bản thân khinh miệt. Thứ ý thức rõ ràng bi kịch của mình, y phẫn uất, muốn cưỡng lại số phận, muốn “đi bất cứ đâu” để thoát khỏi cái chết tinh thần “chết mà chưa sống”. Song, cuối cùng, Thứ lại chấp nhận sự thật cay đắng: y “nhu nhược quá, hèn yếu quá”, “chỉ để mặc con tàu mang đi”. Bi kịch của Thứ không chỉ là thất bại của cá nhân mà còn là lời tố cáo mạnh mẽ xã hội cũ đã thui chột, làm mục ruỗng cả một thế hệ trí thức có tài năng và tâm huyết, biến họ thành những con người sống vô nghĩa như “con trâu” bị sợi dây thừng của thói quen và lòng sợ hãi cột chặt.
Câu 2:
Bài làm
Gabriel Garcia Marquez từng viết: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ”. Lời phát biểu này không chỉ là một nhận định sâu sắc về quy luật cuộc sống mà còn là lời khẳng định đanh thép về vai trò thiết yếu của ước mơ đặc biệt là đối với tuổi trẻ.
Ước mơ, hiểu theo nghĩa rộng nhất, là những khát vọng, mục tiêu tốt đẹp mà con người hướng tới trong tương lai. Đối với tuổi trẻ, ước mơ mang một ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nó là ngọn lửa thổi bùng lên sự sáng tạo, nhiệt huyết và lòng dũng cảm.
Ước mơ là động lực giúp tuổi trẻ vượt qua những khó khăn, thách thức. Nếu cuộc sống là một cuộc hành trình dài đầy chông gai, thì ước mơ chính là bản đồ và nhiên liệu thúc đẩy ta tiến lên. Một người trẻ có ước mơ sẽ không dễ dàng gục ngã trước thất bại, bởi họ biết rằng những vấp ngã đó chỉ là thử thách nhỏ trên con đường chinh phục đỉnh cao đã định. Họ chấp nhận “đánh vật nhau với đất” nhưng không chấp nhận sống mòn hay sống tù đày trong sự tầm thường. Không chỉ vậy, ước mơ giúp tuổi trẻ định hình giá trị và ý nghĩa cuộc sống. Khi ta có một mục tiêu rõ ràng, cuộc sống sẽ không còn vô vị hay trôi dạt. Tuổi trẻ có ước mơ sẽ biết sử dụng năng lượng và thời gian một cách hữu ích, biết từ chối sự “nhu nhược, hèn yếu” của sự an phận thủ thường. Chính ước mơ đã tạo nên những vĩ nhân dám mang “sự thay đổi lớn lao” đến cho xứ sở. Ngược lại, người thiếu ước mơ dễ rơi vào trạng thái "sống mòn", sống mà như đang chết dần chết mòn trong thói quen và sự sợ hãi. Họ sẽ "già đi" trong tâm hồn dù tuổi đời còn rất trẻ. Minh chứng quan trọng có thể thấy Walt Disney, người sáng lập của Disney, đã trải qua tuổi thơ nghèo khó trong một gia đình nông dân, với cha mẹ nghiện rượu và bài bạc. Tuy nhiên, ông đã luôn có đam mê với nghệ thuật vẽ từ khi còn nhỏ, và bất kể khó khăn tài chính, ông đã sáng tạo bằng cách vẽ lên giấy vệ sinh bằng than. Sau này, ông đã trở thành một trong những nhà làm phim hoạt hình nổi tiếng và tạo ra những bộ phim vượt trội.
Để ước mơ không chỉ là ảo vọng, tuổi trẻ cần biến khát vọng thành hành động cụ thể và ý chí kiên cường. Điều này đòi hỏi sự dũng cảm để vượt qua nỗi sợ hãi sự đổi thay, vượt qua sự ngăn cản của hoàn cảnh và chính sự hèn yếu của bản thân mình.
Tuy nhiên, trong thực tế, không ít người trẻ đã đánh mất đi ngọn lửa ước mơ. Họ chấp nhận lối sống thực dụng, an toàn, bị trói buộc bởi những giá trị vật chất ngắn hạn hoặc tâm lí sợ thất bại. Nhiều người từ bỏ ước mơ khi đối diện với hiện thực khắc nghiệt, để mặc "con tàu mang đi" về một "xó nhà quê" tinh thần. Việc ngừng theo đuổi ước mơ chính là tuyên án tử hình cho sự phát triển của bản thân, dẫn đến một cuộc đời thiếu sinh khí, thiếu dấu ấn và cuối cùng là "chết mà chưa sống".
Như vây, ước phải gắn liền với tuổi trẻ vì nó chính là sự sống nguồn động lực giúp chúng ta bước đi trên con đường đời của minh. Hãy dám mơ ước theo đuổi và nắm lấy ước mơ của mình
Câu 1: Điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản là điểm nhìn bên trong
Câu 2: Ước mơ của nhân vật Thứ khi còn ngồi trên ghế nhà trường là những hoài bão cao xa, lớn lao, thoát khỏi sự tầm thường, hèn mọn:
+ Về học vấn và địa vị: Đỗ Thành chung, đỗ Tú tài, vào đại học đường, sang Tây (du học Pháp).
+ Về sự nghiệp và lí tưởng sống: Trở thành một vĩ nhân đem những sự thay đổi lớn lao đến cho xứ sở mình. Y không bao giờ mong làm một ông phán tầm thường.
Câu 3:
-Biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn trích trên là biện pháp tu từ liệt kê : “sẽ mốc lên,sẽ gỉ đi, sẽ mòn,sẽ mục ra”
- Tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê được sử dụng trong đoạn trích trên là:
+ Tăng sức gợi hình gợi cảm tạo sự liên kết cho câu văn
+ Cho thấy cảm giác bế tắc, tuyệt vọng cùng cực của nhân vật trước một tương lai tăm tối, nơi cuộc sống không còn ý nghĩa.
+ Qua đó tác giả muốn bộc lộ sâu sắc bi kịch tinh thần của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám
Câu 4:
- Cuộc sống và con người của nhân vật Thứ:
+ Cuộc sống của Thứ là chuỗi thất bại kéo dài, từ việc không thực hiện được hoài bão đến việc mất kế sinh nhai, phải về quê chịu cảnh thất nghiệp, có nguy cơ "ăn bám vợ".
+ Thứ là người trí thức, có lí tưởng cao đẹp, khát khao làm việc lớn, không chấp nhận cuộc sống tầm thường. Y tự ý thức sâu sắc về sự thất bại và nỗi nhục nhã của mình, khao khát thoát khỏi cảnh "sống mòn” .
- Nhận xét: Nhân vật Thứ là một biểu tượng bi kịch của sự bế tắc xã hội cũ, một người trí thức có lý tưởng nhưng bị hiện thực làm cho suy kiệt, cuối cùng trở nên nhu nhược, bất lực trước số phận, chấp nhận sự hủy hoại tinh thần trong kiếp sống "sống mòn".
Câu 5:
Một triết lí nhân sinh sâu sắc được rút ra từ văn bản là:
- Sống tức là thay đổi, và sự nhu nhược, sợ hãi đổi thay sẽ dẫn đến cái chết tinh thần, tức là "sống mòn".
- Có thể hiểu là hãy sống một cuộc sống có ý nghĩ thay đổi bản thân để trở nên tốt hơn nếu cứ sống mãi một cách vô vị thì sẽ không mang lại giá trị cho bản thân cho xã hội