NGUYỄN BÁ QUÝ
Giới thiệu về bản thân
Phương trình hóa học:
\(CH_2=CH_2+HCl\rightarrow CH_3CH_2Cl\)
Ta có:
\(nC2H5Cl=\frac{25.8}{64,5}=0,4\) mol
→ \(nC2H4=0,\frac{4.100}{80}=0,5\) mol.
→ \(VC2H4=0,5.24,79=12,395\) L.
\(nH2O=0,42\) mol
\(nCO2=0,32\) mol
Ta thấy, \(nCO2<nH2O nCO2<nH2O\)nên hỗn hợp X gồm hai alkane liên tiếp.
Gọi công thức phân tử của 2 alkane liên tiếp là \(Cn‾H2n‾+2CnH2n+2\).
Phương trình hóa học:
\(C_{\overset{\overline}{n}} H_{2 \overset{\overline}{n} + 2} + \left(\frac{3 \overset{\overline}{n} + 1}{2} O\right)_{2} \overset{\overline}{n} \left(C O\right)_{2} + \left(\right. \overset{\overline}{n} + 1 \left.\right) H_{2} O\)
⇒ \(nalkane=nH2O-nCO2=0,42-0,32=0.1\) mol
⇒ \(n‾=\frac{nCO2}{nalkane}=\frac{0.32}{0.1}=3.2\)
⇒ Công thức phân tử của hai hydrocarbon trong hỗn hợp X là \(C3H8\) và \(C4H10\)
(1) CH3-CH2-CH3 + Cl2 (Ánh sáng) → CH3-CH2-CH2Cl + HCl
(2) CH≡CH + 2H2 (Ni, t°, P) → CH3-CH3
(3) CH3-CH=CH2 + HBr → CH3-CHBr-CH3
(4) C6H6 + 3Cl2 (UV, t°) → C6H6Cl6
(5) CH3-CH(OH)-CH3 + CuO (t°) → CH3-CO-CH3 + H2O + Cu
abcd
Câu 1
Bài thơ Những bóng người trên sân ga của Nguyễn Bính gây ấn tượng sâu sắc bởi cả nội dung giàu chất nhân văn lẫn nghệ thuật biểu đạt độc đáo. Trước hết, bài thơ tái hiện một loạt cảnh chia ly nơi sân ga – nơi được xem như điểm giao nhau của những cuộc đời phiêu bạt. Từ hai cô bé, đôi người yêu, vợ chồng trẻ, đến bà mẹ già hay chính người lữ khách cô đơn, mỗi “bóng người” là một câu chuyện nhỏ nhưng đều thấm đẫm nỗi buồn nhân thế. Qua đó, tác giả bộc lộ tấm lòng cảm thông sâu xa với những mảnh đời bất hạnh và nỗi xúc động trước cảnh đời chia phôi muôn thuở. Về nghệ thuật, bài thơ nổi bật với lối trữ tình – tự sự đan xen, đặc biệt là điệp khúc “Có lần tôi thấy…” được lặp lại nhiều lần, tạo nên nhịp điệu đều đặn như những thước phim quay chậm. Hình ảnh thơ giản dị mà giàu sức gợi, gợi lên khung cảnh sân ga vừa quen thuộc vừa ám ảnh. Giọng thơ nhẹ nhàng, tha thiết càng làm nỗi buồn lan tỏa. Tất cả tạo nên một bài thơ thấm đẫm chất trữ tình, giàu giá trị nhân văn và đọng lại trong lòng người đọc niềm xót xa trước những chia ly đời người.
Câu 2
Trong bài thơ The Road Not Taken, nhà thơ Mỹ Robert Frost từng viết: “Trong rừng có nhiều lối đi/ Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người.” Hình ảnh con đường giữa khu rừng là một ẩn dụ đẹp đẽ về lựa chọn của mỗi người trong cuộc sống. Lời thơ gợi suy ngẫm sâu sắc về sự chủ động, dám chọn cho mình một lối đi riêng và tinh thần sáng tạo – những phẩm chất vô cùng quan trọng trong thế giới hiện đại.
Trong cuộc đời, mỗi cá nhân thường đứng trước rất nhiều ngả rẽ. Có những con đường đông người đi, bằng phẳng và an toàn; nhưng cũng có những con đường mới mẻ, ít người lựa chọn, đòi hỏi bản lĩnh và sự dấn thân. Robert Frost chọn “lối đi chưa có dấu chân người”, đó chính là biểu tượng của tinh thần tự chủ và sáng tạo. Sự lựa chọn ấy không chỉ mang tính thách thức mà còn chứa đựng khát vọng khám phá bản thân, vượt qua giới hạn của cái cũ để tìm ra giá trị mới. Trong bối cảnh xã hội thay đổi nhanh chóng, tư duy sáng tạo và khả năng tự định hướng càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết, vì nó giúp con người thích ứng, phát triển và khẳng định bản sắc riêng.
Sự chủ động lựa chọn lối đi riêng trước hết giúp con người nhận thức rõ mục tiêu sống của mình. Khi không bị cuốn theo số đông, ta có cơ hội lắng nghe chính mình, hiểu được điều thật sự phù hợp. Đây cũng là nền tảng để mỗi cá nhân phát huy sở trường, theo đuổi hoài bão và đạt được những thành tựu độc đáo. Lịch sử phát triển của nhân loại đã chứng minh rằng: những người dám đi trên con đường chưa ai đi thường là người tạo ra thay đổi. Từ các nhà khoa học, nghệ sĩ đến những người khởi nghiệp trẻ, thành công của họ luôn bắt đầu bằng một ý tưởng khác biệt và sự kiên quyết bảo vệ lựa chọn của chính mình.
Tuy nhiên, việc chọn lối đi riêng cũng không hề dễ dàng. Con đường ít dấu chân luôn nhiều rủi ro hơn; người đi trước không có để noi theo, thất bại có thể đến bất cứ lúc nào. Chính vì vậy, chủ động và sáng tạo không có nghĩa là liều lĩnh, mà phải dựa trên hiểu biết, năng lực và thái độ nghiêm túc với quyết định của bản thân. Người trẻ càng cần trang bị tri thức, kỹ năng và tinh thần cầu tiến để biến con đường mới trở thành cơ hội thay vì trở thành ngõ cụt. Quan trọng hơn, sáng tạo phải gắn liền với trách nhiệm: trách nhiệm với bản thân, cộng đồng và xã hội.
Như vậy, thông điệp mà Robert Frost gửi gắm vẫn còn nguyên giá trị: mỗi người cần chủ động chọn con đường phù hợp với mình và dũng cảm sáng tạo để khẳng định bản thân. Lối đi riêng không phải để khác người mà để trở thành chính mình trọn vẹn nhất. Trong cuộc sống đầy biến động hôm nay, biết dấn thân, biết tạo nên cái mới chính là điều làm nên giá trị của mỗi con người. Bởi lẽ, chỉ khi ta bước đi trên con đường do chính mình lựa chọn, cuộc đời mới thật sự có ý nghĩa và tương lai mới mở ra những khả năng không giới hạn.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản.
→ Thể thơ lục bát.
Câu 2. Xác định vần và kiểu vần được gieo trong khổ cuối.
Khổ cuối:
“Những chiếc khăn mầu thổn thức bay,
Những bàn tay vẫy những bàn tay,
Những đôi mắt ướt nhìn đôi mắt,
Buồn ở đâu hơn ở chốn này?”
- Vần: “bay – tay – này”
- Kiểu vần: Gieo vần chân, vần liên tiếp (lấy vần ở tiếng cuối dòng 1 → 2 → 4; dòng 3 không bắt vần).
Câu 3. Biện pháp tu từ xuyên suốt bài thơ và tác dụng.
- Biện pháp tu từ chủ đạo: Điệp cấu trúc – điệp từ “Có lần tôi thấy…”
- Tác dụng:
- Tạo nhịp điệu tự sự liên tục, gợi dòng kỉ niệm tuôn chảy.
- Nhấn mạnh tính phổ biến của những cuộc chia ly nơi sân ga.
- Khắc họa nhiều cảnh đời khác nhau, làm nổi bật nỗi buồn chia lìa thấm đượm trong bài thơ.
Câu 4. Đề tài và chủ đề của bài thơ.
- Đề tài: Những cảnh chia ly diễn ra nơi sân ga.
- Chủ đề: Nỗi buồn nhân thế trước những cuộc biệt ly của đời người; sự cảm thông sâu sắc với những phận người phiêu bạt và tình cảm tha thiết trong mỗi cuộc chia tay.
Câu 5. Yếu tố tự sự được thể hiện như thế nào? Tác dụng?
- Yếu tố tự sự thể hiện qua:
- Cách kể của nhân vật trữ tình: “Có lần tôi thấy…”.
- Việc miêu tả từng cảnh tiễn biệt: hai cô bé, đôi yêu nhau, hai chàng trai, vợ chồng, bà mẹ già, người lữ khách…
- Những chi tiết cụ thể mang tính tình huống.
- Tác dụng:
- Làm bài thơ giàu hình ảnh, sinh động như những thước phim liên tiếp.
- Tạo cảm giác chân thực, gần gũi, giúp người đọc đồng cảm sâu sắc với nỗi buồn chia ly.
- Làm nổi bật tư tưởng của bài thơ: cuộc chia ly là nỗi buồn chung của con người, và sân ga trở thành biểu tượng của những đoạn đời chia phôi.
Câu 1
Trong đoạn trích, Thúy Kiều hiện lên như một người phụ nữ giàu tình nghĩa, sâu sắc và đầy đức hi sinh. Trước giờ phút chia tay với Thúc Sinh, Kiều không chỉ buồn bã, bịn rịn mà còn lo lắng cho tương lai của người mình yêu. Những lời dặn dò của nàng vừa thiết tha vừa thấm đượm sự từng trải: “Sao cho trong ấm thì ngoài mới êm”, “Đôi ta chút nghĩa đèo bòng, đến nhà trước liệu nói sòng cho minh”. Qua đó, Kiều bộc lộ sự tinh tế, thấu hiểu đời và biết nghĩ cho hạnh phúc lâu dài của người khác, dù bản thân luôn ở vào cảnh ngộ mong manh, bấp bênh. Đồng thời, Kiều còn thể hiện nhân cách cao đẹp qua sự thủy chung, chân thành trong tình cảm. Dù cuộc đời nhiều dâu bể, nàng vẫn giữ trọn nghĩa tình, mong Thúc Sinh nói rõ mọi chuyện để tránh hiểu lầm và giữ gìn danh dự cho cả hai. Hình ảnh Kiều đứng trước cảnh chia ly càng làm nổi bật thân phận nhỏ bé, cô đơn nhưng vẫn kiên cường và đầy bản lĩnh. Toàn bộ đoạn thơ cho thấy một Thúy Kiều vừa đáng thương vừa đáng trân trọng, tiêu biểu cho vẻ đẹp tâm hồn người phụ nữ trong văn học trung đại.
Câu 2
Trong dòng chảy không ngừng của xã hội hiện đại, lý tưởng sống của thế hệ trẻ trở thành vấn đề nhận được nhiều sự quan tâm. Lý tưởng không phải điều gì quá xa vời mà chính là mục tiêu sống tốt đẹp, là động lực thôi thúc mỗi người phấn đấu và cống hiến. Ở thời đại hội nhập, việc xây dựng lý tưởng sống đúng đắn càng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết đối với thanh niên – lực lượng nòng cốt quyết định tương lai của đất nước.
Trước hết, lý tưởng giúp thế hệ trẻ xác định hướng đi đúng trong cuộc đời. Khi xã hội phát triển nhanh với nhiều trào lưu, giá trị đa dạng, người trẻ càng cần một “kim chỉ nam” để không lạc hướng. Lý tưởng sống lành mạnh sẽ dẫn dắt họ biết mình cần làm gì, phấn đấu vì điều gì và không dễ bị cuốn theo những cám dỗ nhất thời. Một người trẻ có lý tưởng sẽ sống có mục đích, có kế hoạch, từ đó rèn luyện bản thân ngày một tốt hơn.
Không chỉ giúp định hướng, lý tưởng còn là nguồn động lực mạnh mẽ thôi thúc thanh niên vượt qua khó khăn. Trong học tập, công việc hay các mối quan hệ, thử thách luôn hiện hữu. Người trẻ có lý tưởng sẽ biết kiên trì theo đuổi mục tiêu, dám dấn thân và dám chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Chính những con người như vậy mới có thể tạo ra những giá trị bền vững cho bản thân và xã hội. Thực tế đã chứng minh, nhiều bạn trẻ Việt Nam ngày nay đã và đang ghi dấu ấn trong khoa học, công nghệ, khởi nghiệp, hoạt động tình nguyện… Họ mang trong mình một lý tưởng cống hiến mạnh mẽ, làm rạng danh đất nước bằng chính trí tuệ và sự nỗ lực.
Tuy nhiên, bên cạnh những người trẻ sống có hoài bão, vẫn còn một bộ phận thanh niên thiếu định hướng, dễ sa vào lối sống thực dụng, chạy theo vật chất hay những giá trị ảo trên mạng xã hội. Điều đó cho thấy việc xây dựng lý tưởng đúng đắn không phải là điều tự nhiên mà cần sự giáo dục, tự nhận thức và rèn luyện lâu dài. Xã hội hiện đại mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức, đòi hỏi người trẻ phải biết lựa chọn và kiên định với con đường của mình.
Vậy lý tưởng của thế hệ trẻ hôm nay cần hướng đến điều gì? Đó là sự kết hợp hài hòa giữa khát vọng phát triển bản thân và tinh thần trách nhiệm với cộng đồng, đất nước. Người trẻ cần nuôi dưỡng ước mơ lớn, trau dồi tri thức, kỹ năng, sống có hoài bão và dám nghĩ dám làm. Nhưng đồng thời, họ cũng cần biết cống hiến, lan toả những giá trị tích cực, góp phần xây dựng một xã hội văn minh, nhân ái. Một lý tưởng đẹp không chỉ hướng đến bản thân mà còn gắn liền với lợi ích chung của cộng đồng.
Tóm lại, lý tưởng sống có vai trò vô cùng quan trọng đối với mỗi người trẻ trong thời đại mới. Sống có lý tưởng chính là sống có ý nghĩa, có trách nhiệm và biết phấn đấu cho những giá trị tốt đẹp. Thế hệ trẻ hôm nay cần nhận thức rõ điều đó để tự hoàn thiện mình, góp phần tạo dựng một tương lai tươi sáng hơn cho bản thân và cho cả xã hội. Chỉ khi người trẻ mang trong mình những lý tưởng cao đẹp, đất nước mới có thể phát triển bền vững và vươn lên mạnh mẽ trong thế giới đầy biến động.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản.
→ Thể thơ lục bát.
Câu 2. Đoạn trích trên kể về sự việc gì?
→ Đoạn trích kể về cuộc chia ly giữa Thúc Sinh và Thuý Kiều khi Thúc Sinh phải trở về nhà Thúc ông. Hai người quyến luyến, bịn rịn, trao nhau những lời dặn dò trước lúc chia tay.
Câu 3. Xác định và nêu tác dụng biện pháp tu từ trong hai dòng thơ:
“Người về chiếc bóng năm canh,
Kẻ đi muôn dặm một mình xa xôi.”
- Biện pháp tu từ:
- Đối (“Người về” ↔ “Kẻ đi”, “chiếc bóng năm canh” ↔ “muôn dặm một mình”)
- Hình ảnh ẩn dụ – biểu tượng: “chiếc bóng năm canh”, “muôn dặm”.
- Tác dụng:
→ Nhấn mạnh sự chia lìa, cô đơn của đôi lứa mỗi người một ngả; gợi nỗi buồn ly biệt sâu sắc và cảnh ngộ éo le của Kiều – Thúc Sinh.
Câu 4. Cảm hứng chủ đạo trong văn bản trên là gì?
→ Cảm hứng chia ly, thương cảm, xót xa cho tình duyên éo le, đồng thời là tiếng nói trân trọng tình nghĩa thủy chung của con người.
Câu 5. Đặt nhan đề cho đoạn trích và giải thích lí do.
Gợi ý nhan đề:
- “Cuộc chia ly của Thúc Sinh – Thuý Kiều”
hoặc - “Cảnh tiễn biệt”
hoặc - “Nỗi sầu ly biệt”
Lí do:
→ Nhan đề khái quát đúng nội dung đoạn trích: cảnh Thúc Sinh và Thuý Kiều bịn rịn chia tay, bộc lộ tâm trạng đau xót, lời dặn dò tha thiết của hai người trước lúc xa nhau.