TẠ QUỲNH ANH

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của TẠ QUỲNH ANH
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu1

Những bóng người trên sân ga của Nguyễn Bính là một bài thơ giàu cảm xúc, thể hiện rất rõ phong cách trữ tình – dân gian đặc trưng của ông. Nét đặc sắc trước hết nằm ở việc sử dụng yếu tố tự sự, khi nhà thơ xâu chuỗi hàng loạt cảnh chia ly mà “tôi” chứng kiến. Những cuộc tiễn biệt diễn ra với nhiều đối tượng: trẻ nhỏ, người yêu nhau, bạn bè, vợ chồng, mẹ con… tạo nên tính khái quát về nỗi buồn ly biệt của con người trong cuộc đời. Hình ảnh “bóng người” được lặp lại khiến nỗi chia phôi trở nên nhòe mờ, xa xót, mang sắc thái đặc trưng của phong vị ca dao và hồn quê. Điệp ngữ “Có lần tôi thấy” làm nên nhịp kể đều đặn, như những thước phim quay chậm đầy man mác. Bài thơ giàu chất họa với những hình ảnh đặc trưng của sân ga: khăn màu bay, bàn tay vẫy, đôi mắt ướt… gợi nỗi buồn chia tay thấm sâu và day dứt. Từ đó, tác phẩm không chỉ khắc họa cảnh đời mà còn bộc lộ tình thương của nhà thơ dành cho những phận người nhỏ bé, cô đơn trong phút biệt ly.

Câu2

rong cuộc sống, mỗi người đều đứng trước những ngã rẽ khác nhau, và lựa chọn con đường nào để đi luôn là một quyết định quan trọng. Nhà thơ Mỹ Robert Frost từng viết: “Trong rừng có nhiều lối đi, và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người”. Câu thơ gợi suy ngẫm sâu sắc về sự chủ động tạo nên lối đi riêng – một phẩm chất cần thiết đối với mỗi cá nhân trong thời đại mới.

Chọn lối đi riêng nghĩa là dám khác biệt, dám đưa ra lựa chọn của chính mình thay vì phụ thuộc vào số đông hay áp lực bên ngoài. Đó không phải là sự lập dị mà là bản lĩnh theo đuổi điều bản thân tin là đúng. Trong xã hội hiện nay, khi mọi khuôn mẫu cũ dần trở nên lỏng lẻo, sự sáng tạo và khác biệt lại trở thành yếu tố tạo nên thành công. Những người chủ động vạch ra con đường riêng thường khám phá được khả năng của mình, tạo ra giá trị độc đáo và trở thành chính họ một cách trọn vẹn nhất.

Tuy nhiên, lựa chọn lối đi riêng không phải lúc nào cũng dễ dàng. Người trẻ phải đối mặt với nhiều rủi ro, hoài nghi, thậm chí thất bại. Lối đi chưa có dấu chân người đồng nghĩa với việc không có sẵn bài học để noi theo, không có ai dẫn đường. Nhưng chính quá trình ấy giúp con người trưởng thành, học cách chịu trách nhiệm và kiên trì trước thử thách. Lịch sử đã chứng minh: những con người vĩ đại thường là những người dám bước đi theo hướng mà người khác chưa từng nghĩ đến.

Bên cạnh đó, để lựa chọn đúng con đường cho mình, chúng ta cần hiểu bản thân muốn gì và có khả năng gì. Sự chủ động không phải hành động bốc đồng, nhất thời mà là quyết định sáng suốt dựa trên suy nghĩ chín chắn. Một lối đi riêng chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó giúp người trẻ phát huy năng lực, mang lại lợi ích cho cộng đồng và đóng góp tích cực cho xã hội.

Cuối cùng, sáng tạo trong cuộc sống là yếu tố không thể thiếu. Khi dám bước vào lối mòn chưa ai đi, con người mở ra những cơ hội mới, những giá trị mới. Từ khoa học, nghệ thuật đến đời sống, mọi tiến bộ của nhân loại đều bắt nguồn từ tư duy sáng tạo. Vì vậy, lối đi riêng không chỉ là lựa chọn của cá nhân mà còn là động lực làm xã hội phát triển.

Tóm lại, lời thơ của Robert Frost nhắc mỗi chúng ta phải biết chủ động, dũng cảm và sáng tạo trong việc lựa chọn con đường của mình. Không ai có thể sống thay cuộc đời của ta, và cũng không có con đường nào hoàn toàn bằng phẳng. Nhưng chỉ khi dám bước đi trên lối riêng, ta mới thực sự tìm thấy ý nghĩa của cuộc sống và giá trị của chính mình.

Câu 1.

Thể thơ: Thơ ngũ ngôn (5 chữ).


Câu 2.

Khổ cuối:

Những chiếc khăn màu thổn thức bay,
Những bàn tay vẫy những bàn tay,
Những đôi mắt ướt nhìn đôi mắt,
Buồn ở đâu hơn ở chốn này?

  • Vần: bay – tay – này (vần “ay”).
  • Kiểu vần: Vần chân, liên tiếp (cùng hiệp vần ở cuối dòng).

Câu 3.

Biện pháp tu từ xuyên suốt bài thơ:

  • Điệp ngữ “Có lần tôi thấy…”, lặp lại đầu nhiều khổ thơ.

Tác dụng:

  • Tạo nhịp điệu đều đặn như camera ghi lại từng cảnh chia ly trên sân ga.
  • Nhấn mạnh tính phổ biến của nỗi chia lìa: nhiều cảnh, nhiều người, nhiều số phận.
  • Tạo cảm xúc man mác buồn, gợi sự ám ảnh về cái cô đơn, lưu luyến nơi ga tàu.

Câu 4.

Đề tài: Những cuộc chia tay nơi sân ga – hình ảnh những con người trong phút biệt ly.

Chủ đề: Nỗi buồn của những cuộc chia lìa, sự cô đơn của phận người và cảm thương của tác giả trước những cảnh đời ly biệt.


Câu 5.

Yếu tố tự sự thể hiện như thế nào?

  • Bài thơ được kể bằng ngôi thứ nhất (“tôi thấy”), như những lát cắt đời sống.
  • Mỗi khổ là một câu chuyện nhỏ: hai cô bé chia tay, đôi yêu nhau, bà mẹ tiễn con, người đàn ông làm cuộc chia ly cho chính mình…

Tác dụng:

  • Làm bài thơ giống một phóng sự bằng thơ – chân thực, sinh động.
  • Tăng sức gợi, giúp người đọc chứng kiến từng cảnh chia ly.
  • Khơi sâu cảm xúc buồn thương, đồng cảm với số phận của những “bóng người” trên sân ga.
  • Giúp chủ đề nỗi buồn chia ly được thể hiện tự nhiên, thấm thía.

Câu1:

Thúy Kiều hiện lên trong đoạn trích chia ly với tất cả vẻ đẹp của một người con gái đa tình, sâu sắc và đầy hi sinh. Trước cảnh phải xa Kim Trọng, nàng đau đớn nhưng vẫn cố nén cảm xúc để khuyên người yêu lên đường cho trọn đạo hiếu. Kiều lo cho Kim nhiều hơn lo cho mình, thể hiện qua những lời dặn dò chân thành: “Sao cho trong ấm thì ngoài mới êm”, cho thấy tâm hồn giàu vị tha, luôn nghĩ cho người khác. Nàng cũng ý thức rõ về trách nhiệm, danh dự và bổn phận: dù gặp “sóng gió bất bình” vẫn xin giữ trọn đạo nghĩa, không muốn vì mình mà Kim bị mang tiếng “tày trời”. Tình yêu của Kiều vì thế trở nên cao đẹp: sâu nặng mà vẫn trong sáng, thủy chung mà không vụ lợi. Kiều vừa yếu đuối trước cảnh chia phôi, vừa mạnh mẽ trong sự hi sinh. Qua hình tượng nàng, Nguyễn Du ca ngợi vẻ đẹp tâm hồn của người phụ nữ Việt Nam: yêu thương, chân thành, giàu nhân hậu và đức hi sinh.

Câu2

Trong mỗi thời đại, thế hệ trẻ luôn giữ vai trò tiên phong trong sự phát triển của xã hội, và để có thể đóng góp tích cực, mỗi người trẻ cần có cho mình một lý tưởng sống đúng đắn. Lý tưởng của thanh niên không phải là điều gì quá xa vời, mà chính là mục tiêu sống cao đẹp hướng đến giá trị tốt đẹp cho bản thân, gia đình và cộng đồng. Trong xã hội hiện đại với nhiều biến động, lý tưởng ấy càng trở nên quan trọng và cấp thiết.

Lý tưởng sống của người trẻ thể hiện trước hết ở ý thức học tập, rèn luyện để hoàn thiện bản thân. Trong bối cảnh tri thức thay đổi từng ngày, người trẻ chỉ có thể đứng vững khi có nền tảng kiến thức và kỹ năng vững chắc. Nhiều bạn trẻ hôm nay đã nuôi dưỡng những hoài bão lớn: trở thành bác sĩ để cứu người, kỹ sư để xây dựng đất nước, hay đơn giản là người công dân tốt đóng góp cho cộng đồng. Thực tế cho thấy những người trẻ có lý tưởng rõ ràng thường sống có trách nhiệm, chủ động và kiên trì hơn trong hành trình chinh phục ước mơ.

Không chỉ dừng lại ở việc hoàn thiện bản thân, lý tưởng của thế hệ trẻ còn là sự dấn thân vì những giá trị tốt đẹp. Đó là tinh thần xung kích trong các hoạt động tình nguyện, là thái độ sống nhân ái, sẻ chia, là ý thức bảo vệ môi trường, giữ gìn văn hóa, truyền thống dân tộc. Trong đại dịch Covid-19, hàng nghìn bạn trẻ không quản ngại nguy hiểm tham gia tuyến đầu, đó chính là biểu hiện rõ ràng nhất của lý tưởng sống cao đẹp. Một lý tưởng đúng đắn luôn gắn với trách nhiệm xã hội và khát vọng cống hiến.

Tuy vậy, vẫn còn một bộ phận thanh niên sống thờ ơ, thiếu mục tiêu, chạy theo hưởng thụ hoặc lệch lạc trong nhận thức. Điều đó nhắc nhở mỗi người trẻ rằng lý tưởng không tự nhiên mà có, cần sự rèn luyện, định hướng từ gia đình, nhà trường và xã hội. Bản thân người trẻ cũng cần biết tự điều chỉnh, kiên trì theo đuổi những giá trị tích cực.

Tóm lại, lý tưởng sống chính là ngọn đèn soi đường cho thế hệ trẻ bước vào tương lai. Một người trẻ có lý tưởng sẽ sống đẹp hơn, mạnh mẽ hơn và có ích hơn. Trong thời đại mới, mỗi chúng ta càng phải nuôi dưỡng cho mình những lý tưởng tốt đẹp để không chỉ xây dựng bản thân mà còn góp phần xây dựng một xã hội tiến bộ, nhân văn và giàu mạnh.

Câu 1.

Thể thơ: Lục bát.


Câu 2.

Sự việc được kể:
Đoạn trích kể về cuộc chia ly đầy lưu luyến, đau đớn giữa Thúy Kiều và Kim Trọng khi Kim Trọng nghe lời chú thím quay về quê hộ tang. Hai người bị buộc phải tạm xa nhau dù tình yêu đang rất sâu nặng.


Câu 3.

Hai dòng thơ:
“Người về chiếc bóng năm canh,
Kẻ đi muôn dặm một mình xa xôi.”

  • Biện pháp tu từ:
    • Đối lập: “người về – kẻ đi”, “chiếc bóng – muôn dặm”, “năm canh – xa xôi”.
    • Hình ảnh ẩn dụ: “chiếc bóng”, “muôn dặm”.
  • Tác dụng:
    • Khắc họa nỗi cô đơn, cách trở của đôi lứa.
    • Làm nổi bật sự chia ly đầy xót xa và tình yêu sâu nặng của Kiều – Kim.
    • Tạo nhạc thơ da diết, buồn bã, thấm đẫm tâm trạng.

Câu 4.

Cảm hứng chủ đạo: Cảm hứng về nỗi buồn chia ly, tâm trạng đau đớn lưu luyến của đôi lứa khi phải tạm biệt nhau.


Câu 5.

Nhan đề gợi ý: Cuộc chia ly của Kiều – Kim hoặc Chia phôi Dương Quan.

Lí do: Nhan đề khái quát được nội dung trung tâm của đoạn trích: cuộc tiễn biệt đầy đau xót giữa Thúy Kiều và Kim Trọng khi Kim Trọng phải trở về quê chịu tang.