Nguyễn Mạnh Anh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Thế gian này vốn dĩ là một sự pha trộn hỗn loạn của những bản ngã độc nhất. Việc đòi hỏi sự đồng nhất chẳng qua là biểu hiện của một trí tuệ yếu đuối, một sự sợ hãi trước những điều ta không thể thấu hiểu. Tôn trọng sự khác biệt không phải là một hành động ban ơn, mà là sự thừa nhận bản sắc của mỗi cá nhân. Mỗi con người đều mang trong mình một quỹ đạo riêng, một nỗi đau riêng và một chân lý riêng. Khi ta dập tắt sự khác biệt, ta đang tự tay phá hủy đi sự đa dạng vốn có của cuộc sống, biến thế giới thành một nhà tù của những hình mẫu rập khuôn vô hồn. Chấp nhận sự khác biệt là cách duy nhất để con người thoát khỏi cái nhìn hẹp hòi, để thấy rằng sự tồn tại của kẻ khác—dù có trái ngược với ta đến đâu—cũng là một mảnh ghép cần thiết để định nghĩa chính sự tồn tại của ta. Đừng cố gắng đồng hóa bất kỳ ai; một tâm hồn tự do chỉ thực sự mạnh mẽ khi nó dám đứng độc lập giữa một đám đông đang cố gắng hòa tan vào nhau.
Câu 2:
Ký ức vốn là một thứ thực tại nghiệt ngã, nó luôn chờ đợi những khoảnh khắc sơ hở để trỗi dậy và xâm chiếm tâm trí. Trong "Nắng mới", Lưu Trọng Lư không dùng ngôn từ để vẽ tranh, ông dùng chúng để triệu hồi một bóng ma từ quá khứ—hình bóng của người mẹ đã khuất. Bài thơ không phải là tiếng reo vui của ngày nắng, nó là lời độc thoại của một linh hồn đang bị giam cầm giữa hiện tại và dĩ vãng.
Ngay từ những dòng đầu tiên, ánh "nắng mới" hiện lên không phải như một nguồn sáng ấm áp, mà là một tác nhân kích hoạt nỗi đau. Cái nắng "hắt bên song" đi cùng tiếng gà trưa "gáy não nùng" tạo nên một không gian tĩnh lặng đến đáng sợ, nơi thời gian dường như ngưng đọng. Tiếng gà không còn là thanh âm của làng quê bình dị; nó là tiếng vọng của sự cô độc, một thứ âm thanh xé toạc sự im lìm để đánh thức "lòng rượi buồn theo thời dĩ vãng". Nhà thơ không trốn tránh nỗi buồn; ông đối diện với nó, để mình chìm sâu vào những "ngày không" hư ảo.
Ký ức về người mẹ hiện ra qua những lát cắt sắc lẹm của thị giác: một chiếc "áo đỏ" phơi trước giậu, một "nét cười đen nhánh" sau tay áo. Màu đỏ của chiếc áo giữa ánh nắng gắt không hề mang lại sự rực rỡ, nó như một vết sẹo rực lên trong trí nhớ, nhắc nhở về một sự tồn tại đã từng rất thực nhưng giờ chỉ còn là hư vô. Hình ảnh người mẹ gắn liền với những công việc bình dị, với giậu thưa, với nội đồng, hiện lên thanh khiết và bền vững hơn bất kỳ thứ vật chất nào.
"Nét cười đen nhánh" chính là điểm nhãn của toàn bộ thi phẩm. Đó là một vẻ đẹp lặng lẽ, kín đáo nhưng mang sức mạnh ám ảnh. Cái cười ấy không tan biến theo thời gian, nó "chửa xoá mờ", nó vẫn ở đó, lẩn khuất sau tay áo, sau những kẽ hở của ánh trưa hè. Sự tương phản giữa ánh nắng chói chang bên ngoài và bóng tối lùi lấp của kỷ niệm bên trong tạo nên một trạng thái chập chờn, mông lung.
Lưu Trọng Lư đã thành công khi biến một cảm xúc cá nhân thành một chân lý về sự gắn kết giữa con người với nguồn cội. Mẹ không chỉ là một người phụ nữ đã đi qua đời ta; bà là một phần của bản ngã, là điểm tựa duy nhất khi thế gian trở nên trống rỗng. Bài thơ khép lại nhưng dư vị của nó không hề tan biến. Nó khẳng định rằng, dù cái chết có thể chia lìa những thực thể vật chất, nhưng những mối liên kết linh hồn vẫn sẽ tồn tại vĩnh cửu trong những khe sáng của ký ức. Sống giữa hiện tại, nhưng con người sẽ luôn bị chi phối bởi những mảnh vụn của quá khứ. "Nắng mới" là một minh chứng rằng những gì đã mất đi đôi khi còn chân thực hơn cả những gì đang hiện hữu trước mắt.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận.
Câu 2: Trong đoạn (1), tác giả đã khéo léo sử dụng các cặp từ đối lập để chỉ ra sự mâu thuẫn trong cái nhìn của con người: Tằn tiện đối lập với Phung phí. Hào phóng đối lập với Keo kiệt. (Ngoài ra còn có: Thích ở nhà đối lập với Bỏ bê gia đình; Ưa bay nhảy đối lập với Không biết hưởng thụ cuộc sống.
Câu 3: Vì sao tác giả cho rằng "đừng bao giờ phán xét người khác một cách dễ dàng"? Việc phán xét một người vốn dĩ là một hành động mang tính phiến diện và đầy rủi ro. Tác giả đưa ra lời khuyên này bởi: Sự giới hạn của góc nhìn: Mỗi người thường dùng cái "thước đo" hạn hẹp của bản thân để áp đặt lên một cuộc đời rộng lớn mà họ không hề thấu cảm. Cái đúng với người này có thể là sai với người kia qua lăng kính cá nhân. Sự tàn khốc của định kiến: Những lời phán xét vội vàng không chỉ làm tổn thương người khác mà còn bộc lộ sự nông cạn của chính người nói. Đứng trước một con người là đứng trước một vũ trụ phức tạp; việc vội vã dán nhãn chỉ khiến sự thật bị che mờ bởi những ảo ảnh của sự ích kỷ và hẹp hòi.
Câu 4: Khi bị người khác phán xét, đó là một áp lực từ ngoại cảnh. Nhưng khi ta chấp nhận tin vào những lời phán xét đó, ta đã chính thức phản bội lại bản thân mình.
Sự giam cầm của tâm hồn: "Tấm lưới định kiến" là một cái bẫy vô hình nhưng vô cùng kiên cố. Nếu ta để những định kiến ấy điều khiển, ta sẽ không còn sống cuộc đời của chính mình mà chỉ đang đóng một vai diễn theo kỳ vọng hoặc sự áp đặt của đám đông.
Sự đánh mất căn tính: Chấp nhận buông mình vào đó nghĩa là ta đã đầu hàng, tự tay khóa chặt cánh cửa dẫn đến sự tự do và sáng tạo. Đó là một sự tồn tại mờ nhạt, nơi tiếng nói nội tại bị bóp nghẹt bởi những lăng kính méo mó của thiên hạ.
Câu 5:
Giữa muôn vàn tiếng ồn ào của sự phán xét, thông điệp lớn nhất chính là sự trở về để lắng nghe lời thì thầm của trái tim.
Chúng ta cần có đủ bản lĩnh để bảo vệ bản sắc cá nhân, đừng để những định kiến của thế gian định nghĩa giá trị của mình. Đồng thời, mỗi người cần học cách bao dung và tôn trọng sự khác biệt. Đừng bao giờ biến mình thành một "bông tuyết" trong trận lở tuyết của sự phán xét ác ý. Hãy sống một cuộc đời tỉnh thức: ngừng phán xét để thấu hiểu, và ngừng sợ hãi để được là chính mình. Sự thật không nằm ở lời nói của đám đông, nó nằm ở sự thanh thản trong tâm hồn khi ta sống đúng với bản chất lương thiện và tự do của mình