Phạm Quỳnh Anh
Giới thiệu về bản thân
“Nắng mới” của Lưu Trọng Lư là một trong những bài thơ tiêu biểu của phong trào Thơ mới, thể hiện sâu sắc nỗi nhớ thương da diết về người mẹ và những kỉ niệm tuổi thơ êm đềm. Bài thơ mở ra bằng hình ảnh “nắng mới” – thứ ánh sáng dịu dàng, trong trẻo của buổi sớm, vừa mang vẻ đẹp thiên nhiên vừa gợi lên dòng hồi tưởng trong tâm hồn thi sĩ. Chính ánh nắng ấy đã đánh thức những kí ức tưởng như đã ngủ quên, đưa nhà thơ trở về với những ngày thơ bé bên mẹ.
Trong dòng hồi tưởng, hình ảnh người mẹ hiện lên thật gần gũi và thân thương. Đó là người mẹ tảo tần, dịu dàng, luôn chăm lo cho con từng điều nhỏ nhặt. Những chi tiết giản dị như dáng mẹ “ngồi vá áo”, hay tiếng ru, lời gọi thân quen… không được miêu tả cầu kỳ mà vẫn gợi cảm xúc sâu lắng. Mẹ không chỉ là người nuôi dưỡng về thể chất mà còn là nguồn yêu thương, là điểm tựa tinh thần vững chắc cho đứa con. Khi nhớ về mẹ, nỗi nhớ không ồn ào mà lặng lẽ, thấm thía, như lan tỏa trong từng câu chữ.
Đặc biệt, cảm xúc chủ đạo của bài thơ là nỗi buồn man mác xen lẫn niềm tiếc nuối. Người mẹ trong kí ức dường như đã trở thành quá khứ, có thể là đã xa vắng hoặc không còn nữa. Vì thế, mỗi lần “nắng mới” xuất hiện, lòng thi sĩ lại dâng lên một nỗi buồn khó gọi tên. Nỗi buồn ấy không bi lụy mà nhẹ nhàng, sâu sắc, thể hiện tình cảm hiếu thảo và sự trân trọng những giá trị gia đình. Đây cũng chính là nét đặc trưng của Thơ mới: chú trọng cái tôi cá nhân và những rung động tinh tế của tâm hồn.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ giản dị, giàu hình ảnh và giàu nhạc điệu. Những hình ảnh quen thuộc của đời sống như nắng, sân, áo, mẹ… được đặt trong dòng cảm xúc chân thành đã tạo nên sức gợi mạnh mẽ. Giọng thơ nhẹ nhàng, thiết tha, như lời tâm sự, khiến người đọc dễ dàng đồng cảm. Ngoài ra, cách sử dụng hồi tưởng – từ hiện tại trở về quá khứ – giúp mạch cảm xúc liền mạch và tự nhiên.
Tóm lại, “Nắng mới” không chỉ là một bài thơ hay về tình mẫu tử mà còn là bản nhạc trầm buồn về kí ức và thời gian. Qua đó, Lưu Trọng Lư đã chạm đến những cảm xúc sâu kín trong lòng người đọc, khiến ta thêm trân trọng mẹ và những khoảnh khắc bình dị của tuổi thơ.
“Nắng mới” của Lưu Trọng Lư là một trong những bài thơ tiêu biểu của phong trào Thơ mới, thể hiện sâu sắc nỗi nhớ thương da diết về người mẹ và những kỉ niệm tuổi thơ êm đềm. Bài thơ mở ra bằng hình ảnh “nắng mới” – thứ ánh sáng dịu dàng, trong trẻo của buổi sớm, vừa mang vẻ đẹp thiên nhiên vừa gợi lên dòng hồi tưởng trong tâm hồn thi sĩ. Chính ánh nắng ấy đã đánh thức những kí ức tưởng như đã ngủ quên, đưa nhà thơ trở về với những ngày thơ bé bên mẹ.
Trong dòng hồi tưởng, hình ảnh người mẹ hiện lên thật gần gũi và thân thương. Đó là người mẹ tảo tần, dịu dàng, luôn chăm lo cho con từng điều nhỏ nhặt. Những chi tiết giản dị như dáng mẹ “ngồi vá áo”, hay tiếng ru, lời gọi thân quen… không được miêu tả cầu kỳ mà vẫn gợi cảm xúc sâu lắng. Mẹ không chỉ là người nuôi dưỡng về thể chất mà còn là nguồn yêu thương, là điểm tựa tinh thần vững chắc cho đứa con. Khi nhớ về mẹ, nỗi nhớ không ồn ào mà lặng lẽ, thấm thía, như lan tỏa trong từng câu chữ.
Đặc biệt, cảm xúc chủ đạo của bài thơ là nỗi buồn man mác xen lẫn niềm tiếc nuối. Người mẹ trong kí ức dường như đã trở thành quá khứ, có thể là đã xa vắng hoặc không còn nữa. Vì thế, mỗi lần “nắng mới” xuất hiện, lòng thi sĩ lại dâng lên một nỗi buồn khó gọi tên. Nỗi buồn ấy không bi lụy mà nhẹ nhàng, sâu sắc, thể hiện tình cảm hiếu thảo và sự trân trọng những giá trị gia đình. Đây cũng chính là nét đặc trưng của Thơ mới: chú trọng cái tôi cá nhân và những rung động tinh tế của tâm hồn.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ giản dị, giàu hình ảnh và giàu nhạc điệu. Những hình ảnh quen thuộc của đời sống như nắng, sân, áo, mẹ… được đặt trong dòng cảm xúc chân thành đã tạo nên sức gợi mạnh mẽ. Giọng thơ nhẹ nhàng, thiết tha, như lời tâm sự, khiến người đọc dễ dàng đồng cảm. Ngoài ra, cách sử dụng hồi tưởng – từ hiện tại trở về quá khứ – giúp mạch cảm xúc liền mạch và tự nhiên.
Tóm lại, “Nắng mới” không chỉ là một bài thơ hay về tình mẫu tử mà còn là bản nhạc trầm buồn về kí ức và thời gian. Qua đó, Lưu Trọng Lư đã chạm đến những cảm xúc sâu kín trong lòng người đọc, khiến ta thêm trân trọng mẹ và những khoảnh khắc bình dị của tuổi thơ.
Câu 1
Nhân vật thần thoại thường mang những đặc điểm tiêu biểu cho ước mơ, khát vọng và sức mạnh phi thường của con người thời cổ đại. Qua hình tượng Hê-ra-clét, ta có thể làm rõ những nét đặc trưng đó. Trước hết, Hê-ra-clét là nhân vật có sức mạnh siêu phàm, vượt xa con người bình thường. Chàng có thể tiêu diệt những quái vật hung dữ, hoàn thành mười hai chiến công tưởng chừng không thể, thể hiện ước mơ chinh phục thiên nhiên và vượt qua thử thách của con người cổ đại. Bên cạnh sức mạnh, Hê-ra-clét còn mang tính cách anh hùng, dũng cảm, kiên cường, không khuất phục trước khó khăn. Tuy nhiên, nhân vật thần thoại này vẫn mang những nét rất người: có sai lầm, đau khổ, phải chịu trừng phạt và chuộc lỗi. Chính sự kết hợp giữa yếu tố thần linh và yếu tố con người đã làm cho Hê-ra-clét trở nên gần gũi, sinh động. Qua hình tượng ấy, thần thoại không chỉ kể chuyện kỳ ảo mà còn gửi gắm niềm tin vào sức mạnh, ý chí và khát vọng vươn lên của con người.
Câu 2
Trong xã hội hiện nay, vẫn có không ít người cho rằng những công việc tay chân là bẩn thỉu, thấp kém và không đáng được coi trọng. Đây là một quan niệm sai lầm, cần được nhìn nhận lại một cách công bằng và toàn diện.
Trước hết, mọi công việc chân chính đều đáng được tôn trọng, dù là lao động trí óc hay lao động tay chân. Những người làm nghề quét rác, xây dựng, nông dân, công nhân… chính là những người trực tiếp tạo ra của cải vật chất và giữ cho xã hội vận hành bình thường. Nếu không có người công nhân dọn rác, đường phố sẽ ngập tràn rác thải; nếu không có người nông dân, con người sẽ không có lương thực để tồn tại. Như vậy, công việc tay chân không hề thấp kém mà vô cùng thiết yếu.
Thứ hai, giá trị của con người không nằm ở tính chất công việc mà nằm ở thái độ lao động. Một người lao động tay chân nhưng chăm chỉ, trung thực, có trách nhiệm với công việc và xã hội vẫn đáng quý hơn một người làm việc “sang trọng” nhưng lười biếng, thiếu đạo đức. Bác Hồ từng nói: “Lao động là vinh quang”. Câu nói ấy khẳng định rằng mọi hình thức lao động đều đáng trân trọng nếu đó là lao động lương thiện.
Bên cạnh đó, quan niệm coi thường lao động tay chân còn thể hiện cái nhìn phiến diện và thiếu nhân văn. Nó dễ khiến con người trở nên kiêu căng, coi thường người khác và làm mất đi sự công bằng trong xã hội. Một xã hội văn minh là xã hội biết tôn trọng mọi nghề nghiệp, biết ơn những con người âm thầm cống hiến bằng mồ hôi và sức lực của mình.
Tóm lại, công việc tay chân không bẩn thỉu hay thấp kém như một số người vẫn nghĩ. Ngược lại, đó là những công việc cao quý, góp phần xây dựng và duy trì cuộc sống con người. Mỗi chúng ta cần thay đổi nhận thức, biết trân trọng mọi nghề nghiệp và những con người lao động chân chính, bởi chính họ đang làm cho xã hội ngày càng tốt đẹp hơn.
Câu 1
Nhân vật thần thoại thường mang những đặc điểm tiêu biểu cho ước mơ, khát vọng và sức mạnh phi thường của con người thời cổ đại. Qua hình tượng Hê-ra-clét, ta có thể làm rõ những nét đặc trưng đó. Trước hết, Hê-ra-clét là nhân vật có sức mạnh siêu phàm, vượt xa con người bình thường. Chàng có thể tiêu diệt những quái vật hung dữ, hoàn thành mười hai chiến công tưởng chừng không thể, thể hiện ước mơ chinh phục thiên nhiên và vượt qua thử thách của con người cổ đại. Bên cạnh sức mạnh, Hê-ra-clét còn mang tính cách anh hùng, dũng cảm, kiên cường, không khuất phục trước khó khăn. Tuy nhiên, nhân vật thần thoại này vẫn mang những nét rất người: có sai lầm, đau khổ, phải chịu trừng phạt và chuộc lỗi. Chính sự kết hợp giữa yếu tố thần linh và yếu tố con người đã làm cho Hê-ra-clét trở nên gần gũi, sinh động. Qua hình tượng ấy, thần thoại không chỉ kể chuyện kỳ ảo mà còn gửi gắm niềm tin vào sức mạnh, ý chí và khát vọng vươn lên của con người.
Câu 2
Trong xã hội hiện nay, vẫn có không ít người cho rằng những công việc tay chân là bẩn thỉu, thấp kém và không đáng được coi trọng. Đây là một quan niệm sai lầm, cần được nhìn nhận lại một cách công bằng và toàn diện.
Trước hết, mọi công việc chân chính đều đáng được tôn trọng, dù là lao động trí óc hay lao động tay chân. Những người làm nghề quét rác, xây dựng, nông dân, công nhân… chính là những người trực tiếp tạo ra của cải vật chất và giữ cho xã hội vận hành bình thường. Nếu không có người công nhân dọn rác, đường phố sẽ ngập tràn rác thải; nếu không có người nông dân, con người sẽ không có lương thực để tồn tại. Như vậy, công việc tay chân không hề thấp kém mà vô cùng thiết yếu.
Thứ hai, giá trị của con người không nằm ở tính chất công việc mà nằm ở thái độ lao động. Một người lao động tay chân nhưng chăm chỉ, trung thực, có trách nhiệm với công việc và xã hội vẫn đáng quý hơn một người làm việc “sang trọng” nhưng lười biếng, thiếu đạo đức. Bác Hồ từng nói: “Lao động là vinh quang”. Câu nói ấy khẳng định rằng mọi hình thức lao động đều đáng trân trọng nếu đó là lao động lương thiện.
Bên cạnh đó, quan niệm coi thường lao động tay chân còn thể hiện cái nhìn phiến diện và thiếu nhân văn. Nó dễ khiến con người trở nên kiêu căng, coi thường người khác và làm mất đi sự công bằng trong xã hội. Một xã hội văn minh là xã hội biết tôn trọng mọi nghề nghiệp, biết ơn những con người âm thầm cống hiến bằng mồ hôi và sức lực của mình.
Tóm lại, công việc tay chân không bẩn thỉu hay thấp kém như một số người vẫn nghĩ. Ngược lại, đó là những công việc cao quý, góp phần xây dựng và duy trì cuộc sống con người. Mỗi chúng ta cần thay đổi nhận thức, biết trân trọng mọi nghề nghiệp và những con người lao động chân chính, bởi chính họ đang làm cho xã hội ngày càng tốt đẹp hơn.