Nguyễn Thùy Linh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Thành tựu tiêu biểu về chính trị của văn minh Đại Việt
- Xây dựng nhà nước quân chủ tập quyền
- Từ thời Lý – Trần – Lê, bộ máy nhà nước được tổ chức ngày càng chặt chẽ.
- Quyền lực tập trung vào vua, nhưng có hệ thống quan lại giúp việc.
- Hoàn thiện bộ máy hành chính
- Ở trung ương: có các cơ quan như triều đình, các bộ (Lại, Hộ, Lễ, Binh, Hình, Công).
- Ở địa phương: chia thành lộ, phủ, huyện, xã → quản lý thống nhất từ trên xuống dưới.
- Xây dựng luật pháp
- Ban hành các bộ luật như:
- Hình thư (1042)
- Quốc triều hình luật
- Nội dung: bảo vệ nhà nước, quyền lợi nhân dân, giữ gìn trật tự xã hội.
- Chính sách đối nội – đối ngoại
- Đối nội: chăm lo đời sống nhân dân, đoàn kết dân tộc.
- Đối ngoại: mềm dẻo nhưng kiên quyết bảo vệ độc lập (chống Tống, Nguyên, Minh…).
- Khẳng định chủ quyền quốc gia
- Ý thức độc lập được thể hiện rõ qua văn bản như
Nam quốc sơn hà
→ được xem như “bản tuyên ngôn độc lập” đầu tiên.
Câu 2: Tác động của thành tựu kinh tế đối với sự phát triển của văn minh Đại Việt
- Tạo nền tảng vật chất cho xã hội
- Nông nghiệp (trồng lúa nước), thủ công nghiệp, thương nghiệp phát triển → đảm bảo đời sống nhân dân.
- Là cơ sở để duy trì và phát triển nhà nước.
- Thúc đẩy sự ổn định chính trị
- Kinh tế phát triển → xã hội ổn định → nhà nước vững mạnh.
- Giảm đói nghèo, hạn chế nổi dậy, loạn lạc.
- Phát triển văn hóa – giáo dục
- Khi kinh tế ổn định, nhà nước có điều kiện đầu tư cho giáo dục, văn hóa.
- Xuất hiện nhiều công trình, tác phẩm, nhân tài.
- Tăng cường sức mạnh quốc gia
- Kinh tế mạnh giúp:
- Xây dựng quân đội
- Chống ngoại xâm hiệu quả
→ bảo vệ độc lập dân tộc.
- Mở rộng giao lưu, buôn bán
- Thương nghiệp phát triển giúp giao lưu với nước ngoài → tiếp thu tinh hoa văn hóa, kỹ thuật.
Câu 1: Thành tựu tiêu biểu về giáo dục của văn minh Đại Việt
- Chính sách coi trọng giáo dục
- Các triều đại Lý – Trần – Lê đều xem giáo dục là nền tảng để xây dựng đất nước.
- Nhà nước chủ động mở trường, tổ chức thi cử để tìm kiếm và sử dụng nhân tài.
- Xây dựng hệ thống trường học
- Năm 1070 lập Văn Miếu - Quốc Tử Giám – trường đại học đầu tiên của nước ta.
- Ngoài ra còn có trường công ở địa phương và lớp học tư của các thầy đồ → giáo dục dần phổ biến trong xã hội.
- Hoàn thiện chế độ thi cử
- Tổ chức các kỳ thi:
- Thi Hương (ở địa phương)
- Thi Hội (ở kinh đô)
- Thi Đình (do vua chủ trì)
- Nội dung thi chủ yếu là Nho học.
- Mục đích: tuyển chọn quan lại có tài, có đức.
- Nội dung và tư tưởng giáo dục
- Chủ yếu học kinh điển Nho giáo (Tứ thư, Ngũ kinh).
- Đề cao đạo lý: trung quân, hiếu thảo, lễ nghĩa → góp phần ổn định xã hội.
- Tôn vinh nhân tài
- Dựng bia tiến sĩ (từ thời Lê sơ) ghi danh người đỗ đạt.
- Tạo truyền thống trọng dụng hiền tài, khuyến khích học tập.
- Thành tựu nổi bật
- Đào tạo nhiều danh nhân như:
Chu Văn An,
Nguyễn Trãi,
Lê Quý Đôn…
→ góp phần phát triển văn hóa, chính trị, xã hội Đại Việt.
Câu 2: Tác động của Văn Miếu – Quốc Tử Giám đối với văn minh Đại Việt
- Trung tâm giáo dục cao nhất
- Là nơi đào tạo con em quý tộc, sau mở rộng cho người tài trong dân → tạo cơ hội học tập và thi cử.
- Đào tạo và cung cấp nhân tài
- Nơi đào tạo nhiều người đỗ đạt, trở thành quan lại → giúp nhà nước vận hành hiệu quả.
- Biểu tượng của truyền thống hiếu học
- Thể hiện tinh thần tôn sư trọng đạo, coi trọng tri thức của người Việt.
- Trở thành biểu tượng văn hóa giáo dục lâu dài.
- Gìn giữ và phát triển văn hóa
- Truyền bá Nho giáo, góp phần hình thành chuẩn mực đạo đức, lối sống xã hội.
- Lưu giữ bia tiến sĩ → bảo tồn lịch sử và tri thức.
- Khẳng định nền văn hiến Đại Việt
- Cho thấy Đại Việt là quốc gia có nền giáo dục phát triển, có tổ chức.
- Góp phần nâng cao vị thế đất nước trong khu vực.
1. Đối với kinh tế:
- Thúc đẩy năng suất lao động tăng mạnh nhờ tự động hóa, công nghệ số và trí tuệ nhân tạo.
- Hình thành các ngành kinh tế mới như kinh tế số, thương mại điện tử, công nghiệp công nghệ cao.
- Làm thay đổi cơ cấu lao động: giảm lao động thủ công, tăng nhu cầu lao động có trình độ chuyên môn, kĩ năng công nghệ.
- Tăng cường toàn cầu hóa và liên kết kinh tế giữa các quốc gia.
2. Đối với xã hội:
- Nâng cao chất lượng đời sống vật chất và tinh thần của con người nhờ tiến bộ khoa học – công nghệ.
- Thay đổi phương thức làm việc (làm việc từ xa, kinh tế nền tảng, tự động hóa).
- Đặt ra thách thức về việc làm do máy móc thay thế con người ở một số lĩnh vực.
- Xuất hiện vấn đề mới như an ninh mạng, bảo mật thông tin, khoảng cách giàu nghèo về công nghệ.
3. Đối với văn hóa:
- Giao lưu văn hóa giữa các quốc gia diễn ra nhanh chóng, rộng rãi thông qua internet và công nghệ số.
- Hình thành lối sống hiện đại, năng động, phụ thuộc nhiều vào công nghệ.
- Vừa tạo cơ hội bảo tồn, quảng bá văn hóa dân tộc, vừa đặt ra nguy cơ mai một bản sắc truyền thống do ảnh hưởng văn hóa ngoại lai.
→ Tóm lại, Cách mạng công nghiệp lần thứ ba và thứ tư mang lại nhiều cơ hội phát triển nhưng cũng đặt ra không ít thách thức mà các quốc gia cần thích ứng.
a) Khái quát thành tựu Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (4.0):
- Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT), điện toán đám mây.
- Tự động hóa và robot thông minh được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất, y tế, giáo dục, giao thông… giúp nâng cao năng suất lao động.
- Công nghệ sinh học, công nghệ nano, in 3D mở ra nhiều tiến bộ trong y học và đời sống con người.
- Kinh tế số, thương mại điện tử phát triển nhanh, làm thay đổi phương thức kinh doanh và quản lí xã hội.
→ Nhìn chung, Cách mạng công nghiệp 4.0 tạo ra bước chuyển lớn trong mọi lĩnh vực, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống.
b) Cách xử lí khi nhận thông tin chưa được kiểm chứng trên internet:
Nếu nhận được thông tin chưa rõ độ tin cậy, em cần bình tĩnh, không vội tin ngay hoặc chia sẻ cho người khác. Nên kiểm tra nguồn tin (trang chính thống, cơ quan báo chí uy tín), đối chiếu với nhiều nguồn khác nhau để xác minh. Khi chưa chắc chắn, tốt nhất không lan truyền nhằm tránh gây hiểu lầm hoặc hậu quả xấu. Đồng thời, cần rèn luyện tư duy phản biện, chọn lọc thông tin có ích và sử dụng internet một cách có trách nhiệm.
Câu 1
Nhân vật người họa sĩ trong đoạn trích “Bức tranh” của Nguyễn Minh Châu hiện lên với những nét tính cách chân thực và có sự chuyển biến rõ rệt trong nhận thức. Ban đầu, người họa sĩ mang tâm lí tự ái, có phần kiêu hãnh nghề nghiệp khi từ chối lời nhờ vẽ chân dung của người chiến sĩ. Ông cho rằng mình là một họa sĩ có tên tuổi, không phải “thợ vẽ truyền thần”, nên thái độ trở nên lạnh lùng, xa cách. Tuy nhiên, khi được chính người chiến sĩ ấy tận tình giúp đỡ, cứu nguy và mang vác hành lí nặng nề, người họa sĩ rơi vào trạng thái day dứt, xấu hổ và tự nhìn lại bản thân. Những suy nghĩ nội tâm cho thấy ông là người có lòng tự trọng, biết nhận ra sai lầm và trân trọng lòng tốt của người khác. Sự thay đổi từ kiêu hãnh sang cảm phục, biết ơn đã làm nổi bật vẻ đẹp nhân cách của nhân vật. Qua đó, tác giả không chỉ khắc họa hình ảnh người trí thức mà còn gửi gắm thông điệp về sự khiêm tốn, lòng biết ơn và khả năng tự hoàn thiện của con người trong cuộc sống.
Câu 2
“Đừng đánh mất chính mình chỉ để trở thành phiên bản mà người khác mong muốn” — tinh thần ấy cũng gần với thông điệp mà Nelson Mandela từng gửi gắm về việc sống bằng hy vọng và lựa chọn của bản thân. Trong thời đại ngày nay, khi mạng xã hội mở ra không gian thể hiện rộng lớn, giới trẻ có nhiều cơ hội hơn để khẳng định cá tính và giá trị riêng. Mong muốn được công nhận là nhu cầu chính đáng, bởi mỗi con người đều có bản sắc riêng. Vấn đề không nằm ở việc có nên thể hiện bản thân hay không, mà nằm ở cách thể hiện như thế nào để tạo nên giá trị bền vững.
Không khó để nhận ra những biểu hiện tích cực. Nhiều bạn trẻ chủ động học tập, sáng tạo nội dung, tham gia hoạt động xã hội, theo đuổi nghệ thuật hoặc khởi nghiệp từ rất sớm. Vận động viên cử tạ Lê Văn Công là một minh chứng rõ ràng, vượt qua hoàn cảnh khó khăn, anh khẳng định bản thân bằng nghị lực và thành tích quốc tế, khiến người khác nhớ đến không phải vì sự khác biệt ngoại hình mà vì ý chí phi thường. Điều đó cho thấy giá trị thật sự của việc thể hiện bản thân nằm ở năng lực, sự cố gắng và đóng góp tích cực.
Song song với mặt tích cực vẫn tồn tại những biểu hiện lệch hướng. Một số người trẻ tìm cách gây chú ý bằng hành động bốc đồng, phát ngôn gây tranh cãi hoặc chạy theo trào lưu để được nổi tiếng nhanh chóng. Sự chú ý có thể đến trong chốc lát, nhưng nếu không đi kèm giá trị thật, nó cũng dễ dàng biến mất. Khi việc thể hiện bản thân chỉ dừng ở vẻ ngoài hoặc sự phô trương, con người rất dễ đánh mất chính mình.
Thể hiện bản thân đúng nghĩa là quá trình hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của mình, không ngừng rèn luyện để trở nên tốt hơn và sống có trách nhiệm với cộng đồng. Một người có tri thức, có nhân cách và biết tôn trọng người khác sẽ tự nhiên được công nhận mà không cần cố gắng gây chú ý. Giá trị bền vững luôn được xây dựng từ bên trong, bằng năng lực thật và sự tử tế.
Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất để khám phá và khẳng định chính mình. Khi người trẻ chọn phát triển bản thân bằng sự nỗ lực chân thành thay vì sự nổi bật nhất thời, họ không chỉ tỏa sáng cho riêng mình mà còn góp phần tạo nên một thế hệ tự tin, bản lĩnh và đáng tin cậy. Đó mới là cách thể hiện bản thân ý nghĩa và lâu dài nhất.
Câu 1.
Người kể chuyện là người kể hạn tri (ngôi thứ nhất – xưng “tôi”). Người kể chỉ biết và thuật lại những gì mình trải nghiệm, suy nghĩ, cảm nhận.
Câu 2.
Thành phần chêm xen: “(to và nặng gấp đôi một cái ba lô bình thường của khách đi đường)”.
→ Tác dụng: bổ sung thông tin, nhấn mạnh khối lượng nặng của bó tranh, qua đó làm nổi bật sự vất vả và tinh thần giúp đỡ của người chiến sĩ.
Câu 3.
- Thái độ của người họa sĩ: tự ái, lạnh lùng, từ chối khéo khi người chiến sĩ nhờ vẽ chân dung.
- Nguyên nhân: vì họa sĩ cho rằng mình là người có tên tuổi, là nghệ sĩ sáng tác chứ không phải “thợ vẽ truyền thần”, nên cảm thấy bị hạ thấp giá trị nghề nghiệp và lòng tự trọng cá nhân.
Câu 4.
Điểm nhìn trần thuật đặt vào nhân vật “tôi” giúp:
- Thể hiện chân thực dòng suy nghĩ, sự dằn vặt nội tâm và quá trình tự nhận thức của người họa sĩ.
- Làm nổi bật vẻ đẹp độ lượng, bao dung của người chiến sĩ qua cảm nhận trực tiếp của nhân vật “tôi”.
- Tăng tính chân thật, cảm xúc và sức thuyết phục cho câu chuyện, đồng thời góp phần thể hiện sự thay đổi trong nhận thức của người họa sĩ.
Câu 5.
Bài học rút ra:
- Không nên đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài hay vị trí xã hội.
- Cần sống khiêm tốn, biết tôn trọng và biết ơn những người giúp đỡ mình.
- Lòng bao dung, vị tha có sức cảm hóa con người.
- Mỗi người cần nhìn lại bản thân để hoàn thiện nhân cách và cách ứng xử trong cuộc sống.
Câu 1 :
Sau khi đọc bài thơ, em cảm thấy ấn tượng bởi những lời khuyên giản dị mà sâu sắc về cách sống của con người. Bài thơ không dùng những hình ảnh cầu kỳ mà chủ yếu mượn những điều quen thuộc trong đời sống để nhắc nhở rằng môi trường và những người xung quanh có ảnh hưởng rất lớn đến nhân cách mỗi người. Điều đó khiến em tự suy nghĩ về bản thân, về việc lựa chọn bạn bè và cách ứng xử hằng ngày. Em nhận ra rằng nếu sống gần gũi với những điều tốt đẹp, con người sẽ dần trở nên tốt hơn; ngược lại, nếu buông thả trong môi trường tiêu cực thì rất dễ bị lôi kéo. Những câu thơ còn gợi cho em cảm giác ấm áp vì giống như lời dạy chân thành của một người đi trước dành cho thế hệ sau. Qua đó, em càng hiểu rằng mỗi người cần biết giữ mình, sống đúng mực và không ngừng rèn luyện để hoàn thiện bản thân. Bài thơ tuy ngắn nhưng để lại trong em nhiều suy ngẫm ý nghĩa về cách sống đúng đắn trong cuộc đời.
Câu 2 :
Trong cuộc sống, con người không tồn tại tách biệt mà luôn chịu tác động từ môi trường xung quanh. Câu tục ngữ “Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng” đã đúc kết một kinh nghiệm sâu sắc của cha ông về ảnh hưởng của hoàn cảnh và các mối quan hệ đối với sự hình thành nhân cách mỗi người. “Mực” tượng trưng cho những điều xấu xa, tiêu cực, còn “đèn” tượng trưng cho điều tốt đẹp, tích cực. Qua hình ảnh đối lập ấy, câu tục ngữ khẳng định rằng khi sống trong môi trường xấu, con người dễ bị ảnh hưởng theo chiều hướng tiêu cực; ngược lại, khi gần gũi với điều tốt đẹp, con người sẽ học hỏi và tiến bộ hơn.
Thực tế cuộc sống đã chứng minh điều đó là đúng. Một học sinh chăm chỉ, có bạn bè biết cố gắng học tập thường sẽ có động lực phấn đấu để tiến bộ. Ngược lại, nếu thường xuyên chơi với những người lười biếng, ham chơi, dễ sa vào thói quen xấu thì việc học cũng bị ảnh hưởng theo chiều hướng tiêu cực. Không chỉ trong học tập mà trong cách ứng xử, lối sống, đạo đức cũng vậy. Môi trường gia đình yêu thương, kỷ luật tốt sẽ giúp con người hình thành nhân cách đúng đắn; môi trường nhiều tiêu cực có thể khiến con người lệch lạc nếu không đủ bản lĩnh.
Tuy nhiên, câu tục ngữ không có nghĩa là con người hoàn toàn bị phụ thuộc vào hoàn cảnh. Bên cạnh tác động của môi trường, bản lĩnh cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng. Vẫn có những người sống trong hoàn cảnh khó khăn nhưng biết vươn lên, giữ gìn phẩm chất tốt đẹp của mình. Vì thế, điều quan trọng nhất là mỗi người phải có ý thức lựa chọn môi trường sống lành mạnh, kết bạn với những người tích cực, đồng thời rèn luyện bản thân để không bị lôi kéo bởi điều xấu.
Câu tục ngữ tuy ngắn gọn nhưng chứa đựng bài học sâu sắc về cách sống. Nó nhắc nhở chúng ta cần biết chọn bạn mà chơi, chọn môi trường mà sống và luôn chủ động hoàn thiện bản thân. Khi biết hướng đến điều tốt đẹp, con người sẽ ngày càng trưởng thành và tỏa sáng như “gần đèn thì rạng.”
Câu 1.
Thể thơ: Thất ngôn xen lẫn lục ngôn
Câu 2.
Một câu thành ngữ, tục ngữ được mượn ý: “Đen gần mực, đỏ gần son.”
Câu 3.
Dòng thơ cuối sử dụng biện pháp ẩn dụ kết hợp đối lập (đen – đỏ, mực – son).
Tác dụng: làm nổi bật ảnh hưởng của môi trường sống đối với con người; khẳng định con người dễ bị tác động bởi hoàn cảnh xung quanh, từ đó nhắn nhủ cần lựa chọn môi trường, bạn bè tốt để hoàn thiện nhân cách.
Câu 4.
Đề tài: Bàn về cách sống và sự ảnh hưởng của môi trường, bạn bè đối với con người.
Chủ đề: Khuyên con người phải biết lựa chọn môi trường sống, bạn bè tốt, sống đúng vị trí, khuôn phép để trở nên tốt đẹp hơn.
Câu 5.
Bài học rút ra:
- Môi trường và bạn bè có ảnh hưởng rất lớn đến nhân cách mỗi người.
- Cần tránh xa điều xấu, gần gũi điều tốt.
- Biết sống đúng mực, phù hợp với hoàn cảnh của mình.
- Chủ động rèn luyện bản thân để trở thành người có ích
Bài 2
Câu 1:
Sau khi đọc bài thơ, em cảm thấy ấn tượng bởi những lời khuyên giản dị mà sâu sắc về cách sống của con người. Bài thơ không dùng những hình ảnh cầu kỳ mà chủ yếu mượn những điều quen thuộc trong đời sống để nhắc nhở rằng môi trường và những người xung quanh có ảnh hưởng rất lớn đến nhân cách mỗi người. Điều đó khiến em tự suy nghĩ về bản thân, về việc lựa chọn bạn bè và cách ứng xử hằng ngày. Em nhận ra rằng nếu sống gần gũi với những điều tốt đẹp, con người sẽ dần trở nên tốt hơn; ngược lại, nếu buông thả trong môi trường tiêu cực thì rất dễ bị lôi kéo. Những câu thơ còn gợi cho em cảm giác ấm áp vì giống như lời dạy chân thành của một người đi trước dành cho thế hệ sau. Qua đó, em càng hiểu rằng mỗi người cần biết giữ mình, sống đúng mực và không ngừng rèn luyện để hoàn thiện bản thân. Bài thơ tuy ngắn nhưng để lại trong em nhiều suy ngẫm ý nghĩa về cách sống đúng đắn trong cuộc đời.
Câu 2:
Trong cuộc sống, con người không tồn tại tách biệt mà luôn chịu tác động từ môi trường xung quanh. Câu tục ngữ “Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng” đã đúc kết một kinh nghiệm sâu sắc của cha ông về ảnh hưởng của hoàn cảnh và các mối quan hệ đối với sự hình thành nhân cách mỗi người. “Mực” tượng trưng cho những điều xấu xa, tiêu cực, còn “đèn” tượng trưng cho điều tốt đẹp, tích cực. Qua hình ảnh đối lập ấy, câu tục ngữ khẳng định rằng khi sống trong môi trường xấu, con người dễ bị ảnh hưởng theo chiều hướng tiêu cực; ngược lại, khi gần gũi với điều tốt đẹp, con người sẽ học hỏi và tiến bộ hơn.
Thực tế cuộc sống đã chứng minh điều đó là đúng. Một học sinh chăm chỉ, có bạn bè biết cố gắng học tập thường sẽ có động lực phấn đấu để tiến bộ. Ngược lại, nếu thường xuyên chơi với những người lười biếng, ham chơi, dễ sa vào thói quen xấu thì việc học cũng bị ảnh hưởng theo chiều hướng tiêu cực. Không chỉ trong học tập mà trong cách ứng xử, lối sống, đạo đức cũng vậy. Môi trường gia đình yêu thương, kỷ luật tốt sẽ giúp con người hình thành nhân cách đúng đắn; môi trường nhiều tiêu cực có thể khiến con người lệch lạc nếu không đủ bản lĩnh.
Tuy nhiên, câu tục ngữ không có nghĩa là con người hoàn toàn bị phụ thuộc vào hoàn cảnh. Bên cạnh tác động của môi trường, bản lĩnh cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng. Vẫn có những người sống trong hoàn cảnh khó khăn nhưng biết vươn lên, giữ gìn phẩm chất tốt đẹp của mình. Vì thế, điều quan trọng nhất là mỗi người phải có ý thức lựa chọn môi trường sống lành mạnh, kết bạn với những người tích cực, đồng thời rèn luyện bản thân để không bị lôi kéo bởi điều xấu.
Câu tục ngữ tuy ngắn gọn nhưng chứa đựng bài học sâu sắc về cách sống. Nó nhắc nhở chúng ta cần biết chọn bạn mà chơi, chọn môi trường mà sống và luôn chủ động hoàn thiện bản thân. Khi biết hướng đến điều tốt đẹp, con người sẽ ngày càng trưởng thành và tỏa sáng như “gần đèn thì rạng.”