Nguyễn Thị Ngọc Khánh
Giới thiệu về bản thân
Giáo dục Đại Việt phát triển rực rỡ, lấy Nho giáo làm nền tảng, nổi bật với việcthành lập hệ thống trường học chính quy (Văn Miếu - Quốc Tử Giám năm 1070-1076), tổ chức các kỳ thi tuyển chọn nhân tài (khoa thi đầu tiên năm 1075), và phong trào thi cử, dựng bia tiến sĩ được duy trì bền vững, góp phần tạo nên đội ngũ trí thức đông đảo.
- Hệ thống trường học: Năm 1070, vua Lý Thánh Tông xây dựng Văn Miếu. Năm 1076, vua Lý Nhân Tông thành lập Quốc Tử Giám - trường đại học đầu tiên, đào tạo nhân tài cho đất nước.
- Thi cử và tuyển chọn nhân tài: Nhà nước tổ chức các khoa thi (Thi Hương, Thi Hội, Thi Đình) đều đặn để chọn người giỏi, không phân biệt thành phần xã hội (trừ một số trường hợp đặc biệt). Khoa thi đầu tiên diễn ra năm 1075.
- Chính sách khuyến học: Triều đình tôn vinh người đỗ đạt, dựng bia Tiến sĩ tại Văn Miếu (bắt đầu từ thời Lê Thánh Tông) để vinh danh và khuyến khích hiếu học.
- Nội dung giáo dục: Chủ yếu là Nho giáo (Tứ thư, Ngũ kinh), tạo ra tầng lớp trí thức nắm vững đạo lý trị quốc, trung quân ái quốc.
Văn Miếu - Quốc Tử Giám đóng vai trò là trung tâm giáo dục, văn hóa, tư tưởng cao nhất, tác động sâu sắc đến văn minh Đại Việt:
- Nơi đào tạo nguồn nhân lực: Là nơi đào tạo tầng lớp trí thức, quan lại Nho học, cung cấp đội ngũ tri thức đông đảo cho bộ máy hành chính trung ương và địa phương.
- Lan tỏa Nho giáo và giáo dục: Đưa Nho giáo trở thành tư tưởng chính thống, phổ biến giáo dục, nâng cao dân trí và ý thức hiếu học trong nhân dân.
- Tôn vinh trí thức và nhân tài:Khẳng định chính sách trọng dụng người tài, đề cao tri thức (đặc biệt qua việc dựng bia tiến sĩ), tạo động lực thi đua học tập.
- Biểu tượng văn hóa: Là trung tâm sinh hoạt văn hóa, tâm linh, thể hiện sự coi trọng Nho giáo và giáo dục của các triều đại, góp phần định hình bản sắc văn hóa Nho học Việt Nam.
câu 1:Các thành tựu chính trị nổi bật:
- Thiết chế quân chủ tập quyền hoàn thiện: Từ thời Đinh - Tiền Lê đến Lý - Trần và đỉnh cao là thời Lê sơ, quyền lực tối cao tập trung trong tay hoàng đế, bộ máy hành chính được sắp xếp quy củ, thống nhất từ Trung ương đến địa phương (đạo, phủ, huyện, xã).
- Hệ thống pháp luật vững chắc: Xây dựng các bộ luật tiêu biểu như Hình thư (thời Lý) và đặc biệt là Quốc triều hình luật (Bộ luật Hồng Đức) thời Lê sơ, thể hiện kỹ thuật lập pháp cao, chú trọng ổn định xã hội và bảo vệ chủ quyền.
- Cải cách hành chính và thi cử: Thực hiện các cuộc cải cách lớn như của Hồ Quý Ly và đặc biệt là Lê Thánh Tông (thế kỷ XV) nhằm sắp xếp lại quan lại, chính quy hóa thi cử Nho học (thi Hương, thi Hội, thi Đình) để tuyển chọn nhân tài.
- Giữ vững độc lập, chủ quyền: Lãnh đạo nhân dân kháng chiến chống ngoại xâm thành công (Tống, Mông - Nguyên), xây dựng tinh thần tự tôn dân tộc và khẳng định quyền tự chủ.
câu 2:1. Tác động của thành tựu nông nghiệp
- Ổn định xã hội: Nông nghiệp phát triển (nhờ chính sách khẩn hoang, đắp đê) đảm bảo an ninh lương thực, đời sống nhân dân ấm no, giảm thiểu nổi dậy.
- Phát triển văn hóa: Sự ổn định kinh tế tạo tiền đề cho đời sống văn hóa phong phú, sáng tác dân gian, ca dao lao động.
- Mở rộng lãnh thổ: Công cuộc khai hoang, lấn biển lập thêm nhiều làng mới, mở rộng không gian sinh tồn và sức mạnh phòng thủ.
- Thúc đẩy đô thị hóa: Các nghề thủ công (gốm, dệt, luyện kim) phát triển, hình thành làng nghề, thúc đẩy nội thương và các đô thị sầm uất như Thăng Long (36 phố phường), Phố Hiến, Hội An.
- Mở rộng giao lưu: Ngoại thương phát triển, buôn bán với nước ngoài (qua các cảng Vân Đồn, Hội An) mở rộng thị trường, thúc đẩy giao lưu văn hóa.
- Củng cố nhà nước: Kinh tế vững mạnh tạo tiềm lực tài chính cho nhà nước quân chủ, xây dựng hệ thống quân đội mạnh, ổn định bộ máy cai trị.
- Bảo vệ chủ quyền: Nguồn lực từ kinh tế vững chắc là cơ sở để Đại Việt bảo vệ vững chắc độc lập, đánh thắng các cuộc xâm lược.
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật (mỗi câu 7 chữ, gồm 8 câu, niêm luật chặt chẽ).
Câu 2.
Câu thành ngữ, tục ngữ được tác giả mượn ý là:
“Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng.”
(Trong bài thơ được diễn đạt lại thành: “Đen gần mực, đỏ gần son.”)
Câu 3.
Dòng thơ cuối sử dụng biện pháp tu từ ẩn dụ (kết hợp với đối).
- “Mực” tượng trưng cho môi trường xấu.
- “Son” tượng trưng cho môi trường tốt.
Tác dụng:
- Làm cho lời khuyên trở nên sinh động, giàu hình ảnh.
- Nhấn mạnh ảnh hưởng của môi trường sống đến nhân cách con người.
- Tăng tính khái quát, dễ nhớ, giàu ý nghĩa giáo huấn.
Câu 4.
- Đề tài: Bàn về cách ứng xử và việc lựa chọn môi trường sống, bạn bè trong cuộc sống.
- Chủ đề: Khuyên con người nên sống trong môi trường tốt, gần gũi người hiền để hoàn thiện nhân cách; tránh xa thói xấu vì môi trường có ảnh hưởng lớn đến con người.
Câu 5.
Bài học rút ra:
- Cần lựa chọn môi trường sống, bạn bè tốt để hoàn thiện bản thân.
- Tránh xa thói hư tật xấu và những ảnh hưởng tiêu cực.
- Phải có ý thức rèn luyện nhân cách.
- Hiểu rằng con người chịu tác động mạnh mẽ từ hoàn cảnh và những người xung quanh.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Sau khi đọc bài thơ Bảo kính cảnh giới (bài 21) của Nguyễn Trãi, em cảm thấy vừa thấm thía vừa kính phục trí tuệ của bậc hiền nhân xưa. Những câu thơ mộc mạc, giản dị mà chứa đựng bài học sâu sắc về cách sống và cách chọn môi trường cho mình. Qua từng lời răn dạy, em nhận ra con người không thể tách rời hoàn cảnh xung quanh; bạn bè, môi trường sống có ảnh hưởng rất lớn đến nhân cách mỗi người. Đặc biệt, câu thơ “Đen gần mực, đỏ gần son” khiến em suy nghĩ nhiều về việc lựa chọn bạn bè và cách giữ gìn bản thân trước những cám dỗ trong cuộc sống hiện đại. Bài thơ không chỉ là lời khuyên dành cho người xưa mà vẫn còn nguyên giá trị hôm nay. Đọc xong, em tự nhắc mình phải biết gần gũi người tốt, học điều hay và luôn rèn luyện để hoàn thiện bản thân.
Câu 2 (khoảng 400 chữ)
Câu tục ngữ “Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng” là một lời nhắc nhở sâu sắc của cha ông về ảnh hưởng của môi trường sống đối với con người. “Mực” tượng trưng cho điều xấu, thói hư tật xấu; “đèn” tượng trưng cho ánh sáng, cho điều tốt đẹp. Qua hình ảnh giản dị ấy, câu tục ngữ khẳng định: con người dễ bị tác động bởi hoàn cảnh và những người xung quanh.
Trong thực tế, điều đó hoàn toàn đúng. Khi sống trong môi trường tích cực, được học tập và làm việc cùng những người chăm chỉ, trung thực, chúng ta có xu hướng học hỏi và noi theo những phẩm chất tốt đẹp ấy. Ngược lại, nếu thường xuyên tiếp xúc với lối sống tiêu cực, thiếu lành mạnh, con người rất dễ bị lôi kéo, thay đổi theo chiều hướng xấu. Đặc biệt trong lứa tuổi học sinh, việc lựa chọn bạn bè càng trở nên quan trọng. Một người bạn tốt có thể giúp ta tiến bộ; một người bạn xấu có thể khiến ta sa sút.
Tuy nhiên, câu tục ngữ không có nghĩa là con người hoàn toàn bị động trước hoàn cảnh. Bản lĩnh và ý chí cá nhân vẫn giữ vai trò quyết định. Có những người sống trong môi trường khó khăn nhưng vẫn giữ được nhân cách trong sáng. Vì vậy, bên cạnh việc chọn môi trường tốt, mỗi người cần rèn luyện bản lĩnh, biết phân biệt đúng sai để không bị cuốn theo điều tiêu cực.
Tóm lại, “Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng” là lời khuyên giàu giá trị thực tiễn. Trong cuộc sống hôm nay, khi môi trường giao tiếp ngày càng rộng mở, mỗi người càng cần tỉnh táo trong việc lựa chọn bạn bè và không ngừng hoàn thiện bản thân để luôn “rạng” trước những tác động của cuộc đời.
BÀI 1: ĐỌC HIỂU
Câu 1.
Người kể chuyện là người kể chuyện hạn tri.
→ Vì câu chuyện được kể theo ngôi thứ nhất (“tôi”), người kể chỉ biết những gì mình trải qua, suy nghĩ, cảm nhận; không biết toàn bộ suy nghĩ của các nhân vật khác.
Câu 2.
Thành phần chêm xen trong đoạn văn là:
“(to và nặng gấp đôi một cái ba lô bình thường của khách đi đường)”
→ Đây là phần bổ sung thông tin nhằm nhấn mạnh sự nặng nhọc mà người chiến sĩ phải gánh chịu.
Câu 3.
- Khi được người chiến sĩ nhờ vẽ chân dung, người họa sĩ tỏ thái độ lạnh lùng, từ chối khéo và có phần tự ái.
- Nguyên nhân: vì ông cho rằng mình là một họa sĩ có tên tuổi, không phải “thợ vẽ truyền thần”, nên cảm thấy bị xúc phạm nghề nghiệp và lòng tự trọng.
→ Thái độ ấy thể hiện sự kiêu hãnh, tự cao và có phần định kiến ban đầu của người họa sĩ.
Câu 4.
Đoạn văn được trần thuật theo điểm nhìn của nhân vật “tôi” (ngôi thứ nhất), có tác dụng:
- Giúp người đọc hiểu sâu sắc những diễn biến tâm lí phức tạp của người họa sĩ: tự ái → băn khoăn → day dứt → tự nhận thức lại bản thân.
- Làm nổi bật sự thức tỉnh trong nhận thức: từ quan niệm “cho thế nào nhận thế ấy” đến việc nhận ra lòng độ lượng cao đẹp của người chiến sĩ.
- Tăng tính chân thực, tự nhiên và giàu cảm xúc cho câu chuyện.
- Thể hiện rõ quá trình tự soi xét, tự phê bình và sự thay đổi trong cách nhìn về con người.
Câu 5.
Qua văn bản, em rút ra bài học:
- Không nên đánh giá người khác qua vị trí, tuổi tác hay danh tiếng.
- Cần sống khiêm tốn, biết tôn trọng và trân trọng lòng tốt của người khác.
- Lòng nhân ái, sự bao dung có thể cảm hóa và làm thay đổi con người.
- Trong cuộc sống, đôi khi chính những người bình dị lại dạy cho ta những bài học lớn về nhân cách.
BÀI 2
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Nhân vật người họa sĩ trong truyện ngắn Bức tranh của Nguyễn Minh Châu là một con người có quá trình chuyển biến nhận thức sâu sắc. Ban đầu, ông hiện lên là người có phần tự cao, tự trọng nghề nghiệp đến mức kiêu hãnh. Khi người chiến sĩ nhờ vẽ chân dung, ông cảm thấy tự ái vì cho rằng mình là họa sĩ có tên tuổi chứ không phải thợ vẽ truyền thần. Tuy nhiên, trong hành trình vượt suối gian nguy, khi được chính người chiến sĩ tận tình cứu giúp và cưu mang, ông dần nhận ra sự nhỏ bé của mình trước lòng độ lượng và nhân hậu của người lính. Sự day dứt, xấu hổ và tự vấn nội tâm cho thấy ông là người biết suy nghĩ, biết tự phê bình và có khả năng thức tỉnh. Đến cuối truyện, lời xin lỗi và lời hứa vẽ một bức chân dung thật đẹp thể hiện sự thay đổi chân thành. Nhân vật người họa sĩ vì thế không chỉ là hình tượng cá nhân mà còn là biểu tượng cho hành trình tự nhận thức, vượt qua cái tôi ích kỉ để hướng tới những giá trị nhân văn cao đẹp.
Câu 2 (khoảng 400 chữ)
Trong xã hội hiện đại, giới trẻ ngày càng có nhiều cơ hội để thể hiện bản thân. Thể hiện bản thân là nhu cầu chính đáng, giúp mỗi người khẳng định cá tính, năng lực và giá trị riêng. Tuy nhiên, cách thể hiện như thế nào lại là vấn đề đáng suy nghĩ.
Trước hết, việc dám thể hiện bản thân giúp người trẻ tự tin hơn, mạnh dạn theo đuổi đam mê và sáng tạo. Nhờ mạng xã hội và môi trường học tập cởi mở, nhiều bạn trẻ có thể chia sẻ quan điểm, tài năng và góc nhìn độc đáo của mình. Điều này góp phần tạo nên một thế hệ năng động, bản lĩnh và giàu khát vọng.
Tuy nhiên, bên cạnh những biểu hiện tích cực, vẫn tồn tại không ít cách thể hiện lệch lạc. Một số bạn trẻ nhầm lẫn giữa thể hiện cá tính với gây chú ý bằng những hành động phản cảm, phát ngôn thiếu chuẩn mực hoặc chạy theo trào lưu tiêu cực. Việc quá đề cao cái tôi, thích nổi bật bằng mọi giá có thể khiến con người trở nên ích kỉ, thiếu tôn trọng cộng đồng.
Vì vậy, thể hiện bản thân cần đi đôi với trách nhiệm và giá trị đạo đức. Người trẻ nên khẳng định mình bằng năng lực thực sự, bằng sự nỗ lực học tập, lao động và đóng góp tích cực cho xã hội. Cá tính không nằm ở sự khác biệt bề ngoài mà ở chiều sâu tri thức, nhân cách và thái độ sống.
Tóm lại, thể hiện bản thân là điều cần thiết, nhưng phải đúng cách. Khi biết cân bằng giữa cái tôi và cái ta, giữa tự do cá nhân và trách nhiệm xã hội, người trẻ sẽ tạo dựng được hình ảnh đẹp và bền vững trong cộng đồng.
- Không lan truyền/chia sẻ: Tuyệt đối không chia sẻ, phát tán thông tin khi chưa xác thực để tránh gây hoang mang, hoảng loạn.
- Kiểm tra nguồn tin: Xác minh thông tin từ các nguồn chính thống, cơ quan uy tín hoặc cơ quan chức năng.
- Thẩm định nội dung: Đánh giá tính xác thực, sự khách quan của thông tin (ai đưa tin, mục đích là gì, có bằng chứng không?).
- Cảnh báo: Nhắc nhở người thân, bạn bè về tác hại của tin giả và khuyến cáo họ thận trọng khi tiếp nhận thông tin.
- Sản xuất thông minh: Chuyển từ tự động hóa (lần 3) sang hệ thống thông minh, nhà máy kết nối (nhà máy thông minh, AI và IoT, Big Data) (lần 4).
- Năng suất cao: Năng suất lao động tăng đột biến, chi phí sản xuất giảm, nâng cao chất lượng sản phẩm.
- Kinh tế số & Toàn cầu hóa: Thúc đẩy thương mại điện tử, kinh tế chia sẻ, và kết nối toàn cầu hóa sâu rộng.
- Chuyển dịch cơ cấu: Tăng tỉ trọng ngành dịch vụ, công nghệ thông tin và công nghiệp công nghệ cao.
- Cơ cấu lao động thay đổi: Nhu cầu cao về lao động trình độ kỹ thuật cao; giảm lao động chân tay phổ thông, xuất hiện các nghề nghiệp mới.
- Lối sống & Làm việc: Làm việc từ xa (telecommuting), chính phủ điện tử, giáo dục trực tuyến trở nên phổ biến.
- Kết nối xã hội: Internet và mạng xã hội kết nối con người gần nhau hơn.
- Rủi ro: Gia tăng khoảng cách giàu nghèo, lo ngại về an ninh mạng và sự phụ thuộc quá mức vào công nghệ.
- Văn hóa số & Toàn cầu hóa văn hóa: Sự giao lưu, tiếp biến văn hóa giữa các quốc gia diễn ra nhanh chóng, hình thành văn hóa số.
- Lối sống hiện đại: Lối sống nhanh, tiêu dùng thông minh và cập nhật xu hướng toàn cầu.
- Nguy cơ lai căng, đánh mất bản sắc: Xung đột giữa giá trị truyền thống và hiện đại, rủi ro đánh mất văn hóa bản địa.