Vàng Anh Đức
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 Trong truyện ngắn “Gió thổi”, đức hi sinh của bà ngoại hiện lên lặng lẽ mà sâu sắc, khiến người đọc không khỏi xúc động. Ba lần nhận giấy báo tử là ba lần trái tim người mẹ bị xé nát, nhưng bà không cho phép mình gục ngã trong tiếng khóc. Bà “bị bệnh quên”, nhưng thực ra đó là cách bà tự che giấu nỗi đau, để ông và các con không phải nhìn thấy bà khổ sở. Bà tin rằng mỗi khi “gió về” là các con trở lại thăm mẹ – một niềm tin vừa ngây thơ vừa tha thiết, thể hiện tình mẫu tử không gì có thể chia lìa. Bà chấp nhận sống trong chờ đợi, trong nhớ thương, miễn là vẫn giữ được lời hứa với con: “mẹ không được khóc”. Sự hi sinh của bà không ồn ào mà thấm đẫm yêu thương – hi sinh cả cảm xúc riêng để những người đã khuất được yên lòng. Qua hình ảnh bà ngoại, ta càng thấm thía nỗi đau mà chiến tranh để lại và càng trân trọng hơn những người mẹ Việt Nam giàu đức hi sinh. Câu 2 Cuộc sống luôn tồn tại những giới hạn: giới hạn của hoàn cảnh, năng lực, điều kiện sống và cả những rào cản vô hình trong suy nghĩ con người. Đứng trước câu hỏi “Giới hạn – chấp nhận hay phá vỡ?”, người trẻ hôm nay cần có một cái nhìn tỉnh táo và bản lĩnh để lựa chọn thái độ sống phù hợp. Trước hết, giới hạn là những ranh giới xác định khả năng và điều kiện của mỗi người. Có những giới hạn mang tính khách quan như hoàn cảnh gia đình, điều kiện kinh tế, xuất phát điểm học tập. Cũng có những giới hạn do chính chúng ta tự đặt ra vì sợ hãi, tự ti hoặc thiếu quyết tâm. Nếu chỉ chấp nhận mọi giới hạn một cách thụ động, con người sẽ dễ bằng lòng với hiện tại, không dám bước ra khỏi vùng an toàn và đánh mất cơ hội phát triển bản thân. Tuy nhiên, không phải mọi giới hạn đều cần phá vỡ. Có những giới hạn thuộc về đạo đức, pháp luật và chuẩn mực xã hội mà mỗi người phải tôn trọng. Phá vỡ những giới hạn ấy có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực cho bản thân và cộng đồng. Vì vậy, điều quan trọng không phải là phá vỡ tất cả, mà là nhận diện đúng đâu là giới hạn cần vượt qua và đâu là giới hạn cần gìn giữ. Từ góc nhìn của người trẻ, tôi cho rằng chúng ta nên mạnh dạn phá vỡ những giới hạn do sự sợ hãi và tự ti tạo ra. Nhiều bạn trẻ không dám theo đuổi ước mơ vì sợ thất bại, không dám thể hiện quan điểm vì sợ bị đánh giá. Nhưng chỉ khi dám thử sức, dám bước ra khỏi khuôn khổ quen thuộc, chúng ta mới khám phá được năng lực tiềm ẩn của bản thân. Thực tế đã chứng minh, nhiều thành tựu lớn lao bắt đầu từ việc con người không chấp nhận những rào cản tưởng như không thể vượt qua. Bên cạnh đó, người trẻ cũng cần học cách chấp nhận những giới hạn nhất định để rèn luyện sự khiêm tốn và biết mình là ai. Chấp nhận không có nghĩa là đầu hàng, mà là hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của bản thân để từng bước hoàn thiện. Khi biết mình còn hạn chế ở đâu, ta sẽ có động lực học hỏi và nỗ lực nhiều hơn. Tóm lại, trước câu hỏi “Giới hạn – chấp nhận hay phá vỡ?”, người trẻ cần lựa chọn thái độ sống linh hoạt: tôn trọng những giới hạn về đạo đức và pháp luật, nhưng mạnh mẽ vượt qua những rào cản do sự tự ti và sợ hãi tạo nên. Chỉ khi biết vượt qua chính mình, con người mới có thể trưởng thành và chạm tới những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống.
Câu 1 Nhân vật chính của truyện là bà ngoại
Câu 2 Bà ngoại bị bệnh quên sau khi nhận tin cậu Út hi sinh. Nỗi đau mất con quá lớn khiến bà ngã quỵ và từ đó rơi vào trạng thái quên nhớ lẫn lộn.
Câu 3 (1,0 điểm): Những lời thoại: “... có phải gió đã về không?”, “... gió có phải đã về không?”
Thể hiện: -Nỗi nhớ thương sâu sắc của bà ngoại đối với các con đã hi sinh. -Niềm tin rằng mỗi khi có gió thổi về là các con trở về thăm mẹ như lời hứa năm xưa. Câu 4 Biện pháp nhân hóa đã gán cho “gió” những hành động, trạng thái của con người như “ngủ”, “đầu gối lên nhau, chân gác lên nhau”. Hiệu quả: Làm cho hình ảnh gió trở nên sinh động, giàu cảm xúc. Thể hiện trí tưởng tượng hồn nhiên, ngây thơ của nhân vật “tôi”. Gợi sự hiện diện vô hình của những người đã khuất, khiến nỗi đau mất mát trở nên nhẹ nhàng mà sâu lắng, thấm thía hơn.
Câu 5 Chiến tranh đã để lại những vết thương không bao giờ lành trong lòng những người ở lại. Những người mẹ như bà ngoại phải chịu nỗi đau mất con dai dẳng suốt cả cuộc đời. Họ có thể tỏ ra mạnh mẽ, thậm chí giả vờ “quên”, nhưng trong tim luôn chất chứa nỗi nhớ thương khôn nguôi. Sự hi sinh của người thân khiến họ sống trong chờ đợi và ám ảnh. Vì vậy, chúng ta càng phải trân trọng hòa bình hôm nay, biết ơn những người đã ngã xuống và cảm thông với những con người từng trải qua mất mát do chiến tranh gây ra.
Câu1: Trong đoạn thơ in đậm, nhân vật trữ tình bộc lộ tình cảm sâu nặng, tha thiết và đầy day dứt đối với người bà. Con đường làng không chỉ là một không gian cụ thể mà còn gắn liền với hình ảnh bà – biểu tượng của quê hương, của cội nguồn yêu thương. Lời gọi “bà ơi” vang lên mộc mạc mà xót xa, thể hiện nỗi nhớ khôn nguôi và sự ân hận muộn màng của người cháu khi nhận ra mình “chưa đi hết con đường làng”, chưa kịp sống trọn vẹn những ngày bình dị bên bà. Hình ảnh bà “ngủ thảnh thơi trên cánh đồng vừa thu hoạch xong vụ lúa” là cách nói giảm, nói tránh giàu cảm xúc, gợi sự ra đi thanh thản nhưng để lại khoảng trống mênh mang trong lòng cháu. Nỗi tiếc nuối được đẩy lên cao trào qua chi tiết rất đời thường: “Cháu chợt nhớ ra chưa từng học làm bánh khúc từ bà”, cho thấy sự mất mát không gì bù đắp được khi những điều giản dị nhất cũng trở thành điều không thể. Qua đó, đoạn thơ thể hiện tình yêu thương chân thành, sâu sắc của người cháu dành cho bà, đồng thời gợi nhắc mỗi người hãy biết trân trọng những người thân yêu khi còn có thể.
Câu 2:
Trong thời buổi công nghiệp hóa, hiện đại hóa như hiện nay. Học sinh chúng ta có nhiều cơ hội hơn để được trau dồi, tiếp thu kiến thức, mở mang tầm hiểu biết và hội nhập với thế giới. Tuy nhiên, để hoàn thiện bản thân mình hơn trong cách sống cũng như tâm hồn, chúng ta cần phải tích cực tìm hiểu, bảo vệ và giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Một thực trạng mà ai cũng nhận thấy đó là xã hội đang phát triển theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, con người hòa nhập, cởi mở hơn với những nền văn hóa mới của nhiều quốc gia khác nhau. Tuy nhiên, đôi lúc chúng ta lại quên đi, bỏ bê nét đẹp, truyền thống văn hóa của chính đất nước mà chúng ta sinh ra, lớn lên. Nhiều bản sắc đã bị mai một, giới trẻ ngày càng ít quan tâm, tìm hiểu về những truyền thống, bản sắc đó. Từ sự vô tâm, vô tư đó mà những giá trị truyền thống tốt đẹp ngày càng bị mai một dần đi, nhiều bản sắc đã và đang dần mất đi. Những lễ hội, nhưng cuộc thi dân gian không còn nhận được nhiều sự quan tâm của con người hoặc chỉ mang dáng dấp hình thức. Đối với những bạn trẻ hiện nay, họ không quá mặn mà với những truyền thống, bản sắc đó mà họ hướng đếnnhững thứ hướng ngoại hơn, hiện đại hơn. Chính những điều này đã làm con người đánh mất đi giá trị cốt lõi của đất nước mình.
Để giải quyết thực trạng trên, mỗi cá nhân đặc biệt là học sinh chúng ta phải tìm hiểu những bản sắc văn hóa vốn có của dân tộc, giữ gìn và phát huy những giá trị đó với bạn bè năm châu. Bên cạnh đó, nhà trường cần tổ chức nhiều hơn những hoạt động để tuyên truyền, mang đến cho học sinh nguồn tri thức về bản sắc văn hóa dân tộc. Học sinh chúng ta cần phải đặt trách nhiệm giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc lên hàng đầu, tích cực trau dồi hiểu biết của mình về những giá trị văn hóa tốt đẹp của nước nhà. Có như vậy, những bản sắc văn hóa dân tộc mới được giữ gìn và duy trì tốt đẹp. Giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc là trách nhiệm chung của tất cả những con người Việt Nam mang dòng máu đỏ da vàng chúng ta. Chính vì thế, ta cần có ý thức giữ gìn và phát huy những truyền thống đó để nó ngày càng đẹp đẽ và phát triển rộng rãi hơn.
Câu 1. Nhân vật trữ tình trong bài thơ là “cháu”.
Câu 2. Những câu thơ miêu tả dáng hình, trạng thái của “cái ngõ xoan nhà bà” là:
“Lối rất quanh co, đường vàng rơm rạ”
“Cái ngõ xoan / Sáng nay rưng rức”
“Trên luống ngô, khoai, lạc, rau khúc ngả buồn”
“Chập chờn cánh chuồn / Nặng cơn mưa báo trước”
Câu 3.
- Biện pháp nhân hóa trong câu thơ thể hiện ở “Trên luống ngô, khoai, lạc, rau khúc ngả buồn”
- ý nghĩa: khiến cây cối mang tâm trạng như con người. Qua đó, tác giả bộc lộ nỗi buồn, sự trống vắng, xót xa của nhân vật trữ tình trước cảnh quê và trước sự chia xa, mất mát . Thiên nhiên như đồng cảm với lòng người, làm cảm xúc bài thơ trở nên sâu lắng hơn.
Câu 4.
- “Chùng chình” gợi trạng thái do dự, ngập ngừng, chậm lại vì bị cuốn vào những điều khác. Ở đây, từ này thể hiện việc con người khi trưởng thành dễ mải mê với đám đông, cuộc vui, những giá trị bên ngoài mà quên đi con đường quê nhỏ bé, quên cội nguồn và những kỉ niệm trong trẻo của tuổi thơ.
Câu 5.
-Để tuổi trẻ trôi đi không nuối tiếc, mỗi người cần sống có mục tiêu và biết trân trọng hiện tại. Ta nên yêu thương gia đình khi còn có thể, giữ gìn những giá trị giản dị nhưng bền lâu. Đồng thời, hãy dám trải nghiệm, dám sai và dám sửa để trưởng thành. Sống chân thành, có trách nhiệm với bản thân và quê hương sẽ giúp tuổi trẻ trở thành quãng đời đáng nhớ, không ân hận.
Câu 1. - Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do. Câu 2. - Một số từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh biển đảo và đất nước: Hoàng Sa, Trường Sa, bám biển, biển Tổ quốc, sóng dữ, màu cờ nước Việt, máu ngư dân. Câu 3. - Biện pháp tu từ so sánh: “Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt”. - Tác dụng: làm nổi bật hình ảnh Tổ quốc gần gũi, thiêng liêng, gắn bó máu thịt với mỗi con người; khơi gợi niềm xúc động, lòng yêu nước và ý thức trách nhiệm bảo vệ chủ quyền biển đảo. Câu 4. - Đoạn trích thể hiện tình yêu nước sâu sắc, niềm tự hào dân tộc, sự trân trọng và biết ơn đối với những con người đang ngày đêm giữ gìn biển đảo Tổ quốc. Câu 5. - Đoạn trích gợi cho em suy nghĩ sâu sắc về trách nhiệm của bản thân trong việc bảo vệ biển đảo quê hương. Là một công dân, em cần nuôi dưỡng lòng yêu nước, ý thức rõ chủ quyền thiêng liêng của Tổ quốc. Em phải tích cực học tập, rèn luyện để góp phần xây dựng đất nước vững mạnh. Đồng thời, em cần lên án những hành vi xâm phạm chủ quyền biển đảo. Mỗi hành động nhỏ nhưng xuất phát từ tinh thần trách nhiệm đều góp phần bảo vệ Tổ quốc hôm nay và mai sau.
Câu 1. - Nhân vật trữ tình đang ở nơi đất khách quê người , cảm nhận sự xa lạ của cảnh vật và nỗi nhớ quê da diết. Câu 2. - Những hình ảnh khiến nhân vật trữ tình ngỡ như quê ta: nắng, mây trắng, đồi nhuộm vàng, nắng soi cây lá. Câu 3. - Cảm hứng chủ đạo là nỗi nhớ quê hương, hoài niệm về nơi chôn rau cắt rốn, thể hiện qua sự đối lập giữa cảnh vật quen thuộc và lòng người xa xứ. Câu 4. - Khổ thơ đầu: nắng vàng, mây trắng gợi cảm giác thân quen, gần gũi, khiến nhân vật trữ tình ngỡ như đang ở quê nhà. - Khổ thơ thứ ba: nắng vàng, mây trắng lại gợi nỗi nhớ quê da diết, buồn hơn vì ý thức rõ mình là kẻ lữ thứ nơi đất khách. Câu 5. - Em ấn tượng nhất với hình ảnh “Ngó xuống mũi giày thì lữ thứ” vì đó là chi tiết rất đời thường nhưng gợi rõ nỗi cô đơn, lạc lõng và ý thức sâu sắc về thân phận người xa quê.
Câu 1:
Hình ảnh "hàng rào dây thép gai" mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, phản ánh hiện thực khốc liệt và khát vọng hòa bình của dân tộc. Trước hết, dây thép gai là hiện thân của chiến tranh tàn khốc, là ranh giới chia cắt đau đớn khiến "con cò không đậu được", "nhịp cầu gãy" và "con sông đứt khúc". Nó không chỉ ngăn cách về địa lý mà còn ngăn cách tình yêu, làm tổn thương thiên nhiên ("cây nhựa chảy"). Tuy nhiên, dưới ngòi bút của Hoàng Nhuận Cầm, hàng rào ấy lại trở thành đối tượng để chinh phục. Hành động "cắt" dây thép gai qua từng lớp (thứ nhất, thứ hai, thứ ba và cuối cùng) tượng trưng cho quá trình đấu tranh kiên cường để xóa bỏ sự chia cắt. Mỗi nhát cắt không chỉ mở đường cho quân ta xung phong mà còn là sự "chữa lành" cho đất nước: cắt đến đâu, sự sống và kỷ niệm hồi sinh đến đó (cỏ hát, nhựa về, cầu liền lại). Hình ảnh này khẳng định ý chí sắt đá của người lính: dùng đôi bàn tay và lòng dũng cảm để nối liền những vết thương, đưa đất nước trở về trạng thái vẹn tròn, thống nhất. Câu 2 :
Trong dòng chảy hối hả của kỷ nguyên số, khi các giá trị cá nhân lên ngôi, vấn đề lối sống có trách nhiệm của thế hệ trẻ trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Trách nhiệm không chỉ là một bổn phận, mà còn là thước đo giá trị và bản lĩnh của người trẻ đối với bản thân, gia đình và xã hội. Giải thích: Sống có trách nhiệm là việc cá nhân nhận thức rõ nhiệm vụ của mình, dám nghĩ, dám làm và dám chịu trách nhiệm về những quyết định, hành động của bản thân. Nó đối lập với lối sống ích kỷ, thờ ơ hoặc đùn đẩy lỗi lầm. Sự cần thiết của lối sống có trách nhiệm: Đối với bản thân: Trách nhiệm giúp người trẻ rèn luyện tính tự lập, ý chí vượt khó. Khi biết trách nhiệm với tương lai của chính mình, họ sẽ không ngừng học tập, tu dưỡng, từ đó tạo dựng được vị thế trong xã hội. Đối với gia đình: Tuổi trẻ có trách nhiệm là biết yêu thương, chia sẻ và trở thành chỗ dựa cho cha mẹ. Đó là sợi dây gắn kết các thành viên và giữ gìn nền tảng đạo đức gia đình. Đối với xã hội: Thế hệ trẻ là chủ nhân tương lai. Lối sống có trách nhiệm thể hiện qua việc tuân thủ pháp luật, bảo vệ môi trường, tham gia các hoạt động cộng đồng và cống hiến sức sáng tạo để phát triển đất nước. Giống như người lính trong thơ Hoàng Nhuận Cầm, trách nhiệm của họ ngày nay là "cắt" đi những rào cản của nghèo nàn, lạc hậu. Phê phán: Đáng buồn thay, một bộ phận người trẻ hiện nay đang mắc phải "căn bệnh" vô cảm, sống ích kỷ, hưởng thụ hoặc sa đà vào các tệ nạn, phó mặc tương lai cho số phận hoặc gia đình. Bài học hành động: Để sống có trách nhiệm, mỗi bạn trẻ cần bắt đầu từ những việc nhỏ nhất: hoàn thành bài tập, giúp đỡ người thân, không quay lưng trước cái xấu. Cần hiểu rằng: "Đừng hỏi Tổ quốc đã làm gì cho ta, mà cần hỏi ta đã làm gì cho Tổ quốc hôm nay". Tóm lại, lối sống có trách nhiệm chính là chiếc chìa khóa mở ra cánh cửa của thành công và hạnh phúc. Thế hệ trẻ hôm nay cần kế thừa tinh thần trách nhiệm của cha ông từ những năm tháng chiến tranh để viết tiếp bản hùng ca xây dựng đất nước trong thời bình, để "đất nước sông núi mình... lại liền lại" trong sự phồn vinh và phát triển.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là *biểu cảm*, kết hợp với *miêu tả* và *tự sự*. Tác giả sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh và cảm xúc để miêu tả hành động cắt dây thép gai và bày tỏ tình yêu đất nước. Câu 2: Nhân vật trữ tình trong văn bản là *người lính*, người cắt dây thép gai, đại diện cho những người chiến sĩ đang chiến đấu vì hòa bình và thống nhất đất nước. Câu 3: Văn bản được viết theo hình thức *thơ tự do*, với ngôn ngữ giàu hình ảnh và cảm xúc, không bị gò bó bởi cấu trúc thơ truyền thống. Câu 4: Mạch cảm xúc của văn bản bắt đầu từ sự *nhớ thương* và *khát khao hòa bình*, chuyển sang *hành động cắt dây thép gai*, và kết thúc bằng *cảm giác hạnh phúc và tự hào* khi đất nước được thống nhất. Câu 5: Thông điệp ý nghĩa nhất là *tình yêu và khát khao hòa bình*, cũng như sự *hy sinh và cống hiến* của những người chiến sĩ vì đất nước. Văn bản nhắc nhở chúng ta về giá trị của hòa bình và sự thống nhất.
Câu 1. Đoạn trích từ "Văn tế thập loại chúng sinh" của Nguyễn Du là một tác phẩm giàu giá trị nhân đạo, thể hiện lòng thương xót sâu sắc đối với những người bất hạnh trong xã hội. Nội dung đoạn trích khắc họa chân thực những kiếp người khổ cực: kẻ mắc vào khóa lính, người bán hoa, kẻ hành khất... Tất cả đều chịu đau thương, bất công. Nghệ thuật sử dụng từ láy ("lập lòe", "văng vẳng"), lối diễn đạt giàu tính biểu cảm, kết hợp miêu tả và biểu cảm, tạo nên không khí u ám, đau xót. Nguyễn Du không chỉ lên án xã hội mà còn thể hiện tinh thần nhân đạo, thương cảm với con người, khẳng định giá trị nhân văn sâu sắc.
Câu 2 Trong những năm gần đây, thế hệ Gen Z thường xuyên bị gắn với nhiều định kiến tiêu cực về lối sống và cách làm việc. Không ít ý kiến cho rằng Gen Z sống thực dụng, thiếu kiên trì, ngại khó, dễ bỏ cuộc và quá phụ thuộc vào công nghệ. Là một người trẻ thuộc thế hệ này, tôi cho rằng cần nhìn nhận vấn đề một cách khách quan, toàn diện để tránh những đánh giá phiến diện, thiếu công bằng. Trước hết, không thể phủ nhận rằng một bộ phận Gen Z còn tồn tại những hạn chế nhất định. Việc lớn lên trong thời đại công nghệ số khiến nhiều người trẻ quen với nhịp sống nhanh, dễ mất kiên nhẫn, thiếu khả năng chịu áp lực dài hạn. Một số bạn trẻ còn có lối sống thực dụng, đặt lợi ích cá nhân lên trên tập thể, hoặc dễ bỏ cuộc khi gặp khó khăn. Những biểu hiện đó phần nào khiến Gen Z bị đánh giá là “yếu đuối” hay “thiếu trách nhiệm” trong học tập và công việc.Tuy nhiên, việc quy chụp những hạn chế của một bộ phận lên cả một thế hệ là điều thiếu công bằng. Trên thực tế, Gen Z là thế hệ năng động, sáng tạo và có khả năng thích nghi rất cao. Được tiếp cận sớm với công nghệ, Gen Z nhanh nhạy trong việc tiếp thu tri thức mới, làm chủ các công cụ hiện đại và sẵn sàng đổi mới tư duy. Nhiều bạn trẻ không ngại thử thách, dám nghĩ, dám làm, chủ động học hỏi và theo đuổi đam mê của bản thân. Không ít người trẻ đã đạt được thành công sớm trong học tập, khởi nghiệp, khoa học, nghệ thuật, góp phần tích cực vào sự phát triển của xã hội.Bên cạnh đó, lối sống của Gen Z cũng có nhiều điểm tiến bộ. Thế hệ này quan tâm hơn đến sức khỏe tinh thần, đề cao sự cân bằng giữa học tập, công việc và cuộc sống cá nhân. Việc Gen Z thẳng thắn bày tỏ quan điểm, mong muốn được tôn trọng và lắng nghe không phải là biểu hiện của sự nổi loạn, mà là dấu hiệu của tư duy tiến bộ, tự ý thức về giá trị bản thân. Trong bối cảnh xã hội hiện đại đầy áp lực, điều này giúp người trẻ sống tích cực và có trách nhiệm hơn với chính mình. Tuy vậy, để xóa bỏ những định kiến tiêu cực, bản thân Gen Z cũng cần không ngừng hoàn thiện. Mỗi người trẻ cần rèn luyện bản lĩnh, ý chí, tinh thần kiên trì và trách nhiệm trong học tập, lao động. Thay vì phản ứng gay gắt trước những lời nhận xét, Gen Z nên xem đó là cơ hội để nhìn lại bản thân, sửa chữa thiếu sót và chứng minh năng lực bằng hành động thực tế. Tóm lại, những định kiến tiêu cực về Gen Z xuất phát từ cả những hạn chế có thật lẫn cách nhìn chưa toàn diện của xã hội. Là người trẻ, chúng ta cần hiểu rõ giá trị của thế hệ mình, không tự ti trước định kiến nhưng cũng không chủ quan trước khuyết điểm. Chỉ khi không ngừng nỗ lực, Gen Z mới có thể khẳng định bản thân và góp phần xây dựng một xã hội phát triển, tiến bộ.
Câu 1. Phương thức biểu đạt: - Phương thức biểu đạt : Biểu cảm klết hợp với miêu tả Câu 2.
Những kiếp người xuất hiện: - Kẻ mắc vào khóa lính, bỏ nhà chịu khổ. - Người bán nguyệt bán hoa - Người hành khất Câu 3.
Hiệu quả từ láy: - "Lập lòe": gợi hình ảnh ngọn lửa ma trơi le lói, mờ ảo, tạo không khí u ám, rợn người. - "Văng vẳng": gợi âm thanh tiếng oan hồn vang xa, tạo cảm giác đau thương, xót xa. => Tăng sức gợi hình, gợi cảm, nhấn mạnh sự đau đớn, tủi nhục của những người bất hạnh. Câu 4. Chủ đề và cảm hứng: - Chủ đề:Thương xót, lên án những bất công, đau khổ của con người trong xã hội. - Cảm hứng chủ đạo: Cảm hứng nhân đạo, thể hiện lòng thương cảm sâu sắc với những người bất hạnh. Câu 5. Truyền thống nhân đạo: - Truyền thống nhân đạo của dân tộc ta thể hiện qua lòng thương người, cảm thông với đau khổ của người khác. - Văn học như "Văn tế thập loại chúng sinh" phản ánh tinh thần này, lên án áp bức, đề cao giá trị con người. - Ngày nay, tinh thần đó tiếp tục được phát huy qua sự quan tâm, giúp đỡ người yếu thế.