Nguyễn Tiền Phong
Giới thiệu về bản thân
1. Nội dung khởi nghĩa Hương Khê (1885 - 1896)
Khởi nghĩa Hương Khê là cuộc khởi nghĩa tiêu biểu nhất, có quy mô lớn nhất và kéo dài nhất trong phong trào Cần Vương.
• Lãnh đạo: Phan Đình Phùng (thủ lĩnh tối cao) và Cao Thắng (tướng trẻ tài năng).
• Địa bàn hoạt động: Lan rộng khắp 4 tỉnh miền Trung: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình. Căn cứ chính đặt tại vùng núi Hương Khê (Hà Tĩnh).
• Các giai đoạn chính:
• 1885 - 1888: Giai đoạn chuẩn bị lực lượng, xây dựng căn cứ, rèn đúc vũ khí và tích trữ lương thảo. Cao Thắng đã có công lớn trong việc chế tạo thành công súng trường theo mẫu súng của Pháp.
• 1888 - 1896: Giai đoạn chiến đấu quyết liệt. Nghĩa quân tổ chức nhiều trận đánh lớn, gây cho Pháp nhiều tổn thất (tiêu biểu là trận Vụ Quang năm 1894).
• Kết quả: Sau khi Phan Đình Phùng hy sinh (cuối năm 1895), cuộc khởi nghĩa dần tan rã và kết thúc vào năm 1896.
• Ý nghĩa: Đánh dấu bước phát triển cao nhất của phong trào Cần Vương, để lại nhiều bài học về chiến tranh nhân dân và kỹ thuật quân sự.
2. Đóng góp của vua Gia Long và vua Minh Mạng đối với Hoàng Sa - Trường Sa
Dưới thời nhà Nguyễn, việc thực thi chủ quyền tại Hoàng Sa và Trường Sa được đẩy mạnh một cách bài bản, có tổ chức và mang tính nhà nước rõ nét.
a. Vua Gia Long (trị vì 1802 - 1820)
• Tái lập đội Hoàng Sa: Ngay sau khi lên ngôi, ông tiếp nối truyền thống thời chúa Nguyễn, cho tái lập đội Hoàng Sa và Bắc Hải để ra khơi khai thác sản vật, đo đạc hải trình.
• Khẳng định chủ quyền chính thức: Năm 1816, vua Gia Long lệnh cho quân lính và đội Hoàng Sa ra quần đảo Hoàng Sa để xem xét, đo đạc thủy trình và cắm cờ xác lập chủ quyền. Sự kiện này được nhiều sử liệu phương Tây đương thời ghi nhận như một tuyên bố chính thức về chủ quyền của Việt Nam.
b. Vua Minh Mạng (trị vì 1820 - 1841)
Vua Minh Mạng là người có những đóng góp mang tính hệ thống và pháp lý quan trọng nhất:
• Đo đạc và vẽ bản đồ: Ông thường xuyên cử thủy quân ra Hoàng Sa để đo đạc kỹ lưỡng các đảo, bãi đá và vẽ thành bản đồ địa giới ("Đại Nam nhất thống toàn đồ" là một minh chứng).
• Xây dựng dấu ấn chủ quyền:
• Cho xây dựng miếu thờ và lập bia chủ quyền tại Hoàng Sa.
• Lệnh cho thủy quân mang cây ra trồng đảo để làm dấu cho tàu thuyền qua lại tránh mắc cạn, đồng thời bảo vệ môi trường đảo.
• Hành chính hóa quản lý: Ông đưa việc quản lý Hoàng Sa - Trường Sa vào chức năng nhiệm vụ của Bộ Công và Bộ Khối, thực hiện chế độ báo cáo, khen thưởng và xử phạt nghiêm minh đối với các chuyến đi biển.
Kết luận: Những hoạt động của vua Gia Long và Minh Mạng không chỉ dừng lại ở việc khai thác tài nguyên mà đã chuyển sang quản lý hành chính nhà nước, tạo lập những cơ sở pháp lý và lịch sử vững chắc cho chủ quyền biển đảo của nước ta đến ngày nay.
1. Đặc điểm địa hình vùng biển nước ta
Địa hình vùng biển Việt Nam rất đa dạng và phức tạp, có sự thay đổi rõ rệt từ Bắc vào Nam. Có thể chia thành các dạng địa hình chính sau:
• Vịnh biển và đầm phá: Ven biển nước ta có nhiều vịnh nông (như vịnh Bắc Bộ) và các hệ thống đầm phá (như đầm phá Tam Giang - Cầu Hai), tập trung nhiều ở miền Trung.
• Bờ biển: Rất đa dạng, bao gồm bờ biển bồi tụ (tại các đồng bằng châu thổ sông Hồng, sông Cửu Long) và bờ biển mài mòn (tại các khu vực chân núi sát biển thuộc miền Trung).
• Thềm lục địa:
• Khu vực phía Bắc và phía Nam có thềm lục địa rất rộng, nông và thoải.
• Khu vực miền Trung có thềm lục địa hẹp và dốc hơn hẳn.
• Hệ thống đảo và quần đảo: Việt Nam có hơn 3.000 hòn đảo lớn nhỏ. Trong đó có các đảo ven bờ (như đảo Phú Quý, Cát Bà, Phú Quốc) và các quần đảo xa bờ (như Hoàng Sa và Trường Sa).
• Địa hình đáy biển: Có các lòng chảo sâu, các đường nứt gãy và các rạn san hô phát triển mạnh mẽ ở vùng biển phía Nam.
2. Tại sao cần phải bảo vệ môi trường biển đảo nước ta?
Việc bảo vệ môi trường biển đảo không chỉ là vấn đề môi trường mà còn liên quan chặt chẽ đến kinh tế, xã hội và an ninh quốc gia vì các lý do sau:
a. Bảo vệ đa dạng sinh học
Biển Việt Nam là nơi cư trú của hàng nghìn loài sinh vật, các rạn san hô và rừng ngập mặn. Môi trường bị ô nhiễm sẽ làm suy giảm nguồn lợi thủy sản, gây mất cân bằng hệ sinh thái và làm tuyệt chủng nhiều loài quý hiếm.
b. Phát triển kinh tế bền vững
Biển cung cấp nguồn lợi lớn về hải sản, khoáng sản (dầu khí) và là cửa ngõ giao thương quốc tế. Một môi trường biển sạch là điều kiện tiên quyết để phát triển ngành du lịch biển và nuôi trồng thủy sản bền vững.
c. Ứng phó với biến đổi khí hậu
Hệ sinh thái ven biển (như rừng ngập mặn) đóng vai trò như một "bức tường xanh" chắn sóng, chống xói lở bờ biển và giảm thiểu tác hại của bão, lũ lụt cũng như tình trạng nước biển dâng.
d. Đảm bảo sức khỏe cộng đồng
Ô nhiễm biển (đặc biệt là rác thải nhựa và kim loại nặng) có thể xâm nhập vào chuỗi thức ăn, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của con người khi tiêu thụ các sản phẩm từ biển.
e. Khẳng định chủ quyền và an ninh quốc gia
Việc duy trì các hoạt động kinh tế, bảo vệ môi trường và cư dân trên các đảo, quần đảo là minh chứng thực tế khẳng định chủ quyền biển đảo thiêng liêng của Tổ quốc.
Bài làm : Nhân dịp kỉ niệm 30 năm thành lập trường, chuyến tham quan về nguồn đến với Khu di tích lịch sử Đền Hùng mà lớp 9A chúng em tham gia vào tháng Tư vừa qua có lẽ là một trải nghiệm không thể quên, nơi quá khứ không chỉ được đọc mà còn được cảm nhận sâu sắc bằng cả trái tim.
Buổi sáng hôm ấy, trong không khí náo nức, chiếc xe lăn bánh đưa chúng em rời xa phố thị ồn ào. Hơn cả một chuyến đi chơi, đây là một cuộc hành trình tìm về cội nguồn dân tộc. Khi đặt chân đến đất Tổ, điều khiến em ấn tượng nhất là sự hùng vĩ và trang nghiêm của cảnh quan. Những đồi cọ xanh ngát, những cây đại thụ cổ kính bao bọc lấy các đền thờ, tạo nên một không gian linh thiêng, thanh tịnh.
Hành trình chinh phục các đền thờ từ chân núi lên đến đỉnh là một thử thách thú vị. Lần lượt đi qua Đền Hạ, Đền Trung, Đền Thượng và cuối cùng là Lăng Hùng Vương, mỗi bước chân là một lần chúng em được các thầy cô và hướng dẫn viên kể lại những câu chuyện huyền thoại về Lạc Long Quân, Âu Cơ, về bọc trăm trứng và công lao dựng nước của các Vua Hùng. Khi đứng tại Đền Thượng, nơi Vua Hùng thứ Sáu đã nhìn ra bao la non nước, phóng tầm mắt xuống đồng bằng phía dưới, em bỗng cảm thấy một dòng chảy lịch sử đang kết nối mình với các bậc tiền nhân. Cảm giác tự hào dân tộc dâng lên mãnh liệt, thầm hứa phải trân trọng và bảo vệ những giá trị thiêng liêng này.
Kỉ niệm sâu sắc nhất trong chuyến đi là khi cả đoàn cùng nhau dâng hương và hát vang bài "Đất nước trọn niềm vui" tại sân Đền. Giọng hát của chúng em hòa quyện vào tiếng chuông trầm bổng, không chỉ là sự tưởng nhớ mà còn là lời hứa của thế hệ trẻ. Bên cạnh đó, những giây phút cùng nhau nghỉ chân, chia sẻ nhau từng gói xôi, chai nước dưới bóng cây cổ thụ cũng trở thành những kí ức tuyệt đẹp về tình bạn và sự gắn kết của tập thể 9A.
Chuyến đi về nguồn không chỉ làm giàu thêm kiến thức lịch sử mà còn là một bài học về lòng yêu nước, về tinh thần "Uống nước nhớ nguồn". Trở về, mỗi thành viên trong lớp đều mang theo một niềm cảm hứng mới mẻ, hiểu rõ hơn về trách nhiệm của mình trong việc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Em tin rằng, những trải nghiệm tại Đền Hùng sẽ là hành trang vô giá theo chúng em trên con đường trưởng thành.
Câu 1 Bài thơ “Cảnh ngày hè” của Nguyễn Trãi được viết theo thể thơ thất ngôn xen lục ngôn (còn gọi là thất ngôn bát cú Đường luật xen lục ngôn hoặc thất ngôn xen lục).
câu 2 1. Hoa hiên (hoặc Hòe):
• Câu 1: Rồi hóng mát thuở ngày trường
• Câu 2: Hòe lục đùn đùn tán rợp giương
2. Thạch lựu (Cây lựu):
• Câu 3: Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ
3. Hồng liên (Sen hồng):
• Câu 4: Hồng liên trì đã tiễn mùi hương.câu 4
Trong hai dòng thơ cuối của bài thơ "Cảnh ngày hè", tác giả Nguyễn Trãi đã bộc lộ khát vọng lớn lao, cháy bỏng muốn đem lại cuộc sống thái bình, hạnh phúc cho nhân dân và niềm vui, sự mãn nguyện khi được tận hưởng sự thanh nhàn sau khi đã cống hiến cho đất nước. Câu 5
Chủ đề của bài thơ "Cảnh ngày hè" là sự hòa quyện giữa vẻ đẹp của thiên nhiên ngày hè với tư tưởng nhân nghĩa, khát vọng an dân của tác giả.
<hr/>
Căn cứ xác định Chủ đề
Chủ đề được xác định dựa trên sự kết hợp của hai yếu tố chính xuyên suốt bài thơ:
1. Vẻ đẹp và sức sống của Thiên nhiên (Nội dung tả cảnh)
• Căn cứ: Bốn dòng thơ đầu và dòng thơ thứ sáu:
• Bài thơ mở đầu bằng việc miêu tả chi tiết, sinh động cảnh ngày hè (ngày trường) với các hình ảnh giàu sức sống: hòe xanh rợp bóng, thạch lựu phun thức đỏ, hồng liên tỏa hương thơm, và tiếng ve ngân vang.
• Sự vận động mạnh mẽ ("đùn đùn", "phun", "tiễn") thể hiện niềm yêu đời, yêu thiên nhiên và cảm giác thanh nhàn của tác giả khi hòa mình vào cảnh vật.
2. Tư tưởng Nhân nghĩa và Khát vọng An dân (Nội dung biểu cảm)
• Căn cứ: Bốn dòng thơ còn lại, đặc biệt là hai dòng thơ cuối:
• Tác giả không chỉ đơn thuần tả cảnh mà còn lồng ghép tâm sự, hoài bão của mình. Cảnh thiên nhiên tươi đẹp, no đủ đã gợi nên ước muốn về một cuộc sống thái bình, sung túc cho muôn dân.
• Ước muốn có "Ngu Cầm" (cây đàn của vua Thuấn) để gảy lên một tiếng, mang lại kết quả là "Dân giàu đủ khắp đòi phương", khẳng định lý tưởng nhân nghĩa (yêu nước thương dân) là mục đích cao nhất trong cuộc sống của Nguyễn Trãi, ngay cả khi ông đang nhàn rỗi.
Câu 6 Niềm vui giản dị mà Nguyễn Trãi tìm thấy trong cảnh ngày hè, qua những hình ảnh như hòe lục đùn đùn hay sen hồng tiễn mùi hương, dạy cho em bài học quý giá về việc trân trọng và tận hưởng khoảnh khắc hiện tại. Để giữ gìn tinh thần lạc quan, em cần học cách làm chậm lại nhịp sống vội vã, dành thời gian quan sát và cảm nhận vẻ đẹp của những điều bình dị quanh mình—có thể là một ánh nắng rực rỡ, một cơn gió mát, hay một nụ hoa vừa nở. Bài học là hãy biến những điều nhỏ bé thành nguồn năng lượng tích cực, không cần phải tìm kiếm niềm vui ở đâu xa xôi mà chính sự hòa hợp với thiên nhiên và sự an yên trong tâm hồn là chìa khóa để duy trì sự lạc quan và lòng biết ơn cuộc sống.