Bùi Quang Vinh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Bùi Quang Vinh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a.

1. Vị trí địa lí
  • Bán cầu: Nằm hoàn toàn ở bán cầu Nam.
  • Vĩ độ: Trải dài khoảng từ vĩ tuyến   đến  , đường chí tuyến Nam chạy ngang qua giữa lục địa.
  • Tiếp giáp: Bốn phía bao quanh là biển và đại dương.
    • Phía Tây, Nam giáp Ấn Độ Dương.
    • Phía Đông, Bắc giáp Thái Bình Dương (các biển như biển San Hô, biển Ta-xman).
  • Đặc điểm nổi bật: Là lục địa duy nhất trên thế giới chỉ bao gồm một quốc gia (liên bang Ô-xtrây-li-a).
2. Hình dạng
  • Lục địa có dạng hình khối rõ rệt, bờ biển ít bị chia cắt, khúc khuỷu, tạo nên các vịnh, vịnh nhỏ, bán đảo không quá lớn.
3. Kích thước
  • Diện tích: Khoảng gần   triệu  .
  • Đặc điểm: Là lục địa có diện tích nhỏ nhất trong các lục địa trên thế giới.
  • Chiều rộng: Từ Bắc xuống Nam dài khoảng   km; từ Tây sang Đông rộng khoảng   km.
  • B. Châu Đại Dương nổi bật với trữ lượng lớn bô-xít (đứng đầu thế giới), niken, sắt, than đá, vàng  uranium.
A


a) Khí hậu Australia chủ yếu khô nóng, với phần lớn diện tích là hoang mạc và bán hoang mạc do tác động của chí tuyến Nam và dãy Trường Sơn. Khí hậu phân hóa rõ rệt: phía bắc nóng ẩm (cận xích đạo), trung tâm khô hạn (nhiệt đới), và phía nam ôn hòa (cận nhiệt). Mùa đông ấm áp, mùa hè nóng, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ biển và các dòng hải lưu. 


B)Sự độc đáo về dân cư và xã hội của Ô-xtrây-li-a (Australia) chủ yếu xuất phát từ lịch sử nhập cư lâu dài, sự kết hợp giữa văn hóa bản địa lâu đời và văn hóa phương Tây, cùng chính sách thu hút dân nhập cư đa dạng từ khắp nơi trên thế giới. Dưới đây là các nguyên nhân chi tiết:
  • Lịch sử nhập cư và sự đa dạng sắc tộc: Ô-xtrây-li-a được mệnh danh là "quốc gia của những người nhập cư". Phần lớn dân cư là người gốc Âu (đặc biệt là Anh), châu Á và các vùng khác đến, tạo nên một cộng đồng đa sắc tộc, đa văn hóa (hơn 150 dân tộc).
  • Sự giao thoa văn hóa độc đáo: Sự kết hợp giữa văn hóa lâu đời của người thổ dân bản địa (Aborigines) sinh sống từ hàng chục nghìn năm trước và văn hóa phương Tây (đặc biệt là Anh) tạo nên nền văn hóa vừa cổ kính vừa hiện đại, độc đáo không lẫn với các quốc gia khác.
  • Chính sách nhập cư cởi mở: Trong nhiều thập kỷ, Chính phủ Ô-xtrây-li-a đã thực hiện các chính sách nhập cư thông minh, thu hút nguồn lao động có tay nghề cao từ khắp các châu lục, làm phong phú thêm đời sống xã hội.
  • Tác động của điều kiện tự nhiên: Phần lớn diện tích là hoang mạc và khô hạn khiến dân cư tập trung đông đúc ở vùng duyên hải phía Đông Nam, trong khi các khu vực khác thưa thớt. Điều này dẫn đến sự độc đáo trong cách tổ chức xã hội, đô thị hóa rất cao và lối sống gắn liền với biển.
  • Ngôn ngữ và tôn giáo: Ngôn ngữ chính là tiếng Anh nhưng được sử dụng theo cách riêng (Australian English), cùng với đó là sự chung sống hòa bình của nhiều tôn giáo khác nhau.
Nhờ những yếu tố trên, Ô-xtrây-li-a trở thành một xã hội đa văn hóa, cởi mở, hiện đại nhưng vẫn tôn trọng các giá trị truyền thống bản địa.


1. Đối với lợn nái: Ngăn ngừa viêm nhiễm và phục hồi thể trạng

Để lợn nái không bị "sập nguồn" sau khi vượt cạn, bạn cần chú trọng vào vệ sinh và dinh dưỡng:

  • Vệ sinh sát trùng: Ngay sau khi nái đẻ xong, cần vệ sinh sạch sẽ phía sau cơ thể nái và chuồng đẻ. Thay lót chuồng mới khô ráo.
  • Kiểm soát viêm nhiễm: Tiêm kháng sinh chống viêm (như Amoxicillin hoặc Ceftiofur) theo hướng dẫn của thú y để ngăn ngừa viêm tử cung và viêm vú.
  • Theo dõi thân nhiệt: Kiểm tra nhiệt độ nái thường xuyên trong 3 ngày đầu. Nếu nái sốt trên 40°C, cần can thiệp ngay vì đây là dấu hiệu của nhiễm trùng hoặc viêm vú.
  • Chế độ ăn hợp lý: * Ngày đầu sau đẻ: Cho ăn nhẹ hoặc uống nước pha điện giải, lợn nái cần nghỉ ngơi.
    • Các ngày tiếp theo: Tăng dần lượng cám chuyên dụng cho nái nuôi con để kích thích tiết sữa mà không gây quá tải hệ tiêu hóa.

2. Đối với lợn con: Bảo vệ và kích thích tăng trưởng

Lợn con sinh ra có sức đề kháng rất yếu, bạn cần thực hiện "4 nguyên tắc sống còn":

  • Sữa đầu là bắt buộc: Đảm bảo tất cả lợn con được bú sữa đầu trong vòng 6-12 giờ đầu tiên. Đây là nguồn kháng thể duy nhất giúp chúng chống lại bệnh tật.
  • Giữ ấm và khô: Nhiệt độ chuồng úm phải duy trì từ 30-32°C trong tuần đầu tiên. Lợn con bị lạnh sẽ rất dễ bị tiêu chảy và phân ly (nằm đè lên nhau).
  • Thực hiện các thủ thuật bổ trợ: * Tiêm sắt: Tiêm bổ sung sắt (thường vào ngày thứ 3) để tránh thiếu máu.
    • Cắt đuôi, mài nanh: Thực hiện vệ sinh để tránh lợn con cắn nhau gây nhiễm trùng và làm đau vú nái.
  • Phòng bệnh sớm: Tiêm vắc-xin phòng các bệnh phổ biến như phân trắng, suyễn lợn (Mycoplasma) theo lịch trình địa phương.

3. Quản lý môi trường chuồng nuôi

Môi trường sạch sẽ là "vắc-xin" tốt nhất:

  • Thông thoáng nhưng không gió lùa: Đảm bảo không khí lưu thông để đẩy mùi ammoniac ra ngoài, nhưng phải che chắn kỹ để gió không lùa trực tiếp vào lợn con.
  • Quy trình "Cùng vào - Cùng ra" (All-in - All-out): Sau mỗi lứa đẻ, cần trống chuồng ít nhất 5-7 ngày để sát trùng triệt để trước khi đưa nái mới vào.

  • Trạng thái cơ thể: Ủ rũ, lờ đờ, ít vận động, nằm một chỗ hoặc đi đứng không vững.
  • Chế độ ăn uống: Bỏ ăn, ăn ít hơn bình thường hoặc uống nước quá nhiều/quá ít.
  • Hệ tiêu hóa: Nôn mửa, tiêu chảy, phân có máu hoặc có màu sắc lạ.
  • Hệ hô hấp: Thở khò khè, ho, chảy nước mũi hoặc khó thở.
  • Biểu hiện bên ngoài: Da mẩn đỏ, rụng lông bất thường, mắt có nhiều gỉ (ghèn), niêm mạc mắt nhợt nhạt hoặc vàng.
  • Thân nhiệt: Sốt cao (tai nóng, mũi khô) hoặc thân nhiệt hạ thấp đột ngột.

2. Những việc NÊN làm và KHÔNG NÊN làm

Để giúp vật nuôi nhanh chóng hồi phục, bạn cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

✅ Những việc NÊN làm

  • Cách ly ngay lập tức: Tách vật nuôi bị bệnh khỏi những con khỏe mạnh để tránh lây nhiễm chéo.
  • Theo dõi sát sao: Ghi lại các biểu hiện, thời gian bắt đầu bệnh và loại thức ăn gần nhất chúng đã sử dụng.
  • Vệ sinh môi trường: Làm sạch chuồng trại, bát ăn, nước uống bằng dung dịch sát khuẩn.
  • Giữ ấm và yên tĩnh: Đặt vật nuôi ở nơi khô ráo, kín gió và yên tĩnh để chúng nghỉ ngơi.
  • Liên hệ bác sĩ thú y: Đưa vật nuôi đến phòng khám hoặc mời bác sĩ về kiểm tra để có phác đồ điều trị chính xác.

❌ Những việc KHÔNG NÊN làm

  • Tự ý dùng thuốc người: Tuyệt đối không cho vật nuôi uống thuốc của người (như Paracetamol có thể gây độc cho mèo) khi chưa có chỉ định.
  • Ép ăn quá mức: Việc ép ăn khi vật nuôi đang nôn mửa hoặc tiêu chảy nặng có thể khiến tình trạng trầm trọng hơn.
  • Để vật nuôi chạy rông: Việc này không chỉ làm bệnh nặng thêm mà còn có nguy cơ phát tán mầm bệnh ra môi trường xung quanh.
  • Chậm trễ trong việc cứu chữa: Đừng đợi đến khi vật nuôi kiệt sức mới tìm chuyên gia; thời gian "vàng" rất quan trọng trong điều trị bệnh.

Vào thế kỷ XIII, đế chế Nguyên Mông với vó ngựa viễn chinh bách chiến bách thắng đã khiến cả thế giới phải khiếp sợ. Khi tiến vào nước ta, chúng mang theo hàng vạn đại quân hung hãn, hòng nuốt chửng dải đất hình chữ S. Trong bối cảnh ngàn cân treo sợi tóc ấy, Trần Quốc Tuấn được vua Trần tin tưởng giao trọng trách Tiết chế thái sư, thống lĩnh toàn bộ quân đội. Sự việc ghi dấu ấn sâu đậm nhất về nhân cách của ông chính là việc gạt bỏ thù nhà để đền nợ nước. Cha ông là An Sinh Vương Trần Liễu vốn có hiềm khích với vua Trần Thái Tông. Trước khi mất, cha dặn ông phải lấy được thiên hạ. Tuy nhiên, Trần Quốc Tuấn đã đặt vận mệnh dân tộc lên trên hết. Ông từng hỏi các con để thử lòng và khẳng định rằng: “Người làm con hiếu phải biết trung với nước”. Chính sự bao dung, đoàn kết nội bộ của ông đã trở thành chất keo gắn kết hoàng tộc và quân dân, tạo nên sức mạnh "Đông A" bất diệt.

Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, em rất kính trọng và ngưỡng mộ bà Đinh Thị Vân – nữ anh hùng được mệnh danh là “Bông hồng thép”. Bà Đinh Thị Vân sinh ra trong một gia đình giàu truyền thống yêu nước. Ngay từ nhỏ, bà đã được sớm tiếp xúc với các hoạt động cách mạng. Khi lớn hơn, với sự gan dạ và tinh thần cống hiến hết mình cho Tổ quốc, bà hăng hái tham gia các hoạt động cách mạng cùng gia đình và đồng đội. Không chỉ dừng lại ở những việc nhỏ, bà còn tình nguyện Nam tiến, xâm nhập vào trung tâm đầu não của địch để làm công tác tình báo. Tại nơi nguy hiểm ấy, bà Vân âm thầm xây dựng và phát triển mạng lưới tình báo, từng bước len lỏi vào các tầng lớp nội bộ của kẻ thù. Nhờ đó, quân ta có được nhiều thông tin quý giá, góp phần quan trọng vào chiến thắng giải phóng miền Nam. Trong quá trình hoạt động, bà từng bị giặc bắt và tra tấn dã man. Nhưng với lòng yêu nước và ý chí kiên cường, bà không hề khai báo. Sau khi được thả, bà tiếp tục chiến đấu không sợ hiểm nguy. Em rất cảm phục tinh thần dũng cảm, sự gan dạ và lòng trung thành tuyệt đối với Tổ quốc của bà. Bà xứng đáng là tấm gương sáng cho thế hệ trẻ noi theo.

Đất nước có được nền hòa bình ngày hôm nay, không biết bao cha anh đã ngã xuống, không tiếc máu xương để bảo vệ độc lập, tự do cho dân tộc. Anh Kim Đồng là một tấm gương sáng trong số những người anh hùng như vậy.

Anh Kim Đồng là người dân tộc Tày. Cha mất sớm, anh sống cùng mẹ - một người phụ nữ đảm đang nhưng ốm yếu. Sống trong cảnh đất nước bị xâm lược nên từ nhỏ, Kim Đồng đã dũng cảm, quyết đoán, mạnh mẽ, có tinh thần yêu nước, căm thù giặc. Tuy tuổi còn nhỏ nhưng anh rất hăng hái làm nhiệm vụ giao liên, đưa đón Việt Minh và chuyển thư từ. Anh được bầu làm đại đội trưởng đầu tiên của Đội Nhi đồng cứu quốc. Anh không ngại khó khăn, thử thách, nguy hiểm luôn hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao. Trong một lần làm nhiệm vụ, anh bị giặc Pháp bắn và hi sinh. Khi ấy, anh mới chỉ 14 tuổi. Đã có rất nhiều bài thơ, bài hát được sáng tác để ghi nhớ công ơn của anh.

Hình ảnh anh Kim Đồng sẽ luôn sáng mãi, là tấm gương cho thanh thiếu niên Việt Nam về tinh thần yêu nước sâu sắc, sự thông minh, gan dạ, lòng dũng cảm, trung kiên với Tổ quốc

rau ngót, rau muống, khoai lang, cây mía, hoa giấy, rau thơm các loại (húng quế, tía tô)

làm thủ công (bắt sâu bằng tay, ngắt lá sâu bệnh) và biện pháp tự chế dung dịch trừ sâu sinh học từ tỏi, ớt, gừng.