Mai Thị Hoài Anh
Giới thiệu về bản thân
Trong quá trình học tập, mỗi học sinh đều có những môn học mà mình yêu thích và những môn chưa thực sự hứng thú. Từ đó, có ý kiến cho rằng: “Chỉ nên học những môn mình yêu thích, còn những môn khác có thể bỏ qua.” Tuy nhiên, đây là một quan điểm phiến diện và cần được phản đối.
Trước hết, mục tiêu của giáo dục không chỉ nhằm phát triển năng lực cá nhân mà còn giúp học sinh có nền tảng kiến thức toàn diện. Mỗi môn học đều mang lại những giá trị riêng: Toán học rèn luyện tư duy logic, Ngữ văn bồi dưỡng cảm xúc và khả năng diễn đạt, Lịch sử giúp hiểu về cội nguồn dân tộc, còn Khoa học cung cấp kiến thức về thế giới tự nhiên. Nếu chỉ học những môn mình thích, học sinh sẽ thiếu hụt kiến thức cơ bản, dẫn đến sự phát triển không cân đối.
Bên cạnh đó, việc học cả những môn không yêu thích còn giúp rèn luyện ý chí và tính kỷ luật. Trong cuộc sống, không phải lúc nào con người cũng được làm điều mình thích; vì vậy, việc cố gắng vượt qua khó khăn trong học tập chính là cách để rèn luyện bản thân. Nếu chỉ chọn những điều dễ dàng, phù hợp với sở thích, học sinh dễ hình thành thói quen né tránh thử thách, thiếu kiên trì và trách nhiệm.
Ngoài ra, sở thích của mỗi người có thể thay đổi theo thời gian. Có những môn học ban đầu không gây hứng thú nhưng càng học lại càng thấy ý nghĩa và hấp dẫn. Nếu vội vàng bỏ qua, học sinh có thể đánh mất cơ hội khám phá năng lực tiềm ẩn của bản thân. Hơn nữa, trong tương lai, nhiều ngành nghề đòi hỏi kiến thức liên môn; việc học toàn diện sẽ mở ra nhiều cơ hội hơn cho mỗi người.
Tuy nhiên, cũng cần thừa nhận rằng việc tập trung vào môn học mình yêu thích là cần thiết để phát huy thế mạnh. Nhưng điều đó không có nghĩa là bỏ qua hoàn toàn các môn khác. Học sinh nên cân đối giữa việc học toàn diện và phát triển sở trường để đạt hiệu quả tốt nhất.
Tóm lại, ý kiến cho rằng chỉ nên học những môn mình yêu thích là không đúng. Mỗi học sinh cần học tập đầy đủ các môn để có nền tảng vững chắc, đồng thời rèn luyện ý chí và khám phá bản thân. Đó chính là con đường giúp chúng ta trưởng thành và thành công trong tương lai.
Biện pháp phòng bệnh cho lợn nái sau sinh và chăm sóc lợn con
Việc nên làm:
- Vệ sinh chuồng trại
- Chăm sóc lợn nái trước sinh
- Phòng bệnh viêm vú và viêm tử cung
- Chăm sóc lợn con
- Dinh dưỡng và bổ sung
- Tiêm phòng vaccine:
- Quản lý đàn:
Việc không nên làm:
- Bỏ qua việc vệ sinh: Không vệ sinh chuồng trại định kỳ hoặc không sát trùng đúng cách có thể tạo điều kiện cho mầm bệnh phát triển.
- Cho ăn không đủ dinh dưỡng: Chế độ ăn thiếu hụt dinh dưỡng, đặc biệt là canxi, có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe cho cả nái và con.
- Can thiệp thô bạo khi đỡ đẻ: Gây tổn thương cho đường sinh dục của heo nái.
- Để sót nhau thai: Nhau thai sót lại có thể gây viêm nhiễm tử cung.
- Không cách ly heo bệnh: Việc này làm tăng nguy cơ lây lan dịch bệnh ra toàn đàn.
Vật nuôi bị bệnh thường có những biểu hiện chung như:
- Thay đổi hành vi: Buồn bã, chậm chạp, kém linh hoạt, hoặc có các biểu hiện thần kinh như hung dữ hoặc điên cuồng
- Thay đổi thói quen ăn uống: Giảm hoặc bỏ ăn.
- Triệu chứng về sức khỏe: Sốt, chảy nước mắt, nước mũi, ho, chảy nước dãi, khó thở, tiêu chảy (có thể lẫn máu), hoặc táo bón
- Biểu hiện bên ngoài: Lở loét da, khớp sưng, bại liệt, hoặc phù thũng.
Hành động khi vật nuôi có dấu hiệu bệnh
Việc nên làm:
- Cách ly vật nuôi bệnh: Ngăn chặn sự lây lan sang các vật nuôi khỏe mạnh bằng cách nhốt riêng chúng để theo dõi
- Theo dõi sức khỏe: Quan sát kỹ tình trạng của vật nuôi để có đánh giá chính xác hơn.
- Báo cáo cơ quan thú y: Liên hệ với cán bộ thú y hoặc cơ sở thú y gần nhất để nhận được sự tư vấn và xử lý kịp thời.
- Vệ sinh chuồng trại: Đảm bảo vệ sinh sạch sẽ môi trường sống, khu vực ăn uống của vật nuôi để hạn chế mầm bệnh phát triển.
- Điều trị và hỗ trợ: Sử dụng thuốc kháng sinh, thuốc điều trị triệu chứng, hoặc các biện pháp trợ sức, trợ lực theo chỉ định của chuyên gia.
Việc không nên làm:
- Bán hoặc mổ thịt vật nuôi ốm: Tránh việc bán những con khỏe và mổ thịt những con ốm, điều này có thể làm lây lan bệnh.
- Vứt xác vật nuôi bừa bãi: Không vứt xác vật nuôi chết xuống ao, mương hoặc những nơi không được xử lý đúng cách, vì điều này gây ô nhiễm môi trường và có thể lây lan mầm bệnh.
- Di chuyển vật nuôi sang nơi khác để tránh dịch: Việc này có thể làm lây lan dịch bệnh sang các khu vực khác.
Trong số những nhân vật văn học mà em từng đọc, hình ảnh Chí Phèo trong truyện ngắn cùng tên của Nam Cao để lại cho em ấn tượng sâu sắc. Chí Phèo là một nhân vật phức tạp, vừa đáng thương vừa đáng giận, hiện lên như biểu tượng của những con người bị xã hội đẩy đến bước đường cùng.
Ngay từ đầu truyện, Chí Phèo là một kẻ sống lêu lổng, thường xuyên say xỉn, gây gổ với mọi người trong làng. Những hành động ấy khiến người đọc cảm thấy giận dữ và ghét bỏ. Tuy nhiên, khi đi sâu tìm hiểu, ta mới nhận ra nguyên nhân dẫn đến con người ấy: Chí Phèo bị xã hội bỏ rơi, bị đẩy vào con đường tù tội từ khi còn trẻ, không có gia đình, không có tình thương và không có cơ hội học hỏi, làm việc. Nam Cao đã khéo léo khai thác chiều sâu tâm hồn Chí Phèo, để người đọc vừa thương vừa trách, thấy rõ sự bất công mà xã hội áp đặt lên những con người nghèo khổ.
Điều khiến Chí Phèo để lại ấn tượng mạnh hơn cả chính là khát vọng làm người lương thiện. Khi Thị Nở xuất hiện, Chí Phèo cảm nhận được tình thương, cảm nhận được sự gần gũi của một con người bình thường. Lúc ấy, Chí Phèo ao ước được trở lại cuộc sống bình thường, được làng xóm chấp nhận, được làm người tử tế. Cảnh Chí Phèo uống rượu say rồi cất tiếng kêu “Lão giàu… Thị Nở…” là lúc tâm hồn anh bộc lộ những rung động nhân tính, khiến người đọc vừa xót xa vừa cảm phục.
Nhân vật Chí Phèo để lại trong em bài học sâu sắc về sự công bằng và lòng nhân ái. Nam Cao muốn gửi gắm thông điệp rằng, mỗi con người đều có quyền sống đúng nghĩa, quyền được thương yêu và tôn trọng, và khi xã hội bất công, những con người lương thiện cũng có thể trở nên bi thương và đáng sợ.
Qua Chí Phèo, em hiểu rằng nhân vật văn học không chỉ là hình ảnh kể chuyện mà còn là bài học về đạo đức, về tình người, để người đọc suy ngẫm về cuộc sống xung quanh mình.
Câu 1.
Thể loại của văn bản: Văn bản miêu tả kết hợp biểu cảm.
Câu 2.
Theo tác giả, “nghệ thuật” ăn quà của người Hà Nội được tạo nên bởi thời gian ăn hợp lý, chọn hàng quà đúng người bán, biết thưởng thức hương vị riêng của từng món.
Câu 3.
Câu văn: “Con dao cắt, sáng như nước, và lưỡi đưa ngọt như đường phèn.” sử dụng biện pháp tu từ so sánh.
- Tác dụng: Nhấn mạnh sự cẩn thận, tinh tế và hấp dẫn của người bán, đồng thời gợi hình ảnh sạch sẽ, thơm ngon, hấp dẫn của món ăn.
Câu 4.
Chủ đề của văn bản: Ca ngợi ẩm thực và văn hóa quà ăn đường phố Hà Nội, thể hiện sự tinh tế, tỉ mỉ và yêu đời của con người nơi đây.
Câu 5.
Cái tôi trữ tình của tác giả được thể hiện qua:
- Sự tinh tế, nhạy cảm trong quan sát từng món quà, từng chi tiết nhỏ (mùi thơm, bột bánh, cách bày biện).
- Thể hiện tình yêu và niềm tự hào đối với văn hóa ẩm thực Hà Nội, đồng thời gợi cảm giác gần gũi, ấm áp với con người và đời sống phố phường.
Câu 6.
Từ tình yêu dành cho quà ăn của Hà Nội, em nhận thấy mỗi người đều có sự gắn bó đặc biệt với quê hương mình. Những món ăn quen thuộc, cách sinh hoạt đời thường hay cả những phong tục, tập quán đều chứa đựng hồn cốt văn hóa địa phương, làm nên cảm giác ấm áp, thân thuộc và tự hào. Khi mỗi người trân trọng và yêu thương những giá trị ấy, họ cũng đang giữ gìn và lan tỏa tình yêu quê hương, gắn kết cộng đồng và làm giàu thêm cuộc sống tinh thần của chính mình.
Ngày khai giảng năm học mới năm ngoái vẫn còn in đậm trong tâm trí em, để lại cho em một ấn tượng sâu sắc không thể nào quên. Sáng hôm ấy, sân trường rộn rã tiếng cười nói của học sinh, từng hàng cờ đỏ bay phấp phới trong gió, nhưng điều khiến em xúc động nhất chính là lời phát biểu của cô hiệu trưởng.
Cô kể về những học sinh có hoàn cảnh khó khăn, những em vượt qua nghịch cảnh để đến trường, những giọt nước mắt của cô chan hòa với niềm vui, niềm tự hào khi nhìn thấy các học sinh trưởng thành từng ngày. Lắng nghe cô, em bỗng nhận ra giá trị của việc học, của sự nỗ lực không ngừng và tình yêu thương vô bờ bến mà thầy cô dành cho chúng em.
Hình ảnh ấy đã để lại trong lòng em một cảm giác ấm áp và biết ơn. Khi nhìn quanh sân trường, thấy bạn bè ríu rít, hớn hở, em bỗng thấy lòng mình tràn đầy hứng khởi và quyết tâm: phải học thật chăm, không phụ lòng thầy cô, để xứng đáng với sự quan tâm và hy sinh thầm lặng của họ.
Sự việc nhỏ bé ấy – một buổi lễ khai giảng tưởng chừng bình thường – nhưng lại trở thành một kỷ niệm sâu sắc, dạy cho em biết trân trọng những giá trị xung quanh mình và nhận ra sức mạnh của tình thương, lòng kiên trì. Cho đến bây giờ, mỗi khi gặp khó khăn, em lại nhớ về buổi sáng ấy, cảm nhận sự ấm áp và quyết tâm dâng lên trong lòng, như một ngọn lửa dẫn đường.
Em sẽ luôn ghi nhớ khoảnh khắc ấy, bởi nó không chỉ là một ký ức đẹp mà còn là bài học về tình yêu thương, lòng biết ơn và ý chí vượt khó trong cuộc sống.
Câu 9
Trong khổ thơ thứ hai:
“Lúc con nằm ấm áp
Lời ru là tấm chăn
Trong giấc ngủ êm đềm
Lời ru thành giấc mộng”
tác giả sử dụng biện pháp tu từ so sánh: lời ru được so sánh với tấm chăn và giấc mộng.
Tác dụng:
- Gợi lên sự ấm áp, dịu dàng, che chở của lời ru mẹ.
- Thể hiện lời ru như một sự nâng niu, bảo vệ, giúp con ngủ ngon và an toàn.
- Làm nổi bật tình mẹ bao la, dịu dàng, gắn bó với con từ những ngày đầu đời.
Câu 10
Các dòng thơ:
“Khi con ra biển rộng
Lời ru thành mênh mông”
và
“Con dù lớn vẫn là con của mẹ
Đi hết đời lòng mẹ vẫn theo con”
Thông điệp chung:
👉 Tình mẹ luôn hiện diện bên con, bao la và vĩnh cửu.
- Dù con lớn khôn, bước ra thế giới rộng lớn, lời ru và tình mẹ vẫn theo con, là nguồn yêu thương, chở che và nâng đỡ tinh thần suốt đời.
- Thơ thể hiện sự vĩnh cửu, bền bỉ của tình mẫu tử, bất chấp thời gian và không gian
khái niệm: Thành ngữ là những cụm từ cố định, có hình thức ổn định và mang nghĩa bóng, nghĩa khái quát, thường không giải thích được bằng cách hiểu nghĩa từng từ riêng lẻ.
→ Thành ngữ dùng để diễn đạt ý một cách ngắn gọn, hình ảnh, giàu sắc thái biểu cảm.
cấu tạo: Thành ngữ thường có kết cấu cố định, khó thay đổi trật tự hoặc thay thế từ ngữ khác. Một số kiểu cấu tạo phổ biến:
-cấu trúc theo mô hình cố định
- Đẳng lập: hai vế song song
Ví dụ: nghèo rớt mồng tơi, đông như kiến, đỏ như son - Chính – phụ: một từ chính kết hợp với từ phụ bổ nghĩa
Ví dụ: nặng tình nặng nghĩa, tốt đẹp như tiên
-có tính hình ảnh và so sánh
- Trắng như bông, chậm như rùa, nhanh như chớp
-Gần giống một cụm từ hoặc câu hoàn chỉnh
Nhưng vẫn mang tính cố định và nghĩa bóng.
- “Nước mắt cá sấu”
- “Một nắng hai sương”
ko chắc đúng đại đại ik
* Biện pháp phòng trừ:
- Biện pháp thủ công: Bắt sâu bằng tay.
- Biện pháp sinh học: Sử dụng thiên địch.
* Lí do lựa chọn:
- An toàn cho môi trường và sức khỏe: Bắt sâu bằng tay và sử dụng thiên địch không làm ô nhiễm đất, nước hay không khí, đồng thời không ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của gia đình.
- Bảo vệ cây trồng: Các biện pháp giúp phòng trừ sâu bệnh một cách hiệu quả mà không làm hại đến cây rau.
- Một số cây trồng được nhân giống bằng phương pháp giâm cành: rau muống, rau ngót, khoai lang,...
- Các bước giâm cành:
+ Bước 1: Chọn cành giâm.
+ Bước 2: Cắt cành giâm.
+ Bước 3: Xử lí cành giâm.
+ Bước 4: Cắm cành giâm.
+ Bước 5: Chăm sóc cành giâm.