Phùng Thị Kiều Linh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phùng Thị Kiều Linh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Đức hy sinh của người phụ nữ Việt Nam trong chiến tranh luôn là đề tài gây xúc động mạnh mẽ, mà hình ảnh bà ngoại trong truyện ngắn "Gió thổi" là một biểu tượng đầy ám ảnh. Đức hy sinh của bà trước hết hiện hữu qua sự chịu đựng nỗi đau đến cùng cực: ba lần nhận giấy báo tử là ba lần bà tiễn biệt những khúc ruột của mình ra đi không trở lại. Dù đau đớn đến mức "ngã đánh gạch xuống thềm nhà" và rơi vào căn bệnh "quên", nhưng thực chất đó là một sự lựa chọn tâm linh để bảo vệ tình yêu thương. Bà hy sinh cả lý trí tỉnh táo của mình để sống trong thế giới của "gió", để tin rằng các con vẫn trở về thăm mẹ mỗi khi gió hú ngoài hiên. Cảm động hơn cả là lời bộc bạch cuối truyện: bà giả vờ quên, giả vờ sống trong ảo mộng "chỉ vì không muốn ông ngoại và các cậu nhìn thấy bà khóc". Đó là đỉnh cao của lòng vị tha – bà nén chặt nỗi đau riêng vào bên trong, tự mình gặm nhấm sự cô độc để những người đã khuất và người thân hiện tại được an lòng. Hình ảnh bà chải tóc, mái đầu già nua rơi rụng theo từng cơn gió chính là hình ảnh của một thế hệ mẹ Việt Nam anh hùng, đã rút cạn sự sống và hạnh phúc của đời mình để dâng hiến cho độc lập dân tộc. Qua đó, ta càng thêm trân trọng hòa bình và biết ơn những "ngọn gió" đã hóa thân vào dáng hình xứ sở.

Câu 2

Trong cuộc đời mỗi con người, giới hạn là một khái niệm luôn tồn tại, đôi khi là bức tường ngăn cản, nhưng cũng có lúc là điểm tựa để định vị bản thân. Đứng trước những rào cản về năng lực, hoàn cảnh hay những biến cố khắc nghiệt của số phận, người trẻ thường đối mặt với một câu hỏi lớn: Nên chọn cách chấp nhận hay quyết tâm vượt qua? Từ góc nhìn của thế hệ Gen Z – một thế hệ năng động và đầy khao khát – tôi cho rằng chấp nhận và vượt qua không phải hai thái cực đối lập, mà là hai bước đi kế tiếp nhau trên hành trình trưởng thành.

Giới hạn là gì? Đó có thể là giới hạn về thể chất, trí tuệ, hoặc những rào cản khách quan như hoàn cảnh gia đình, sự khắc nghiệt của thời đại như chiến tranh, dịch bệnh. Chấp nhận giới hạn không có nghĩa là đầu hàng hay buông xuôi. Trong nhiều trường hợp, chấp nhận là sự tỉnh táo để hiểu rõ mình là ai và mình đang đứng ở đâu. Nhìn lại hình ảnh bà ngoại trong câu chuyện "Gió thổi", bà đã buộc phải chấp nhận quy luật nghiệt ngã của chiến tranh khi lần lượt mất đi ba người con. Sự "quên" của bà hay việc bà gửi gắm nỗi lòng vào những cơn gió chính là một cách chấp nhận thực tại quá đỗi đau đớn để tâm hồn không bị đổ vỡ hoàn toàn. Với người trẻ, chấp nhận giới hạn đôi khi là việc dũng cảm thừa nhận mình chưa đủ giỏi, mình đang gặp bế tắc, để từ đó tìm ra phương hướng đúng đắn thay vì cứ đâm đầu vào ngõ cụt.

Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở sự chấp nhận, con người dễ rơi vào trạng thái an phận thủ thường, làm thui chột khả năng sáng tạo. Đó là lý do tại sao chúng ta cần "vượt qua". Vượt qua giới hạn là tinh thần bứt phá, nỗ lực làm những điều tưởng chừng không thể để mở rộng biên giới của bản thân. Đối với người trẻ hiện nay, vượt qua giới hạn không nhất thiết phải là những kỳ tích vĩ đại. Đó có thể là việc một bạn trẻ vượt qua nỗi sợ đám đông để trình bày ý tưởng, hay nỗ lực học tập để thoát khỏi nghịch cảnh nghèo khó. Khát khao vượt ngưỡng chính là động cơ thúc đẩy xã hội tiến bộ. Nếu những người lính năm xưa – các cậu của nhân vật tôi trong văn bản – không quyết tâm vượt qua nỗi sợ cái chết, vượt qua giới hạn của sự an toàn cá nhân để đi theo tiếng gọi của lý tưởng, thì làm sao có được nền độc lập hôm nay?

Sự kết hợp giữa "chấp nhận" và "vượt qua" tạo nên một thái độ sống bản lĩnh. Người trẻ cần học cách "chấp nhận những thứ không thể thay đổi và thay đổi những thứ không thể chấp nhận". Chúng ta chấp nhận xuất phát điểm của mình nhưng không chấp nhận số phận an bài. Chúng ta chấp nhận rằng mình có những khuyết điểm nhưng quyết tâm vượt qua để hoàn thiện mình mỗi ngày. Một người trẻ bản lĩnh là người biết dùng sự chấp nhận làm bàn đạp và dùng khát khao vượt qua làm động lực.

Trong thực tế, vẫn còn một bộ phận thanh niên đang sống sai lệch: hoặc là quá ảo tưởng, không chịu chấp nhận thực tế dẫn đến thất bại cay đắng; hoặc là quá hèn nhát, lấy "giới hạn" làm cái cớ để lười biếng, không dám dấn thân. Cả hai thái độ này đều khiến tuổi trẻ trở nên nhạt nhòa và vô nghĩa.

Tóm lại, giới hạn sinh ra là để chúng ta nhận diện bản thân và chinh phục thử thách. Là một người trẻ, tôi tin rằng việc hiểu rõ giới hạn của mình là sự khôn ngoan, còn việc nỗ lực vượt qua giới hạn đó chính là lòng can đảm. Hãy sống như những cơn gió trong tác phẩm của Thị Xuân Hà: dẫu có lúc dịu dàng, có lúc mạnh mẽ, nhưng chưa bao giờ ngừng thổi, chưa bao giờ ngừng lan tỏa sức sống giữa cuộc đời này





























Câu 1

Nhân vật chính của truyện là: Bà ngoại

Câu 2: Lý do bà ngoại bị bệnh quên được đề cập trong truyện. Lý do trực tiếp: Bà nhận được tin người con trai thứ ba (cậu út) hy sinh. Đây là cú sốc quá lớn sau khi bà đã mất đi người con trai thứ nhất và thứ hai cũng vì chiến tranh. Lý do tâm lý: Khi nhận tin, bà ngã đập đầu xuống thềm nhà và khi tỉnh dậy thì bắt đầu quên. Thực chất, cái "quên" này vừa là di chứng chấn thương, vừa là một cơ chế tự vệ để bà trốn tránh nỗi đau quá lớn ("Bà chỉ không muốn ông ngoại cháu với các cậu nhìn thấy bà khóc"). Câu 3: Ý nghĩa của những đối thoại bà ngoại hỏi nhân vật "tôi" (Gió có phải đã về không?). Thể hiện sự mong chờ, hy vọng: Đối với bà, gió không đơn thuần là hiện tượng tự nhiên mà là linh hồn của những người con đã mất trở về thăm mẹ. Sợi dây kết nối âm dương: Câu hỏi cho thấy bà luôn sống trong thế giới của ký ức và tình yêu thương, tìm kiếm sự hiện diện của các con qua hơi thở của thiên nhiên. Sự đồng cảm: Tạo nên sự gắn kết đặc biệt giữa bà và đứa cháu nhỏ, biến đứa cháu thành "người gác tin" cho những hy vọng thầm kín của bà.

Câu 4: Hiệu quả của biện pháp tu từ nhân hóa trong câu văn. Cách thể hiện: "Gió" được nhân hóa qua các từ ngữ "dịu dàng", "bay về muộn màng", "ngủ đầu gối lên nhau". Hiệu quả: Về hình ảnh: Làm cho hình tượng ngọn gió trở nên gần gũi, có hồn, sinh động như con người. Về nội dung: Biến những linh hồn người lính (các cậu) vốn xa xôi trở nên gần gũi, ấm áp. Nó xoa dịu sự khốc liệt của cái chết, chuyển hóa nỗi đau mất mát thành những hình ảnh êm đềm, bình yên. Về cảm xúc: Thể hiện cái nhìn đầy bao dung, yêu thương và trí tưởng tượng giàu tình cảm của nhân vật "tôi" và bà ngoại đối với những người đã khuất. Câu 5: Suy nghĩ về những con người từng trải qua mất mát vì chiến tranh (Khoảng 5-7 dòng). Những con người bước ra từ chiến tranh, đặc biệt là những người mẹ như bà ngoại trong câu chuyện, phải gánh chịu những vết sẹo tinh thần không bao giờ lành. Nỗi đau mất đi những người thân yêu nhất khiến họ đôi khi phải chọn cách "quên" đi thực tại để có thể tiếp tục sống. Tuy nhiên, đằng sau sự quên lãng hay những hành động lạ lùng là một tình yêu thương bao la và đức hy sinh thầm lặng. Họ là những minh chứng sống động cho cái giá quá đắt của hòa bình, nhắc nhở thế hệ trẻ về lòng biết ơn và trách nhiệm phải trân trọng cuộc sống tự do hôm nay, đồng thời cần có cái nhìn thấu cảm, sẻ chia với những nỗi đau còn sót lại sau khói lửa đạn bom.


Câu 1

Đoạn thơ thể hiện tình cảm kính yêu, biết ơn sâu sắc và nỗi nhớ thương da diết của nhân vật trữ tình đối với người bà. Qua những hình ảnh hoài niệm về bàn tay bà, chiếc bóng hay lời ru, tình cảm ấy hiện lên thật giản dị mà thiêng liêng. Nhân vật trữ tình trân trọng từng kỷ niệm, nâng niu hình bóng bà – người đại diện cho sự tảo tần, chắt chiu, nuôi dưỡng tuổi thơ cháu. Nỗi nhớ thương không chỉ là sự trân trọng quá khứ mà còn thể hiện lòng biết ơn, sự gắn bó tâm hồn sâu sắc giữa hai bà cháu, khắc họa hình ảnh một người bà hiền hậu, tình thương yêu vô bờ. Qua đó, tác giả bày tỏ sự xúc động, day dứt, trân trọng những kí ức tuổi thơ. Tình cảm của nhân vật trữ tình được khắc họa chân thành, sâu lắng, mang đến cho người đọc những cảm xúc bồi hồi về tình bà cháu thiêng liêng.

Câu 2

Trong thời đại toàn cầu hóa, bản sắc văn hóa dân tộc không chỉ là di sản mà còn là gốc rễ định hình danh tính, giúp thế hệ trẻ (Gen Z) định vị bản thân, tự tin hội nhập mà không "hòa tan". Bản sắc là bộ gen văn hóa, tạo sức mạnh tinh thần, sự gắn kết cộng đồng và nền tảng bền vững cho sự phát triển của quốc gia.

Bản sắc văn hóa dân tộc (ngôn ngữ, phong tục, di sản, tư tưởng) là giá trị cốt lõi, tâm hồn của dân tộc mà cha ông đã truyền lại. Đối với tuổi trẻ, đây là "thẻ căn cước" đặc trưng, khẳng định sự khác biệt giữa hàng trăm quốc gia khác. Trải nghiệm thực tế khi tham gia các hoạt động như lễ hội Đền Hùng hay các chương trình "Giai điệu tự hào" giúp người trẻ nhận ra giá trị to lớn của những di sản vô hình này.

Trong bối cảnh hội nhập, bản sắc văn hóa là "tấm khiên" vững chắc giúp giới trẻ tránh bị lai căng hay hòa tan trước làn sóng văn hóa ngoại lai. Nó giúp mỗi cá nhân hiểu rõ nguồn cội, nuôi dưỡng lòng tự hào dân tộc và tình yêu quê hương đất nước. Chẳng hạn, tiếng Việt không chỉ là phương tiện giao tiếp mà là "của cải vô cùng quý báu" cần giữ gìn sự trong sáng.

Tuy nhiên, vẫn còn tình trạng một số người trẻ quay lưng hoặc làm tổn thương di sản văn hóa. Sự giữ gìn không đồng nghĩa với bảo thủ, mà là sự tiếp thu có chọn lọc (hòa nhập nhưng không hòa tan), biến văn hóa truyền thống thành những giá trị đương đại như: làm mới nhạc dân gian, thời trang áo dài, hay lan tỏa hình ảnh Việt Nam qua các nền tảng số.

Tóm lại, bản sắc văn hóa là nền tảng, là sức mạnh giúp tuổi trẻ vững bước. Mỗi hành động nhỏ như tìm hiểu lịch sử, tôn trọng ngôn ngữ hay phát huy truyền thống sẽ tạo nên một thế hệ trẻ văn minh, đậm đà bản sắc, làm rạng danh dân tộc Việt Nam trên trường quốc tế.




















Câu 1: Nhân vật trữ tình trong bài thơ là “cháu”.

Câu 2: Những câu thơ miêu tả dáng hình, trạng thái của cái ngõ xoan nhà bà: "Cái ngõ do nhà bà núi rất quanh co" "Đường vàng rơm rạ" "Sáng nay rưng rức"

Câu 3: Biện pháp nhân hóa "luống ngô, khoai, lạc, rau khúc ngả buồn" gán hành động "ngả buồn" cho các loài cây, gợi tả sự buồn bã, hiu quạnh, đồng thời thể hiện nỗi lòng trống trải, nhớ thương bà của cháu khi cảnh vật thiếu vắng bàn tay chăm sóc của bà.

Câu 4: "Chùng chình" trong đoạn thơ gợi sự lưỡng lự, chậm chạp, không dứt khoát của con người trước những cám dỗ, bận rộn ("sa vào đám đông, cuộc vui") mà quên đi những giá trị bình dị, yêu thương nơi quê nhà ("con đường quê bé nhỏ", "lối cỏ chăn trâu").

Câu 5: Để tuổi trẻ trôi đi không nuối tiếc, chúng ta cần sống hết mình với đam mê, không ngừng học hỏi và trau dồi tri thức. Hãy dám trải nghiệm, dám dấn thân vào những khó khăn để trưởng thành, đồng thời dành thời gian yêu thương gia đình, trân trọng những giá trị cội nguồn. Hơn nữa, sống có trách nhiệm với bản thân và cộng đồng, biết cân bằng giữa công việc và những khoảnh khắc sống chậm sẽ giúp tuổi trẻ ý nghĩa hơn. Cuối cùng, đừng chùng chình trước các cơ hội, hãy sống trọn vẹn từng ngày để không phải hối tiếc khi nhìn lại.











Câu 1

Thể thơ tự do

Câu 2

Hình ảnh biển đảo: "Hoàng Sa", "bám biển", "mẹ Tổ quốc", "biển Tổ quốc", "sóng giữ", "máu ngư dân trên sóng". Hình ảnh đất nước: "Đất nước chúng ta", "ngàn chương sử đỏ", "vạn người con quyết tử", "máu ấm trong màu cờ Việt", "bài ca giữ Nước".

Câu 3: Biện pháp tu từ so sánh và tác dụng Biện pháp so sánh: "Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta như máu ấm trong màu cờ Việt Nam". Tác dụng: Nhấn mạnh: Mối quan liên hệ mật thiết, sự thiêng liêng, gắn bó máu thịt giữa Tổ quốc và mỗi người dân. Gợi cảm: Tình cảm yêu thương, che chở, bảo vệ của Tổ quốc (như tình mẹ) và tinh thần hy sinh, cống hiến (như máu) của con người, tạo nên sức mạnh bất diệt, màu cờ đỏ thắm, rực rỡ.

Câu 4: Tình cảm của nhà thơ Tình yêu và niềm tự hào dân tộc: Khẳng định sự hy sinh cao cả, lịch sử hào hùng của dân tộc. Tình yêu biển đảo sâu sắc: Nỗi trăn trở, gắn bó với Hoàng Sa, Trường Sa. Lòng biết ơn và tưởng nhớ: Ghi nhớ công ơn những người đã ngã xuống bảo vệ biển đảo. Ý thức trách nhiệm: Kêu gọi, thôi thúc thế hệ hôm nay tiếp bước, bảo vệ chủ quyền thiêng liêng.

Câu 5: Trách nhiệm của bản thân Đoạn trích khơi dậy trách nhiệm của tôi trong việc bảo vệ biển đảo quê hương bằng tri thức và hành động cụ thể, thiết thực: học tập tốt, rèn luyện bản lĩnh, nâng cao hiểu biết về biển đảo, tích cực tuyên truyền, đấu tranh bảo vệ chủ quyền trên không gian mạng, sẵn sàng góp sức bảo vệ biển đảo khi Tổ quốc cần, tiếp nối truyền thống cha ông, góp phần giữ gìn từng tấc đất thiêng liêng của Tổ quốc.



















Câu 1

Thể thơ tự do

Câu 2

Hình ảnh biển đảo: "Biển mùa này sóng giữ phía Hoàng Sa", "các con mẹ vẫn ngày đêm bám biển", "biển Tổ quốc đang cần người giữ biển", "máu ngư dân trên sóng".

Hình ảnh đất nước: "Đất nước chúng ta viết bằng máu", "vạn người con quyết tử cho một lần Tổ quốc được sinh ra", "máu ấm trong màu cờ Việt Nam", "Bài Ca Giữ Nước".

Câu 3

Biện pháp: "Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta như máu ấm trong màu cờ Việt Nam".

Tác dụng:

So sánh hình ảnh đất nước (Mẹ Tổ quốc) với dòng máu ấm áp, thiêng liêng, cho thấy tình cảm gắn bó, chở che sâu sắc.

Nhấn mạnh sự thiêng liêng, bất diệt của Tổ quốc, sự hòa quyện giữa máu thịt con người và màu cờ Tổ quốc, nhắc nhở về giá trị lịch sử, truyền thống.

Câu 4

Yêu nước sâu sắc, tự hào dân tộc: Về lịch sử hào hùng, sự hy sinh của cha ông, đặc biệt là các chiến sĩ Gạc Ma.

Tri ân, biết ơn: Đối với thế hệ đi trước đã hy sinh bảo vệ đất nước, biển đảo.

Trách nhiệm, thôi thúc: Thế hệ trẻ phải ý thức bảo vệ chủ quyền biển đảo, tiếp nối truyền thống giữ nước.

Câu 5

Đoạn trích khơi gợi trách nhiệm to lớn của mỗi người trẻ trong việc bảo vệ biển đảo. Trách nhiệm của em là học tập tốt, trau dồi kiến thức, rèn luyện bản lĩnh để trở thành công dân có ích, sẵn sàng cống hiến sức mình bảo vệ chủ quyền biển đảo quê hương, bằng những hành động thiết thực như tuyên truyền về biển đảo, nâng cao ý thức cộng đồng, và sẵn sàng tham gia bảo vệ Tổ quốc khi cần thiết, không để "máu cha ông đổ xuống biển" trở nên vô nghĩa.






















Câu 1

Hoàn cảnh: Nhân vật trữ tình đang ở một nơi xa lạ (San Diego, Mỹ) và cảm thấy nhớ quê hương da diết, nhớ những gì bình dị nhất của quê nhà. Tâm trạng: Nhớ nhung, xót xa, cô đơn, xen lẫn chút tự hào nhưng cũng đầy bâng khuâng, day dứt.

Câu 2

Mây trắng bay trên trời, nắng vàng nhuộm trên đỉnh đồi, lá cây quen thuộc. Những hình ảnh này rất đỗi bình dị nhưng khiến nhân vật ngỡ như đang ở quê nhà.

Câu 3

Nỗi nhớ quê hương sâu sắc, da diết, day dứt đến tận cùng.

Câu 4

Khổ đầu: Cảm nhận nắng vàng, mây trắng với sự quen thuộc, như là quê mình, mang đến cảm giác gần gũi, ấm áp dù đang ở nơi xa.

Khổ cuối: Nhìn nắng hanh vàng, mây trắng ở núi xa lại mang cảm giác xa lạ, cô đơn, bởi đó là nắng, mây của đất nước khác, càng làm nổi bật nỗi nhớ nhà, nhớ người thân, nhớ quê hương.

Câu 5

Mũi giày lữ thứ / bụi đường cũng bụi của người ta": Hình ảnh này rất ấn tượng vì nó đối lập và làm rõ nỗi cô đơn của người xa xứ. Dù bụi đường nơi nào cũng như nhau, nhưng bụi nơi "người ta" lại khiến nhân vật thấy mình lạc lõng, xa lạ, khác biệt với cái "bụi" thân thương của quê nhà, thể hiện rõ nỗi khắc khoải, mong muốn trở về.






Câu 1

Trong bài thơ Người cắt dây thép gai (Hoàng Nhuận Cầm), hình ảnh hàng rào dây thép gai mang nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc: trước hết, đó là biểu tượng cụ thể của sự chia cắt đất nước, của chiến tranh tàn khốc, găm vào da thịt và tâm hồn người lính. Nó tượng trưng cho những giới hạn, những trở ngại vật lý và tinh thần mà người chiến sĩ phải đối mặt, là nỗi đau, sự hy sinh thầm lặng. Tuy nhiên, khi người lính "cắt xong" hàng rào cuối cùng, đó không chỉ là hành động phá bỏ vật cản mà còn là biểu tượng cho sự hóa giải hận thù, hàn gắn vết thương chiến tranh, mang đến niềm vui vỡ òa khi "Đất nước núi sông mình / Bao năm cắt chia đang liền lại". Hình ảnh này còn phản ánh vẻ đẹp tâm hồn cao cả của người lính: kiên cường, dũng cảm, khao khát hòa bình và thống nhất, biến sự khổ đau thành sức mạnh để xây dựng lại quê hương, đất nước.

Câu 2 lối sống có trách nhiệm là một phẩm chất quan trọng của mỗi con người,thể hiện qua cách cắt ý thức và thực hiện nghĩa vụ đối với bản thận,gđ,công việc và xã hội.Ng sống có trách nhiệm ko chỉ hoàn thành tối nhiệm vụ đc giáo mà còn biết suy nghĩ thấu đáo,dám chịu trách nhiệm về hành động của mình,ko trốn tránh hay đổ lỗi cho ng khác. Trách nhiêmj ko chỉ đơn thuần là làm tốt công việc,mà còn thể hiện qua cách mỗi ng giữ lời hứa,tôn trọng quy tắc chung và góp phần xd cộng đồng

Trong cuộc sống,có rất nhiều tấm gương sáng về tinh thần trách nhiệm. Chẳng hạn,các bác sĩ và lực lượng tuyến đầu trong đại dịch covid 19 đã ko ngại gian khổ,nguy hiểm để bảo vệ sức khoẻ cộng đồng. Họ ko chỉ làm tròn bổn phận nghề nghiệp cao cả với đất nc. Hãy như những học sinh,sinh viên chăm chỉ học tập,ko gian lận trong thi cử,có ý thức rèn luyện bản thân cũng là những biểu hiện của 1 ng sống có trách nhiệm . Một nhân viên có trách nhiệm sẽ luôn hoàn thành công việc đúng hạn,Trung thực và ko đổ lỗi cho hoàn cảnh

Ngược lại, những ng sống vô trách nhiệm thường có thái độ thờ ơ e,lười biếng,đổ lỗi cho ng khác và trốn tránh nghĩa vụ của mình. Họ có thể là những người học sinh lười học ,gian lần trong thi cử nhân viên đi làm chểnh mảng,hoặc những công dân vô ý thức,ko tuân thủ pháp luật,gây ảnh hưởng tiêu cực đến cộng đồng. Sự với trách nhiệm ko chỉ làm hại bản thân họ mà còn ảnh hưởng đến gia đình,công việc và xã hội,khiến cho chậm pt mà còn mất đi những giá trị tốt đẹp

Vì vậy,mỗi ng cần rèn luyện lối sống có trách nhiệm ngay từ những hành động nhỏ nhất, như giữ gìn vệ sinh nơi công cộng,hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn,giúp đỡ ng khác và tôn trọng quy tắc chung, khi tất cả đều có ý thức trách nhiệm,cho sẽ ngày càng văn minh,tiến bộ hơn. Sống có trách nhiệm ko chỉ giúp cả nhân đạt đc thành công mà còn góp phần xd 1 thế giới tốt đẹp hơn

Câu 1

Tự sự kết hợp trữ tình: Bài thơ kể lại câu chuyện về người chiến sĩ cắt dây thép gai (tự sự), nhưng đồng thời bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ, tâm trạng của nhân vật trữ tình (trữ tình), với những hình ảnh ẩn dụ, biểu tượng sâu sắc.

Câu 2

Nhân vật trữ tình là người chiến sĩ xung phong cắt dây thép gai, người mang trong mình tình yêu nước, tình yêu quê hương và nỗi nhớ người yêu da diết, được thể hiện qua những hành động, suy nghĩ, cảm xúc cụ thể.

Câu 3

- Ngôn ngữ thơ: Giàu hình ảnh, sử dụng nhiều ẩn dụ, biểu tượng (dây thép gai, con cò, nhịp cầu, dòng sông, nhựa cây), ngôn ngữ gần gũi, chân thành nhưng đầy cảm xúc, có chất liệu đời sống và giọng điệu trẻ trung, sôi nổi. - Cấu trúc: Theo trình tự hành động "cắt" qua các hàng rào, từ hàng rào thứ nhất đến hàng rào cuối cùng, thể hiện rõ quá trình "liền lại" của đất nước. - Thể thơ: Tự do, có sự kết hợp giữa các khổ thơ ngắn và dài, tạo nhịp điệu riêng, vừa có chất tự sự, vừa có chất trữ tình, nhạc điệu.

Câu 4

Khổ 1: Nỗi day dứt, đau xót trước sự chia cắt của đất nước, thể hiện qua hình ảnh "con cò bay xa", "cây nhựa chảy", "sông gãy", "nhịp cầu gãy". Khổ 2: Tình yêu cá nhân gắn bó với tình yêu đất nước, sự hy sinh thầm lặng, qua hình ảnh người chiến sĩ nhớ em (bóng em soi xuống hiền hòa) trong khi thực hiện nhiệm vụ. Khổ 3: Niềm tin vào sự phục hồi, hàn gắn, khi mỗi lần cắt dây, dòng sông lại chảy, tôm cá nhảy, kỷ niệm ùa về, cho thấy sự liền mạch của cuộc sống và tình yêu. Khổ 4: Lời hiệu triệu, niềm tin chiến thắng, cảm giác đất nước đang "liền lại" khi nhiệm vụ hoàn thành, hướng tới tương lai tươi sáng.

Câu 5

Thông điệp quan trọng nhất: Tình yêu đất nước, ý chí thống nhất và khát vọng hòa bình. Để có được sự "liền lại" của dân tộc, cần có sự hy sinh, dũng cảm của mỗi cá nhân, những người sẵn sàng xé tan mọi rào cản để đưa đất nước về với sự trọn vẹn, đoàn viên. Bài thơ nhắc nhở thế hệ trẻ về giá trị của hòa bình, sự toàn vẹn lãnh thổ, và lòng biết ơn sâu sắc đối với những người đã hy sinh vì Tổ quốc.

Câu 1 văn bản được kể theo ngôi kể thứ nhất

Câu 2 văn bản được viết theo phong cách ngôn ngữ nghệ thuật

Câu 3 ->truyện ngắn thường :

-có cốt truyện đơn giản tập trung vào một sự việc hoặc một tình huống và ở văn bản này đặc điểm đó thể hiện qua việc kể lại câu chuyện xoay quanh việc bắt và thả bông chanh đỏ tập trung vào tâm trạng và nhận thức của nhân vật Hoài

Câu 4 ->lời thầm kêu thể hiện:

biết ăn năn hối hận và cảm thông với bông chanh đỏ

nhân vật nhận ra sai lầm của mình trong việc bắt chim

bộc lộ tấm lòng nhân hậu biết yêu thương và trân trọng sự tự do của loài vật

Câu 5

không săn bắt buôn bán nuôi nhốt động vật hoang dã trái phép

tuyên truyền nâng cao ý thức cộng đồng về bảo vệ môi trường và động vật

xây dựng khu bảo tồn bảo vệ sinh cảnh tự nhiên của chúng

áp dụng luật và xử phạt nghiêm các hành vi xâm phạm động vật hoang dã