Lù Minh Điệp

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lù Minh Điệp
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
câu1. Nghị luận về đức hi sinh của bà ngoại: Đoạn văn cảm nhận về đức hi sinh
Đức hi sinh của người bà trong văn bản là hiện thân cao đẹp của tình yêu thương vô điều kiện và sự tận tụy thầm lặng. Bà không chỉ dành trọn cuộc đời chăm lo cho con cháu mà còn chấp nhận mọi gian khổ, thiệt thòi về mình để gia đình được êm ấm, hạnh phúc. Sự hi sinh ấy không cần đền đáp, thể hiện qua những hành động nhỏ bé thường ngày nhưng lại mang sức mạnh tinh thần to lớn, là chỗ dựa vững chắc cho thế hệ sau. Hình ảnh người bà hi sinh chính là biểu tượng thiêng liêng của tình thân, nhắc nhở chúng ta về đạo lý uống nước nhớ nguồn và trách nhiệm yêu thương, kính trọng người thân trong gia đình.
caau 2. Nghị luận về giới hạn

Bài văn về vấn đề chấp nhận hay phá vỡ giới hạn
Trong hành trình phát triển của mỗi cá nhân, đặc biệt là người trẻ, "giới hạn" là một khái niệm mang tính hai mặt đầy thách thức: nên chấp nhận hay phá vỡ? Câu trả lời không nằm ở sự lựa chọn cực đoan, mà ở sự thấu hiểu và vận dụng linh hoạt.

Trước hết, cần hiểu giới hạn là ranh giới của năng lực, kiến thức hoặc các quy tắc đạo đức, pháp luật. Chấp nhận giới hạn không phải là cam chịu hay lười biếng, mà là biết rõ khả năng của bản thân để xây dựng nền tảng vững chắc trước khi tiến xa hơn. Chấp nhận những giới hạn về đạo đức và pháp luật giúp chúng ta sống trách nhiệm và không gây hại cho cộng đồng. Tuy nhiên, giới hạn cũng là thứ được tạo ra để vượt qua. Phá vỡ giới hạn là tư duy đột phá, dám nghĩ dám làm, dám bước ra khỏi vùng an toàn để khám phá tiềm năng vô hạn của bản thân. Người trẻ với sức sống và sự sáng tạo cần phá vỡ các giới hạn về tư duy cũ kỹ, những định kiến xã hội để đổi mới và cống hiến. Tóm lại, thái độ đúng đắn là chấp nhận giới hạn để bảo vệ giá trị cốt lõi, nhưng đồng thời luôn tìm cách phá vỡ giới hạn để phát triển và hoàn thiện. Chỉ khi cân bằng được điều này, chúng ta mới có thể vững bước trên hành trình chinh phục những đỉnh cao mới.
Câu 1 : Xác định nhân vật chính

Bà ngoại và nhân vật "tôi" (người cháu)

Trong truyện, nhân vật chính là bà ngoại và nhân vật "tôi" (người cháu). Bà ngoại là trung tâm của câu chuyện, với những lời thoại và hành động thể hiện nỗi đau mất mát vì chiến tranh. Nhân vật "tôi" là người chứng kiến, cảm nhận và kể lại câu chuyện về bà ngoại, giúp người đọc hiểu rõ hơn về hoàn cảnh và tâm tư của bà. Câu 2 : Chỉ ra lý do bà ngoại bị bệnh quên

Bà ngoại bị bệnh quên do nỗi đau và ám ảnh từ việc mất đi những người thân yêu trong chiến tranh.

Lý do bà ngoại bị bệnh quên được đề cập đến trong truyện là do nỗi đau và ám ảnh từ việc mất đi những người thân yêu trong chiến tranh. Đoạn trích cho thấy bà không muốn ông ngoại và các cậu nhìn thấy bà khóc, điều này ngụ ý bà phải kìm nén cảm xúc và sống với những ký ức đau buồn, dẫn đến tình trạng bệnh quên. Câu 3 (1,0 điểm): Nêu ý nghĩa của những lời thoại mà bà ngoại nói với nhân vật tôi: "... có phải gió đã về không?", "... gió có phải đã về không?"

Những lời thoại này thể hiện sự mong chờ, khao khát đoàn tụ gia đình và nỗi day dứt khôn nguôi của bà ngoại.

Những lời thoại "... có phải gió đã về không?" thể hiện sự mong chờ, khao khát đoàn tụ gia đình và nỗi day dứt khôn nguôi của bà ngoại. "Gió" ở đây là ẩn dụ cho những người con, người cháu đi xa trở về thăm nhà. Câu hỏi lặp lại cho thấy sự khắc khoải, nỗi nhớ da diết và tâm trạng không ổn định của bà, luôn hy vọng vào một sự trở về mà thực tế có thể không xảy ra. Câu 4 Trình bày hiệu quả của việc sử dụng biện pháp tu từ nhân hóa trong câu sau: "Khi gió dịu dàng bay về mơn man là lúc các cậu tôi ngủ, đầu gối lên nhau, chân gác lên nhau, theo kiểu gì thì tôi không nhìn ra rõ lắm."

Biện pháp tu từ nhân hóa làm cho hình ảnh "gió" trở nên sống động, gần gũi và giàu tính biểu cảm.

Biện pháp tu từ nhân hóa ("gió dịu dàng bay về mơn man") làm cho hình ảnh "gió" trở nên sống động, gần gũi và giàu tính biểu cảm. Nó gợi lên sự nhẹ nhàng, bình yên khi những người con trở về, tương phản với sự vất vả, lam lũ của họ khi ngủ. Điều này nhấn mạnh tình cảm gia đình ấm áp, sự quan tâm của người mẹ dành cho các con, dù cuộc sống còn nhiều khó khăn. Câu 5 : Từ nội dung của truyện, anh/chị có suy nghĩ gì về những con người từng trải qua mất mát vì chiến tranh? (trình bày khoảng 5 – 7 dòng)

Những con người từng trải qua mất mát vì chiến tranh thường mang trong mình nỗi đau sâu sắc, dai dẳng và những ám ảnh tâm lý khó hàn gắn.

Những con người từng trải qua mất mát vì chiến tranh thường mang trong mình nỗi đau sâu sắc, dai dẳng và những ám ảnh tâm lý khó hàn gắn. Họ là những nạn nhân thầm lặng, dù chiến tranh đã kết thúc nhưng dư chấn của nó vẫn còn mãi trong tâm hồn họ. Sự hy sinh của họ không chỉ là mất mát về thể xác mà còn là sự tổn thương tinh thần to lớn, ảnh hưởng đến cuộc sống hiện tại. Chúng ta cần thấu hiểu, cảm thông và trân trọng sự hy sinh của họ, đồng thời nỗ lực xây dựng một thế giới hòa bình để những bi kịch tương tự không lặp lại.
Câu 1. Hoàn cảnh sáng tác

Văn bản thể hiện tâm trạng, cảm xúc của nhân vật trữ tình trong hoàn cảnh đang ở nơi đất khách quê người (thành phố San Diego, Mỹ), xa rời quê hương.
Giải thích: Dựa vào thông tin địa danh "Xan-đi-ê-gô" và thời gian sáng tác "4-1-2005" cùng cụm từ "lữ thứ", "bụi đường... của người ta", có thể thấy đây là tâm thế của một người đang đi xa, khách trú tại nước ngoài.

Câu 2. Liệt kê hình ảnh Answer: Những hình ảnh khiến nhân vật trữ tình ngỡ như quê ta là: nắng vàng, mây trắng.
Giải thích: Trong tâm thức của người xa xứ, những hình ảnh thiên nhiên gần gũi, quen thuộc như nắng và mây thường gợi nhắc về hình bóng quê nhà, tạo ra cảm giác thân thuộc dù đang ở một không gian xa lạ.
Câu 3. Cảm hứng chủ đạo

Cảm hứng chủ đạo của văn bản là nỗi lòng hoài niệm, tình yêu quê hương da diết và cảm giác lẻ loi, xa lạ của người lữ khách nơi đất khách.
Giải thích: Bài thơ xoay quanh sự đối lập giữa cái "ta" (quê ta, tâm hồn ta) và cái "người ta" (bụi đường của người ta, đất lạ), từ đó làm nổi bật tình cảm gắn bó sâu nặng với cội nguồn.

Câu 4. So sánh tâm trạng
  • Ở khổ đầu, hình ảnh nắng vàng, mây trắng gợi lên sự ngỡ ngàng, thân thuộc, khiến nhân vật trữ tình có cảm giác như đang được sống trong không gian của "quê ta".
  • Ở khổ thứ ba, tâm trạng chuyển sang sự tỉnh thức, xót xa và nhận thức rõ thực tại. Nhân vật nhận ra sự khác biệt, rằng dù thiên nhiên có nét tương đồng thì "bụi đường" vẫn là của người khác, mình vẫn là kẻ lữ thứ cô đơn.
Giải thích: Sự thay đổi này cho thấy sự vận động cảm xúc từ niềm vui hội ngộ trong tâm tưởng đến sự đối diện với thực tế chia cắt về địa lý. Câu 5. Hình ảnh ấn tượng nhất

Hình ảnh ấn tượng nhất là "Bụi đường cũng bụi của người ta".
Giải thích: Vì hình ảnh này thể hiện một cái nhìn sâu sắc và có phần cay đắng của tác giả. Nó khẳng định sự tách biệt tuyệt đối giữa bản thân người lữ khách và vùng đất đang đứng.Ngay cả hạt bụi nhỏ bé, tầm thường nhất cũng thuộc về một nền văn hóa khác, một chủ thể khác, làm đậm nét thêm nỗi bơ vơ và khát khao được trở về với những gì thuộc về mình.


Câu 1

Thể thơ tự do


Câu 2

Hai hình ảnh đó là "nắng và dưới cát" và "Chỉ gió bão là tốt tươi như cỏ"


Câu 3


Những dòng thơ trên giúp hiểu rằng mảnh đất miền Trung khắc nghiệt, khó khăn nhưng con người nơi đây sống với nhau bằng tất cả sự yêu thương, chân thành và đùm bọc lẫn nhau. 

Câu 4

Việc vận dụng thành ngữ này có tác dụng nhấn mạnh sự nghèo nàn, khô cằn, khắc nghiệt đến mức cây mồng tơi - loại cây dễ trồng, dễ sống - cũng không thể phát triển được. 

Câu 5

Tác giả thể hiện sự cảm thông sâu sắc với những khó khăn, vất vả của người dân miền Trung, đồng thời bày tỏ niềm trân trọng, ngợi ca những phẩm chất tốt đẹp và tình người ấm áp của họ. 

Câu 1

Phương thức biểu đạt chính là biểu cảm

Câu 2.

(a) "Nàng tiên cá" và "Cô bé bán diêm"  Các chi tiết trong bài thơ như "nàng tiên bé nhỏ", "sóng bể", "trái tim trần thế" gợi liên tưởng đến câu chuyện "Nàng tiên cá"; hình ảnh "Que diêm cuối cùng" gợi liên tưởng đến truyện ngắn "Cô bé bán

Câu 3. : 

(a) Tạo chiều sâu ý nghĩa, khơi gợi sự đồng cảm và nhấn mạnh thông điệp

  • Tạo ra một không gian nghệ thuật đa chiều, kết nối câu chuyện cổ tích với những suy ngẫm hiện thực về tình yêu và số phận con người.
  • Khơi gợi sự đồng cảm từ người đọc, những người đã quen thuộc với các câu chuyện cổ tích đầy bi kịch của Andecxen.
  • Nhấn mạnh thông điệp về sự hy sinh, tình yêu vĩnh cửu và những giấc mơ dang dở, vượt qua cả giới hạn của cổ tích.

Câu 4.

 (a) Nhấn mạnh nỗi đau, sự đồng cảm và vẻ đẹp tâm hồn nhân vật 

  • So sánh: "Biển mặn mòi" như "nước mắt của em".
  • Giá trị:
    • Diễn tả trực tiếp, cụ thể vị mặn của biển, đồng thời gợi tả vị mặn chát của nước mắt, tượng trưng cho nỗi đau khổ, sự hy sinh của "nàng tiên bé nhỏ".
    • Thể hiện sự đồng cảm sâu sắc của nhân vật trữ tình đối với nhân vật "em".
    • Làm cho hình ảnh thơ trở nên giàu sức gợi hình, gợi cảm, tác động mạnh đến cảm xúc người đọc.

Câu 5.

 (a) Vẻ đẹp của tình yêu mãnh liệt, sự kiên định và niềm tin bất diệt Trong khổ thơ cuối, nhân vật trữ tình hiện lên với vẻ đẹp:

  • Tình yêu mãnh liệt, sẵn sàng hy sinh ("Que diêm cuối cùng sẽ cháy trọn tình yêu").
  • Sự kiên định, vững vàng trước khó khăn, bão tố cuộc đời ("Dẫu tuyết lạnh vào ngày mai bão tố").
  • Niềm tin bất diệt vào tình yêu đích thực, dù có dang dở, bi kịch ("Dẫu thạch thảo nở hoa bốn mùa dang dở").
  • Sự an ủi, vỗ về nhẹ nhàng, sâu lắng dành cho "em".

Câu 1

 Phương thức biểu đạt chính của văn bản là biểu cảm.

Câu 2.

 Văn bản gợi nhắc đến các tác phẩm "Nàng tiên cá" và "Cô bé bán diêm" của nhà văn Andecxen.

  • Hình ảnh "nàng tiên bé nhỏ", "muôn trùng sóng bể", "trái tim trần thế", "biển mặn mòi như nước mắt của em" gợi liên tưởng đến câu chuyện "Nàng tiên cá".
  • Hình ảnh "Que diêm cuối cùng sẽ cháy trọn tình yêu" gợi liên tưởng đến câu chuyện "Cô bé bán diêm".

Câu 3. TlViệc gợi nhắc các tác phẩm của nhà văn Andecxen có tác dụng làm nổi bật chủ đề và ý nghĩa của bài thơ.

  • Tạo sự liên tưởng, giúp người đọc dễ dàng nắm bắt mạch cảm xúc và suy tư của nhân vật trữ tình về tình yêu, sự hy sinh và những giấc mơ cổ tích.
  • Tô đậm sự đối lập giữa thế giới cổ tích lãng mạn và hiện thực cuộc sống nhiều dang dở, vỡ tan, làm tăng thêm chiều sâu triết lý cho tác phẩm.

Câu 4.

 Biện pháp tu từ so sánh "Biển mặn mòi như nước mắt của em" có giá trị gợi hình, gợi cảm sâu sắc.

  • So sánh vị mặn của biển với vị mặn của nước mắt nàng tiên cá (hay người con gái trong thơ) nhấn mạnh nỗi đau, sự hy sinh thầm lặng trong tình yêu.
  • Làm cho hình ảnh thơ trở nên cụ thể, giàu sức biểu cảm, thể hiện sự đồng cảm sâu sắc của nhân vật trữ tình trước những mất mát, tổn thương của người mình yêu.

Câu 5.

 Nhân vật trữ tình trong khổ thơ cuối hiện lên với vẻ đẹp của sự thấu hiểu, bao dung và niềm tin mãnh liệt vào tình yêu.

  • Lời ru "Thôi ngủ đi nào, đêm Andecxen" thể hiện sự vỗ về, an ủi, thấu hiểu những tổn thương, dang dở mà người mình yêu phải chịu đựng.
  • Dù đối mặt với hiện thực khắc nghiệt ("tuyết lạnh", "bão tố"), nhân vật trữ tình vẫn giữ vững niềm tin son sắt, mãnh liệt vào sức mạnh của tình yêu ("Que diêm cuối cùng sẽ cháy trọn tình yêu"), sẵn sàng hy sinh trọn vẹn vì tình yêu đó.