Thền Thị Lệ Thủy
Giới thiệu về bản thân
Ngọc Bích là cây bút giàu cảm xúc với những trang viết mộc mạc, chân chất về cuộc sống và con người miền Tây Nam Bộ. Văn bản “Mùi rơm rạ quê mình” là một đoạn hồi ức chan chứa yêu thương về làng quê, về tuổi thơ gắn liền với đồng ruộng và hương rơm rạ. Qua đó, tác giả thể hiện tình cảm sâu nặng với quê hương cùng những giá trị bền vững trong tâm hồn mỗi con người Việt. Về nội dung, văn bản khơi gợi một bức tranh làng quê đậm chất Nam Bộ: đồng lúa thẳng cánh cò bay, sân phơi lúa vàng, những con đường ngập màu rơm rạ sau mỗi mùa gặt… Tất cả hiện lên bình dị nhưng thân thuộc, gắn với những năm tháng hồn nhiên của tuổi thơ. Đặc biệt, tác giả nhấn mạnh “mùi rơm rạ quê mình” như một nét đặc trưng của vùng quê bưng biền Đồng Tháp. Đó không chỉ là một hương vị, mà còn là sự kết tinh của bao tình cảm, nỗi nhọc nhằn và niềm vui của người nông dân. Hương rơm rạ mang mùi của đồng ruộng, của mồ hôi cha, của nỗi lo vụ mùa trong mắt mẹ… Qua đó, ta nhận ra mùi rơm rạ là biểu tượng của tình quê ấm áp và của một nền văn minh lúa nước ngàn đời. Không chỉ gợi lại vẻ đẹp yên bình của thôn quê, văn bản còn là tiếng nói của nỗi nhớ. Dù tác giả đã xa quê lên phố thị lập nghiệp, giữa nơi phồn hoa đô hội, ký ức tuổi thơ vẫn luôn hiện hữu. Chỉ một thoáng nhớ về mùi rơm rạ, lòng lại dâng lên cảm xúc nghẹn ngào đến bật khóc. Nỗi nhớ ấy còn được gợi mở trong những lần trở về quê: chỉ cần hít sâu một hơi, tác giả thấy mình trở lại là đứa trẻ năm nào — vô tư chơi đùa bên rơm rạ, trong vòng tay yêu thương của cha mẹ. Mùi rơm rạ trở thành nhịp cầu kết nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa người con xa xứ và quê hương nguồn cội. Thông điệp nhân văn của văn bản được thể hiện sâu sắc: quê hương luôn là nơi neo đậu tâm hồn, là ký ức không thể nào quên của mỗi người. Dù cuộc sống có đổi thay, dù con người có đi xa đến đâu, thì quê hương và tuổi thơ vẫn là điểm tựa yêu thương, là sức mạnh nuôi dưỡng ước vọng và hy vọng trong tương lai. Về nghệ thuật, văn bản cho thấy ngòi bút giàu chất trữ tình. Tác giả sử dụng ngôn ngữ mộc mạc, gần gũi, đậm hồn quê. Các biện pháp nghệ thuật như điệp từ, ẩn dụ, nhân hóa được vận dụng tinh tế, tạo nên dòng cảm xúc liền mạch. Giọng văn dung dị nhưng gợi hình, gợi cảm, giúp người đọc như cảm nhận được cả mùi thơm ngọt lành của rơm rạ. Kết cấu văn bản theo dòng hồi ức vừa tự nhiên vừa giàu tính biểu cảm, khiến câu chuyện trở nên chân thực và chạm đến trái tim người đọc. Ngoài ra, văn bản còn thành công khi khơi dậy sự đồng cảm. Hình ảnh những con người xa quê, gặp nhau giữa phố thị nhưng cùng chung một nỗi nhớ, giúp tác phẩm trở nên có sức lan tỏa sâu rộng. Đó không chỉ là nỗi nhớ của riêng tác giả mà là cảm xúc chung của bao người con dân Việt, từng lớn lên từ ruộng đồng, từ làng quê mộc mạc. Tóm lại, “Mùi rơm rạ quê mình” là một văn bản giàu giá trị nội dung và nghệ thuật. Bằng giọng văn tha thiết và hình ảnh giàu xúc cảm, tác giả đã tái hiện thành công vẻ đẹp của quê hương miền Tây, đồng thời gửi gắm bài học về lòng biết ơn và sự trân trọng cội nguồn. Văn bản giúp mỗi chúng ta nhận ra rằng: tuổi thơ và quê hương là miền ký ức bất diệt — nơi ta có thể trở về để tìm lại chính mình.
Trong thơ Việt Nam hiện đại, Xuân Quỳnh luôn được nhớ đến với những vần thơ mang đậm chất nữ tính, giàu yêu thương và thấu hiểu. Bài thơ “Mẹ của anh” là tiếng nói chân thành của một người con dâu tương lai dành cho mẹ chồng – một đề tài quen thuộc nhưng hiếm khi được thể hiện bằng giọng thơ tinh tế và giàu cảm xúc đến vậy. Qua hình ảnh nhân vật “em”, nhà thơ đã khắc họa vẻ đẹp tâm hồn dịu dàng, chân thành và đầy lòng biết ơn của người phụ nữ Việt Nam trong tình yêu và trong quan hệ gia đình. Ngay từ những câu thơ đầu, nhân vật “em” đã thể hiện sự trân trọng và tình cảm chân thành với mẹ anh: “Phải đâu mẹ của riêng anh / Mẹ là mẹ của chúng mình đấy thôi”. Không coi mẹ anh là một người xa lạ trong tương lai, “em” muốn mở ra sự gắn bó bằng tình thân máu thịt. “Em” hiểu rằng tình yêu của mình dành cho anh không chỉ là dành riêng cho một con người mà còn phải biết yêu thương cả gia đình đã sinh thành và nuôi dưỡng anh. Đó là một tấm lòng bao dung và giàu đạo hiếu. Hơn thế, “em” còn nhận ra những hi sinh thầm lặng mà mẹ anh đã trải qua: từ những đêm thức chăm con đến mái tóc bạc theo năm tháng vất vả. “Mái tóc trên đầu anh đen” chính là minh chứng cho sự tảo tần ấy. “Em” biết ơn mẹ không phải chỉ vì mẹ sinh ra người mình yêu mà vì mẹ đã dâng cả tuổi xuân cho hạnh phúc của con. Điều đáng quý ở “em” còn là sự tinh tế khi thấu hiểu hoàn cảnh gia đình: “Chợ xa gánh nặng mẹ lên mấy lần / Thương anh thương cả bước chân / Giống bàn chân mẹ tảo tần năm nao”. “Em” nhìn thấy ở anh bóng dáng của mẹ, nên càng thêm yêu thương và trân trọng. Tình yêu ấy vượt khỏi cảm xúc riêng tư để trở thành tình cảm gia đình bền vững. Đặc biệt, Xuân Quỳnh đã tạo nên một nhân vật “em” sống rất thật, giàu lòng thủy chung và biết ứng xử. “Em” không bao giờ muốn vì tình yêu của mình mà khiến mẹ anh buồn. Lời nhắc nhở “Xin đừng bắt chước câu ca / Đi về dối mẹ để mà yêu nhau” cho thấy “em” coi trọng sự chân thành, không chấp nhận tình yêu ích kỉ, vụng trộm làm tổn thương người thân. Không chỉ biết nhận, “em” còn sẵn sàng sẻ chia: “Em xin hát tiếp lời ca / Ru anh sau nỗi lo âu nhọc nhằn”. “Em” muốn trở thành điểm tựa tinh thần mới của anh, tiếp bước mẹ anh trong hành trình vun đắp hạnh phúc. Đó là vẻ đẹp dịu dàng nhưng mạnh mẽ, của sự yêu thương và trách nhiệm. Cuối bài, tình cảm của “em” đạt đến độ sâu sắc hơn cả: biết ơn mẹ vì đã sinh ra anh để bây giờ “cho em”. Lời tri ân mộc mạc mà chân thành khẳng định rằng tình yêu đôi lứa luôn gắn liền với nghĩa tình gia đình. Như vậy, vẻ đẹp tâm hồn của nhân vật “em” trong bài thơ “Mẹ của anh” được bộc lộ một cách cảm động: biết yêu thương, cảm thông, trân trọng những hi sinh, ứng xử tinh tế và luôn lấy tình nghĩa làm gốc. Nhân vật ấy không chỉ đại diện cho một người con dâu hiền thảo mà còn là biểu tượng của người phụ nữ Việt Nam giàu lòng nhân hậu. Nhờ vậy, bài thơ của Xuân Quỳnh đã để lại trong lòng người đọc một tình cảm đẹp đẽ, khơi gợi sự gìn giữ những giá trị đạo đức truyền thống trong cuộc sống hôm nay.
Nguyễn Bính là một trong những nhà thơ xuất sắc của phong trào Thơ mới, người được gọi bằng danh xưng “thi sĩ của đồng ruộng, cây đa, bến nước”. Thơ ông mang vẻ đẹp dân dã, đậm hồn quê và thấm sâu chất ca dao dân ca Việt Nam. Trong bối cảnh nhiều thi sĩ thời kì ấy hướng đến ảnh hưởng phương Tây, Nguyễn Bính vẫn thủy chung với những giá trị truyền thống. Bài thơ “Chân quê” là một trong những tác phẩm tiêu biểu cho phong cách ấy, thể hiện tình yêu quê hương và sự trân trọng những vẻ đẹp mộc mạc của con người thôn dã. Mở đầu bài thơ là câu chuyện tình yêu giản dị giữa đôi trai gái trong làng. Chàng trai đợi người yêu “ở mãi con đê đầu làng”, không gian đậm chất quê gợi sự thân thương. Thế nhưng cô gái trở về sau một chuyến đi tỉnh đã đổi khác với “khăn nhung, quần lĩnh rộn ràng”, “áo cài khuy bấm”. Sự thay đổi ấy khiến chàng trai ngẩn ngơ và có phần thất vọng. Nỗi “khổ” mà chàng trai thốt lên không phải là trách móc gay gắt mà đầy yêu thương, bởi điều chàng lo sợ nhất chính là nét đẹp hồn nhiên, chân quê của người con gái nay phai nhạt đi ít nhiều. Hình ảnh những bộ trang phục mới lạ ấy đối lập hoàn toàn với vẻ đẹp mộc mạc mà chàng trai từng yêu quý: “cái yếm lụa sồi”, “đũi nhuộm”, “áo tứ thân”, “khăn mỏ quạ”, “quần nái đen”. Những chi tiết rất Việt Nam được nhà thơ sử dụng như một cách lưu giữ hình ảnh người phụ nữ trong văn hóa truyền thống. Qua đó, ta cảm nhận được niềm tiếc nuối chân thành khi những gì thuộc về quê mùa, giản dị bị sự đổi thay của thời cuộc lấn át. Không chỉ dừng lại ở sự đối chiếu bề ngoài, lời thơ còn bộc lộ một nỗi lo về sự thay đổi trong tâm hồn và giá trị sống. Chàng trai vừa trách lại vừa sợ làm người yêu buồn nên chỉ có thể nhẹ nhàng khẩn cầu: “Van em! Em hãy giữ nguyên quê mùa”. Đó là mong muốn rất đỗi chân thành, xuất phát từ tình yêu tha thiết với người con gái và cả tình yêu đối với những gì thuộc về làng quê. Hình ảnh so sánh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” thật tự nhiên và duyên dáng. Hoa chanh đẹp nhất khi ở đúng nơi nó thuộc về, cũng như người con gái quê chỉ thật sự duyên dáng, dịu dàng khi giữ được bản chất chân quê. Câu thơ tiếp theo “Thầy u mình với chúng mình chân quê” càng khẳng định rằng nét đẹp ấy thuộc về cội nguồn gia đình, về những giá trị văn hóa bền vững cần được trân trọng và giữ gìn. Bài thơ khép lại bằng một nốt buồn man mác: “Hương đồng gió nội bay đi ít nhiều”. Đó là nỗi lo sâu sắc trước sự thay đổi tất yếu của thời đại: cái đẹp truyền thống đang mai một dần dưới tác động của lối sống thị thành. Câu thơ vang lên như một lời nhắc nhở ân tình về việc phải biết giữ gìn bản sắc quê hương trong dòng chảy phát triển của cuộc sống. Về nghệ thuật, bài thơ cho thấy phong cách thơ Nguyễn Bính rất riêng: thuần Việt, mộc mạc và đậm chất ca dao. Từ ngữ giản dị, hình ảnh quen thuộc của đời sống nông thôn giúp thơ ông dễ đi vào lòng người. Thể thơ lục bát mềm mại, nhạc điệu uyển chuyển giống như lời tâm tình thủ thỉ đầy cảm xúc. Sự kết hợp giữa giọng trách yêu và giọng trữ tình làm tăng chiều sâu cảm xúc của bài thơ, vừa nhẹ nhàng vừa thấm thía. Tác giả không chỉ kể một câu chuyện tình yêu mà còn gửi gắm trong đó thái độ trân trọng văn hóa dân tộc, làm cho bài thơ mang giá trị nhân văn sâu sắc. Có thể nói, “Chân quê” là bản tuyên ngôn nghệ thuật của Nguyễn Bính, giúp ta nhận ra vẻ đẹp bền vững của những giá trị truyền thống. Bài thơ mang đến một thông điệp đầy ý nghĩa: sự phát triển của xã hội không có nghĩa là quên đi bản sắc dân tộc. Với giọng điệu mộc mạc mà tha thiết, Nguyễn Bính đã đánh thức trong mỗi người tình yêu quê hương, yêu nét đẹp chân chất của con người Việt Nam. Chính điều đó đã khiến “Chân quê” trở thành một trong những tác phẩm có sức sống lâu bền trong nền thơ ca hiện đại.