Đặng Phương Nam
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Hình ảnh Sông Hồng trong đoạn thơ hiện lên với vẻ đẹp vừa hùng vĩ, sâu thẳm vừa giàu chất nhân văn qua cảm nhận tha thiết của nhân vật trữ tình. Trước hết, Sông Hồng được gọi bằng tiếng gọi thân thương “mẹ”, cho thấy dòng sông không chỉ là một thực thể thiên nhiên mà còn là cội nguồn, là nơi chở che, nuôi dưỡng con người. Trong lòng sông chứa đựng “bao điều bí mật”, “bao kho vàng cổ tích” – đó là bề dày văn hóa, lịch sử và những giá trị tinh thần được bồi đắp qua bao thế hệ. Sông Hồng cũng mang vẻ đẹp dữ dội, khắc nghiệt với “xoáy nước réo sôi”, “doi cát ngầm”, “quằn quại dưới mưa dầm nắng gắt”, gợi lên những thử thách, gian lao mà dòng sông phải gánh chịu. Tuy vậy, trên tất cả, Sông Hồng vẫn hiện lên như người mẹ âm thầm hi sinh, trao tặng cho đời “hạt gạo trắng ngần”, “nhành dâu bé xanh”, “nhựa ấm” – biểu tượng của sự sống, của no ấm và hy vọng. Qua đó, hình ảnh Sông Hồng trở thành biểu tượng thiêng liêng của quê hương, của nguồn cội bền bỉ và giàu yêu thương.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang diễn ra mạnh mẽ, làm thay đổi sâu sắc cách con người sống, học tập và làm việc. Trong bối cảnh đó, thế hệ trẻ chính là lực lượng trung tâm, là động lực quan trọng để đưa khoa học – công nghệ vào thực tiễn. Vì vậy, vấn đề tuổi trẻ với việc làm chủ công nghệ không chỉ là yêu cầu của thời đại mà còn là trách nhiệm của mỗi người trẻ hôm nay.
Làm chủ công nghệ trước hết là khả năng hiểu, sử dụng và sáng tạo công nghệ một cách hiệu quả, có mục đích. Công nghệ không còn dừng lại ở việc sử dụng điện thoại thông minh hay mạng xã hội, mà mở rộng sang trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, tự động hóa, lập trình, an ninh mạng… Nếu người trẻ không chủ động học hỏi, công nghệ sẽ trở thành rào cản, thậm chí khiến con người bị lệ thuộc, tụt hậu ngay trên chính quê hương mình.
Đối với tuổi trẻ, công nghệ mở ra vô vàn cơ hội phát triển. Nhờ internet và các nền tảng số, người trẻ có thể tiếp cận tri thức toàn cầu, học tập không giới hạn không gian, thời gian; khởi nghiệp sáng tạo; làm việc từ xa; kết nối và hợp tác quốc tế. Nhiều bạn trẻ Việt Nam đã khẳng định mình trong lĩnh vực công nghệ, mang trí tuệ Việt ra thế giới. Điều đó cho thấy, khi làm chủ công nghệ, tuổi trẻ không chỉ thay đổi bản thân mà còn góp phần nâng cao vị thế đất nước.
Tuy nhiên, thực tế cũng đặt ra không ít thách thức. Một bộ phận giới trẻ còn lạm dụng công nghệ, sa đà vào thế giới ảo, thiếu kỹ năng chọn lọc thông tin, dễ bị tác động bởi tin giả, nội dung độc hại. Có người chỉ dừng lại ở việc “tiêu thụ” công nghệ mà thiếu tinh thần học hỏi, sáng tạo. Điều này đòi hỏi người trẻ phải có bản lĩnh, ý thức và định hướng đúng đắn khi tiếp cận công nghệ.
Để thực sự làm chủ công nghệ, tuổi trẻ cần không ngừng rèn luyện tri thức, kỹ năng và đạo đức số. Học tập nghiêm túc các môn khoa học – công nghệ, trau dồi ngoại ngữ, tư duy phản biện, khả năng tự học là nền tảng quan trọng. Bên cạnh đó, người trẻ cần sử dụng công nghệ một cách nhân văn, phục vụ cho cộng đồng, cho sự phát triển bền vững của xã hội, thay vì chạy theo lợi ích cá nhân hay xu hướng nhất thời.
Là người trẻ trong thời đại 4.0, mỗi chúng ta cần ý thức rõ vai trò của mình: không bị công nghệ dẫn dắt, mà phải làm chủ công nghệ. Khi tuổi trẻ biết kết hợp trí tuệ, khát vọng và công nghệ hiện đại, đó chính là lúc sức mạnh của một thế hệ được phát huy, góp phần đưa đất nước vững vàng bước vào tương lai.
Câu 1 (0,5 điểm):
Dấu hiệu xác định thể thơ của đoạn trích là thể thơ tự do: số chữ trong mỗi dòng không đều, không bị gò bó bởi niêm luật, vần điệu linh hoạt, nhịp thơ biến đổi theo cảm xúc.
Câu 2 (0,5 điểm):
Trong đoạn trích, con sông đã làm nên và tạo ra cho cuộc sống con người: xóm thôn, hoa trái, những ngôi nhà; sắc áo, màu cây, tiếng Việt; giống nòi, đất nước; hạt gạo, nhành dâu, nhựa sống, đồng thời bồi đắp văn hóa, lịch sử và tâm hồn con người Việt Nam.
Câu 3 (1,0 điểm):
Biện pháp tu từ điệp ngữ “một con sông” được lặp lại nhiều lần có tác dụng nhấn mạnh vẻ đẹp đa dạng, sống động của Sông Hồng. Con sông vừa dịu dàng, mềm mại như nhịp lục bát truyền thống, vừa mạnh mẽ, căng tràn sức sống như “muôn bắp thịt”, lại vừa đỏ rực phù sa, gắn bó máu thịt với con người. Điệp ngữ góp phần thể hiện sự thiêng liêng, gần gũi và vai trò to lớn của con sông đối với dân tộc.
Câu 4 (1,0 điểm):
Nhân vật trữ tình dành cho Sông Hồng tình cảm tha thiết, kính yêu, biết ơn và tự hào sâu sắc. Dòng sông được cảm nhận như người mẹ hiền, âm thầm chịu đựng gian lao để nuôi dưỡng con người, quê hương và đất nước qua bao thế hệ.
Câu 5 (1,0 điểm):
Từ đoạn trích, có thể thấy thế hệ trẻ hôm nay cần ý thức rõ trách nhiệm với quê hương, đất nước. Đó là sống biết trân trọng cội nguồn, gìn giữ thiên nhiên, bảo vệ môi trường sông núi. Mỗi người trẻ cần học tập, rèn luyện nhân cách, đóng góp trí tuệ và sức lực cho sự phát triển của đất nước. Đồng thời, phải giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc và lan tỏa những giá trị tốt đẹp của Việt Nam trong thời đại mới.
Câu 1. (Khoảng 200 chữ)
Ác-pa-gông trong Lão hà tiện của Mô-li-e là hình tượng tiêu biểu cho thói keo kiệt đến mức bệnh hoạn trong xã hội. Ở nhân vật này, lòng tham tiền đã lấn át hoàn toàn tình cảm con người. Ác-pa-gông yêu tiền hơn cả con cái, coi tiền là lẽ sống duy nhất của đời mình. Lão sẵn sàng ép buộc con trai, con gái kết hôn trái với tình yêu chỉ để có lợi về tiền bạc. Không chỉ hà tiện với người khác, Ác-pa-gông còn hà tiện với chính bản thân: ăn mặc kham khổ, nghi ngờ tất cả mọi người vì sợ mất tiền. Qua những hành động, lời nói và phản ứng thái quá của lão, Mô-li-e đã khắc họa một nhân vật vừa đáng cười vừa đáng phê phán. Tiếng cười bật ra từ sự lố bịch của Ác-pa-gông nhưng đằng sau đó là sự lên án gay gắt đối với đồng tiền khi nó trở thành mục đích tối cao, làm tha hóa nhân cách con người. Nhân vật Ác-pa-gông vì thế mang ý nghĩa phê phán sâu sắc và giá trị nhân văn bền vững.
Câu 2. (Khoảng 600 chữ)
Benjamin Franklin từng khẳng định: “Tri thức là con mắt của đam mê và có thể trở thành hoa tiêu của tâm hồn.” Đây là một quan điểm sâu sắc, đề cao vai trò định hướng và soi sáng của tri thức đối với đời sống tinh thần cũng như hành động của con người.
Trước hết, tri thức là “con mắt của đam mê” bởi nó giúp con người nhìn thấy đúng đắn đối tượng và con đường của đam mê. Đam mê là động lực mạnh mẽ thúc đẩy con người hành động, sáng tạo và cống hiến. Tuy nhiên, nếu đam mê mù quáng, thiếu hiểu biết, nó có thể dẫn con người đến những lựa chọn sai lầm, thậm chí gây hại cho bản thân và xã hội. Khi được soi sáng bởi tri thức, đam mê trở nên tỉnh táo, bền bỉ và có giá trị. Tri thức giúp con người hiểu mình yêu thích điều gì, khả năng của mình đến đâu và cần làm gì để biến đam mê thành hiện thực.
Không chỉ vậy, tri thức còn là “hoa tiêu của tâm hồn” – người dẫn đường cho suy nghĩ và hành động của con người. Trong hành trình sống đầy biến động, con người luôn đứng trước nhiều ngã rẽ về đạo đức, lối sống và lý tưởng. Tri thức giúp con người phân biệt đúng – sai, thiện – ác, từ đó lựa chọn cách sống nhân văn, tiến bộ. Một tâm hồn có tri thức sẽ không dễ bị cuốn theo những giá trị giả tạo, thực dụng hay lệch lạc. Ngược lại, nó biết hướng đến chân – thiện – mỹ, biết sống có trách nhiệm với bản thân và cộng đồng.
Thực tế cho thấy, những con người vĩ đại trong lịch sử đều là những người có đam mê lớn gắn liền với tri thức sâu rộng. Các nhà khoa học, nghệ sĩ, nhà tư tưởng không chỉ có khát vọng mãnh liệt mà còn không ngừng học hỏi, tích lũy hiểu biết để dẫn dắt đam mê của mình đi đúng hướng. Ngược lại, khi thiếu tri thức, đam mê dễ biến thành sự cuồng tín, ích kỉ hoặc những hành vi mù quáng gây hậu quả nghiêm trọng.
Đối với mỗi cá nhân, đặc biệt là người trẻ, câu nói của Franklin mang ý nghĩa định hướng sâu sắc. Trong thời đại thông tin bùng nổ, việc học tập và trau dồi tri thức càng trở nên quan trọng. Tri thức không chỉ đến từ sách vở mà còn từ trải nghiệm sống, từ việc lắng nghe, suy ngẫm và tự hoàn thiện bản thân. Khi có tri thức, con người sẽ biết nuôi dưỡng đam mê đúng cách và để tâm hồn mình được dẫn dắt bởi những giá trị tốt đẹp.
Tóm lại, tri thức giữ vai trò không thể thiếu trong đời sống con người: nó soi sáng đam mê và định hướng tâm hồn. Quan điểm của Benjamin Franklin nhắc nhở mỗi chúng ta phải không ngừng học hỏi để sống có lý tưởng, có chiều sâu và có ý nghĩa.
Câu 1.
Tình huống kịch trong văn bản là cuộc đối thoại giữa Ác-pa-gông và Va-le-rơ xoay quanh việc Ác-pa-gông muốn gả con gái Ê-li-dơ cho một người giàu có, lớn tuổi nhưng không đòi của hồi môn, còn Va-le-rơ (người yêu thầm của Ê-li-dơ) phải vừa che giấu tình cảm thật, vừa khéo léo đối phó với ông chủ keo kiệt.
Câu 2.
Một lời độc thoại trong văn bản là:
“Úi chà! Hình như có tiếng chó sủa. Có kẻ muốn lấy trộm tiền của mình chăng?”
→ Đây là lời Ác-pa-gông nói một mình, thể hiện sự nghi ngờ và nỗi ám ảnh về tiền bạc.
Câu 3.
Mục đích giao tiếp của Va-le-rơ là:
- Bề ngoài: giả vờ đồng tình với Ác-pa-gông để lấy lòng ông chủ.
- Thực chất: tìm cách bênh vực Ê-li-dơ, làm chậm hoặc ngăn cản cuộc hôn nhân sắp đặt bằng cách đưa ra những lí lẽ về hạnh phúc, sự hòa hợp, tuổi tác.
→ Va-le-rơ nói năng vòng vo, khéo léo vì đang ở vị thế thấp và phải che giấu tình yêu của mình.
Câu 4.
Việc lặp lại chi tiết “Không của hồi môn” có tác dụng:
- Nhấn mạnh tính cách keo kiệt đến cực đoan của Ác-pa-gông.
- Tạo yếu tố hài kịch, gây cười vì ông ta bỏ ngoài tai mọi lí lẽ khác, chỉ chăm chăm vào tiền bạc.
- Làm nổi bật sự đối lập giữa tiền bạc và các giá trị con người như hạnh phúc, tình yêu, danh dự.
Câu 5.
Nội dung văn bản:
Đoạn trích phê phán thói hà tiện, tham tiền vô nhân tính của Ác-pa-gông – người coi tiền bạc cao hơn hạnh phúc và cuộc đời con cái; đồng thời thể hiện nghệ thuật hài kịch đặc sắc của Mô-li-e-rơ qua đối thoại sinh động và tính cách nhân vật điển hình.
Trong cuộc sống hiện đại, khi con người ngày càng có nhiều cơ hội lựa chọn cách sống cho riêng mình, “Hội chứng Ếch luộc” trở thành một lời cảnh tỉnh đáng suy ngẫm, đặc biệt đối với người trẻ. Đó là trạng thái bằng lòng với sự ổn định quen thuộc, chìm đắm trong cảm giác an nhàn trước mắt mà dần đánh mất động lực học hỏi, phát triển. Đứng trước câu hỏi nên lựa chọn lối sống ổn định hay sẵn sàng thay đổi để phát triển bản thân, với tư cách là một người trẻ, tôi cho rằng cần ưu tiên tinh thần dám thay đổi, dám bước ra khỏi “vùng an toàn”, nhưng không phủ nhận hoàn toàn giá trị của sự ổn định.
Không thể phủ nhận rằng một cuộc sống ổn định mang lại cảm giác an toàn và dễ chịu. Có công việc đều đặn, thu nhập ổn định, môi trường quen thuộc giúp con người giảm bớt lo âu, áp lực. Đối với người trẻ, nhất là trong những giai đoạn khó khăn, sự ổn định có thể là nền tảng cần thiết để tích lũy kinh nghiệm, rèn luyện kỹ năng và định hình bản thân. Tuy nhiên, vấn đề chỉ thực sự đáng lo ngại khi sự ổn định ấy biến thành sự trì trệ, khiến con người ngại thay đổi, sợ thử thách và dần đánh mất khát vọng vươn lên. Khi đó, “an nhàn” không còn là lựa chọn khôn ngoan, mà trở thành chiếc bẫy vô hình giống như nồi nước ấm của “Ếch luộc”.
Người trẻ vốn được xem là lực lượng năng động, sáng tạo và giàu tiềm năng nhất của xã hội. Tuổi trẻ cho phép chúng ta sai lầm, vấp ngã và làm lại. Nếu quá sớm lựa chọn một cuộc sống bằng phẳng, khép kín trong những thói quen quen thuộc, người trẻ rất dễ bỏ lỡ cơ hội khám phá năng lực thật sự của bản thân. Thay đổi môi trường sống, công việc hay cách tư duy không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng chính những va chạm ấy giúp con người trưởng thành. Mỗi lần bước ra khỏi vùng an toàn là một lần ta học cách thích nghi, mở rộng giới hạn và hiểu rõ hơn mình là ai, mình có thể đi được bao xa.
Tuy vậy, lựa chọn thay đổi không đồng nghĩa với chạy theo sự xáo trộn một cách mù quáng. Thay đổi để phát triển cần đi kèm với mục tiêu rõ ràng và sự chuẩn bị nghiêm túc. Một người trẻ dám thay đổi nhưng thiếu định hướng rất dễ rơi vào trạng thái bất ổn, hoang mang và mất phương hướng. Vì thế, điều quan trọng không phải là thay đổi nhiều hay ít, mà là thay đổi có ý thức, nhằm hoàn thiện bản thân và tạo ra giá trị tích cực cho xã hội.
Từ góc nhìn cá nhân, tôi lựa chọn lối sống sẵn sàng thay đổi để phát triển, nhưng vẫn trân trọng những giai đoạn ổn định cần thiết. Ổn định là điểm tựa, còn thay đổi là động lực. Khi còn trẻ, nếu không dám bước ra khỏi sự an nhàn, chúng ta rất dễ trở thành “chú ếch” không nhận ra nước đang dần nóng lên. Chỉ khi chủ động học hỏi, thử thách bản thân và không ngừng vận động, người trẻ mới có thể sống một tuổi trẻ trọn vẹn, ý nghĩa và không hối tiếc.
Trong những năm gần đây, thế hệ Gen Z thường xuyên trở thành đối tượng của nhiều lời nhận xét, thậm chí là quy chụp tiêu cực về lối sống và cách làm việc. Không ít người cho rằng Gen Z “thiếu kiên nhẫn”, “ngại khó”, “sống ảo”, “dễ bỏ việc”, hay “đề cao cái tôi quá mức”. Từ góc nhìn của một người trẻ thuộc thế hệ này, tôi cho rằng những định kiến ấy vừa có phần xuất phát từ thực tế, nhưng cũng chứa đựng nhiều sự phiến diện, chưa công bằng.
Trước hết, cần thừa nhận rằng một bộ phận Gen Z действительно bộc lộ những hạn chế nhất định. Lớn lên trong môi trường công nghệ phát triển nhanh chóng, nhiều bạn trẻ quen với tốc độ tức thì, dễ nản lòng khi phải đối diện với những công việc đòi hỏi sự kiên trì lâu dài. Một số người chưa có đủ trải nghiệm sống nên còn thiếu kỹ năng chịu áp lực, dễ bộc lộ cảm xúc cá nhân trong công việc. Tuy nhiên, việc lấy những biểu hiện của một bộ phận để gắn mác cho cả một thế hệ hàng triệu con người là điều thiếu khách quan.
Nhìn sâu hơn, Gen Z là thế hệ lớn lên cùng internet, mạng xã hội và toàn cầu hóa. Điều đó khiến người trẻ có tư duy cởi mở, tiếp cận thông tin nhanh, sẵn sàng học hỏi và thích nghi với cái mới. Việc Gen Z thường xuyên thay đổi công việc không hẳn là “thiếu trung thành”, mà có thể xuất phát từ mong muốn tìm kiếm môi trường phù hợp, nơi giá trị cá nhân được tôn trọng và năng lực được phát huy. Thế hệ trẻ không còn coi công việc chỉ là phương tiện mưu sinh, mà còn là không gian để phát triển bản thân và tìm kiếm ý nghĩa sống.
Về lối sống, Gen Z hay bị gắn với hình ảnh “sống ảo”, “chạy theo xu hướng”. Thực tế, mạng xã hội chỉ là một công cụ, và cách sử dụng nó phản ánh bối cảnh thời đại hơn là bản chất đạo đức của một thế hệ. Nhiều bạn trẻ tận dụng nền tảng số để học tập, kinh doanh, lan tỏa giá trị tích cực và lên tiếng cho các vấn đề xã hội như môi trường, bình đẳng giới, sức khỏe tinh thần. Việc Gen Z quan tâm nhiều hơn đến cảm xúc cá nhân và sức khỏe tinh thần không phải là sự yếu đuối, mà là dấu hiệu của một xã hội tiến bộ, nơi con người học cách lắng nghe chính mình.
Những định kiến tiêu cực về Gen Z phần nào bắt nguồn từ khoảng cách thế hệ. Mỗi thế hệ đều trưởng thành trong những điều kiện kinh tế – xã hội khác nhau, dẫn đến sự khác biệt về suy nghĩ và cách hành xử. Thay vì phán xét, các thế hệ cần đối thoại và thấu hiểu lẫn nhau. Người trẻ cần lắng nghe những góp ý chân thành, học cách rèn luyện kỷ luật và trách nhiệm. Ngược lại, xã hội cũng cần nhìn nhận Gen Z bằng cái nhìn công bằng hơn, tạo điều kiện để họ thử sức, sai lầm và trưởng thành.
Tóm lại, Gen Z không hoàn hảo, nhưng cũng không xứng đáng bị bao phủ bởi những định kiến tiêu cực. Mỗi thế hệ đều có điểm mạnh và điểm yếu riêng. Điều quan trọng không phải là gắn mác, quy chụp, mà là cùng nhau nhìn nhận, điều chỉnh và đồng hành để người trẻ có thể phát huy năng lực, đóng góp tích cực cho xã hội trong một thế giới đang thay đổi không ngừng.
Trong cuộc sống, việc góp ý, nhận xét về hành động hay lời nói của người khác là điều rất cần thiết, giúp họ nhận ra điểm mạnh và điểm yếu của bản thân để hoàn thiện mình hơn. Tuy nhiên, việc góp ý và nhận xét này cần phải được thực hiện sao cho phù hợp, nhất là khi nó diễn ra trước đám đông. Vì vậy, tôi cho rằng việc góp ý, nhận xét người khác trước đám đông cần phải thận trọng và khéo léo, tránh gây tổn thương cho người nhận xét và giữ gìn sự tôn trọng lẫn nhau.
Đầu tiên, chúng ta cần hiểu rằng việc góp ý, nhận xét là một hành động xuất phát từ lòng tốt, từ mong muốn giúp đỡ người khác. Mục đích của nó là giúp người nhận nhận thức được những sai lầm, thiếu sót của mình để có thể sửa chữa và phát triển hơn trong tương lai. Tuy nhiên, nếu việc nhận xét được thực hiện trước đám đông, nó sẽ trở thành một thử thách lớn đối với người bị nhận xét. Dưới ánh mắt của nhiều người, họ sẽ cảm thấy mất tự tin, xấu hổ, thậm chí là tổn thương nếu lời nhận xét quá sắc bén hay thiếu tinh tế.
Đặc biệt, những nhận xét thiếu khéo léo, cứng nhắc hoặc quá thẳng thắn sẽ dễ dẫn đến những phản ứng tiêu cực. Khi một người bị chỉ trích trước đám đông, không chỉ những người xung quanh mà chính bản thân họ cũng sẽ cảm thấy bị chỉ trích, dè bỉu, và từ đó mối quan hệ giữa hai người có thể bị rạn nứt. Cảm giác này sẽ khiến người nhận nhận xét cảm thấy bị mất mặt, mất tự trọng và dễ dẫn đến những phản ứng tiêu cực. Do đó, trong trường hợp này, việc lựa chọn thời điểm và cách thức nhận xét là vô cùng quan trọng.
Việc góp ý, nhận xét nên được thực hiện một cách tế nhị, thông qua các lời khuyên nhẹ nhàng và mang tính xây dựng, thay vì chỉ ra những khuyết điểm mà không có giải pháp hay hướng cải thiện. Nếu có thể, lời nhận xét nên được đưa ra trong một cuộc trò chuyện riêng tư, nơi mà người bị nhận xét cảm thấy thoải mái và không bị áp lực từ đám đông. Bằng cách này, họ sẽ dễ dàng tiếp nhận và suy ngẫm về những gì đã được góp ý, thay vì cảm thấy xấu hổ hay bị xúc phạm.
Mặt khác, cũng có những tình huống mà việc nhận xét trước đám đông là cần thiết, ví dụ như trong các buổi thảo luận, hội thảo hay trong công việc, khi các ý kiến đóng góp của mọi người đều cần được công khai để tạo ra sự minh bạch và công bằng. Tuy nhiên, trong những trường hợp này, những người tham gia nhận xét cần phải chú ý đến cách thức trình bày ý kiến của mình sao cho không làm tổn thương người khác. Những lời nhận xét nên được xây dựng trên cơ sở sự tôn trọng, tránh sử dụng những từ ngữ công kích hay quá nặng nề. Đồng thời, cần phải có sự tôn trọng đối với cảm xúc của người khác, không nên làm người khác cảm thấy mình bị hạ thấp hay coi thường.
Cuối cùng, việc góp ý hay nhận xét người khác trước đám đông cũng cần phải xuất phát từ thiện chí và lòng nhân ái. Đối với những người góp ý, điều quan trọng là phải nhận thức rõ rằng việc nhận xét có thể ảnh hưởng đến cảm xúc và sự tự tin của người khác. Vì vậy, chúng ta cần phải thể hiện sự thông cảm và tinh tế khi đưa ra nhận xét. Điều này sẽ không chỉ giúp người nhận nhận xét cảm thấy thoải mái mà còn giúp cho mối quan hệ giữa họ và người nhận xét thêm phần gắn kết, tôn trọng.
Tóm lại, việc góp ý, nhận xét người khác trước đám đông là một việc làm cần thiết, nhưng nó phải được thực hiện một cách cẩn thận, khéo léo và tinh tế. Mục đích của nhận xét là để giúp đỡ người khác hoàn thiện bản thân, chứ không phải để chỉ trích hay làm họ tổn thương. Do đó, chúng ta cần phải luôn đặt mình vào vị trí của người nhận nhận xét để có thể đưa ra những lời góp ý chân thành và đầy tính xây dựng.
Câu 1
Trong Truyện người liệt nữ ở An Ấp, phu nhân xuất hiện như một hình tượng phụ nữ trung đại tiêu biểu cho vẻ đẹp của đức hạnh, tài năng và lòng chung thuỷ son sắt. Trước hết, phu nhân là người nết na, đoan trang, tinh thông nữ công và am hiểu văn chương, biết khuyên răn chồng lo việc nước, góp phần bồi đắp nhân cách Đinh Hoàn. Khi chồng đi sứ, bà vừa giữ bổn phận, vừa sống trong nỗi nhớ thương thầm lặng mà sâu sắc. Đến khi nhận tin chồng mất, nỗi đau đã đưa bà đến quyết định quyên sinh để giữ trọn chữ tình. Bà không màng danh tiếng, chỉ xem sự đoàn tụ với chồng là lẽ sống cuối cùng. Cuộc gặp gỡ mang màu sắc kì ảo trong mộng càng khắc hoạ sự thủy chung tuyệt đối ấy. Cái chết của phu nhân không chỉ gây xúc động mà còn trở thành biểu tượng của tiết liệt và nhân nghĩa, được triều đình tôn vinh. Qua nhân vật này, ta thấy vẻ đẹp cao quý của người phụ nữ xưa: sống hết lòng vì tình nghĩa, sẵn sàng hi sinh để bảo toàn phẩm giá, để lại bài học nhân sinh về sự thủy chung và sức mạnh của tình yêu chân chính.
Câu 2
Trong văn bản Truyện người liệt nữ ở An Ấp, hình tượng Đinh Hoàn hiện lên như một kẻ sĩ tận tụy, hết lòng vì việc nước. Dù con đường đi sứ đầy gian nan, ông vẫn đặt lợi ích quốc gia lên trên sự an nguy của bản thân. Cái chết của ông nơi đất khách không chỉ gây thương xót mà còn gợi lên suy ngẫm sâu sắc về trách nhiệm của trí thức đối với đất nước – một vấn đề chưa bao giờ cũ trong lịch sử dân tộc Việt Nam.
Người trí thức, trước hết, phải có tinh thần dấn thân vì đất nước. Trí thức có tri thức, có tầm nhìn, có khả năng dẫn dắt xã hội, nên mỗi hành động của họ đều có sức ảnh hưởng lớn lao. Một đất nước muốn phát triển không thể thiếu sự góp sức của tầng lớp trí thức – những người biết suy nghĩ, biết hoạch định, biết cống hiến. Như Đinh Hoàn, dù tuổi trẻ, dù đường xa hiểm nguy, vẫn chọn “việc nước trên vai”, đó chính là lý tưởng mà trí thức hôm nay cần noi theo.
Trách nhiệm ấy còn thể hiện ở đạo đức và lương tâm nghề nghiệp. Trí thức không chỉ biết mà còn phải sống đúng, phải biết đặt lợi ích chung lên trên lợi ích riêng. Trong bối cảnh hiện đại, khi xã hội chuyển mình mạnh mẽ, kiến thức mới cập nhật từng ngày, người trí thức càng phải giữ mình trước cám dỗ, kiên định với điều đúng đắn, tránh trở thành “kẻ bán rẻ tri thức” vì lợi ích vật chất.
Ngoài ra, trí thức phải có khát vọng đổi mới và sáng tạo. Một dân tộc chỉ mạnh khi nền tảng tri thức được mở rộng, khi những tư tưởng mới được gieo trồng. Sự phát triển của khoa học – công nghệ, y học, giáo dục… đều bắt nguồn từ trí tuệ và quyết tâm cống hiến của những con người dám nghĩ, dám làm. Nhìn vào các nhà khoa học, giáo sư, chuyên gia Việt Nam đang góp phần nâng tầm đất nước trên trường quốc tế, ta càng hiểu rằng trí thức chính là động lực quan trọng cho sự phát triển bền vững.
Cuối cùng, trách nhiệm của trí thức còn nằm ở tình yêu nước và bản lĩnh công dân. Tình yêu nước không phải là điều gì xa xôi, mà là thái độ sống: trung thực, trách nhiệm, tôn trọng pháp luật, sẵn sàng bảo vệ lẽ phải. Người trí thức càng phải giữ gìn tiếng nói của mình, lên tiếng khi xã hội cần, hun đúc trong thế hệ trẻ tinh thần nhân ái và lý tưởng tốt đẹp.
Từ hình tượng Đinh Hoàn, ta hiểu rằng trách nhiệm của trí thức đối với đất nước không chỉ là bổn phận mà còn là vinh dự cao đẹp. Mỗi người trẻ hôm nay, trên hành trình học tập và trưởng thành, cần nuôi dưỡng lý tưởng cống hiến, trau dồi biết bao tri thức và phẩm chất để xứng đáng góp phần dựng xây Tổ quốc phồn vinh, văn minh. Bởi lẽ, tương lai của đất nước không thể lớn mạnh nếu thiếu đi trái tim, khối óc và tinh thần tận tụy của những người trí thức chân chính.
Câu 1
Văn bản thuộc thể loại: truyện truyền kì (trích từ Truyền kì tân phả của Đoàn Thị Điểm).
Câu 2
Đề tài của văn bản: ca ngợi người phụ nữ trinh liệt, chung thuỷ, tiết nghĩa; đồng thời phản ánh nỗi đau ly biệt, bi kịch gia đình trước thời cuộc (cái chết nơi biên ải của Đinh Hoàn) và sự tôn vinh của triều đình đối với tiết hạnh.
Câu 3
Yếu tố kì ảo:
- Chi tiết hồn Đinh Hoàn hiện về khi phu nhân ngồi khóc trong đêm thu: “mơ màng thấy một người khăn vuông đai rộng… nhìn kĩ ra chính là chồng mình”.
- Ông nói về việc mình “về chầu Thiên Đình… trông coi việc bút nghiên”.
- Cảnh biến mất “có một trận thanh phong, không biết ông biến đi đâu”.
Tác dụng:
- Làm tăng màu sắc huyền ảo – đặc trưng của truyện truyền kì.
- Khắc sâu nỗi đau thương, tình cảm thuỷ chung của phu nhân.
- Thể hiện quan niệm nhân quả, duyên nợ, sự giao cảm âm – dương trong văn học trung đại.
- Tôn vinh sự tiết liệt: tình nghĩa của phu nhân sâu đến mức cảm động cả người cõi âm.
Câu 4 (0,5 điểm).
Tác dụng của điển tích, điển cố:
- Tạo chiều sâu văn hoá, gợi liên tưởng đến những tấm gương tiết liệt (Lục Châu, vọng phu, Thuấn phi, Chức nữ…) để làm nổi bật phẩm hạnh của phu nhân.
- Góp phần trang trọng hóa giọng văn, mang màu sắc bác học – đặc trưng của văn xuôi trung đại.
- Cho thấy nhân vật là người có học, giàu tri thức văn chương.
Điển tích ấn tượng:
→ (Học sinh tự chọn, gợi ý:)
Điển tích Ngưu Lang – Chức Nữ: bởi nó gợi nỗi chia lìa dằng dặc nhưng vẫn nuôi dưỡng niềm mong gặp lại, tương đồng với tâm trạng phu nhân, làm tăng chiều sâu cảm xúc cho cuộc hội ngộ kì ảo.
Câu 5
Không gian nghệ thuật kết hợp giữa các cõi:
- Cõi thực: An Ấp, gia đình Đinh Hoàn, triều đình, lễ tiểu tường…
- Cõi âm / cõi thần linh: Đinh Hoàn “về chầu Thiên Đình”, hiện hồn về; cảnh ông “biến đi theo trận thanh phong”.
- Cõi mộng: cuộc gặp gỡ giữa hồn Đinh Hoàn và phu nhân diễn ra “trong mơ màng”.
Tác dụng:
- Làm cho truyện mang tính truyền kì, vừa thực vừa ảo.
- Thể hiện sự giao cảm sâu sắc giữa người sống – người chết, làm nổi bật tình nghĩa vợ chồng.
- Tăng chiều sâu bi thương, tạo không khí linh dị, trang trọng, tôn vinh sự trinh liệt của phu nhân.
- Góp phần khẳng định ý nghĩa đạo đức: sự chung thuỷ vượt qua ranh giới của cõi sống – cõi chết.