Nguyễn Phương Tú
Giới thiệu về bản thân
Trong dòng chảy văn học viết về quê hương đất nước, nhiều tác giả đã tìm về những điều bình dị để bộc lộ tình yêu quê hương sâu nặng. Mùi rơm rạ quê mình của Ngọc Bích là một tác phẩm như thế. Không miêu tả những cảnh sắc lớn lao hay những âm vang dữ dội của cuộc sống, tác giả chỉ chọn một mùi hương quen thuộc trong đời sống nông thôn – mùi rơm rạ – để khơi gợi cả một bầu trời ký ức và cảm xúc. Bằng giọng văn chân chất, thấm đượm tình quê, Ngọc Bích đã làm sống lại vẻ đẹp mộc mạc của đồng quê Nam Bộ và gửi gắm trong đó những suy tư sâu sắc về quê hương, gia đình và tuổi thơ. Ngay từ những dòng đầu, tác giả đã dẫn người đọc trở về không gian của một làng quê thanh bình. Những cánh đồng sau mùa gặt, những sân phơi vàng rực nắng, những đống rơm vun cao bên bờ ruộng – tất cả tạo nên một bức tranh quen thuộc và ấm áp. Mùi rơm rạ hòa quyện trong gió, len lỏi vào nhà, vào sân, vào mọi ngóc ngách của tuổi thơ. Đối với tác giả, đó không chỉ là mùi của những sợi rơm phơi ngoài nắng mà còn là “mùi của quê hương”, là dấu ấn riêng biệt mà mỗi khi nhắc đến, tâm hồn lại xốn xang. Những cảm nhận giản dị ấy khiến người đọc như được trở về chính tuổi thơ của mình – những ngày theo mẹ ra đồng, nằm ngủ trên đống rơm trưa hè hay chơi trốn tìm cùng lũ bạn giữa sân phơi lúa. Không gian tuổi thơ của tác giả in đậm dấu ấn của cha mẹ – những con người gắn cả đời mình với ruộng đồng. Tác giả nhớ mùi rơm rạ bởi đó là mùi quen thuộc trên đôi vai và tấm áo của cha sau những buổi phơi lúa dưới nắng chang chang. Mùi ấy pha lẫn mùi mồ hôi, mùi nắng, mùi đất, tất cả kết tinh thành “hương đời” bình dị mà thiêng liêng. Mỗi khi cha gánh rơm về, bóng ông lặng lẽ đi trong chiều, trên lưng áo vẫn phảng phất hương rơm rạ – hương của sự cần cù, của trách nhiệm, của tình thương dành cho gia đình. Tác giả cũng nhớ những ngày mẹ cặm cụi gom rơm, trải rạ ngoài sân phơi. Trong ký ức, mùi rơm rạ luôn gắn với hình bóng tảo tần của mẹ. Bởi thế, trong lòng tác giả, hương rơm rạ không chỉ là mùi của thiên nhiên mà còn là mùi của tình yêu thương, của sự hy sinh và chở che. Khi trưởng thành, rời quê hương đi nhiều nơi, tác giả mới cảm nhận rõ hơn giá trị của mùi rơm rạ. Ở nơi phố thị đông đúc, đầy khói bụi và tiếng ồn, tác giả chợt nhận ra không có mùi hương nào thân thuộc và ấm áp như mùi rơm rạ của quê nhà. Chỉ cần bắt gặp mùi rơm phơi ở một vùng đất lạ, trái tim lại run lên một nhịp đầy xúc động, như thể tuổi thơ vừa quay trở lại. Điều đó cho thấy: dù cuộc sống đổi thay, dù con người có đi xa đến đâu, những ký ức gắn với quê hương vẫn luôn hiện diện, âm thầm mà bền bỉ, giống như chính mùi rơm rạ giản dị mà khó phai. Đặc biệt, tác phẩm còn gợi lên triết lí nhẹ nhàng về giá trị của những điều tưởng chừng nhỏ bé. Giữa cuộc sống hiện đại hối hả, khi con người dễ dàng quên đi những ký ức xưa cũ, mùi rơm rạ như lời nhắc nhở về cội nguồn, về nơi ta được sinh ra và lớn lên. Đó là thứ hương vị mà những ai từng sống ở quê mới cảm nhận hết được – mộc mạc nhưng thấm đượm nghĩa tình. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp: hãy trân trọng những gì bình dị nhất, bởi đôi khi chính chúng lại là những thứ nuôi dưỡng tâm hồn ta trong suốt cuộc đời. Về nghệ thuật, văn bản sử dụng thành công giọng văn hồi tưởng đầy cảm xúc. Cảm xúc được triển khai tự nhiên, chậm rãi như một dòng chảy êm đềm của ký ức. Ngọc Bích dùng nhiều câu văn giàu hình ảnh: mùi rơm rạ “thơm nồng mùi nắng”, “len lỏi trong từng kẽ áo cha”, “thấm vào từng sợi tóc của mẹ”… Những hình ảnh ấy vừa chân thật, vừa gợi nhiều cảm xúc. Ngôn ngữ mộc mạc mang âm hưởng Nam Bộ, tạo nên chất riêng cho bài ký và giúp người đọc cảm thấy gần gũi, thân thương. Bên cạnh đó, việc lồng ghép những suy nghĩ về cuộc sống, về sự đổi thay của thời gian làm cho tác phẩm không chỉ giàu cảm xúc mà còn có chiều sâu. Tóm lại, Mùi rơm rạ quê mình là một văn bản đẹp đẽ và đầy sức gợi. Qua mùi hương bình dị của rơm rạ, tác giả đã làm sống lại tuổi thơ hồn nhiên, tái hiện tình cảm gia đình ấm áp và gửi gắm nỗi nhớ quê hương da diết. Tác phẩm nhắc nhở mỗi người rằng những điều thân thuộc của quá khứ – như mùi rơm rạ – luôn là một phần máu thịt của cuộc đời, là nơi để ta tìm về mỗi khi mệt mỏi. Với lối văn nhẹ nhàng mà sâu lắng, Ngọc Bích đã góp phần làm giàu thêm chủ đề quê hương trong văn học Việt Nam đương đại.
Hoàng Phủ Ngọc Tường là một trong những cây bút ký tài hoa của văn học Việt Nam hiện đại. Trang văn của ông giàu chất thơ, thấm đượm cảm xúc và chứa đựng vốn hiểu biết sâu rộng về văn hóa, lịch sử. Đoạn trích Miền cỏ thơm thể hiện rõ nét phong cách của nhà văn qua hình tượng cỏ – một sự sống giản dị mà bền bỉ. Bằng cảm xúc chân thành, ông đã vẽ nên bức tranh thiên nhiên bốn mùa của Huế, đồng thời gửi gắm những suy tư lắng đọng về quê hương, con người và cuộc sống. Đoạn trích vừa đẹp về nội dung vừa độc đáo về nghệ thuật, để lại trong người đọc nhiều dư âm sâu sắc. Trước hết, đoạn trích thể hiện vẻ đẹp của cỏ và tình yêu tha thiết của tác giả với thiên nhiên. Từ triền đê sông Hồng trong mưa bụi xám đến đồng cỏ ở Huế, cỏ hiện lên xanh tươi và tràn đầy sức sống. Liên tưởng từ câu thơ Nguyễn Trãi “Hoa thường hay héo cỏ thường tươi”, Hoàng Phủ Ngọc Tường khẳng định cỏ như biểu tượng của sức sống bền bỉ, kiên cường nhưng thầm lặng của đất trời. Đặc biệt, khi trở về Huế – nơi được ông xem là “cố đô mang linh hồn của cỏ”, mọi cảnh vật trở nên rạng rỡ và thơ mộng hơn. Mùa xuân ở Huế là mùa “toàn bộ cây nở thành hoa”, hương cỏ tràn vào thành phố, làm cho không gian trở nên huyền ảo như vườn Địa Đàng. Cảm xúc ấy cho thấy tình yêu sâu nặng của tác giả đối với quê hương, nơi có thiên nhiên dịu dàng ôm ấp và nuôi dưỡng tâm hồn ông. Không chỉ ngợi ca cảnh đẹp, Hoàng Phủ Ngọc Tường còn cho thấy mối quan hệ mật thiết giữa cỏ với tâm hồn con người xứ Huế. Cỏ tím ven sông Hương từng là nơi hẹn hò, vui chơi của những cô sinh nữ Huế. Vẻ đẹp tím biếc của cỏ cùng khí trời êm dịu đã gieo vào họ chút u hoài, tạo nên nét tính cách thanh lịch, kín đáo và trầm tư vốn rất đặc trưng của người Huế. Cỏ ở đây không chỉ là một loài thực vật mà còn là một phần của ký ức, của tính cách, của đời sống tinh thần con người. Đến mùa hạ, khi khí đất bốc lên mạnh mẽ, cỏ lại xanh tốt lạ thường, gợi nhớ về tuổi thơ, về những ngày sống giữa thiên nhiên trong lành. Qua hình ảnh những bãi cỏ, những đàn chim nhạn và cả sự biến mất của chúng, tác giả bộc lộ nỗi buồn trước sự đổi thay của môi trường cùng trách nhiệm của con người trong việc gìn giữ thiên nhiên. Những suy nghĩ ấy vừa nhẹ nhàng vừa thấm thía, thể hiện một cái nhìn sâu sắc về sự gắn bó giữa thiên nhiên và đời sống tinh thần con người. Bên cạnh nội dung phong phú, đoạn trích còn gây ấn tượng mạnh mẽ bởi nghệ thuật độc đáo. Ngôn ngữ của Hoàng Phủ Ngọc Tường giàu hình ảnh, giàu nhạc điệu và giàu chất thơ, khiến cảnh vật trở nên lung linh, có hồn. Những so sánh như “cỏ lấp lánh như những hạt ngọc”, “hương cỏ bát ngát như mùi tóc bay trong gió” đã thần hóa vẻ đẹp của cỏ, mang lại cho người đọc cảm giác vừa chân thật vừa huyền ảo. Bên cạnh đó, ông còn khéo léo hòa quyện giữa thực và mộng, giữa hiện tại và quá khứ, giữa trải nghiệm cá nhân và chiều sâu văn hóa dân tộc. Việc dẫn lại thơ Nguyễn Trãi, Bà Huyện Thanh Quan, Tuy Lý Vương… không chỉ cho thấy sự uyên bác mà còn tạo một nền văn hóa cổ kính làm tôn lên vẻ đẹp của cảnh vật. Giọng văn của ông mềm mại, lắng đọng, nhiều suy tưởng, thể hiện một tâm hồn nhạy cảm, tinh tế và giàu yêu thương đối với thiên nhiên, quê hương. Với nội dung giàu ý nghĩa và nghệ thuật đặc sắc, đoạn trích Miền cỏ thơm là một minh chứng cho tài năng của Hoàng Phủ Ngọc Tường trong thể ký. Qua hình tượng cỏ – loài cây nhỏ bé nhưng bền bỉ – tác giả ngợi ca vẻ đẹp của thiên nhiên Huế, đồng thời gửi gắm triết lí sâu sắc về sự hòa hợp giữa con người và đất trời. Đọc đoạn trích, ta hiểu thêm vì sao thiên nhiên, đặc biệt là những điều bình dị nhất, luôn có khả năng làm dịu mát tâm hồn và nuôi dưỡng những rung động đẹp đẽ trong mỗi con người. Đây là một trang văn giàu sức sống, để lại nhiều dư vị trong lòng người đọc.