Vàng Thúy Thương

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vàng Thúy Thương
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Câu 1 (2,0 điểm)



Đoạn văn nghị luận khoảng 200 chữ


Trong những dòng thơ của Lưu Quang Vũ, hình ảnh Sông Hồng hiện lên mang vẻ đẹp vừa thiêng liêng vừa gần gũi qua cảm nhận sâu nặng của nhân vật trữ tình. Sông Hồng được gọi bằng tiếng gọi thân thương “mẹ của ta ơi”, gợi lên mối quan hệ ruột thịt, gắn bó máu thịt giữa con sông và con người. Con sông ấy không chỉ là một dòng chảy tự nhiên mà còn là nơi “chứa chất trong lòng” biết bao bí mật, kho vàng cổ tích, tiếng rền nhọc nhằn của lịch sử và lao động. Hình ảnh Sông Hồng mang trong mình những “xoáy nước réo sôi”, “doi cát ngầm” cho thấy sự dữ dội, khắc nghiệt, song cũng chính từ đó, con sông bồi đắp phù sa, chở che cho con người qua mưa dầm nắng gắt. Sông Hồng còn là nguồn sống nuôi dưỡng thiên nhiên và con người, từ “ban mai chim nhạn báo tin xuân” đến “hạt gạo trắng ngần, cành dâu bé xanh”. Qua đó, Sông Hồng hiện lên như người mẹ tảo tần, âm thầm hi sinh, biểu tượng cho cội nguồn, cho sự sống và cho tình yêu quê hương đất nước sâu nặng.





Câu 2 (4,0 điểm)



Bài văn nghị luận khoảng 600 chữ: Tuổi trẻ với việc làm chủ công nghệ


Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang diễn ra mạnh mẽ, công nghệ đã và đang trở thành yếu tố then chốt quyết định sự phát triển của mỗi quốc gia. Trí tuệ nhân tạo, tự động hóa và dữ liệu lớn không chỉ thay đổi phương thức sản xuất mà còn tác động sâu sắc đến mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Trong dòng chảy ấy, thế hệ trẻ được xem là lực lượng tiên phong, giữ vai trò quan trọng trong việc làm chủ công nghệ và kiến tạo tương lai.


Trước hết, làm chủ công nghệ là yêu cầu tất yếu đối với tuổi trẻ trong thời đại số. Người trẻ có lợi thế về khả năng tiếp cận nhanh, tư duy linh hoạt và tinh thần sáng tạo, từ đó dễ dàng thích nghi với những đổi mới không ngừng của khoa học – kỹ thuật. Việc nắm vững kiến thức công nghệ giúp người trẻ nâng cao năng lực học tập, làm việc hiệu quả hơn, mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp và góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của bản thân cũng như của đất nước trong quá trình hội nhập quốc tế.


Bên cạnh đó, làm chủ công nghệ còn giúp tuổi trẻ đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế – xã hội. Nhiều bạn trẻ đã khởi nghiệp thành công từ công nghệ, sáng tạo ra những sản phẩm, ứng dụng hữu ích phục vụ đời sống con người. Công nghệ, khi được sử dụng đúng đắn, sẽ trở thành công cụ đắc lực để giải quyết các vấn đề xã hội, từ giáo dục, y tế đến bảo vệ môi trường. Qua đó, tuổi trẻ không chỉ là người sử dụng mà còn là người sáng tạo, dẫn dắt sự tiến bộ của thời đại.


Tuy nhiên, bên cạnh những cơ hội lớn lao, công nghệ cũng đặt ra không ít thách thức. Nếu không có bản lĩnh và ý thức làm chủ, người trẻ rất dễ bị lệ thuộc vào công nghệ, sa đà vào thế giới ảo, lười tư duy và đánh mất những giá trị nhân văn. Thực tế cho thấy không ít bạn trẻ sử dụng công nghệ thiếu kiểm soát, gây ảnh hưởng tiêu cực đến học tập, sức khỏe và các mối quan hệ xã hội. Điều đó đòi hỏi mỗi người trẻ phải tỉnh táo, biết chọn lọc và sử dụng công nghệ một cách thông minh, có trách nhiệm.


Để thực sự làm chủ công nghệ, tuổi trẻ cần không ngừng học tập, rèn luyện kỹ năng số, nâng cao trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp. Đồng thời, cần kết hợp hài hòa giữa tri thức công nghệ và các giá trị nhân văn truyền thống, sử dụng công nghệ vì mục đích tốt đẹp, phục vụ con người và xã hội. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần đồng hành, định hướng để người trẻ phát triển toàn diện trong thời đại số.


Tóm lại, trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, làm chủ công nghệ vừa là cơ hội, vừa là trách nhiệm của tuổi trẻ. Khi biết tận dụng và làm chủ công nghệ một cách đúng đắn, thế hệ trẻ sẽ trở thành động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước, góp phần xây dựng một xã hội văn minh, hiện đại và nhân văn.



Câu 1 (0,5 điểm):



Dấu hiệu xác định thể thơ của đoạn trích:


  • Các dòng thơ không đều số chữ, không gò bó niêm luật.
  • Nhịp điệu linh hoạt, phóng khoáng.
    → Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do.






Câu 2 (0,5 điểm):



Trong đoạn trích, tác giả cảm nhận con sông đã làm nên:


  • Lịch sử, văn hóa, tiếng Việt.
  • Xóm làng, hoa trái, nhà cửa.
  • Con người Việt Nam, giống nòi, đất nước.
    → Con sông là nguồn cội hình thành và nuôi dưỡng sự sống, văn hóa và con người.






Câu 3 (1,0 điểm):



Hiệu quả của biện pháp điệp ngữ “một con sông”:


  • Nhấn mạnh vai trò to lớn, đa dạng của Sông Hồng.
  • Làm nổi bật vẻ đẹp vừa dịu dàng, vừa mạnh mẽ, vừa đỏ nặng phù sa.
  • Tạo nhịp điệu tha thiết, cảm xúc dâng trào.
    → Qua đó thể hiện sự gắn bó sâu nặng giữa con sông với con người.






Câu 4 (1,0 điểm):



Cảm xúc của nhân vật trữ tình với Sông Hồng:


  • Yêu thương, trân trọng, biết ơn.
  • Xem Sông Hồng như người mẹ, người sinh thành và che chở.
    → Cảm xúc thiêng liêng, sâu nặng và thành kính.






Câu 5 (1,0 điểm – 5–7 dòng):



Từ đoạn trích, thế hệ trẻ hôm nay cần ý thức rõ trách nhiệm với quê hương, đất nước. Mỗi người cần trân trọng cội nguồn, giữ gìn môi trường sống, bảo vệ những giá trị văn hóa truyền thống. Tuổi trẻ phải không ngừng học tập, rèn luyện để góp phần xây dựng đất nước giàu mạnh. Đồng thời, cần sống có trách nhiệm, biết cống hiến và sẻ chia. Đó chính là cách thiết thực nhất để tri ân quê hương, đất nước đã nuôi dưỡng mình.



Câu 1

Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật Ác-pa-gông trong văn bản Lão hà tiện.

Ác-pa-gông là hình tượng tiêu biểu cho kiểu người keo kiệt, tham lam đến mức đánh mất nhân tính trong vở hài kịch Lão hà tiện của Mô-li-e-rô. Qua các lời thoại, đặc biệt là chi tiết lặp đi lặp lại “không của hồi môn”, nhân vật hiện lên với bản chất chỉ biết đặt tiền bạc lên trên mọi giá trị tinh thần, kể cả hạnh phúc của con cái. Ác-pa-gông sẵn sàng ép gả con gái cho người mà cô không yêu chỉ vì cuộc hôn nhân ấy không tốn kém, thậm chí còn có lợi cho mình. Ở ông ta, tình phụ tử bị bóp méo bởi lòng tham vô độ. Tuy vậy, Ác-pa-gông không chỉ là một nhân vật đáng phê phán mà còn mang lại giá trị hài kịch sâu sắc: sự keo kiệt thái quá của ông trở thành đối tượng châm biếm, khiến người đọc vừa cười vừa suy ngẫm. Qua nhân vật này, tác giả phê phán gay gắt xã hội coi trọng đồng tiền, đồng thời nhắc nhở con người cần sống nhân ái, biết yêu thương và tôn trọng hạnh phúc của người khác.

Câu 2

Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bày tỏ ý kiến về quan điểm:

“Tri thức là con mắt của đam mê và có thể trở thành hoa tiêu của tâm hồn.” (Benjamin Franklin)

Trong hành trình hoàn thiện bản thân của con người, tri thức luôn giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Benjamin Franklin từng khẳng định: “Tri thức là con mắt của đam mê và có thể trở thành hoa tiêu của tâm hồn.” Câu nói đã nêu bật mối quan hệ sâu sắc giữa tri thức, khát vọng và sự định hướng sống của con người.

Trước hết, “tri thức là con mắt của đam mê” bởi tri thức giúp con người nhìn rõ con đường mà đam mê đang hướng tới. Đam mê nếu thiếu hiểu biết rất dễ trở nên mù quáng, cảm tính và nhất thời. Ngược lại, khi được soi sáng bằng tri thức, đam mê trở nên bền vững, có mục tiêu và khả năng biến thành hành động cụ thể. Một người yêu khoa học nhưng không chịu học hỏi sẽ khó đạt thành tựu; chỉ khi trang bị tri thức, đam mê mới được nuôi dưỡng và phát triển đúng hướng.

Không chỉ vậy, tri thức còn “trở thành hoa tiêu của tâm hồn”. Hoa tiêu là người dẫn đường, và tri thức chính là kim chỉ nam giúp con người định hướng lối sống, suy nghĩ và hành động. Tri thức giúp con người phân biệt đúng – sai, thiện – ác, biết sống có trách nhiệm với bản thân và xã hội. Một tâm hồn giàu tri thức sẽ không dễ bị cuốn theo những cám dỗ tầm thường, mà luôn hướng tới các giá trị tốt đẹp, nhân văn.

Trong thực tế, nhiều con người thành công không chỉ vì có đam mê mãnh liệt mà còn vì họ không ngừng học hỏi. Tri thức giúp họ vượt qua khó khăn, làm chủ cảm xúc và kiên định với mục tiêu. Ngược lại, thiếu tri thức, con người dễ rơi vào lối sống lệch lạc, hành động bốc đồng, gây ra những hậu quả đáng tiếc.

Tuy nhiên, tri thức chỉ thực sự có ý nghĩa khi được kết hợp với đạo đức và khát vọng sống tích cực. Tri thức mà thiếu nhân cách có thể bị sử dụng sai lệch, gây hại cho cộng đồng. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện tri thức song song với việc bồi dưỡng tâm hồn.

Tóm lại, câu nói của Benjamin Franklin là một lời nhắc nhở sâu sắc: hãy coi tri thức là ánh sáng dẫn đường cho đam mê và là người hoa tiêu đưa tâm hồn ta đến những giá trị tốt đẹp. Đặc biệt với thế hệ trẻ hôm nay, không ngừng học tập và trau dồi tri thức chính là cách vững chắc nhất để sống có ý nghĩa và làm chủ tương lai của mình.



Câu 1. Nêu tình huống kịch trong văn bản

Tình huống kịch là việc Ác-pa-gông ép gả con gái (Ê-li-dơ) cho một người giàu có, từng trải nhưng không có của hồi môn, trong khi cô không yêu và không muốn lấy. Va-le-rô phải khéo léo nói chuyện để vừa làm vừa lòng Ác-pa-gông, vừa bảo vệ hạnh phúc của Ê-li-dơ, từ đó làm nảy sinh mâu thuẫn và kịch tính.

Câu 2. Chỉ ra một lời độc thoại có trong văn bản

Ví dụ lời độc thoại

“Không của hồi môn.”

(lặp đi lặp lại trong lời nói của Ác-pa-gông)


→ Đây là lời nhân vật tự bộc lộ suy nghĩ, bản chất keo kiệt của mình.

Câu 3. Mục đích giao tiếp của Va-le-rô qua lời thoại

  • Mục đích chính:
    Thuyết phục Ác-pa-gông không vội ép gả con gái, nên cân nhắc đến tình cảm, tuổi tác, tính cách.
  • Cách thể hiện:
    • Nói vòng vo, khéo léo
    • Vừa tán thành ý kiến của Ác-pa-gông, vừa nhẹ nhàng phản biện
  • → Thể hiện Va-le-rô là người thông minh, linh hoạt, biết ứng xử, luôn đứng về phía hạnh phúc của Ê-li-dơ.

Câu 4. Hiệu quả nghệ thuật của việc lặp chi tiết “Không của hồi môn”

  • Nhấn mạnh bản tính tham lam, keo kiệt đến cực đoan của Ác-pa-gông.
  • Gây hiệu quả hài kịch, châm biếm sâu cay.
  • Làm nổi bật xung đột giữa tiền bạc và tình cảm, giữa người cha và con gái.
  • Giúp khắc họa rõ nét tính cách nhân vật chỉ qua lời nói.

Câu 5. Nội dung của văn ba r

Văn bản phê phán lòng tham và sự keo kiệt vô nhân tính của Ác-pa-gông – người coi tiền bạc hơn hạnh phúc của con cái. Đồng thời, tác phẩm lên án hôn nhân ép buộc vì tiền, đề cao tình yêu chân chính và quyền được hạnh phúc của con người, đặc biệt là người trẻ.


Trong cuộc sống hiện đại, “Hội chứng Ếch luộc” được dùng để chỉ những con người chìm đắm trong sự ổn định, an nhàn quen thuộc đến mức không nhận ra nguy cơ tụt hậu và đánh mất cơ hội phát triển bản thân. Giống như con ếch không nhảy ra khỏi nồi nước đang nóng dần lên, con người nếu quá thỏa mãn với hiện tại sẽ dần đánh mất ý chí vươn lên. Là một người trẻ, tôi cho rằng việc lựa chọn lối sống an nhàn hay sẵn sàng thay đổi môi trường để phát triển bản thân là quyết định quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến tương lai mỗi người.


Trước hết, cần thừa nhận rằng lối sống ổn định, an nhàn có những mặt tích cực nhất định. Một cuộc sống ít biến động giúp con người cảm thấy an toàn, bớt áp lực và căng thẳng. Nhiều người lựa chọn sự ổn định để có thời gian chăm lo cho gia đình, giữ gìn sức khỏe tinh thần và tận hưởng cuộc sống. Điều này hoàn toàn không sai, bởi ai cũng có quyền lựa chọn cách sống phù hợp với hoàn cảnh và mong muốn của bản thân.


Tuy nhiên, nếu quá chìm đắm trong sự ổn định ấy, con người rất dễ rơi vào “Hội chứng Ếch luộc”. Khi quen với vùng an toàn, ta ngại thay đổi, sợ thử thách và dần bằng lòng với những gì mình đang có. Đặc biệt với người trẻ, điều này càng nguy hiểm hơn. Tuổi trẻ là giai đoạn có nhiều cơ hội để học hỏi, trải nghiệm và sai lầm. Nếu chỉ chọn sự an nhàn, tránh khó khăn, người trẻ có thể đánh mất khả năng cạnh tranh và phát triển trong một xã hội luôn vận động không ngừng.


Thực tế cho thấy, thế giới ngày nay thay đổi rất nhanh. Công nghệ phát triển, yêu cầu về năng lực và kỹ năng ngày càng cao. Nếu không sẵn sàng thay đổi môi trường sống, môi trường học tập hay làm việc để thích nghi, con người dễ bị tụt lại phía sau. Việc dám bước ra khỏi vùng an toàn giúp người trẻ khám phá năng lực của bản thân, rèn luyện bản lĩnh và tích lũy kinh nghiệm sống. Những khó khăn, thử thách tuy khiến ta mệt mỏi nhưng cũng chính là “chất xúc tác” giúp con người trưởng thành hơn.


Từ góc nhìn cá nhân, tôi lựa chọn lối sống sẵn sàng thay đổi để phát triển bản thân, nhưng không đồng nghĩa với việc chạy theo mạo hiểm một cách mù quáng. Thay đổi cần có mục tiêu, có sự chuẩn bị và ý thức rõ ràng về giá trị mình theo đuổi. Người trẻ cần biết cân bằng giữa ổn định và bứt phá: không ngủ quên trong sự an nhàn, nhưng cũng không đánh đổi mọi thứ chỉ vì khát vọng phát triển. Điều quan trọng là luôn giữ tinh thần học hỏi, cầu tiến và dám làm mới chính mình.


Tóm lại, “Hội chứng Ếch luộc” là lời cảnh tỉnh sâu sắc đối với mỗi người, đặc biệt là người trẻ. Sự an nhàn chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó không làm ta đánh mất khát vọng vươn lên. Trong một xã hội không ngừng đổi thay, người trẻ cần dám bước ra khỏi vùng an toàn, sẵn sàng thay đổi môi trường sống để hoàn thiện bản thân và tạo dựng tương lai vững chắc cho chính mình.


Hiện nay, thế hệ Gen Z đang trở thành chủ đề được nhắc đến nhiều trong xã hội. Bên cạnh những lời khen ngợi về sự năng động, sáng tạo, Gen Z cũng thường xuyên bị gắn mác với những định kiến tiêu cực như “lười biếng”, “thiếu kiên trì”, “sống ảo”, hay “không chịu được áp lực công việc”. Từ góc nhìn của một người trẻ thuộc thế hệ này, tôi cho rằng việc quy chụp Gen Z bằng những định kiến ấy là chưa thật sự công bằng và cần được nhìn nhận lại một cách khách quan.


Trước hết, cần thừa nhận rằng một bộ phận Gen Z có những biểu hiện chưa tích cực trong lối sống và cách làm việc. Việc tiếp xúc sớm với công nghệ và mạng xã hội khiến một số bạn trẻ dễ bị cuốn vào thế giới ảo, thiếu tập trung, ngại va chạm thực tế. Không ít người bị cho là “nhảy việc”, thiếu kiên nhẫn khi không tìm được môi trường phù hợp. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào một vài hiện tượng cá biệt để đánh giá cả một thế hệ thì đó là cách nhìn phiến diện, thiếu công bằng.


Thực tế, Gen Z lớn lên trong một bối cảnh xã hội rất khác so với các thế hệ trước. Chúng tôi sinh ra và trưởng thành cùng sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, internet và toàn cầu hóa. Điều đó hình thành ở Gen Z khả năng thích nghi nhanh, tư duy mở và tinh thần sáng tạo mạnh mẽ. Việc Gen Z mong muốn môi trường làm việc linh hoạt, đề cao cân bằng giữa cuộc sống và công việc không phải là lười biếng, mà là sự thay đổi trong quan niệm sống. Người trẻ ngày nay không chỉ làm việc để tồn tại, mà còn mong muốn được tôn trọng, được phát triển bản thân và giữ gìn sức khỏe tinh thần.


Bên cạnh đó, nhiều định kiến tiêu cực xuất phát từ sự khác biệt thế hệ. Những giá trị từng được xem là chuẩn mực ở thế hệ trước có thể không còn phù hợp hoàn toàn với hiện tại. Gen Z dám nói lên quan điểm cá nhân, dám từ chối những điều không phù hợp với mình. Điều đó đôi khi bị hiểu lầm là bướng bỉnh hay thiếu trách nhiệm, trong khi thực chất là biểu hiện của sự tự nhận thức và ý thức về giá trị bản thân. Không thể phủ nhận rằng Gen Z đang đóng góp tích cực cho xã hội qua nhiều lĩnh vực như khởi nghiệp, sáng tạo nội dung, hoạt động cộng đồng và các phong trào vì môi trường, nhân văn.


Tuy nhiên, từ phía Gen Z, chúng tôi cũng cần nhìn nhận lại chính mình. Việc bị gắn mác tiêu cực cũng là lời nhắc nhở để người trẻ rèn luyện tính kỷ luật, trách nhiệm và khả năng chịu áp lực. Sự tự do cần đi cùng với nỗ lực, sáng tạo cần song hành với bền bỉ. Chỉ khi Gen Z chứng minh được năng lực và thái độ nghiêm túc trong học tập, lao động, những định kiến kia mới dần bị xóa bỏ.


Tóm lại, việc gắn mác, quy chụp Gen Z bằng những định kiến tiêu cực là không thỏa đáng. Mỗi thế hệ đều có điểm mạnh và hạn chế riêng, được hình thành từ bối cảnh xã hội khác nhau. Thay vì phán xét, xã hội cần sự thấu hiểu và đồng hành để Gen Z phát huy tiềm năng của mình. Về phía người trẻ, chúng tôi cũng cần nỗ lực hoàn thiện bản thân để chứng minh rằng Gen Z không phải là “thế hệ bị gắn mác”, mà là thế hệ dám thay đổi và tạo ra giá trị tích cực cho tương lai.


Trong đời sống xã hội, việc góp ý, nhận xét người khác là điều không thể tránh khỏi. Tuy nhiên, góp ý như thế nào, ở đâu và vào lúc nào lại là vấn đề cần được suy nghĩ cẩn trọng, đặc biệt là việc góp ý, nhận xét người khác trước đám đông. Theo tôi, góp ý trước tập thể vừa có mặt tích cực nhưng cũng tiềm ẩn nhiều hệ quả tiêu cực nếu không được thực hiện đúng cách, đúng mức.


Trước hết, không thể phủ nhận rằng góp ý trước đám đông đôi khi mang lại những lợi ích nhất định. Khi một vấn đề mang tính chung, ảnh hưởng đến nhiều người, việc góp ý công khai có thể giúp tập thể rút kinh nghiệm, nâng cao ý thức và điều chỉnh hành vi. Chẳng hạn, trong lớp học, giáo viên nhắc nhở một số lỗi chung của học sinh trước cả lớp có thể giúp mọi người cùng nhìn nhận và tránh lặp lại sai sót. Ngoài ra, những lời góp ý thẳng thắn, mang tính xây dựng nếu được trình bày khéo léo còn thể hiện tinh thần trách nhiệm, sự dũng cảm và mong muốn điều tốt đẹp hơn cho tập thể.


Tuy nhiên, trên thực tế, việc góp ý, nhận xét người khác trước đám đông thường dễ gây ra những tổn thương không đáng có. Mỗi con người đều có lòng tự trọng, đều mong muốn được tôn trọng và giữ gìn thể diện. Khi bị phê bình công khai, đặc biệt là với lời lẽ nặng nề, thiếu tế nhị, người bị góp ý dễ cảm thấy xấu hổ, tự ti, thậm chí phản ứng tiêu cực. Không ít trường hợp, thay vì giúp người khác sửa sai, việc nhận xét trước đám đông lại khiến họ cảm thấy bị xúc phạm, dẫn đến căng thẳng trong các mối quan hệ. Như vậy, góp ý không đúng cách có thể phản tác dụng, làm tổn thương tinh thần người khác và phá vỡ sự hòa hợp trong tập thể.


Bên cạnh đó, góp ý trước đám đông còn có nguy cơ biến thành sự phán xét, chỉ trích hơn là xây dựng. Khi người góp ý đặt mình ở vị thế “đúng” tuyệt đối, thiếu sự lắng nghe và thấu hiểu, lời nói dễ trở thành áp đặt. Đặc biệt trong xã hội hiện đại, khi mạng xã hội phát triển, việc nhận xét, phê phán công khai càng dễ bị đẩy đi xa, gây ảnh hưởng lâu dài đến danh dự và tâm lý của người bị góp ý. Điều này đặt ra yêu cầu mỗi người cần có trách nhiệm hơn với lời nói của mình.


Từ những phân tích trên, tôi cho rằng góp ý, nhận xét người khác trước đám đông chỉ nên thực hiện khi thật sự cần thiết và vì mục đích chung. Trong nhiều trường hợp, việc góp ý riêng tư, chân thành sẽ hiệu quả hơn, giúp người được góp ý cảm thấy được tôn trọng và dễ tiếp thu. Nếu buộc phải góp ý công khai, người nói cần lựa chọn ngôn từ nhẹ nhàng, khách quan, tập trung vào hành vi chứ không công kích cá nhân, đồng thời thể hiện thái độ thiện chí.


Tóm lại, góp ý, nhận xét người khác trước đám đông là một “con dao hai lưỡi”. Nó chỉ thực sự có ý nghĩa khi xuất phát từ sự tôn trọng, thấu hiểu và mong muốn xây dựng. Mỗi người cần học cách góp ý văn minh để không chỉ giúp người khác tốt lên mà còn giữ gìn những mối quan hệ tốt đẹp trong cuộc sống.


Trong dòng chảy văn học viết về quê hương, những trang văn hướng về kỉ niệm tuổi thơ và vẻ đẹp bình dị của làng quê luôn để lại dấu ấn sâu đậm. Văn bản Mùi rơm rạ quê mình của Ngọc Bích là một trong những trang viết như thế. Từ những hồi ức chân thật, tác giả đã dựng lên một bức tranh đồng quê miền Tây trong trẻo và đằm thắm, nơi có mùi rơm rạ trở thành linh hồn của kí ức. Qua văn bản, người đọc cảm nhận rõ những giá trị nội dung giàu cảm xúc cùng nghệ thuật kể chuyện tinh tế, giàu hình ảnh.


Trước hết, văn bản thể hiện tình yêu quê hương tha thiết của người con xa xứ. Mùi rơm rạ không chỉ là mùi của đồng ruộng mà còn là “mùi của mồ hôi ba”, của “niềm vui mùa lúa trúng”, và cả “nỗi buồn nơi khóe mắt mẹ mỗi vụ thất thu”. Qua những quá trình gắn bó với đất và người, mùi rơm rạ trở thành biểu tượng của quê nhà – thứ hương thơm mộc mạc nhưng thấm sâu vào tâm hồn, để rồi dù đi đâu, tác giả vẫn luôn nhớ về. Trong cuộc sống nơi phố thị “xa hoa”, chỉ cần nghĩ đến mùi rơm rạ, lòng tác giả lại chùng xuống, nỗi nhớ quê lại trào dâng. Chính vì thế, rơm rạ không đơn thuần là hình ảnh của nông thôn mà còn hóa thành điểm tựa tinh thần của những người sinh ra từ ruộng đồng.


Văn bản còn đem đến những trang hồi ức tuổi thơ đẹp đẽ và trong trẻo. Mùi rơm rạ gợi về hình ảnh “những sân phơi lúa vàng”, “những bước chân nhỏ xinh chạy trên đệm lúa”, hay “những tháng năm đầu trần nghịch rơm ngoài đồng”. Đó là tuổi thơ đầy nắng gió nhưng hồn nhiên, nơi mỗi đứa trẻ lớn lên trong vòng tay cha mẹ và sự chở che của ruộng đồng. Những kí ức ấy, dù đã lùi xa, vẫn hiện về rõ nét, ấm áp như mới hôm qua. Hình ảnh “sợi rơm bay theo gió vương qua cành lá non” không chỉ gợi mùa gặt mà còn gợi cả những ước mơ, những hi vọng mà tác giả từng gửi gắm vào đất quê mình. Qua đó, văn bản khẳng định: tuổi thơ và quê hương là những giá trị không thể mất đi trong tâm hồn mỗi con người.


Bên cạnh đó, tác giả còn khắc họa tình người miền Tây chân chất, nghĩa tình. Những đứa bạn “mỗi đứa một nơi”, người đi làm dâu tận Cà Mau, người lập nghiệp đất Tây Đô, nhưng ai cũng chung nỗi nhớ quê, nhớ mùi rơm rạ. Cuộc trò chuyện chớp nhoáng với anh tài xế công nghệ cũng đủ để đánh thức những kí ức thân thương của cả hai. Điều đó cho thấy tình đất, tình người miền Tây luôn âm ỉ trong trái tim những người con xa quê. Sự mộc mạc ấy tạo nên vẻ đẹp riêng của vùng đất “hương đồng gió nội”, để lại sự lay động sâu sắc trong lòng người đọc.


Về nghệ thuật, văn bản mang đậm giọng văn tự sự – trữ tình, kết hợp giữa kể chuyện và bộc lộ cảm xúc. Ngôn ngữ giản dị mà giàu sức gợi, giàu hương vị đồng quê. Những hình ảnh như “mùi rạ nồng nồng”, “cơm sôi ùng ục trên bếp rơm”, hay “rơm rạ vàng những lối đi” đã góp phần tạo nên bức tranh quê hươg chân thật, sinh động. Tác giả cũng sử dụng phép hồi tưởng theo dòng cảm xúc, giúp mạch kể tự nhiên, mềm mại mà thấm đẫm tình cảm. Đặc biệt, hình ảnh “mùi rơm rạ” được lặp lại nhiều lần như một motif nghệ thuật xuyên suốt, giúp văn bản thêm nhất quán và giàu chiều sâu.


Tóm lại, Mùi rơm rạ quê mình là một văn bản giàu giá trị cảm xúc, gợi lại những kí ức tuổi thơ trong trẻo và tình quê sâu nặng của người con miền Tây Nam Bộ. Với giọng văn mượt mà, hình ảnh chân thật và cảm xúc dạt dào, tác giả đã làm sống dậy cả một miền tuổi thơ gắn với ruộng đồng, rơm rạ – những điều bình dị nhưng thiêng liêng. Văn bản nhắc nhở chúng ta rằng: dù đi xa bao nhiêu, quê hương luôn là nơi để trở về, là hương vị không thể nào quên trong hành trình đời người.


Hoàng Phủ Ngọc Tường là một trong những cây bút kí tài hoa nhất của văn xuôi Việt Nam hiện đại. Trang viết của ông luôn thấm đượm cảm xúc, trí tuệ và tình yêu sâu nặng với thiên nhiên, đặc biệt là xứ Huế mơ mộng. Đoạn trích Miền cỏ thơm là một trong những trang viết đẹp nhất của ông về Huế – nơi cỏ, gió, sương và kỉ niệm hòa vào nhau tạo nên linh hồn của đất trời. Qua đoạn trích, ta nhận thấy những giá trị nội dung sâu lắng cùng nghệ thuật độc đáo, tinh tế của nhà văn.


Trước hết, đoạn trích thể hiện một tình yêu thiên nhiên tha thiết và giàu cảm xúc. Cỏ – hình ảnh giản dị và nhỏ bé – được tác giả nâng lên thành biểu tượng của sự sống bền bỉ và vẻ đẹp khiêm nhường. Từ cỏ ven đê sông Hồng đến cỏ trên những triền đồi phía tây nam Huế, từ bãi cỏ ven sông Hương đến những khu vườn mùa hạ, đâu đâu cũng tràn ngập sức sống của cỏ. Những hình ảnh như “cỏ ngậm hạt sương mai lấp lánh như ngọc” hay “hương cỏ tràn vào thành phố” cho thấy sự tinh tế trong cảm nhận của nhà văn. Dường như, chỉ một thoáng gió xuân hay một mùi hương nhẹ cũng đủ để đánh thức trong ông nỗi bồi hồi khó tả. Cỏ vì thế không chỉ là cảnh vật mà còn là điểm tựa của những rung động tâm hồn.


Không chỉ yêu thiên nhiên, tác giả còn gửi gắm trong trang viết tình cảm gắn bó sâu nặng với Huế. Ông gọi Huế là “cố đô mang linh hồn của cỏ”, là thành phố “phơi mình giữa non xanh nước biếc” – cách gọi đầy trìu mến, trân trọng. Dù đã từng đi nhiều nơi và sống ở nhiều đô thị, ông vẫn nhận ra rằng chỉ có Huế mới đem lại màu xanh thiên nhiên khiến ông không thể sống thiếu. Mỗi mùa, Huế hiện lên một vẻ: xuân thì bừng nở, hạ thì thắm xanh, thu lại man mác heo may. Tất cả tạo nên một Huế thơ mộng, trầm lắng, vừa hiện thực vừa huyền ảo, mang dấu ấn rất riêng của quê hương trong tâm khảm nhà văn.


Đoạn trích còn chứa đựng những suy ngẫm mang chiều sâu triết lí. Nhìn sắc tím của cỏ xuân, tác giả liên tưởng đến “bệnh trầm uất” của những cô sinh nữ – một trạng thái tâm hồn rất Huế, nhẹ buồn và mong manh. Nhận thấy tiếng chim nhạn không còn về bãi sông, ông nghĩ đến sự tàn phá của con người đối với môi sinh, nghĩ đến “quyền yên tĩnh” mà thế hệ sau có thể bị tước mất. Những suy tưởng ấy cho thấy nhà văn luôn hướng đến con người, đến những giá trị bền vững của cuộc sống, đặt thiên nhiên vào vị trí cần được trân trọng và giữ gìn.


Về nghệ thuật, đoạn trích thể hiện rõ bút kí tài hoa và giàu chất thơ của Hoàng Phủ Ngọc Tường. Ngôn ngữ của ông mềm mại, uyển chuyển, giàu nhạc tính, tạo nên những câu văn đẹp như thơ: “Hương cỏ tràn vào thành phố”, “bông cỏ ngậm trong lòng một hạt sương mai”… Bên cạnh đó là những liên tưởng độc đáo như mùi cỏ gợi “mùi tóc bay trong những chiều gió” hay ước muốn “làm Liệt Tử cưỡi gió mà đi”. Sự kết hợp giữa cảm xúc dạt dào, tri thức rộng, dẫn chứng thơ văn cổ, địa danh văn hóa khiến bài kí không chỉ đẹp về hình mà còn sâu về hồn. Giọng văn trữ tình, đôi lúc phảng phất hoài niệm, càng làm nổi bật phong vị riêng của Huế và tâm hồn người viết.


Tóm lại, đoạn trích Miền cỏ thơm là bức tranh thiên nhiên Huế sống động và đầy chất thơ, đồng thời chứa đựng những suy tư sâu sắc về con người và cuộc sống. Với tình yêu quê hương tha thiết, cảm xúc tinh tế và ngòi bút tài hoa, Hoàng Phủ Ngọc Tường đã tạo nên một miền kí ức xanh mát, khiến người đọc rung động và thêm trân trọng vẻ đẹp bình dị của thiên nhiên. Đoạn văn vì thế trở thành minh chứng tiêu biểu cho phong cách kí độc đáo của ông – một phong cách giàu cảm xúc, tinh tế và đậm hồn Việt.



Câu 1.

Văn bản thuộc thể loại truyền kì (truyền kì tân phả — chuyện kể mang yếu tố kỳ ảo, huyền thoại, dùng để ca ngợi nhân vật có phẩm chất đạo đức, lịch sử-mĩ tục).


Câu 2.

Đề tài: ca ngợi đức trung trinh, thủy chung và lòng hi sinh của người phụ nữ (phu nhân Đoàn Thị Điểm trong truyện), đồng thời phản ánh quan niệm đạo đức Nho giáo về tình nghĩa vợ chồng, lòng trung với chồng và sự tôn vinh liệt nữ.


Câu 3.

Yếu tố kì ảo: những sự kiện siêu nhiên — phu nhân mơ gặp chồng đã mất, chồng hiện về trong hình hài người trên Thiên đình, lời hứa tái hợp, rồi sau đó phu nhân tự tận để “theo” chồng; sự linh ứng sau khi lập đền.

Tác dụng:


  • Tôn vinh và thần thánh hoá phẩm chất thủy chung của nhân vật, khiến hành động tự vẫn trở nên thiêng liêng, không chỉ là bi kịch cá nhân mà là hành vi có ý nghĩa văn hóa-tôn giáo.
  • Tạo cảm xúc mạnh mẽ, vừa thương vừa kính, làm cho người đọc tin vào mối liên hệ giữa trần thế và cõi khác.
  • Giải thích và hợp thức hoá kết cục bằng khung niệm-đạo (thuyết nhân quả, linh ứng), củng cố thông điệp đạo đức của truyện.



Câu 4.

Ví dụ điển tích, điển cố: Lục Châu (nhảy lầu theo chồng), hòn vọng phu (trinh nữ hóa đá), Thuấn phi, Chức Nữ, Vi Ngọc Tiên, Dương Thái Chân, tích “chặt vai”…

Tác dụng chung:


  • Liên hệ nhân vật với kho tàng văn hóa, truyền thuyết, tăng tính thuyết phục và chiều sâu ý nghĩa.
  • Dùng chuẩn mực văn học - lịch sử để đánh giá hành vi nhân vật (so sánh, đối chiếu), giúp người đọc hiểu rằng hành động của phu nhân nằm trong hệ giá trị đã có.
  • Gợi cảm xúc, khơi được liên tưởng, làm giàu tầng nghĩa cho câu chuyện.
    Ấn tượng nhất (ví dụ): Chức Nữ — vì hình ảnh Ngưu Lang–Chức Nữ là biểu tượng cuộc tình thủy chung, cách biệt giữa hai thế giới nhưng vẫn có hội ngộ, rất phù hợp với chủ đề truyện: sự chia ly rồi tái hợp mang tính huyền thoại, làm nổi bật nỗi nhớ và niềm tin vào sự trường tồn của tình nghĩa.



Câu 5.

Chi tiết cho thấy sự kết hợp giữa các cõi:


  • Không gian trần thế: làng An Ấp, buồng, người nhà can ngăn, lễ tiểu tường, áo la y, việc tang.
  • Không gian thiên thượng/kì ảo: hình ảnh chồng hiện về “từ chầu Thiên Đình”, ông “trông coi việc bút nghiên” ở thiên đình, cuộc gặp gỡ mơ màng trong đêm (sương mù, trăng mờ), lời hẹn tái hợp ở cõi khác, linh ứng sau khi lập đền.
    Tác dụng của việc xây dựng không gian kết hợp:
  • Làm mối liên hệ giữa hành động trần thế và hậu quả siêu nhiên, khiến câu chuyện mang tính giáo huấn và biểu tượng hơn là tường thuật đơn thuần.
  • Tạo không khí huyền bí, xúc động, nâng sự kiện đời thường (thắt cổ theo chồng) lên tầm bi kịch thiêng liêng, đồng thời giải thích vì sao cộng đồng tôn kính (lập đền, tế lễ, cầu đảo linh nghiệm).
  • Phản ánh quan niệm văn hóa rằng hành động đạo đức trần thế có thể được chứng giám và đền đáp ở cõi trên — củng cố giá trị đạo đức của câu chuyện.