Đặng Văn Phúc
Giới thiệu về bản thân
Dưới đây là bài làm tham khảo cho hai câu nghị luận, đúng dung lượng và yêu cầu:
Câu 1 (2,0 điểm)
Trong những dòng thơ trích từ bài Sông Hồng của Lưu Quang Vũ, hình ảnh Sông Hồng hiện lên mang vẻ đẹp vừa thiêng liêng, vừa giàu sức gợi cảm xúc qua cảm nhận của nhân vật trữ tình. Sông Hồng được gọi bằng tiếng gọi tha thiết “mẹ của ta ơi”, thể hiện mối quan hệ ruột thịt, gần gũi giữa con sông và con người. Con sông ấy “chứa chất trong lòng” bao điều bí mật, vừa là kho tàng cổ tích của văn hóa, lịch sử, vừa là nơi chất chứa bao nỗi đau, nhọc nhằn của kiếp người qua “tiếng rên”, “xoáy nước réo sôi”. Không chỉ mang trong mình những gian truân, Sông Hồng còn là nguồn sống bền bỉ, âm thầm hi sinh “quằn quại dưới mưa dầm nắng gắt” để ban tặng cho con người mùa xuân, hạt gạo trắng ngần, nhành dâu xanh và “nhựa ấm” của sự sống. Qua đó, Sông Hồng hiện lên như người mẹ tảo tần, giàu đức hi sinh, nuôi dưỡng cả đời sống vật chất lẫn tinh thần của dân tộc, khơi dậy niềm biết ơn sâu sắc trong lòng người đọc.
Câu 2 (4,0 điểm)
Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 với sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, tự động hóa và dữ liệu lớn đang làm thay đổi sâu sắc mọi mặt của đời sống xã hội. Trong bối cảnh đó, thế hệ trẻ – những người năng động, sáng tạo và nhanh nhạy với cái mới – chính là lực lượng trung tâm, giữ vai trò quyết định trong việc làm chủ công nghệ để phát triển bản thân và đất nước.
Làm chủ công nghệ trước hết là biết hiểu, sử dụng và sáng tạo công nghệ một cách chủ động, chứ không chỉ dừng lại ở việc tiêu dùng hay lệ thuộc. Công nghệ mở ra cho người trẻ cơ hội học tập không giới hạn, kết nối toàn cầu, khởi nghiệp sáng tạo và giải quyết những vấn đề xã hội một cách hiệu quả. Một bạn trẻ biết ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong học tập, biết khai thác dữ liệu số để nghiên cứu, biết sử dụng công nghệ để lan tỏa giá trị tích cực sẽ có lợi thế lớn trong thời đại mới.
Tuy nhiên, bên cạnh cơ hội là không ít thách thức. Nếu thiếu bản lĩnh, người trẻ rất dễ bị công nghệ chi phối, sa đà vào thế giới ảo, lười tư duy, mất khả năng sáng tạo độc lập. Thực tế cho thấy không ít bạn trẻ phụ thuộc quá mức vào mạng xã hội, trí tuệ nhân tạo, dẫn đến giảm sút kỹ năng giao tiếp, tư duy phản biện và trách nhiệm xã hội. Điều đó đặt ra yêu cầu người trẻ phải tỉnh táo, biết làm chủ công nghệ thay vì để công nghệ điều khiển mình.
Để làm chủ công nghệ, tuổi trẻ cần không ngừng học hỏi, trau dồi tri thức khoa học – công nghệ, ngoại ngữ và kỹ năng số. Quan trọng hơn, người trẻ phải có đạo đức, lý tưởng sống đúng đắn để sử dụng công nghệ vì con người, vì cộng đồng và sự phát triển bền vững của xã hội. Công nghệ chỉ thực sự có ý nghĩa khi được dẫn dắt bởi trí tuệ và trách nhiệm.
Tuổi trẻ là mùa đẹp nhất để dấn thân và sáng tạo. Trong kỷ nguyên công nghiệp 4.0, khi biết làm chủ công nghệ, người trẻ không chỉ khẳng định giá trị bản thân mà còn góp phần đưa đất nước vươn lên mạnh mẽ trên bản đồ tri thức của nhân loại.
Câu 1 (0,5 điểm):
Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do, thể hiện ở số chữ mỗi dòng không đều, nhịp điệu linh hoạt, không gò bó vần luật.
Câu 2 (0,5 điểm):
Trong đoạn trích, con sông đã làm nên, tạo ra cho cuộc sống con người: xóm thôn, hoa trái, những ngôi nhà; sắc áo, màu cây, tiếng Việt; giống nòi dân tộc, đất nước; hạt gạo, nhành dâu, nguồn sống và văn hóa tinh thần của con người.
Câu 3 (1,0 điểm):
Biện pháp điệp ngữ “một con sông” được lặp lại nhiều lần có tác dụng nhấn mạnh vẻ đẹp đa dạng của Sông Hồng: vừa dịu dàng, giàu chất thơ; vừa mạnh mẽ, tràn đầy sức sống; vừa mang màu sắc đỏ nâu đặc trưng của phù sa. Qua đó, hình ảnh con sông hiện lên sống động, gắn bó máu thịt với con người và lịch sử dân tộc.
Câu 4 (1,0 điểm):
Nhân vật trữ tình dành cho Sông Hồng tình cảm sâu nặng, thiêng liêng và tha thiết: vừa tự hào, biết ơn, vừa yêu thương, trân trọng con sông như người mẹ đã sinh thành, nuôi dưỡng và che chở cho con người qua bao thế hệ.
Câu 5 (1,0 điểm):
Đoạn trích gợi nhắc thế hệ trẻ hôm nay phải có trách nhiệm với quê hương, đất nước. Mỗi người cần biết trân trọng cội nguồn, giữ gìn môi trường, bảo vệ thiên nhiên và các giá trị văn hóa dân tộc. Đồng thời, thế hệ trẻ phải học tập, rèn luyện, sống có lý tưởng để góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu đẹp, bền vững.
Câu 1. Bài làm. Ác-pa-gông trong vở kịch Lão hà tiện của Mô-li-e là hình tượng tiêu biểu cho kiểu người bị đồng tiền chi phối đến mức tha hóa nhân cách. Ở Ác-pa-gông, lòng tham lam keo kiệt đã trở thành bản chất, chi phối mọi suy nghĩ và hành động. Lão yêu tiền hơn tất cả, coi tiền là lẽ sống duy nhất, thậm chí hơn cả tình thân ruột thịt. Đối với con cái, Ác-pa-gông không quan tâm đến hạnh phúc mà chỉ chăm chăm tính toán lợi ích vật chất; hôn nhân của con cũng bị lão biến thành một cuộc trao đổi có lợi cho mình. Đối với xã hội, lão sống ích kỉ, lạnh lùng, nghi ngờ tất cả mọi người. Bi kịch của Ác-pa-gông không chỉ nằm ở sự cô độc mà còn ở chỗ lão không nhận ra sự nghèo nàn trong tâm hồn mình. Thông qua nhân vật này, Mô-li-e đã phê phán sâu sắc thói hà tiện, đồng thời cảnh tỉnh con người về sức tàn phá của đồng tiền khi nó trở thành mục đích sống duy nhất.
Câu 2. Bài làm
Benjamin Franklin từng khẳng định: “Tri thức là con mắt của đam mê và có thể trở thành hoa tiêu của tâm hồn.” Đây là một quan điểm sâu sắc, nhấn mạnh vai trò định hướng của tri thức đối với khát vọng và đời sống tinh thần của con người.
Trước hết, tri thức được ví như “con mắt của đam mê” bởi nó giúp con người nhìn rõ con đường mình đang theo đuổi. Đam mê nếu không có tri thức dẫn đường rất dễ trở thành mù quáng, cảm tính và lệch lạc. Khi có tri thức, con người hiểu rõ bản chất sự việc, nhận thức được giá trị cũng như giới hạn của đam mê, từ đó theo đuổi ước mơ một cách tỉnh táo và bền bỉ. Một người yêu khoa học cần tri thức để sáng tạo, một người đam mê nghệ thuật cần hiểu biết để nuôi dưỡng cảm xúc và chiều sâu. Nhờ tri thức, đam mê không chỉ là cảm xúc nhất thời mà trở thành động lực phát triển lâu dài.
Không chỉ vậy, tri thức còn là “hoa tiêu của tâm hồn”, nghĩa là người dẫn đường cho đời sống tinh thần và nhân cách con người. Trong hành trình sống, con người phải đối mặt với nhiều lựa chọn, cám dỗ và thử thách. Tri thức giúp ta phân biệt đúng – sai, thiện – ác, giúp tâm hồn không bị lạc lối trước những giá trị giả tạo. Một người có tri thức sẽ biết sống có trách nhiệm, biết hướng tới những giá trị nhân văn, biết làm giàu tâm hồn bằng sự hiểu biết và lòng nhân ái. Nhờ đó, cuộc sống không chỉ hướng đến thành công vật chất mà còn đạt tới sự hoàn thiện về đạo đức và nhân cách.
Thực tế cho thấy, nhiều cá nhân thành công đều là những người biết kết hợp hài hòa giữa đam mê và tri thức. Ngược lại, không ít người vì thiếu hiểu biết mà để đam mê dẫn dắt theo hướng tiêu cực, gây tổn hại cho bản thân và xã hội. Điều này càng khẳng định vai trò không thể thay thế của tri thức trong việc định hướng cuộc sống con người.
Tuy nhiên, tri thức chỉ thực sự có ý nghĩa khi được vận dụng đúng đắn và gắn liền với hành động. Tri thức suông, không gắn với đạo đức và trách nhiệm xã hội, có thể khiến con người trở nên lạnh lùng hoặc vụ lợi. Vì vậy, mỗi người cần không ngừng học hỏi, đồng thời rèn luyện nhân cách để tri thức trở thành ánh sáng soi đường cho tâm hồn.
Tóm lại, quan điểm của Benjamin Franklin là một lời nhắc nhở sâu sắc: hãy lấy tri thức làm nền tảng cho đam mê và làm kim chỉ nam cho đời sống tinh thần. Khi tri thức dẫn đường, con người sẽ sống có mục tiêu, có ý nghĩa và góp phần tạo nên những giá trị tốt đẹp cho xã hội.
Câu 1.
Tình huống kịch trong văn bản là: Ác-pa-gông bàn với Va-le-rơ về việc ép gả con gái Ê-li-dơ cho một ông giàu có, lớn tuổi, không đòi của hồi môn; qua đó bộc lộ mâu thuẫn gay gắt giữa lòng keo kiệt, tham tiền của người cha với hạnh phúc, quyền lựa chọn của con cái, đồng thời làm lộ rõ âm mưu vụ lợi của Ác-pa-gông.
Câu 2.
Một lời độc thoại trong văn bản là:
“Úi chà! Hình như có tiếng chó sủa. Có kẻ muốn lấy trộm tiền của mình chăng?”
Câu 3.
Mục đích giao tiếp của Va-le-rơ:
Va-le-rơ giả vờ tán thành và xu nịnh Ác-pa-gông để lấy lòng lão, tránh bị nghi ngờ và bảo vệ mối quan hệ bí mật với Ê-li-dơ. Những lời thoại của anh chàng bề ngoài có vẻ đồng ý, nhưng thực chất là nói nước đôi, vừa không dám phản đối trực diện, vừa kín đáo bộc lộ quan điểm coi trọng hạnh phúc, tình cảm hơn tiền bạc.
Câu 4.
Việc lặp lại chi tiết “Không của hồi môn” có tác dụng:
- Nhấn mạnh bản chất keo kiệt, tham tiền đến cực đoan của Ác-pa-gông
- Tạo hiệu quả gây cười châm biếm, vì mọi lí lẽ đạo đức, tình cảm đều bị lão phủ nhận chỉ bằng một câu duy nhất
- Làm nổi bật xung đột kịch giữa tiền bạc và con người
Câu 5.
Nội dung văn bản:
Đoạn trích phê phán thói hà tiện, tham lam và vô nhân tính của Ác-pa-gông khi đặt tiền bạc lên trên hạnh phúc con cái; đồng thời tố cáo xã hội coi trọng của cải hơn con người, qua đó thể hiện giá trị nhân văn và tinh thần châm biếm sâu sắc của hài kịch Mô-li-e-rơ.
Bài 3. Bài làm
“Hội chứng Ếch luộc” là một ẩn dụ sâu sắc về con người khi chìm đắm trong sự ổn định, an toàn mà không nhận ra mình đang dần tụt hậu. Trước lựa chọn giữa lối sống an nhàn, ổn định và việc sẵn sàng thay đổi môi trường sống để phát triển bản thân, người trẻ hôm nay cần có cái nhìn tỉnh táo và chủ động.
Lối sống an nhàn, ổn định mang lại cảm giác an toàn, ít áp lực và rủi ro. Đó là mong muốn chính đáng của nhiều người, đặc biệt trong một xã hội nhiều biến động. Sự ổn định giúp con người cân bằng cuộc sống, chăm lo gia đình và duy trì trạng thái tinh thần tích cực. Tuy nhiên, nếu quá bằng lòng với hiện tại, người trẻ rất dễ rơi vào trạng thái trì trệ, ngại thay đổi, đánh mất cơ hội phát triển.
Ngược lại, việc sẵn sàng thay đổi môi trường sống, dấn thân vào thử thách mới luôn đi kèm áp lực, thất bại và sự bất định. Nhưng chính trong quá trình ấy, con người học được cách thích nghi, khám phá giới hạn bản thân và trưởng thành nhanh chóng. Tuổi trẻ là giai đoạn phù hợp nhất để thử sai, bởi khi còn trẻ, ta có sức khỏe, thời gian và khả năng làm lại từ đầu.
Trong bối cảnh xã hội hiện đại, tri thức và kỹ năng nhanh chóng lỗi thời. Nếu không liên tục học hỏi và đổi mới, con người rất dễ bị đào thải. Vì vậy, người trẻ cần chủ động bước ra khỏi “vùng an toàn”, không phải bằng những quyết định liều lĩnh, mà bằng sự chuẩn bị kỹ lưỡng, kế hoạch rõ ràng và tinh thần học hỏi không ngừng.
Tuy nhiên, lựa chọn thay đổi không đồng nghĩa với phủ nhận hoàn toàn sự ổn định. Ổn định nên là nền tảng, không phải đích đến cuối cùng. Người trẻ cần biết khi nào nên an trú để tích lũy, khi nào nên bứt phá để phát triển. Quan trọng nhất là không để bản thân rơi vào trạng thái “ếch luộc” – quen với sự dễ chịu mà quên mất khát vọng vươn lên.
Tóm lại, giữa an nhàn và thay đổi, người trẻ nên ưu tiên một lối sống chủ động, sẵn sàng dịch chuyển để hoàn thiện bản thân, nhưng vẫn giữ được giá trị cốt lõi và sự cân bằng cần thiết. Chỉ khi dám bước ra khỏi giới hạn, con người mới có thể chạm tới phiên bản tốt hơn của chính mình.
Bài 2. Bài làm
Trong những năm gần đây, thế hệ Gen Z thường xuyên bị gắn với nhiều định kiến tiêu cực như: sống ảo, thiếu kiên trì, ngại áp lực, thích “nhảy việc” hay thiếu trách nhiệm. Những nhãn mác ấy được lan truyền rộng rãi trên mạng xã hội và trong đời sống, vô hình trung tạo nên cái nhìn phiến diện về một thế hệ trẻ đang từng ngày nỗ lực khẳng định mình.
Trước hết, cần nhìn nhận rằng Gen Z lớn lên trong bối cảnh xã hội đặc biệt: sự bùng nổ của công nghệ số, mạng xã hội, trí tuệ nhân tạo và những biến động kinh tế – xã hội liên tục. Chính môi trường ấy đã hình thành ở Gen Z những đặc điểm khác biệt so với các thế hệ trước. Việc Gen Z sử dụng mạng xã hội nhiều không đồng nghĩa với sống ảo; đó còn là công cụ học tập, làm việc, kết nối và sáng tạo. Nhiều bạn trẻ đã tận dụng nền tảng số để khởi nghiệp, lan tỏa giá trị tích cực và tạo ra thu nhập bền vững.
Định kiến cho rằng Gen Z thiếu kiên trì, dễ bỏ cuộc cũng cần được nhìn nhận công bằng. Thực tế, Gen Z dám rời bỏ những môi trường độc hại, không phù hợp để tìm kiếm cơ hội tốt hơn, thay vì cam chịu như quan niệm “ổn định bằng mọi giá” trước đây. Điều này không phải là thiếu trách nhiệm, mà là biểu hiện của ý thức tự bảo vệ sức khỏe tinh thần và mong muốn phát triển bản thân lâu dài.
Bên cạnh đó, Gen Z còn là thế hệ giàu lý tưởng sống, quan tâm đến các vấn đề xã hội như môi trường, bình đẳng giới, sức khỏe tinh thần. Họ dám lên tiếng, dám thể hiện chính kiến và không ngại khác biệt. Tuy nhiên, chính sự thẳng thắn này đôi khi lại bị hiểu lầm là nổi loạn hay thiếu tôn trọng truyền thống.
Tất nhiên, không thể phủ nhận rằng một bộ phận Gen Z còn hạn chế về kỹ năng làm việc, thiếu trải nghiệm thực tế hoặc quá phụ thuộc vào công nghệ. Nhưng việc quy chụp những khuyết điểm cá nhân thành đặc điểm của cả một thế hệ là không công bằng. Mỗi thế hệ đều có điểm mạnh và điểm yếu riêng, và Gen Z cũng đang trong quá trình học hỏi, trưởng thành.
Thay vì áp đặt định kiến, xã hội cần tạo điều kiện để Gen Z được lắng nghe, được thử sức và được sai. Về phía Gen Z, người trẻ cũng cần không ngừng hoàn thiện bản thân, chứng minh năng lực bằng hành động thực tế, để từng bước phá bỏ những nhãn mác tiêu cực.
Định kiến chỉ làm gia tăng khoảng cách thế hệ. Sự thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau mới là chìa khóa để cùng phát triển trong một xã hội đa dạng và tiến bộ.
Bài 1. Bài làm
Trong đời sống xã hội, góp ý và nhận xét là nhu cầu cần thiết nhằm giúp con người hoàn thiện bản thân. Tuy nhiên, việc góp ý, nhận xét người khác trước đám đông lại là vấn đề nhạy cảm, đòi hỏi sự tinh tế, trách nhiệm và văn hóa ứng xử. Nếu không được thực hiện đúng cách, hành động tưởng chừng mang tính xây dựng này có thể gây tổn thương, phản tác dụng và để lại hậu quả lâu dài.
Không thể phủ nhận rằng góp ý trước đám đông đôi khi mang lại những lợi ích nhất định. Trong môi trường học tập hay làm việc, việc chỉ ra sai sót công khai giúp tập thể cùng rút kinh nghiệm, tránh lặp lại lỗi sai, đồng thời nâng cao tinh thần trách nhiệm chung. Với những vi phạm nghiêm trọng, ảnh hưởng đến tập thể, việc nhắc nhở công khai còn mang tính răn đe, giữ gìn kỷ cương. Khi được thực hiện bằng thái độ khách quan, ngôn từ chuẩn mực, góp ý trước đám đông có thể giúp người được góp ý nhận ra thiếu sót và tiến bộ hơn.
Tuy nhiên, trên thực tế, không ít trường hợp góp ý trước đám đông lại xuất phát từ sự nóng giận, cái tôi cá nhân hoặc mong muốn thể hiện quyền lực. Những lời nhận xét gay gắt, thiếu tế nhị dễ khiến người bị góp ý cảm thấy xấu hổ, tổn thương lòng tự trọng, thậm chí phản kháng tiêu cực. Con người vốn có nhu cầu được tôn trọng, đặc biệt là về danh dự và nhân phẩm. Khi bị phê bình trước nhiều người, họ có thể không tiếp thu nội dung góp ý mà chỉ ghi nhớ cảm giác bị xúc phạm. Từ đó, mối quan hệ trở nên căng thẳng, hiệu quả giao tiếp và hợp tác bị suy giảm.
Quan trọng hơn, góp ý trước đám đông không phải lúc nào cũng là cách tốt nhất. Mỗi cá nhân có hoàn cảnh, tâm lý và khả năng tiếp nhận khác nhau. Có người mạnh mẽ, sẵn sàng đón nhận phê bình công khai, nhưng cũng có người nhạy cảm, dễ bị tổn thương. Vì vậy, góp ý riêng tư, chân thành và tôn trọng thường mang lại hiệu quả tích cực hơn, giúp người được góp ý cảm thấy được thấu hiểu và sẵn sàng thay đổi.
Từ vấn đề này, có thể rút ra rằng: góp ý không sai, nhưng cách góp ý mới là điều quyết định giá trị của hành động. Khi buộc phải nhận xét trước đám đông, người góp ý cần dựa trên tinh thần xây dựng, tránh công kích cá nhân, tập trung vào hành vi chứ không phán xét con người. Ngược lại, mỗi cá nhân cũng cần học cách tiếp nhận góp ý một cách cầu thị, bình tĩnh nhìn nhận bản thân để tiến bộ hơn.
Trong xã hội văn minh, góp ý là nghệ thuật ứng xử. Biết nói đúng lúc, đúng cách, đúng đối tượng chính là biểu hiện của trí tuệ và nhân cách.
Câu 1.
Văn bản trên thuộc thể loại:truyền kì.
→ Đây là loại truyện văn xuôi tự sự trung đại, có sự kết hợp yếu tố hiện thực và kì ảo.
Câu 2.
Văn bản viết về đề tài: phẩm hạnh thủ tiết, tình nghĩa vợ chồng và sự trinh liệt của người phụ nữ trong xã hội phong kiến.
Câu 3.
Yếu tố kì ảo trong văn bản:
- Phu nhân mơ thấy Đinh Hoàn trở về (hồn chồng hiện về) trò chuyện, an ủi vợ.
- Trận “thanh phong” sau khi ông biến mất.
Tác dụng:
- Tạo không khí huyền ảo đặc trưng truyền kì.
- Thể hiện tình cảm sâu nặng của phu nhân dành cho chồng.
- Tôn vinh phẩm hạnh chung thủy, sự đau đớn và tuyệt vọng của người phụ nữ.
- Làm câu chuyện thêm xúc động, tăng sức gợi cảm, linh thiêng.
Câu 4.
Tác dụng của điển tích, điển cố:
- Tăng tính trang trọng, cổ kính, gợi không khí văn hóa Nho giáo.
- Gợi liên tưởng đến những tấm gương trinh liệt, thủ tiết trong lịch sử – qua đó đề cao phẩm chất của phu nhân.
- Làm nổi bật sự sâu sắc trong tình nghĩa vợ chồng.
Điển tích gây ấn tượng (nêu 1 ví dụ + lí do):
Ví dụ: tích Ngưu Lang – Chức Nữ vì gợi biểu tượng tình yêu bền vững vượt qua chia li.
→ Làm nổi bật nỗi mong ngóng và sự thủy chung của phu nhân đối với chồng.
(HS có thể chọn điển tích khác: Lục Châu, Hòn vọng phu, Vi Ngọc Tiên,… miễn lí giải hợp lí.)
Câu 5.
Không gian nghệ thuật có sự kết hợp giữa các cõi:
- Cõi trần: nhà phu nhân, gian phòng thắt cổ, khung cảnh ngày tiểu tường, đời sống sinh hoạt.
- Cõi âm/thiên giới: hồn Đinh Hoàn trở về, lời kể “từ khi về chầu Thiên Đình”, “thiên tào”.
- Không gian mộng giới: phu nhân trong giấc mơ gặp chồng.
Tác dụng:
- Tạo nên màu sắc huyền ảo truyền kì.
- Làm nổi bật nỗi đau, nhớ thương đến tuyệt vọng của phu nhân.
- Tôn vinh sự thủy chung son sắt vượt mọi ranh giới sống – chết.
- Khẳng định quan niệm đạo đức và lí tưởng đẹp của người phụ nữ trong xã hội xưa.
Câu 1.
Văn bản trên thuộc thể loại:truyền kì.
→ Đây là loại truyện văn xuôi tự sự trung đại, có sự kết hợp yếu tố hiện thực và kì ảo.
Câu 2.
Văn bản viết về đề tài: phẩm hạnh thủ tiết, tình nghĩa vợ chồng và sự trinh liệt của người phụ nữ trong xã hội phong kiến.
Câu 3.
Yếu tố kì ảo trong văn bản:
- Phu nhân mơ thấy Đinh Hoàn trở về (hồn chồng hiện về) trò chuyện, an ủi vợ.
- Trận “thanh phong” sau khi ông biến mất.
Tác dụng:
- Tạo không khí huyền ảo đặc trưng truyền kì.
- Thể hiện tình cảm sâu nặng của phu nhân dành cho chồng.
- Tôn vinh phẩm hạnh chung thủy, sự đau đớn và tuyệt vọng của người phụ nữ.
- Làm câu chuyện thêm xúc động, tăng sức gợi cảm, linh thiêng.
Câu 4.
Tác dụng của điển tích, điển cố:
- Tăng tính trang trọng, cổ kính, gợi không khí văn hóa Nho giáo.
- Gợi liên tưởng đến những tấm gương trinh liệt, thủ tiết trong lịch sử – qua đó đề cao phẩm chất của phu nhân.
- Làm nổi bật sự sâu sắc trong tình nghĩa vợ chồng.
Điển tích gây ấn tượng (nêu 1 ví dụ + lí do):
Ví dụ: tích Ngưu Lang – Chức Nữ vì gợi biểu tượng tình yêu bền vững vượt qua chia li.
→ Làm nổi bật nỗi mong ngóng và sự thủy chung của phu nhân đối với chồng.
(HS có thể chọn điển tích khác: Lục Châu, Hòn vọng phu, Vi Ngọc Tiên,… miễn lí giải hợp lí.)
Câu 5.
Không gian nghệ thuật có sự kết hợp giữa các cõi:
- Cõi trần: nhà phu nhân, gian phòng thắt cổ, khung cảnh ngày tiểu tường, đời sống sinh hoạt.
- Cõi âm/thiên giới: hồn Đinh Hoàn trở về, lời kể “từ khi về chầu Thiên Đình”, “thiên tào”.
- Không gian mộng giới: phu nhân trong giấc mơ gặp chồng.
Tác dụng:
- Tạo nên màu sắc huyền ảo truyền kì.
- Làm nổi bật nỗi đau, nhớ thương đến tuyệt vọng của phu nhân.
- Tôn vinh sự thủy chung son sắt vượt mọi ranh giới sống – chết.
- Khẳng định quan niệm đạo đức và lí tưởng đẹp của người phụ nữ trong xã hội xưa.