Vũ Thành An
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 Trong những dòng thơ trên, Sông Hồng hiện lên với vẻ đẹp thiêng liêng, sâu nặng như hình ảnh người mẹ của dân tộc. Tiếng gọi “ôi Sông Hồng, mẹ của ta ơi” vang lên tha thiết, bộc lộ tình cảm yêu thương, kính trọng và biết ơn của nhân vật trữ tình. Con sông không chỉ mang dáng vẻ của thiên nhiên mà còn là nơi “chứa chất trong lòng” bao điều bí mật của lịch sử, văn hóa và số phận con người. Những hình ảnh “bao kho vàng cổ tích”, “bao tiếng rên nhọc nhằn” cho thấy Sông Hồng vừa giàu có về giá trị tinh thần, vừa thấm đẫm những hi sinh, gian lao của bao thế hệ. Con sông mang trong mình những “xoáy nước réo sôi”, “doi cát ngầm” như chính những biến động, thử thách của đời sống con người. Dẫu “quằn quại dưới mưa dầm nắng gắt”, Sông Hồng vẫn bền bỉ dâng hiến, đem lại mùa xuân, hạt gạo trắng ngần, nhành dâu xanh và “nhựa ấm” nuôi sống con người. Qua đó, Sông Hồng hiện lên vừa mạnh mẽ, nhẫn nại, vừa giàu yêu thương, là biểu tượng của cội nguồn, của sự sống và tình mẫu tử thiêng liêng. Câu 2 Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang làm thay đổi mạnh mẽ mọi lĩnh vực của đời sống với sự phát triển vượt bậc của trí tuệ nhân tạo, tự động hóa và dữ liệu lớn. Trong bối cảnh ấy, thế hệ trẻ chính là lực lượng tiên phong, là động lực quan trọng để làm chủ và khai thác hiệu quả công nghệ. Là người trẻ hôm nay, chúng ta không chỉ tiếp nhận công nghệ như một công cụ tiện ích mà còn cần làm chủ nó bằng trí tuệ, bản lĩnh và trách nhiệm. Trước hết, làm chủ công nghệ là yêu cầu tất yếu của thời đại. Công nghệ đã len lỏi vào học tập, lao động, giao tiếp và giải trí. Nếu không nắm vững công nghệ, người trẻ dễ bị tụt hậu, mất cơ hội phát triển bản thân và đóng góp cho xã hội. Ngược lại, khi làm chủ được công nghệ, người trẻ có thể mở rộng tri thức, nâng cao năng suất lao động, sáng tạo ra những giá trị mới và chủ động hội nhập với thế giới. Công nghệ không còn là điều xa lạ mà trở thành “chìa khóa” mở ra cánh cửa tương lai. Tuy nhiên, làm chủ công nghệ không có nghĩa là lệ thuộc hay chạy theo công nghệ một cách mù quáng. Người trẻ cần có tư duy chọn lọc, biết sử dụng công nghệ đúng mục đích, đúng mức độ. Công nghệ phải phục vụ con người, chứ không phải điều khiển con người. Nếu chỉ đắm chìm trong thế giới ảo, lạm dụng mạng xã hội hay phụ thuộc hoàn toàn vào trí tuệ nhân tạo, người trẻ sẽ dễ đánh mất khả năng tư duy độc lập, sáng tạo và giao tiếp trực tiếp. Vì vậy, làm chủ công nghệ trước hết là làm chủ chính bản thân mình. Bên cạnh đó, người trẻ cần trang bị cho mình tri thức và kĩ năng số. Việc học tập các kiến thức về tin học, lập trình, phân tích dữ liệu, trí tuệ nhân tạo hay an toàn thông tin sẽ giúp thế hệ trẻ tự tin bước vào môi trường lao động hiện đại. Quan trọng hơn, người trẻ cần có tinh thần học hỏi suốt đời, bởi công nghệ luôn đổi mới không ngừng. Ai ngừng học hỏi sẽ nhanh chóng bị bỏ lại phía sau. Không chỉ vậy, làm chủ công nghệ còn gắn liền với trách nhiệm xã hội. Người trẻ cần sử dụng công nghệ một cách văn minh, tôn trọng pháp luật, không lan truyền thông tin sai lệch, không xâm phạm quyền riêng tư của người khác. Đồng thời, công nghệ cần được dùng để lan tỏa những giá trị tích cực, nhân văn, góp phần xây dựng một xã hội tiến bộ và nhân ái hơn. Từ góc nhìn của người trẻ, làm chủ công nghệ cũng là cơ hội để khẳng định bản thân và đóng góp cho đất nước. Khi biết ứng dụng công nghệ vào học tập, nghiên cứu, sản xuất và khởi nghiệp, người trẻ có thể tạo ra những sản phẩm sáng tạo, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong thời đại 4.0, trí tuệ và bản lĩnh của người trẻ chính là nguồn tài nguyên quý giá nhất. Tóm lại, tuổi trẻ với việc làm chủ công nghệ là mối quan hệ gắn bó mật thiết. Công nghệ mở ra cơ hội, còn người trẻ quyết định cách sử dụng và định hướng tương lai. Làm chủ công nghệ không chỉ giúp người trẻ phát triển bản thân mà còn góp phần xây dựng đất nước giàu mạnh, văn minh trong thời đại số.
Câu 1 (0,5 điểm): Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do. Dấu hiệu: số chữ trong mỗi dòng không đều, không gò bó niêm luật, vần điệu linh hoạt, nhịp thơ biến đổi theo cảm xúc. Câu 2 (0,5 điểm): Tác giả cảm nhận con sông đã làm nên và tạo ra cho cuộc sống con người: Xóm thôn, hoa trái, nhà cửa. Sắc áo, màu cây, tiếng Việt. Giống nòi, lịch sử dân tộc, Đất Nước. Lúa gạo, dâu tằm, sự sống và nguồn nhựa ấm nuôi dưỡng con người. Câu 3 (1,0 điểm): Biện pháp tu từ điệp ngữ “một con sông” được lặp lại ba lần có tác dụng: Nhấn mạnh vẻ đẹp phong phú, đa dạng của Sông Hồng: vừa dịu dàng, vừa mạnh mẽ, vừa nồng nàn, mãnh liệt. Làm nổi bật mối quan hệ gắn bó máu thịt giữa con sông và con người (“nhuộm hồng nâu da người”). Tạo nhịp điệu dồn dập, giàu cảm xúc, thể hiện niềm tự hào, yêu thương tha thiết của tác giả đối với Sông Hồng – biểu tượng của quê hương, đất nước. Câu 4 (1,0 điểm): Cảm xúc của nhân vật trữ tình với Sông Hồng là tình yêu thương sâu nặng, sự kính trọng, biết ơn và tự hào. Sông Hồng được xem như người mẹ hiền, âm thầm hi sinh, nuôi dưỡng, chở che và làm nên sự sống, văn hóa, lịch sử của dân tộc. Câu 5 (1,0 điểm): Từ đoạn trích, em nhận thấy thế hệ trẻ hôm nay cần có trách nhiệm yêu thương và gìn giữ quê hương, đất nước. Mỗi người phải biết trân trọng thiên nhiên, bảo vệ môi trường sông ngòi, sống có ý thức với cộng đồng. Đồng thời, cần học tập tốt, rèn luyện đạo đức, góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh. Đó chính là cách thiết thực nhất để đền đáp công ơn quê hương, nguồn cội.
Câu 1. Nêu tình huống kịch trong văn bản. Tình huống kịch trong đoạn trích là cuộc đối thoại giữa Ác-pa-gông và Va-le-rơ xoay quanh việc Ác-pa-gông ép gả con gái Ê-li-dơ cho một người giàu có, lớn tuổi nhưng không đòi của hồi môn, bất chấp sự phản đối của con. Qua tình huống này, mâu thuẫn giữa đồng tiền và hạnh phúc con người, giữa lòng tham của người cha và quyền sống của người con được bộc lộ rõ nét, đồng thời làm nổi bật bản chất keo kiệt, ích kỉ của Ác-pa-gông. Câu 2. Chỉ ra một lời độc thoại có trong văn bản. Một lời độc thoại trong văn bản là: > “Úi chà! Hình như có tiếng chó sủa. Có kẻ muốn lấy trộm tiền của mình chăng?” Đây là lời Ác-pa-gông nói một mình, thể hiện nỗi ám ảnh thường trực và sự nghi kị bệnh hoạn của lão đối với tiền bạc. Câu 3. Chỉ ra và làm rõ mục đích giao tiếp của Va-le-rơ qua lời thoại. Mục đích giao tiếp của Va-le-rơ là vừa khéo léo can ngăn cuộc hôn nhân gượng ép, vừa giữ lòng Ác-pa-gông để bảo vệ tình cảm của mình với Ê-li-dơ. Vì là người ở, Va-le-rơ không thể trực tiếp phản đối, nên anh dùng cách nói vòng vo, lúc thì tán đồng, lúc thì đưa ra những lí lẽ về hạnh phúc, sự hòa hợp trong hôn nhân. Cách giao tiếp này cho thấy Va-le-rơ là người thông minh, thận trọng, hiểu rõ tính cách keo kiệt của Ác-pa-gông và biết ứng xử linh hoạt để đạt mục đích. Câu 4. Việc lặp lại chi tiết “Không của hồi môn” có hiệu quả nghệ thuật gì? Việc lặp lại chi tiết “Không của hồi môn” có tác dụng: Khắc họa sâu sắc tính cách keo kiệt, tham lam cực đoan của Ác-pa-gông: đối với lão, tiền bạc là tiêu chuẩn duy nhất. Tạo hiệu ứng gây cười trào phúng, làm nổi bật sự phi lí khi một giá trị vật chất được đặt cao hơn tuổi trẻ, tình yêu, hạnh phúc và nhân phẩm. Tăng kịch tính cho đoạn đối thoại, nhấn mạnh sự cố chấp, một chiều trong suy nghĩ của nhân vật Câu 5. Văn bản phản ánh và phê phán bản chất keo kiệt, ích kỉ, vô nhân tính của Ác-pa-gông, một con người coi tiền bạc hơn cả tình thân và hạnh phúc của con cái. Qua đó, tác giả Mô-li-e-rơ lên án sức mạnh tha hóa của đồng tiền trong xã hội, đồng thời bày tỏ sự cảm thông với những con người trẻ tuổi bị áp đặt, hi sinh hạnh phúc cá nhân vì lòng tham của người khác.
Câu 1. Trong vở kịch Lão hà tiện của Mô-li-e, Ác-pa-gông là hình tượng tiêu biểu cho kiểu người bị đồng tiền chi phối đến mức méo mó cả nhân cách. Trước hết, Ác-pa-gông hiện lên là một kẻ keo kiệt, tham lam đến cực đoan. Ông coi tiền bạc là lẽ sống duy nhất, quý vàng hơn cả con cái, luôn ám ảnh bởi nỗi sợ mất của. Không chỉ hà tiện với người khác, Ác-pa-gông còn bủn xỉn với chính bản thân mình, sống trong nghi kị, lo lắng thường trực. Bên cạnh đó, nhân vật này còn là một người ích kỉ và vô nhân tính, sẵn sàng chà đạp hạnh phúc của con để thỏa mãn lợi ích cá nhân. Ông ép con trai cưới người không có của hồi môn, còn bản thân lại muốn cưới cô gái trẻ vì ít tốn kém. Qua hình tượng Ác-pa-gông, Mô-li-e đã sử dụng nghệ thuật trào phúng sắc sảo để phê phán gay gắt sức mạnh tha hóa của đồng tiền, đồng thời cảnh tỉnh con người: khi tiền bạc trở thành mục đích sống, con người sẽ đánh mất tình thân, nhân tính và hạnh phúc thật sự. Câu 2. Benjamin Franklin từng khẳng định: “Tri thức là con mắt của đam mê và có thể trở thành hoa tiêu của tâm hồn.” Đây là một quan điểm sâu sắc, nhấn mạnh vai trò to lớn của tri thức đối với sự phát triển của con người cả trong tư duy lẫn đời sống tinh thần. Trước hết, tri thức là con mắt của đam mê, bởi tri thức giúp con người nhìn rõ mục tiêu, bản chất và giá trị của điều mình theo đuổi. Đam mê nếu thiếu tri thức dễ trở nên mù quáng, cảm tính và nhất thời. Khi có tri thức soi đường, đam mê không còn là sự bốc đồng mà trở thành động lực bền vững, có định hướng rõ ràng. Một người yêu khoa học cần tri thức để khám phá quy luật tự nhiên; một người đam mê nghệ thuật cần hiểu biết để sáng tạo có chiều sâu. Chính tri thức làm cho đam mê trở nên đúng đắn và có ích. Không chỉ vậy, tri thức còn là hoa tiêu của tâm hồn, dẫn dắt con người trong hành trình sống và lựa chọn. Giữa muôn vàn ngã rẽ của cuộc đời, tri thức giúp ta phân biệt đúng – sai, thiện – ác, giá trị thật – giả. Nhờ tri thức, con người biết sống nhân ái hơn, có trách nhiệm hơn với bản thân và xã hội. Tri thức không chỉ nằm ở sách vở mà còn là sự hiểu biết về cuộc sống, về con người, giúp tâm hồn trở nên phong phú, sâu sắc và vững vàng trước thử thách. Thực tế cho thấy, những con người có tri thức thường biết nuôi dưỡng đam mê đúng cách và sống có lý tưởng. Ngược lại, sự thiếu hiểu biết dễ khiến con người lạc lối, chạy theo đam mê tiêu cực, thậm chí đánh mất nhân cách. Tuy nhiên, tri thức chỉ thực sự có ý nghĩa khi được kết hợp với đạo đức và khát vọng cống hiến, nếu không nó có thể trở nên lạnh lùng và vô cảm. Tóm lại, câu nói của Benjamin Franklin đã khẳng định một chân lý sâu sắc: tri thức vừa soi sáng đam mê, vừa dẫn đường cho tâm hồn. Trong xã hội hiện đại, mỗi người trẻ cần không ngừng học hỏi, mở rộng hiểu biết để nuôi dưỡng đam mê lành mạnh và xây dựng một đời sống tinh thần cao đẹp, có ích cho bản thân và cộng đồng.
Trong cuộc sống hiện đại, cụm từ “hội chứng ếch luộc” được dùng để chỉ những con người chấp nhận sống trong sự ổn định quen thuộc, an phận với hiện tại, mải mê hưởng thụ mà dần đánh mất ý chí vươn lên và quên đi việc phát triển bản thân. Trước thực trạng ấy, với tư cách là một người trẻ, tôi cho rằng thay vì lựa chọn lối sống an nhàn, ổn định một cách thụ động, chúng ta cần sẵn sàng thay đổi môi trường sống và tư duy để hoàn thiện chính mình. Trước hết, không thể phủ nhận rằng lối sống an nhàn, ổn định có những mặt tích cực nhất định. Nó mang lại cảm giác an toàn, ít áp lực, giúp con người tránh được những rủi ro trong học tập và công việc. Đối với nhiều người, nhất là khi đã trải qua khó khăn, sự ổn định là điều đáng quý. Tuy nhiên, nếu quá bằng lòng với hiện tại, con người rất dễ rơi vào trạng thái trì trệ, thiếu động lực và dần đánh mất khát vọng vươn lên. Giống như con ếch trong nồi nước ấm, khi không nhận ra sự thay đổi từ từ của môi trường xung quanh, nó sẽ mất khả năng phản ứng và phải trả giá. Đối với người trẻ, việc lựa chọn lối sống an phận càng tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Tuổi trẻ là giai đoạn sung sức nhất về thể chất, giàu khát vọng và khả năng học hỏi nhanh. Nếu ngay từ sớm đã chấp nhận sống an nhàn, ngại thay đổi, người trẻ sẽ bỏ lỡ cơ hội khám phá bản thân, rèn luyện năng lực và tích lũy kinh nghiệm. Trong một xã hội không ngừng biến đổi, sự ổn định hôm nay có thể trở thành tụt hậu vào ngày mai. Khi đó, chính sự an toàn tưởng chừng dễ chịu lại trở thành rào cản lớn nhất đối với sự phát triển. Ngược lại, việc sẵn sàng thay đổi môi trường sống, học tập và làm việc giúp người trẻ trưởng thành hơn. Thay đổi không chỉ là rời bỏ nơi quen thuộc mà còn là dám bước ra khỏi “vùng an toàn” của chính mình. Khi đối diện với thử thách mới, con người buộc phải học hỏi, thích nghi và hoàn thiện kỹ năng. Dù có thể gặp thất bại, va vấp, nhưng chính những trải nghiệm ấy sẽ giúp người trẻ hiểu rõ giá trị của nỗ lực và ý nghĩa của sự tiến bộ. Tuy nhiên, lựa chọn thay đổi không đồng nghĩa với chạy theo biến động một cách mù quáng. Người trẻ cần có mục tiêu rõ ràng, biết cân nhắc khả năng của bản thân và chuẩn bị hành trang vững chắc về kiến thức, kỹ năng cũng như bản lĩnh tinh thần. Thay đổi cần xuất phát từ mong muốn phát triển lâu dài, chứ không phải từ sự nôn nóng hay so sánh với người khác. Từ góc nhìn cá nhân, tôi lựa chọn lối sống chủ động, sẵn sàng thay đổi để phát triển bản thân, nhưng vẫn giữ những giá trị nền tảng như trách nhiệm, kỷ luật và sự kiên trì. Ổn định là cần thiết, nhưng không nên là điểm dừng. Chỉ khi không ngừng học hỏi, dám thử thách và làm mới chính mình, người trẻ mới tránh được “hội chứng ếch luộc” trong cuộc đời. Tóm lại, giữa lối sống an nhàn, ổn định và tinh thần sẵn sàng thay đổi, người trẻ cần biết cân bằng nhưng phải luôn hướng tới sự phát triển. Tránh xa “hội chứng ếch luộc” chính là cách để tuổi trẻ sống có ý nghĩa, chủ động nắm bắt tương lai và khẳng định giá trị của bản thân trong xã hội không ngừng vận động.
Suy nghĩ của người trẻ trước những định kiến tiêu cực về thế hệ Gen Z Hiện nay, thế hệ Gen Z đang ngày càng bị gán mác và quy chụp bởi nhiều định kiến tiêu cực về lối sống và cách làm việc. Không ít người cho rằng Gen Z sống thực dụng, thiếu kiên trì, ngại khó, “nhảy việc” liên tục, sống ảo trên mạng xã hội và thiếu trách nhiệm với tập thể. Trước những nhận xét ấy, với tư cách là người trẻ, tôi cho rằng cần nhìn nhận vấn đề một cách công bằng, đa chiều và khách quan hơn. Trước hết, không thể phủ nhận rằng một bộ phận Gen Z còn tồn tại những hạn chế nhất định. Có những người trẻ dễ nản chí khi gặp khó khăn, thiếu kỹ năng kiểm soát cảm xúc, quá phụ thuộc vào công nghệ hay mạng xã hội. Một số bạn trẻ chưa có ý thức kỷ luật cao trong học tập và công việc, chưa thật sự kiên trì theo đuổi mục tiêu dài hạn. Những biểu hiện đó, nếu nhìn từ góc độ của các thế hệ đi trước, dễ trở thành cơ sở để hình thành định kiến. Tuy nhiên, việc lấy một vài hiện tượng cá biệt để đánh giá cả một thế hệ là điều phiến diện và thiếu công bằng. Gen Z sinh ra và lớn lên trong bối cảnh xã hội có nhiều biến động: công nghệ phát triển nhanh chóng, nhịp sống gấp gáp, cạnh tranh khốc liệt và áp lực tinh thần ngày càng lớn. Chính hoàn cảnh ấy đã tạo nên một thế hệ có cách tư duy, cách sống và cách làm việc khác biệt so với trước đây. Sự khác biệt đó không đồng nghĩa với tiêu cực. Thực tế cho thấy, Gen Z là thế hệ năng động, sáng tạo và dám thể hiện bản thân. Người trẻ ngày nay có khả năng tiếp cận tri thức nhanh, làm chủ công nghệ, sẵn sàng học hỏi và thích nghi với môi trường mới. Nhiều bạn trẻ khởi nghiệp sớm, tham gia các hoạt động xã hội, tình nguyện, bảo vệ môi trường, lan tỏa những giá trị tích cực trên không gian mạng. Trong công việc, Gen Z đề cao hiệu quả, sự cân bằng giữa cuộc sống và lao động, mong muốn được làm việc trong môi trường tôn trọng cá nhân và sáng tạo. Đây không phải là biểu hiện của sự lười biếng, mà là dấu hiệu của tư duy tiến bộ. Bên cạnh đó, việc Gen Z thường xuyên bày tỏ quan điểm cá nhân cũng dễ bị hiểu lầm là “nổi loạn” hay “thiếu lễ phép”. Thực chất, đó là kết quả của một xã hội dân chủ hơn, nơi người trẻ được khuyến khích nói lên tiếng nói của mình. Nếu được định hướng đúng đắn, tinh thần dám nói, dám nghĩ của Gen Z sẽ trở thành động lực để xã hội phát triển. Từ góc nhìn của người trẻ, tôi cho rằng thay vì định kiến và quy chụp, các thế hệ cần học cách lắng nghe, thấu hiểu và đồng hành cùng nhau. Gen Z cần tự nhìn nhận lại bản thân, khắc phục những hạn chế, rèn luyện bản lĩnh, trách nhiệm và kỷ luật. Đồng thời, xã hội cũng cần tạo cơ hội, niềm tin và môi trường tích cực để người trẻ được thể hiện và cống hiến. Tóm lại, Gen Z không phải là “thế hệ tệ hại” như một số định kiến tiêu cực áp đặt. Đó là một thế hệ đang trong quá trình hoàn thiện, với cả ưu điểm và hạn chế. Khi được nhìn nhận công bằng và dẫn dắt đúng hướng, Gen Z hoàn toàn có thể trở thành lực lượng quan trọng, góp phần xây dựng một xã hội năng động, nhân văn và phát triển bền vững.
Trong đời sống hằng ngày, việc góp ý, nhận xét người khác là điều không thể tránh khỏi. Góp ý đúng lúc, đúng cách sẽ giúp con người hoàn thiện bản thân và xây dựng các mối quan hệ tốt đẹp. Tuy nhiên, việc góp ý hay nhận xét người khác trước đám đông lại là một vấn đề cần được cân nhắc kỹ lưỡng, bởi nếu thiếu tinh tế, nó có thể gây tổn thương và phản tác dụng. Trước hết, cần khẳng định rằng góp ý là việc làm cần thiết và mang ý nghĩa tích cực. Không ai là hoàn hảo, ai cũng có những thiếu sót cần được nhắc nhở để sửa chữa. Khi góp ý đúng đắn, chân thành, người góp ý thể hiện tinh thần trách nhiệm, sự quan tâm và mong muốn người khác tiến bộ hơn. Trong học tập, lao động hay sinh hoạt tập thể, những lời nhận xét công bằng có thể giúp cá nhân nhận ra điểm yếu của mình và kịp thời điều chỉnh. Vì vậy, góp ý không phải là điều xấu, ngược lại còn rất đáng trân trọng. Tuy nhiên, việc góp ý hay phê bình trước đám đông lại tiềm ẩn nhiều hệ quả tiêu cực. Đối với người bị góp ý, điều đó có thể khiến họ cảm thấy xấu hổ, tự ti, bị tổn thương lòng tự trọng, đặc biệt là khi lời nhận xét mang tính gay gắt hoặc thiếu thiện chí. Trước nhiều người, họ dễ cảm thấy bị “bêu xấu”, bị đánh giá thấp, từ đó sinh ra tâm lý chống đối, không tiếp thu góp ý, thậm chí oán giận người góp ý. Như vậy, mục đích ban đầu là giúp người khác tiến bộ có thể hoàn toàn thất bại. Mặt khác, việc góp ý trước đám đông còn thể hiện sự thiếu tế nhị và thiếu tôn trọng. Mỗi con người đều có danh dự và lòng tự trọng riêng. Khi chỉ ra khuyết điểm của người khác trước nhiều người, ta vô tình đặt cái tôi của mình lên trên cảm xúc của người bị góp ý. Điều đó không chỉ làm tổn hại đến mối quan hệ cá nhân mà còn tạo nên bầu không khí căng thẳng, thiếu đoàn kết trong tập thể. Tuy vậy, cũng cần nhìn nhận rằng trong một số trường hợp đặc biệt, việc góp ý trước đám đông là cần thiết, chẳng hạn khi liên quan đến kỷ luật chung, lợi ích tập thể hoặc những hành vi sai trái nghiêm trọng cần được chấn chỉnh kịp thời. Dẫu vậy, ngay cả trong những trường hợp này, người góp ý vẫn cần giữ thái độ khách quan, lời nói chuẩn mực, mang tính xây dựng, tránh xúc phạm hay quy chụp cá nhân. Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng khi góp ý hay nhận xét người khác, điều quan trọng không chỉ là nội dung mà còn là cách thức và hoàn cảnh. Thay vì phê bình trước đám đông, chúng ta nên lựa chọn không gian riêng tư, lời nói nhẹ nhàng, chân thành và xuất phát từ thiện ý. Đồng thời, mỗi người cũng cần học cách tiếp nhận góp ý một cách cầu thị, bình tĩnh, coi đó là cơ hội để hoàn thiện bản thân. Tóm lại, góp ý, nhận xét người khác là việc làm cần thiết, nhưng góp ý trước đám đông cần được cân nhắc thận trọng. Chỉ khi biết tôn trọng, thấu hiểu và đặt mình vào vị trí của người khác, lời góp ý mới thực sự có giá trị và góp phần xây dựng một môi trường sống văn minh, nhân ái.
BÀI LÀM Trong dòng chảy văn học viết về kí ức và quê hương miền Tây, Mùi rơm rạ quê mình của Ngọc Bích là một văn bản giàu cảm xúc, chan chứa tình quê và nỗi hoài niệm. Tác giả đã lựa chọn một chi tiết rất đỗi quen thuộc – mùi rơm rạ – để đánh thức cả một miền kí ức tuổi thơ, đồng thời gửi gắm những suy tư sâu lắng về quê hương, về những năm tháng trong trẻo đã nuôi dưỡng tâm hồn con người. Văn bản không chỉ giàu giá trị nội dung mà còn thể hiện phong cách nghệ thuật giản dị, chân thật, gần gũi với đời sống. Về nội dung, văn bản trước hết tái hiện không gian đồng quê miền Tây mộc mạc nhưng đậm hồn quê. Từ những “sân phơi trải đầy lúa vàng”, “ụ rơm”, “nhánh rạ trơ ra sau vụ gặt” đến “cái nắng trên đầu và cái nóng hừng hực dưới chân”, tất cả hiện lên sinh động như một bức tranh mùa gặt đầy sức sống. Những hình ảnh ấy không chỉ đơn thuần là miêu tả mà còn là chất liệu gợi nhớ, gợi thương, gợi cả một tuổi thơ nghèo mà ấm áp. Tâm điểm của đoạn văn là mùi rơm rạ, được tác giả cảm nhận bằng sự tinh tế và yêu thương sâu nặng. Mùi rơm rạ không chỉ là mùi hương của cỏ cây, của đồng lúa, mà còn là “mùi của mồ hôi ba”, của “niềm vui mùa lúa trúng”, của “nỗi buồn nơi khóe mắt mẹ”. Qua đó, tác giả cho thấy cỏ rơm gắn với lao động, với cuộc mưu sinh vất vả nhưng đầy yêu thương của những người nông dân. Từ mùi rơm rạ, ta thấy được linh hồn của ruộng đồng, thấy cả tình cảm gia đình trong từng mùa lúa. Văn bản còn gợi lên nỗi nhớ quê sâu thẳm của người con xa xứ. Tác giả rời quê lên phố thị làm việc, nhưng mỗi đêm lại “nhớ mùi rơm rạ mà bật khóc”. Mùi rơm rạ trở thành sợi dây vô hình níu giữ người xa quê, khiến họ không bao giờ quên đi cội nguồn. Nó đi cùng tác giả suốt những năm tháng trưởng thành, trở thành phần ký ức không thể tách rời: “Cái mùi ấy ngan ngát trong lồng ngực không dễ quên của biết bao con người lớn lên từ ruộng đồng như tôi.” Đặc biệt, văn bản còn thể hiện triết lí về quê hương và tuổi thơ. Tác giả tin rằng những ký ức ấy chỉ “tạm lắng lại” chứ không bao giờ mất đi; khi gặp đúng người, đúng hoàn cảnh, chúng sẽ “ào ạt ùa về”. Điều này khẳng định giá trị bền vững của ký ức quê hương: dù có lớn lên, đi xa hay trưởng thành, con người vẫn luôn mang trong mình một miền quê nồng nàn, không thể tách bỏ. Về nghệ thuật, văn bản thể hiện giọng văn mộc mạc, chân tình, đậm chất kể chuyện của người dân miền Tây. Cách dùng từ gần gũi, giàu sắc thái địa phương: “miệt thứ”, “bưng biền”, “xứ Tây Đô”... vừa tạo không khí chân quê, vừa thể hiện sự gắn bó máu thịt của tác giả với vùng đất này. Nghệ thuật miêu tả của tác giả cũng rất tinh tế. Các chi tiết gợi tả mùi hương không chỉ dừng ở giác quan mà còn chạm đến cảm xúc. Hình ảnh “bụi phấn tím của bông cỏ mùa xuân”, “sợi rơm bay theo gió vương qua cành lá non” mang vẻ đẹp thơ mộng, góp phần làm phong phú chiều sâu của văn bản. Bút pháp hoài niệm kết hợp linh hoạt giữa cụ thể và cảm xúc đã làm cho mạch hồi ức trở nên sống động và chân thực. Ngoài ra, tác giả sử dụng kết cấu theo dòng hồi tưởng, đan xen giữa hiện tại và quá khứ, tạo nên nhịp điệu mềm mại, giống như mùi hương rơm rạ cứ lan dần, thấm sâu vào mỗi câu chữ. Tóm lại, Mùi rơm rạ quê mình không chỉ là hồi ức riêng của tác giả mà còn là hình ảnh chung của biết bao người con lớn lên từ ruộng đồng. Văn bản có giá trị nội dung sâu sắc khi tôn vinh vẻ đẹp bình dị của quê hương và tình cảm gia đình. Đồng thời, nó thể hiện phong cách nghệ thuật chân chất, giàu cảm xúc và đậm chất miền Tây. Đây là một tác phẩm giàu chất tự sự, thấm đượm tình người, nhắc nhở ta rằng: tuổi thơ và quê hương luôn là bến đỗ bình yên trong đời.
BÀI LÀM Hoàng Phủ Ngọc Tường là một trong những cây bút kí xuất sắc của văn học Việt Nam hiện đại. Kí của ông giàu chất trí tuệ, đậm chất thơ, giàu liên tưởng và cảm xúc, đặc biệt luôn gắn bó sâu nặng với mảnh đất Huế. Đoạn trích Miền cỏ thơm là một minh chứng tiêu biểu cho phong cách độc đáo ấy. Thông qua hình ảnh cỏ – một chi tiết tưởng chừng giản dị – tác giả đã mở ra cả một không gian văn hóa, lịch sử và tâm hồn của Huế, đồng thời gửi gắm những suy tư về con người, thiên nhiên và thời đại. Về nội dung, trước hết đoạn trích bộc lộ tình yêu tha thiết của tác giả đối với thiên nhiên, đặc biệt là cỏ – biểu tượng của sự bình dị, bền bỉ và mộc mạc. Ngay từ đoạn mở đầu, cỏ đã hiện lên như linh hồn của những triền đê Hà Nội, xanh “ngun ngút” và gợi nhớ câu thơ Nguyễn Trãi: “Hoa thường hay héo cỏ thường tươi”. Qua đó, tác giả cho thấy vẻ đẹp bền vững và đầy sức sống của cỏ – loài cây gắn liền với đời sống người Việt từ bao đời. Nhưng nếu Hà Nội “vẫn là mái phố dài”, thì Huế mới thực sự là vùng đất mang linh hồn của cỏ. Ở đây, cỏ không chỉ hiện diện trong tự nhiên mà còn thấm vào văn hóa, tâm hồn con người. Mùa xuân đến, cỏ ở Huế “bừng lên trong hương hoa”, lan tỏa một mùi hương khiến con người không thể ngồi yên mà phải mở lòng với cuộc sống, với thiên nhiên. Trong cảm nhận của tác giả, Huế trở thành một miền cổ tích, nơi “vườn Địa Đàng” như mở ra, nơi hương cỏ gợi nên những hình ảnh thần tiên và mộng ảo. Cỏ còn gắn liền với nỗi u hoài đặc trưng của người Huế. Những cô gái trẻ “ngồi chơi trên vạt cỏ” mà rồi “nhiễm phải căn bệnh trầm uất” – một cách nói đầy chất thơ, cho thấy sự nhạy cảm sâu thẳm trong tâm hồn con người nơi đây. Tác giả lí giải trạng thái ấy bằng chính vẻ đẹp mong manh của “bụi phấn tím”, khiến xúc cảm con người trở nên tinh tế, dễ rung động và pha chút buồn man mác. Đây là nét rất riêng của Huế: đẹp đến mức gợi buồn. Không chỉ dừng lại ở vẻ đẹp của cỏ và của Huế, đoạn trích còn thể hiện nỗi lo âu và trăn trở của tác giả trước sự thay đổi của thời đại. Khi nhớ đến “những bầy chim nhạn” từng về bên sông Hương mà nay đã vắng bóng, tác giả nhìn nhận nguyên nhân là sự ồn ào, náo động do con người tạo ra. Ông gọi đó là việc “tước đoạt quyền yên tĩnh của thế hệ trẻ ngày mai”. Đây là lời cảnh tỉnh sâu sắc về việc con người đang hủy hoại môi trường sống – cũng là đang đánh mất phần tinh khiết trong tâm hồn. Về nghệ thuật, đoạn trích thể hiện rõ bút kí tài hoa của Hoàng Phủ Ngọc Tường. Tác giả sử dụng ngôn ngữ giàu chất thơ, trau chuốt mà vẫn gần gũi. Hệ thống hình ảnh liên tưởng phong phú: cỏ gợi nhớ đến thơ Nguyễn Trãi, mở ra vườn Địa Đàng, dẫn về những nàng tiên trong truyền thuyết, hay trở thành hương thơm đọng trên vó ngựa của các văn nhân xưa. Những so sánh, ẩn dụ, liên tưởng tạo nên một thế giới nghệ thuật vừa hiện thực vừa huyền ảo. Giọng văn nhẹ nhàng, chậm rãi, có sự hòa quyện giữa cảm xúc cá nhân và chiều sâu văn hóa. Tác giả dẫn thơ, dẫn điển cố một cách tự nhiên, cho thấy tầm hiểu biết phong phú và sự am hiểu sâu sắc về lịch sử, văn hóa Huế. Đặc biệt, mạch kí mang đậm chất suy tư, khiến người đọc không chỉ thấy đẹp mà còn thấy được những triết lí về con người và thiên nhiên. Tóm lại, Miền cỏ thơm là một đoạn kí giàu chất thơ, thể hiện tình yêu thắm thiết của Hoàng Phủ Ngọc Tường với Huế và với vẻ đẹp bình dị của thiên nhiên. Qua hình tượng cỏ, tác giả không chỉ miêu tả cảnh sắc mà còn gửi gắm những suy tư về văn hóa, con người và thời đại. Đây là đoạn trích tiêu biểu cho phong cách bút kí tài hoa, uyên bác và giàu cảm xúc của ông.
BÀI LÀM Nguyễn Bính – nhà thơ của làng quê, của hương đồng gió nội – được xem là gương mặt tiêu biểu của dòng thơ mang đậm màu sắc dân gian trong phong trào Thơ mới. Bài thơ Chân quê là một trong những tác phẩm giàu bản sắc ấy. Thơ nhẹ nhàng, mộc mạc, nhưng chứa đựng một nỗi bâng khuâng rất đẹp về tình yêu và vẻ đẹp thuần hậu của người con gái quê. Qua bài thơ, Nguyễn Bính không chỉ bộc lộ tâm trạng của nhân vật trữ tình mà còn thể hiện quan niệm nghệ thuật và tình yêu tha thiết với vẻ đẹp truyền thống của quê hương. Về nội dung, bài thơ trước hết diễn tả nỗi ngỡ ngàng và xao xuyến của chàng trai khi người con gái quê bỗng thay đổi sau chuyến “đi tỉnh về”. Hình ảnh “khăn nhung, quần lĩnh rộn ràng”, “áo cài khuy bấm” cho thấy sự tân thời, kiểu cách – những yếu tố xa lạ với nét đẹp giản dị vốn có. Cách nói “em làm khổ tôi” mang giọng hờn dỗi mà đậm tính trữ tình dân gian, thể hiện nỗi buồn xen ghen nhẹ nhàng khi người mình yêu đang dần rời xa cái chân chất ban đầu. Tâm trạng ấy càng rõ hơn khi nhân vật trữ tình nhớ về vẻ đẹp quê mùa của người con gái: “yếm lụa sồi”, “dây lưng đũi”, “áo tứ thân”, “khăn mỏ quạ”, “quần nái đen”. Những hình ảnh này là biểu tượng của người phụ nữ làng quê Bắc Bộ, gợi cả một không gian văn hóa truyền thống đầy duyên dáng. Khi hỏi “Nào đâu…?”, chàng trai không chỉ tiếc một dáng vẻ mà còn tiếc một tâm hồn trong trẻo, một vẻ đẹp gắn với nếp sống thôn quê mộc mạc. Từ sự hoài niệm ấy, bài thơ chuyển sang lời tha thiết, chân thành: “Van em! Em hãy giữ nguyên quê mùa”. Đây không phải lời ép buộc mà là mong muốn chân thành từ tình yêu. Chàng trai yêu cái giản dị của người bạn gái, yêu chính sự thuần hậu mà quê hương đã ban tặng. Tình yêu ấy gắn chặt với bản sắc dân tộc, thể hiện quan niệm của Nguyễn Bính: cái đẹp nằm trong sự tự nhiên, hồn hậu, không màu mè giả tạo. Nội dung của bài thơ được đẩy lên thành một triết lí rất đẹp: “Hoa chanh nở giữa vườn chanh, Thầy u mình với chúng mình chân quê.” Hoa chanh chỉ đẹp khi ở đúng nơi nó thuộc về; cũng như con người đẹp nhất khi sống đúng với bản tính và cội nguồn của mình. Tình yêu trong thơ Nguyễn Bính vì thế mang chiều sâu văn hóa: giữ lại “chân quê” là giữ lại nét đẹp bền vững của tâm hồn. Khổ thơ cuối kết lại bằng một nỗi buồn man mác: “Hôm qua em đi tỉnh về, Hương đồng gió nội bay đi ít nhiều.” Câu thơ nhẹ nhưng day dứt. Sự thay đổi của người con gái khiến nhân vật trữ tình cảm nhận như cả hương đồng gió nội – biểu tượng của làng quê thanh bình – cũng nhạt phai. Đây là lời cảnh báo kín đáo về nguy cơ đánh mất bản sắc trước ảnh hưởng của đô thị hóa, đồng thời thể hiện tình yêu sâu nặng của tác giả với vẻ đẹp dân gian truyền thống. Về nghệ thuật, Chân quê mang đậm phong cách Nguyễn Bính. Ngôn ngữ thơ giản dị mà gợi cảm, gần với ca dao, dân ca. Nhiều câu có cấu trúc dân gian, nhịp điệu tự nhiên, lời nói như từ cuộc sống bước vào thơ. Hệ thống hình ảnh trang phục, sinh hoạt thôn quê được tái hiện chân thật, tạo không gian văn hóa đặc trưng. Giọng điệu hồn nhiên, có chút hờn dỗi mà tha thiết giúp bài thơ vừa duyên dáng vừa sâu lắng. Chính sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa chất trữ tình và chất dân gian đã làm nên sức sống lâu bền cho tác phẩm. Tóm lại, Chân quê không chỉ là bài thơ tình dịu dàng mà còn là lời nhắc nhở yêu thương của Nguyễn Bính về việc giữ gìn nét đẹp truyền thống. Bài thơ thể hiện cái nhìn tinh tế về tình yêu, con người và quê hương, đồng thời khẳng định phong cách nghệ thuật độc đáo mang đậm hồn dân tộc của nhà thơ.