Luyện Minh Phương
Giới thiệu về bản thân
Tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa thể hiện rõ nét qua các quá trình hình thành và đặc điểm của đất ở Việt Nam: Quá trình phong hóa diễn ra mạnh mẽ: Do có nhiệt độ cao và độ ẩm lớn, các quá trình phong hóa hóa học và lý học diễn ra với cường độ mạnh, tạo nên lớp vỏ phong hóa dày. Quá trình Feralit là quá trình hình thành đất đặc trưng: Trong điều kiện nhiệt ẩm cao, các chất bazơ dễ tan bị rửa trôi mạnh, trong khi các oxit sắt ( F e 2 O 3 𝐹 𝑒 2 𝑂 3 ) và oxit nhôm ( A l 2 O 3 𝐴 𝑙 2 𝑂 3 ) tích tụ lại, tạo nên màu đỏ vàng đặc trưng cho đất Feralit. Đây là loại đất chính ở vùng đồi núi nước ta. Sự rửa trôi và xói mòn: Lượng mưa lớn và tập trung theo mùa (gió mùa) khiến lớp đất bề mặt ở vùng đồi núi dễ bị rửa trôi, xói mòn mạnh, đặc biệt là ở những nơi mất đi lớp phủ thực vật. Các vật liệu bào mòn này sau đó được bồi tụ ở hạ lưu các dòng sông, hình thành nên các đồng bằng phù sa màu mỡ.
Sự suy giảm tài nguyên sinh vật (đa dạng sinh học) ở nước ta bắt nguồn từ hai nhóm nguyên nhân chính: 1. Nguyên nhân từ con người (Chủ yếu): Khai thác quá mức: Đánh bắt thủy hải sản bằng phương thức hủy diệt (điện, chất độc), săn bắt động vật hoang dã trái phép. Mất môi trường sống: Việc phá rừng lấy gỗ, đốt rừng làm nương rẫy, chuyển đổi đất rừng sang đất nông nghiệp hoặc xây dựng hạ tầng (đô thị, thủy điện) làm thu hẹp không gian sinh sống của các loài. Ô nhiễm môi trường: Rác thải, hóa chất từ sản xuất nông nghiệp và công nghiệp làm ô nhiễm nguồn nước và đất, gây hại cho sinh vật. 2. Nguyên nhân tự nhiên: Biến đổi khí hậu: Gây ra các hiện tượng cực đoan như hạn hán, lũ lụt, nước biển dâng làm thay đổi môi trường sống đột ngột, khiến nhiều loài không kịp thích nghi. Thiên tai: Cháy rừng tự nhiên (do khô hạn kéo dài), bão lũ cũng góp phần làm suy giảm số lượng cá thể trong quần thể sinh vật.
a. Những nét chính về tình hình kinh tế thời Nguyễn Nông nghiệp: Nhà Nguyễn thực hiện chính sách quân điền nhưng không đem lại hiệu quả cao do ruộng đất tập trung vào tay địa chủ, cường hào. Công tác khai hoang được đẩy mạnh (ví dụ: doanh điền sứ Nguyễn Công Trứ với việc lập ra hai huyện Tiền Hải và Kim Sơn). Tuy nhiên, hệ thống đê điều không được quan tâm đúng mức, thường xuyên xảy ra lụt lội, hạn hán. Thủ công nghiệp: Thủ công nghiệp nhà nước (đúc tiền, sản xuất vũ khí, đóng tàu...) rất phát triển với kỹ thuật khá cao. Các làng nghề thủ công truyền thống trong dân gian (gốm, dệt, rèn sắt...) tiếp tục duy trì nhưng chịu sự kiểm soát chặt chẽ của nhà nước. Thương nghiệp: Nội thương: Buôn bán trong nước phát triển với sự xuất hiện của nhiều chợ làng, chợ huyện và các đô thị. Ngoại thương: Nhà Nguyễn thực hiện chính sách "Bế quan tỏa cảng" (hạn chế buôn bán với người phương Tây), chủ yếu chỉ giao thương với các nước láng giềng và các nước trong khu vực (như Trung Quốc, Xiêm, các nước Đông Nam Á).
b. Tình hình xã hội thời Nguyễn và suy nghĩ về các cuộc khởi nghĩa Nét nổi bật về tình hình xã hội: Xã hội phân hóa sâu sắc. Đời sống nhân dân (đặc biệt là nông dân) cực khổ do chịu sự áp bức, bóc lột của địa chủ, cường hào và chính sách thuế khóa nặng nề của triều đình. Thiên tai, dịch bệnh xảy ra liên miên khiến người dân rơi vào cảnh phiêu tán, lầm than. Mâu thuẫn giữa nhân dân lao động với giai cấp thống trị trở nên gay gắt. Suy nghĩ về số lượng các cuộc khởi nghĩa: Trong nửa đầu thế kỷ XIX, có tới khoảng 400 cuộc khởi nghĩa lớn nhỏ nổ ra (tiêu biểu như khởi nghĩa Phan Bá Vành, Lê Duy Lương, Nông Văn Vân, Cao Bá Quát...). Suy nghĩ: Số lượng cuộc khởi nghĩa lớn như vậy cho thấy sự bất ổn nghiêm trọng của xã hội thời bấy giờ. Nó phản ánh nỗi khốn cùng và lòng căm phẫn tột độ của nhân dân đối với chính quyền. Đồng thời, điều này cũng chứng tỏ triều đình nhà Nguyễn đã dần suy yếu, không còn đủ khả năng đảm bảo đời sống ấm no cho nhân dân, dẫn đến việc "tức nước vỡ bờ".
đồng tình
đồng tình