Hoàng Bảo Khánh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hoàng Bảo Khánh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a. Tổ chức chính quyền thời Nhà Đinh – Nhà Tiền Lê

  • Đứng đầu nhà nước: Vua (tiêu biểu như Đinh Tiên Hoàng và Lê Đại Hành), nắm mọi quyền hành.
  • Giúp việc cho vua: có các quan văn và quan võ.
  • Địa phương: chia đất nước thành các đạo (đơn vị hành chính), dưới nữa là giáp, xã do quan lại cai quản.
    ➡️ Bộ máy chính quyền còn đơn giản nhưng đã khá chặt chẽ, giúp vua quản lí đất nước.

b. Nếu em là Đinh Tiên Hoàng, em có chọn đặt kinh đô ở Hoa Lư không? Vì sao?

👉 Em sẽ chọn đặt kinh đô ở Hoa Lư. Vì:

  • Địa hình hiểm trở, nhiều núi đá và sông ngòi → thuận lợi phòng thủ, chống kẻ thù.
  • Dễ bảo vệ triều đình trong thời kì đất nước mới thống nhất.
  • Đây cũng là căn cứ của Đinh Bộ Lĩnh trước đó, có lực lượng ủng hộ.

➡️ Vì vậy, chọn Hoa Lư làm kinh đô là phù hợp với hoàn cảnh đất nước lúc bấy giờ.

a. Sự phân hoá địa hình ở Bắc Mỹ

Địa hình Bắc Mỹ phân hoá theo chiều tây → đông thành 3 khu vực lớn:

  1. Phía Tây:
    • Hệ thống núi trẻ cao, đồ sộ như Dãy Rocky.
    • Núi cao, hiểm trở, nhiều cao nguyên và bồn địa xen kẽ.
  2. Ở giữa:
    • Đồng bằng rộng lớn, thấp và khá bằng phẳng.
    • Nhiều sông lớn chảy qua, tiêu biểu là Sông Mississippi.
  3. Phía Đông:
    • Núi già thấp hơn, tiêu biểu là Dãy Appalachian.
    • Bị bào mòn mạnh, xen kẽ các đồi thấp và đồng bằng ven biển.

👉 Tóm lại: Tây: núi cao trẻ → Giữa: đồng bằng rộng → Đông: núi già thấp.


b. Sự phân hoá tự nhiên theo chiều cao ở Nam Mỹ

Ở sườn dãy Dãy Andes, thiên nhiên thay đổi theo độ cao:

  1. Dưới 1000 m:
    • Khí hậu nóng ẩm.
    • Rừng nhiệt đới phát triển.
  2. 1000 – 2000 m:
    • Khí hậu mát hơn.
    • Rừng cận nhiệt hoặc rừng thưa.
  3. 2000 – 3000 m:
    • Khí hậu lạnh dần.
    • Đồng cỏ núi cao.
  4. Trên 3000 m:
    • Rất lạnh.
    • Băng tuyết và núi đá.

Đọc những câu thơ trên, lòng em chợt lắng lại trong một cảm giác buồn thương mà ấm áp. Bài thơ vẽ nên một khung cảnh làng quê quen thuộc với ruộng lúa, căn nhà tranh, ao nước và ánh trăng non, nhưng bao trùm lên tất cả là nỗi chờ đợi da diết của một em bé mong mẹ trở về. Không có những lời than thở hay tiếng khóc, chỉ có ánh nhìn và sự im lặng, thế mà nỗi nhớ mẹ lại hiện lên thấm thía vô cùng.

Ngay từ những dòng đầu, hình ảnh “em bé ngồi nhìn ra ruộng lúa” giữa “trời tối trên đầu hè” đã gợi một cảm giác cô đơn. Nửa vầng trăng non treo lơ lửng trên bầu trời như cũng đang dõi theo sự chờ mong ấy. Em bé nhìn trăng, nhưng “chưa nhìn thấy mẹ”. Câu thơ ngắn mà gợi nhiều xót xa. Trăng thì đã hiện rõ trên cao, còn mẹ vẫn “lẫn trên cánh đồng”, hòa vào màu lúa và màn đêm. Hình ảnh ấy khiến em hình dung người mẹ lam lũ đang cặm cụi làm việc giữa đồng xa, thân hình nhỏ bé chìm trong bóng tối mênh mông. Cánh đồng và đêm như nuốt lấy bóng mẹ, khiến sự chờ đợi của đứa con càng thêm dài.

Khung cảnh căn nhà cũng gợi nỗi trống vắng: “Ngọn lửa bếp chưa nhen. Căn nhà tranh trống trải”. Chỉ một chi tiết “chưa nhen” thôi cũng đủ làm nổi bật sự thiếu vắng hơi ấm. Bếp lửa vốn tượng trưng cho sự sum vầy, cho tình cảm gia đình, nay còn lạnh lẽo vì mẹ chưa về. Trong không gian ấy, đom đóm bay vào nhà, ánh sáng nhỏ nhoi lập lòe giữa bóng tối. Hình ảnh đom đóm vừa đẹp vừa buồn. Em bé nhìn đom đóm bay, nhưng điều em thật sự chờ là “tiếng bàn chân mẹ”. Âm thanh “ì oạp” của bàn chân lội bùn nghe vừa quen thuộc vừa thương biết bao. Đó là âm thanh của sự vất vả, của nhọc nhằn mưu sinh, của tình yêu âm thầm mà mẹ dành cho con.

Càng về khuya, không gian càng tĩnh lặng: “Trời về khuya lung linh trắng vườn hoa mận trắng”. Màu trắng của hoa mận dưới ánh trăng tạo nên vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết. Nhưng trong vẻ đẹp ấy vẫn thấp thoáng nỗi đợi chờ. Khi “mẹ đã bế vào nhà”, tưởng như niềm mong ngóng đã kết thúc, nhưng “nỗi đợi vẫn nằm mơ”. Câu thơ cuối làm em xúc động nhất. Nỗi đợi không chỉ là khoảnh khắc trong buổi tối ấy, mà dường như đã trở thành một phần trong giấc ngủ, trong tâm hồn đứa trẻ. Đó là nỗi chờ quen thuộc của những đứa con có mẹ làm lụng vất vả nơi đồng ruộng, ngày ngày mong mẹ về sau buổi lao động dài.

Bài thơ không dùng lời lẽ cầu kỳ, nhưng từng hình ảnh đều giàu sức gợi. Qua nỗi chờ đợi của em bé, em cảm nhận được tình mẫu tử thiêng liêng và sự hi sinh thầm lặng của người mẹ. Mẹ làm việc giữa đêm tối để con có cuộc sống đủ đầy hơn, còn con thì chỉ mong được nghe tiếng chân mẹ, được mẹ bế vào lòng. Đọc xong, em thấy thương mẹ mình hơn. Có lẽ đâu đó trong cuộc sống hằng ngày, mẹ cũng đã từng mệt mỏi, từng lặng lẽ hi sinh mà em chưa kịp nhận ra. Bài thơ như một lời nhắc nhở dịu dàng rằng hãy biết trân trọng những khoảnh khắc bình dị bên mẹ, bởi đằng sau mỗi bữa cơm, mỗi giấc ngủ yên bình là biết bao nhọc nhằn và yêu thương âm thầm.

Sau khi đọc bài thơ Mây và sóng của Rabindranath Tagore, em cảm thấy lòng mình như được trở về với thế giới tuổi thơ trong trẻo và ấm áp. Bài thơ giống như một câu chuyện nhỏ được kể bằng giọng điệu hồn nhiên của một đứa trẻ, nhưng ẩn chứa bên trong lại là tình mẫu tử thiêng liêng và sâu sắc. Qua những lời rủ rê của mây và sóng cùng sự lựa chọn của em bé, tác giả đã giúp em nhận ra rằng dù thế giới ngoài kia có rộng lớn, hấp dẫn đến đâu thì vòng tay mẹ vẫn là nơi bình yên và hạnh phúc nhất.

Điều khiến em ấn tượng nhất là cách tác giả xây dựng những cuộc trò chuyện tưởng tượng giữa em bé với mây và sóng. Mây rủ em lên trời chơi cùng bình minh vàng và ánh trăng bạc; sóng lại gọi em ra biển vui đùa khắp nơi. Những lời mời ấy gợi ra một thế giới tự do, kỳ diệu, đầy màu sắc. Đọc đến đây, em cũng cảm thấy háo hức như chính mình đang đứng trước những điều mới mẻ của cuộc sống. Tuổi thơ vốn luôn tò mò và khao khát khám phá, nên những lời rủ rê ấy thật khó chối từ. Thế nhưng, điều làm em xúc động chính là khi em bé từ chối những cuộc vui ấy chỉ vì không muốn rời xa mẹ.

Hình ảnh người mẹ trong bài thơ không xuất hiện nhiều lời, nhưng lại hiện lên vô cùng rõ nét qua tình cảm của con. Mẹ không cấm đoán, không giữ chặt, nhưng chính tình yêu dịu dàng của mẹ đã trở thành sợi dây níu giữ. Em bé đã nghĩ ra những trò chơi riêng: làm mây để mẹ là bầu trời, làm sóng để mẹ là bến bờ. Những hình ảnh ấy thật đẹp và giàu ý nghĩa. Mẹ không chỉ là điểm tựa mà còn là cả thế giới bao la để con được hòa mình, vui đùa và lớn lên. Đọc đến đoạn này, em cảm thấy tim mình như mềm lại, bởi em hiểu rằng hạnh phúc không phải ở nơi xa xôi, mà ở ngay trong tình yêu thương giản dị hằng ngày.

Bài thơ còn khiến em suy nghĩ về sự lựa chọn trong cuộc sống. Thế giới ngoài kia luôn có rất nhiều điều hấp dẫn, nhưng không phải lúc nào những điều đó cũng quan trọng hơn gia đình. Em bé trong bài thơ đã chọn ở lại bên mẹ, biến tình yêu thương thành trò chơi tưởng tượng đầy sáng tạo. Qua đó, em nhận ra rằng khi ta yêu thương đủ nhiều, ta có thể tìm thấy niềm vui ngay trong những điều giản đơn nhất. Không cần đi thật xa, không cần chạm đến những điều quá lớn lao, chỉ cần ở bên người mình yêu quý cũng đã là hạnh phúc.

Sau khi đọc xong, em thấy mình cần trân trọng mẹ hơn. Có những lúc em mải mê với bạn bè, điện thoại hay những thú vui riêng mà quên mất rằng mẹ luôn ở đó, lặng lẽ chờ đợi và quan tâm. Bài thơ như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng rằng tình mẹ là bến bờ an toàn nhất trong cuộc đời mỗi người. Em tự hứa sẽ dành nhiều thời gian hơn để trò chuyện, giúp đỡ và chia sẻ cùng mẹ, để tình yêu ấy không chỉ là cảm xúc thoáng qua mà trở thành hành động cụ thể.

Mây và sóng khép lại nhưng dư âm vẫn còn đọng mãi trong em. Đó là dư âm của tình mẫu tử thiêng liêng, của thế giới tuổi thơ đầy tưởng tượng và của bài học giản dị mà sâu sắc: trong hành trình khám phá cuộc sống, đừng quên nơi mình bắt đầu – vòng tay ấm áp của mẹ.

Sau khi đọc bài thơ Mẹ và quả của Nguyễn Khoa Điềm, em cảm thấy lòng mình lắng lại trong một niềm xúc động sâu xa. Bài thơ không sử dụng những hình ảnh cầu kỳ hay ngôn từ hoa mỹ, mà giản dị như chính tình mẹ vậy. Qua hình ảnh những “quả” trong vườn và “quả” của đời người, tác giả đã gợi cho em suy nghĩ về sự hi sinh thầm lặng, bền bỉ của mẹ dành cho con. Những quả chín trên cây là kết tinh của nắng mưa, của đất trời, nhưng “quả” của mẹ – chính là những đứa con – lại được nuôi dưỡng bằng mồ hôi, công sức và cả những tháng năm nhọc nhằn. Đọc đến đó, em bỗng thấy thương mẹ mình nhiều hơn.

Hình ảnh người mẹ hiện lên trong bài thơ gắn liền với công việc lao động quen thuộc: trồng cây, chăm bón, đợi chờ ngày quả chín. Mẹ không chỉ vun trồng cho cây trái mà còn vun trồng cho tương lai của con. Mỗi mùa quả ngọt là một mùa mẹ thêm vất vả. Câu thơ nói về sự mong chờ của mẹ khiến em nhận ra rằng trong suốt hành trình trưởng thành của con, mẹ luôn âm thầm dõi theo, hi vọng và hi sinh mà không đòi hỏi sự đáp trả. Khi con lớn lên, trưởng thành như “quả chín”, mẹ lại càng thêm lo lắng. Điều đó làm em hiểu rằng tình mẹ không chỉ là sự chăm sóc khi con còn nhỏ, mà là cả một đời yêu thương, lo toan không ngừng nghỉ.

Đặc biệt, hình ảnh so sánh giữa “quả” của đất trời và “quả” của mẹ khiến em suy nghĩ rất nhiều. Quả của thiên nhiên có thể đếm được, có thể hái xuống khi chín. Nhưng “quả” của mẹ – những đứa con – lại mang trong mình bao khát vọng và ước mơ. Mẹ chờ đợi con trưởng thành, nhưng có lẽ điều mẹ mong nhất không phải là sự thành đạt lớn lao, mà chỉ là con sống tốt, sống hạnh phúc. Em cảm nhận được trong đó một nỗi niềm vừa tự hào vừa thấp thỏm. Mẹ vui khi con khôn lớn, nhưng cũng lo khi “quả” ấy có thể rời cành, bay xa khỏi vòng tay mẹ.

Sau khi đọc bài thơ, em tự hỏi mình đã làm được gì để xứng đáng với những hi sinh ấy. Có những lúc em vô tâm, chưa ngoan, chưa biết giúp đỡ mẹ việc nhà, thậm chí còn làm mẹ buồn. Nghĩ đến hình ảnh người mẹ trong bài thơ kiên nhẫn chờ đợi “quả ngọt”, em thấy mình cần phải sống tốt hơn, học tập chăm chỉ hơn để mẹ yên lòng. Bài thơ không chỉ gợi lên tình yêu thương mà còn nhắc nhở em về bổn phận làm con: phải biết trân trọng, biết ơn và đáp đền công lao sinh thành.

Mẹ và quả đã để lại trong em một dư âm nhẹ nhàng nhưng sâu sắc. Bài thơ giống như một lời thủ thỉ, nhắc em nhớ rằng phía sau mỗi bước trưởng thành của mình luôn có bóng dáng mẹ. Tình mẹ không ồn ào, không phô trương, mà lặng lẽ như dòng suối ngầm nuôi dưỡng tâm hồn con. Đọc xong, em chỉ muốn chạy đến bên mẹ, nói một lời cảm ơn và cố gắng sống thật tốt để trở thành “quả ngọt” mà mẹ hằng mong đợi.