Phạm Minh Đạt

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Minh Đạt
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

1.Did you watch a documentary about electric buses on TV last night?

2.Drivers should obey traffic signals to avoid accidents.

1.Although the traffic was heavy, they arrived at the airport on time.

2.How about going to the cinema to watch the new action film tonight?

3.Travelers should arrive early at the station before taking high-speed trains.

a. Tổ chức chính quyền thời Đinh – Tiền Lê

Sau khi dẹp loạn 12 sứ quân, Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi (Đinh Tiên Hoàng), đặt tên nước là Đại Cồ Việt. Bộ máy nhà nước lúc này còn khá đơn sơ nhưng đã thể hiện rõ ý thức độc lập.

Ở Trung ương

  • Vua (Hoàng đế): Đứng đầu nhà nước, nắm mọi quyền hành (cả dân sự lẫn quân sự).
  • Dưới Vua: Có các chức quan đại thần giúp việc. Hệ thống quan lại chia làm 3 ban:
    • Ban Văn: Phụ trách việc dân sự, hành chính.
    • Tăng đạo: Các nhà sư có học vấn cao thường được mời làm cố vấn cho vua (vì lúc này Nho giáo chưa phát triển mạnh).

Ở Địa phương

  • Cả nước được chia thành các đơn vị hành chính: Lộ, Phủ, Châu.
  • Dưới Châu là các đơn vị cơ sở như Giáp và Xã.

Quân đội

  • Được tổ chức theo hệ thống Thập đạo quân (10 đạo). Mỗi đạo gồm nhiều quân sĩ, vừa tham gia sản xuất vừa luyện tập quân sự (tiền thân của chính sách "Ngụ binh ư nông").

b. Nếu là Đinh Tiên Hoàng, em có chọn Hoa Lư làm kinh đô không?

Nếu ở vào vị thế của Đinh Tiên Hoàng lúc bấy giờ, câu trả lời chắc chắn là: Có, tôi sẽ chọn Hoa Lư.

Dưới đây là những lý do chiến lược mà một vị "Vạn Thắng Vương" phải cân nhắc:

  1. Thế trận phòng thủ tuyệt vời: Sau nhiều năm nội chiến (loạn 12 sứ quân), đất nước vẫn chưa hoàn toàn ổn định, phía Bắc thì nhà Tống đang lăm le. Hoa Lư có địa thế "núi là thành, sông là đường", các dãy núi đá vôi vây quanh tạo thành bức tường thành tự nhiên cực kỳ kiên cố, rất dễ phòng thủ nhưng khó tấn công.
  2. Căn cứ địa vững chắc: Hoa Lư chính là quê hương và là nơi khởi nghiệp của Đinh Bộ Lĩnh. Việc đặt đô ở đây giúp nhà vua tận dụng được sự ủng hộ tuyệt đối của dòng tộc và người dân địa phương.
  3. Chi phí thấp, hiệu quả cao: Xây dựng một kinh đô mới giữa vùng đồng bằng trống trải sẽ tốn kém rất nhiều nguồn lực để đắp thành, đào hào. Trong khi đó, tại Hoa Lư, thiên nhiên đã làm hộ phần lớn việc đó, giúp sức dân được nghỉ ngơi sau chiến tranh.




a. Sự phân hóa địa hình ở Bắc Mỹ

Địa hình Bắc Mỹ có cấu trúc khá đơn giản nhưng lại rất hùng vĩ, chia làm 3 khu vực kéo dài theo chiều kinh tuyến:

Hệ thống Cooc-đi-e ở phía Tây:

Đây là hệ thống núi trẻ, cao và đồ sộ nhất châu lục, chạy dài từ Alaska đến eo đất Trung Mỹ (dài khoảng 9000 km).

Gồm nhiều dãy núi chạy song song, xen kẽ là các cao nguyên và bồn địa. Có nhiều khoáng sản như đồng, vàng, và bạc.

Miền đồng bằng ở giữa:

Có diện tích rộng lớn, tựa như một lòng chảo khổng lồ thấp dần từ Bắc xuống Nam.

Tại đây có hệ thống hồ lớn (Great Lakes) và hệ thống sông Mi-xi-xi-pi – Mi-xu-ri cực kỳ đồ sộ, bồi đắp nên những vùng đất phù sa màu mỡ.

Miền núi già và sơn nguyên ở phía Đông:

Bao gồm dãy núi già A-pa-lat và sơn nguyên La-bra-đo.

Địa hình ở đây thấp, đỉnh tròn, sườn thoải do đã bị bào mòn từ lâu đời. Đây cũng là nơi tập trung nhiều mỏ than và sắt lớn.


b. Sự phân hóa tự nhiên theo chiều cao ở Nam Mỹ

Tại Nam Mỹ, sự phân hóa theo chiều cao thể hiện rõ rệt nhất ở hệ thống núi Andes. Do dãy núi này rất cao (trung bình 3000 - 5000m) và chạy dài qua nhiều đới khí hậu, nên thiên nhiên thay đổi rất ngoạn mục từ chân núi lên đỉnh núi:

  1. Đai nhiệt đới chân núi: Thường là rừng rậm nhiệt đới hoặc rừng nhiệt đới khô (tùy thuộc vào sườn đón gió hay khuất gió).
  2. Nhiệt độ giảm dần, xuất hiện rừng lá rộng và rừng hỗn hợp. Khí hậu ở độ cao này thường mát mẻ quanh năm (như kiểu "thành phố mùa xuân" ở một số nước vùng Andes).
  3. Đai cận cực và núi cao (trên 3000m): Cây cối thưa dần, chuyển sang rừng lá kim, sau đó là đồng cỏ núi cao và cây bụi bụi gai.
  4. Đai băng tuyết vĩnh cửu (trên 5000m): Ở những đỉnh cao nhất, nhiệt độ xuống dưới

Bài thơ (có lẽ là một sáng tác của nhà thơ Nguyễn Duy hoặc mang phong cách thơ mới chân quê) đã chạm đến những rung cảm sâu xa nhất trong lòng người đọc về tình mẫu tử và sự hy sinh thầm lặng của người phụ nữ nông thôn Việt Nam. Toàn bộ bài thơ là một bức tranh thủy mặc bằng ngôn từ, nhuộm màu bóng tối nhưng lại sáng rực lên thứ ánh sáng từ trái tim của đứa trẻ đợi mẹ. Cảm giác đầu tiên khi bước vào thế giới của bài thơ là một sự vắng lặng đến nao lòng. Hình ảnh em bé ngồi một mình nơi hiên vắng, dưới "nửa vầng trăng non" gợi lên một sự bé nhỏ, lẻ loi giữa không gian bao la của ruộng đồng khi chiều muộn.

Cái tài của tác giả nằm ở cách sử dụng từ lẫn. Mẹ "lẫn" vào cánh đồng, đồng lúa lại "lẫn" vào đêm. Sự hòa tan ấy không chỉ tả cảnh bóng tối đang nuốt chửng vạn vật, mà còn gợi lên sự vất vả, nhọc nhằn của người mẹ. Mẹ đã lao động quên mình, quên cả thời gian, đến mức hình bóng mẹ hòa làm một với gốc lúa, với đất đai. Trong khi đó, ở nhà, sự trống trải hiện hữu qua hình ảnh "ngọn lửa bếp chưa nhen". Bếp lửa vốn là linh hồn của ngôi nhà, là biểu tượng của sự ấm áp và sum vầy, vậy mà giờ đây vẫn nguội lạnh. Chi tiết "đom đóm bay vào nhà" càng tô đậm thêm vẻ tĩnh mịch, hiu hắt của căn nhà tranh thiếu vắng bàn tay chăm sóc của người phụ nữ. Đứa trẻ không sợ hãi bóng tối, em chỉ mải mê "chờ tiếng bàn chân mẹ".

Đoạn thơ trở nên sống động và ám ảnh nhất ở âm thanh "ì ". Đó là âm thanh của bàn chân lội bùn từ phía đồng xa — một thứ âm thanh đặc trưng của làng quê, vừa nhọc nhằn, vừa nặng nề nhưng đối với đứa trẻ, đó lại là âm thanh hạnh phúc nhất trần đời. Nó báo hiệu rằng sự chờ đợi sắp kết thúc, rằng hơi ấm sắp trở về. Tiếng "ì oạp" ấy chính là thanh âm của tình yêu thương, của sự lam lũ mà người mẹ dành cho con. Để rồi, bài thơ kết thúc bằng một hình ảnh đẹp đến ngỡ ngàng: "vườn hoa mận trắng" lung linh dưới ánh khuya. Màu trắng của hoa mận như thanh lọc mọi mệt mỏi, nhọc nhằn của đêm đen.

Câu kết: "Mẹ đã bế vào nhà nỗi đợi vẫn nằm mơ" là một nốt lặng đầy dư ba. Đứa trẻ đã đợi đến mức ngủ thiếp đi, và ngay cả khi đã nằm trong vòng tay ấm áp của mẹ, "nỗi đợi" ấy vẫn còn len lỏi vào tận giấc chiêm bao. Điều này cho thấy sự gắn bó máu thịt, sự khát khao hơi mẹ mãnh liệt của trẻ thơ. Bài thơ không dùng những từ ngữ hoa mĩ để ca ngợi mẹ, nhưng qua lăng kính của đứa trẻ và những hình ảnh bình dị như bếp lửa, đom đóm, tiếng bùn rơi, ta thấy hiện lên một bức tượng đài bất tử về tình mẫu tử: lặng lẽ, bền bỉ và tỏa sáng như vầng trăng non đầu hè. Tác phẩm đã đánh thức trong mỗi chúng ta lòng biết ơn sâu sắc đối với những người mẹ đã "lẫn" cuộc đời mình vào ruộng đồng, vào lo toan để nuôi lớn tâm hồn con trẻ.

Đọc Mây và sóng của đại thi hào Rabindranath Tagore, tôi cảm thấy mình như vừa được chạm tay vào một tấm vé khứ hồi trở về tuổi thơ - nơi mà thế giới luôn lấp lánh những phép màu và tình yêu của mẹ là bầu trời bao la nhất. Bài thơ không chỉ là một câu chuyện kể về những lời mời gọi hấp dẫn từ thiên nhiên, mà còn là một bài ca xúc động về sức mạnh của tình mẫu tử, khiến bất cứ trái tim nào cũng phải rung động trước sự thuần khiết và chân thành của con trẻ.

Trong kho tàng văn học Việt Nam, chủ đề về người mẹ luôn là nguồn cảm hứng bất tận, nhưng với bài thơ Mẹ và quả của Nguyễn Khoa Điềm, ta không chỉ thấy lòng biết ơn mà còn thấy cả một sự thức tỉnh đầy ám ảnh. Bài thơ không dùng những mỹ từ bóng bẩy, trái lại, nó mộc mạc như hơi thở của đất đai, như bóng dáng mẹ tảo tần trên luống cày. Đọc xong tác phẩm, điều đọng lại sâu sắc nhất trong tôi không chỉ là hình ảnh mẹ chăm chút cho những mùa quả, mà là nỗi tự vấn đầy nhân bản ở hai câu thơ cuối: "Tôi hoảng sợ ngày bàn tay mẹ mỏi / Mình vẫn còn một thứ quả non xanh?".