Bùi Ngọc Diệp

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Bùi Ngọc Diệp
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. (khoảng 150 chữ)
Hai vợ chồng người thầy bói trong truyện ngụ ngôn hiện lên với những đặc điểm vừa đáng thương vừa đáng trách. Họ đáng thương vì đều mang khiếm khuyết: chồng bị mù, vợ bị điếc nên khả năng nhận thức sự vật bị hạn chế. Tuy nhiên, điều đáng phê phán là cả hai lại quá chủ quan và bảo thủ. Mỗi người chỉ dựa vào cảm nhận riêng của mình để khẳng định đó là toàn bộ sự thật, đồng thời phủ nhận ý kiến của đối phương. Từ đó dẫn đến cuộc cãi vã vô nghĩa giữa đường. Qua hình ảnh hai nhân vật, tác giả dân gian muốn phê phán thói quen nhìn nhận phiến diện, thiếu lắng nghe người khác trong cuộc sống. Đồng thời, câu chuyện cũng nhắc nhở mỗi người cần biết khiêm tốn, tiếp thu ý kiến xung quanh để có cái nhìn toàn diện hơn về sự việc.


Câu 2. (khoảng 400 chữ)
Trong thời đại công nghệ phát triển mạnh mẽ, mạng xã hội đã trở thành một phần quen thuộc trong cuộc sống con người. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích, nhiều ý kiến cho rằng mạng xã hội khiến con người trở nên cô đơn hơn, và đây là một quan điểm đáng được tán thành.

Trước hết, mạng xã hội tạo ra những kết nối ảo nhưng lại làm suy giảm các mối quan hệ thực tế. Nhiều người dành hàng giờ lướt điện thoại, trò chuyện qua màn hình mà ít quan tâm đến những người xung quanh. Những cuộc trò chuyện trực tiếp dần bị thay thế bởi tin nhắn ngắn ngủi, thiếu cảm xúc. Điều này khiến con người dù “kết nối” với rất nhiều người nhưng lại thiếu đi sự gắn bó thật sự.

Bên cạnh đó, mạng xã hội còn khiến con người dễ rơi vào trạng thái so sánh và tự ti. Khi nhìn thấy những hình ảnh hoàn hảo, cuộc sống hào nhoáng của người khác được chia sẻ, nhiều người cảm thấy bản thân kém cỏi hoặc bị bỏ lại phía sau. Cảm giác này kéo dài có thể dẫn đến sự cô lập về mặt tinh thần, khiến con người thu mình lại và ít giao tiếp hơn.

Không chỉ vậy, việc phụ thuộc quá nhiều vào mạng xã hội còn làm giảm khả năng giao tiếp trực tiếp. Nhiều người, đặc biệt là học sinh, trở nên ngại nói chuyện, thiếu tự tin khi đối diện với người khác. Họ quen với việc thể hiện cảm xúc qua biểu tượng hơn là lời nói, từ đó khiến các mối quan hệ ngoài đời trở nên lỏng lẻo.

Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng mạng xã hội cũng có những lợi ích nhất định nếu được sử dụng hợp lí. Vấn đề nằm ở cách con người sử dụng nó. Nếu biết cân bằng giữa thế giới ảo và đời sống thực, mạng xã hội vẫn có thể trở thành công cụ kết nối hiệu quả.

Tóm lại, mạng xã hội có thể khiến con người cô đơn hơn nếu lạm dụng và phụ thuộc vào nó. Vì vậy, mỗi người cần sử dụng mạng xã hội một cách thông minh, đồng thời chú trọng xây dựng những mối quan hệ thực tế để không đánh mất sự kết nối chân thật trong cuộc sống.

Câu 1.
→ Thời gian trong truyện không xác định cụ thể, mang tính phiếm chỉ (“một hôm”), thường thấy trong truyện ngụ ngôn.


Câu 2.
→ Điểm chung: đều có khiếm khuyết (chồng mù, vợ điếc)đều chủ quan, bảo thủ, cho mình là đúng.


Câu 3.
→ Sự kiện chính: Hai vợ chồng thầy bói cãi nhau về đám ma (có cờ hay có trống kèn) do mỗi người chỉ nhận biết được một phần sự thật.


Câu 4.

  • Đề tài: Nhận thức phiến diện, chủ quan trong việc nhìn nhận sự việc.
  • Căn cứ: Hai nhân vật do hạn chế của bản thân nên chỉ thấy một mặt, nhưng lại khẳng định mình đúng và phủ nhận người khác → dẫn đến mâu thuẫn.

Câu 5.
Em đồng ý với ý kiến trên vì mỗi người chỉ có thể nhìn nhận sự việc từ một góc độ riêng. Nếu không biết lắng nghe và tôn trọng ý kiến của người khác, chúng ta rất dễ hiểu sai vấn đề. Việc tiếp thu nhiều góc nhìn sẽ giúp ta có cái nhìn toàn diện và chính xác hơn. Trong học tập, khi làm việc nhóm, nếu mỗi người đều bảo thủ, không chịu nghe nhau thì công việc sẽ khó hoàn thành. Ngược lại, khi biết lắng nghe, nhóm sẽ đưa ra được giải pháp tốt hơn. Vì vậy, lắng nghe và tôn trọng người khác là rất cần thiết.

Quan điểm cho rằng “với học sinh, kĩ năng sống không quan trọng như tri thức” nghe qua có vẻ hợp lí, nhưng thực chất là một nhận định phiến diện. Tri thức rất cần thiết, nhưng nếu xem nhẹ kĩ năng sống thì việc học của học sinh sẽ trở nên thiếu cân bằng và khó mang lại giá trị thực sự trong cuộc sống.

Trước hết, cần hiểu tri thức là những hiểu biết về khoa học, xã hội, tự nhiên… được học qua sách vở và trường lớp. Trong khi đó, kĩ năng sống là khả năng ứng xử, giao tiếp, giải quyết vấn đề, quản lí cảm xúc, làm việc nhóm,… giúp con người thích nghi và tồn tại trong môi trường thực tế. Hai yếu tố này không đối lập mà bổ trợ cho nhau. Nếu tri thức là “cái đầu” thì kĩ năng sống chính là “đôi tay” giúp biến hiểu biết thành hành động cụ thể.

Thực tế cho thấy, một học sinh giỏi kiến thức nhưng thiếu kĩ năng sống sẽ gặp rất nhiều khó khăn. Các em có thể làm tốt bài kiểm tra nhưng lại lúng túng khi làm việc nhóm, không biết cách trình bày ý kiến, dễ bỏ cuộc khi gặp thất bại, thậm chí không kiểm soát được cảm xúc của mình. Ngược lại, những học sinh có kĩ năng sống tốt thường tự tin, chủ động, biết hợp tác và thích nghi nhanh với hoàn cảnh. Điều này giúp các em không chỉ học tốt hơn mà còn phát triển toàn diện hơn về nhân cách.

Hơn nữa, cuộc sống không phải lúc nào cũng là những bài kiểm tra có đáp án sẵn. Có rất nhiều tình huống đòi hỏi con người phải linh hoạt xử lí: mâu thuẫn với bạn bè, áp lực học tập, lựa chọn hướng đi tương lai… Nếu chỉ có tri thức mà thiếu kĩ năng sống, học sinh dễ rơi vào trạng thái hoang mang, bế tắc. Ngược lại, kĩ năng sống sẽ giúp các em biết cách đối diện, bình tĩnh suy nghĩ và tìm ra giải pháp phù hợp.

Không thể phủ nhận vai trò quan trọng của tri thức, bởi đó là nền tảng để con người phát triển và đóng góp cho xã hội. Tuy nhiên, tri thức chỉ thực sự có ý nghĩa khi được vận dụng hiệu quả trong đời sống. Một người có kiến thức nhưng không biết giao tiếp, không biết hợp tác hay thiếu trách nhiệm thì khó có thể thành công lâu dài. Chính vì vậy, việc đề cao tri thức mà xem nhẹ kĩ năng sống là một cách nhìn chưa đầy đủ.

Đối với học sinh, việc rèn luyện kĩ năng sống cần được thực hiện song song với việc học tập kiến thức. Các em có thể bắt đầu từ những điều đơn giản như tự quản lí thời gian, chủ động học hỏi, tham gia hoạt động tập thể, rèn luyện cách ứng xử văn minh. Nhà trường và gia đình cũng cần tạo điều kiện để học sinh được trải nghiệm, từ đó hình thành và phát triển các kĩ năng cần thiết.

Tóm lại, quan điểm cho rằng kĩ năng sống không quan trọng như tri thức là không thỏa đáng. Tri thức và kĩ năng sống giống như hai mặt của một đồng tiền, không thể tách rời. Chỉ khi kết hợp hài hòa cả hai, học sinh mới có thể phát triển toàn diện và vững vàng bước vào cuộc sống.

Câu 1.
Văn bản bàn về vai trò và ý nghĩa của lòng kiên trì trong cuộc sống.


Câu 2.
Câu nêu luận điểm ở đoạn (2):
“Kiên trì là cầu nối để thực hiện lí tưởng, là bến phà và là nấc thang dẫn đến thành công.”


Câu 3.
a. Một phép liên kết: phép nối (“Tuy nhiên”).

b. Một phép liên kết: phép nối (“không chỉ… mà còn…”).


Câu 4.
Tác dụng:
→ Mở đầu trực tiếp, nêu rõ vấn đề nghị luận (lòng kiên trì), giúp người đọc dễ hiểu và định hướng nội dung toàn văn.


Câu 5.
→ Bằng chứng về Thomas Edison cụ thể, tiêu biểu, có sức thuyết phục cao, làm rõ vai trò của lòng kiên trì trong việc đạt thành công.


Câu 6. (đoạn 5–7 câu mẫu)
Trong học tập, em đã từng gặp khó khăn với môn Tiếng Anh, đặc biệt là phần từ vựng. Ban đầu, em thường xuyên quên từ và cảm thấy rất nản. Tuy nhiên, em không bỏ cuộc mà mỗi ngày đều học lại từ cũ và ghi chép cẩn thận. Sau một thời gian, vốn từ của em tăng lên rõ rệt và em làm bài tốt hơn trước. Nhờ sự kiên trì, em đã vượt qua trở ngại của bản thân. Từ đó, em hiểu rằng nếu giữ vững ý chí, chúng ta hoàn toàn có thể đạt được mục tiêu của mình.