HOÀNG NGỌC ANH
Giới thiệu về bản thân
ÀM
Quê hương trong tâm khảm mỗi người luôn hiện hữu qua những hình ảnh riêng biệt: là cánh diều biếc thả ước mơ vào mây xanh, là dòng sông xanh ngắt soi bóng dừa, hay đôi khi chỉ là một mùi vị dân dã bám đầy bồ hóng nơi gian bếp cũ. Với nhà thơ trong đoạn trích trên, quê hương không ở đâu xa xôi mà kết tinh trọn vẹn trong "mùi cơm cháy". Qua những vần thơ giàu cảm xúc, tác giả đã dẫn dắt người đọc trở về miền ký ức tuổi thơ, nơi có tình yêu thương vô bờ bến của cha mẹ và vẻ đẹp bình dị của làng quê Việt Nam.
Mở đầu đoạn thơ, tác giả bộc bạch nỗi lòng của một người con xa xứ:
"Con đi xa, nhớ hương vị tuổi thơ
Mùi cơm cháy, con vẫn ăn ngày trước
Đôi chân con đi khắp miền Tổ quốc
Chẳng nơi nào... có vị cơm năm xưa..."
Hai chữ "con đi" đặt cạnh chữ "nhớ" gợi lên một khoảng cách địa lý nhưng lại kéo gần khoảng cách tâm tưởng. Dù đôi chân đã cứng cáp, đã đi khắp "mọi miền Tổ quốc", được nếm trải bao nhiêu của ngon vật lạ, nhưng người con vẫn đau đáu một mùi vị xưa cũ. Dấu ba chấm hạ xuống giữa dòng thơ như một nốt lặng đầy xúc động. Nó khẳng định rằng: hương vị của bát cơm cháy năm nào là độc bản, là duy nhất, bởi nó không chỉ được nấu bằng lửa củi mà còn được hun đúc bằng ngọn lửa của tình thân.
Bước sang khổ thơ thứ hai, tác giả lý giải sâu hơn về "vị" của bát cơm quê nghèo ấy. Đó không đơn thuần là cái giòn tan của hạt gạo cháy cạnh, mà là sự chắt chiu từ thiên nhiên và lời ru của mẹ:
Cơm cháy quê nghèo... có nắng, có mưa
Có lời mẹ ru, ngọt ngào cay đắng
Có những hi sinh, nhớ thương thầm lặng
Con yêu nước mình... từ những câu ca..."
Phép liệt kê "có nắng, có mưa" gợi lên sự khắc nghiệt của dải đất miền Trung hay những vùng quê nghèo lam lũ, nơi hạt gạo phải thấm đẫm sương gió mới kết thành hình. Ẩn sau miếng cơm cháy ấy là hình bóng người mẹ tảo tần. "Vị" cơm giờ đây hòa quyện cùng "vị" đời: có cái "ngọt ngào" của tình mẫu tử và cái "cay đắng" của những hy sinh thầm lặng. Tình yêu Tổ quốc trong thơ Nguyễn Việt Chiến hay các nhà thơ hiện đại thường bắt đầu từ những điều nhỏ bé như thế. Con yêu nước không phải từ những khái niệm trừu tượng, mà bắt đầu từ "những câu ca", từ lời ru bên cánh võng đưa con vào giấc ngủ thanh bình.
Nỗi nhớ tiếp tục trải dài và trở nên cụ thể hơn khi hình bóng người cha và người chị xuất hiện:
"Cơm cháy quê nghèo... mặn mồ hơi cha
Có vị thơm rơm, cánh đồng mùa gặt
Muối mặn gừng cay, có hè nắng gắt
Có ánh trăng vàng... chị múc bên sông..."
Nếu như mẹ là lời ru ngọt ngào thì cha là hình ảnh của sự lao nhọc. Chữ "mặn" ở đây thật đa nghĩa: là vị mặn của muối, nhưng cũng là vị mặn mòi từ những giọt mồ hôi cha rơi trên đồng cạn dưới đồng sâu để đổi lấy mùa vàng. Hương "thơm rơm" nồng nàn gợi lại không gian của ngày mùa hối hả, nơi sự sống sinh sôi từ đất cằn. Đoạn thơ khép lại bằng một hình ảnh vô cùng lãng mạn và đậm chất họa: "ánh trăng vàng... chị múc bên sông". Hình ảnh này gợi liên tưởng đến câu ca dao cũ, vừa tả thực vẻ đẹp huyền ảo của đêm trăng quê, vừa tôn vinh nét đẹp lao động thanh tao, dịu dàng của người chị.
Về nghệ thuật, đoạn thơ sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu chậm rãi, thủ thỉ như một lời tự tình. Các điệp từ "có", "nhớ" cùng phép liệt kê được sử dụng nhuần nhuyễn, tạo nên một dòng chảy ký ức liên tục, tràn đầy sức sống. Những hình ảnh đối lập như "ngọt ngào - cay đắng", "muối mặn - gừng cay" càng làm đậm tô sự gian khổ nhưng ấm áp tình người của mảnh đất quê hương.
Tóm lại, đoạn thơ là một bức tranh bằng ngôn từ đầy xúc động về tình yêu gia đình và lòng yêu nước. "Mùi cơm cháy" đã trở thành biểu tượng cho tâm hồn Việt Nam: giản dị, bền bỉ và giàu lòng vị tha. Qua đó, tác giả nhắn nhủ mỗi chúng ta: hãy biết trân trọng những giá trị bình dị quanh mình, bởi đó chính là điểm tựa tinh thần vững chãi nhất trên mọi dặm đường đời.
Câu 1. Kiểu văn bản:
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin.
Câu 2. Đối tượng thông tin:
Đối tượng được đề cập là Quần thể di tích Cố đô Huế (giá trị lịch sử, kiến trúc, văn hóa và sự công nhận của UNESCO).
Câu 3. Cách trình bày thông tin trong câu văn:
Thông tin trong câu văn được trình bày theo quan hệ Nguyên nhân – Kết quả:
• Nguyên nhân: Cố đô Huế được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa thế giới vào ngày 6-12-1993.
• Kết quả: Nơi đây trở thành một trong những di tích quan trọng nhất của Việt Nam và nhân loại.
• Tác dụng: Giúp người đọc hiểu được tầm quan trọng và giá trị quốc tế của di tích này.
Câu 4. Phương tiện phi ngôn ngữ và tác dụng:
• Phương tiện: Hình ảnh (Ảnh: Hoàng Thành Huế).
• Tác dụng:
• Giúp người đọc dễ dàng hình dung trực quan về vẻ đẹp và sự uy nghi của kiến trúc Cố đô Huế.
• Làm cho văn bản trở nên sinh động, hấp dẫn và tăng tính xác thực cho các thông tin được trình bày trong bài.
Câu 5. Mục đích và nội dung của văn bản:
• Mục đích: Cung cấp thông tin khách quan về Cố đô Huế nhằm giới thiệu, quảng bá giá trị di sản và khẳng định vị thế của di tích này trên bản đồ văn hóa thế giới.
• Nội dung: Văn bản giới thiệu về vị trí, lịch sử, các đặc điểm kiến trúc tiêu biểu (Hoàng thành, lăng tẩm), giá trị văn hóa – tôn giáo và ý nghĩa của việc UNESCO công nhận Cố đô Huế là Di sản Văn hóa thế giới.
Câu 1: Cảm nghĩ về đoạn trích "Tổ quốc nhìn từ biển"
Đoạn trích trong bài thơ "Tổ quốc nhìn từ biển" của Nguyễn Việt Chiến đã khơi dậy trong lòng người đọc niềm xúc động nghẹn ngào và lòng tự hào dân tộc sâu sắc. Ngay từ những dòng đầu, tác giả đã khẳng định chủ quyền không thể tách rời của Hoàng Sa và Trường Sa – đó là "một phần máu thịt" thiêng liêng. Hình ảnh "con theo cha xuống biển / Mẹ lên rừng" nhắc nhớ về truyền thuyết con Rồng cháu Tiên, cội nguồn sức mạnh ngàn đời của người Việt. Biển hiện lên không chỉ là vẻ đẹp thiên nhiên mà còn là "biển cần lao", được ví như chiếc "áo mẹ bạc sờn", gợi sự lam lũ, vất vả nhưng vô cùng bao dung, che chở. Đặc biệt, lời dặn của cha ông về việc "giữ từng thước đất" như một lời hứa danh dự của thế hệ hôm nay trước máu xương của tiền nhân. Với giọng thơ vừa tha thiết, vừa hào hùng, đoạn trích không chỉ là một tiếng lòng yêu nước mà còn là lời nhắc nhở mỗi chúng ta về trách nhiệm bảo vệ chủ quyền biển đảo quê hương.
Câu 1. Đối tượng được giới thiệu trong văn bản:
Đối tượng là khu du lịch Tam Đảo (thị trấn Tam Đảo, tỉnh Vĩnh Phúc).
Câu 2. Biện pháp tu từ:
• Biện pháp: Liệt kê.
• Chi tiết: "...thưởng thức đặc sản ngọn su su... thăm vườn quốc gia Tam Đảo, suối Bạc, nhà thờ đá, đền Bà Chúa Thượng Ngàn..."
Câu 3. Tác dụng của phương tiện phi ngôn ngữ:
Văn bản sử dụng phương tiện phi ngôn ngữ là hình ảnh (Bản đồ chỉ dẫn đường đi).
• Tác dụng: Giúp người đọc dễ dàng hình dung vị trí địa lý, khoảng cách và lộ trình di chuyển đến Tam Đảo; làm cho thông tin trở nên trực quan, sinh động và tin cậy hơn.
Câu 4. Nhận xét cách trình bày thông tin:
• Thông tin được trình bày theo từng nhóm vấn đề (vị trí, thời điểm, cách di chuyển) thông qua các tiêu đề (câu hỏi) in đậm.
• Cách trình bày này rất khoa học, rõ ràng, giúp người đọc nhanh chóng nắm bắt được những thông tin cần thiết nhất cho một chuyến đi du lịch.
Câu 5. Thông tin ấn tượng nhất (Gợi ý):
• Lựa chọn: Ấn tượng với thông tin về việc "săn mây" vào mùa đông.
• Lí do: Vì chi tiết này gợi lên vẻ đẹp huyền ảo, lãng mạn của Tam Đảo, tạo cảm giác tò mò và khao khát được trải nghiệm cảm giác đứng giữa những đám mây lững lờ trôi trên đỉnh núi.