ĐẶNG VŨ QUANG ĐỨC

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của ĐẶNG VŨ QUANG ĐỨC
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a. Tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa trong lớp phủ thổ nhưỡng Tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa của khí hậu nước ta tác động mạnh mẽ đến quá trình hình thành đất, được thể hiện qua các đặc điểm sau:

  • Quá trình phong hóa diễn ra mạnh mẽ: Do nhiệt độ cao và độ ẩm lớn, quá trình phong hóa hóa học và phong hóa lí học diễn ra với cường độ mạnh, tạo nên một lớp vỏ phong hóa dày, vụn bở.
  • Feralit – nhóm đất chiếm diện tích lớn nhất ở vùng đồi núi nước ta.
  • Sự dễ bị xói mòn, rửa trôi: Do mưa tập trung theo mùa với cường độ lớn, lớp đất bề mặt ở những nơi mất lớp phủ thực vật rất dễ bị rửa trôi, xói mòn và bạc màu.

b. Nguyên nhân dẫn đến suy giảm tài nguyên sinh vật Sự suy giảm tài nguyên sinh vật ở nước ta bắt nguồn từ hai nhóm nguyên nhân chính: 1. Nguyên nhân do con người (Chủ yếu)

  • Khai thác quá mức: Việc khai thác gỗ, săn bắt động vật hoang dã trái phép vượt quá khả năng phục hồi của tự nhiên.
  • Phá rừng và thay đổi mục đích sử dụng đất: Chuyển đổi đất rừng sang đất nông nghiệp, xây dựng các công trình thủy điện, khu công nghiệp và đô thị hóa làm mất đi môi trường sống của nhiều loài.
  • Ô nhiễm môi trường: Rác thải sinh hoạt, hóa chất nông nghiệp và nước thải công nghiệp làm ô nhiễm nguồn nước và đất, gây chết hàng loạt hoặc biến đổi hệ sinh thái.

2. Nguyên nhân tự nhiên

  • Biến đổi khí hậu: Hiện tượng Trái Đất nóng lên làm thay đổi điều kiện sống, gây ra các hiện tượng cực đoan như hạn hán, lũ lụt, xâm nhập mặn.
  • Thiên tai: Cháy rừng tự nhiên, bão lớn gây tàn phá các hệ sinh thái rừng và ven biển (như rừng ngập mặn).
  • Nông nghiệp:
    • Nhà Nguyễn chú trọng khai hoang, lập ấp (ví dụ: công cuộc khẩn hoang của Nguyễn Công Trứ tại Tiền Hải, Kim Sơn).
    • Tuy nhiên, tình trạng ruộng đất bỏ hoangvẫn phổ biến do nông dân bị bần cùng hóa. Hệ thống đê điều không được tu sửa thường xuyên dẫn đến lụt lội, mất mùa liên miên.
  • Thủ công nghiệp:
    • Thủ công nghiệp nhà nước được mở rộng với các ngành như đúc tiền, đúc súng, đóng tàu.
    • Thủ công nghiệp trong nhân dân vẫn phát triển với các làng nghề truyền thống, nhưng chịu sự kiểm soát và thuế khóa nặng nề của triều đình.
  • Thương nghiệp:
    • Nội thương: Hoạt động buôn bán trong nước phát triển nhưng còn manh mún.
    • Ngoại thương: Nhà Nguyễn thực hiện chính sách "Bế quan tỏa cảng", hạn chế giao thương với các nước phương Tây, chủ yếu chỉ buôn bán với các nước trong khu vực (như Trung Quốc, Xiêm).
b. Tình hình xã hội thời Nguyễn nửa đầu thế kỉ XIX Nét nổi bật về tình hình xã hội
  • Đời sống nhân dân: Cực khổ do sưu cao thuế nặng, thiên tai, dịch bệnh và sự hà khắc của quan lại địa phương.
  • Mâu thuẫn xã hội: Trở nên gay gắt giữa nhân dân (đặc biệt là nông dân) với địa chủ và triều đình phong kiến.
  • Sự bùng nổ các cuộc khởi nghĩa: Do mâu thuẫn không thể giải quyết, hàng trăm cuộc nổi dậy đã nổ ra khắp cả nước (ví dụ: khởi nghĩa Phan Bá Vành, Lê Duy Lương, Nông Văn Vân, Cao Bá Quát...).
Suy nghĩ về số lượng các cuộc khởi nghĩa Số lượng các cuộc khởi nghĩa nổ ra liên tục và rộng khắp (hơn 400 cuộc trong nửa đầu thế kỷ XIX) gợi ra những suy nghĩ sau:
  1. Sự khủng hoảng của triều đình: Chứng tỏ sự cai trị của nhà Nguyễn lúc bấy giờ không còn phù hợp, lòng dân không yên.
  2. Sức mạnh của nhân dân: Thể hiện tinh thần đấu tranh bất khuất, không cam chịu áp bức của nhân dân Việt Nam.
  3. Hệ quả tất yếu: Một xã hội có quá nhiều biến động và xung đột nội bộ sẽ khiến đất nước suy yếu, tạo điều kiện cho thực dân phương Tây xâm lược sau này