Bùi Thế Lâm
Giới thiệu về bản thân
a. Vì sao sau năm 1975, Việt Nam cần phải hoàn thành thống nhất đất nước về mặt Nhà nước? Sau đại thắng mùa Xuân năm 1975, việc thống nhất đất nước về mặt Nhà nước trở thành yêu cầu cấp thiết vì các lý do sau: Sự tồn tại của hai hình thức tổ chức nhà nước khác nhau: Mặc dù đất nước đã thống nhất về mặt lãnh thổ, nhưng ở mỗi miền vẫn tồn tại các bộ máy chính quyền riêng (miền Bắc là Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, miền Nam là Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam). Nguyện vọng của nhân dân: Nhân dân hai miền đều có mong muốn thiết tha được sum họp trong một đại gia đình, có một cơ quan đại diện quyền lực chung và một chính phủ thống nhất cho cả nước. Yêu cầu phát triển đất nước: Cần một bộ máy nhà nước thống nhất để lãnh đạo toàn dân xây dựng kinh tế, văn hóa, xã hội và bảo vệ Tổ quốc theo con đường đi lên Chủ nghĩa Xã hội trên quy mô cả nước.
b. Nét chính về quá trình thống nhất đất nước về mặt Nhà nước (1975 - 1976) Quá trình này diễn ra qua các dấu mốc quan trọng sau: Tháng 9/1975: Hội nghị lần thứ 24 Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa III) đã đề ra nhiệm vụ hoàn thành thống nhất đất nước về mặt Nhà nước. Tháng 11/1975: Hội nghị hiệp thương chính trị thống nhất đất nước được tổ chức tại Sài Gòn, nhất trí về chủ trương và biện pháp thống nhất. Ngày 25/04/1976: Cuộc Tổng tuyển cử bầu Quốc hội chung (Quốc hội khóa VI) được tiến hành trên cả nước với sự tham gia của hơn 23 triệu cử tri. Tháng 6 - 7/1976: Kỳ họp thứ nhất của Quốc hội khóa VI đã đưa ra các quyết định lịch sử: Đặt tên nước là Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. Chọn Hà Nội làm thủ đô; Quốc kỳ là cờ đỏ sao vàng; Quốc ca là bài Tiến quân ca; đổi tên Sài Gòn - Gia Định thành Thành phố Hồ Chí Minh. Bầu các cơ quan lãnh đạo cao nhất của Nhà nước và thành lập Ủy ban dự thảo Hiến pháp.
a. Đặc điểm và ý nghĩa của địa hình, đất Địa hình: Đặc điểm: Khu vực có địa hình núi, gò đồi ở phía Tây và dải đồng bằng hẹp ở phía Đông. Bờ biển khúc khuỷu, có nhiều vũng, vịnh, bán đảo và đảo. Các dãy núi thường đâm ngang ra sát biển, chia cắt dải đồng bằng ven biển. Ý nghĩa: Vùng đồi núi phía Tây thuận lợi cho việc phát triển lâm nghiệp và chăn nuôi gia súc lớn (bò). Dải đồng bằng ven biển tuy hẹp nhưng là nơi tập trung dân cư, đô thị và các cơ sở sản xuất nông nghiệp. Địa hình ven biển với nhiều vịnh sâu kín gió thích hợp xây dựng cảng nước sâu và phát triển nuôi trồng, đánh bắt hải sản. Đất: Đặc điểm: Chủ yếu là đất Feralit ở vùng núi và đất cát pha, đất phù sa ven biển. Đất ở đây nhìn chung không màu mỡ bằng các đồng bằng lớn và thường bị hiện tượng sa mạc hóa (đặc biệt ở Ninh Thuận, Bình Thuận). Ý nghĩa: Đất Feralit thích hợp cho trồng rừng và cây công nghiệp lâu năm. Đất cát pha và đất phù sa thích hợp trồng cây công nghiệp ngắn ngày (mía, lạc) và cây ăn quả.
b. Hạn chế về điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên Việc phát triển kinh tế - xã hội của vùng gặp phải những khó khăn sau: Thiên tai thường xuyên: Vùng thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão, lũ lụt vào mùa mưa, gây thiệt hại lớn về người và tài sản. Hạn hán và sa mạc hóa: Đây là vùng khô hạn nhất cả nước. Mùa khô kéo dài gây thiếu nước trầm trọng cho sản xuất và sinh hoạt, dẫn đến hiện tượng hoang mạc hóa, đặc biệt là ở các tỉnh cực Nam Trung Bộ. Địa hình chia cắt: Các dãy núi đâm ngang ra biển gây trở ngại lớn cho việc giao thương và xây dựng hệ thống hạ tầng giao thông theo trục Bắc - Nam. Tài nguyên khoáng sản hạn chế: So với các vùng khác, tài nguyên khoáng sản ở đây không quá phong phú, chủ yếu là các loại vật liệu xây dựng, cát thủy tinh, titan và dầu khí ở thềm lục địa.
—Yêu cầu thực tiễn sau chiến tranh: Sau đại thắng mùa Xuân 1975, đất nước đã thống nhất về mặt lãnh thổ nhưng ở mỗi miền vẫn tồn tại các hình thức tổ chức Nhà nước khác nhau (miền Bắc là Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, miền Nam là Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam). —Nguyện vọng của nhân dân: Nhân dân hai miền có chung ý chí và nguyện vọng sớm được sum họp trong một gia đình chung, có một cơ quan đại diện quyền lực cao nhất thống nhất cho cả nước. —Nhu cầu phát triển: Việc thống nhất về mặt Nhà nước là điều kiện tiên quyết để phát huy sức mạnh tổng hợp của cả dân tộc, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hoạch định chiến lược phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ Tổ quốc một cách đồng bộ trên phạm vi toàn quốc. —Khẳng định vị thế quốc tế: Một Nhà nước thống nhất sẽ tạo ra tư cách pháp lý đầy đủ và vững chắc hơn trong quan hệ đối ngoại, giúp Việt Nam nâng cao vị thế trên trường quốc tế.
*Mở rộng sang các nước Đông Dương và Myanmar: Sau khi vấn đề Campuchia được giải quyết, ASEAN bắt đầu quá trình mở rộng từ 6 thành viên lên 10 thành viên: —28/07/1995: Việt Nam chính thức gia nhập và trở thành thành viên thứ 7. —23/07/1997: Lào và Myanmar cùng gia nhập, nâng tổng số thành viên lên 9. —30/04/1999: Campuchia gia nhập, hoàn tất mục tiêu "ASEAN 10", bao gồm tất cả các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á (ngoại trừ Đông Timor). —Chuyển mình về chất và củng cố tổ chức: —Năm 2007: Ký kết Hiến chương ASEAN, tạo cơ sở pháp lý và khuôn khổ thể chế để tổ chức hoạt động hiệu quả hơn. —31/12/2015: Chính thức thành lập Cộng đồng ASEAN dựa trên 3 trụ cột: Cộng đồng Chính trị - An ninh, Cộng đồng Kinh tế và Cộng đồng Văn hóa - Xã hội. *Tiến tới ASEAN 11: —Tháng 11/2022: Tại Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN lần thứ 40 và 41, ASEAN đã đồng ý về mặt nguyên tắc việc kết nạp Đông Timor làm thành viên thứ 11 và trao quy chế quan sát viên cho quốc gia này trước khi hoàn tất các thủ tục gia nhập chính thức.