Tạ Đức Tùng
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Đoạn trích trên thể hiện sâu sắc nỗi đau chia ly và bi kịch số phận của người con gái tài sắc trong hoàn cảnh éo le. Qua lời than “Chàng ôi! Biết nỗi nước này cho chưa?”, người đọc cảm nhận được tiếng kêu đầy tuyệt vọng của Kiều khi phải rời xa mối tình đầu để làm tròn chữ hiếu.Về nội dung, đoạn thơ cho thấy sự xung đột giữa tình yêu và đạo hiếu. Trước cảnh “gia biến lạ dường”, Kiều đành “bán mình để cứu cha”, hi sinh hạnh phúc riêng tư để chu toàn nghĩa làm con. Hình ảnh “phận mỏng như tờ”, “một lời đã lỗi tóc tơ với chàng” diễn tả nỗi dằn vặt, đau đớn của người con gái chung tình nhưng bất lực trước số phận. Về nghệ thuật, tác giả sử dụng giọng kể tự bạch, nhiều câu cảm thán, điệp ngữ và hình ảnh ẩn dụ giàu sức gợi, kết hợp nhịp điệu chậm buồn, trĩu nặng cảm xúc. Tất cả tạo nên âm hưởng bi thương, khắc họa sâu sắc tâm trạng và vẻ đẹp hi sinh của nhân vật.Đoạn trích không chỉ bộc lộ tấm lòng hiếu thảo, nhân hậu của Kiều mà còn thể hiện giá trị nhân đạo sâu sắc, gợi niềm cảm thương cho thân phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến
Câu 2:
Trong thời đại số, khi công nghệ và mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, con người có nhiều cơ hội kết nối nhưng cũng dễ rơi vào lối sống vội vàng, thờ ơ và xa rời những giá trị tinh thần. Vì vậy, việc tìm ra những giải pháp để nuôi dưỡng tâm hồn con người trở thành vấn đề cần thiết và có ý nghĩa sâu sắc.
Trước hết, nuôi dưỡng tâm hồn là bồi đắp những giá trị đạo đức tốt đẹp như lòng biết ơn, tình yêu thương, sự sẻ chia và trách nhiệm với bản thân, gia đình, xã hội. Trong thời đại số, con người cần biết trân trọng những mối quan hệ thật, dành thời gian quan tâm đến cha mẹ, thầy cô và những người xung quanh. Lòng biết ơn, như được gợi lên trong bài thơ Mẹ của Bằng Việt, giúp con người sống nhân hậu, giàu cảm xúc và không quên cội nguồn yêu thương.
Bên cạnh đó, một giải pháp quan trọng là học cách sống chậm lại giữa nhịp sống công nghệ. Việc hạn chế lệ thuộc vào mạng xã hội, sử dụng thiết bị số một cách có chọn lọc sẽ giúp con người có thời gian đọc sách, suy ngẫm, lắng nghe chính mình và người khác. Những hoạt động tưởng chừng giản dị ấy lại có tác dụng nuôi dưỡng đời sống nội tâm bền vững. Ngoài ra, mỗi người cần rèn luyện khả năng chọn lọc thông tin, tránh bị cuốn theo những giá trị ảo, thực dụng, lệch chuẩn đạo đức.
Tuy nhiên, vẫn còn không ít người sống ích kỷ, vô cảm, chạy theo danh vọng ảo mà quên đi cảm xúc thật và trách nhiệm với cộng đồng. Lối sống ấy khiến tâm hồn con người trở nên khô cằn, nghèo nàn về tình cảm.
Tóm lại, nuôi dưỡng tâm hồn trong thời đại số là hành trình lâu dài, đòi hỏi ý thức tự rèn luyện và giữ gìn giá trị đạo đức. Mỗi người cần biết sống nhân ái, biết ơn và cân bằng giữa công nghệ với đời sống tinh thần để trở thành con người toàn diện, có chiều sâu tâm hồn.
Câu 1: Đoạn Kim Trọng tìm Kiều kể về việc Kim Trọng sau thời gian đi xa trở về tìm Thúy Kiều, chàng chứng kiến cảnh vườn nhà hoang vắng, biết được Kiều đã bán mình chuộc cha, gia đình nàng sa sút, từ đó vô cùng đau đớn và quyết tâm dấn thân tìm Kiều
Câu 2:
-Một số hình ảnh thơ tả thực trong đoạn trích:
+, “Đầy vườn cỏ mọc, lau thưa”
+, “Song trăng quạnh quẽ, vách mưa rã rời”
+, “Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông”
+, “Nhà tranh, vách đất tả tơi / Lau treo rèm nát, trúc gài phên thưa”
+, “Một sân đất cỏ dầm mưa”
Câu 3:
-Khi chứng kiến khung cảnh nhà Thúy Kiều sau nửa năm trở lại, Kim Trọng rơi vào tâm trạng bàng hoàng, đau xót và tuyệt vọng. Cảnh vườn hoang phế, cỏ mọc lau thưa, nhà cửa tiêu điều khiến chàng ngỡ ngàng trước sự đổi thay nghiệt ngã. Nỗi nhớ thương chuyển thành xót xa, buồn tủi, rồi đau đớn tột cùng khi biết Kiều đã bán mình chuộc cha. Cảm xúc ấy dồn nén đến mức Kim Trọng khóc lịm, mê man, thể hiện tình yêu sâu nặng, thủy chung và nỗi bất lực trước số phận éo le của người mình yêu
Câu 4:
- Câu thơ trên, Tác giả đã sử dụng biện pháp tu từ điệp ngữ: “càng”. Việc sử dụng bptt trên có tác dụng:
+, Bptt điệp ngữ làm cho câu thơ thêm sinh động, ấn tượng, gợi cảm
+, Nhằm nhấn mạnh cảm xúc của Kim Trọng, làm nổi bật trạng thái đau đớn đến tận gan ruột, thể hiện tình yêu tha thiết, thủy chung và nỗi bất lực trước số phận Thúy Kiều
+, Qua đó, Nguyễn Du khắc họa rõ nỗi đau đớn, thương xót đến cực độ và tấm lòng yêu thương, chung tình của Kim Trọng đối với Thúy Kiều
Câu 5:
-Qua đoạn trích Kim Trọng trở lại tìm Kiều, tình cảm của Kim Trọng dành cho Thúy Kiều là một tình yêu thủy chung, sâu nặng, vượt lên trên mọi biến cố và định kiến. Chàng không chỉ yêu nhan sắc, tài năng mà còn trân trọng nhân cách và thấu hiểu cho nỗi đau của nàng.
- Sự đau đớn tột cùng khi mất người yêu của kim trọng còn được thể hiện rõ hơn ở câu thơ "sinh cảm trông thấy càng thương/gan càng tức tối ruột càng xót xa".Việc sử dụng các hình ảnh cơ thể như "gan", "ruột" cho thấy đây là nỗi đau hữu hình, giày vò trực tiếp vào thể xác và tâm hồn Kim Trọng.
Câu 1:
Trong đoạn trích Truyện Kiều của Nguyễn Du, nhân vật Đạm Tiên hiện lên như một hình tượng tiêu biểu cho bi kịch của người con gái tài sắc nhưng bạc mệnh trong xã hội phong kiến. Dù chỉ xuất hiện qua lời kể và hình ảnh ngôi mộ hoang, Đạm Tiên vẫn để lại nhiều ám ảnh sâu sắc trong lòng người đọc
Đạm Tiên vốn là một ca nhi nổi danh, từng được ca ngợi là “tài sắc một thì”, sống giữa chốn phồn hoa, được nhiều người ngưỡng mộ. Thế nhưng, cuộc đời nàng lại vô cùng ngắn ngủi và đau xót. Khi tuổi xuân đang rực rỡ nhất, nàng đã “nửa chừng xuân, thoắt gãy cành thiên hương”, ra đi trong cô đơn, lạnh lẽo. Nguyễn Du khắc họa số phận nàng qua những hình ảnh đầy xót xa như “buồng không lạnh ngắt như tờ”, “dấu xe ngựa đã rêu lờ mờ xanh”, cho thấy sự lãng quên phũ phàng của cuộc đời đối với một kiếp hồng nhan tài hoa. Đặc biệt, số phận Đạm Tiên còn mang ý nghĩa dự báo cho tương lai đầy sóng gió của Thúy Kiều – một người con gái cũng tài sắc nhưng phải chịu nhiều bất hạnh
Qua hình tượng Đạm Tiên, Nguyễn Du thể hiện tấm lòng nhân đạo sâu sắc, niềm xót thương chân thành dành cho người phụ nữ xưa, đồng thời gợi lên giá trị của lòng trắc ẩn và khát vọng sống nhân ái trong mỗi con người
Câu 2:
Trong thời đại số, mạng xã hội đã trở thành phần không thể thiếu trong đời sống học sinh: nơi trao đổi kiến thức, kết nối bạn bè và tiếp nhận thông tin. Tuy nhiên, nếu sử dụng thiếu kiểm soát, mạng xã hội dễ dẫn đến sao nhãng học tập, giảm tập trung và hình thành thói quen thiếu trách nhiệm. Vì vậy, mỗi học sinh cần biết cách sử dụng mạng xã hội lành mạnh và hiệu quả để tận dụng mặt tích cực, tránh hệ lụy tiêu cực
Trước hết, nhận thức đúng về vai trò của mạng xã hội là điều kiện tiên quyết. Học sinh cần hiểu mạng xã hội chỉ là công cụ phục vụ học tập, giải trí và giao tiếp, không phải mục tiêu sống. Từ đó, mỗi em phải tự điều chỉnh thời gian sử dụng: lập thời khóa biểu hợp lý, dành ưu tiên cho học hành; có thể quy định chỉ truy cập sau khi hoàn thành nhiệm vụ học tập hoặc giới hạn 1–2 giờ mỗi ngày
Tiếp theo, chọn lọc nội dung khi online rất quan trọng. Hãy theo dõi các trang, kênh cung cấp kiến thức, kỹ năng sống, tránh sa đà vào tin đồn, drama vô bổ khiến tinh thần rối loạn. Đồng thời, học sinh phải biết bảo vệ thông tin cá nhân: không chia sẻ hình ảnh, địa chỉ hay dữ liệu nhạy cảm để giảm rủi ro bị lợi dụng
Hơn nữa, văn hóa ứng xử trên mạng cần được coi trọng: không dùng mạng để công kích, xúc phạm hay bắt nạt người khác; khi gặp bất đồng, nên trao đổi lịch sự hoặc bỏ qua thay vì thù hằn. Việc này giúp duy trì môi trường mạng lành mạnh và rèn luyện nhân cách cho bản thân
Cuối cùng, cần cân bằng giữa thế giới ảo và thực: tham gia hoạt động thể thao, giao lưu trực tiếp với gia đình và bạn bè, tham gia hoạt động xã hội để nuôi dưỡng kỹ năng mềm và sức khỏe tinh thần. Vai trò của gia đình và nhà trường cũng thiết yếu - cần đồng hành, hướng dẫn, giám sát nhẹ nhàng và cung cấp kiến thức an toàn mạng cho học sinh
Tóm lại, muốn sử dụng mạng xã hội lành mạnh và hiệu quả, học sinh phải có nhận thức đúng, tự quản lý thời gian, chọn lọc nội dung, bảo vệ thông tin và ứng xử văn minh; đồng thời kết hợp cuộc sống thực với thế giới ảo. Khi mỗi cá nhân thực hiện tốt những điều trên và nhận được sự hỗ trợ của gia đình, nhà trường, mạng xã hội sẽ trở thành công cụ hữu ích giúp học tập, phát triển bản thân thay vì khiến ta lơ là trách nhiệm và sa sút tinh thần
Câu 1. Thể thơ: lục bát
Câu 2. Kiểu lời thoại trong hai dòng đó là: lời thoại trực tiếp
Câu 3. Nhận xét về hệ thống từ láy:
- Văn bản sử dụng nhiều loại từ láy (láy toàn bộ như sè sè, dầu dầu; láy bộ phận/hình ảnh như lờ mờ, dầm dầm; láy mô tả âm thanh/trạng thái như vắng tanh)
- Làm nổi bật không khí ảm đạm, hoang vắng, dịu buồn của nấm mồ Đạm Tiên
- Làm cho đoạn thơ mềm mại, giàu nhạc điệu theo phong cách lục bát
Câu 4. *Trước hoàn cảnh của Đạm Tiên, Thuý Kiều đã có tâm trạng, cảm xúc:
- Xúc động trước số phận Đạm Tiên: “dầm dầm châu sa”
- Cảm thương sâu sắc cho kiếp hồng nhan bạc mệnh
- Lo lắng cho chính số phận mình ("phận đàn bà… lời rằng bạc mệnh")
*Điều này cho thấy Thuý Kiều là người con gái:
- Thúy Kiều thấy xót thương, đồng cảm sâu sắc, rơi nước mắt trước bi kịch của Đạm Tiên; cô than thở về số phận bạc mệnh của đàn bà
- Điều đó cho thấy Kiều là người đồng cảm, tình cảm, nhạy cảm và có phẩm chất nhân hậu; cô suy tư về số mệnh và dễ nhận ra nỗi bất công, mong manh của người phụ nữ
- Người đa sầu, đa cảm, giàu lòng trắc ẩn
Câu 5:
-Từ hình ảnh mộ Đạm Tiên hoang vắng và nỗi xót thương của Thúy Kiều trong đoạn trích, rút ra bài học: cần học đồng cảm và sẻ chia với những số phận bất hạnh trong cuộc sống:
+, Trước hết, mỗi người cần hiểu rằng cuộc đời con người rất mong manh, bất hạnh có thể đến với bất cứ ai. Vì vậy, ta không nên thờ ơ hay vô cảm trước nỗi đau của người khác mà cần biết đặt mình vào hoàn cảnh của họ để thấu hiểu và cảm thông
+, Tiếp theo, mỗi người cần thể hiện sự đồng cảm bằng những việc làm cụ thể như quan tâm, an ủi, giúp đỡ người gặp khó khăn trong khả năng của mình. Bởi chỉ khi hành động, sự cảm thông mới thực sự có ý nghĩa và góp phần làm vơi đi nỗi đau của người khác
+, Cuối cùng, là giúp con người sống nhân ái, giàu tình thương hơn; đồng thời góp phần xây dựng một xã hội gắn kết, văn minh và nhân văn, nơi con người biết yêu thương và nâng đỡ nhau trong cuộc sống
Câu 1:
Trong truyện ngắn Người bán mai vàng của Nguyễn Quang Hà, nhân vật Mai được khắc họa như hình ảnh tiêu biểu của người lao động nghèo giàu tình cảm nhưng không cam chịu số phận. Trước hết, Mai là người con hiếu thảo, sống nặng nghĩa tình và chịu ảnh hưởng sâu sắc từ người cha mù giàu lòng nhân hậu. Anh yêu vườn mai như một phần máu thịt của mình, đồng thời mang trong tim tấm lòng bao dung khi cưu mang Lan trong lúc cô bé rơi vào cảnh bơ vơ, bất hạnh. Hành động ấy cho thấy Mai trân trọng giá trị của chữ “Tâm” mà cha đã dạy và biết sống vì người khác. Tuy nhiên, Mai không chỉ dừng lại ở sự cam chịu hay an phận. Trước những khó khăn do thiên tai, mất mùa và cái nghèo bủa vây, anh bắt đầu trăn trở, tự đặt câu hỏi về con đường mưu sinh của những người trồng hoa khác để tìm lối thoát cho gia đình. Việc mạnh dạn học hỏi, thay đổi cách làm ăn và chấp nhận cưa bớt vườn mai để lấy vốn cho thấy Mai là người có ý chí, dám hi sinh lợi ích cá nhân vì tương lai chung. Qua nhân vật Mai, tác giả gửi gắm thông điệp về con người biết vươn lên bằng tình thương, trách nhiệm và tinh thần đổi mới trong cuộc sống.
Câu 2:
Trong xã hội hiện đại, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ và mạng xã hội, lối sống thích khoe khoang, phô trương “ảo” những thứ không thuộc về mình đang xuất hiện ngày càng phổ biến ở một bộ phận giới trẻ. Hiện tượng này không chỉ là biểu hiện của thói chạy theo hình thức mà còn phản ánh sự lệch lạc trong nhận thức và hệ giá trị sống của con người trẻ tuổi hôm nay.
Khoe khoang “ảo” có thể hiểu là việc phô trương cuộc sống, vật chất, thành tích hay các mối quan hệ không đúng với thực tế nhằm tạo cho bản thân một vỏ bọc hào nhoáng trên mạng xã hội. Không khó để bắt gặp những hình ảnh “sống sang”, “check-in xa xỉ”, “flex thành tích” nhưng thực chất chỉ là vay mượn, dàn dựng hoặc thổi phồng. Nguyên nhân của hiện tượng này trước hết xuất phát từ tâm lý sĩ diện, muốn được công nhận và ngưỡng mộ. Bên cạnh đó, mạng xã hội với cơ chế lượt thích, lượt theo dõi đã vô tình cổ vũ cho lối sống chạy theo hào nhoáng bề ngoài. Ngoài ra, sự thiếu định hướng giá trị sống, thiếu bản lĩnh và kỹ năng tự nhận thức cũng khiến nhiều bạn trẻ dễ bị cuốn theo trào lưu “sống ảo”.
Hậu quả của lối sống khoe khoang “ảo” là rất nghiêm trọng. Về cá nhân, nó khiến người trẻ sống giả tạo, đánh mất giá trị thật của bản thân, dễ rơi vào áp lực tâm lý, thậm chí dẫn đến trầm cảm khi không duy trì được hình ảnh đã dựng lên. Về lâu dài, thói quen ấy làm suy giảm nhân cách, khiến con người đặt nặng hình thức hơn nội dung, hưởng thụ hơn nỗ lực. Về xã hội, hiện tượng này làm méo mó quan niệm về thành công, tạo ra sự so sánh tiêu cực và làm xói mòn niềm tin trong các mối quan hệ.
Để hạn chế lối sống khoe khoang “ảo”, cần có sự chung tay của gia đình, nhà trường và xã hội trong việc giáo dục giá trị sống đúng đắn. Bản thân mỗi người trẻ cần học cách sống trung thực, biết trân trọng giá trị thực, rèn luyện bản lĩnh, tự trọng và không đánh đổi nhân cách để đổi lấy sự công nhận nhất thời.
Tóm lại, lối sống khoe khoang, phô trương “ảo” của một bộ phận giới trẻ là một hiện tượng tiêu cực, cần được nhìn nhận nghiêm túc và kịp thời điều chỉnh. Bài học đặt ra là mỗi người hãy sống thật với chính mình, bởi chỉ có giá trị chân thực và nỗ lực bền bỉ mới tạo nên ý nghĩa lâu dài cho cuộc sống.
Câu 1: Văn bản theo ngôi kể thứ 3
Câu 2: Văn bản kể về hai cha con ông già mù sống bằng nghề trồng mai vàng dưới chân núi Ngũ Tây. Ông già Mai gắn bó, yêu thương vườn mai như máu thịt và truyền tình yêu ấy cho con. Mai cưu mang cô bé ăn xin tên Lan, sau này hai người nên duyên vợ chồng và cùng nhau vượt qua nhiều gian khó. Cuộc sống nghèo túng, thiên tai liên tiếp khiến gia đình rơi vào bế tắc. Vì tương lai con cháu, ông già Mai chấp nhận cho cưa nửa vườn mai lấy vốn làm ăn. Nỗi đau mất mai được xoa dịu khi ông thấy con cháu dần có cuộc sống tốt hơn
Câu 3: Nhân vật ông già Mai hiện lên với phẩm chất cao đẹp và chiều sâu tình cảm. Dù mù lòa, ông có tâm hồn nghệ sĩ nhạy cảm, giao cảm sâu với thiên nhiên — “nghe rõ cả dòng nhựa đang chảy” và cảm nhận được từng nụ hoa bằng linh cảm. Ông là người cha giàu lòng nhân hậu, dạy con chữ “Tâm” và sẵn sàng nhận nuôi Lan. Việc ông đồng ý cưa nửa vườn mai — thứ coi như máu thịt — để cho con vốn làm ăn là biểu hiện cao cả của sự hy sinh vì tương lai và hạnh phúc con cháu
Câu 4: Em thích nhất chi tiết ông già Mai dắt cháu đi thật xa để không nghe tiếng cưa cắt mai. Vì chi tiết này thể hiện nỗi đau âm thầm, sâu sắc của người cha già khi phải hi sinh cả một đời gắn bó, đồng thời làm nổi bật tình yêu thương và sự hi sinh lặng lẽ cho con cháu
Câu 5: Tình cảm gia đình là động lực then chốt chi phối suy nghĩ và hành động của nhân vật Mai. Nhờ tình thương dành cho cha, vợ và con, Mai có tấm lòng nhân hậu, biết cưu mang Lan, đồng thời thoát khỏi sự cam chịu để tìm hướng đi mới cho vườn hoa. Tình cảm ấy giúp Mai thấu hiểu giá trị chữ “Tâm” và biến sự hi sinh của cha thành động lực vươn lên trong cuộc sống.