Nguyễn Ngọc Bảo Hân

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Ngọc Bảo Hân
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
a. Tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa trong lớp phủ thổ nhưỡng
  • Quá trình phong hóa mạnh mẽ: Nhiệt độ cao và độ ẩm lớn quanh năm khiến quá trình phong hóa diễn ra mạnh, tạo nên lớp vỏ phong hóa dày, đất đá bị phân hủy sâu.
  • Quá trình feralit là đặc trưng: Quá trình rửa trôi các chất bazơ dễ hòa tan ( ) xảy ra mạnh, tích tụ oxit sắt ( ) và nhôm ( ), tạo ra đất feralit màu đỏ vàng đặc trưng ở vùng đồi núi.
  • Sự hình thành đất đá ong: Mùa mưa và mùa khô phân hóa sâu sắc thúc đẩy quá trình tích tụ oxit sắt, nhôm, hình thành các tầng kết von hoặc đá ong (laterite).
  • Xói mòn và bồi tụ: Mưa tập trung theo mùa gây xói mòn, rửa trôi đất ở miền núi và bồi tụ phù sa, hình thành các đồng bằng màu mỡ ở hạ lưu sông. 
b. Nguyên nhân suy giảm tài nguyên sinh vật ở Việt Nam
  • Phá rừng: Việc phá rừng lấy gỗ, đốt rừng làm nương rẫy, hoặc chuyển đổi đất rừng sang đất nông nghiệp, công nghiệp làm mất môi trường sống của sinh vật.
  • Khai thác quá mức: Tình trạng săn bắt, đánh bắt động vật hoang dã, thủy hải sản bằng các phương thức hủy diệt (điện, chất độc, lưới mắt nhỏ).
  • Ô nhiễm môi trường: Ô nhiễm đất, nước, không khí từ hoạt động công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt làm suy thoái môi trường sống.
  • Cháy rừng: Các vụ cháy rừng tự nhiên và nhân tạo làm tiêu hủy diện tích lớn rừng, đặc biệt trong mùa khô.
  • Suy giảm đa dạng sinh học: Việc nhập khẩu các loài sinh vật ngoại lai không kiểm soát cũng tác động tiêu cực đến các loài bản địa. 
a. Nét chính về tình hình kinh tế thời Nguyễn (nửa đầu thế kỷ XIX):
  • Nông nghiệp: Được chú trọng khôi phục thông qua chính sách khẩn hoang, đẩy mạnh khai hoang (như doanh điền của Nguyễn Công Trứ), nhưng ruộng đất vẫn tập trung trong tay địa chủ.
  • Thủ công nghiệp: Quy mô lớn (quan xưởng) sản xuất vũ khí, tiền, tàu thuyền; nghề thủ công trong dân gian duy trì nhưng ít phát triển.
  • Thương nghiệp: Nội thương phát triển chậm, ngoại thương bị hạn chế bởi chính sách "bế quan tỏa cảng" của nhà Nguyễn. 
b. Nét nổi bật về tình hình xã hội và các cuộc khởi nghĩa:
  • Xã hội: Đời sống nhân dân khốn khổ do tô thuế, lao dịch nặng nề; mâu thuẫn giai cấp và mâu thuẫn dân tộc gay gắt.
  • Khởi nghĩa: Nửa đầu thế kỷ XIX, hơn 400 cuộc khởi nghĩa, nổi dậy của nông dân và nhân dân các dân tộc bùng nổ, đặc biệt là khởi nghĩa Phan Bá Vành, Lê Văn Khôi, Nông Văn Vân.
  • Suy nghĩ từ các cuộc khởi nghĩa:
    • Cho thấy chính sách cai trị của nhà Nguyễn bảo thủ, không ổn định, đời sống nhân dân bị dồn vào bước đường cùng.
    • Thể hiện tinh thần đấu tranh quyết liệt của nhân dân chống lại sự áp bức, bất công.
    • Sự bùng nổ liên tục cho thấy mâu thuẫn xã hội đã lên đến đỉnh điểm, triều đại suy yếu từ bên trong. 

Câu 1.

• Phương thức biểu đạt chính là Tự sự

Câu 2.

• Ngôi kể thứ nhất (nhân vật xưng "tôi").

Câu 3.

• Chủ đề của văn bản là tình cảm gia đình, cụ thể là sự quan tâm, chăm sóc và yêu thương vô điều kiện của cha mẹ dành cho con cái, cùng với lòng hiếu thảo, sự thấu hiểu của người con đối với nỗi lòng của cha mẹ.

Câu 4.

Từ ngữ địa phương: "rau om", "ngon hết biết".

Từ ngữ toàn dân tương ứng:

• Rau om -> Rau ngổ (hoặc rau ngổ hương).

• Ngon hết biết -> Rất ngon, ngon tuyệt, ngon vô cùng.

Câu 5.

Trả lời: Chi tiết này cho thấy nhân vật "tôi" là một người con rất hiếu thảo, tinh tế và giàu tình cảm. Dù bản thân đã rất "ngán" món canh bí đỏ, nhưng vì thấu hiểu nỗi lòng lo lắng, sự hy vọng và tình yêu thương của mẹ gửi gắm trong bát canh, nhân vật "tôi" đã gạt bỏ sở thích cá nhân để làm mẹ yên lòng. Đó là sự hy sinh nhỏ bé nhưng chứa đựng tình yêu thương to lớn và sự trưởng thành trong nhận thức của người con.

PHẦN VIẾT

Tình cảm gia đình là điểm tựa tinh thần vững chắc nhất và là cội nguồn sức mạnh của mỗi con người. Trong đoạn trích, ta thấy tình cảm ấy hiện hữu qua sự lo lắng của người mẹ và sự nỗ lực của đứa con để cha mẹ được vui lòng. Gia đình không chỉ là nơi ta được sinh ra và lớn lên, mà còn là bến đỗ bình yên nhất để ta trở về sau những mệt mỏi của cuộc sống. Sự quan tâm thầm lặng, đôi khi chỉ là một bát canh hay một lời trách móc yêu thương, chính là động lực giúp chúng ta vượt qua khó khăn, thử thách. Khi có gia đình bên cạnh, con người ta sẽ trở nên mạnh mẽ và sống có trách nhiệm hơn. Vì vậy, mỗi chúng ta cần biết trân trọng, yêu thương và vun đắp cho tổ ấm của mình bằng những hành động thiết thực nhất.


C1. Bài thơ thuộc thể thơ sáu chữ

C2. Bài thơ là lời của người con nói với mẹ

C3. 4 hình ảnh được dùng để mô tả về quê hương là chùm khế ngọt, đường đi học, .con diều biếc, cầu tre nhỏ.Đây đều là những hình ảnh bình dị, thân thuộc, gần gũi và gắn liền với cuộc sống thôn quê Việt Nam. Chúng không xa lạ mà hiện hữu ngay trong đời sống hàng ngày, gắn với những kỷ niệm tuổi thơ êm đềm của mỗi người. Qua đó, tác giả cho thấy quê hương không phải là một khái niệm trừu tượng mà là những gì cụ thể, hữu hình và thân thương nhất.

C4.

C5.

Hai dòng thơ: "Quê hương mỗi người chỉ một/ Như là chỉ một mẹ thôi".Tác giả so sánh "Quê hương" với "Mẹ". Trên đời này, ai cũng chỉ có một người mẹ sinh thành, và cũng chỉ có một quê hương là nơi chôn rau cắt rốn. Cách so sánh này nâng tầm tình yêu quê hương lên thành tình cảm mẫu tử thiêng liêng nhất. Quê hương chính là người mẹ lớn, che chở và nuôi dưỡng tâm hồn ta khôn lớn. Nếu không yêu mẹ, ta không thể trưởng thành; nếu không yêu quê hương, ta sẽ không thể thành người đúng nghĩa ("Nếu ai không nhớ/ Sẽ không lớn nổi thành người"). Hai câu thơ nhắc nhở mỗi chúng ta phải biết trân trọng, gắn bó và có trách nhiệm với nơi mình đã sinh ra và lớn lên.

Trong dòng chảy hối hả của thời đại công nghệ số, giới trẻ đang đứng trước những cơ hội phát triển chưa từng có nhưng cũng phải đối mặt với không ít những cám dỗ lệch lạc. Đáng lo ngại thay, giữa những giá trị đạo đức tốt đẹp đang được gìn giữ, một bộ phận thanh thiếu niên hiện nay lại đang dần sa vào lối sống vô trách nhiệm. Đây không đơn thuần chỉ là một thói quen xấu nhất thời mà là một vấn nạn xã hội nghiêm trọng, làm xói mòn nhân cách cá nhân và gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển chung của cộng đồng.

Để nhận diện vấn đề, chúng ta cần hiểu rằng trách nhiệm chính là sự ý thức về nghĩa vụ và sự sẵn lòng gánh vác hậu quả từ những hành động của chính mình. Sống vô trách nhiệm là trạng thái ngược lại, khi một người luôn chọn cách né tránh nhiệm vụ, thờ ơ với những người xung quanh và chỉ biết nuông chiều cái tôi cá nhân. Một người sống thiếu trách nhiệm thường có xu hướng đổ lỗi cho hoàn cảnh hoặc người khác mỗi khi gặp thất bại thay vì nhìn nhận lại sai lầm của bản thân để sửa chữa.

Thực trạng của lối sống này đang diễn ra với những biểu hiện vô cùng đa dạng và phức tạp trong đời sống hằng ngày. Ở môi trường học đường, đó là tình trạng học sinh lười biếng, gian lận trong thi cử hoặc thờ ơ với việc rèn luyện tri thức. Trở về với gia đình, nhiều bạn trẻ lại sống như những "tầm gửi", chỉ biết đòi hỏi sự cung phụng từ cha mẹ mà không hề quan tâm đến những khó khăn, vất vả của bậc sinh thành. Đáng sợ hơn cả là thái độ vô cảm trong xã hội, khi nhiều người trẻ sẵn sàng quay lưng trước nỗi đau của người khác, vi phạm pháp luật giao thông hoặc hủy hoại môi trường sống một cách tùy tiện chỉ để thỏa mãn sự tiện lợi nhất thời của bản thân.

Cội nguồn của lối sống lệch lạc này xuất phát từ sự cộng hưởng của nhiều yếu tố khác nhau. Trước hết, một phần lớn nằm ở ý thức chủ quan của cá nhân khi họ thiếu bản lĩnh, lười suy nghĩ và không có mục đích sống rõ ràng. Bên cạnh đó, sự bao bọc quá mức của các bậc phụ huynh cũng vô tình tước đi cơ hội để con cái tự lập, khiến các em lớn lên với suy nghĩ rằng mình không cần phải chịu trách nhiệm cho bất cứ điều gì. Ngoài ra, sự tác động từ những mặt trái của mạng xã hội và lối sống thực dụng, đề cao sự hưởng thụ cũng góp phần không nhỏ vào việc làm lung lay các giá trị đạo đức truyền thống trong lòng giới trẻ.

Những cái giá phải trả cho lối sống thiếu trách nhiệm là vô cùng đắt đỏ và không thể lường trước hết. Đối với bản thân cá nhân, việc trốn tránh trách nhiệm sẽ dẫn đến sự tụt hậu, đánh mất lòng tin từ những người xung quanh và khiến họ trở nên lạc lõng giữa xã hội. Một gia đình có những người con vô trách nhiệm sẽ luôn trong trạng thái rạn nứt, thiếu đi sự gắn kết và ấm áp. Nhìn rộng ra toàn xã hội, nếu thế hệ kế cận chỉ biết sống cho riêng mình và thờ ơ với lợi ích chung, quốc gia đó sẽ mất đi nguồn lực quan trọng nhất để phát triển bền vững và văn minh.

Việc thay đổi thực trạng này đòi hỏi một hành trình bền bỉ từ nhiều phía. Mỗi cá nhân cần phải tự rèn luyện cho mình tinh thần tự giác, học cách đối mặt với khó khăn và chịu trách nhiệm cho từng lời nói, hành động của mình. Gia đình và nhà trường cần thay đổi phương pháp giáo dục, thay vì áp đặt hay bao bọc, hãy tạo ra môi trường để các em được trải nghiệm, được sai và được tự sửa chữa. Chỉ khi mỗi người trẻ nhận thức được rằng trách nhiệm không phải là gánh nặng mà là chìa khóa để khẳng định giá trị bản thân, họ mới có thể thực sự trưởng thành.

Là một người trẻ đang đứng trước ngưỡng cửa của tương lai, em luôn tự nhắc nhở bản thân về tầm quan trọng của lối sống đẹp này. Em nhận ra rằng trách nhiệm bắt đầu từ những việc nhỏ nhất như hoàn thành tốt bài vở, giúp đỡ cha mẹ hay đơn giản là không xả rác bừa bãi. Việc tham gia tích cực vào các hoạt động cộng đồng cũng là một cách để em rèn luyện sự kết nối và trách nhiệm với xã hội. Em hiểu rằng, sống có trách nhiệm chính là cách tốt nhất để tri ân cuộc đời và kiến tạo một tương lai ý nghĩa cho chính mình.

Tóm lại, lối sống vô trách nhiệm là một "căn bệnh" tinh thần cần được loại bỏ khỏi đời sống của giới trẻ hiện nay. Chúng ta không thể thay đổi quá khứ nhưng hoàn toàn có thể định hướng lại tương lai bằng những hành động trách nhiệm ngay từ hôm nay. Hãy nhớ rằng, chỉ khi dám gánh vác và dám đối mặt, con người mới có đủ sức mạnh để vượt qua mọi thử thách và đóng góp những giá trị tốt đẹp cho thế gian này.

Câu 1: Truyện được kể theo ngôi kể thứ ba.

Câu 2: Quỳnh thuộc kiểu nhân vật thông minh, sắc sảo

Câu 3: Nghĩa hàm ẩn là lời chế giễu, khẳng định sự dốt nát của lão trọc phú. Quỳnh muốn chỉ ra rằng lão chỉ có cái bụng đầy thức ăn (vật chất), hoàn toàn trống rỗng về kiến thức (tri thức), đồng thời vạch trần thói "học làm sang" hợm hĩnh của lão.

Câu 4: Thủ pháp gây cười của truyện là tạo tình huống tương phản và "gậy ông đập lưng ông". Tác giả dân gian đã cho lão trọc phú bắt chước hành động của Quỳnh một cách máy móc để rồi chính hành động đó lại trở thành cái bẫy để Quỳnh bóc trần sự ngu dốt của lão.

Câu 5: Truyện nhằm mục đích phê phán, châm biếm thói dốt nát mà thích khoe khoang, giả làm người trí thức của tầng lớp giàu có trong xã hội cũ. Đồng thời, truyện thể hiện sự ca ngợi trí thông minh, bản lĩnh của người lao động trước những kẻ có tiền nhưng thiếu nhân cách.

Câu 6.

Câu chuyện mang lại bài học quý giá về giá trị thực của kiến thức và sự trung thực với chính mình. Chúng ta không nên có thói khoe khoang hay "học làm sang" để che đậy sự dốt nát, bởi những giá trị giả tạo sẽ luôn bị lật tẩy trước thực tế. Thay vì bắt chước vẻ bề ngoài, mỗi người cần nỗ lực học tập thực sự để bồi đắp tri thức trong tâm hồn. Chỉ có trí tuệ thật sự mới mang lại giá trị và sự tôn trọng từ những người xung quanh.

Câu 1

Sau khi đọc bài thơ “Quê hương” của Đỗ Trung Quân, em cảm thấy trong lòng mình dâng lên bao cảm xúc lắng đọng và thiêng liêng. Tác phẩm như một làn gió nhẹ, khơi gợi trong em những suy nghĩ sâu sắc về tình cảm thiêng liêng, gắn bó với quê hương – nơi nuôi dưỡng tâm hồn và hình thành nhân cách con người. Khi đọc đến những câu thơ gợi hình gợi cảm như “vòng tay ấm”, “đêm trăng tỏ”, “hoa cau rụng trắng ngoài thềm”, em như thấy hiện ra trước mắt cảnh quê quen thuộc và bình dị. Đó không chỉ là hình ảnh, mà còn là tình mẫu tử, là hơi ấm áp gia đình, là tuổi thơ êm đềm của mỗi người. Qua những lời thơ mộc mạc ấy, tác giả muốn nhắn nhủ rằng quê hương là nơi duy nhất ta luôn thuộc về, quan trọng và thiêng liêng như chính người mẹ đã sinh thành. Em không chỉ cảm nhận được tình cảm thiêng liêng, gắn bó sâu sắc với quê hương – nơi nuôi dưỡng và chở che mỗi con người mà còn thấy một lời nhắc nhở rằng phải luôn biết trân trọng, gìn giữ và nhớ về cội nguồn của mình. Những câu thơ như dẫn lối để em suy ngẫm và chiêm nghiệm về ý nghĩa quê hương trong hành trình trưởng thành của mỗi người. Em như thấy chính mình đang đứng trước hiên nhà, lắng nghe tiếng mưa đêm và ngắm hoa cau rụng trắng ngoài thềm, để cảm nhận được sự bình yên và ấm áp của quê hương. Điều đặc biệt là tác giả đã sử dụng nghệ thuật so sánh khiến cho quê hương trở nên gần gũi, thiêng liêng và đầy ấm áp. Nhờ nghệ thuật ấy, cảm xúc trong em không chỉ đến từ ý thơ mà còn lan tỏa qua từng từ ngữ, nhẹ nhàng như làn gió thoảng mang theo hương quê thấm vào lòng người. Khép lại bài thơ, điều đọng lại nơi em sâu sắc nhất chính là bài học về thình yêu và sự biết ơn đối với quê hương. Em nhận ra rằng lớn lên ở đâu, đi xa bao nhiêu, thì quê hương vẫn là nơi nâng đỡ tâm hồn và nhắc nhở em về cội nguồn. Bài thơ đã gieo vào lòng em niềm tự hào, sự tôn trọng và tình cảm yêu thương tha thiết đối với quê hương của mình.

Câu 2

Trong hành trình vạn dặm của cuộc đời, con người có thể đặt chân đến nhiều vùng đất mới, chiêm ngưỡng biết bao cảnh đẹp kỳ vĩ của thế gian. Thế nhưng, giữa muôn vàn những náo nhiệt và lộng lẫy ấy, có một nơi luôn chiếm giữ vị trí trang trọng và bền vững nhất trong tâm khảm mỗi người, đó chính là quê hương. Quê hương không chỉ là nơi ta cất tiếng khóc chào đời, mà còn là cái nôi nuôi dưỡng những kỷ niệm tuổi thơ tươi đẹp, là điểm tựa tinh thần bất biến giúp con người định vị bản thân giữa dòng đời rộng lớn. Những câu chữ trong văn bản đọc hiểu về kỷ niệm tuổi thơ chính là nhịp cầu dẫn dắt chúng ta trở về với nguồn cội, để một lần nữa thấu hiểu sâu sắc ý nghĩa thiêng liêng của mảnh đất quê nhà.

Khái niệm quê hương không chỉ giới hạn ở một địa danh trên bản đồ mà bao hàm cả một không gian văn hóa và tinh thần. Đó là bóng hình của lũy tre xanh, con sông nhỏ, là mùi vị của hạt gạo quê hay những lời ru ngọt ngào của mẹ. Quê hương chính là nơi lưu giữ cội nguồn, giúp chúng ta hiểu mình là ai và mình đến từ đâu. Khi hiểu được gốc rễ của mình, con người sẽ có thêm sự tự tin và lòng tự hào để bước ra thế giới rộng lớn.

Vai trò của quê hương đối với tâm hồn con người là vô cùng quan trọng. Trong guồng quay hối hả của cuộc sống hiện đại, quê hương chính là "trạm dừng chân" để mỗi người tìm lại sự thanh thản. Những kỷ niệm tuổi thơ gắn liền với mảnh đất ấy giống như một liều thuốc chữa lành những vết thương lòng, giúp ta xua tan mệt mỏi sau những thất bại. Có thể khẳng định rằng, một người biết trân trọng quê hương sẽ luôn có một trái tim ấm áp và biết yêu thương đồng loại.

Tình cảm thiêng liêng này còn là động lực mạnh mẽ thôi thúc chúng ta cống hiến. Khi mang trong mình niềm tự hào về nơi chôn nhau cắt rốn, mỗi cá nhân sẽ luôn nỗ lực học tập và rèn luyện để góp phần xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp. Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có những người sống vô ơn, quay lưng lại với gốc rễ của mình hoặc chỉ biết hưởng thụ mà không có ý thức xây dựng. Đó là những lối sống đáng buồn và cần bị lên án, bởi "Quê hương nếu ai không nhớ, sẽ không lớn nổi thành người".

Đối với bản thân mỗi học sinh, tình yêu quê hương cần được cụ thể hóa bằng những hành động thiết thực. Đó có thể là ý thức giữ gìn vẻ đẹp của làng xóm, sự trân trọng những giá trị văn hóa truyền thống hay đơn giản là nỗ lực đạt kết quả cao trong học tập để sau này mang kiến thức về dựng xây quê cha đất tổ. Mỗi việc làm nhỏ bé hôm nay chính là những viên gạch hồng xây dựng nên sự phát triển bền vững của mảnh đất quê hương mai sau.

Tóm lại, quê hương chính là báu vật vô giá mà mỗi người cần phải nâng niu và giữ gìn. Dù sau này có đi xa đến đâu, hình bóng quê nhà vẫn sẽ luôn là ngọn hải đăng chỉ đường dẫn lối cho chúng ta trở về. Hãy yêu thương và gắn bó với quê hương khi còn có thể, bởi đó chính là nơi duy nhất chấp nhận và yêu thương chúng ta vô điều kiện trong cuộc đời này.

                                                                                   Bài làm 

Nhân dịp kỉ niệm ngày thành lập trường, lớp em được tham gia một chuyến tham quan về nguồn tại Đền thờ Chu Văn An (Chí Linh, Hải Dương) – nơi thờ vị thầy hiền mẫu mực trong lịch sử dân tộc. Đây là chuyến đi khiến em nhớ mãi. 

Buổi sáng hôm ấy, trời trong xanh, gió mát và không khí rất dễ chịu. Cả lớp em tập trung từ sớm, ai cũng háo hức và vui vẻ. Khi xe bắt đầu lăn bánh, tiếng nói cười rộn ràng vang khắp xe. Ngoài cửa sổ, những cánh đồng, dãy núi hiện ra như bức tranh tuyệt đẹp. 

Sau hơn một tiếng di chuyển, chúng em đến chân núi Phượng Hoàng – nơi ngôi đền toạ lạc. Con đường dẫn lên đền là những bậc đá quanh co, hai bên là hàng thông xanh rì rào trong gió. Leo lên đến bậc cuối cùng, cả đoàn dừng lại trước sân đền. Không khí bỗng trở nên trang nghiêm và linh thiêng. 

Khi đến nơi, chúng em xếp hàng ngay ngắn, bước chân chậm rãi tiến vào điện thờ trong không khí trang nghiêm. Lúc tiếng trống vang lên “tùng… tùng…”, ai nấy đều im lặng, lòng dâng lên niềm kính trọng. Sau hồi trống là nghi lễ dâng hương do thầy cô trong ban giám hiệu thực hiện, chúng em đứng nghiêm trang theo dõi, cảm nhận sâu sắc sự thiêng liêng của giây phút tưởng niệm. 

Sau khi lễ dâng hương kết thúc, chúng em chụp ảnh lưu niệm trước sân đền. Tiếng cười, tiếng gọi nhau rộn ràng, gương mặt ai cũng rạng rỡ. Tiếp đó, lớp được tham quan quanh khu di tích, nghe cô hướng dẫn viên kể chuyện về cuộc đời và nhân cách cao đẹp của thầy Chu Văn An – người thầy suốt đời tận tụy với học trò, thanh liêm và chính trực. Em càng nghe càng thấy cảm phục và tự hào. 

Chuyến đi tuy ngắn nhưng đã để lại trong em nhiều cảm xúc. Em cảm thấy tự hào và biết ơn những người thầy xưa đã góp phần dựng xây nên nền giáo dục nước nhà. Em tự nhủ sẽ cố gắng học tập và rèn luyện thật tốt để xứng đáng với truyền thống “tôn sư trọng đạo” của dân tộc. 

Câu 1. 

Bài thơ “Nhớ Huế quê tôi” được viết theo thể thơ bảy chữ. 

Câu 2. 

Từ ngữ, hình ảnh miêu tả quê hương trong khổ thơ thứ nhất: “Sông núi vươn dài”, “tiếp núi sông”, “cò bay thẳng cánh”, “đồng không”, “Huế quê tôi ở giữa lòng”. 

Câu 3. 

Phân tích sắc thái nghĩa của từ “nhuộm” trong dòng thơ “Bao lần máu đỏ nhuộm đồng xanh” là: 

- “Nhuộm” vốn là từ chỉ hành động làm cho vật gì đó thấm, thấm đẫm màu sắc. 

- Ở đây, “nhuộm” mang nghĩa chuyển, biểu tượng cho sự hi sinh, mất mát to lớn của con người trong chiến đấu, máu của những người con Huế đã đổ xuống thấm vào từng tấc đất quê hương, làm cho đất thêm thiêng liêng, tổ quốc thêm tươi đẹp. 

Câu 4. 

Cảm hứng chủ đạo của bài thơ: 

- Là nỗi nhớ da diết, tự hào và biết ơn sâu sắc với quê hương Huế, đặc biệt là với những người con đã hi sinh vì Tổ quốc. 

Căn cứ: 

- Thể hiện qua nhan đề “Nhớ Huế quê tôi”. 

- Qua các hình ảnh chan chứa nỗi nhớ, niềm thương (“Man mát sông Hương”, “Huế tôi thăm thẳm nhớ con xa”) 

- Và lòng tự hào, tri ân với người đã ngã xuống (“Có bao người Huế không về nữa / Gửi đá ven rừng chép chiến công”). 

Câu 5. 

Mạch cảm xúc của bài thơ: 

- Mở đầu: Nỗi nhớ quê hương Huế gợi từ cảnh sắc thiên nhiên thân thuộc. 

- Tiếp theo: Nỗi nhớ ấy hòa cùng niềm tự hào, biết ơn với những con người xứ Huế kiên cường trong chiến đấu. 

- Sau đó: Cảm xúc trầm lắng, thiêng liêng trước sự hi sinh của những người con Huế. 

- Cuối cùng: Trở lại nỗi nhớ sâu sắc, da diết với quê hương – nỗi nhớ hòa cùng tình yêu đất nước và lòng biết ơn. 

Câu 6. 

Bài làm                                                          

Từ bao đời nay, biết bao người con đất Huế và khắp mọi miền Tổ quốc đã hi sinh thân mình để bảo vệ non sông gấm vóc. Họ ra đi, gửi lại tuổi xuân nơi chiến trường, để hôm nay chúng ta được sống trong hòa bình, tự do. Sự hi sinh ấy thật cao cả, thiêng liêng và đáng trân trọng biết bao. Là thế hệ trẻ, chúng em cần nhận thức sâu sắc giá trị của độc lập, biết ơn và tri ân những người đã ngã xuống. Mỗi người hãy cố gắng học tập, rèn luyện, sống có lý tưởng, góp sức xây dựng đất nước giàu đẹp hơn. Giữ gìn và phát huy truyền thống yêu nước, dũng cảm, sẵn sàng cống hiến – đó chính là cách tốt nhất để xứng đáng với máu xương của cha anh.