Hoàng Uyên Linh

Giới thiệu về bản thân

💗
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Bài 1

Câu 1.

Phương thức biểu đạt chính: Tự sự

Câu 2.

Phước hái hoa để: chuẩn bị cho lễ kết nạp đoàn viên mới của đơn vị bên cô.

Câu 3.

Phẩm chất đáng quý của Phước:

  • Dũng cảm, kiên cường (xuyên rừng trong mưa bão, đạn bom để đưa bộ đội đến nơi an toàn).
  • Dịu dàng, giàu tình cảm (mỉm cười ngoan ngoãn, chia sẻ khúc sắn luộc).
  • Khiêm nhường, vị tha (không giận khi bị hiểu lầm).
  • Tận tụy, trách nhiệm với nhiệm vụ.
  • Câu 4.

Ngôi kể: Ngôi thứ ba.
Tác dụng: Giúp câu chuyện khách quan, dễ khắc họa nhân vật từ nhiều góc nhìn; đồng thời tạo điều kiện để người đọc cảm nhận rõ sự thay đổi thái độ của các chiến sĩ đối với Phước.

Câu 5.

Bài học rút ra:
Trong cuộc sống, ta không nên vội vàng đánh giá người khác qua vẻ ngoài hay những biểu hiện ban đầu. Mỗi người đều có những nỗ lực, hi sinh thầm lặng mà ta chưa thấy hết. Cần có sự cảm thông, thấu hiểu và nhìn nhận công bằng để trân trọng giá trị, phẩm chất của người xung quanh. Khi biết lắng nghe và chia sẻ, ta sẽ tránh được những hiểu lầm và xây dựng được sự gắn bó, tin tưởng.

BÀI 2

câu 1:

Văn bản Hoa rừng khắc họa hình ảnh người nữ giao liên Phước – một cô gái trẻ trung, dũng cảm, dịu dàng nhưng kiên cường trong chiến tranh. Qua chi tiết Phước xuyên rừng trong mưa bão, đạn bom để đưa bộ đội đến nơi an toàn, tác giả làm nổi bật tinh thần trách nhiệm và sự hi sinh thầm lặng của những người phụ nữ nơi chiến trường. Đồng thời, văn bản cũng phản ánh sự thay đổi trong cách nhìn của các chiến sĩ: từ thiếu tôn trọng, hiểu lầm đến cảm phục, trân trọng. Đoạn văn giữa Phước và Thăng cho thấy sự chân thành, vị tha của cô gái, đồng thời gợi lên vẻ đẹp nhân văn trong tình đồng chí, đồng đội. Nội dung đặc sắc của văn bản chính là ca ngợi phẩm chất cao đẹp của người phụ nữ Việt Nam trong kháng chiến – vừa kiên cường, vừa dịu dàng, vừa giàu lòng nhân ái.

câu 2:

Trong Hoa rừng, các chiến sĩ ban đầu đã hiểu lầm Phước, cho rằng cô dửng dưng với sự mệt mỏi của họ. Thực chất, cô đã âm thầm hi sinh, vượt rừng trong mưa bão để hoàn thành nhiệm vụ. Khi biết sự thật, họ mới hối hận và cảm phục. Từ câu chuyện này, ta thấy rõ một vấn đề: thiếu cảm thông trong cách nhìn nhận người khác.

Trong đời sống, nhiều khi ta dễ dàng đánh giá ai đó qua biểu hiện bên ngoài, mà không hiểu hết hoàn cảnh, nỗ lực hay những hi sinh thầm lặng của họ. Sự thiếu cảm thông dẫn đến định kiến, hiểu lầm, thậm chí làm tổn thương người khác. Ngược lại, khi biết đặt mình vào vị trí của người khác, ta sẽ nhận ra giá trị và nỗ lực của họ, từ đó trân trọng và gắn bó hơn.

Cảm thông không chỉ là một đức tính cần thiết trong quan hệ đồng chí, đồng đội thời chiến, mà còn là nền tảng để xây dựng tình bạn, tình đồng nghiệp, tình thân trong cuộc sống hôm nay. Nó giúp con người vượt qua khoảng cách, tạo sự tin tưởng và đoàn kết.

Vì vậy, mỗi người cần học cách lắng nghe, thấu hiểu, tránh vội vàng phán xét. Chỉ khi có sự cảm thông, ta mới nhìn nhận người khác một cách công bằng, nhân văn, và cùng nhau tạo nên một cộng đồng tốt đẹp hơn.


Trong kho tàng truyện ngắn của Sê-khốp, “Anh béo và anh gầy” là một tác phẩm tiêu biểu cho phong cách trào phúng, châm biếm sâu cay của ông. Truyện kể về cuộc gặp gỡ tình cờ giữa hai người bạn cũ tại sân ga: một người béo, một người gầy. Ban đầu, cuộc gặp gỡ diễn ra trong không khí thân mật, xúc động, gợi lại những kỷ niệm thời thơ ấu. Nhưng khi biết bạn mình – anh béo – đã trở thành viên chức bậc ba, có địa vị cao hơn, thái độ của anh gầy lập tức thay đổi: từ thân tình chuyển sang khúm núm, nịnh bợ, tự hạ thấp mình.

Chi tiết nghệ thuật đặc sắc là cảnh anh gầy “toàn thân rúm ró, so vai rụt cổ khúm núm” và thậm chí “mấy thứ vali, hộp, túi cũng co rúm lại, nhăn nhó”. Đây là biện pháp nhân hoá, vừa gây ấn tượng mạnh vừa phơi bày sự hèn mọn, ti tiện của nhân vật. Qua đó, Sê-khốp châm biếm thói trọng quyền lực, nịnh bợ chức tước, đồng thời phê phán sự phân hoá giai cấp trong xã hội Nga đương thời.

Anh béo, dù có địa vị cao, vẫn giữ thái độ chân thành, muốn duy trì tình bạn bình đẳng. Nhưng sự khúm núm quá mức của anh gầy khiến anh béo cảm thấy buồn nôn, phải quay đi. Sự đối lập này làm nổi bật thông điệp: tình bạn thực sự chỉ tồn tại khi có sự chân thành, bình đẳng, không bị chi phối bởi địa vị hay quyền lực.

Tác phẩm ngắn gọn nhưng giàu ý nghĩa, vừa gây cười vừa khiến người đọc suy ngẫm. Nó không chỉ phản ánh xã hội Nga cuối thế kỷ XIX mà còn gợi cho chúng ta bài học muôn đời: hãy sống chân thành, giữ phẩm giá, đừng để địa vị hay lợi ích làm biến dạng tình cảm con người.



Trong bài thơ “Khi mùa mưa đến”, cảm hứng của nhà thơ Trần Hòa Bình dạt dào tình yêu quê hương và niềm gắn bó máu thịt với thiên nhiên. Những cơn mưa không chỉ làm cho đất trời tươi mới, làng quê thêm màu mỡ mà còn khơi dậy trong lòng người niềm vui, sự trẻ lại và hy vọng về những mùa no đủ. Nhà thơ nhìn mưa bằng ánh mắt trìu mến, thấy trong đó sự nhân hậu của bãi bờ, sự dồi dào của phù sa, và cả khát vọng được hóa thân, được cống hiến cho cuộc đời. Cảm hứng ấy vừa lãng mạn vừa thiết tha, cho thấy tình yêu sâu nặng với đất nước, với làng quê, đồng thời gửi gắm niềm tin vào sức sống bất tận của thiên nhiên và con người.

Ý thơ “Ta hoá phù sa mỗi bến chờ” trong bài Khi mùa mưa đến của Trần Hòa Bình gợi ra một hình ảnh rất giàu sức gợi:

Hiểu ý thơ

Phù sa là lớp đất màu mỡ do sông mang lại, bồi đắp cho bãi bờ, nuôi dưỡng mùa màng.

Khi tác giả nói “Ta hoá phù sa”, đó là sự hóa thân của con người vào dòng chảy của thiên nhiên, trở thành nguồn dưỡng chất, niềm hy vọng cho cuộc sống.

“Mỗi bến chờ” gợi hình ảnh những bến sông, nơi con người chờ đợi mùa mưa, chờ đợi phù sa để đất đai thêm màu mỡ, mùa màng thêm tươi tốt.

Ý nghĩa

Câu thơ thể hiện khát vọng được cống hiến: con người muốn trở thành phù sa, đem lại sự sống, sự no đủ cho quê hương.

Nó cũng gợi cảm giác gắn bó máu thịt với thiên nhiên, với làng quê – mùa mưa đến không chỉ là niềm vui của đất trời mà còn là niềm hy vọng của người dân.

Đồng thời, đây là một cách nói giàu chất thơ về tình yêu quê hương: mỗi người đều mong muốn hóa thân thành một phần của đất nước, góp sức cho sự tươi tốt, phồn vinh.

Sau khi đọc bài thơ “Mẹ” của Viễn Phương, em cảm thấy vừa xúc động vừa thấm thía. Những câu thơ giản dị mà chan chứa tình thương đã gợi lên hình ảnh người mẹ nghèo, âm thầm hy sinh cả cuộc đời cho con như đóa sen lặng lẽ tỏa hương. Em thấy lòng mình dâng lên niềm biết ơn sâu sắc: mẹ đã chịu đựng bao vất vả, nỗi đau, để dành cho con tất cả sự dịu dàng và tình yêu thương. Đến khi con trưởng thành, mẹ vẫn lặng lẽ dõi theo, rồi một ngày mẹ rời xa, để lại khoảng trống không thể lấp đầy. Nhưng cũng như hoa sen tàn rồi lại nở, mẹ hóa thành ngôi sao trên trời, tiếp tục soi sáng, dẫn đường cho con. Bài thơ khiến em càng trân trọng tình mẫu tử thiêng liêng và tự nhắc mình phải sống tốt, để xứng đáng với những hy sinh thầm lặng của mẹ.

Sau khi đọc bài thơ “Mẹ” của Viễn Phương, em cảm thấy vừa xúc động vừa thấm thía. Những câu thơ giản dị mà chan chứa tình thương đã gợi lên hình ảnh người mẹ nghèo, âm thầm hy sinh cả cuộc đời cho con như đóa sen lặng lẽ tỏa hương. Em thấy lòng mình dâng lên niềm biết ơn sâu sắc: mẹ đã chịu đựng bao vất vả, nỗi đau, để dành cho con tất cả sự dịu dàng và tình yêu thương. Đến khi con trưởng thành, mẹ vẫn lặng lẽ dõi theo, rồi một ngày mẹ rời xa, để lại khoảng trống không thể lấp đầy. Nhưng cũng như hoa sen tàn rồi lại nở, mẹ hóa thành ngôi sao trên trời, tiếp tục soi sáng, dẫn đường cho con. Bài thơ khiến em càng trân trọng tình mẫu tử thiêng liêng và tự nhắc mình phải sống tốt, để xứng đáng với những hy sinh thầm lặng của mẹ.

Sau khi đọc bài thơ “Mẹ” của Viễn Phương, em cảm thấy vừa xúc động vừa thấm thía. Những câu thơ giản dị mà chan chứa tình thương đã gợi lên hình ảnh người mẹ nghèo, âm thầm hy sinh cả cuộc đời cho con như đóa sen lặng lẽ tỏa hương. Em thấy lòng mình dâng lên niềm biết ơn sâu sắc: mẹ đã chịu đựng bao vất vả, nỗi đau, để dành cho con tất cả sự dịu dàng và tình yêu thương. Đến khi con trưởng thành, mẹ vẫn lặng lẽ dõi theo, rồi một ngày mẹ rời xa, để lại khoảng trống không thể lấp đầy. Nhưng cũng như hoa sen tàn rồi lại nở, mẹ hóa thành ngôi sao trên trời, tiếp tục soi sáng, dẫn đường cho con. Bài thơ khiến em càng trân trọng tình mẫu tử thiêng liêng và tự nhắc mình phải sống tốt, để xứng đáng với những hy sinh thầm lặng của mẹ.

Nhân dịp kỉ niệm ngày thành lập trường, lớp em đã có cơ hội tham gia một chuyến tham quan về nguồn đến khu di tích lịch sử Đền Đô – nơi thờ tám vị vua nhà Lý. Ngay từ sáng sớm, chúng em đã tập trung đầy đủ, ai nấy đều háo hức và chuẩn bị chu đáo cho hành trình đặc biệt này.

Khi đến nơi, em cảm nhận được không khí trang nghiêm và cổ kính của khu di tích. Những mái ngói rêu phong, những hàng cây cổ thụ rợp bóng mát như đưa chúng em trở về với quá khứ hào hùng của dân tộc. Dưới sự hướng dẫn của cô giáo và các chú thuyết minh viên, chúng em được nghe kể về công lao dựng nước và giữ nước của các vị vua triều Lý. Em đặc biệt ấn tượng với câu chuyện về vua Lý Thái Tổ – người đã dời đô về Thăng Long, mở ra một thời kỳ phát triển rực rỡ cho đất nước.

Sau phần tham quan, lớp em cùng nhau dâng hương tưởng niệm và chụp ảnh lưu niệm. Khoảnh khắc cả lớp đứng bên nhau, cùng nhau lắng nghe lịch sử và chia sẻ cảm xúc khiến em cảm thấy gắn bó hơn với bạn bè và tự hào hơn về truyền thống dân tộc.

Chuyến đi tuy ngắn nhưng đã để lại trong em nhiều kỉ niệm sâu sắc. Em học được cách trân trọng quá khứ, hiểu hơn về cội nguồn và càng thêm yêu quê hương đất nước. Em mong rằng trường sẽ tổ chức thêm nhiều hoạt động ý nghĩa như thế để chúng em có cơ hội học tập và trưởng thành hơn qua từng trải nghiệm.


câu 1: bài thơ trên được viết theo thể thơ thất ngôn xen lục ngôn đường luật.

câu 2: Những hình ảnh thiên nhiên được nhắc đến trong bốn dòng thơ đầu là hoè lục – thạch lựu – hồng liên.

câu 3: tác dụng của biện pháp tu từ đảo ngữ trong hai câu thơ là :

  • Nhấn mạnh âm thanh “lao xao”, “dắng dỏi” đặt lên đầu câu, làm nổi bật sự sinh động, rộn rã của cảnh vật.
  • Gợi không khí ngày hè đầy sức sống, âm thanh của chợ cá và tiếng ve vang lên rõ rệt.
  • Tăng nhạc điệu cho câu thơ, làm câu thơ giàu hình ảnh và cảm xúc hơn.
  • Thể hiện tâm hồn nhạy cảm, yêu đời của Nguyễn Trãi, luôn cảm nhận thiên nhiên qua âm thanh sống động của cuộc sống dân dã.

câu 4 :

Trong hai dòng thơ cuối, tác giả đã bộc lộ tình cảm, cảm xúc: Tấm lòng yêu nước, thương dân sâu sắc và chân thành.

  • Nguyễn Trãi ước có tiếng đàn Ngu cầm – biểu tượng cho vua Nghiêu, Thuấn, thời thái bình, thịnh trị.
  • Qua đó ông gửi gắm khát vọng lớn lao: dân khắp nơi đều được no đủ, hạnh phúc.

Đây là ước mơ về cuộc sống yên vui, ấm no cho toàn dân – một tình cảm đẹp, cao cả thể hiện nhân cách của nhà thơ, nhà chính trị vì dân.

Câu 5 :

Chủ đề của bài thơ là “Cảnh ngày hè”:

Căn cứ để xác định:

  1. Những câu thơ đầu miêu tả cảnh vật ngày hè bằng màu sắc và âm thanh phong phú:
    • Màu xanh của hoè, đỏ của hoa lựu, hương sen, âm thanh chợ cá và tiếng ve → cảnh hè tươi đẹp, tràn đầy sức sống.
  2. Hai câu cuối bộc lộ tâm tư của tác giả:
    • Ước có “Ngu cầm” vang lên – biểu tượng thời thái bình.
    • Mong “dân giàu đủ khắp đòi phương” → tấm lòng yêu dân, lo cho dân.

Câu 6 :

Từ niềm vui giản dị mà Nguyễn Trãi tìm thấy trong thiên nhiên ngày hè, em nhận ra rằng hạnh phúc không nhất thiết phải đến từ những điều lớn lao. Chỉ cần biết trân trọng ánh nắng, tiếng chim hót hay làn gió mát, ta đã có thể nuôi dưỡng tinh thần lạc quan. Cuộc sống hiện đại đôi khi khiến ta quên mất vẻ đẹp bình dị quanh mình. Vì vậy, em học cách sống chậm lại, quan sát và cảm nhận nhiều hơn. Từ đó, em thấy tâm hồn mình nhẹ nhàng và yêu đời hơn mỗi ngày.