Nghiêm Thị Ngọc Trúc

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nghiêm Thị Ngọc Trúc
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Trong dòng chảy của thơ ca Việt Nam, đề tài về mẹ luôn là mảnh đất màu mỡ khơi gợi bao cảm xúc chân thành. Trong đó, bài thơ "Mẹ" của nhà thơ Viễn Phương đã để lại trong lòng em những dư vang sâu sắc bởi cách ví von đầy sáng tạo và tình cảm tha thiết, bền bỉ. Mở đầu bài thơ, người đọc lập tức bị thu hút bởi hình ảnh hoa sen – một biểu tượng cao quý của tâm hồn người Việt. Viễn Phương đã khéo léo đồng nhất hình ảnh mẹ với đóa sen hồng giữa đầm bùn ngát hương. Cách so sánh này không chỉ ngợi ca vẻ đẹp ngoại hình mà còn tôn vinh phẩm chất thanh cao,tấm lòng đức hạnh của mẹ. Dù cuộc đời có trải qua bao "nắng sớm mưa chiều", bao gian khổ nhọc nhằn, mẹ vẫn giữ trọn sự tinh khôi, hiền hậu và tỏa hương thơm ngát của tình yêu thương cho các con. Càng đọc, em càng xúc động trước sự hy sinh thầm lặng của mẹ. Những câu thơ với nhịp điệu nhẹ nhàng như một lời ru, gợi lại cả một quãng đời tảo tần của người phụ nữ Việt Nam. Mẹ không chỉ cho con hình hài mà còn nuôi dưỡng tâm hồn con bằng sự bao dung vô bờ bến. Hình ảnh mẹ hiện lên vừa gần gũi, giản dị như nhành cây ngọn cỏ, lại vừa vĩ đại, lớn lao như bầu trời bao la. Chính sự tương phản này đã khiến lòng biết ơn trong em trào dâng mãnh liệt. Nghệ thuật của bài thơ cũng là một điểm sáng đáng chú ý. Với ngôn ngữ thơ mộc mạc, hình ảnh giàu tính biểu tượng và giọng điệu tâm tình, Viễn Phương đã biến những dòng thơ thành một bản nhạc lòng du dương. Qua đó, tác giả gửi gắm bức thông điệp nhẹ nhàng mà sâu sắc: mẹ chính là bến đỗ bình yên nhất, là cội nguồn của mọi sức mạnh giúp con vững bước trên đường đời. Khép lại trang thơ, hình ảnh người mẹ hiền từ như đóa sen vẫn còn in đậm trong tâm trí em. Bài thơ không chỉ là tiếng lòng của tác giả mà còn là lời nhắc nhở mỗi chúng ta phải biết trân trọng, yêu thương và đền đáp công ơn trời biển của mẹ khi còn có thể.

1.gợi tả

Sự cộng hưởng giữa người và vật: Đồ vật không vô tri mà như có linh hồn, đang "phản chiếu" lại chính tâm trạng hoặc ngoại hình của chủ nhân.

Vẻ tiều tụy, khắc khổ: Gợi lên một cuộc sống nhọc nhằn, đầy biến động hoặc sự suy sụp về cả vật chất lẫn tinh thần của nhân vật "anh ta".

Sự sợ hãi hoặc khúm núm: Những tính từ vốn dùng cho con người ("co rúm", "nhăn nhó") gợi tả một tư thế thiếu tự tin, thấp cổ bé họng hoặc đang cố thu mình lại trước một áp lực nào đó từ môi trường xung quanh.

2. ý nghĩa

Khắc họa tính cách/số phận: Cho thấy nhân vật là người có cuộc đời không bằng phẳng, có thể đang sống trong cảnh nghèo túng, lo âu hoặc luôn phải dè chừng, khép nép.

Tăng sức biểu cảm cho văn bản: Thay vì nói trực tiếp nhân vật đang khổ hay sợ, tác giả dùng hình ảnh đồ vật để "vật hóa" cảm xúc, giúp người đọc hình dung sinh động và ám ảnh hơn về hoàn cảnh của nhân vật.

Thế giới quan của nhân vật: Đôi khi, chi tiết này phản chiếu cái nhìn của người kể chuyện hoặc của chính nhân vật về thế giới xung quanh—một thế giới đầy khắc nghiệt khiến ngay cả đồ vật cũng phải "đau đớn".

Trong dòng chảy của văn học kháng chiến, có những tác phẩm không chỉ ghi lại dấu chân người lính trên chiến trường mà còn chạm đến những góc khuất đau đớn và thiêng liêng nhất của tình cảm gia đình. Truyện ngắn "Chiếc lược ngà" của Nguyễn Quang Sáng chính là một nốt trầm xao xuyến như thế. Tác phẩm đã xây dựng một tình huống éo le để ca ngợi tình phụ tử bất diệt, đồng thời cho thấy những mất mát không gì bù đắp nổi do chiến tranh gây ra. Câu chuyện mở đầu bằng một bi kịch nhỏ trong một gia đình lớn: anh Sáu – người lính miền Đông – sau tám năm kháng chiến mới được về thăm nhà. Những tưởng ngày đoàn tụ sẽ ngập tràn tiếng cười, nhưng trớ trêu thay, bé Thu – con gái anh – nhất quyết không nhận cha. Sự bướng bỉnh, lạnh lùng của cô bé từ việc nói trống không đến việc hất tung cái trứng cá mà anh Sáu gắp cho đã đẩy nỗi đau của người cha lên đến cực điểm. Thế nhưng, ẩn sau sự khước từ quyết liệt ấy lại là một tình yêu cha thuần khiết và mãnh liệt. Thu không nhận anh Sáu chỉ vì vết sẹo trên mặt khiến anh không giống với người cha trong tấm ảnh mà em hằng tôn thờ. Chính sự "không thỏa hiệp" đó lại cho thấy tính cách mạnh mẽ, rạch ròi và một niềm tin sắt đá vào hình bóng người cha lý tưởng trong tâm trí đứa trẻ. Nút thắt của câu chuyện chỉ được gỡ bỏ vào buổi sáng cuối cùng khi anh Sáu phải lên đường. Sau khi được bà ngoại giải thích về vết sẹo – chứng tích của sự tàn khốc từ quân thù – nỗi nghi ngờ trong lòng Thu tan biến, nhường chỗ cho niềm hối hận và tình yêu vỡ òa. Tiếng gọi "Ba..." xé lòng của Thu ở phút chia ly không chỉ làm lay động những người chứng kiến mà còn làm rung động trái tim của mọi độc giả. Đó là tiếng kêu của sự thấu hiểu, của nỗi nhớ nhung dồn nén suốt tám năm ròng rã. Hành động Thu hôn lên vết sẹo của cha chính là khoảnh khắc em đón nhận cả những nỗi đau, những mất mát mà cha mình đã phải gánh chịu vì độc lập của Tổ quốc. Nếu ở phần đầu, tình cảm được bộc lộ qua những xung đột kịch tính, thì ở phần sau, khi anh Sáu trở lại chiến khu, tình phụ tử lại được thể hiện qua sự bền bỉ và hy vọng. Nỗi ân hận vì đã lỡ đánh con lúc nóng giận khiến anh dồn hết tâm trí vào việc làm một món quà cho con: chiếc lược bằng ngà voi. Tác giả đã miêu tả tỉ mỉ cách anh Sáu "cưa từng răng lược, thận trọng, tỉ mỉ và cố công như người thợ chạm", rồi khắc lên đó dòng chữ: "Yêu nhớ tặng Thu con của ba". Chiếc lược ấy không chỉ là vật dụng, nó là hiện thân của tình yêu, là lời hứa trở về, là sợi dây liên kết vô hình nhưng bền chặt giữa rừng sâu và quê nhà. Dù cho đến cuối cùng, một trận càn ác liệt đã cướp đi sự sống của anh Sáu khi chiếc lược chưa kịp trao tay, nhưng cử chỉ móc cây lược đưa cho người đồng đội trước lúc nhắm mắt đã minh chứng rằng: cái chết không thể kết thúc được tình yêu. Bằng nghệ thuật kể chuyện tự nhiên, am hiểu tâm lý trẻ thơ và ngôn ngữ đậm chất Nam Bộ, Nguyễn Quang Sáng đã viết nên một bài ca bất hủ về tình cha con. "Chiếc lược ngà" không chỉ khiến người ta đau xót trước sự tàn nghiệt của chiến tranh mà còn khiến người ta tin vào sức mạnh của những tình cảm nhân bản nhất. Chiếc lược ngà ấy vẫn sẽ sống mãi, như một biểu tượng của sự kết nối giữa các thế hệ và là minh chứng cho một tình yêu cao cả, thiêng liêng không gì có thể ngăn cách nổi.
Cảm hứng chủ đạo trong bài thơ "Khi mùa mưa đến" của Trần Hòa Bình chính là niềm say mê trước vẻ đẹp tràn đầy sức sống và sự tươi mới của thiên nhiên khi đón nhận những cơn mưa đầu mùa. Qua ngòi bút tài hoa, nhà thơ không chỉ miêu tả diện mạo của dòng sông Đà "phóng phào", "trôi dặm ướt" mà còn bộc lộ một tâm hồn nhạy cảm, luôn khao khát được giao hòa với đất trời. Hình ảnh "ta hóa phù sa mỗi bến chờ" cho thấy một cảm hứng nhân văn sâu sắc: con người không chỉ quan sát thiên nhiên mà còn muốn tự nguyện dâng hiến, bồi đắp những giá trị tốt đẹp cho cuộc đời như dòng phù sa bền bỉ. Cảm hứng ấy vừa mang nét trẻ trung, hy vọng, vừa lắng đọng những suy tư về sự gắn bó giữa con người và quê hương, khiến mỗi vần thơ đều thấm đẫm tình yêu cuộc sống bình dị mà cao cả.
em hiểu về ý thơ "ta hóa phù sa mỗi bến chờ"

Phù sa là tinh túy của dòng sông, lặng lẽ lắng đọng để làm nên sự màu mỡ cho đất đai. Việc "hóa phù sa" tượng trưng cho tinh thần sẵn sàng dâng hiến, đem những gì tốt đẹp nhất của bản thân để bồi đắp cho cuộc đời hoặc cho người mình yêu thương.

  1. Sự kiên nhẫn trong tĩnh lặng: Hình ảnh "bến chờ" gợi lên trạng thái chờ đợi, định hình một bến đỗ. Nhân vật trữ tình không chỉ đứng đợi một cách thụ động, mà trong quá trình đó, họ tự chuyển hóa mình thành dưỡng chất, thành giá trị có ích.
  2. Vẻ đẹp của sự khiêm cung: Phù sa nằm dưới mặt nước, không phô trương nhưng lại là nguồn sống. Câu thơ thể hiện một cái tôi biết hạ mình, chấp nhận tan hòa vào cái chung, vào dòng chảy cuộc đời để tạo nên những mầm sống mới.

Nhân dịp kỷ niệm ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh 26/3, lớp em đã được nhà trường tổ chức một chuyến tham quan về nguồn tại Bạch Đằng Giang – vùng đất gắn liền với những chiến công lừng lẫy của dân tộc Việt Nam. Ngay từ sáng sớm, cả lớp đã tập trung tại cổng trường, ai nấy đều háo hức, tay xách balo, tay cầm máy ảnh để lưu giữ những khoảnh khắc đáng nhớ. Trên đường đi, cả lớp cùng nhau trò chuyện về lịch sử, hát vang những bài hát về tuổi trẻ và quê hương, khiến không khí trên xe trở nên rộn rã và vui tươi. 
Khi đến Bạch Đằng Giang, trước mắt chúng em là dòng sông rộng lớn, nước trong xanh, sóng nhẹ nhàng vỗ vào bờ cát trắng. Không gian nơi đây vừa thanh bình, vừa mang vẻ uy nghiêm, khiến ai cũng phải trầm trồ. Cô hướng dẫn viên kể cho chúng em nghe về ba trận chiến Bạch Đằng nổi tiếng, nơi ông cha ta đã dựng cọc gỗ dưới lòng sông, đánh bại quân xâm lược phương Bắc, bảo vệ bờ cõi. Nghe những câu chuyện về chiến công hào hùng của dân tộc, em cảm thấy rùng mình và đầy tự hào. Trong lòng em bỗng dâng lên niềm kính trọng sâu sắc đối với các thế hệ đi trước. 
Sau khi tham quan bờ sông và các cột mốc lịch sử, cả lớp còn được trải nghiệm dạo thuyền trên sông Bạch Đằng. Trên thuyền, chúng em vừa ngắm cảnh thiên nhiên vừa lắng nghe thuyết minh về chiến tích xưa. Cảm giác đứng giữa dòng sông rộng lớn, nhìn những cọc gỗ còn sót lại, em như được sống lại một phần lịch sử hào hùng, cảm nhận rõ tinh thần chiến đấu kiên cường, mưu trí của ông cha. Các bạn trong lớp cũng tranh thủ chụp ảnh, ghi lại những khoảnh khắc đáng nhớ, vừa học vừa vui, khiến chuyến đi thêm phần sôi động.

Không chỉ có giá trị lịch sử, Bạch Đằng Giang còn mang đến cho em những trải nghiệm gần gũi với thiên nhiên. Buổi chiều, khi ánh nắng dịu xuống, dòng sông in bóng núi non trùng điệp, gió thổi mát rượi, cả lớp dừng lại nghỉ chân trên bãi cỏ ven sông. Chúng em cùng nhau trò chuyện, chia sẻ cảm xúc về chuyến đi, vừa cười đùa vừa lắng nghe tiếng sóng vỗ, tiếng chim hót, khiến tâm hồn em cảm thấy thư thái và nhẹ nhõm. Chính những khoảnh khắc giản dị ấy làm cho chuyến đi trở nên đáng nhớ hơn bao giờ hết. 

Điều khiến em ấn tượng nhất là buổi sinh hoạt cuối ngày tại khu di tích, khi cả lớp cùng nhau tưởng niệm các anh hùng, chiến sĩ đã ngã xuống để bảo vệ đất nước. Em cảm nhận rõ sự trang nghiêm, thành kính và hiểu rằng những trận chiến oai hùng của dân tộc không chỉ là ký ức, mà còn là bài học quý giá về tinh thần yêu nước, sự kiên cường và ý chí quật cường của người Việt. Em tự hứa với bản thân sẽ luôn học tập, rèn luyện để xứng đáng với truyền thống hào hùng của dân tộc. 

Trên đường về, cả lớp vẫn còn rôm rả trò chuyện về chuyến đi, chia sẻ cảm xúc và so sánh những câu chuyện lịch sử mà mình từng nghe với những gì đã nhìn thấy tận mắt. Trong lòng em, chuyến tham quan này không chỉ là một trải nghiệm học tập, mà còn là hành trình để em hiểu thêm về truyền thống, văn hóa và lịch sử của quê hương. Em thấy mình may mắn khi được sống, học tập và trưởng thành trong một đất nước giàu truyền thống, nơi mà mỗi địa danh lịch sử đều chứa đựng những câu chuyện đầy ý nghĩa

Chuyến tham quan Bạch Đằng Giang dịp 26/3 thực sự để lại trong em nhiều ấn tượng sâu sắc. Từ cảnh vật thiên nhiên thanh bình, những câu chuyện hào hùng của ông cha, đến những giây phút giao lưu, chia sẻ cùng bạn bè, tất cả đều góp phần giúp em thêm yêu quê hương, tự hào dân tộc và trân trọng hơn lịch sử vẻ vang của đất nước .Đây chắc chắn sẽ là một trong những kỉ niệm khó quên nhất của tuổi học trò , mãi in đậm trong tâm trí em.

Câu 1:bài thơ "cảnh ngày hè"được viết theo thể thơ thất ngôn xen lục ngôn

Câu 2:những hình ảnh thiên nhiên được nhắc đến trong bốn dòng thơ đầu :Cảnh ngày hè dài ,thoáng mát ;cây hòe xanh ;hoa lựu đỏ ;hoa sen hồng và hương xen

Câu 3:Trong hai câu thơ “Lao xao chợ cá làng ngư phủ / Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương”, Nguyễn Trãi đã khéo léo sử dụng phép đảo ngữ khi đưa những từ tượng thanh “lao xao”, “dắng dỏi” lên đầu câu. Cách đảo này giúp các âm thanh của đời sống và thiên nhiên bật lên ngay từ đầu, khiến bức tranh ngày hè trở nên sinh động, rộn rã và thấm đẫm hơi thở cuộc sống dân gian. Ở câu thơ đầu, âm thanh “lao xao” được nhấn mạnh đã khắc họa cảnh chợ cá nhộn nhịp, phản ánh sự cần cù, sôi động của sinh hoạt lao động nơi làng ngư phủ. Sang câu thơ sau, tiếng ve “dắng dỏi” vang lên trước hình ảnh “lầu tịch dương”, khiến cảnh chiều hè trở nên vừa rộn rã vừa ngân nga, tạo chiều sâu cảm xúc cho không gian thơ. Nhờ cách đảo ngữ ấy, người đọc cảm nhận rõ hơn tâm hồn Nguyễn Trãi: luôn lắng nghe, hòa mình vào đời sống bình dị của nhân dân và chan chứa tình yêu thiên nhiên, yêu cuộc sống.

Câu 4:Hai câu thơ cuối bộc lộ ước vọng tha thiết về dân giàu nước mạnh , đồng thời thể hiện tấm lòng thương dân,yêu đời,khát vọng thái bình sâu sắc của Nguyễn Trãi – một tấm lòng lớn luôn đặt hạnh phúc của nhân dân lên trên hết.

Câu 5:Chủ đề của bài thơ là miêu tả vẻ đẹp của đời sống mùa hè và bộc lộ tấm lòng yêu dân ,yêu đời ,khát vọng thái bình của Nguyễn Trãi .căn cứ vào cảnh ngày hè tươi đẹp ,tràn sức sống trong 6 câu đầu ;hai câu cuối thể hiện trực tiếp tấm lòng vì dân của Nguyễn Trãi .

Câu 6:Từ niềm vui giản dị mà Nguyễn Trãi tìm thấy trong cảnh ngày hè, em học được rằng tinh thần lạc quan không nằm ở những điều lớn lao mà thường bắt đầu từ việc biết trân trọng vẻ đẹp bình dị quanh mình. Giữa nhịp sống bận rộn, chỉ cần dành một chút thời gian quan sát bầu trời, lắng nghe âm thanh của thiên nhiên hay tận hưởng một khoảng lặng, chúng ta đã có thể nuôi dưỡng sự bình yên trong tâm hồn. Học cách nhìn cuộc sống bằng đôi mắt yêu thương, ta sẽ thấy mỗi khoảnh khắc đều đáng quý. Khi biết tìm niềm vui từ những điều nhỏ bé, em không chỉ cảm thấy nhẹ nhàng hơn mà còn có thêm năng lượng tích cực để vượt qua những khó khăn. Chính thái độ sống ấy giúp em trưởng thành hơn và giữ được sự cân bằng trong cuộc sống.