Dương Hiếu Thiện
Giới thiệu về bản thân
CÂU1
Văn bản “Hoa rừng” đã để lại ấn tượng sâu sắc về vẻ đẹp tâm hồn của con người trong cuộc sống giản dị. Nội dung nổi bật của văn bản là câu chuyện về nhân vật Phước – một cậu bé nghèo nhưng có tấm lòng chân thành và giàu tình cảm. Phước hái những bông hoa rừng mộc mạc để tặng thầy giáo như một cách bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn. Tuy nhiên, ban đầu các chiến sĩ lại hiểu lầm, cho rằng Phước có hành động không đúng và tỏ thái độ thiếu tôn trọng đối với cậu. Khi hiểu ra sự thật, họ mới nhận ra tấm lòng trong sáng, chân thành của Phước. Qua câu chuyện nhỏ nhưng giàu ý nghĩa ấy, tác giả đã làm nổi bật vẻ đẹp của lòng biết ơn, sự chân thành và tình cảm giản dị của con người. Đồng thời, văn bản cũng nhắc nhở chúng ta không nên vội vàng đánh giá người khác khi chưa hiểu rõ hoàn cảnh và mục đích của họ. “Hoa rừng” vì thế không chỉ kể một câu chuyện cảm động mà còn gửi gắm bài học sâu sắc về cách nhìn nhận và trân trọng những tấm lòng tốt đẹp trong cuộc sống.
Câu 2
Trong cuộc sống, con người luôn sống và gắn bó với những người xung quanh. Tuy nhiên, không phải lúc nào chúng ta cũng biết thấu hiểu và cảm thông cho người khác. Câu chuyện trong văn bản “Hoa rừng”, khi các chiến sĩ hiểu lầm và có thái độ thiếu tôn trọng với Phước, đã gợi ra vấn đề đáng suy nghĩ: sự thiếu cảm thông trong cách nhìn nhận những người xung quanh.
Thiếu cảm thông là khi con người vội vàng đánh giá, phán xét người khác mà chưa hiểu rõ hoàn cảnh, suy nghĩ hay mục đích của họ. Khi thiếu sự cảm thông, chúng ta dễ nhìn nhận sự việc một cách phiến diện và dẫn đến những thái độ hoặc hành động không đúng. Trong câu chuyện, các chiến sĩ ban đầu đã hiểu lầm hành động hái hoa của Phước. Họ không biết rằng đằng sau việc làm ấy là tấm lòng biết ơn và sự kính trọng của cậu dành cho thầy giáo. Chỉ khi hiểu rõ sự thật, họ mới nhận ra tấm lòng trong sáng của Phước và cảm thấy hối hận về thái độ ban đầu của mình.
Trong thực tế, sự thiếu cảm thông vẫn thường xảy ra. Có khi chúng ta chỉ nhìn vào vẻ bề ngoài, nghe theo lời kể của người khác hoặc dựa vào suy đoán cá nhân để đánh giá một ai đó. Điều này có thể khiến người khác bị tổn thương, cảm thấy bị hiểu lầm hoặc không được tôn trọng. Ngược lại, nếu biết lắng nghe, đặt mình vào hoàn cảnh của người khác và suy nghĩ một cách thấu đáo, chúng ta sẽ dễ dàng hiểu và chia sẻ với họ hơn. Sự cảm thông giúp con người xích lại gần nhau, tạo nên những mối quan hệ tốt đẹp và nhân văn hơn trong xã hội.
Vì vậy, mỗi chúng ta cần học cách nhìn nhận người khác bằng sự bao dung và thấu hiểu. Đừng vội vàng phán xét khi chưa hiểu rõ sự việc. Hãy biết lắng nghe, quan sát và suy nghĩ cẩn trọng trước khi đưa ra nhận xét về bất kỳ ai. Khi có sự cảm thông, con người sẽ sống tử tế hơn và xã hội cũng trở nên tốt đẹp hơn.
Câu 1. Tự sự.
Câu 2. Phước hái hoa để tặng thầy giáo.
Câu 3. Phước là người hiền lành, chân thành, giàu tình cảm và biết kính trọng thầy cô.
Câu 4. Văn bản kể theo ngôi thứ ba. Tác dụng: giúp câu chuyện khách quan, dễ miêu tả hành động và tính cách nhân vật.
Câu 5. Qua văn bản, em hiểu rằng không nên vội vàng đánh giá người khác chỉ qua vẻ bề ngoài. Cần biết lắng nghe, quan sát và cảm thông để hiểu rõ con người họ. Khi hiểu hoàn cảnh và tấm lòng của người khác, ta mới có thể nhận xét một cách đúng đắn và công bằng.
Bài thơ Mẹ của Viễn Phương gợi cho em nhiều cảm xúc sâu lắng về tình mẫu tử thiêng liêng. Hình ảnh người mẹ được ví như đóa sen âm thầm, giản dị nhưng luôn tỏa hương cho đời, thể hiện sự hi sinh lặng lẽ của mẹ dành cho con. Mẹ đã trải qua bao vất vả, khó khăn để nuôi con khôn lớn mà không một lời than vãn. Khi con trưởng thành, mẹ lại lặng lẽ già đi theo năm tháng. Đặc biệt, hình ảnh “mẹ thành ngôi sao lên trời” khiến em cảm thấy vừa xúc động vừa thương nhớ, gợi nỗi đau khi mẹ đã rời xa cõi đời. Bài thơ giúp em càng thêm yêu thương, trân trọng và biết ơn mẹ của mình.
Nếu gặp lại một người bạn như anh gầy trong truyện Béo và Gầy của Anton Chekhov, em sẽ cư xử chân thành, tự nhiên và giữ thái độ tôn trọng, thân mật như khi hai người còn là bạn cũ, không vì địa vị hay hoàn cảnh mà thay đổi cách đối xử. Tình bạn cần dựa trên sự bình đẳng và chân thành.
Cách ứng xử của anh béo gợi cho em bài học rằng trong cuộc sống nên sống tự nhiên, giản dị và trân trọng tình bạn thật lòng, không nên quá coi trọng địa vị hay quyền lực mà làm mất đi sự chân thành giữa con người với nhau.
Chi tiết “Mấy thứ vali, hộp túi của anh ta cũng co rúm lại, nhăn nhó” trong truyện Lặng lẽ Sa Pa của Nguyễn Thành Long gợi tả sự chật chội, ngột ngạt trên chuyến xe khi mọi người và hành lí phải dồn lại trong không gian nhỏ. Hình ảnh những đồ vật “co rúm lại, nhăn nhó” được nhân hoá khiến cảnh vật trở nên sinh động, như cùng chia sẻ cảm giác với con người. Chi tiết này giúp làm nổi bật sự vất vả của hành trình lên vùng núi cao, đồng thời góp phần tạo nên bối cảnh chân thực và tăng sức gợi hình cho câu chuyện.
Trong nền văn học Việt Nam hiện đại, Nguyễn Thành Long là nhà văn nổi tiếng với những tác phẩm nhẹ nhàng, giàu chất trữ tình. Truyện ngắn Lặng lẽ Sa Pa đã khắc họa vẻ đẹp của những con người lao động thầm lặng đang ngày đêm cống hiến cho đất nước.
Trước hết, tác phẩm làm nổi bật hình ảnh anh thanh niên công tác trên đỉnh yên sơn Anh sống một mình ở độ cao hơn hai nghìn mét, quanh năm làm việc trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Công việc của anh là đo gió, đo mưa, đo nắng, đo chấn động mặt đất và báo số liệu về trung tâm đúng giờ. Dù công việc vất vả và cô đơn, anh vẫn luôn làm việc với tinh thần trách nhiệm cao. Anh hiểu rằng những con số mình gửi về có ý nghĩa quan trọng đối với sản xuất và chiến đấu của đất nước.
Không chỉ có tinh thần trách nhiệm, anh thanh niên còn là người sông đẹp và tình cảm. Anh yêu thiên nhiên, trồng hoa, nuôi gà để làm cho cuộc sống thêm ý nghĩa. Khi gặp ông họa sĩ và cô kĩ sư, anh tỏ ra rất chân thành, khiêm tốn và hiếu khách. Anh luôn cho rằng công việc của mình chỉ là một phần nhỏ bé và còn nhiều người khác cũng đang âm thầm cống hiến cho đất nước.
Qua câu chuyện, tác giả còn ca ngợi vẻ đẹp của những con người thầm lặng. Họ không cần được biết đến rộng rãi nhưng vẫn tận tụy với công việc, góp phần xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Đồng thời, truyện cũng thể hiện tình yêu thiên nhiên và vẻ đẹp thơ mộng của Sa Pa.
Tóm lại, Lặng lẽ Sa Pa là một tác phẩm giàu ý nghĩa. Qua hình ảnh anh thanh niên và những con người lao động khác, Nguyễn Thành Long đã ca ngợi vẻ đẹp của những con người sống có lí tưởng, âm thầm cống hiến cho đất nước. Tác phẩm giúp người đọc thêm trân trọng những con người lao động bình dị trong cuộc sống.
gợi lên cảm hứng nhẹ nhàng, sâu lắng của nhà thơ trước sự thay đổi của thiên nhiên khi mùa mưa về. Qua hình ảnh mưa, cảnh vật và không gian quen thuộc, tác giả bộc lộ tình cảm gắn bó với quê hương và cuộc sống xung quanh. Mưa không chỉ là hiện tượng thiên nhiên mà còn gợi nhiều cảm xúc, làm con người trở nên trầm lắng và suy tư hơn. Từ đó, người đọc cảm nhận được vẻ đẹp bình dị của thiên nhiên và tâm hồn nhạy cảm, tinh tế của nhà thơ. Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là tình yêu thiên nhiên, yêu cuộc sống cùng những rung động trong trẻo trước sự chuyển mình của đất trời.
thể hiện khát vọng đẹp đẽ của người phụ nữ trong tình yêu. “Phù sa” là lớp đất màu mỡ bồi đắp cho bờ bãi, gợi sự hi sinh thầm lặng và sự cho đi không toan tính. Qua đó, tác giả muốn nói rằng trong tình yêu, “ta” sẵn sàng hoá thành phù sa để âm thầm vun đắp, nuôi dưỡng hạnh phúc. Hình ảnh “bến chờ” gợi sự thủy chung, kiên nhẫn đợi chờ người mình yêu. Câu thơ vì thế thể hiện tình yêu chân thành, sâu sắc và giàu đức hi sinh.
Câu 1. Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn bát cú luật Đường.
Câu 2. Những hình ảnh thiên nhiên được nhắc đến trong bốn dòng thơ đầu: hoè lục đùn đùn; thạch lựu phun thức đỏ; hồng liên trì tiễn mùi hương.
Câu 3.
– Biện pháp đảo ngữ: từ “lao xao”, “dắng dỏi” được đảo lên đầu các dòng thơ “Lao xao chợ cá làng ngư phủ,/ Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương.”.
– Tác dụng:
+ Tạo nhạc điệu, gợi sự sôi nổi của đời sống.
+ Nhấn mạnh âm thanh sống động trong đời sống lao động của con người.
+ Làm nổi bật bức tranh mùa hè không chỉ có màu sắc, hương vị mà còn có âm thanh chân thực của con người và thiên nhiên.
Câu 4. Trong hai dòng thơ cuối, tác giả đã bộc lộ tình cảm, cảm xúc:
– Niềm mong ước thái bình: hình ảnh “Ngu cầm” gợi thời Nghiêu – Thuấn, nhân dân sống yên vui, hạnh phúc.
– Tình yêu thương nhân dân: ước muốn “dân giàu đủ khắp đòi phương” cho thấy tác giả lo cho đời sống muôn dân, không nghĩ riêng cho bản thân.
– Khát vọng nhân văn: Nguyễn Trãi gửi gắm tư tưởng “lấy dân làm gốc”, mong mỏi hạnh phúc chung cho xã hội.
=> Hai dòng thơ bộc lộ tình yêu dân, thương dân và khát vọng về một xã hội thái bình, nhân dân ấm no, hạnh phúc.
Câu 5.
– Chủ đề của bài thơ: Ca ngợi vẻ đẹp rực rỡ, sinh động của thiên nhiên ngày hè và thể hiện tấm lòng yêu đời, yêu dân, lo cho dân của Nguyễn Trãi.
– Căn cứ để xác định chủ đề:
+ Nhan đề của văn bản: “Cảnh ngày hè”.
+ Các từ ngữ miêu tả khung cảnh thiên nhiên; bộc lộ tình cảm, cảm xúc của tác giả.
+ Nội dung chính của các phần.
Câu 6.
– Hình thức:
+ Mô hình đoạn văn phù hợp, đảm bảo không mắc lỗi diễn đạt, chính tả.
+ Dung lượng: ngắn gọn, từ 5 đến 7 dòng.
– Nội dung: Rút ra bài học trong việc giữ gìn tinh thần lạc quan, biết tận hưởng những điều bình dị quanh mình.
+ Biết trân trọng những điều giản dị trong đời sống: cảnh vật, âm thanh, sắc màu quanh ta.
+ Giữ cho mình tinh thần lạc quan, tìm thấy niềm vui ngay trong cuộc sống thường ngày, kể cả trong học tập, lao động.
+ Sống chan hoà với thiên nhiên, biết bảo vệ và làm giàu đẹp môi trường sống.
Mỗi chuyến đi, dù ngắn hay dài, đều mang trong mình những câu chuyện riêng, những bài học riêng và những kỷ niệm khó phai. Nhưng đối với em, chuyến hành trình về với mảnh đất Cổ Loa lịch sử, một cái nôi của văn hóa Việt, thực sự là một dấu ấn sâu đậm trong tâm trí. Ngay từ khi nhận được thông báo về chuyến tham quan khu di tích Cổ Loa, em đã không giấu nổi sự háo hức và mong chờ tột độ. Không chỉ là một buổi dã ngoại thông thường, đây còn là cơ hội để chúng em chạm tay vào những trang sử vàng son của dân tộc, nơi ghi dấu những huyền thoại về Âu Lạc, về An Dương Vương và công chúa Mỵ Châu. Cảm giác được hòa mình vào không gian cổ kính, hít thở bầu không khí ngập tràn hơi thở của ngàn năm văn hiến, tưởng tượng về những con người, những sự kiện đã làm nên lịch sử, thực sự là một trải nghiệm không thể nào quên.
Sự háo hức đó không chỉ đến từ việc được thoát khỏi những bức tường lớp học quen thuộc, mà còn xuất phát từ niềm khao khát được tìm hiểu, được khám phá. Trước khi đi, em đã tìm đọc khá nhiều tài liệu về Cổ Loa, về truyền thuyết Nỏ Thần, về thành ốc, về bi kịch tình yêu và lòng yêu nước. Mỗi câu chữ, mỗi hình ảnh đều thắp lên trong em một ngọn lửa tò mò và kính trọng. Em tự nhủ, đây không chỉ là một chuyến đi chơi, mà là một cuộc hành hương về cội nguồn, nơi em sẽ được tận mắt chứng kiến, tận tai lắng nghe và tận tâm cảm nhận những giá trị lịch sử và văn hóa mà ông cha ta đã gìn giữ qua bao thế hệ. Chuyến đi hứa hẹn sẽ đưa em vượt qua không gian và thời gian, trở về một thời kỳ xa xưa đầy biến động và vinh quang, mở ra một cánh cửa mới trong tâm hồn em về tình yêu quê hương đất nước.
Buổi sáng ngày hôm ấy, không khí tại sân trường thật đặc biệt, rộn ràng và náo nhiệt hơn bất kỳ ngày học nào khác. Đúng 6 giờ 30 phút, toàn bộ các bạn học sinh, ai nấy đều với gương mặt rạng rỡ, háo hức, đã có mặt đông đủ, xếp hàng ngay ngắn trước cổng trường. Những chiếc balo nhỏ xinh mang theo đồ ăn nhẹ và nước uống, cùng với chiếc mũ đồng phục quen thuộc, tạo nên một khung cảnh tràn đầy sức sống và tinh thần đoàn kết. Sau khi điểm danh và nhận những lời dặn dò cuối cùng từ thầy cô, đúng 6 giờ 45 phút, đoàn xe khởi hành bon bon lăn bánh, mang theo biết bao hy vọng và mong chờ của chúng em. Trên xe, không khí vô cùng sôi động. Những câu chuyện rôm rả, tiếng cười giòn tan xen lẫn những câu đố vui, những bài hát đồng thanh vang khắp khoang xe, xua tan đi sự mệt mỏi của một buổi sáng phải dậy sớm. Qua khung cửa kính, những hàng cây xanh mướt hai bên đường cùng những ngôi nhà cao tầng dần nhường chỗ cho những cánh đồng lúa bát ngát, những mái nhà ngói đỏ trầm mặc, báo hiệu chúng em đang dần tiến sâu vào vùng đất ngoại ô thanh bình của Hà Nội.
Khi xe tiến gần đến khu vực Cổ Loa, một cô hướng dẫn viên duyên dáng với giọng nói truyền cảm đã bắt đầu giới thiệu về khu di tích. Cô không chỉ kể về vị trí địa lý của làng Cổ Loa mà còn đưa chúng em ngược dòng thời gian về với những truyền thuyết xa xưa. Từ truyền thuyết về việc vua An Dương Vương xây thành ốc ba vòng, với sự giúp đỡ của Rùa Vàng, đến câu chuyện tình bi ai giữa Mỵ Châu – Trọng Thủy, những điều mà chúng em chỉ được đọc trong sách vở, nay được nghe kể một cách sống động, chi tiết hơn. Cô cũng không quên nhắc nhở chúng em về những quy định cần tuân thủ khi tham quan, nhằm giữ gìn sự tôn nghiêm và vẻ đẹp của khu di tích. Mỗi câu chuyện cô kể như mở ra một cánh cửa đến quá khứ, khiến chúng em càng thêm phần háo hức, mong muốn được tận mắt chứng kiến những dấu tích huyền thoại đó. Không khí trên xe dần trở nên trầm lắng hơn, nhưng không phải vì buồn chán, mà là vì tất cả đều đang chăm chú lắng nghe, tưởng tượng và đắm chìm vào những trang sử hào hùng, bi tráng của dân tộc. Đúng là một buổi sáng đầy ý nghĩa và cảm xúc, đặt nền móng cho một hành trình khám phá không thể nào quên.
Khi đặt chân đến Cổ Loa, khung cảnh đầu tiên đập vào mắt em là một không gian rộng lớn, yên bình và cổ kính, hoàn toàn khác biệt so với sự ồn ào, tấp nập của đô thị. Những bức tường thành đất kiên cố, tuy đã nhuốm màu thời gian và bị bào mòn bởi thiên nhiên, vẫn sừng sững uy nghi, gợi lên hình ảnh một kinh đô hùng mạnh thuở xưa. Điểm dừng chân đầu tiên của chúng em chính là Đền thờ vua An Dương Vương, một công trình kiến trúc cổ kính nằm giữa không gian xanh mát của những hàng cây cổ thụ. Ngay khi bước qua cổng tam quan, một cảm giác trang nghiêm, thành kính bao trùm lấy tâm hồn. Ngôi đền được xây dựng theo lối kiến trúc truyền thống Việt Nam, với mái ngói cong vút, những cột gỗ lim to lớn và các họa tiết chạm khắc tinh xảo, thể hiện sự tài hoa của người thợ thủ công xưa. Bức tượng An Dương Vương uy nghi, đường bệ, ngự trị tại chính điện, toát lên vẻ oai phong lẫm liệt của một vị vua khai quốc. Trong buổi lễ dâng hương, chúng em đã cùng nhau thành kính cúi đầu, tưởng nhớ công lao dựng nước và giữ nước vĩ đại của đức vua. Hương trầm nghi ngút bay lên, hòa quyện với những lời cầu nguyện chân thành, tạo nên một không gian thiêng liêng, khiến mỗi người trong chúng em đều cảm thấy mình là một phần của dòng chảy lịch sử đầy tự hào.
Rời Đền thờ vua An Dương Vương, chúng em tiếp tục hành trình đến Đình Cổ Loa, một kiến trúc độc đáo khác nằm trên nền cung điện thiết triều xưa của vua An Dương Vương, với tấm bia đá khắc dòng chữ "Ngự Triều Di Quy" đầy ý nghĩa, nhắc nhở về những vết tích còn sót lại của triều đình. Đình Cổ Loa không chỉ là nơi sinh hoạt văn hóa cộng đồng mà còn là một bảo tàng sống động về kiến trúc và điêu khắc truyền thống. Từ những bức chạm trổ tinh xảo trên xà nhà, những bức hoành phi, câu đối được sơn son thếp vàng, tất cả đều gợi lên một thời kỳ vàng son của kinh đô Âu Lạc. Đứng trong không gian Đình Cổ Loa, em đã cố gắng mường tượng lại những cảnh thiết triều oai nghiêm, những cuộc họp bàn đại sự trị quốc ngày xưa. Cảm giác như được chạm tay vào từng phiến đá, từng nét chạm khắc, em như nghe thấy tiếng vọng của lịch sử, của những quyết sách trọng đại đã từng được đưa ra tại nơi đây, ảnh hưởng đến vận mệnh của cả một dân tộc. Tuy nhiên, ấn tượng sâu sắc nhất và ám ảnh nhất đối với em chính là Am Bà Chúa, nơi thờ công chúa Mỵ Châu. Không gian ở đây dường như có một vẻ tĩnh lặng đến lạ lùng, bao trùm bởi sự trầm mặc và u buồn. Giữa am là tảng đá hình cô gái không đầu, được bao quanh bởi những câu chuyện truyền thuyết bi thương gắn liền với số phận của nàng công chúa. Em đã đứng lặng đi rất lâu trước tảng đá ấy, lòng trào dâng bao cảm xúc xót xa và thương cảm cho số phận bi kịch của một người con gái mang trong mình cả tình yêu và trách nhiệm với đất nước. Câu chuyện Mỵ Châu – Trọng Thủy không chỉ là một truyền thuyết lịch sử mà còn là một bài học sâu sắc về lòng yêu nước, về sự cảnh giác và về bi kịch tình yêu trong bối cảnh chiến tranh loạn lạc, khiến em không khỏi suy ngẫm về những giá trị đạo đức và lòng trung thành.
Buổi chiều sau những giờ phút đắm mình vào không gian thiêng liêng và trầm tư của lịch sử, chúng em được nghỉ ngơi và ăn trưa tại một khu vực thoáng đãng, mát mẻ trong khuôn viên di tích. Bữa trưa tuy giản dị nhưng lại vô cùng ấm cúng, khi chúng em quây quần bên nhau, chia sẻ đồ ăn và những cảm nhận đầu tiên về chuyến đi. Sau khi nạp đầy năng lượng, chúng em được tham gia vào các trò chơi dân gian đầy hào hứng và tiếng cười. Trò đập niêu đất, với những tiếng cười sảng khoái mỗi khi có bạn bị bịt mắt loay hoay không định hướng được chiếc niêu, hay những tiếng reo hò cổ vũ khi một chiếc niêu bị đập vỡ, đã mang lại những giây phút thư giãn thực sự vui vẻ. Trò nhảy bao bố cũng không kém phần sôi động, với những bước nhảy vụng về nhưng đầy quyết tâm, những lần vấp ngã rồi bật dậy, tất cả tạo nên một không khí gắn kết, sôi nổi, xóa tan đi khoảng cách giữa các thành viên. Những trò chơi này không chỉ là giải trí mà còn giúp chúng em thêm phần hiểu biết và yêu thích những nét văn hóa truyền thống của dân tộc, những trò chơi đã gắn liền với tuổi thơ của bao thế hệ người Việt.
Tiếp nối những trò chơi dân gian đầy tiếng cười, chúng em được chiêm ngưỡng một màn trình diễn múa rối nước ấn tượng. Sân khấu múa rối được dàn dựng đơn giản nhưng sống động trên mặt nước, với những con rối gỗ được những nghệ nhân tài hoa điều khiển khéo léo từ phía sau bức màn. Những câu chuyện được kể lại qua từng con rối, từ cảnh sinh hoạt đồng áng, cấy cày, se tơ dệt lụa cho đến những truyền thuyết cổ tích, những trận đánh anh hùng, tất cả đều được tái hiện một cách mộc mạc mà đầy nghệ thuật. Âm nhạc dân gian trầm bổng, du dương cùng với tiếng trống, tiếng kèn đã tạo nên một không gian nghệ thuật độc đáo, khiến chúng em như lạc vào một thế giới cổ tích, đầy màu sắc và huyền ảo. Em đặc biệt ấn tượng với sự khéo léo của các nghệ nhân khi điều khiển con rối như có linh hồn, mỗi động tác đều rất thật và biểu cảm. Màn trình diễn này không chỉ mang đến tiếng cười, sự ngưỡng mộ mà còn giúp chúng em nhận ra vẻ đẹp tinh túy của nghệ thuật dân gian Việt Nam, một nét văn hóa độc đáo cần được trân trọng và gìn giữ. Nó là một minh chứng sống động cho sự sáng tạo và tinh thần lạc quan của người Việt Nam qua bao đời.
Buổi chiều dần buông, mang theo cơn gió se lạnh, báo hiệu chuyến hành trình của chúng em sắp kết thúc. Đúng 4 giờ 30 phút chiều, chúng em tập trung lên xe, trở về trường. Dù mệt mỏi sau một ngày dài khám phá, nhưng ai nấy đều mang theo những nụ cười mãn nguyện và ánh mắt rạng ngời. Trên đường về, không khí trên xe không còn sôi động như lúc đi, mà thay vào đó là những cuộc trò chuyện trầm lắng hơn về những điều đã thấy, đã nghe, đã cảm nhận được ở Cổ Loa. Ai đó bắt đầu kể lại một chi tiết thú vị mà mình ấn tượng nhất, bạn khác lại chia sẻ suy nghĩ về bi kịch của công chúa Mỵ Châu, và cả lớp cùng nhau ôn lại những truyền thuyết lịch sử. Không chỉ được nghe giới thiệu, được tham quan những dấu tích cổ kính, mà thông qua những hoạt động tương tác như trò chơi dân gian và múa rối nước, chuyến đi đã thực sự giúp chúng em