Dương Thị Diễm Hằng
Giới thiệu về bản thân
Chuyến đi về nguồn tham quan di tích lịch sử luôn là những trải nghiệm quý giá, giúp chúng ta kết nối với quá khứ hào hùng của dân tộc. Tôi vẫn nhớ như in chuyến đi đầy ý nghĩa đến Khu di tích lịch sử Bạch Đằng Giang cùng đoàn trường cấp Hai vào một ngày cuối xuân năm ngoái. Chuyến đi không chỉ là một chuyến tham quan thông thường, mà còn là hành trình về lại nơi ghi dấu chiến công hiển hách của cha ông ta.
Công tác chuẩn bị cho chuyến đi diễn ra khá khẩn trương nhưng đầy hứng khởi. Thầy cô phụ trách đã phổ biến về tầm quan trọng của di tích Bạch Đằng Giang, nơi gắn liền với chiến thắng lừng lẫy của Ngô Quyền trên sông Bạch Đằng. Nghe những lời giới thiệu đó, tôi càng cảm thấy tò mò và háo hức mong chờ ngày được tận mắt chứng kiến nơi diễn ra trận thủy chiến lừng danh đó. Cả đoàn thống nhất chuẩn bị đầy đủ mũ nón, nước uống, và một ít bánh kẹo để bổ sung năng lượng. Bản thân tôi đã chuẩn bị sẵn một cuốn sổ nhỏ để ghi lại những cảm xúc và kiến thức mới thu nhận được.
Sáng hôm khởi hành, không khí tại sân trường vô cùng nhộn nhịp. Sau khi thầy cô điểm danh và nhắc nhở về tinh thần nghiêm túc khi đến nơi linh thiêng, chiếc xe khách lớn chở chúng tôi lăn bánh khỏi thành phố, hướng về phía vùng đất Hải Phòng lịch sử. Trên đường đi, cảnh vật nông thôn dần hiện ra, những cánh đồng xanh mướt và không khí trong lành khiến tâm trạng mọi người đều thoải mái. Các anh chị đoàn viên trên xe cũng tổ chức một vài trò chơi giao lưu nho nhỏ, khiến chuyến đi càng thêm phần vui vẻ.
Khi xe đến gần khu di tích, chúng tôi đã cảm nhận được một không gian trang nghiêm, khác hẳn với sự ồn ào của phố thị. Bạch Đằng Giang hiện lên với vẻ đẹp vừa hùng vĩ, vừa trầm mặc. Điều đầu tiên đập vào mắt tôi là bức tượng đài uy nghi của Ngô Quyền, vị lãnh tụ thiên tài đã dùng kế sách cắm cọc gỗ nhọn xuống lòng sông để đánh tan quân Nam Hán. Bức tượng sừng sững, hiên ngang, như đang dõi mắt nhìn ra dòng sông lịch sử.
Dưới sự hướng dẫn của hướng dẫn viên, chúng tôi bắt đầu hành trình khám phá. Ấn tượng sâu sắc nhất với tôi là khi đến khu vực bãi cọc Bạch Đằng. Những chiếc cọc gỗ, tuy đã được trùng tu và bảo quản cẩn thận, vẫn toát lên vẻ thô sơ, gai góc, minh chứng cho trí tuệ quân sự phi thường của cha ông ta. Tôi chăm chú lắng nghe hướng dẫn viên kể lại diễn biến trận đánh năm 938, về cách Ngô Quyền lợi dụng thủy triều lên xuống để tạo ra cái bẫy hoàn hảo. Cảm giác xúc động dâng lên khi tôi hình dung ra cảnh quân dân ta anh dũng chiến đấu, đương đầu với quân giặc mạnh hơn gấp nhiều lần.
Chúng tôi tiếp tục tham quan các đền thờ, miếu mạo trong khu di tích, nơi tưởng nhớ công ơn của các vị anh hùng đã hy sinh vì Tổ quốc. Trong không gian tĩnh lặng và linh thiêng ấy, tôi thành kính dâng nén hương, thầm cảm ơn sự hy sinh cao cả của thế hệ đi trước. Tôi đã nhanh chóng ghi lại một vài nét phác thảo về bãi cọc và bức tượng Ngô Quyền vào sổ tay, như một cách lưu giữ lại khoảnh khắc ý nghĩa này.
Buổi trưa, chúng tôi dùng bữa cơm dã ngoại đơn giản ngay tại khu vực quy định, vừa ăn vừa trò chuyện, chia sẻ những suy nghĩ, cảm nhận ban đầu. Bữa ăn dã chiến ấy sao mà ngon miệng và đầm ấm đến thế, như một cách để chúng tôi cùng nhau ôn lại bài học về tinh thần đoàn kết.
Khi chuyến tham quan kết thúc, ai nấy đều mang theo một sự xúc động và lòng tự hào sâu sắc. Rời xa Bạch Đằng Giang, tôi không chỉ mang về những bức ảnh đẹp mà quan trọng hơn là những bài học vô giá về lịch sử, về lòng yêu nước nồng nàn, về trí tuệ Việt Nam. Chuyến đi này thực sự là một “bài học lịch sử sống động”, giúp tôi hiểu rõ hơn về truyền thống “uống nước nhớ nguồn”.
Chuyến tham quan Bạch Đằng Giang đã khắc sâu vào tâm trí tôi những kỷ niệm không thể phai mờ. Tôi tin rằng, những người trẻ như chúng tôi cần phải ghi nhớ và phát huy tinh thần bất khuất của dân tộc qua các di tích lịch sử như thế này.
MCâu 1. Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn bát cú luật Đường.
Câu 2. Những hình ảnh thiên nhiên được nhắc đến trong bốn dòng thơ đầu: hoè lục đùn đùn; thạch lựu phun thức đỏ; hồng liên trì tiễn mùi hương.
(HS cũng có thể diễn đạt: hoa hoè sum suê, thạch lựu nở hoa đỏ chói; hoa sen đến mùa nở rộ;…)
Câu 3.
– Biện pháp đảo ngữ: từ “lao xao”, “dắng dỏi” được đảo lên đầu các dòng thơ “Lao xao chợ cá làng ngư phủ,/ Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương.”.
– Tác dụng:
+ Tạo nhạc điệu, gợi sự sôi nổi của đời sống.
+ Nhấn mạnh âm thanh sống động trong đời sống lao động của con người.
+ Làm nổi bật bức tranh mùa hè không chỉ có màu sắc, hương vị mà còn có âm thanh chân thực của con người và thiên nhiên.
Câu 4. Trong hai dòng thơ cuối, tác giả đã bộc lộ tình cảm, cảm xúc:
– Niềm mong ước thái bình: hình ảnh “Ngu cầm” gợi thời Nghiêu – Thuấn, nhân dân sống yên vui, hạnh phúc.
– Tình yêu thương nhân dân: ước muốn “dân giàu đủ khắp đòi phương” cho thấy tác giả lo cho đời sống muôn dân, không nghĩ riêng cho bản thân.
– Khát vọng nhân văn: Nguyễn Trãi gửi gắm tư tưởng “lấy dân làm gốc”, mong mỏi hạnh phúc chung cho xã hội.
=> Hai dòng thơ bộc lộ tình yêu dân, thương dân và khát vọng về một xã hội thái bình, nhân dân ấm no, hạnh phúc.
Câu 5.
– Chủ đề của bài thơ: Ca ngợi vẻ đẹp rực rỡ, sinh động của thiên nhiên ngày hè và thể hiện tấm lòng yêu đời, yêu dân, lo cho dân của Nguyễn Trãi.
– Căn cứ để xác định chủ đề:
+ Nhan đề của văn bản: “Cảnh ngày hè”.
+ Các từ ngữ miêu tả khung cảnh thiên nhiên; bộc lộ tình cảm, cảm xúc của tác giả.
+ Nội dung chính của các phần.
(HS cần nêu được 02 căn cứ phù hợp, thuyết phục)
Câu 6.
– Hình thức:
+ Mô hình đoạn văn phù hợp, đảm bảo không mắc lỗi diễn đạt, chính tả.
+ Dung lượng: ngắn gọn, từ 5 đến 7 dòng.
– Nội dung: Rút ra bài học trong việc giữ gìn tinh thần lạc quan, biết tận hưởng những điều bình dị quanh mình.
+ Biết trân trọng những điều giản dị trong đời sống: cảnh vật, âm thanh, sắc màu quanh ta.
+ Giữ cho mình tinh thần lạc quan, tìm thấy niềm vui ngay trong cuộc sống thường ngày, kể cả trong học tập, lao động.
+ Sống chan hoà với thiên nhiên, biết bảo vệ và làm giàu đẹp môi trường sống.