Vũ Phương Thảo

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vũ Phương Thảo
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Hệ vận động gồm hai phần chính:

  1. Phần xương (hệ xương):
    • Gồm toàn bộ xương trong cơ thể (hơn 200 chiếc) tạo thành bộ xương.
    • Chức năng:
      • khung nâng đỡ cơ thể.
      • Bảo vệ các cơ quan bên trong (như não, tim, phổi...).
      • Cùng với cơ và khớp giúp cơ thể vận động.
  2. Phần cơ (hệ cơ):
    • Gồm các cơ vân bám vào xương qua gân.
    • Chức năng:
      • Co và dãn để kéo xương, làm cho các bộ phận cơ thể cử động được.

➡️ Hệ vận động = Bộ xương (khung xương) + Hệ cơ (cơ vân).
Hai phần này phối hợp với nhau tạo nên các cử động linh hoạt của cơ thể.

b. Ý nghĩa của việc tập luyện thể dục, thể thao

Tập luyện thể dục thể thao thường xuyên có ý nghĩa rất quan trọng:

  1. Đối với sức khỏe:
    • Giúp cơ thể khỏe mạnh, tăng sức đề kháng, phòng chống bệnh tật.
    • Cải thiện tuần hoàn, hô hấp, tiêu hóa, giúp các cơ quan hoạt động hiệu quả hơn.
  2. Đối với hệ vận động:
    • Làm cho cơ và xương phát triển tốt, chắc khỏe, dẻo dai.
    • Tăng độ linh hoạt của khớp, phòng tránh cong vẹo cột sống, loãng xương.
    • Cân đối cơ thể, giúp tư thế đẹp và đúng.

👉 Giải thích:
Khi vận động, các cơ co dãn thường xuyên, máu lưu thông tốt hơn, xương được kích thích phát triểncứng cáp hơn nhờ quá trình trao đổi chất tăng cường.


Khi đun bếp than trong phòng kín, rất dễ gây ngạt thở, và thậm chí nguy hiểm đến tính mạng.
Nguyên nhân là do khí độc sinh ra trong quá trình cháy của thanthiếu ôxi trong phòng.

  • Khí CO độc sinh ra,
  • Ôxi bị cạn kiệt,

→ dẫn đến thiếu ôxi trầm trọng và ngạt thở.

Câu nói “Tiêm vaccine cũng giống như tiêm thuốc kháng sinh giúp cơ thể nhanh khỏi bệnh”sai, vì vaccine và thuốc kháng sinh hoàn toàn khác nhau về mục đíchcơ chế tác dụng

  • Vaccine chứa mầm bệnh đã bị làm yếu hoặc bất hoạt (hoặc chỉ là một phần của mầm bệnh).
  • Khi tiêm vào cơ thể, vaccine không gây bệnh, mà giúp hệ miễn dịch “tập dượt” để nhận biết và tạo ra kháng thể chống lại mầm bệnh thật sau này.
  • 👉 Mục đích của vaccine: Phòng bệnh, giúp cơ thể có khả năng miễn dịch trước khi bị nhiễm.
  • Thuốc kháng sinhchất tiêu diệt hoặc kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn trong cơ thể.
  • 👉 Mục đích của thuốc kháng sinh: Điều trị bệnh do vi khuẩn gây ra, tức là chỉ dùng khi đã mắc bệnh.
  • Lưu ý: Kháng sinh không có tác dụng với virus, nên không thể chữa các bệnh như cảm cúm, sởi, hay COVID-19.

Kết luận:

  • Vaccine: giúp phòng bệnh trước khi bị nhiễm.
  • Kháng sinh: dùng để chữa bệnh do vi khuẩn khi đã mắc.
    → Vì vậy, tiêm vaccine không giống như tiêm thuốc kháng sinh.
    Vaccine giúp ngăn ngừa bệnh, còn kháng sinh giúp điều trị bệnh.



  • a, Cả bàn gỗbàn nhôm đều có nhiệt độ bằng nhau (nhiệt độ phòng).
  • Nhưng khi ta sờ tay vào, ta cảm nhận bàn nhôm lạnh hơn.

👉 Nguyên nhân:

  • Nhôm là kim loại, dẫn nhiệt rất tốt.
  • Gỗchất dẫn nhiệt kém (cách nhiệt).
  • Khi tay (ấm hơn mặt bàn) chạm vào:
    • Nhôm truyền nhiệt ra khỏi tay nhanh, làm tay mất nhiệt nhanh, nên cảm thấy lạnh.
    • Gỗ truyền nhiệt ra khỏi tay chậm, nên tay mất ít nhiệt, cảm giác ấm hơn.

➡️ Kết luận:
Cảm giác “lạnh hơn” của bàn nhôm là do nhôm dẫn nhiệt tốt, làm nhiệt từ tay truyền đi nhanh hơn, chứ không phải do nhôm có nhiệt độ thấp hơn.


b. Khi đun nước, thể tích nước tăng lên (vì giãn nở nhiệt).

  • Nước sôi còn sinh ra bọt khíhơi nước, làm mực nước dâng cao.
  • Nếu đổ nước quá đầy, khi sôi:
    • Nước dễ trào ra ngoài,
    • Gây nguy hiểm (bỏng, chập điện nếu là ấm siêu tốc),
    • Làm hỏng thiết bị hoặc làm tắt điện trở đun.

➡️ Kết luận:
Chỉ đổ nước tới vạch “max” để chừa chỗ cho nước giãn nở và sôi an toàn, tránh trào nướcbảo vệ thiết bị.


Đính kèm Tìm kiếm Học tập Thoại ChatGPT có thể mắc lỗi. Hãy kiểm tra các thông tin quan trọng.

a, Dòng điệndòng chuyển dời có hướng của các điện tích (thường là các electron trong kim loại) trong vật dẫn.

Ba ví dụ về thiết bị hoạt động khi có dòng điện chạy qua:

  1. Bóng đèn điện – sáng lên khi có dòng điện.
  2. Quạt điện – quay khi có dòng điện.
  3. Tủ lạnh – hoạt động làm lạnh nhờ dòng điện

b,

  • Mạch điện kín: là mạch mà các bộ phận được nối liền nhau tạo thành một vòng khép kín, dòng điện có thể chạy qua.
    → Ví dụ: Khi công tắc đóng, đèn sáng.
  • Mạch điện hở: là mạch mà một chỗ nào đó bị ngắt, dòng điện không chạy qua được.
    → Ví dụ: Khi công tắc mở, đèn tắt.

c, 1. Các thành phần của mạch:

  • Nguồn điện:pin (ký hiệu gồm hai vạch song song — vạch dài là cực dương (+), vạch ngắn là cực âm (–)).
  • Công tắc (K): dùng để đóng hoặc ngắt mạch điện.
  • Bóng đèn:thiết bị tiêu thụ điện năng (chuyển hóa điện năng thành quang năng và nhiệt năng).
  • Dây dẫn: nối các bộ phận lại thành một vòng kín.

2. Thiết bị cung cấp và tiêu thụ điện:

  • Thiết bị cung cấp điện: Nguồn điện (pin)
  • Thiết bị tiêu thụ điện: Bóng đèn

3. Chiều dòng điện trong mạch (khi công tắc K đóng):

  • Dòng điện quy ước đi từ cực dương (+) của pin → qua công tắc K → qua bóng đèn → về cực âm (–) của pin.

➡ Khi K đóng, mạch điện kín, đèn sáng.
➡ Khi K mở, mạch điện hở, đèn tắt.



a, Dòng điệndòng chuyển dời có hướng của các điện tích (thường là các electron trong kim loại) trong vật dẫn.

Ba ví dụ về thiết bị hoạt động khi có dòng điện chạy qua:

  1. Bóng đèn điện – sáng lên khi có dòng điện.
  2. Quạt điện – quay khi có dòng điện.
  3. Tủ lạnh – hoạt động làm lạnh nhờ dòng điện

b,

  • Mạch điện kín: là mạch mà các bộ phận được nối liền nhau tạo thành một vòng khép kín, dòng điện có thể chạy qua.
    → Ví dụ: Khi công tắc đóng, đèn sáng.
  • Mạch điện hở: là mạch mà một chỗ nào đó bị ngắt, dòng điện không chạy qua được.
    → Ví dụ: Khi công tắc mở, đèn tắt.

c, 1. Các thành phần của mạch:

  • Nguồn điện:pin (ký hiệu gồm hai vạch song song — vạch dài là cực dương (+), vạch ngắn là cực âm (–)).
  • Công tắc (K): dùng để đóng hoặc ngắt mạch điện.
  • Bóng đèn:thiết bị tiêu thụ điện năng (chuyển hóa điện năng thành quang năng và nhiệt năng).
  • Dây dẫn: nối các bộ phận lại thành một vòng kín.

2. Thiết bị cung cấp và tiêu thụ điện:

  • Thiết bị cung cấp điện: Nguồn điện (pin)
  • Thiết bị tiêu thụ điện: Bóng đèn

3. Chiều dòng điện trong mạch (khi công tắc K đóng):

  • Dòng điện quy ước đi từ cực dương (+) của pin → qua công tắc K → qua bóng đèn → về cực âm (–) của pin.

➡ Khi K đóng, mạch điện kín, đèn sáng.
➡ Khi K mở, mạch điện hở, đèn tắt.