my
Giới thiệu về bản thân
=60
b) Phép tính thứ hai
$$\frac{3}{7} + \frac{-6}{19} + \frac{4}{7} + \frac{-13}{19}- $(\frac{3}{7} + \frac{4}{7}) = \frac{7}{7} = 1$
- $(\frac{-6}{19} + \frac{-13}{19}) = \frac{-19}{19} = -1$
- $1 + (-1) $0$
a) Phép tính thứ nhất
$$\frac{1}{2} \cdot \frac{4}{3} - \frac{20}{3} \cdot \frac{4}{5}$- =$\frac{1 \cdot 4}{2 \cdot 3} = \frac{4}{6} = \frac{2}{3}$
- =$\frac{20 \cdot 4}{3 \cdot 5} = \frac{80}{15} = \frac{16}{3}$
- =$\frac{2}{3} - \frac{16}{3} = \frac{-14}{3}
- =$\frac{-14}{3}$
Bài 1: Quan sát hình vẽ
a) Điểm thuộc và không thuộc đoạn thẳng $BD$:
- Các điểm thuộc đoạn thẳng $BD$: Điểm $B$, điểm $D$ và điểm $C$ (vì $C$ nằm giữa $B$ và $D$).
- Các điểm không thuộc đoạn thẳng $BD$: Điểm $A$ và điểm $E$.
b) Các cặp đường thẳng song song:
Dựa vào hình vẽ, cặp đường thẳng nằm ngang song song với nhau là:
- Đường thẳng đi qua hai điểm $A, B$ và đường thẳng đi qua hai điểm $D, E$. (Ký hiệu: $AB \parallel DE$).
c) Các cặp đường thẳng cắt nhau và giao điểm:
- Đường thẳng $BD$ cắt đường thẳng $AE$ tại giao điểm $C$.
- Đường thẳng $AB$ cắt đường thẳng $BD$ tại giao điểm $B$.
- Đường thẳng $AB$ cắt đường thẳng $AE$ tại giao điểm $A$.
- Đường thẳng $DE$ cắt đường thẳng $BD$ tại giao điểm $D$.
- Đường thẳng $DE$ cắt đường thẳng $AE$ tại giao điểm $E$.
Bài 2: Tính toán trên đoạn thẳng
a) Tính $MR$ và $RN$:
Vì $R$ là trung điểm của đoạn thẳng $MN = 8$ cm, nên ta có:
$$MR = RN = \frac{MN}{2} = \frac{8}{2} = 4 \text{ cm}$$b) Điểm $R$ có là trung điểm của $PQ$ không? Vì sao?
- Ta có $M, P, R$ nằm trên đoạn thẳng $MN$ theo thứ tự đó vì $MP = 3$ cm và $MR = 4$ cm.
- Độ dài đoạn $PR = MR - MP = 4 - 3 = 1$ cm.
- Tương tự, $N, Q, R$ nằm trên đoạn thẳng $MN$ theo thứ tự đó vì $NQ = 3$ cm và $RN = 4$ cm.
- Độ dài đoạn $RQ = RN - NQ = 4 - 3 = 1$ cm.
- Kết luận: Điểm $R$ là trung điểm của đoạn thẳng $PQ$ vì:
- $R$ nằm giữa $P$ và $Q$.
- $PR = RQ = 1$ cm.
Bài 3: Bài toán đếm đường thẳng
Cho 12 điểm, trong đó có đúng 4 điểm thẳng hàng.
- Nếu không có 3 điểm nào thẳng hàng, số đường thẳng vẽ được là: $\frac{12 \times (12 - 1)}{2} = 66$ đường thẳng.
- Tuy nhiên, có 4 điểm thẳng hàng. 4 điểm này bình thường tạo ra $\frac{4 \times (4 - 1)}{2} = 6$ đường thẳng, nhưng giờ chúng chỉ tạo thành 1 đường thẳng duy nhất.
- Số đường thẳng vẽ được là: $66 - 6 + 1 = 61$ đường thẳng.
Đáp số: 61 đường thẳng.
a) Có bao nhiêu kết quả khác nhau có thể xảy ra trong mỗi lần lấy bóng? Trong hộp có 3 loại bóng màu khác nhau: Xanh, Đỏ và Vàng. Vì vậy, trong mỗi lần lấy bóng, có 3 kết quả khác nhau có thể xảy ra, đó là:
- Lấy được bóng màu Xanh.
- Lấy được bóng màu Đỏ.
- Lấy được bóng màu b) Nêu hai điều cần chú ý trong mô hình xác suất của trò chơi trên: Dựa trên đề bài "Hòa lấy ra ngẫu nhiên một quả bóng... ghi màu rồi trả nó lại hộp", chúng ta có hai điểm quan trọng.
- Lấy ngẫu nhiên: Mỗi quả bóng (Xanh, Đỏ, Vàng) đều có khả năng được chọn như nhau trong mỗi lần lấy.
- Có hoàn lại: Sau mỗi lần lấy và ghi kết quả, quả bóng được trả lại vào hộp. Điều này có nghĩa là số lượng và màu sắc các quả bóng trong hộp không thay đổi cho lần lấy tiếp theo Vàng. c) Tính xác suất thực nghiệm của kết quả bạn Hòa lấy ra quả bóng màu Xanh:
Xác suất thực nghiệm được tính theo công thức:
$$\text{Xác suất thực nghiệm} = \frac{\text{Số lần kết quả xảy ra}}{\text{Tổng số lần thực hiện}}$$- Tổng số lần lấy bóng: 9 lần.
- Số lần lấy được bóng màu Xanh: Quan sát bảng dữ liệu, màu Xanh xuất hiện ở các lần thứ: 1, 3, 5, 6. Tổng cộng là 4 lần.
a) Hoa thu được dữ liệu bằng cách làm thí nghiệm. Cô ấy đun nước và dùng nhiệt kế để đo nhiệt độ tại các thời điểm khác nhau.
b) Giá trị không hợp lý là 105°C (tại phút thứ 10). Giải thích: Trong điều kiện bình thường, nước tinh khiết sôi ở 100°C. Sau khi đạt đến nhiệt độ này, nhiệt độ của nước sẽ không tăng thêm nữa dù tiếp tục đun, mà sẽ chuyển sang trạng thái bay hơi. Do đó, con số 105°C là không chính xác trong thí nghiệm này.
a) Chúng ta đếm số lần xuất hiện của mỗi mức điểm: Điểm 5: Xuất hiện 2 lần. Điểm 6: Xuất hiện 3 lần. Điểm 7: Xuất hiện 3 lần. Điểm 8: Xuất hiện 2 lần.
b) Đối tượng thống kê: 10 bạn học sinh trong tổ 1 lớp 6B.
Tiêu chí thống kê: Điểm kiểm tra môn Ngữ Văn của mỗi bạn.