Lã Bảo Nam

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lã Bảo Nam
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

câu 1

- Ngôi kể của văn bản là ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mình, xưng “y” khi nói về nhân vật chính – ông giáo Thứ).

câu 2

- Điểm nhìn: là từ phía nhân vật ông giáo Thứ, tức là người kể chuyện tuy dùng ngôi thứ ba nhưng lại nhập vào dòng tâm trạng, suy nghĩ, cảm xúc của Thứ để kể chuyện.

- Tác dụng:

+/ Giúp người đọc hiểu sâu sắc nội tâm giằng xé, đau khổ và những nỗi niềm dằn vặt của Thứ.

+/ Làm nổi bật bi kịch tinh thần của một trí thức sống trong xã hội thực dân nửa phong kiến: có lý tưởng, có đạo đức nhưng bị cái nghèo, cái khổ, và trách nhiệm đè nén đến mức bế tắc.

+/ Gợi sự đồng cảm sâu sắc nơi người đọc với một con người đang bị mài mòn cả về thể xác lẫn tinh thần.

câu 3

- Nước mắt của Thứ ứa ra không phải vì miếng cơm khó nuốt, mà là vì:

Cảm giác tủi thân, xót xa trước hoàn cảnh của bản thân và gia đình.

Sự bất lực, đau đớn khi nhận ra mọi người trong gia đình đều khổ như nhau, thậm chí còn khổ hơn cả mình: mẹ già, vợ vất vả, con thơ, các em còn nhỏ mà đã phải nhịn đói.

Tấm lòng nhân hậu, vị tha của Thứ bị giằng xé giữa tình thương và thực tế phũ phàng: anh muốn nhường phần ăn cho người khác, nhưng không ai chịu nhận.

Cảm giác xấu hổ, nghẹn ngào, thẹn với lòng mình khi mình là người ăn trong khi những người xứng đáng hơn thì đang đói.

Và sâu xa hơn là nỗi chán nản, tuyệt vọng về kiếp sống nghèo túng, tù túng, không lối thoát.

câu 4

Thông qua nhân vật ông giáo Thứ, Nam Cao đã phản ánh. Hiện thực tàn nhẫn của xã hội cũ, những trí thức nghèo như Thứ rơi vào cảnh sống bế tắc, tù túng, mòn mỏi, không lối thoát. Bi kịch của tầng lớp trí thức tiểu tư sản, có học thức, có lý tưởng, nhưng không thể thực hiện được ước mơ vì bị cái đói, gánh nặng cơm áo và trách nhiệm gia đình đè nặng. Nỗi đau tinh thần, sự tha hóa và mòn mỏi của con người. Không chỉ là đói nghèo vật chất mà còn là sự mất niềm tin, mất phương hướng, sống như “mơ ngủ”, dần đánh mất chính mình.Tiếng nói nhân đạo sâu sắc của Nam Cao về nỗi xót thương cho những con người sống trong nghèo khổ, lặng lẽ hy sinh, và cũng là lời phê phán xã hội phi lý, bất công đã đẩy họ vào con đường ấy.

Câu 1:

Qua văn bản Tôi kéo xe, Tam Lang thể hiện mong muốn được nhìn thấy một xã hội thật sự công bằng, nơi những người lao động nghèo, đặc biệt là phu xe, không còn phải chịu cảnh sống cơ cực và bị coi rẻ nhân phẩm. Khi tự mình trải nghiệm công việc kéo xe, tác giả đã cảm nhận sâu sắc nỗi đau về thể xác lẫn tinh thần của những con người làm thuê lam lũ. Họ phải đổ mồ hôi, rướn sức đến kiệt cùng để mưu sinh mà vẫn bị đối xử tàn nhẫn, coi như công cụ kiếm tiền. Chính sự thấu hiểu ấy khiến Tam Lang bộc lộ lòng thương cảm chân thành, đồng thời gửi gắm khát vọng về một xã hội nhân đạo hơn, nơi con người được sống đúng với giá trị của mình. Ông không chỉ muốn chia sẻ nỗi khổ của người lao động mà còn mong muốn đánh thức lòng trắc ẩn trong mỗi người, để từ đó cùng hướng đến một cuộc sống công bằng và hạnh phúc hơn cho tất cả.




Câu 2:

Trong cuộc sống, nỗ lực là yếu tố quan trọng giúp con người vượt qua thử thách và đạt được thành công. Không ai sinh ra đã có sẵn mọi thứ, chỉ có sự kiên trì và cố gắng mới giúp chúng ta tiến gần hơn đến ước mơ của mình. Nỗ lực không chỉ là làm việc chăm chỉ, mà còn là ý chí vươn lên khi gặp thất bại, dám đối mặt với khó khăn và không bỏ cuộc dù hoàn cảnh khắc nghiệt đến đâu. Thực tế, có rất nhiều người xuất phát điểm thấp nhưng nhờ sự cố gắng bền bỉ mà đạt được thành công đáng khâm phục. Những học sinh nghèo vẫn miệt mài học tập để thay đổi tương lai; những vận động viên luyện tập không ngừng để chạm đến đỉnh cao. Tất cả đều cho thấy giá trị của sự nỗ lực. Ngược lại, người sống buông xuôi, ngại khó thì mãi dậm chân tại chỗ. Nỗ lực giúp ta mạnh mẽ hơn, tin tưởng hơn vào bản thân và học được cách trân trọng thành quả của mình. Cuộc sống không bao giờ trải hoa hồng, chỉ những ai dám kiên trì vượt qua chông gai mới có thể chạm đến thành công thật sự. Vì thế, mỗi chúng ta cần rèn luyện ý chí, luôn cố gắng hết mình trong học tập và công việc. Dù kết quả có ra sao, điều quý giá nhất vẫn là quá trình ta đã nỗ lực và trưởng thành từ chính những bước đi không dễ dàng ấy.


Câu 1

- Văn bản thuộc thể loại kí sự (bút kí)

Câu 2

- Văn bản ghi chép lại trải nghiệm thực tế lần đầu tiên kéo xe chở khách của tác giả - nhân vật “tôi”, từ đó phản ánh nỗi vất vả, đau đớn và tủi nhục của người lao động nghèo (phu xe) trong xã hội trước Cách mạng tháng Tám năm 1945.

Câu 3.

- Biện pháp tu từ được sử dụng: so sánh và phóng đại (cường điệu).

“Ruột thì như vặn từ dưới rốn đưa lên”: dùng hình ảnh mạnh để diễn tả cảm giác quặn thắt, đau đớn đến tận cùng trong cơ thể khi kéo xe.

“Cổ thì nóng như cái ống gang, đưa hơi lửa ra không kịp”: so sánh cổ với ống gang (vật dẫn nhiệt) cho thấy cảm giác nóng rát, khô khốc, như đang bị đốt cháy từ bên trong.

- Tác dụng: Những hình ảnh so sánh, phóng đại này giúp làm nổi bật nỗi thống khổ, kiệt sức về thể xác của người kéo xe, từ đó gợi sự xót xa, cảm thông nơi người đọc, đồng thời tố cáo xã hội bất công đẩy con người vào cảnh sống phi nhân tính.

câu 4

- Chi tiết gây ấn tượng mạnh nhất là:

“Rồi tôi thấy tôi không phải là người nữa, chỉ là một cái… nồi sốt de.”

- Vì: Câu văn có hình ảnh rất độc đáo và ám ảnh, thể hiện sự kiệt quệ cùng cực của người kéo xe sau một cuốc chở khách.

Cái “nồi sốt de” (nồi hơi) là hình ảnh vô tri, bị hơi nóng hun đốt và vận hành một cách khắc nghiệt, tượng trưng cho thân xác người lao động bị vắt kiệt sức lực, mất cả cảm giác lẫn nhân tính.

Câu văn vừa chua xót, vừa tố cáo xã hội thực dân phong kiến phi nhân đạo, bóc lột sức lao động đến mức con người không còn được là người.

câu 5

- Qua văn bản, Tam Lang thể hiện tình cảm xót thương sâu sắc đối với những người lao động nghèo, đặc biệt là phu xe kéo, những con người bị xã hội thực dân và phong kiến áp bức, bóc lột, sống cơ cực, tủi nhục.Đồng thời, ông cũng lên án mạnh mẽ xã hội bất công, phi nhân tính, nơi con người bị biến thành công cụ lao động không hơn gì một cỗ máy. Từ đó, tác giả thể hiện khát vọng về sự thay đổi, về một xã hội công bằng và nhân đạo hơn – nơi người lao động được sống xứng đáng với giá trị con người.