Nguyễn Trúc Linh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong đoạn trích:
- Biểu cảm (phương thức chính): bộc lộ niềm xót thương, đau đớn trước số phận bi thảm của con người.
- Tự sự: kể lại những cảnh đời, những kiếp người bất hạnh.
- Miêu tả: khắc họa cảnh chết chóc, oan khuất, thê lương.
Câu 2.
Những kiếp người xuất hiện trong đoạn trích:
- Kẻ mắc vào vòng khóa lính, bỏ nhà đi lính.
- Người chết trận, phơi thây nơi chiến địa.
- Người lỡ làng một kiếp, tuổi xuân tàn lụi.
- Người đàn bà bất hạnh, sống một đời phiền não.
- Kẻ ăn mày, hành khất, sống nhờ hàng xứ, chết vùi đường quan.
→ Đây đều là những kiếp người nhỏ bé, đau khổ, bị xã hội và số phận vùi dập
Câu 3:
-Từ láy:’’lập loè’’,’’vẳng vẳng’’
-Hiệu quả của từ láy trong hai dòng thơ: tăng sức gợi hình gợi cảm, sinh động hấp dẫn , làm nổi bật bài thơ , bộc lộ được tấm lòng xót thương của tác giả , giúp người đọc cảm nhận được rõ hơn
-Các từ láy “lập lòe”, “vẳng vẳng” nhấn mạnh không gian u tối, thê lương, làm nổi bật nỗi oan khuất, đau thương của các kiếp người, qua đó thể hiện tấm lòng nhân đạo sâu sắc của Nguyễn Du.
Câu 4:
Đoạn trích thể hiện chủ đề thương xót sâu sắc đối với những kiếp người bất hạnh, oan khuất trong xã hội cũ. Qua đó, tác giả bộc lộ cảm hứng nhân đạo thấm thía, luôn hướng về con người, đặc biệt là những thân phận nhỏ bé. Nguyễn Du không phân biệt giàu nghèo, sang hèn mà dành cho tất cả tấm lòng cảm thông chân thành. Điều này làm nổi bật giá trị nhân văn bền vững của tác phẩm.
Câu 5:
Từ đoạn trích, có thể thấy truyền thống nhân đạo là một giá trị cao đẹp của dân tộc Việt Nam. Con người Việt luôn biết cảm thông, yêu thương và sẻ chia với những số phận bất hạnh. Tấm lòng xót thương của Nguyễn Du thể hiện rõ tinh thần ấy trong văn học. Mỗi người hôm nay cần trân trọng và tiếp nối truyền thống nhân ái đó trong cuộc sống.
Câu 1.
👉 Trả lời:
Đoạn trích được kể theo ngôi thứ ba.
Người kể chuyện không xuất hiện trực tiếp mà kể về nhân vật “Thứ” bằng đại từ “y”. Cách kể này giúp người đọc vừa theo dõi khách quan câu chuyện, vừa thấu hiểu sâu sắc thế giới nội tâm của nhân vật.
Câu 2.
👉 Trả lời:
- Điểm nhìn được đặt từ phía nhân vật Thứ, người đang trải qua những suy nghĩ, cảm xúc và trăn trở về cuộc sống nghèo khổ.
- Tác dụng: Giúp người đọc cảm nhận rõ nỗi đau, sự bế tắc và lòng trắc ẩn trong tâm hồn Thứ. Từ đó, đoạn trích trở nên chân thực, giàu cảm xúc, thể hiện rõ cái nhìn nhân đạo và sự đồng cảm của Nam Cao với con người nghèo khổ.
Câu 3.
👉 Trả lời:
Thứ khóc vì bát cơm trước mặt khiến y nhận ra nỗi cơ cực của gia đình và sự bất công của kiếp người nghèo.
Y thương mẹ già, thương vợ lam lũ, thương các em đói khát, mà bản thân lại bất lực, không thể làm gì để họ bớt khổ.
Miếng cơm trở nên nghẹn đắng, là biểu tượng của nỗi đau, sự tủi hổ và lòng thương người sâu sắc trong tâm hồn Thứ.
Câu 4.
👉 Trả lời:
Qua nhân vật Thứ, Nam Cao phản ánh hiện thực ngột ngạt của người trí thức nghèo trước Cách mạng – những con người có học thức, có lương tâm nhưng bị cuộc sống cơm áo vùi dập, phải sống trong sự túng quẫn và bế tắc.
Nhà văn đồng thời bộc lộ niềm cảm thương sâu sắc với con người nhỏ bé và lên án xã hội bất công, khiến những người lương thiện phải “sống mòn” cả đời.
Câu 1:
Trong văn bản Tôi kéo xe, nhà văn Tam Lang đã nhập vai một người phu xe để trải nghiệm và ghi lại cuộc sống cơ cực của tầng lớp lao động nghèo trước Cách mạng tháng Tám năm 1945. Qua những hình ảnh chân thực về cảnh kéo xe nặng nhọc, thân thể rã rời, mồ hôi đổ như tắm, tác giả phản ánh sâu sắc hiện thực tối tăm và thân phận bị bóc lột, khổ cực của người dân lao động trong xã hội cũ. Không chỉ ghi lại sự thật, Tam Lang còn muốn đánh thức lương tri con người, khơi dậy lòng thương cảm và ý thức đấu tranh cho công bằng xã hội. Ông mong rằng những người phu xe và người lao động nghèo sẽ được cảm thông, được sống trong một xã hội tốt đẹp hơn, nơi con người được tôn trọng và đối xử bằng tình thương. Tác phẩm thể hiện tấm lòng nhân đạo, tinh thần phê phán bất công và khát vọng đổi thay xã hội của Tam Lang, một cây bút giàu nhiệt huyết và tình yêu con người.
Câu 2
Trong hành trình của cuộc sống, không ai sinh ra đã có sẵn thành công hay hạnh phúc. Mọi thành quả tốt đẹp đều được xây dựng từ sự nỗ lực không ngừng nghỉ của con người. Nỗ lực chính là chiếc chìa khóa mở ra cánh cửa dẫn đến thành công, là thước đo bản lĩnh và ý chí của mỗi người.
Trước hết, nỗ lực giúp con người vượt qua giới hạn của bản thân. Cuộc sống luôn đặt ra những thử thách bất ngờ, và chỉ có sự cố gắng mới giúp ta không gục ngã. Nhiều người không có xuất phát điểm tốt, nhưng nhờ kiên trì và quyết tâm, họ vẫn vươn lên đạt được ước mơ. Ví dụ, nhà bác học Thomas Edison đã thất bại hàng nghìn lần trước khi phát minh ra bóng đèn điện. Nếu ông bỏ cuộc sớm, thế giới có lẽ đã mất đi một phát minh vĩ đại. Điều đó cho thấy: nỗ lực chính là sức mạnh giúp con người biến điều không thể thành có thể.
Bên cạnh đó, sự nỗ lực còn giúp con người khẳng định giá trị của bản thân. Khi vượt qua khó khăn bằng chính sức mình, ta cảm nhận được niềm vui và tự hào về thành quả lao động. Người có tinh thần nỗ lực luôn được xã hội tôn trọng, vì họ biết trân trọng công sức, thời gian và ý chí của mình. Nỗ lực cũng nuôi dưỡng tinh thần trách nhiệm và ý thức vươn lên, giúp con người sống tích cực, có mục tiêu rõ ràng.
Ngược lại, nếu thiếu sự nỗ lực, con người dễ rơi vào sự phụ thuộc, lười biếng và buông xuôi. Khi đó, dù có tài năng hay cơ hội, ta cũng khó đạt được thành công thật sự. Một cuộc sống thiếu cố gắng sẽ trở nên vô nghĩa, bởi không có mục tiêu và không có niềm vui từ những thành tựu do chính mình tạo ra.
Đối với em, nỗ lực chính là bước đi đầu tiên để chạm đến ước mơ. Trong học tập, mỗi lần gặp bài khó hay thất bại trong thi cử, em nhận ra rằng chỉ có kiên trì, chăm chỉ học hỏi và không bỏ cuộc mới giúp mình tiến bộ. Mỗi sự cố gắng, dù nhỏ, đều là một viên gạch góp phần xây nên tương lai tốt đẹp hơn.
Tóm lại, sự nỗ lực là yếu tố quyết định giúp con người trưởng thành, thành công và hạnh phúc. Cuộc sống có thể không dễ dàng, nhưng nếu ta không ngừng cố gắng, ta sẽ luôn tiến về phía trước. Nỗ lực chính là cách con người khẳng định giá trị của mình và viết nên câu chuyện cuộc đời bằng chính bàn tay và ý chí của bản thân.
Câu 1. Trả lời:
Văn bản thuộc thể loại ký (phóng sự).
Câu 2. Trả lời:
Văn bản ghi lại trải nghiệm thực tế của tác giả khi vào vai người kéo xe để hiểu rõ cuộc sống cực khổ, nhọc nhằn của những phu xe ở Hà Nội thời bấy giờ.
Câu 3.
“Ruột thì như vận từ dưới rốn đưa lên, cổ thì nóng như cái ống gang, đưa hơi lửa ra không kịp.”
Trả lời:
- Biện pháp tu từ: So sánh và phóng đại.
- Tác dụng: Diễn tả trực tiếp, chân thực và sinh động cảm giác mệt mỏi, nóng bức, kiệt sức của người kéo xe; qua đó làm nổi bật nỗi cơ cực, nhọc nhằn và sức lao động bị vắt kiệt của họ.
- nhằm diễn tả một cách chân thực, mạnh mẽ cảm giác nóng bức, đau đớn, kiệt sức của người kéo xe.
Qua đó, tác giả nhằm khắc họa nỗi khổ cực tột cùng của người lao động nghèo và bày tỏ lòng cảm thông, xót thương đối với họ.
Câu 4. trả lời
Chi tiết “Ruột thì như vận từ dưới rốn đưa lên, cổ thì nóng như cái ống gang…” gây ấn tượng mạnh nhất với em vì nó miêu tả chân thật nỗi thống khổ thể xác của người lao động nghèo, khiến người đọc thấm thía và cảm thương sâu sắc cho số phận họ.
Câu 5. Trả lời:
Qua văn bản, tác giả bày tỏ tình thương sâu sắc đối với người lao động nghèo, lên án xã hội bất công đã khiến họ sống trong cảnh cơ cực, bị áp bức và rẻ rúng; đồng thời thể hiện tinh thần nhân đạo và ý thức xã hội tiến bộ của người cầm bút.
Câu 1:
Văn bản “Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng” của Nguyễn Huy Thiệp có tính thuyết phục cao bởi sự kết hợp hài hòa giữa lý lẽ sắc sảo, dẫn chứng xác thực và cảm xúc chân thành. Trước hết, người viết đưa ra hệ thống luận điểm rõ ràng, chặt chẽ khi khẳng định “cái đẹp” trong truyện Nguyễn Huy Thiệp là cái đẹp của tự nhiên, của bản năng lương thiện và tình người, chứ không phải vẻ đẹp bề ngoài. Các luận điểm được triển khai mạch lạc, dẫn chứng tiêu biểu lấy từ chính văn bản “Muối của rừng” như hình ảnh con khỉ đầu đàn hay nhân vật lão tiều, giúp người đọc nhận ra tầng sâu nhân văn trong truyện. Tác giả dùng ngôn ngữ giản dị mà giàu sức gợi, kết hợp giọng văn vừa lý trí vừa trữ tình, khiến lập luận không khô khan mà đầy cảm xúc. Nhờ vậy, bài viết không chỉ thuyết phục về lý mà còn lay động về tình, giúp người đọc thêm tin vào quan niệm: “Cái đẹp là nền tảng của cái thiện.” Tính thuyết phục của văn bản thể hiện ở sự hòa quyện giữa trí tuệ, cảm xúc và niềm tin nghệ thuật chân thành của người viết.
Câu 2:
Trong xã hội hiện nay, cùng với sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội, nhiều hành động đẹp của con người được lan tỏa rộng rãi. Một trong những hình ảnh khiến chúng ta xúc động và tự hào là những clip ghi lại cảnh các bạn trẻ tự nguyện thu gom rác thải ở ao hồ, bãi biển, khu du lịch hay đường phố. Dưới cái nắng gay gắt hay trong cơn mưa bất chợt, họ vẫn cần mẫn nhặt từng mảnh rác nhỏ. Hành động giản dị ấy đang truyền đi thông điệp mạnh mẽ về ý thức bảo vệ môi trường và trách nhiệm công dân trong thời đại mới.
Thu gom rác thải là việc làm góp phần làm sạch môi trường sống, hạn chế ô nhiễm, giữ gìn cảnh quan xanh – sạch – đẹp. Khi những người trẻ chủ động thực hiện hành động này, họ đã thể hiện tinh thần tự giác, ý thức sống tích cực và tình yêu đối với thiên nhiên, quê hương. Hành động dọn rác không chỉ làm sạch một con đường hay một bãi biển, mà còn “làm sạch” trong nhận thức của cộng đồng về trách nhiệm với môi trường sống.
Những việc làm ấy có ý nghĩa xã hội to lớn. Trước hết, nó góp phần lan tỏa lối sống đẹp – sống vì cộng đồng, biết quan tâm và hành động vì lợi ích chung. Hình ảnh các bạn trẻ đeo găng tay, mang bao tải đi nhặt rác khiến mỗi người tự soi lại chính mình: đã bao giờ ta vô tình xả rác, thờ ơ với môi trường? Đồng thời, hoạt động này còn giáo dục ý thức bảo vệ môi trường cho thế hệ trẻ, giúp họ nhận ra rằng mỗi hành động nhỏ bé, nếu được thực hiện thường xuyên, có thể tạo nên thay đổi lớn lao. Hành động thu gom rác cũng là biểu hiện của tinh thần trách nhiệm – phẩm chất quan trọng của con người hiện đại.
Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn không ít người thờ ơ, vô ý thức khi xả rác bừa bãi nơi công cộng, coi môi trường là nơi để “trút bỏ” thay vì trân trọng. Có người còn cho rằng những bạn trẻ nhặt rác là “vô ích” hay “làm màu”. Đó là những quan niệm sai lầm, đáng bị phê phán. Nếu ai cũng nghĩ như vậy, môi trường sẽ ngày càng bị hủy hoại, và chính con người phải gánh chịu hậu quả.
Là học sinh, em hiểu rằng bảo vệ môi trường không phải là điều xa vời, mà bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất: không xả rác bừa bãi, tiết kiệm giấy, tái sử dụng vật liệu, trồng cây xanh, tham gia các phong trào “Ngày Chủ nhật xanh”, “Làm sạch khu phố em sống”… Mỗi hành động nhỏ, mỗi cử chỉ đẹp đều góp phần làm nên một môi trường sống lành mạnh và tương lai bền vững hơn.
Hình ảnh những bạn trẻ lặng lẽ nhặt rác giữa đời thường là minh chứng cho vẻ đẹp của lòng tử tế và trách nhiệm. Đó không chỉ là hành động dọn sạch rác ngoài môi trường, mà còn là cách “dọn sạch” những thờ ơ, vô cảm trong lòng người. Mỗi chúng ta hãy học tập tinh thần ấy, biến ý thức thành hành động, để trái đất mãi là ngôi nhà xanh – sạch – đẹp của muôn loài.
Câu 1. Trả lời
Luận đề của văn bản là: Khám phá và làm sáng tỏ vẻ đẹp trong truyện ngắn “Muối của rừng” – qua đó khẳng định giá trị nhân văn và tư tưởng yêu thiên nhiên, hướng thiện của Nguyễn Huy Thiệp.
Câu 2. Trả lời
Câu thể hiện rõ nhất luận đề là:
“Khép lại trang truyện Muối của rừng, người đọc nhận ra vẻ đẹp trong tâm hồn của nhân vật yêu thiên nhiên, hướng thiện, có niềm tin vào những điều tốt đẹp.”
👉 Câu này thể hiện rõ mục tiêu và tư tưởng toàn bài: làm nổi bật cái đẹp trong thiên nhiên và trong tâm hồn con người.
Câu 3. Trả lời
Nhan đề “Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng” nêu lên chủ đề cốt lõi, là điểm tựa để toàn bài triển khai.
Nội dung bài viết tập trung lý giải và chứng minh cho “cái đẹp” ấy qua các khía cạnh: thiên nhiên, lòng hướng thiện và sự hòa hợp giữa con người với tự nhiên.
→ Nhan đề khái quát, nội dung triển khai chi tiết, hai yếu tố bổ trợ, gắn bó chặt chẽ, thể hiện trọn vẹn tư tưởng nhân văn của tác phẩm.
Câu 4.
Trả lời
Biện pháp liệt kê được sử dụng nhằm khắc họa bức tranh thiên nhiên sinh động, giàu sức gợi cảm – vừa có âm thanh, màu sắc, vừa có chuyển động.
Nó giúp người đọc cảm nhận rõ sự phong phú của thế giới hoang dã, đồng thời làm nổi bật sự đối lập giữa vẻ đẹp bình yên của thiên nhiên và hành động tàn bạo của thiên nhiên và hành động tàn bạo của con người.
Qua đó, tác giả bộc lộ thái độ trân trọng thiên nhiên và khơi dậy trong nhân vật (và người đọc) sự thức tỉnh lương tri, ý thức bảo vệ sự sống.
Câu 5. Trả lời
Mục đích: Giúp người đọc cảm nhận được giá trị thẩm mỹ và nhân văn sâu sắc của truyện Muối của rừng.
Quan điểm: Cái đẹp không chỉ nằm trong cảnh sắc thiên nhiên mà còn ở tấm lòng biết yêu thương, hướng thiện, sống nhân hậu.
Tình cảm: Người viết bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với thiên nhiên, trân trọng tâm hồn con người, và niềm tin tưởng vào sức mạnh cảm hóa của cái đẹp – rằng vẻ đẹp có thể làm con người trở nên tốt hơn, nhân văn hơn.
Bài viết giúp người đọc nhận ra: thiên nhiên không chỉ là phông nền, mà là nguồn “muối” tinh khiết giúp con người thức tỉnh lương tri, sống hài hòa và nhân ái hơn trong cuộc đời.