La Thanh Huyền
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Đoạn trích trong Văn tế thập loại chúng sinh của Nguyễn Du là một tác phẩm tiêu biểu cho giá trị nhân đạo sâu sắc của văn học trung đại Việt Nam. Về nội dung, đoạn trích thể hiện niềm xót thương vô hạn của tác giả đối với những kiếp người bất hạnh trong xã hội phong kiến: kẻ chết vì chiến tranh, đói khát, lưu lạc, cô độc, không nơi nương tựa. Nguyễn Du không phân biệt sang – hèn, giàu – nghèo mà dành tình thương cho tất cả những con người khổ đau, bị lãng quên. Điều đó cho thấy tấm lòng nhân ái bao la và tư tưởng “thương người như thể thương thân” của ông.Về nghệ thuật, đoạn trích gây ấn tượng bởi việc sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh, cảm xúc. Các từ láy như “lập lòe”, “văng vẳng” góp phần khắc họa không khí thê lương, tang tóc, làm tăng giá trị biểu cảm cho tác phẩm. Giọng điệu văn tế thống thiết, trang trọng mà đau xót, khiến người đọc không khỏi rung động. Qua đó, đoạn trích vừa có giá trị nghệ thuật đặc sắc, vừa mang ý nghĩa nhân văn sâu bền.
Câu 2
Hiện nay, thế hệ gen Z thường xuyên bị gắn mác bằng nhiều định kiến tiêu cực như sống ích kỉ, thiếu kiên trì, ngại khó, chỉ thích hưởng thụ và lệ thuộc vào công nghệ. Tuy nhiên, nhìn từ góc độ của người trẻ, những đánh giá ấy chưa thực sự công bằng và toàn diện.
Trước hết, cần thừa nhận rằng một bộ phận gen Z có những biểu hiện chưa tích cực như lối sống vội vàng, dễ bỏ cuộc hay quá phụ thuộc vào mạng xã hội. Điều này phần nào xuất phát từ môi trường sống hiện đại, nơi công nghệ phát triển nhanh chóng, nhịp sống gấp gáp và áp lực cạnh tranh ngày càng lớn. Tuy nhiên, không thể vì một số hiện tượng tiêu cực mà quy chụp cho cả một thế hệ.
Thực tế cho thấy, gen Z là thế hệ năng động, sáng tạo và dám nghĩ dám làm. Họ sớm tiếp cận tri thức mới, có khả năng thích nghi nhanh với sự thay đổi của xã hội và không ngại thử sức trong những lĩnh vực mới mẻ. Nhiều bạn trẻ gen Z đã khởi nghiệp thành công, đạt thành tích cao trong học tập, nghiên cứu khoa học, nghệ thuật và các hoạt động xã hội. Họ cũng là thế hệ có ý thức mạnh mẽ về cái tôi cá nhân, biết bảo vệ quan điểm sống và quyền lợi chính đáng của mình.
Bên cạnh đó, gen Z quan tâm nhiều hơn đến sức khỏe tinh thần, sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Điều này đôi khi bị hiểu lầm là lười biếng hay thiếu tham vọng, nhưng thực chất đó là dấu hiệu của một lối sống tiến bộ, biết trân trọng giá trị bản thân. Trong bối cảnh xã hội hiện đại đầy áp lực, việc người trẻ học cách yêu thương chính mình là điều cần thiết.
Tuy nhiên, để phá bỏ những định kiến tiêu cực, bản thân gen Z cũng cần không ngừng hoàn thiện mình. Người trẻ cần rèn luyện ý chí, tinh thần trách nhiệm, sự kiên trì và thái độ nghiêm túc trong học tập, lao động. Chỉ bằng hành động và kết quả cụ thể, gen Z mới có thể chứng minh giá trị thật sự của mình.
Tóm lại, mỗi thế hệ đều có ưu điểm và hạn chế riêng. Thay vì gắn mác hay định kiến, xã hội cần có cái nhìn cởi mở, thấu hiểu hơn đối với gen Z. Đồng thời, người trẻ cũng cần ý thức rõ trách nhiệm của mình để góp phần xây dựng hình ảnh một thế hệ năng động, bản lĩnh và có ích cho cộng đồng.
Câu 1.
Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong đoạn trích:
- Biểu cảm (chủ đạo): bộc lộ niềm xót thương sâu sắc đối với những kiếp người bất hạnh.
- Tự sự: kể lại các cảnh đời, số phận khác nhau của con người.
- Miêu tả: khắc họa cảnh chết chóc, thê lương (chiến trận, đói khát, lưu lạc…).
Câu 2.
Những kiếp người xuất hiện trong đoạn trích:
- Người chết trận nơi chiến trường
- Kẻ làm quan vất vả, lao lực
- Người dân nghèo đói, chết đường chết chợ
- Kẻ chết vì chiến tranh, loạn lạc
- Người lỡ làng, sống cô độc, không nơi nương tựa
- Những con người lưu lạc, hành khất, chết nơi đất khách
Câu 3.
Hiệu quả của việc sử dụng từ láy trong hai dòng thơ:
Lập lòe ngọn lửa ma trơi
Tiếng oan văng vẳng tối trời càng thương!
- “lập lòe”: gợi ánh sáng yếu ớt, chập chờn → tạo cảm giác ma mị, rùng rợn.
- “văng vẳng”: gợi âm thanh xa xăm, đứt quãng → làm tăng nỗi ám ảnh, bi thương.
Câu 4.
Chủ đề và cảm hứng chủ đạo của đoạn trích:
- Chủ đề: Niềm xót thương sâu sắc đối với những kiếp người bất hạnh trong xã hội.
- Cảm hứng chủ đạo: Cảm hứng nhân đạo, lòng thương người bao la, vượt qua ranh giới sống – chết.
Câu 5
Từ cảm hứng nhân đạo của đoạn trích, có thể thấy truyền thống nhân đạo của dân tộc ta được thể hiện rất sâu sắc. Người Việt luôn biết yêu thương, đùm bọc những số phận bất hạnh trong cuộc sống. Nguyễn Du đã thay tiếng nói cho những con người khổ đau, bị lãng quên, thể hiện tinh thần “thương người như thể thương thân”. Truyền thống ấy không chỉ là giá trị văn học mà còn là nền tảng đạo đức của dân tộc. Ngày nay, tinh thần nhân đạo đó vẫn cần được gìn giữ và phát huy trong đời sống hiện đại.
→ Tất cả đều là những kiếp người đau khổ, bất hạnh trong xã hội phong kiến.
câu 1
Trong đoạn trích từ Sống mòn, diễn biến tâm lý của ông giáo Thứ được thể hiện tinh tế và đầy xúc động. Ban đầu, Thứ sống trong trạng thái mệt mỏi, bế tắc, cảm thấy cuộc đời mình “như mơ ngủ”, không lối thoát, bị những gánh nặng cơm áo, gia đình đè nặng. Khi trở về quê, chứng kiến cảnh cả gia đình phải nhịn ăn để dành phần cơm và đĩa cá kho cho mình, Thứ cảm thấy ngượng ngùng, tủi hổ. Nỗi xót xa, day dứt lên tới đỉnh điểm khi nhìn thấy sự lam lũ, nhẫn nhịn của mẹ, vợ, những đứa em thơ dại gầy guộc, thiếu ăn. Miếng cơm trở nên nghẹn lại, nước mắt y ứa ra vì thương người thân và vì cảm giác bất lực trước cuộc đời. Diễn biến tâm lý ấy cho thấy Thứ là người giàu tình thương, biết hy sinh, lương thiện, có trách nhiệm với gia đình nhưng lại bị vây hãm trong cảnh nghèo khó. Đồng thời, đó còn là phẩm chất đáng quý của người trí thức nghèo: đau đáu với nhân tình thế thái, không mất đi lương tâm và lòng trắc ẩn trong cảnh sống mòn mỏi.
câu 2
Trong xã hội hiện đại, khi công nghệ phát triển mạnh mẽ, con người dễ dàng sử dụng các hiệu ứng chỉnh sửa để tạo ra gương mặt “lý tưởng”, thì chiến dịch “Turn your back” của Dove đã mang đến một thông điệp đầy nhân văn: Vẻ đẹp là không có chuẩn mực. Đây không chỉ là lời kêu gọi từ bỏ các hình ảnh giả tạo, mà còn là tiếng nói bảo vệ giá trị chân thật của con người.
Hiện nay, nhiều bạn trẻ sử dụng các hiệu ứng làm đẹp trên mạng xã hội để có làn da hoàn hảo, đôi mắt to, gương mặt thon gọn. Dần dần, họ trở nên tự ti với chính ngoại hình thật của mình. Những chuẩn mực “mũi cao”, “da trắng”, “eo nhỏ” trở thành xiềng xích vô hình, khiến con người đánh mất sự tự tin và cá tính riêng. Chính vì vậy, Dove kêu gọi mọi người “quay lưng lại” với những công cụ làm đẹp ảo, để quay về với chính mình – với vẻ đẹp mộc mạc, không chỉnh sửa, không rập khuôn.
Thông điệp của Dove khẳng định rằng: vẻ đẹp không nằm ở sự hoàn mỹ, mà ở sự chân thật. Một gương mặt có thể không hoàn hảo, nhưng nếu toát lên sự tự tin, nhân hậu, thì đó đã là vẻ đẹp đáng trân trọng. Mỗi vết sẹo, mỗi nếp nhăn đều là dấu ấn của thời gian, của câu chuyện đời người – tại sao phải che giấu? Hơn nữa, khi ta chấp nhận bản thân, ta giải phóng mình khỏi áp lực so sánh và trở nên hạnh phúc hơn.
Tuy nhiên, tôn vinh vẻ đẹp tự nhiên không có nghĩa là buông bỏ việc hoàn thiện bản thân. Điều quan trọng là hoàn thiện để tốt hơn mỗi ngày, chứ không phải để giống một khuôn mẫu nào đó. Chúng ta có thể chăm sóc cơ thể, giữ gìn sức khỏe, ăn mặc gọn gàng – nhưng không nên đánh đổi vẻ đẹp thật để chạy theo cái đẹp ảo.
Chiến dịch của Dove nhắc nhở mỗi người, đặc biệt là giới trẻ: hãy yêu lấy mình như cách mình là. Vẻ đẹp đích thực không nằm ở đôi má được tô son, mà ở trái tim biết yêu thương và tự tin. Khi ta ngừng tìm kiếm sự công nhận từ người khác, ta mới thực sự tự do và đẹp nhất.
Vì thế, thông điệp của Dove không chỉ là lời kêu gọi chống lại các hiệu ứng AI, mà còn là lời thức tỉnh: đẹp là được là chính mình, và không ai có quyền quyết định chuẩn mực của vẻ đẹp ngoài chính chúng ta.
câu 1
Đoạn trích được kể theo ngôi thứ ba, nhưng người kể chuyện lại đi sâu vào thế giới nội tâm nhân vật Thứ, biết rõ những suy nghĩ, cảm xúc thầm kín của nhân vật.
câu 2
- Điểm nhìn được đặt chủ yếu vào nhân vật Thứ (ông giáo Thứ).
- Tác dụng:
- Giúp người đọc cảm nhận chân thực và sâu sắc những dằn vặt, đau khổ, bế tắc trong tâm hồn nhân vật.
- Làm nổi bật tâm trạng chán chường, sự bất lực trước cuộc sống đói nghèo kéo dài, không lối thoát.
- Tạo nên màu sắc u ám, bi kịch cho đời sống trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng.
câu 3
Nước mắt của Thứ ứa ra vì:
- Thứ đau xót và tủi hổ khi nhận ra bản thân được ăn no trong khi mẹ già, vợ, các em, con cái đều phải nhịn đói, kham khổ.
- Y cảm thấy bất lực trước cảnh nghèo đói của gia đình và cả chính cuộc đời mình – một đời “sống mòn”, không lối thoát.
- Lương tâm và tình thương người thân trỗi dậy, khiến miếng cơm trở nên nghẹn lại, vừa ăn vừa bật khóc vì thương và vì hổ thẹn.
câu 4
Nhà văn Nam Cao đã phản ánh:
- Thực trạng khốn cùng, bế tắc của tầng lớp trí thức nghèo trong xã hội cũ, sống lay lắt, tù túng, bị cơm áo ghì chặt đến mức đánh mất lý tưởng và khát vọng sống.
- Bi kịch tinh thần của con người: sống lương thiện, có học thức nhưng bị cuộc đời xô đẩy đến chỗ bất lực, chỉ biết cam chịu, “sống mòn”.
- Đồng thời, qua nhân vật, Nam Cao thể hiện niềm thương cảm sâu sắc với số phận con người và sự phê phán xã hội bất công, tàn nhẫn làm thui chột ước mơ, phẩm giá con người.
câu 1
Qua phóng sự Tôi kéo xe, Tam Lang không chỉ phản ánh chân thực nỗi cực nhọc của người phu xe mà còn gửi gắm mong muốn xóa bỏ một nghề đầy đau khổ và tủi nhục của con người. Trải nghiệm trong vai một phu kéo xe, tác giả cảm nhận rõ từng cơn đau rát, từng giọt mồ hôi và sự kiệt quệ cả thể xác lẫn tinh thần. Khi viết: “Tôi thấy tôi không phải là người nữa, chỉ là một cái nồi sốt de”, Tam Lang muốn người đọc thấu hiểu rằng, nghề kéo xe đã biến con người thành công cụ, tước đoạt nhân phẩm của họ. Qua đó, ông bày tỏ niềm xót thương sâu sắc đối với những phận đời lam lũ và ước mong xã hội sẽ thay đổi, để con người không còn phải sống bằng một công việc hèn mọn, nhọc nhằn như thế. Mong muốn ấy thể hiện tư tưởng nhân đạo tiến bộ, góp phần thức tỉnh lương tri xã hội và mở đường cho tinh thần nhân văn của văn học Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám.
câu 2
Trong cuộc sống, ai cũng có ước mơ, khát vọng và mục tiêu riêng. Nhưng để đạt được những điều đó, không thể chỉ trông chờ vào may mắn hay hoàn cảnh thuận lợi, mà điều quan trọng nhất chính là sự nỗ lực. Nỗ lực là quá trình con người kiên trì phấn đấu, vượt qua khó khăn, không ngừng hoàn thiện bản thân để chạm đến thành công và hạnh phúc.
Sự nỗ lực có ý nghĩa vô cùng to lớn. Trước hết, đó là chìa khóa mở cánh cửa thành công. Không có ai thành công mà không trải qua gian khổ và kiên trì. Chính nỗ lực giúp ta rèn luyện ý chí, bản lĩnh và sự tự tin. Hơn nữa, trong quá trình cố gắng, con người học được cách tự đứng dậy sau thất bại, hiểu giá trị của thành quả, biết trân trọng sức lao động và công sức của mình. Nỗ lực còn giúp ta khẳng định giá trị bản thân, chứng minh rằng dù xuất phát điểm có thấp đến đâu, ta vẫn có thể vươn lên bằng chính sức mình. Như Thomas Edison từng nói: “Thiên tài chỉ có 1% là cảm hứng, còn 99% là mồ hôi nước mắt.” Điều đó khẳng định, nỗ lực là yếu tố quyết định để biến tiềm năng thành hiện thực.
Ngược lại, người thiếu nỗ lực thường dễ bỏ cuộc, chấp nhận thất bại, sống tầm thường và phụ thuộc vào người khác. Cuộc sống sẽ trở nên vô nghĩa nếu ta không dám phấn đấu vì những điều tốt đẹp. Nỗ lực không chỉ giúp mỗi cá nhân vươn lên, mà còn góp phần xây dựng một xã hội năng động, tiến bộ hơn.
Bản thân tôi nhận thấy, chỉ khi nỗ lực mỗi ngày, ta mới cảm nhận được giá trị của bản thân và niềm vui chân thật từ cuộc sống. Dù con đường phía trước có khó khăn, chỉ cần ta kiên trì, thành công sớm muộn cũng sẽ đến.
Tóm lại, sự nỗ lực là nền tảng của mọi thành công và hạnh phúc. Hãy sống hết mình, dốc lòng cố gắng, vì chỉ có nỗ lực mới giúp con người vượt qua số phận và vươn tới những điều tốt đẹp nhất trong cuộc đời.
câu 1
Tôi kéo xe” là một đoạn trích trong phóng sự cùng tên của Tam Lang (Vũ Đình Chí) – một trong những cây bút tiên phong của nền văn học hiện thực phê phán Việt Nam giai đoạn 1930–1945. Tác phẩm ghi chép chân thực về cuộc sống cơ cực của người phu kéo xe, kết hợp giữa quan sát hiện thực và cảm xúc chủ quan của người viết.
câu 2
Văn bản ghi chép lại trải nghiệm của tác giả – nhân vật “tôi” – khi trực tiếp vào vai người phu kéo xe ở Hà Nội, kể lại một cuốc xe đầu tiên mà ông kéo cho khách từ Đồn Thủy lên Yên Phụ.
Qua đó, tác giả cảm nhận sâu sắc nỗi cực nhọc, đau đớn thể xác và tinh thần của người lao động nghèo, đồng thời nhận thức rõ số phận khổ nhục, ngắn ngủi của họ.
câu 3
- Biện pháp tu từ được sử dụng:
- So sánh: “Ruột như vặn…”, “cổ như cái ống gang”.
- Phóng đại: “đưa hơi lửa ra không kịp”.
- Tác dụng:
- Diễn tả chân thực, sinh động cảm giác đau đớn, ngột ngạt, mệt mỏi tột cùng của người kéo xe.
- Giúp người đọc thấu hiểu sự kiệt sức, khổ cực về thể xác của nhân vật “tôi” cũng như người lao động lam lũ.
- Góp phần tố cáo xã hội bất công, đày đọa con người nghèo khổ thời bấy gio
câu 1
Tôi kéo xe” là một đoạn trích trong phóng sự cùng tên của Tam Lang (Vũ Đình Chí) – một trong những cây bút tiên phong của nền văn học hiện thực phê phán Việt Nam giai đoạn 1930–1945. Tác phẩm ghi chép chân thực về cuộc sống cơ cực của người phu kéo xe, kết hợp giữa quan sát hiện thực và cảm xúc chủ quan của người viết.
câu 2
Văn bản ghi chép lại trải nghiệm của tác giả – nhân vật “tôi” – khi trực tiếp vào vai người phu kéo xe ở Hà Nội, kể lại một cuốc xe đầu tiên mà ông kéo cho khách từ Đồn Thủy lên Yên Phụ.
Qua đó, tác giả cảm nhận sâu sắc nỗi cực nhọc, đau đớn thể xác và tinh thần của người lao động nghèo, đồng thời nhận thức rõ số phận khổ nhục, ngắn ngủi của họ.
câu 3
- Biện pháp tu từ được sử dụng:
- So sánh: “Ruột như vặn…”, “cổ như cái ống gang”.
- Phóng đại: “đưa hơi lửa ra không kịp”.
- Tác dụng:
- Diễn tả chân thực, sinh động cảm giác đau đớn, ngột ngạt, mệt mỏi tột cùng của người kéo xe.
- Giúp người đọc thấu hiểu sự kiệt sức, khổ cực về thể xác của nhân vật “tôi” cũng như người lao động lam lũ.
- Góp phần tố cáo xã hội bất công, đày đọa con người nghèo khổ thời bấy gio
câu 1
Tôi kéo xe” là một đoạn trích trong phóng sự cùng tên của Tam Lang (Vũ Đình Chí) – một trong những cây bút tiên phong của nền văn học hiện thực phê phán Việt Nam giai đoạn 1930–1945. Tác phẩm ghi chép chân thực về cuộc sống cơ cực của người phu kéo xe, kết hợp giữa quan sát hiện thực và cảm xúc chủ quan của người viết.
câu 2
Văn bản ghi chép lại trải nghiệm của tác giả – nhân vật “tôi” – khi trực tiếp vào vai người phu kéo xe ở Hà Nội, kể lại một cuốc xe đầu tiên mà ông kéo cho khách từ Đồn Thủy lên Yên Phụ.
Qua đó, tác giả cảm nhận sâu sắc nỗi cực nhọc, đau đớn thể xác và tinh thần của người lao động nghèo, đồng thời nhận thức rõ số phận khổ nhục, ngắn ngủi của họ.
câu 3
- Biện pháp tu từ được sử dụng:
- So sánh: “Ruột như vặn…”, “cổ như cái ống gang”.
- Phóng đại: “đưa hơi lửa ra không kịp”.
- Tác dụng:
- Diễn tả chân thực, sinh động cảm giác đau đớn, ngột ngạt, mệt mỏi tột cùng của người kéo xe.
- Giúp người đọc thấu hiểu sự kiệt sức, khổ cực về thể xác của nhân vật “tôi” cũng như người lao động lam lũ.
- Góp phần tố cáo xã hội bất công, đày đọa con người nghèo khổ thời bấy gio
câu 1
Tôi kéo xe” là một đoạn trích trong phóng sự cùng tên của Tam Lang (Vũ Đình Chí) – một trong những cây bút tiên phong của nền văn học hiện thực phê phán Việt Nam giai đoạn 1930–1945. Tác phẩm ghi chép chân thực về cuộc sống cơ cực của người phu kéo xe, kết hợp giữa quan sát hiện thực và cảm xúc chủ quan của người viết.
câu 2
Văn bản ghi chép lại trải nghiệm của tác giả – nhân vật “tôi” – khi trực tiếp vào vai người phu kéo xe ở Hà Nội, kể lại một cuốc xe đầu tiên mà ông kéo cho khách từ Đồn Thủy lên Yên Phụ.
Qua đó, tác giả cảm nhận sâu sắc nỗi cực nhọc, đau đớn thể xác và tinh thần của người lao động nghèo, đồng thời nhận thức rõ số phận khổ nhục, ngắn ngủi của họ.
câu 3
- Biện pháp tu từ được sử dụng:
- So sánh: “Ruột như vặn…”, “cổ như cái ống gang”.
- Phóng đại: “đưa hơi lửa ra không kịp”.
- Tác dụng:
- Diễn tả chân thực, sinh động cảm giác đau đớn, ngột ngạt, mệt mỏi tột cùng của người kéo xe.
- Giúp người đọc thấu hiểu sự kiệt sức, khổ cực về thể xác của nhân vật “tôi” cũng như người lao động lam lũ.
- Góp phần tố cáo xã hội bất công, đày đọa con người nghèo khổ thời bấy gio